Nghiên Cứu Tình Hình Sinh Trưởng và Phát Triển Ngô Lai Mới Vụ Xuân 2015 Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tình hình sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai mới vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

83
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích, yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong học tập

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Tình hình sản xuất, tiêu thụ và nghiên cứu ngô trên thế giới

2.2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

2.2.2. Tình hình tiêu thụ ngô trên thế giới

2.2.3. Tình hình nghiên cứu ngô trên thế giới

2.2.4. Tình hình sản xuất, nghiên cứu và tiêu thụ ngô tại Việt Nam

2.2.4.1. Tình hình sản xuất ngô tại Việt Nam
2.2.4.2. Tình hình tiêu thụ ngô trong nước
2.2.4.3. Tình hình nghiên cứu ngô tại Việt Nam

2.2.5. Một số tồn tại, hạn chế, và biện pháp khắc phục trong công tác nghiên cứu, chọn tạo giống ngô ở Việt Nam

2.2.6. Tình hình sản xuất ngô tại Thái Nguyên

2.2.7. Các loại giống ngô

2.2.7.1. Giống ngô thụ phấn tự do (TPTD - open pollinated variety)
2.2.7.2. Giống ngô lai (Maize Hybrid)

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Quy trình trồng trọt áp dụng trong thí nghiệm

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5.2. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.6. Thu thập số liệu

3.7. Xử lí số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp lai của các THL vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên

4.1.1. Chiều cao cây

4.1.2. Chiều cao đóng bắp

4.1.3. Số lá trên cây

4.1.4. Chỉ số diện tích lá (LAI)

4.2. Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của các tổ hợp lai tham gia thí nghiệm

4.3. Tốc độ ra lá của các tổ hợp lai tham gia thí nghiệm

4.4. Khả năng chống chịu của các THL thí nghiệm

4.4.1. Khả năng chống đổ của các giống ngô tham gia thí nghiệm

4.4.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh

4.5. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các THL tham gia thí nghiệm

4.5.1. Số bắp trên cây

4.5.2. Chiều dài bắp

4.5.3. Đường kính bắp

4.5.4. Số hàng hạt trên bắp

4.5.5. Số hạt trên hàng

4.5.6. Khối lượng 1000 hạt

4.5.7. Năng suất lý thuyết (Tạ/ha)

4.5.8. Năng suất thực thu (tạ/ha)

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sinh Trưởng Ngô Lai Vụ Xuân 2015

Nghiên cứu sinh trưởng ngô lai là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Ngô lai vụ xuân đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng ở nhiều địa phương, đặc biệt là Thái Nguyên. Việc đánh giá và lựa chọn giống ngô lai mới phù hợp với điều kiện địa phương là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc theo dõi và đánh giá tình hình sinh trưởng và phát triển của một số tổ hợp ngô lai mới trong điều kiện vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên. Mục tiêu là xác định những giống có tiềm năng năng suất cao, khả năng thích ứng tốt và phù hợp với điều kiện canh tác của địa phương. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và đưa vào sản xuất đại trà những giống ngô lai ưu việt, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân.

1.1. Tầm quan trọng của ngô lai vụ xuân tại Thái Nguyên

Ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa ở Việt Nam. Ngô lai vụ xuân có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và cung cấp nguyên liệu cho ngành chăn nuôi. Tại Thái Nguyên, ngô là một trong những cây trồng chính, góp phần vào sự phát triển kinh tế của tỉnh. Việc lựa chọn giống ngô lai phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai của Thái Nguyên là yếu tố then chốt để đạt được năng suất cao và ổn định. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các giống ngô lai mới để tìm ra những giống có tiềm năng nhất cho vụ xuân ở Thái Nguyên.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu sinh trưởng ngô lai

Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tình hình sinh trưởng và phát triển của một số tổ hợp ngô lai mới trong điều kiện vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, đánh giá các đặc điểm hình thái và sinh lý, xác định khả năng chống chịu sâu bệnh và đánh giá năng suất của các giống ngô lai. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn và khuyến cáo các giống ngô lai phù hợp cho sản xuất tại Thái Nguyên.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Giống Ngô Lai Mới ở Thái Nguyên

Việc phát triển giống ngô lai mới năng suất cao, thích ứng tốt với điều kiện Thái Nguyên gặp nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, sâu bệnh hại, và yêu cầu về chất lượng sản phẩm ngày càng cao đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải liên tục cải tiến quy trình trồng ngô lai. Bên cạnh đó, việc tiếp cận và ứng dụng các công nghệ mới trong chọn tạo giống cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng thích ứng của các giống ngô lai mới với các điều kiện bất lợi, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật để nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sinh trưởng ngô lai

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến sinh trưởng và phát triển của cây ngô, đặc biệt là trong vụ xuân. Nhiệt độ tăng cao, lượng mưa thất thường và các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt có thể làm giảm năng suất và chất lượng ngô. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng chịu hạn, chịu úng của các giống ngô lai mới để tìm ra những giống có khả năng thích ứng tốt với biến đổi khí hậu.

2.2. Sâu bệnh hại và biện pháp phòng trừ hiệu quả cho ngô lai

Sâu bệnh hại ngô là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại năng suất. Các loại sâu bệnh phổ biến như sâu đục thân, bệnh khô vằn, bệnh đốm lá có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh của các giống ngô lai mới và đề xuất các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả, thân thiện với môi trường.

2.3. Yêu cầu về chất lượng và hiệu quả kinh tế của ngô lai

Ngoài năng suất cao, giống ngô lai cần đáp ứng các yêu cầu về chất lượng như hàm lượng dinh dưỡng, khả năng chế biến và bảo quản. Hiệu quả kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Nghiên cứu này sẽ đánh giá chất lượng và hiệu quả kinh tế của các giống ngô lai mới, từ đó đưa ra những khuyến cáo phù hợp cho người nông dân.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Trưởng và Phát Triển Ngô Lai

Nghiên cứu sử dụng phương pháp theo dõi và đánh giá định kỳ các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của ngô lai. Các chỉ tiêu bao gồm chiều cao cây, số lá, đường kính thân, thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để so sánh giữa các giống ngô lai và đối chứng. Phương pháp này cho phép đánh giá một cách khách quan và chính xác tiềm năng của từng giống ngô lai trong điều kiện cụ thể của Thái Nguyên.

3.1. Quy trình trồng trọt và chăm sóc ngô lai thí nghiệm

Thí nghiệm được thực hiện theo quy trình trồng ngô lai chuẩn, bao gồm các bước như làm đất, bón phân, gieo trồng, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh. Các yếu tố như mật độ trồng, lượng phân bón và thời điểm tưới nước được điều chỉnh phù hợp với từng giống ngô lai và điều kiện thời tiết. Việc tuân thủ quy trình trồng trọt nghiêm ngặt giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi sinh trưởng và phát triển ngô lai

Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của ngô lai được theo dõi định kỳ, bao gồm chiều cao cây, số lá, đường kính thân, thời gian sinh trưởng, chỉ số diện tích lá (LAI) và khả năng chống chịu sâu bệnh. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng thích ứng và tiềm năng năng suất của từng giống ngô lai. Dữ liệu được thu thập và ghi chép cẩn thận để đảm bảo tính chính xác.

3.3. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu ngô lai

Số liệu về sinh trưởng và phát triển của ngô lai được thu thập định kỳ và ghi chép vào phiếu theo dõi. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để phân tích sự khác biệt giữa các giống ngô lai và đối chứng. Các phương pháp thống kê như phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định LSD được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Trưởng Ngô Lai Mới Vụ Xuân 2015

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về sinh trưởng và phát triển giữa các tổ hợp ngô lai tham gia thí nghiệm. Một số giống ngô lai có chiều cao cây vượt trội, số lá nhiều hơn và thời gian sinh trưởng ngắn hơn so với đối chứng. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng khác nhau giữa các giống ngô lai. Năng suất của các giống ngô lai cũng có sự biến động, một số giống ngô lai đạt năng suất cao hơn đáng kể so với đối chứng.

4.1. So sánh chiều cao cây và số lá giữa các giống ngô lai

Chiều cao cây và số lá là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về chiều cao cây và số lá giữa các giống ngô lai. Một số giống ngô lai có chiều cao cây và số lá vượt trội hơn so với đối chứng, cho thấy khả năng hấp thụ dinh dưỡng và quang hợp tốt hơn.

4.2. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh của ngô lai

Khả năng chống chịu sâu bệnh là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi lựa chọn giống ngô lai. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về khả năng chống chịu sâu bệnh giữa các giống ngô lai. Một số giống ngô lai ít bị nhiễm sâu đục thân và bệnh khô vằn hơn so với đối chứng, cho thấy khả năng kháng bệnh tốt hơn.

4.3. Phân tích năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất ngô lai

Năng suất là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của giống ngô lai. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự biến động về năng suất giữa các giống ngô lai. Một số giống ngô lai đạt năng suất cao hơn đáng kể so với đối chứng. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bắp trên cây, số hàng hạt trên bắp và khối lượng 1000 hạt cũng được phân tích để xác định những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất.

V. Đề Xuất Giống Ngô Lai Triển Vọng Cho Vụ Xuân Thái Nguyên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giống ngô lai được đánh giá là có triển vọng cho vụ xuân tại Thái Nguyên. Các giống ngô lai này có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh khá. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu khảo nghiệm sản xuất để đánh giá một cách toàn diện hơn trước khi đưa vào sản xuất đại trà.

5.1. Tiêu chí lựa chọn giống ngô lai phù hợp cho Thái Nguyên

Việc lựa chọn giống ngô lai phù hợp cho Thái Nguyên cần dựa trên các tiêu chí như năng suất cao, khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai, khả năng chống chịu sâu bệnh và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, cần xem xét đến hiệu quả kinh tế và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

5.2. Khuyến nghị khảo nghiệm sản xuất các giống ngô lai tiềm năng

Để đánh giá một cách toàn diện hơn, cần tiến hành khảo nghiệm sản xuất các giống ngô lai tiềm năng trên diện rộng tại các vùng sinh thái khác nhau của Thái Nguyên. Khảo nghiệm sản xuất sẽ giúp xác định khả năng thích ứng và ổn định năng suất của các giống ngô lai trong điều kiện thực tế.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Ngô Lai Tương Lai

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về sinh trưởng và phát triển của một số tổ hợp ngô lai mới trong điều kiện vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và khuyến cáo các giống ngô lai phù hợp cho sản xuất tại địa phương. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu sinh trưởng ngô lai tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đã đánh giá được tiềm năng của một số giống ngô lai mới trong điều kiện vụ xuân tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về sinh trưởng và phát triển, năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh giữa các giống ngô lai. Một số giống ngô lai được đánh giá là có triển vọng và cần được khảo nghiệm sản xuất trên diện rộng.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển giống ngô lai trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi như biến đổi khí hậu, sâu bệnh hại. Cần ứng dụng các công nghệ mới trong chọn tạo giống như công nghệ sinh học và công nghệ gen để tạo ra những giống ngô lai ưu việt.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu tình hình sinh trưởng phát triển một số tổ hợp ngô lai mới vụ xuân 2015 tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cây ngô (Zea mays L.) thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo Gramineae, có nguồn gốc từ Trung Mỹ. Ngô là cây lương thực quan trọng trên toàn thế giới, đã nuôi sống gần 1/3 dân số trên toàn cầu. Chính vì tầm quan trọng của nó nên cây ngô đã được toàn thế giới gieo trồng và hình thành 4 vùng sinh thái cây ngô chính là vùng ôn đới, vùng nhiệt đới, vùng nhiệt đới cao và vùng nhiệt đới thấp (Ngô Hữu Tình, 1997) [8].

Ngô là nguồn lương thực cho nhiều dân tộc trên thế giới. Ở một số nước như: Mexico, Ấn Độ, Philippin và một số nước Châu Phi người ta dùng ngô làm lương thực chính. Có tới 90% sản lượng ngô ở Ấn Độ, 66% ở Philippin… được dùng làm lương thực cho con người. Ngô là nguồn dinh dưỡng chính của loài người, đã giúp cho loài người giải quyết nạn đói thường xuyên đe dọa.

Ngoài việc làm lương thực thì ngô còn sử dụng để làm thức ăn cho gia súc quan trọng nhất hiện nay. Thực tiễn cho thấy, ở các nước phát triển có nền chăn nuôi công nghiệp lớn, thì ngô là loại thức ăn lý tưởng cho nhiều loại gia súc, gia cầm, là nguồn thức ăn chủ lực để chăn nuôi. Thân lá ngô có thể cho trâu bò ăn tươi, sau thu hoạch có thể ủ chua làm thức ăn cho gia súc rất tốt. Ngoài ra, trong tình hình hiện nay khi mà nguồn năng lượng dầu mỏ, than đá đang dần cạn kiệt, khoa học công nghệ phát triển, con người đã tạo ra được nhiên liệu sinh học - Ethanol từ ngô để thay thế.

Đây cũng là một lý do quan trọng để phát triển và mở rộng diện tích trồng ngô. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô liên tục tăng, năm 1980 diện tích trồng ngô chỉ khoảng 125,8 triệu ha với năng suất 31,5 tạ/ha đạt tổng sản lượng là 396,96 triệu tấn năm 2013 diện tích ngô tăng lên đáng kể đạt 184,2 triệu ha, năng suất 55,2 tạ/ha và sản lượng đạt 1016,4 triệu tấn (FAOSTAT, 2014) [15]. Để có được những thành tựu như vậy bên cạnh việc áp dụng các biện pháp kĩ thuật trên đồng ruộng thì việc đầu tư nghiên cứu chọn lọc, lai tạo giống luôn là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong giai đoạn hiện nay, sản xuất ngô trên thế giới chỉ thực sự phát triển khi áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất trong đó có việc gieo trồng các giống ngô lai. Ở Việt Nam, cây ngô đã có mặt cách đây khoảng 300 năm, mặc dù là cây lương thực đứng thứ 2 sau lúa nhưng thời gian đầu do không được chú 2 trọng nên cây ngô chưa phát huy tiềm năng của nó.

Cây ngô được trồng trong điều kiện sinh thái rất khác nhau, được trồng hầu hết trong các vùng và các vụ tùy thuộc vào tác động đồng thời của chế độ nhiệt, lượng mưa và phương tiện tưới tiêu sẵn có. Đối với vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên, cây ngô là cây lương thực chính của đồng bào các dân tộc. Ngô đi vào bữa ăn người Việt dưới nhiều dạng: Cơm ngô xay, ngô bung với đậu đỗ, bột bánh ngô, xôi ngô, ngô luộc, bỏng ngô (Nguyễn Đức Lương, 2000 ) [7]. Tuy nhiên ngành sản xuất ngô của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang đứng trước những thách thức mới như sự biến đổi phức tạp khí hậu toàn cầu, hạn hán, lũ lụt ngày càng tăng, xuất hiện nhiều sâu dịch bệnh mới, sức ép của dân số.

Theo dự tính đến năm 2020 diện tích đất nông nghiệp của cả nước là 26,732 nghìn ha (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2010) [3]. Thực tiễn đòi hỏi là phải tăng nhanh năng suất cây trồng, góp phần giữ vững an ninh lương thực quốc gia, đảm bảo phát triển cân đối bền vững công - nông nghiệp Việt Nam. Để giải quyết vấn đề đó ngoài việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật tiên tiến phù hợp thì công tác chọn tạo giống phải được đẩy mạnh hơn nữa. Chọn tạo ra các giống ngô lai năng suất cao, chất lượng tốt, ổn định, thời gian sinh trưởng ngắn, có khả năng chống chịu tốt và phù hợp với các vùng sinh thái, đáp ứng được yêu cầu của sản xuất.

Thái Nguyên là một tỉnh nằm ở khu vực trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam, có điều kiện đất đai, khí hậu tiêu biểu đại diện cho vùng. Đây cũng là nơi có hoạt động sản xuất nông nghiệp phát triển trong đó ngô được xem là một trong những cây trồng chính góp phần thúc đẩy sản xuất phát triển, ổn định và nâng cao đời sống cho người dân. Xuất phát từ những yêu cầu và cơ sớ thực tiễn nêu trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tình hình sinh trưởng, phát triển một số tổ hợp ngô lai mới vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên”. Mục đích, yêu cầu của đề tài 1.

Mục đích Chọn ra được 1 đến 2 tổ hợp ngô lai có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, thích hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác vụ Xuân của tỉnh Thái Nguyên. Yêu cầu - Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp ngô lai trong điều kiện vụ Xuân năm 2015 tại Thái Nguyên. 3 - Nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của các tổ hợp lai thí nghiệm. - Nghiên cứu một số đặc tính chống chịu của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm (chống chịu sâu bệnh,…).

- Xác định các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các tổ hợp ngô lai tham gia thí nghiệm. - So sánh và sơ bộ kết luận về khả năng thích ứng của các tổ hợp lai. Chọn được tổ hợp lai có triển vọng để khảo nghiệm sản xuất. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Kết luận của đề tài là cơ sở quan trọng để chọn được các tổ hợp lai ưu tú. Là cơ sở lựa chọn ra những giống thích hợp bổ sung vào cơ cấu giống ngô trong sản xuất vụ Xuân tại Thái Nguyên cũng như tại khu vực miền núi phía Bắc nước ta. Ý nghĩa trong học tập Giúp sinh viên củng cố kiến thức thực hành bố trí thí nghiệm đồng ruộng và kĩ thuật chăm sóc cây trồng. Giúp sinh viên nắm được cách thu thập, xử lí số liệu, trình bày báo cáo của một đề tài tốt nghiệp.

Trên cở sở những kiến thức nắm được sẽ là hành trang phục vụ cho công việc của sinh viên sau khi ra trường. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Nhu cầu về ngô hiện đang tăng nhanh trên quy mô toàn cầu. Ngô không chỉ được dùng làm thức ăn chăn nuôi và lương thực cho người mà ngô còn là nguyên liệu để chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol) đang ngày một tăng nhanh.

Hiện nay, diện tích đất nông nghiệp đang dần bị thu hẹp do dân số tăng nhanh, sự phát triển của các khu công nghiệp, đường giao thông… Bên cạnh đó biến đổi khí hậu đang diễn biến một cách phức tạp, hạn hán lũ lụt ngày càng nặng nề hơn, sâu bệnh mới xuất hiện, biện pháp canh tác không phù hợp nên một số nơi đã gây ra tình trạng xói mòn đất. Vấn đề đặt ra là phải đảm bảo tăng năng suất và sản lượng dù diện tích giảm. Vì thế, cho nên các nhà khoa học chọn, tạo giống đã đẩy mạnh việc lựa chọn, tạo ra các giống ngô mới theo hướng năng suất cao, phẩm chất tốt, chống chịu tốt, phù hợp với từng vùng sinh thái. Các giống ngô mới trước khi đưa vào sản xuất đại trà đều phải trải qua giai đoạn khảo nghiệm để đánh giá năng suất, phẩm chất và các đặc tính như: Chống chịu sâu bệnh, chịu hạn, chịu rét… để quyết định các khu vực trồng trọt và các biện pháp kỹ thuật.

Khảo nghiệm thực hiện dựa trên cơ sở tính khác biệt, độ đồng nhất, độ ổn định, khả năng thích ứng, khả năng chống chịu của giống. Khảo nghiệm đánh giá và công nhận giống mới phải đảm bảo, phải đánh giá chính xác để công nhận giống mới đưa vào danh mục giống Nhà nước cho phép sản xuất và lưu thông trong các vùng, các địa phương và mùa vụ thích hợp. Tình hình sản xuất, tiêu thụ và nghiên cứu ngô trên thế giới 2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây trồng có lịch sử gieo trồng từ lâu đời, các nghiên cứu của Vavilov (1926) đã cho rằng Mexico và Peru là những trung tâm phát sinh và đa dạng di truyền của cây ngô.

Năm 1492, Columbus tìm ra châu Mĩ và từ đó theo thời gian ngô đã được đem gieo trồng phổ biến ở khắp nơi trên thế giới. Hiện nay ngô được trồng rộng rãi nhất thế giới, trải rộng hơn 90 vĩ tuyến: từ 40 vĩ độ nam (lục địa châu Úc, nam châu Phi, Chile, Niudilan …) lên gần 55 5 vĩ độ bắc (bờ biển Ban Tích, trung lưu sông Vônga…); từ độ cao 1-2m lên đến gần 4000m so với mực nước biển (Peru, Goatemala…). Như vậy cây ngô đã có sự phát triển lan rộng trên toàn thế giới góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu trong bối cảnh gia tăng dân số, biến đổi khí hậu, thu hẹp diện tích đất trồng trọt. Trên thế giới ngô được xếp ở vị trí thứ 3 sau lúa mì và lúa gạo với tổng diện tích gieo trồng khoảng 184,2 triệu ha, năng suất đạt 55,2 tạ /ha, tống sản lượng khoảng 1010,7 triệu tấn vào năm 2013 (Bảng 2.

Tình hình sản xuất ngô của các Châu lục và Thế giới giai đoạn 2011-2013 Diện tích (triệu ha) Năng suất (tạ /ha) Sản lƣợng (triệu tấn) Khu vực 2011 2012 2013 2011 2012 2013 2011 2012 2013 Châu Á 56,5 57,6 59,4 48,1 50,2 51,2 271,8 288,8 304,3 Châu Âu 16,60 18,32 19 66,6 51,7 61,9 110,5 94,7 117,5 Châu Mĩ 64,1 67,7 70,7 68,4 61,8 73,9 438,5 418,2 522,6 Châu Phi 34,7 33,7 35 19,2 20,7 20,5 66,7 51,7 71,6 Châu Đại 0,68 0,86 0,94 1,02 68,1 71,9 70,8 0,58 0,73 Dương Thế giới 172 177,4 184,2 57,6 49,2 55,2 888 872,1 1016,7 (Nguồn: FAOSTAT, 2014) [15]. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô có sự chênh lệch tương đối lớn giữa các châu lục trên thế giới do sự khác nhau về điều kiện tự nhiên, tập quán canh tác, cũng như trình độ kĩ thuật. Châu Mĩ –quê hương của cây ngô là châu lục có diện tích trồng ngô lớn nhất với diện tích 70,7 triệu ha chiếm 38,4% tổng diện tích trồng ngô của thế giới (năm 2013). Đây cũng là châu lục có năng suất ngô tương đối lớn đạt 68,4 tạ /ha (năm 2011) và 73,9 /ha (năm 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Sinh Trưởng và Phát Triển Ngô Lai Mới Vụ Xuân 2015 Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của giống ngô lai mới trong vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của ngô lai mà còn đưa ra những kết quả thực tiễn về năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp canh tác hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp của mình.

Để mở rộng kiến thức về các giống cây trồng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ so sánh một số giống lúa có triển vọng tại tỉnh Quảng Bình, nơi cung cấp thông tin về các giống lúa có tiềm năng phát triển. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số giống lúa mới có triển vọng trong năm 2016 2017 tại tỉnh Phú Yên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giống lúa mới và cách thức phát triển chúng. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè kim tuyên tại tỉnh Phú Thọ sẽ mang đến cho bạn những biện pháp kỹ thuật hữu ích trong sản xuất nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và các giống cây trồng tiềm năng.