Tình Hình Nhiễm Bệnh Ngoài Da Do Demodex, Sarcoptes, Nấm Da Trên Chó Nuôi Tại Thành Phố Thái Nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình nhiễm bệnh ngoài da do demodex sarcoptes nấm da trên chó nuôi tại thành phố thái, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

56
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT

1.1. ĐIỀU TRA CƠ BẢN

1.1.1. Điều kiện tự nhiên

1.1.1.1. Vị trí địa lý
1.1.1.2. Đặc điểm địa hình đất đai
1.1.1.3. Đặc điểm khí hậu thủy văn
1.1.1.4. Giao thông vận tải
1.1.1.5. Điều kiện kinh tế - xã hội
1.1.1.5.1. Điều kiện xã hội
1.1.1.5.2. Điều kiện kinh tế
1.1.1.6. Tình hình chăn nuôi của tỉnh Thái Nguyên
1.1.1.6.1. Cơ cấu tổ chức của Chi cục thú y tỉnh Thái Nguyên
1.1.1.6.2. Tình hình phát triển sản xuất nông nghiệp

1.1.2. NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ PHỤC VỤ SẢN XUẤT

1.1.2.1. Nội dung công tác phục vụ sản xuất
1.1.2.2. Biện pháp thực hiện
1.1.2.3. Kết quả phục vụ sản xuất

1.1.3. KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

2. PHẦN 2: CHUYÊN ĐỀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

2.1. Mục đích của đề tài

2.2. Ý nghĩa của đề tài

2.3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.3.1. Cơ sở khoa học

2.3.2. Cấu tạo da

2.3.3. Sự tuần hoàn và hệ thống thần kinh của da

2.3.4. Những hiểu biết về bệnh Demodex, Sarcoptes và nấm da trên chó

2.3.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.3.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.3.5.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

2.4. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

2.4.2. Vật liệu nghiên cứu

2.4.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.4.3.1. Địa điểm nghiên cứu
2.4.3.2. Thời gian nghiên cứu

2.4.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.5. Phương pháp nghiên cứu

2.4.5.1. Phương pháp đánh giá tỷ lệ nhiễm
2.4.5.2. Phương pháp lấy mẫu
2.4.5.3. Phương pháp xét nghiệm mẫu
2.4.5.4. Qui định độ tuổi và giống chó
2.4.5.5. Phương pháp xác định hiệu quả của thuốc điều trị
2.4.5.6. Phương pháp xử lý số liệu

2.5. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

2.5.1. Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da trên tổng số chó điều tra

2.5.2. Tỷ lệ chó mắc bệnh demodex, sarcoptes, nấm da trên chó mắc bệnh ngoài da

2.5.3. Tỷ lệ chó mắc bệnh do demodex, sarcoptes, nấm da theo giống

2.5.4. Tỷ lệ mắc bệnh do demodex, sarcoptes, nấm da theo tính biệt

2.5.5. Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da do demodex, sarcoptes, nấm da theo tuổi

2.5.6. Kết quả điều trị bệnh do demodex, sarcoptes, nấm da gây ra ở chó

2.6. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Ngoài Da Chó Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu về tình hình nhiễm bệnh ngoài da trên chó, đặc biệt là do Demodex, Sarcoptesnấm da, là vô cùng quan trọng tại Thái Nguyên. Việc hiểu rõ về dịch tễ học của các bệnh này giúp các bác sĩ thú y Thái Nguyên có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý sức khỏe chó nuôi tại địa phương, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Các bệnh Demodex chó, Sarcoptes chónấm da chó là những vấn đề phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và phúc lợi của chó.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Bệnh Da Liễu Chó

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu dịch tễ học về các bệnh da liễu chó phổ biến tại Thái Nguyên. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý và bác sĩ thú y đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, nhằm cải thiện chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu còn giúp nâng cao nhận thức của người nuôi chó về các bệnh ngoài da và cách phòng tránh, từ đó giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe tổng thể cho chó. Việc chẩn đoán bệnh ngoài da chó kịp thời và chính xác là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tình Hình Bệnh Chó Ở Thái Nguyên

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ nhiễm Demodex, Sarcoptesnấm da trên chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá các yếu tố nguy cơ liên quan đến việc nhiễm bệnh, chẳng hạn như giống chó, tuổi, giới tính và điều kiện vệ sinh. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại đối với các bệnh này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tế tại Thái Nguyên. Cần chú trọng đến tình hình bệnh chó ở Thái Nguyên để có các giải pháp phù hợp.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Ngoài Da Cho Chó

Việc chẩn đoán chính xác các bệnh nhiễm trùng da chó do Demodex, Sarcoptesnấm da gây ra có thể gặp nhiều khó khăn. Các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu và có thể trùng lặp với các bệnh da khác. Điều này đòi hỏi các bác sĩ thú y phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và sử dụng các phương pháp xét nghiệm phù hợp để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, việc tiếp cận các dịch vụ thú y chuyên nghiệp còn hạn chế ở một số khu vực, đặc biệt là vùng sâu vùng xa, gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. Việc phân biệt viêm da chó do các nguyên nhân khác nhau cũng là một thách thức.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh Demodex Sarcoptes Nấm Da

Các bệnh Demodex, Sarcoptesnấm da có thể gây ra các triệu chứng lâm sàng tương tự nhau, bao gồm ngứa, rụng lông, viêm da và đóng vảy. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng và vị trí tổn thương có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh. Ví dụ, bệnh Demodex chó thường gây rụng lông khu trú ở vùng mặt và chân, trong khi bệnh Sarcoptes chó gây ngứa dữ dội và tổn thương lan rộng trên khắp cơ thể. Triệu chứng Demodex chó, triệu chứng Sarcoptes chótriệu chứng nấm da chó cần được phân biệt rõ ràng để có phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Ngoài Da Chó Chính Xác

Để chẩn đoán chính xác các bệnh ngoài da chó, các bác sĩ thú y cần sử dụng các phương pháp xét nghiệm phù hợp. Đối với bệnh DemodexSarcoptes, phương pháp soi da dưới kính hiển vi là phổ biến nhất. Đối với bệnh nấm da, có thể sử dụng phương pháp nuôi cấy nấm hoặc xét nghiệm PCR. Ngoài ra, việc loại trừ các nguyên nhân gây bệnh da khác, chẳng hạn như dị ứng da chó và các bệnh tự miễn, cũng rất quan trọng. Chẩn đoán bệnh ngoài da chó cần dựa trên kết quả xét nghiệm và đánh giá lâm sàng toàn diện.

III. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Ngoài Da Do Ký Sinh Trùng Chó

Việc điều trị các bệnh ngoài da chó do ký sinh trùng chó như DemodexSarcoptes đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Các phương pháp điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng, thuốc kháng viêm và các biện pháp hỗ trợ để giảm ngứa và phục hồi da. Thời gian điều trị có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng của chó với điều trị. Việc điều trị ghẻ chó do Sarcoptes cần được thực hiện đồng thời cho tất cả các con chó trong cùng một gia đình hoặc khu vực nuôi nhốt.

3.1. Các Loại Thuốc Trị Demodex Sarcoptes Cho Chó Hiệu Quả

Hiện nay có nhiều loại thuốc trị Demodex chóthuốc trị Sarcoptes chó hiệu quả, bao gồm các loại thuốc tiêm, thuốc uống và thuốc bôi ngoài da. Một số loại thuốc phổ biến bao gồm ivermectin, milbemycin oxime và selamectin. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, tuổi và tình trạng sức khỏe của chó. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ thú y để đảm bảo hiệu quả và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

3.2. Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Ngoài Da Cho Chó

Ngoài việc sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng, các biện pháp hỗ trợ cũng rất quan trọng trong việc điều trị các bệnh ngoài da chó. Các biện pháp này bao gồm tắm rửa thường xuyên bằng dầu gội chuyên dụng, sử dụng thuốc kháng viêm để giảm ngứa và viêm da, và cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng để tăng cường hệ miễn dịch. Việc giữ vệ sinh sạch sẽ cho môi trường sống của chó cũng rất quan trọng để ngăn ngừa tái nhiễm. Cần chú ý đến việc phòng ngừa bệnh ngoài da chó bằng cách vệ sinh thường xuyên và kiểm soát ve chó, bọ chét chó.

IV. Điều Trị Nấm Da Chó Phương Pháp Và Lưu Ý Quan Trọng

Điều trị nấm da chó đòi hỏi sự kết hợp giữa thuốc kháng nấm và các biện pháp vệ sinh. Các loại thuốc kháng nấm có thể được sử dụng dưới dạng uống, bôi hoặc tắm. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và loại nấm gây bệnh. Ngoài ra, việc vệ sinh môi trường sống của chó và ngăn ngừa lây lan nấm sang người và các vật nuôi khác cũng rất quan trọng. Cần lưu ý rằng một số loại nấm da có thể lây sang người, do đó cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp.

4.1. Các Loại Thuốc Trị Nấm Da Chó Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều loại thuốc trị nấm da chó hiệu quả, bao gồm griseofulvin, ketoconazole, itraconazole và terbinafine. Các loại thuốc này có thể được sử dụng dưới dạng uống hoặc bôi ngoài da. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp phụ thuộc vào loại nấm gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ thú y để đảm bảo hiệu quả và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

4.2. Vệ Sinh Môi Trường Để Ngăn Ngừa Nấm Da Lây Lan

Vệ sinh môi trường sống của chó là một phần quan trọng trong việc điều trị và ngăn ngừa nấm da lây lan. Cần thường xuyên giặt giũ và khử trùng giường, đồ chơi và các vật dụng khác của chó. Ngoài ra, cần hút bụi và lau nhà thường xuyên để loại bỏ các bào tử nấm. Việc cách ly chó bị nhiễm nấm với các vật nuôi khác và người cũng rất quan trọng để ngăn ngừa lây lan bệnh. Cần chú ý đến việc phòng ngừa bệnh ngoài da chó bằng cách vệ sinh thường xuyên và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Ngoài Da Chó

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh ngoài da chó do Demodex, Sarcoptesnấm da tại Thái Nguyên là khá cao. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến việc nhiễm bệnh bao gồm giống chó, tuổi, giới tính và điều kiện vệ sinh. Kết quả điều trị cho thấy rằng các phương pháp điều trị hiện tại có hiệu quả nhất định, nhưng cần được cải thiện để đạt hiệu quả cao hơn và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tế tại Thái Nguyên.

5.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Demodex Sarcoptes Nấm Da Theo Giống Chó

Nghiên cứu cho thấy rằng một số giống chó có nguy cơ mắc bệnh Demodex, Sarcoptesnấm da cao hơn so với các giống chó khác. Ví dụ, chó Bulldog, Shar Pei và West Highland White Terrier có nguy cơ mắc bệnh Demodex cao hơn, trong khi chó Pit Bull và Staffordshire Bull Terrier có nguy cơ mắc bệnh Sarcoptes cao hơn. Việc hiểu rõ về nguy cơ mắc bệnh theo giống chó giúp các bác sĩ thú y và người nuôi chó có thể chủ động phòng ngừa và phát hiện bệnh sớm.

5.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Và Giới Tính Đến Tỷ Lệ Mắc Bệnh

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tuổi và giới tính có ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh ngoài da chó. Chó con và chó già có nguy cơ mắc bệnh Demodex cao hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển hoặc suy yếu. Chó đực có nguy cơ mắc bệnh Sarcoptes cao hơn do thói quen giao phối và tiếp xúc với nhiều con chó khác. Việc xem xét các yếu tố tuổi và giới tính giúp các bác sĩ thú y có thể đánh giá nguy cơ mắc bệnh và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

VI. Giải Pháp Phòng Ngừa Bệnh Ngoài Da Cho Chó Hiệu Quả

Phòng ngừa bệnh ngoài da chó là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cho chó. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm giữ vệ sinh sạch sẽ cho chó và môi trường sống, cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, kiểm soát ve chóbọ chét chó, và tiêm phòng đầy đủ. Ngoài ra, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ cho chó cũng rất quan trọng để phát hiện và điều trị bệnh sớm. Cần nâng cao nhận thức của người nuôi chó về các bệnh ngoài da và cách phòng tránh để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe tổng thể cho chó.

6.1. Hướng Dẫn Chăm Sóc Da Lông Cho Chó Đúng Cách

Chăm sóc da lông đúng cách là một biện pháp phòng ngừa bệnh ngoài da chó hiệu quả. Cần tắm rửa cho chó thường xuyên bằng dầu gội chuyên dụng, chải lông để loại bỏ lông rụng và bụi bẩn, và kiểm tra da để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Ngoài ra, cần cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất, để tăng cường sức khỏe da lông. Việc cắt tỉa lông thường xuyên cũng giúp ngăn ngừa các bệnh da do nấm và vi khuẩn.

6.2. Kiểm Soát Ve Bọ Chét Để Phòng Ngừa Bệnh Ngoài Da

Kiểm soát ve chóbọ chét chó là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa các bệnh ngoài da chó. Vebọ chét có thể gây ngứa, viêm da và lây truyền các bệnh truyền nhiễm. Có nhiều loại thuốc diệt vebọ chét hiệu quả, bao gồm thuốc bôi, thuốc uống và vòng cổ. Việc sử dụng thuốc diệt vebọ chét cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ thú y để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn tình hình nhiễm bệnh ngoài da do demodex sarcoptes nấm da trên chó nuôi tại thành phố thái nguyên và kết quả điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ lâu chó đã trở thành con vật gần gũi với đời sống con người. Khác hẳn với các loài vật nuôi khác, chó có các giác quan rất phát triển, đặc biệt là khả năng thị giác, thính giác cao hơn rất nhiều so với con người, do đó từ xưa con người đã biết thuần hóa, huấn luyện, nuôi chó với nhiều mục đích khác nhau: làm cảnh, giữ nhà, làm bạn, làm chó nghiệp vụ, săn thú…. Chó được nuôi ở tất cả các nước trên thế giới. Tại các nước phát triển, chó được nuôi, chăm sóc, khám chữa bệnh rất cẩn thận và có cả những quy định bảo vệ chó.

Ở nước ta, những năm gần đây, khi kinh tế phát triển, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện, người dân đã quan tâm nhiều hơn đến việc nuôi chó để làm cảnh, làm bạn thân thiết của con người và phục vụ những mục đích kinh tế khác nhau. Chó được nuôi nhiều thì vấn đề dịch bệnh xảy ra trên chó cũng ngày càng nhiều hơn. Bệnh dịch không những gây thiệt hại cho chó mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ngoài những bệnh truyền nhiễm gây thiệt hại cho chó như các bệnh dại, Carê, bệnh xoắn khuẩn, bệnh do Parvovirus…bệnh do ký sinh trùng cũng gây nhiều thiệt hại cho chó, đặc biệt là đặc điểm khí hậu nóng ẩm ở nước ta tạo điều kiện thuận lợi cho các loại mầm bệnh ký sinh trùng tồn tại và phát triển.

Bệnh do Demodex, Sarcoptes, nấm da là một trong những bệnh thường xảy ra trên chó, chó khi mắc bệnh thường ngứa ngáy, khó chịu, viêm nhiễm kế phát kèm theo. Trong những năm gần đây, chó được nuôi ở thành phố Thái Nguyên khá nhiều. Tuy nhiên, việc phòng trị bệnh ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh ngoài da cho chó còn ít được chú ý. Xuất phát từ nhu cầu của thực tế nuôi chó ở thành 17 phố Thái Nguyên, chúng em thực hiện đề tài: "Tình hình nhiễm bệnh ngoài da do Demodex, Sarcoptes, nấm da trên chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên và kết quả điều trị” 2.

Mục đích của đề tài - Điều tra tình hình nhiễm Demodex, Sarcoptes, nấm da trên chó nuôi tại các hộ gia đình thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên. - Xây dựng phác đồ điều trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa của đề tài - Kết quả của đề tài là cơ sở phục vụ cho nghiên cứu và học tập của sinh viên ngành Chăn nuôi thú y các khóa tiếp theo. - Đánh giá được tình hình nhiễm Demodex, Sarcoptes, nấm da trên chó nuôi tại các hộ gia đình thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên và biện pháp điều trị bệnh có hiệu quả.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Cấu tạo da Theo Nguyễn Xuân Hoạt, Phạm Đức Lộ (1980) [7], da gồm có 3 lớp: - Biểu bì: + Biểu bì là biểu mô lát kép hóa keratin (sừng) mạnh. Bề dày của lớp này thay đổi tùy nơi.

Thường dày ở những chỗ không có lông và có sự cọ sát mạnh. Lớp này không có mạch máu, dinh dưỡng thực hiện nhờ sự nhờ sự thẩm thấu từ các mao mạch bên dưới. Lớp này có tác dụng: .Lót mặt ngoài và bảo vệ cơ thể nhờ sự sừng hóa.Chứa sắc tố bào, là những tế bào tạo ra sắc tố có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại các tia bức xạ. Biểu bì không chứa mạch máu nên vi khuẩn không xâm nhập vào cơ thể nếu vết thương chưa sâu đến lớp chân bì.

- Chân bì Chân bì là mô liên kết sợi vững chắc, có nhiều mạch máu và thần kinh. Chân bì thường lồi lên biểu bì và tạo thành những nhú chân bì. Chân bì được phân ra 3 lớp: 18 + Lớp nhú: ngay sát biểu bì. Mỗi nhú là một khối mô liên kết thưa không có hướng nhất định, ở đó ngoài thành phần mô liên kết còn chứa tương bào và một số bạch cầu.

Đôi khi có những bó cơ trơn tạo thành cơ dựng lông. + Lớp bình diện: là phần mô liên kết nằm song song với bề mặt da, lớp này chứa nhiều sợi keo và sợi đàn hồi, mạch máu, mạch bạch huyết, các sợi thần kinh và đầu thần kinh như tiểu thể Meissner, tiểu thể Golgi Mazzoni. + Lớp dạng gân: tạo bởi mô liên kết với nhiều sợi chạy song song bề mặt da và nén chặt nhau. Ở đây chỉ có mạch máu chạy xuyên qua chứ không phân nhánh cũng có những đầu thần kinh có bao.

- Hạ bì Hạ bì là mô liên kết mỡ được ngăn thành nhiều thùy và tiểu thùy bởi những bó sợi tạo keo. Trong hạ bì chứa những động mạch, tiểu tĩnh mạch và mạch bạch huyết, dây thần kinh, đầu thần kinh trần và đầu thần kinh bọc như tiểu thể Ruffini. Sự tuần hoàn và hệ thống thần kinh của da * Mạch máu Những động mạch hay tĩnh mạch của da nối với nhau thành lưới mạch máu chạy song song với bề mặt da. Chính nhờ cấu trúc này mà da đảm nhận được nhiều chức năng.

Hệ động mạch và tĩnh mạch sẽ tạo thành 2 lưới mạch: lưới nông và lưới sâu. * Lưới mạch máu sâu Những mạch máu từ lớp dưới da tiến vào hạ bì rồi lên đến lớp dưới chân bì và phân nhánh tạo ra dưới dạng động mạch sâu, cũng là một hệ thống tĩnh mạch ngược lại. * Lưới mạch máu nông Từ lưới động mạch sâu sẽ phân nhánh tạo ra những động mạch nhỏ xuyên qua lớp dạng gân của chân bì lên tới lớp dưới nhú và tạo thành lưới mao mạch nông. Lớp này lại phân nhánh để tạo ra những mao mạch hình quai để tiếp xúc với tĩnh mạch của nhú.

* Mạch bạch huyết Bắt nguồn từ những mao mạch kín đầu nằm trong nhú chân bì sau đó đổ vào lưới mao mạch bạch huyết dưới nhú đến tầng sâu của chân bì tạo 19 thành lưới bạch huyết trong chân bì, nằm giữa hai lưới mạch máu nông và sâu. Từ lưới này lại đỗ vào tĩnh mạch bạch huyết rồi xuyên qua hạ bì để đến tĩnh mạch bạch huyết dưới da. * Thần kinh Những nhánh thần kinh của da có 2 nguồn gốc: giao cảm và não tủy. Chúng tạo thành đám rối nằm ở hạ bì và có 2 loại: - Đám rối thần kinh có myelin: là những nhánh của thần kinh cảm giác, đuôi gai của nó tạo thành những tiểu thể Vater - Pacini, Ruffini hay Golgi-Mazzoni.

- Đám rối thần kinh không có myelin: gồm những sợi thần kinh giao cảm tiếp xúc quanh mạch máu và các tuyến dưới da. * Những tuyến phụ của da + Tuyến bã Tuyến bã là tuyến chế tiết ra chất làm mềm da và lông gọi là chất bã. + Tuyến mồ hôi Tuyến mồ hôi là những tuyến ống nằm sâu trong lớp chân bì và các tuyến cuộn lại thành bó. Tuyến mồ hôi thường được chia thành 3 đoạn: + Tiểu cầu mồ hôi Đoạn ống này cong nằm trong hạ bì, đó là phần chế tiết ra mồ hôi, đường kính lớn hơn ống bài xuất, cao 20-25 µm.

Vách ống cấu tạo bởi hai hàng tế bào: Tế bào tuyến: nằm bên trong, tùy giai đoạn hoạt động mà tế bào có hình khối hay trụ đơn. Nhân tế bào to, bào tương chứa nhiều bào quan và các chất vùi glycogen, lipid, hạt sắc tố. Có hai loại tế bào tuyến loại sẫm màu có hạt ưa base và loại sáng màu có hạt ưa acid, kích thước hạt nhỏ hơn. Tế bào cơ, biểu mô nằm ngoài: những tế bào này có khả năng co bóp để đẩy chất tiết ra khỏi tiểu cầu.

Những tuyến nhỏ không có tế bào cơ biểu mô. + Ống bài xuất Đoạn này chạy xuyên qua chân bì đến lớp mầm của biểu bì. Vách của ống được cấu tạo bởi hai hàng tế bào nằm trong màng đáy. Cả hai loại đều là khối đơn.

Tế bào ở hàng ngoài sẫm màu. 20 Tế bào ở trong có tính bắt màu acid mạnh, đỉnh tế bào có ngấm một chất mỡ có tác dụng bảo vệ. + Đường mồ hôi Đoạn ống này xoắn ốc trong biểu bì lên đến mặt da, tùy theo tính chất của chất tiết, tuyến mồ hôi được phân thành hai loại: Dịch loãng không mùi: thường có ở vùng ít lông hay không có lông. Dịch đậm đặc: có nhiều hạt protid và có mùi riêng biệt đối với từng loại, có khi với từng cá thể.

Loại này có lòng ống rộng, đổ ra bẹ lông và phân bố trên toàn bộ mặt da. + Tuyến sữa Tuyến sữa là loại tuyến mồ hôi biến đổi để thích ứng với chức phận tạo ra sữa. Tuyến này chỉ phát triển mạnh ở thú cái. Tuyến sữa là một khối tròn dẹt nằm trong hạ bì, đẩy da phồng lên.

Tùy loại thú mà vị trí và số lượng tuyến thay đổi. * Lông Là sự biến dạng của lớp biểu bì. Biểu bì chạy lồng vào lớp bì và các tế bào của nó bị hóa sừng. Lông có hình trụ dài, cắm sâu vào trong da và gồm có phần: thân lông và chân lông.

+ Thân lông Trồi lên trên mặt da, cấu tạo gồm có: Tủy lông: ở chính giữa trục lông, chứa những tế bào chưa hóa sừng, còn nhân, nếu ở gia súc lông lớn và có màu sắc thì tế bào có chứa những hạt sắc tố. Giữa các tế bào có khoang chứa không khí, nhờ vậy lông có tính không dẫn nhiệt. Màng vỏ lông: cấu tạo bởi những tế bào dẹp xếp thành lớp đã hóa sừng, không có nhân, không có sắc tố. Hình thái và cách sắp xếp của vảy này tùy loại gia súc.

+ Chân lông Nằm sâu trong da, đó là vùng dinh dưỡng sinh trưởng của lông. Thân lông không cắm chéo đối với bề mặt da. Phần tận cùng của chân lông phình to gọi là củ lông. Cắt dọc theo chân lông có 2 phần: Ngoài cùng là bao sợi liên kết 21 Trong là bẹ lông, là phần kéo dài của biểu bì da * Chức năng sinh lý của da Da bao bọc cơ thể và có 2 lớp chính (biểu bì và bì).

Chức năng của da gồm: - Bảo vệ cơ thể không bị tổn thương bởi các tác nhân cơ học và hoá học - Ngăn ngừa mất nước của cơ thể - Ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập - Điều hoà thân nhiệt - Cung cấp cảm giác về áp lực, nhiệt độ, đau, tiếp xúc. - Truyền các tín hiệu hoá học ra xung quanh - Dự trữ mỡ và nước - Tổng hợp 7- dehydrocholesterol để chuyển thành vitamin D3 bởi tia cực tím từ mặt trời. - Bảo vệ những mô bên dưới da trách khỏi tác dụng bất lợi của tia cực tím từ mặt trời. Những hiểu biết về bệnh Demodex, Sarcoptes và nấm da trên chó 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Ngoài Da Do Demodex, Sarcoptes, Nấm Da Trên Chó Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm bệnh ngoài da ở chó, đặc biệt là do các tác nhân như Demodex, Sarcoptes và nấm da. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các loại bệnh ngoài da phổ biến ở chó mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Thông qua việc phân tích tình hình nhiễm bệnh tại Thái Nguyên, tài liệu mang lại thông tin quý giá cho các bác sĩ thú y, chủ nuôi chó và những ai quan tâm đến sức khỏe thú cưng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe thú y, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ bệnh viêm ruột truyền nhiễm parvovirus trên chó tại phòng khám thú y lê thị hồng nhung đại từ thái nguyên biện pháp phòng trị, nơi nghiên cứu về bệnh viêm ruột ở chó, hoặc tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh ve trên chó nuôi tại quận tây hồ thành phố hà nội và biện pháp phòng trị, cung cấp thông tin về bệnh ve, một vấn đề khác cũng ảnh hưởng đến sức khỏe của chó. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh lý thú y và cách phòng ngừa hiệu quả.