Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, phong trào nuôi chó cảnh và thú cưng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt là tại các khu vực đô thị và trung tâm kinh tế xã hội của các địa phương. Cùng với sự gia tăng về số lượng và chủng loại giống chó nhập ngoại, công tác chăm sóc sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh trên đàn thú cưng ngày càng trở nên cấp thiết. Trong số các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở loài chó, bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus (CPV) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tỷ lệ mắc và tử vong rất cao, đặc biệt ở chó con trong giai đoạn suy giảm kháng thể mẹ truyền.
Tại địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, hoạt động khám chữa bệnh thú cảnh tại các phòng khám tư nhân tiếp nhận nhiều ca bệnh đường tiêu hóa phức tạp. Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng đó, đề tài "Bệnh viêm ruột truyền nhiễm Parvovirus trên chó tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung, Đại Từ, Thái Nguyên và biện pháp phòng, trị" được thực hiện nhằm khảo sát tình hình dịch tễ cục bộ, nhận diện triệu chứng, bệnh tích đại thể và đánh giá các phác đồ can thiệp điều trị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung chính:
- Xác định tình hình nhiễm bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus trên đàn chó được đưa đến khám và điều trị tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Đưa ra và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị bệnh viêm ruột truyền nhiễm Parvovirus trên chó tại cơ sở.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Trực tiếp tham gia khám bệnh, chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và điều trị các ca bệnh thú cưng tại phòng khám.
- Thống kê, phân loại và xác định tỷ lệ mắc các nhóm bệnh lý trên chó đến khám, chữa bệnh tại cơ sở.
- Xác định tỷ lệ nhiễm Parvovirus theo các yếu tố dịch tễ học (giống, lứa tuổi, giới tính, tiền sử tiêm phòng).
- Khảo sát các biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể qua mổ khám.
- Thử nghiệm và so sánh hiệu quả của 2 phác đồ điều trị hỗ trợ trên bệnh súc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó đến khám và điều trị chung tại phòng khám (265 con) và đàn chó được chẩn đoán mắc bệnh Parvovirus (39 con).
- Phạm vi không gian: Phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung (Thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Canine Parvovirus (CPV) thuộc họ Parvoviridae, chi Parvovirus, loài Canine Parvovirus type 2 (CPV-2). Đây là loại virus có cấu trúc DNA sợi đơn, không có vỏ bọc (non-enveloped), kích thước khoảng 20 nm với 32 capsomer. Virus có sức đề kháng cao ngoài môi trường tự nhiên: tồn tại trong phân hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng, đề kháng với chloroform, acid và chịu được nhiệt độ 56°C trong 30 phút.
Virus xâm nhập vào cơ thể vật chủ qua đường niêm mạc mũi, miệng, nhân lên đầu tiên tại các mô lympho vùng hầu họng, gây nhiễm trùng huyết trong khoảng ngày thứ 2 đến ngày thứ 5. Sau đó, virus tấn công vào các tế bào có tốc độ phân chia nhanh như biểu mô lông nhung ruột non (tuyến Lieberkühn), tủy xương và cơ tim (ở chó con chưa cai sữa). Sự phá hủy biểu mô ruột làm mất tính toàn vẹn của niêm mạc, dẫn đến xuất huyết tiêu hóa ồ ạt, tiêu chảy mất nước, rối loạn điện giải nghiêm trọng và nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn đường ruột.
Bệnh biểu hiện ở nhiều thể lâm sàng: thể viêm dạ dày ruột xuất huyết (phổ biến nhất), thể tim mạch (gây suy tim cấp và phù phổi ở chó dưới 2 tháng tuổi), thể kết hợp tim - ruột và thể thầm lặng. Chẩn đoán phân biệt cần được thực hiện với các bệnh như viêm ruột do Coronavirus, Rotavirus, bệnh Care (Carre) và xoắn khuẩn Leptospira.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phối hợp các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm nhanh sắc ký miễn dịch, mổ khám giải phẫu bệnh và can thiệp điều trị thực nghiệm:
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Điều tra bệnh sử từ chủ nuôi kết hợp khám thực thể các chỉ tiêu sinh lý (thân nhiệt qua trực tràng, tần số hô hấp, nhịp tim theo tài liệu chuẩn của Vũ Như Quán và Nguyễn Thị Ngân), quan sát thể trạng, phân, chất nôn và mức độ mất nước.
- Phương pháp chẩn đoán nhanh bằng Kit test CPV: Sử dụng kit thử nhanh Canine Parvovirus One-step Test Kit dựa trên nguyên lý xét nghiệm miễn dịch hấp phụ liên kết enzyme (Sandwich ELISA / sắc ký miễn dịch). Mẫu phân hòa tan trong dung dịch đệm được nhỏ vào giếng thử. Sự kết hợp giữa kháng nguyên CPV và các kháng thể đơn dòng gắn hạt keo tạo phức hợp hiển thị vạch mẫu (T) và vạch chứng (C).
- Phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể: Tiến hành mổ khám 5 cá thể chó mắc bệnh Parvovirus bị chết để kiểm tra biến đổi đại thể tại các cơ quan: tim, phổi, gan, lách, dạ dày, ruột và hạch bạch huyết màng treo ruột.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Phân chia 30 chó bệnh thành 2 nhóm thử nghiệm tương đương (mỗi nhóm 15 con) để đánh giá 2 phác đồ điều trị. Điểm cốt lõi của phác đồ là phối hợp bù nước, cân bằng điện giải, cung cấp năng lượng, hạ nôn, cầm máu, trợ sức và kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm vi khuẩn.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập từ sổ theo dõi và bệnh án lâm sàng tại phòng khám. Số liệu được phân tích và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn chó cảnh trong bối cảnh phong trào nuôi thú cưng phát triển mạnh tại huyện Đại Từ. Khái quát thiệt hại do bệnh Parvovirus gây ra với tỷ lệ tử vong từ 50% đến 100% trên chó con. Đặt ra mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu nghiệp vụ cụ thể cần hoàn thành trong thời gian thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học liên quan:
- Địa bàn thực tập: Vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, cùng cơ cấu tổ chức và trang thiết bị của phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung (máy siêu âm, xét nghiệm máu).
- Sinh học và sinh lý loài chó: Phân loại các nhóm giống chó nội (chó cỏ, chó Phú Quốc, H'mông cộc đuôi, Dingo Đông Dương) và giống ngoại (Becgie Đức, Rottweiler, Poodle, Fox); các chỉ tiêu sinh lý bình thường (thân nhiệt 38–39°C, tần số hô hấp 10–30 lần/phút, nhịp tim 70–130 lần/phút tùy kích thước cơ thể).
- Bệnh học Parvovirus: Lịch sử xuất hiện virus (phát hiện năm 1978 trên thế giới, năm 1990 tại Việt Nam trên chó nghiệp vụ), đặc tính sinh học, dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh, các dạng biểu hiện lâm sàng, biến đổi bệnh tích đại thể/vi thể, phương pháp chẩn đoán và lịch tiêm phòng vắc-xin đa giá (mũi 5 bệnh lúc 6 tuần tuổi, mũi 7 bệnh lúc 8 và 12 tuần tuổi, tiêm nhắc lại hàng năm).
Phần 3: Đối tượng - Nội dung - Địa điểm - Phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng khảo sát là toàn bộ chó đến khám và phân nhóm 39 ca dương tính với Parvovirus. Trình bày chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật thao tác kit test CPV và các tiêu chí đánh giá kết quả âm tính/dương tính/làm lại xét nghiệm. Mô tả cấu trúc hai phác đồ điều trị thử nghiệm với các hoạt chất: dung dịch Glucose 5–10%, Ringer Lactate, Atropin sulfat 0,1%, Transamin, Vitamin C 5%, Vitamin B-complex, Canxi B12 và kháng sinh phối hợp Spectylo (Tylosin + Spectinomycin).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ thực tế:
- Kết quả công tác thú y chung: Tổng hợp số lượt chó tiêm phòng vắc-xin (mũi 1: 127 lượt, mũi 2: 197 lượt, mũi 3: 178 lượt) và 100% tỷ lệ an toàn trong các dịch vụ chăm sóc, spa, phẫu thuật sản khoa/ngoại khoa (cắt tỉa lông 35 ca, tắm sấy 57 ca, vắt tuyến mồ hôi 83 ca, bấm đuôi 45 ca, mổ đẻ 5 ca, đỡ đẻ 9 ca, triệt sản 3 ca).
- Cơ cấu bệnh tật trên chó: Thống kê 265 ca bệnh đến khám tại cơ sở.
| STT |
Nhóm bệnh lý |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 1 |
Bệnh nội khoa |
89 |
33,58 |
| 2 |
Bệnh ký sinh trùng |
68 |
25,66 |
| 3 |
Bệnh truyền nhiễm |
57 |
21,50 |
| 4 |
Bệnh ngoại khoa |
34 |
12,83 |
| 5 |
Bệnh sản khoa |
17 |
6,43 |
| Tổng |
|
265 |
100,00 |
- Đặc điểm dịch tễ của 39 ca mắc Parvovirus:
- Theo giống: Giống chó ngoại chiếm tỷ lệ mắc vượt trội với 82,06% (32/39 con), trong đó Poodle chiếm cao nhất (14 con - 35,90%), Fox (7 con - 17,95%), Bắc Kinh (5 con - 12,82%), Phốc sóc (3 con - 7,69%), Becgie (2 con - 5,13%), Lạp Xưởng (1 con - 2,57%). Giống chó nội chiếm 17,94% (7/39 con, gồm 4 chó Phú Quốc và 3 chó ta).
- Theo giới tính: Tỷ lệ mắc ở chó cái là 53,85% (21/39 con) và chó đực là 46,15% (18/39 con), không ghi nhận sự chênh lệch có ý nghĩa sinh học.
- Theo lứa tuổi: Chó từ 6 tuần đến 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (15 con - 38,46%), tiếp theo là trên 3 đến 6 tháng tuổi (11 con - 28,20%), dưới 6 tuần tuổi (8 con - 20,51%), và thấp nhất ở lứa tuổi trên 6 tháng (5 con - 12,83%). Tổng số chó dưới 6 tháng tuổi mắc bệnh chiếm 87,17%.
- Theo tình trạng miễn dịch: Chó chưa tiêm phòng vắc-xin chiếm 71,79% (28/39 con), chó tiêm 1 mũi chiếm 20,51% (8/39 con), và chó tiêm 2 mũi chiếm 7,70% (3/39 con).
- Tần suất biểu hiện triệu chứng lâm sàng trên 39 ca bệnh:
| STT |
Triệu chứng lâm sàng |
Số ca biểu hiện (con) |
Tỷ lệ xuất hiện (%) |
| 1 |
Ủ rũ, mệt mỏi |
39 |
100,00 |
| 2 |
Nôn mửa (nôn khan, dịch bọt xanh vàng) |
39 |
100,00 |
| 3 |
Bỏ ăn hoàn toàn |
39 |
100,00 |
| 4 |
Tiêu chảy phân lẫn máu (mùi tanh khắm) |
37 |
94,87 |
| 5 |
Sốt cao (> 39°C, dao động 39–40,5°C) |
36 |
92,30 |
| 6 |
Trụy tim mạch và dấu hiệu thần kinh |
3 |
7,69 |
- Bệnh tích đại thể qua mổ khám 5 ca tử vong:
- Hệ tiêu hóa: Dạ dày chướng hơi, chứa nhiều dịch nhầy màu trắng hoặc vàng, niêm mạc sung huyết và xuất huyết điểm. Ruột căng phồng, lông nhung bị bào mòn, thành ruột mỏng, niêm mạc xuất huyết rải rác từng đoạn hoại tử, chất chứa trong ruột màu hồng hoặc đỏ sẫm. Hạch màng treo ruột sưng to, ứ huyết và xuất huyết.
- Các cơ quan khác: Gan sưng, biến màu vàng nhạt, tụ huyết; túi mật căng to, dịch mật đặc quánh. Lách có xuất huyết điểm và hoại tử ở rìa, bề mặt không đồng nhất. Tim nhạt màu, nhăn nheo sau khi tháo máu, có hiện tượng tràn dịch màng ngoài tim. Phổi tụ huyết cục bộ.
- Thử nghiệm phác đồ điều trị: Đánh giá trên 30 ca bệnh chia làm 2 phác đồ (mỗi phác đồ 15 con) với sự khác biệt căn bản về tần suất truyền dịch:
| Phác đồ |
Thuốc điều trị phối hợp |
Tần suất truyền dịch |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ I |
Spectylo, Atropin sulfat 0,1%, Transamin, Vitamin C 5%, Vitamin B-complex, Glucose 5%, Ringer Lactate |
1 lần/ngày |
15 |
5 |
33,33 |
| Phác đồ II |
Spectylo, Atropin sulfat 0,1%, Transamin, Vitamin C 5%, Vitamin B-complex, Glucose 5%, Ringer Lactate |
2 lần/ngày |
15 |
7 |
46,67 |
Phác đồ II cho hiệu quả điều trị cao hơn (46,67% so với 33,33%) do việc bù nước và điện giải 2 lần/ngày giúp kiểm soát tốt hơn tình trạng mất nước cấp tính, giảm thiểu nguy cơ trụy tim mạch và sốc giảm thể tích.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện dịch tễ chính, xác định nhóm nguy cơ cao (chó ngoại, chó dưới 6 tháng tuổi, chưa tiêm phòng đầy đủ) và khẳng định tính ưu việt của phác đồ tăng cường tần suất truyền dịch. Đề xuất các khuyến nghị kiểm soát dịch bệnh đối với người nuôi và cơ quan quản lý.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định bệnh nội khoa (33,58%) và ký sinh trùng (25,66%) chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu bệnh lý chung tại phòng khám. Bệnh truyền nhiễm chiếm 21,50% (57 ca), trong đó Parvovirus là nguyên nhân chủ đạo với 39 ca (chiếm 68,42% nhóm truyền nhiễm).
- Chỉ ra tính cảm thụ dịch tễ rõ rệt: Giống chó ngoại có tỷ lệ mắc Parvovirus cao gấp 4,5 lần so với giống chó nội (82,06% so với 17,94%), tập trung cao nhất ở giống Poodle (35,90%) và Fox (17,95%).
- Xác định lứa tuổi nguy cơ cao nhất là từ 6 tuần đến 3 tháng tuổi (38,46%) và tổng thể chó dưới 6 tháng tuổi chiếm 87,17% tổng số ca bệnh.
- Chứng minh lỗ hổng miễn dịch: 71,79% chó mắc bệnh chưa từng được tiêm phòng vắc-xin và 20,51% chỉ mới tiêm 1 mũi.
- Phân lập các triệu chứng lâm sàng cốt lõi với tần suất 100% gồm: ủ rũ, bỏ ăn, nôn mửa; tiêu chảy ra máu tanh khắm chiếm 94,87% và sốt cao chiếm 92,30%.
- Thử nghiệm lâm sàng chứng minh việc tăng tần suất truyền dịch bù nước và điện giải lên 2 lần/ngày (Phác đồ II) nâng tỷ lệ điều trị thành công từ 33,33% lên 46,67%.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Phát hiện và can thiệp sớm: Cần tiến hành chẩn đoán sớm bằng kit test nhanh ngay khi chó có biểu hiện bỏ ăn, sốt và nôn mửa để kịp thời điều trị trước khi bước vào giai đoạn xuất huyết đường ruột nặng.
- Biện pháp điều trị: Khuyến nghị áp dụng Phác đồ II (truyền dịch bù nước, điện giải và glucose 2 lần/ngày) kết hợp thuốc kháng sinh phổ rộng (Spectylo), giảm co thắt cầm nôn (Atropin sulfat) và cầm máu (Transamin) để giảm tỷ lệ tử vong.
- Vệ sinh thú y: Khử trùng định kỳ chuồng nuôi và môi trường bằng dung dịch nước Javen pha loãng tỷ lệ 1/30; cách ly nghiêm ngặt chó mới nhập đàn.
- Kiểm soát dịch tễ: Tăng cường quản lý dịch bệnh khi nhập các giống chó ngoại; đẩy mạnh tuyên truyền người nuôi thực hiện tiêm phòng đầy đủ vắc-xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) theo đúng lịch trình 6, 8, 12 tuần tuổi và tiêm nhắc lại hàng năm.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng có hệ thống về tình hình lưu hành, đặc điểm bệnh học đại thể và hiệu quả can thiệp điều trị bệnh Parvovirus trên đàn chó cảnh tại địa bàn cấp huyện (Đại Từ, Thái Nguyên). Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn của quy trình chẩn đoán kết hợp lâm sàng - kit test nhanh và tầm quan trọng của liệu pháp hồi sức dịch truyền tích cực tại các cơ sở thú y tư nhân tuyến huyện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Bác sĩ thú y thực hành: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tiếp cận ca bệnh tiêu chảy cấp, kỹ thuật sử dụng kit test nhanh sắc ký miễn dịch CPV, các dấu hiệu giải phẫu bệnh tích đại thể và nguyên tắc thiết lập phác đồ hồi sức dịch truyền - chống bội nhiễm trên chó bệnh.
- Chủ cơ sở phòng khám thú y tư nhân: Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ để tư vấn lộ trình tiêm phòng vắc-xin cho khách hàng, thiết lập quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn chuồng lưu bệnh và dự trù cơ số thuốc điều trị.
- Người nuôi thú cưng: Nâng cao nhận thức về mức độ nguy hiểm của bệnh Parvovirus, nhận biết sớm các triệu chứng điển hình (nôn bọt vàng, phân có máu tanh khắm) và tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc-xin cho chó con dưới 1 năm tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc Parvovirus trên các giống chó ngoại tại phòng khám Lê Thị Hồng Nhung chênh lệch như thế nào so với chó nội?
Số liệu khảo sát trên 39 ca bệnh cho thấy giống chó ngoại chiếm tỷ lệ mắc áp đảo với 82,06% (32 con), trong khi giống chó nội chỉ chiếm 17,94% (7 con). Trong nhóm chó ngoại, giống Poodle mắc bệnh cao nhất với 35,90% (14 con), tiếp theo là giống Fox với 17,95% (7 con). Tác giả giải thích sự chênh lệch này là do chó ngoại (đặc biệt là các giống vóc dáng nhỏ) có khả năng thích nghi kém hơn với biến đổi thời tiết, chế độ chăm sóc đòi hỏi khắt khe và sức đề kháng tự nhiên thấp hơn chó nội địa phương.
2. Lứa tuổi nào ở chó có nguy cơ mắc bệnh Parvovirus cao nhất theo kết quả nghiên cứu?
Chó ở giai đoạn từ 6 tuần đến 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, chiếm 38,46% (15/39 ca). Nhìn chung, đàn chó non dưới 6 tháng tuổi là đối tượng mẫn cảm nhất với tổng tỷ lệ mắc lên đến 87,17% (34/39 ca). Ngược lại, chó trên 6 tháng tuổi chỉ chiếm 12,83% ca bệnh do cơ thể đã hoàn thiện hệ thống miễn dịch hoặc có hiệu giá kháng thể bảo hộ cao hơn.
3. Tình trạng tiêm phòng vắc-xin ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn chó khảo sát?
Trong số 39 con chó được chẩn đoán mắc bệnh Parvovirus, có tới 28 con hoàn toàn chưa được tiêm phòng vắc-xin (chiếm 71,79%), 8 con mới chỉ tiêm 1 mũi vắc-xin (chiếm 20,51%) và chỉ có 3 con đã tiêm 2 mũi (chiếm 7,70%). Điều này chứng minh lỗ hổng miễn dịch do không tiêm phòng hoặc tiêm phòng chưa đủ liệu trình là yếu tố nguy cơ hàng đầu khiến chó cảm nhiễm virus.
4. Điểm khác biệt mấu chốt giữa hai phác đồ điều trị thử nghiệm là gì và mang lại kết quả ra sao?
Cả hai phác đồ đều sử dụng chung các nhóm thuốc gồm: kháng sinh Spectylo (chống bội nhiễm), Atropin sulfat 0,1% (cắt nôn, giảm tiết dịch), Transamin (cầm máu), Vitamin C 5%, Vitamin B-complex, Glucose 5% và Ringer Lactate. Điểm khác biệt duy nhất là tần suất truyền dịch: Phác đồ I truyền dịch 1 lần/ngày, trong khi Phác đồ II truyền dịch 2 lần/ngày. Kết quả điều trị trên 30 ca cho thấy Phác đồ II đạt tỷ lệ khỏi bệnh 46,67% (7/15 con), cao hơn đáng kể so với Phác đồ I chỉ đạt 33,33% (5/15 con).
5. Những tổn thương bệnh tích đại thể đặc trưng nhất khi mổ khám chó tử vong do Parvovirus là gì?
Qua mổ khám 5 cá thể chó chết, tác giả ghi nhận các tổn thương điển hình: Dạ dày chướng hơi, sung huyết và xuất huyết điểm niêm mạc; Ruột căng phồng, lông nhung bị bào mòn, thành ruột mỏng, niêm mạc xuất huyết và hoại tử từng đoạn, chất chứa màu hồng hoặc đỏ sẫm; Hạch màng treo ruột sưng to, xuất huyết; Gan biến màu vàng, tụ huyết; Túi mật căng to chứa dịch đặc; Lách xuất huyết điểm và hoại tử rìa; Tim nhạt màu, nhăn nheo và có hiện tượng tràn dịch màng ngoài tim.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Dương Thị Liễu đã phản ánh toàn diện bức tranh dịch tễ học và bệnh lý học lâm sàng của bệnh viêm ruột truyền nhiễm Parvovirus trên đàn chó tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ cảm nhiễm cao nhất ở giống chó ngoại (82,06%), lứa tuổi dưới 6 tháng (87,17%) và đàn chó chưa tiêm phòng (71,79%). Nghiên cứu mô tả chi tiết diễn biến triệu chứng lâm sàng và bệnh tích giải phẫu đặc trưng ở đường tiêu hóa, đồng thời khẳng định việc áp dụng phác đồ hồi sức tích cực với tần suất truyền dịch bù nước - điện giải 2 lần/ngày kết hợp kháng sinh phổ rộng và thuốc trợ lực đã nâng tỷ lệ điều trị thành công lên 46,67%. Đây là công trình thực hành lâm sàng có giá trị tham khảo trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Thú y và các bác sĩ điều trị tại các phòng khám thú cảnh tuyến địa phương.