Luận văn tình hình mắc hội chứng viêm tử cung viêm vú mất sữa mma trên đàn lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại tại tỉnh ninh bình

Nghiên cứu tình hình mắc hội chứng viêm tử cung, viêm vú mất sữa trên lợn nái sinh sản tại Ninh Bình, cung cấp thông tin hữu ích cho chăn nuôi.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

69
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC SƠ ĐỒ

5. DANH MỤC HÌNH

6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

7. THESIS SUMMARY

8. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

9. MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

10. Ý NGHĨA KHOA HỌC

11. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

11.1. CẤU TẠO, CHỨC NĂNG CƠ QUAN SINH DỤC CỦA LỢN CÁI

11.1.1. Buồng trứng (Ovarium)

11.1.2. Ống dẫn trứng (Oviductus)

11.1.3. Tử cung (Uterus)

11.1.4. Âm đạo (Vagina)

11.1.5. Âm hộ (Vulva)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hội Chứng MMA ở Lợn Nái Ninh Bình Nghiên Cứu

Nghiên cứu về hội chứng MMA ở lợn nái tại Ninh Bình là vô cùng cấp thiết. Việt Nam là một nước nông nghiệp, trong đó chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng. Ninh Bình đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, và chăn nuôi lợn phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, sự phát triển này gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là các bệnh về sinh sản như hội chứng MMA. Hội chứng này ảnh hưởng lớn đến năng suất sinh sản của lợn nái, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu thực trạng và đặc điểm dịch tễ của hội chứng MMA trên đàn lợn nái sinh sản tại Ninh Bình, từ đó đưa ra các giải pháp phòng và điều trị hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu bệnh MMA ở lợn nái

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái tại Ninh Bình. Việc nắm bắt được tình hình mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và đặc điểm dịch tễ của hội chứng MMA sẽ giúp người chăn nuôi chủ động hơn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh. Điều này góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế, tăng năng suất sinh sản và cải thiện chất lượng đàn lợn. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn cung cấp thông tin khoa học cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong lĩnh vực chăn nuôi.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu về hội chứng MMA

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên đàn lợn nái sinh sản tại các trang trại ở Ninh Bình. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh, như lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay và sót nhau. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá ảnh hưởng của hội chứng MMA đến tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con theo mẹ. Cuối cùng, nghiên cứu sẽ thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hội chứng MMA khác nhau.

II. Nguyên Nhân Triệu Chứng Hội Chứng MMA ở Lợn Nái

Hội chứng MMA là một bệnh phức tạp do nhiều nguyên nhân gây ra. Các vi khuẩn như Salmonella, E. coli, Streptococcus, Staphylococcus thường là tác nhân chính. Điều kiện vệ sinh chăn nuôi kém, can thiệp không hợp lý khi lợn đẻ, và chăm sóc nuôi dưỡng không đảm bảo cũng góp phần vào sự phát triển của bệnh. Các triệu chứng điển hình bao gồm viêm tử cung, viêm vúmất sữa. Lợn con sinh ra từ nái mắc bệnh thường còi cọc, dễ nhiễm bệnh và chết đói. Theo tài liệu, thuật ngữ MMA được sử dụng rộng rãi ở châu Âu, đặc trưng bởi giảm tiết sữa 12-48 giờ sau đẻ.

2.1. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh MMA ở lợn nái

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng MMA ở lợn nái. Vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và xâm nhập vào cơ thể lợn. Can thiệp thô bạo khi đỡ đẻ có thể gây tổn thương đường sinh dục, tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập. Chế độ dinh dưỡng không cân đối, thiếu vitamin và khoáng chất cũng làm suy giảm sức đề kháng của lợn nái, khiến chúng dễ mắc bệnh hơn. Ngoài ra, stress do vận chuyển, thay đổi thời tiết hoặc mật độ nuôi nhốt quá cao cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

2.2. Dấu hiệu lâm sàng của hội chứng MMA trên lợn nái

Các dấu hiệu lâm sàng của hội chứng MMA có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Lợn nái có thể sốt cao, mệt mỏi, kém ăn hoặc bỏ ăn. Dịch viêm có thể chảy ra từ âm hộ, có mùi hôi thối. Vú sưng to, nóng, đỏ và đau khi chạm vào. Lợn nái có thể nằm sấp, không cho con bú hoặc tiết rất ít sữa. Lợn con có thể bị tiêu chảy, còi cọc và chậm lớn do thiếu sữa mẹ. Trong trường hợp nặng, lợn nái có thể bị nhiễm trùng huyết và chết.

2.3. Ảnh hưởng của MMA đến sức khỏe lợn con

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng quan trọng nhất cho lợn con trong giai đoạn đầu đời. Khi lợn nái mắc hội chứng MMA, lượng sữa tiết ra giảm đáng kể hoặc thậm chí mất sữa hoàn toàn. Điều này khiến lợn con bị thiếu dinh dưỡng, suy giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là tiêu chảy. Lợn con sinh ra từ nái mắc hội chứng MMA thường còi cọc, chậm lớn và có tỷ lệ tử vong cao hơn so với lợn con sinh ra từ nái khỏe mạnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tình Hình Mắc MMA Tại Ninh Bình

Nghiên cứu được thực hiện trên 529 lợn nái tại 3 trại ở Nho Quan, Kim Sơn và Thành phố Ninh Bình. Thông tin về lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay và sót nhau được thu thập. Tỷ lệ mắc bệnh được so sánh bằng phương pháp Khi bình phương. Thời gian khỏi bệnh và động dục lại sau điều trị được so sánh bằng phương pháp student-t test. Phần mềm SPSS phiên bản 22 được sử dụng để phân tích dữ liệu với mức ý nghĩa thống kê <0,05. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tỷ lệ mắc viêm tử cung sau đẻ và ảnh hưởng của MMA đến tiêu chảy ở lợn con.

3.1. Địa điểm và đối tượng nghiên cứu bệnh MMA

Nghiên cứu được tiến hành tại 3 trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản theo mô hình trang trại tại tỉnh Ninh Bình. Các trang trại này được lựa chọn đại diện cho các vùng chăn nuôi khác nhau trong tỉnh, bao gồm huyện Nho Quan, huyện Kim Sơn và thành phố Ninh Bình. Đối tượng nghiên cứu là lợn nái sinh sản thuộc các giống lợn phổ biến được nuôi tại các trang trại này. Số lượng lợn nái được theo dõi và thu thập thông tin là 529 con.

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu về hội chứng MMA

Thông tin về lợn nái được thu thập trực tiếp từ các trang trại, bao gồm các thông tin về lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay khi đỡ đẻ và tình trạng sót nhau sau đẻ. Các dấu hiệu lâm sàng của hội chứng MMA cũng được ghi nhận. Tỷ lệ mắc bệnh được tính toán và so sánh giữa các nhóm lợn nái khác nhau bằng phương pháp thống kê Khi bình phương. Thời gian khỏi bệnh và thời gian động dục lại sau khi điều trị hội chứng MMA cũng được ghi nhận và so sánh giữa các phác đồ điều trị khác nhau bằng phương pháp student-t test.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Mắc Hội Chứng MMA ở Ninh Bình

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lợn nái mắc viêm tử cung là 31,00%, viêm vú là 18,15%, mất sữa là 7,94%. Tỷ lệ kết hợp giữa viêm tử cungviêm vú là 7,75%, viêm tử cungmất sữa là 4,91%, viêm vúmất sữa là 6,05%. Thể điển hình (VTC+VV+MS) chiếm 4,16%. Lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau có tỷ lệ mắc viêm tử cung khác nhau, thường lứa 1 có tỷ lệ cao nhất, sau đó đến các lứa 6,7. Mùa vụ và địa điểm không ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc MMA.

4.1. Tỷ lệ mắc bệnh MMA theo lứa đẻ của lợn nái

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc viêm tử cung có sự khác biệt giữa các lứa đẻ. Lợn nái ở lứa đẻ đầu tiên thường có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao hơn so với các lứa đẻ tiếp theo. Điều này có thể là do hệ miễn dịch của lợn nái ở lứa đẻ đầu tiên chưa hoàn thiện hoặc do quá trình sinh sản đầu tiên gây ra nhiều tổn thương cho đường sinh dục. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc viêm tử cung cũng có xu hướng tăng trở lại ở các lứa đẻ cao (lứa 6, 7), có thể do sức khỏe của lợn nái suy giảm theo tuổi.

4.2. Ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ mắc hội chứng MMA

Kết quả nghiên cứu cho thấy mùa vụ không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên đàn lợn nái sinh sản tại Ninh Bình. Điều này có thể là do các trang trại chăn nuôi đã áp dụng các biện pháp kiểm soát môi trường chuồng trại tốt, giúp giảm thiểu tác động của thời tiết đến sức khỏe của lợn nái. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong điều kiện chăn nuôi kém, mùa vụ có thể là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra hội chứng MMA.

V. Điều Trị Phòng Ngừa Hội Chứng MMA ở Lợn Nái

Điều trị hội chứng MMA hiệu quả khi dùng kháng sinh amoxycillin 10-15mg/kg thể trọng kết hợp với tiêm hanprost hoặc oxytoxin, thụt dung dịch lugol 0,1% bảo vệ niêm mạc và trợ sức, trợ lực. Biện pháp can thiệp bằng tay và sót nhau khi lợn nái đẻ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Phòng ngừa bệnh bằng cách đảm bảo vệ sinh chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng tốt và hạn chế can thiệp thô bạo khi đỡ đẻ. Theo trích yếu luận văn, hội chứng MMA ở lợn nái điều trị có kết quả cao khi dùng kháng sinh amoxycillin kết hợp với các biện pháp hỗ trợ.

5.1. Phác đồ điều trị hội chứng MMA hiệu quả

Phác đồ điều trị hội chứng MMA hiệu quả cần kết hợp sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, thuốc oxytocin hoặc prostaglandin để tăng cường co bóp tử cung và đẩy sản dịch ra ngoài, thuốc chống viêm để giảm sưng đau và thuốc trợ sức, trợ lực để tăng cường sức khỏe cho lợn nái. Việc sử dụng dung dịch lugol 0,1% để thụt rửa tử cung cũng giúp làm sạch và bảo vệ niêm mạc tử cung.

5.2. Các biện pháp phòng ngừa hội chứng MMA ở lợn nái

Phòng ngừa hội chứng MMA là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: Đảm bảo vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo và thoáng mát. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho lợn nái. Hạn chế can thiệp thô bạo khi đỡ đẻ. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin phòng bệnh cho lợn nái. Theo dõi sát sao sức khỏe của lợn nái sau đẻ và phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Hội Chứng MMA

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc hội chứng MMA điển hình ở lợn nái tại Ninh Bình còn thấp, nhưng các rối loạn cục bộ như viêm tử cungviêm vú khá phổ biến. Một số yếu tố ảnh hưởng đến MMA đã được xác định, và MMA làm tăng nguy cơ tiêu chảy ở lợn con. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn cho người chăn nuôi về hội chứng MMA và các biện pháp phòng ngừa, điều trị bệnh.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh MMA ở lợn

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các chủng vi khuẩn gây bệnh hội chứng MMA phổ biến tại Ninh Bình và đánh giá hiệu quả của các loại kháng sinh khác nhau đối với các chủng vi khuẩn này. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố di truyền có liên quan đến khả năng mắc bệnh hội chứng MMA ở lợn nái. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa bệnh, như sử dụng probiotic hoặc prebiotic trong thức ăn của lợn nái.

6.2. Giải pháp cho người chăn nuôi lợn tại Ninh Bình

Để giảm thiểu thiệt hại do hội chứng MMA gây ra, người chăn nuôi lợn tại Ninh Bình cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: Tăng cường vệ sinh chuồng trại, đảm bảo chuồng trại luôn sạch sẽ, khô ráo và thoáng mát. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho lợn nái. Hạn chế can thiệp thô bạo khi đỡ đẻ. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin phòng bệnh cho lợn nái. Theo dõi sát sao sức khỏe của lợn nái sau đẻ và phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh. Tham gia các lớp tập huấn về hội chứng MMA và các biện pháp phòng ngừa, điều trị bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc hội chứng viêm tử cung viêm vú mất sữa mma trên đàn lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại tại tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU TÌNH HÌNH MẮC HỘI CHỨNG VIÊM TỬ CUNG, VIÊM VÚ, MẤT SỮA (MMA) TRÊN ĐÀN LỢN NÁI SINH SẢN NUÔI THEO MÔ HÌNH TRANG TRẠI TẠI TỈNH NINH BÌNH Chuyên ngành : Thú y Mã số : 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Như Quán NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ thực hiện luận văn đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học TS. Vũ Như Quán đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ngoại - Sản, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ Chi cục Thú y tỉnh Ninh Bình, cảm ơn các trang trại chăn nuôi đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục sơ đồ .vii Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn. ix Thesis summary.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích đề tài nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học. Tổng quan tài liệu.

Cấu tạo, chức năng cơ quan sinh dục của lợn cái. Ống dẫn trứng (Oviductus). Tiền đình âm đạo (Vestibulum vaginae ). Cấu tạo của tuyến vú.

Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái. Sự thành thục về tính. Chu kỳ tính và thời điểm phối giống thích hợp. Khoảng cách giữa các lứa đẻ.

Sinh lý tiết sữa của lợn nái. Khái quát hội chứng viêm tử cung (metritis), viêm vú (mastitis), mất sữa (agalactia) - MMA. Viêm tử cung. Tình hình nghiên cứu hội chứng MMA.

Tình hình nghiên cứu Hội chứng MMA trên thế giới. Tình hình nghiên cứu Hội chứng MMA tại Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Nguyên liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tình hình mắc hội chứng MMA.

Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh MMA theo lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay và sót nhau. Xác định một số chỉ tiêu lâm sàng. Phương pháp xác định tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con do nái bị MMA sinh ra. Phương pháp điều trị MMA.

Phương pháp xử lí số liệu. Kết quả và thảo luận. Tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên đàn lợn nái ở tỉnh Ninh Bình. Tỷ lệ lợn nái mắc viêm tử cung qua các lứa đẻ.

Tỷ lệ lợn nái viêm vú qua các lứa đẻ. Tỷ lệ lợn nái mất sữa qua các lứa đẻ. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh MMA ở các mùa khác nhau. Tỷ lệ mắc bệnh MMA ở 3 trại.

Tỷ lệ mắc MMA khi đỡ đẻ có can thiệp bằng tay và không can thiệp bằng tay. Tỷ lệ mắc bệnh MMA khi lợn nái bị sót nhau và không sót nhau. Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu lâm sàng của lợn nái mắc hội chứng MMA. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con sinh ra từ lợn nái mắc MMA.

Kết quả thử nghiệm điều trị hội chứng MMA. Kết luận và kiến nghị. 53 Tài liệu tham khảo. 55 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt ACTH Adrenocorticotropic hormone Cs Cộng sự FSH Follicle stimulating hormone LH Luteinizing stimulating hormone MMA Metritis, mastitis, agalactica (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) MS Mất sữa PGF2α Prostaglandin F2-alpha TSH Thyroid stimulating hormone VTC Viêm tử cung VV Viêm vú v DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Tỷ lệ lợn nái bị viêm tử cung, viêm vú, mất sữa. Tỷ lệ lợn nái mắc viêm tử cung qua các lứa đẻ. Tỷ lệ viêm vú qua các lứa đẻ. Tỷ lệ lợn nái bị mất sữa qua các lứa đẻ.

Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh ở mùa khác nhau. Tỷ lệ mắc các bệnh ở 3 trại. Tỷ lệ mắc MMA khi đỡ đẻ có can thiệp bằng tay và không can thiệp bằng tay. Tỷ lệ mắc bệnh MMA khi lợn nái bị sót nhau và không sót nhau.

Kết quả theo dõi một số biểu hiện lâm sàng ở lợn nái mắc hội chứng MMA. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con sinh ra từ lợn nái mắc hội chứng MMA. Kết quả thử nghiệm điều trị hội chứng MMA. 51 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.

Cơ chế điều khiển quá trình đẻ. Cơ chế phát sinh chứng viêm tử cung. Cơ chế phát sinh chứng viêm vú. Cơ chế phát sinh chứng mất sữa.

Cơ chế gây hội chứng MMA. 23 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Lợn nái bị viêm tử cung kèm theo viêm vú. Lợn bị hội chứng MMA lười cho con bú.

Lợn mắc hội chứng MMA. Biện pháp can thiệp bằng tay khi lợn nái đẻ là một trong những ảnh hưởng lớn đến bệnh viêm tử cung của lợn nái sau đẻ. Lợn con sinh ra từ lợn mẹ mắc MMA bị tiêu chảy, còi cọc chậm lớn. 49 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Thu Tên luận văn: “Tình hình mắc hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) trên đàn lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại tại tỉnh Ninh Bình ”.

Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu tỷ lệ mắc viêm tử cung sau đẻ của lợn nái, tỷ lệ mắc MMA theo các yếu tố lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay và sót nhau, tìm hiểu sự ảnh hưởng của MMA tới tiêu chảy ở lợn con, tìm hiểu hiệu quả của 2 phác đồ điều trị MMA. Phương pháp nghiên cứu Thông tin của 529 lợn nái được theo dõi và thu thập trực tiếp từ 3 trại lợn nái của 3 huyện, thành phố: Nho Quan, Kim Sơn và Thành phố Ninh Bình của tỉnh Ninh Bình. Các so sánh về tỷ lệ đều được thực hiện bằng phương pháp Khi bình phương. Thời gian khỏi, thời gian động dục lại sau khi chữa khỏi MMA ở hai phác đồ điều trị được so sánh bằng phương pháp student-t test.

Các so sánh được thực hiện trong phần mềm SPSS, phiên bản 22 với mức ý nghĩa thống kê <0,05. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại ở tỉnh Ninh Bình mắc bệnh viêm tử cung là 31,00%; viêm vú là 18,15%; mất sữa là 7,94%; VTC+VV là 7,75%; VTC +MS là 4,91%; viêm vú và mất sữa là 6,05%; thể điển hình(VTC+VV+MS) là 4,16%. Lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau có tỷ lệ mắc viêm tử cung cũng khác nhau, thường lứa 1 có tỷ lệ viêm tử cung cao nhất sau đó đến các lứa 6,7. Lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau không ảnh hưởng đến tỷ lệ nái mắc viêm vú, mất sữa.

Mùa xuân, mùa hè và địa điểm các trại ở ba huyện thành phố tỉnh Ninh Bình không ảnh hưởng tới tỷ lệ mắc MMA đàn lợn nái sinh sản. Biện pháp can thiệp bằng tay và sót nhau khi lợn nái đẻ làm tăng nguy cơ các triệu chứng MMA. Lợn nái mắc hội chứng MMA có những biểu hiện lâm sàng: sốt cao trên 39,50C; mệt mỏi, kém ăn; có nhiều dịch viêm tử cung chảy ra từ âm hộ, vú sưng, nóng, đỏ, đau; lợn mẹ nằm sấp không cho con bú. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con sinh ra từ những nái mẹ mắc MMA là 73,53%, ở nái bình thường là 31,86%.

Hội chứng MMA ở lợn nái điều trị có kết quả cao khi dùng kháng sinh amoxycillin 10-15mg/kg thể trọng kết hợp với tiêm hanprost hoặc oxytoxin, thụt dung dịch lugol 0,1% bảo vệ niêm mạc và trợ sức, trợ lực. ix THESIS SUMMARY Author: NGUYEN THI THU Thesis title: “Metritis mastitis agalactiae situation in sows raised in the farm scale in Ninh Binh province’ Major: Veterinary Medicine Major code: 60 64 01 01 Education Institute: Vietnam Natioanl Universityof Agriculture Objactives The present study aims at investigation of prevalence of metritis mastitis agalactiae syndrome in sows, to evaluate the effects of factors such as parity, season, location, midwifery and retained placenta on the prevalence of the disease, to asses the influence of MMA on the diarrhae of the piglets and to assess the efficiency of 2 treatments of MMA. Method of research Five hundred twenty nine (529) sows were directly monitored from 3 farms in Nho Quan, Kim Son, and Ninh Binh Town in Ninh Binh province. The information including parity, season, location, midwifery, retained placenta of the sows and the diarrhea of the pigs born from the monitored sows were collected.

The MMA sows were treated with two different treatments. Comparition of ratios was conducted using chi- square test. The continous variables were compared by student t test. All tests were conducted in the SPSS program, version 22 with the alpha <0,05.

Results and conclusion Results show that prevalence of MMA in the studied sows was 4,16%, and those of metritis, mastitis and agalactiae, metritis plus mastitis, metritis plus agalactiae and mastitis plus agalactiae were 31,00%, 18,15%, 7,94%, 7,75% 4,91% and 6,05%. Sows parities 1, 6, 7 have higher risks of being positive to metritis than sows in parities 2-5. Mastitis and agalactiare are independent of parity. Season and location have no effect on the prevalence of MMA.

Midwifery and retained placenta increase the prevalence of MMA. Piglets born from MMA-positive sows have less chance to be resistant to diarrhae.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Hội Chứng MMA Trên Đàn Lợn NáI Tại Ninh Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng mắc hội chứng MMA (Mastitis, Metritis, Agalactia) trên đàn lợn nái tại Ninh Bình. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của hội chứng mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách cải thiện sức khỏe và năng suất sinh sản của đàn lợn nái, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản của lợn nái, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn điều tra tình hình một số bệnh sinh sản ở lợn nái nuôi tại trại Đặng Đình Dũng huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình và áp dụng một số phác đồ điều trị", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh sinh sản thường gặp. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại Nguyễn Thanh Lịch huyện Ba Vì Hà Nội và biện pháp điều trị" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một trong những bệnh lý phổ biến ảnh hưởng đến lợn nái. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn công ty cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường Cẩm Phả" sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh sinh sản ở lợn nái ngoại, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.