Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn là một trong những mũi nhọn kinh tế quan trọng, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn protein động vật chất lượng cao, phục vụ tiêu dùng xã hội và cung ứng nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Đàn lợn nái giữ vai trò then chốt đối với năng suất và chất lượng con giống của toàn bộ hệ thống chăn nuôi. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác sinh sản công nghiệp, lợn nái ngoại thường gặp phải các bệnh lý và biến chứng sản khoa sau khi sinh như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, bại liệt sau đẻ và đẻ khó. Những bệnh lý này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tiết sữa, giảm tỷ lệ nuôi sống lợn con, kéo dài chu kỳ sinh sản, gây tiêu thai, sảy thai hoặc dẫn đến vô sinh, gây thiệt hại kinh tế lớn cho các cơ sở chăn nuôi. Bên cạnh đó, sự đa dạng của các chủng loại thuốc thú y trên thị trường khiến việc lựa chọn phác đồ điều trị thích hợp, kinh tế và hiệu quả cao còn gặp nhiều khó khăn.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại Trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường Cẩm Phả - Quảng Ninh, biện pháp phòng và trị bệnh" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Nắm được tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi tại Trại lợn Thiên Thuận Tường thuộc Công ty Cổ phần KTKS Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh.
- Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại và các yếu tố ảnh hưởng (thời gian theo tháng, lứa đẻ, giống lợn).
- So sánh hiệu quả điều trị của một số phác đồ điều trị bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú), từ đó chọn ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất.
- Đề xuất và khuyến cáo các biện pháp phòng bệnh tích cực cho lợn nái sinh sản nhằm nâng cao năng suất và hạn chế tối đa thiệt hại kinh tế.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi tập trung tại Trại lợn Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản (KTKS) Thiên Thuận Tường.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 25/05/2015 đến ngày 22/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, bao gồm:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo buồng trứng ($1{,}5 - 2\text{ cm}$, khối lượng $3 - 5\text{ g}$ nằm ở vùng đốt sống hông 3 - 4), ống dẫn trứng ($15 - 20\text{ cm}$), cấu trúc tử cung hai sừng dài uốn cong ($30 - 50\text{ cm}$ khi chưa mang thai và kéo dài trên $1\text{ m}$ khi có thai) với cổ tử cung gồm các cột thịt cài răng lược, âm đạo ($10 - 12\text{ cm}$), bộ phận sinh dục ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và cấu tạo tuyến vú gồm 6 - 7 đôi vú.
- Quy luật sinh lý sinh sản: Tuổi động dục lần đầu của lợn ngoại ($6 - 8\text{ tháng}$ tuổi, khối lượng $65 - 70\text{ kg}$), tuổi phối giống thích hợp ($9\text{ tháng}$ tuổi, khối lượng $80 - 90\text{ kg}$, bỏ qua $1 - 2$ chu kỳ động dục đầu), chu kỳ tính dục ($19 - 21\text{ ngày}$), thời gian mang thai trung bình ($114\text{ ngày}$, dao động $113 - 115\text{ ngày}$) chia làm hai kỳ (kỳ I: ngày $1 - 84$; kỳ II: ngày 85 đến khi đẻ). Công thức xác định sản lượng sữa mẹ gián tiếp qua đàn con:
$$M = M_1 + M_2$$
Trong đó: $M_1 = (W_{21} - W_{ss}) \times 3$ ($M_1$ là lượng sữa tháng thứ nhất; $W_{21}$ là khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày; $W_{ss}$ là khối lượng sơ sinh); $M_2 = \frac{4}{5} M_1$ ($M_2$ là lượng sữa tháng thứ hai).
- Cơ chế bệnh sinh sản khoa: Nghiên cứu phân tích các yếu tố gây bệnh viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, đẻ khó và bại liệt sau đẻ do vi sinh vật cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli, Klebsiella, Proteus vulgaris, nấm Candida albicans, Trichomonas foetus), do thiếu sót dinh dưỡng, tổn thương cơ giới trong trợ sản hoặc vệ sinh thú y chuồng trại kém.
- Dược lý học thú y của thuốc thử nghiệm: Kháng sinh Amoxilin LA (chứa $150\text{ mg/ml}$ Amoxycillin trihydrate, nhóm $\beta$-lactam, tác dụng diệt khuẩn kéo dài 48 giờ) và Oxytetracycline ($20\text{ g/100 ml}$, nhóm Tetracycline, kìm khuẩn qua ức chế tiểu phần 30S của ribosome).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng và thực nghiệm điều trị so sánh trực tiếp trên đàn lợn:
- Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi sức khỏe đàn nái hàng ngày qua sổ nhật ký; đo thân nhiệt; quan sát màu sắc, tính chất dịch bài tiết từ âm hộ (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng); dùng đèn pin và mỏ vịt kiểm tra niêm mạc âm đạo - cổ tử cung; sờ nắn đánh giá triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau ở bầu vú; kiểm tra tình trạng rặn đẻ và can thiệp sản khoa khi đẻ khó.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng giữa 2 phác đồ điều trị trên 2 bệnh phổ biến nhất (viêm tử cung: $n = 40$ con, chia 2 lô; viêm vú: $n = 6$ con, chia 2 lô).
| Bệnh lý |
Yếu tố điều trị |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Viêm tử cung |
Số lượng theo dõi |
20 con |
20 con |
|
Điều trị cục bộ |
Thụt rửa bằng dung dịch Han-Iodin 10%, 1-2 lần/ngày, liên tục 3 ngày |
Thụt rửa bằng dung dịch Han-Iodin 10%, 1-2 lần/ngày, liên tục 3 ngày |
|
Điều trị toàn thân |
- Amoxilin LA (tiêm bắp $1\text{ ml/10 kg}$ TT) - Tiêm Oxytocin ($1 - 2\text{ ml/lần}$) - Analgin-C ($1\text{ ml/10 kg}$ TT) - B-complex ($1\text{ ml/10 kg}$ TT) |
- Oxytetracycline (tiêm bắp $1\text{ ml/10 kg}$ TT) - Tiêm Oxytocin ($1 - 2\text{ ml/lần}$) - Analgin-C ($1\text{ ml/10 kg}$ TT) - B-complex ($1\text{ ml/10 kg}$ TT) |
| Viêm vú |
Số lượng theo dõi |
3 con |
3 con |
|
Điều trị cục bộ |
Chườm khăn nước ấm ($1 - 2\text{ lần/ngày}$ trong 2 - 3 ngày), vắt cạn sữa viêm ($2 - 3\text{ lần/ngày}$), lau sát trùng |
Chườm khăn nước ấm ($1 - 2\text{ lần/ngày}$ trong 2 - 3 ngày), vắt cạn sữa viêm ($2 - 3\text{ lần/ngày}$), lau sát trùng |
|
Điều trị toàn thân |
Amoxilin LA tiêm bắp $1\text{ ml/10 kg}$ TT + thuốc bổ trợ |
Oxytetracycline tiêm bắp $1\text{ ml/10 kg}$ TT + thuốc bổ trợ |
- Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý: Dữ liệu thu thập từ quan sát trực tiếp, nhật ký theo dõi đàn nái của trại; các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con), tỷ lệ phối đạt (%), thời gian động dục trở lại (ngày/con), tỷ lệ tái phát (%); toàn bộ số liệu được phân tích và xử lý bằng phần mềm thống kê Minitab.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp trong việc đảm bảo an ninh thực phẩm và thu nhập kinh tế. Phân tích rõ các nguy cơ tổn hại kinh tế phát sinh từ các bệnh lý sản khoa trên lợn nái ngoại (chết thai, sảy thai, suy giảm sản lượng sữa, vô sinh, kéo dài thời gian chờ phối). Xác định mục tiêu nghiên cứu, phạm vi thời gian (25/05/2015 – 22/11/2015) và không gian tại Trại lợn Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường, Cẩm Phả, Quảng Ninh.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận chuyên sâu về khoa học chăn nuôi thú y:
- Giải phẫu - sinh lý học cơ quan sinh sản và tuyến vú: Cấu trúc chi tiết của đường sinh dục lợn nái (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung hai sừng, âm đạo, âm hộ) và tuyến vú. Các giai đoạn phát dục, chu kỳ động dục ($19 - 21\text{ ngày}$), kỹ thuật xác định thời điểm phối giống kép tối ưu (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu động dục đối với nái ngoại).
- Phân loại và bệnh lý học các bệnh sinh sản thường gặp:
- Viêm tử cung: Phân chia thành 3 mức độ lâm sàng gồm thể nhẹ (+) - viêm nhờn (thân nhiệt $39 - 39{,}5^\circ\text{C}$, ít ảnh hưởng sữa); thể vừa (++) - viêm mủ (thân nhiệt $39{,}5 - 40^\circ\text{C}$, lợn ăn ít, mủ vàng xanh hôi tanh); thể nặng (+++) - viêm mủ nặng (sốt cao, mủ xanh vàng lẫn máu, giảm mạnh hoặc mất sữa hoàn toàn).
- Viêm vú: Các thể bệnh (thanh dịch, cata, Fibrin, cata mủ, áp xe, hoại tử). Nguyên nhân do lợn con không bấm nanh gây sây sát, ứ đọng sữa hoặc lây nhiễm vi khuẩn qua môi trường.
- Hội chứng mất sữa, bại liệt sau đẻ và hiện tượng đẻ khó: Nguyên nhân từ phía lợn mẹ (dinh dưỡng mất cân đối, hẹp xương chậu, thiếu hụt hormone Relaxin/Prostaglandin) và nguyên nhân do thai (thai quá to, ngôi thai và tư thế thai bất thường: cúp đầu, quẹo đầu, đưa vai ra trước).
- Tổng quan dược lý và các nghiên cứu tiền nghiệm: Phân tích cơ chế tác dụng của Amoxilin LA và Oxytetracycline; tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Văn Năm, Trương Lăng) và ngoài nước (Madec, Kaminski, Popkov, Pierre Brouillt, Bernard Faroult) về các phương pháp thụt rửa, dùng kháng sinh và phong bế thần kinh Novocain.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định toàn bộ phương pháp luận và kỹ thuật theo dõi thực địa trên đàn nái ngoại tại trại:
- Quy trình chẩn đoán lâm sàng bằng khám ngoài, soi mỏ vịt âm đạo và sờ nắn tuyến vú.
- Bố trí thí nghiệm đánh giá hiệu quả 2 phác đồ điều trị đối với bệnh viêm tử cung ($n = 20\text{ con/phác đồ}$) và viêm vú ($n = 3\text{ con/phác đồ}$).
- Thiết lập hệ thống công thức thống kê theo dõi:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày/con)} = \frac{\sum \text{Thời gian điều trị từng con}}{\text{Số con điều trị}}$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ phối đạt (%)} = \frac{\text{Số con nái có chửa}}{\text{Số con nái phối giống}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ tái phát (%)} = \frac{\text{Số lợn tái phát}}{\text{Tổng số lợn điều trị khỏi}} \times 100$$
- Sử dụng phần mềm Minitab để quản lý và phân tích thống kê dữ liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương trình bày các phát hiện và số liệu thực tế thu thập tại Trại lợn Thiên Thuận Tường:
- Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y tại trại:
- Chế độ ăn của nái chửa: Kỳ I (ngày $1 - 84$) sử dụng cám GF07 khẩu phần $2\text{ kg/ngày}$ (chia 2 bữa lúc 8h00 và 13h30). Kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ) sử dụng cám GF08 khẩu phần $2{,}5\text{ kg/ngày}$; từ ngày $111 - 113$ giảm khẩu phần còn $2\text{ kg/ngày}$; ngày đẻ cho ăn $0{,}5\text{ kg}$ cám GF08 và uống nước tự do bổ sung điện giải.
- Chế độ ăn của nái nuôi con (cám GF08): Ngày đẻ ăn $0{,}5\text{ kg}$; ngày thứ 1 ăn $1\text{ kg}$; ngày thứ 2 ăn $2\text{ kg}$; ngày thứ 3 ăn $3\text{ kg}$; ngày thứ 4 ăn $4\text{ kg}$; ngày thứ 5 trở đi cho ăn tự do đạt mức $5\text{ kg/ngày}$; ngày cai sữa giảm $2\text{ kg}$ thức ăn và hạn chế nước uống để phòng sốt sữa.
- Vệ sinh thú y: Phun sát trùng chuồng trại định kỳ 2 lần/tuần; tẩy rửa gầm và sàn chuồng bằng nước pha dung dịch Han-Iodin 10% với tần suất 2 lần/tuần; ngâm khử trùng máng ăn, thảm lót chuồng nái đẻ sau cai sữa.
| Giai đoạn lợn nái |
Loại thức ăn sử dụng |
Định mức khẩu phần ăn |
Ghi chú kỹ thuật |
| Nái chửa kỳ I (ngày $1 - 84$) |
Cám Greenfeed GF07 |
$2{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Chia 2 bữa (8h00 và 13h30), đáp ứng duy trì cơ thể |
| Nái chửa kỳ II (ngày 85 đến đẻ) |
Cám Greenfeed GF08 |
$2{,}5\text{ kg/con/ngày}$ |
Phát triển bào thai và tích lũy tạo sữa |
| Giai đoạn trước đẻ (ngày $111 - 113$) |
Cám Greenfeed GF08 |
$2{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Giảm ăn giúp lợn đẻ dễ dàng |
| Ngày sinh đẻ |
Cám Greenfeed GF08 |
$0{,}5\text{ kg/con/ngày}$ |
Cho uống nước tự do, bổ sung điện giải |
| Nái nuôi con ngày 1 |
Cám Greenfeed GF08 |
$1{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Tăng dần lượng thức ăn hàng ngày |
| Nái nuôi con ngày 2 |
Cám Greenfeed GF08 |
$2{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Theo dõi tiêu hóa và phản xạ tiết sữa |
| Nái nuôi con ngày 3 |
Cám Greenfeed GF08 |
$3{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Đảm bảo nước uống đầy đủ |
| Nái nuôi con ngày 4 |
Cám Greenfeed GF08 |
$4{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Bổ sung dinh dưỡng tạo sữa nuôi con |
| Nái nuôi con từ ngày 5 trở đi |
Cám Greenfeed GF08 |
$5{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Cho ăn theo nhu cầu tiết sữa nuôi đàn |
| Ngày cai sữa lợn con |
Cám Greenfeed GF08 |
Giảm $2{,}0\text{ kg/con/ngày}$ |
Hạn chế nước để tránh hiện tượng sốt sữa |
- Kết quả điều trị thử nghiệm: So sánh hiệu lực của Phác đồ 1 (sử dụng kháng sinh Amoxilin LA kết hợp Han-Iodin 10%, Oxytocin, Analgin-C, B-complex) và Phác đồ 2 (sử dụng Oxytetracycline kết hợp Han-Iodin 10% và thuốc bổ trợ) trên bệnh viêm tử cung ($n = 20\text{ con/lô}$) và bệnh viêm vú ($n = 3\text{ con/lô}$). Phân tích các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của nái sau hồi phục (thời gian động dục trở lại, tỷ lệ phối đạt, tỷ lệ tái phát bệnh).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập được quy trình theo dõi, phát hiện và chẩn đoán phân loại các thể bệnh sinh sản phổ biến (viêm tử cung nhờn, viêm tử cung mủ, viêm vú cata, đẻ khó) trên đàn nái ngoại tại trang trại quy mô công nghiệp.
- Ghi nhận và chuẩn hóa quy trình chăm sóc dinh dưỡng phân kỳ bằng thức ăn công nghiệp (GF07 cho nái chửa kỳ I, GF08 cho nái chửa kỳ II và nuôi con) cùng quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Han-Iodin 10% ($2\text{ lần/tuần}$).
- Triển khai thành công 2 phác đồ điều trị thực nghiệm:
- Đối với viêm tử cung: Thụt rửa tại chỗ bằng Han-Iodin 10% liên tục 3 ngày, kết hợp tiêm bắp Amoxilin LA hoặc Oxytetracycline ($1\text{ ml/10 kg}$ TT), Oxytocin ($1 - 2\text{ ml}$), Analgin-C và B-complex trong $3 - 5\text{ ngày}$.
- Đối với viêm vú: Phong bế nhiệt cục bộ bằng chườm khăn ấm ($1 - 2\text{ lần/ngày}$), vắt kiệt sữa viêm ($2 - 3\text{ lần/ngày}$), kết hợp dùng kháng sinh toàn thân.
Giải pháp và khuyến cáo kỹ thuật của tác giả
- Vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nái đẻ trước khi chuyển nái vào 1 tuần (rắc vôi bột hoặc quét nước vôi 20%, phun sát trùng).
- Tắm rửa sạch sẽ cơ thể, vệ sinh bầu vú và vùng âm hộ lợn mẹ trước khi sinh; sau khi sinh dùng nước muối sinh lý $0{,}5%$ rửa sạch đường sinh dục ngoài.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình đỡ đẻ: Sát trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ bằng cồn, bôi trơn bằng dầu ăn/vaseline khi can thiệp đẻ khó; bấm nanh cho lợn con sơ sinh ngay sau khi đẻ để tránh cắn rách núm vú mẹ; cố định đầu vú cho con nhỏ bú vú trước; tiêm Oxytocin ($3\text{ ml/con}$) sau khi đẻ xong nhằm kích thích co bóp tử cung tống sạch nhau thai và sản dịch.
- Điều chỉnh khẩu phần ăn trước khi đẻ 1 tuần (giảm dần thức ăn, ngày đẻ chỉ cho ăn $0{,}5\text{ kg}$) nhằm tránh tình trạng thai quá to gây đẻ khó và giảm ứ đọng sữa gây viêm vú.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp các dữ liệu khoa học thực địa có giá trị về bệnh lý sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại khu vực Cẩm Phả - Quảng Ninh; kiểm chứng hiệu lực điều trị lâm sàng của 2 phác đồ kháng sinh phổ biến (Amoxilin LA và Oxytetracycline) kết hợp thụt rửa sát trùng tử cung, tạo cơ sở thực tiễn để trang trại lựa chọn liệu trình điều trị hiệu quả và kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian 6 tháng (từ 25/05/2015 đến 22/11/2015), chưa bao quát hết biến động bệnh lý qua tất cả các mùa trong năm tại vùng khí hậu Đông Bắc Bộ.
- Phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường), quy mô mẫu thử nghiệm điều trị trên bệnh viêm vú còn hạn chế ($n = 6\text{ con}$, chia 2 phác đồ).
- Khóa luận chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và theo dõi thực địa, chưa thực hiện phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn bằng kỹ thuật sinh học phân tử hay kháng sinh đồ tại phòng xét nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi dịch tễ học và bệnh lý sinh sản trên đàn nái ngoại qua nhiều năm liên tục để đánh giá tính chu kỳ của bệnh.
- Phân lập vi sinh vật gây bệnh định kỳ kết hợp làm kháng sinh đồ nhằm phát hiện kịp thời hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc tại trại.
- Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh sản dài hạn của lợn nái sau điều trị qua nhiều lứa đẻ tiếp theo (tỷ lệ sống của lợn con sơ sinh, khối lượng cai sữa toàn ổ, số lứa đẻ/nái/năm).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về bệnh học sản khoa gia súc.
- Bác sĩ thú y, kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống và các chủ trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại tập trung.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Tiêu chí phân loại lâm sàng chi tiết các mức độ viêm tử cung (nhờn, mủ, lẫn máu) và các thể viêm vú trên lợn nái.
- Hướng dẫn chi tiết quy trình kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodin 10% kết hợp phác đồ kháng sinh Amoxilin LA / Oxytetracycline và thuốc trợ lực.
- Bảng định mức khẩu phần dinh dưỡng chi tiết theo từng ngày cho nái mang thai kỳ I, kỳ II và nái nuôi con từ ngày đẻ đến khi cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã thử nghiệm những phác đồ nào để điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái?
Tác giả đã thử nghiệm 2 phác đồ:
- Phác đồ 1: Điều trị cục bộ bằng Han-Iodin 10% thụt rửa tử cung ($1 - 2\text{ lần/ngày}$ trong 3 ngày) kết hợp điều trị toàn thân bằng tiêm bắp Amoxilin LA ($1\text{ ml/10 kg}$ TT), Oxytocin ($1 - 2\text{ ml}$), Analgin-C ($1\text{ ml/10 kg}$ TT) và B-complex ($1\text{ ml/10 kg}$ TT) liên tục $3 - 5\text{ ngày}$.
- Phác đồ 2: Điều trị cục bộ tương tự bằng Han-Iodin 10%, kết hợp điều trị toàn thân bằng Oxytetracycline ($1\text{ ml/10 kg}$ TT), Oxytocin ($1 - 2\text{ ml}$), Analgin-C và B-complex trong $3 - 5\text{ ngày}$.
2. Quy trình cho ăn đối với lợn nái nuôi con tại Trại lợn Thiên Thuận Tường được quy định ra sao?
Trại sử dụng cám Greenfeed GF08 với định mức: Ngày đẻ cho ăn $0{,}5\text{ kg}$; ngày thứ 1 sau đẻ ăn $1\text{ kg}$; ngày thứ 2 ăn $2\text{ kg}$; ngày thứ 3 ăn $3\text{ kg}$; ngày thứ 4 ăn $4\text{ kg}$; từ ngày thứ 5 trở đi ăn $5\text{ kg/ngày}$; ngày cai sữa giảm $2\text{ kg}$ thức ăn và hạn chế nước uống.
3. Khóa luận phân loại bệnh viêm tử cung ở lợn nái thành những thể lâm sàng nào?
Bệnh được phân loại thành 3 thể:
- Thể nhẹ (+) (viêm tử cung nhờn): Thân nhiệt bình thường hoặc hơi cao ($39 - 39{,}5^\circ\text{C}$), dịch tiết trắng đục hoặc xanh dạng sợi sau đẻ $12 - 72\text{ giờ}$, ít ảnh hưởng đến sữa.
- Thể vừa (++) (viêm tử cung mủ): Thân nhiệt $39{,}5 - 40^\circ\text{C}$, lợn ăn ít hoặc bỏ ăn, dịch âm hộ màu vàng xanh lẫn mủ đục tanh thối.
- Thể nặng (+++) (viêm tử cung mủ nặng): Thân nhiệt $39{,}5 - 40^\circ\text{C}$, ủ rũ bỏ ăn, mủ đặc vàng xanh lẫn máu, mùi thối khắm, niêm mạc nhợt nhạt, xuất hiện $7 - 8\text{ ngày}$ sau đẻ và làm giảm mạnh sản lượng sữa.
4. Phương pháp xác định sản lượng sữa của lợn mẹ được trình bày trong khóa luận dựa trên công thức nào?
Do lợn không có bể chứa sữa để vắt trực tiếp, sản lượng sữa được tính gián tiếp qua khối lượng đàn con: $M = M_1 + M_2$, trong đó lượng sữa tháng thứ nhất $M_1 = (W_{21} - W_{ss}) \times 3$ ($W_{21}$ là khối lượng ổ lúc 21 ngày tuổi, $W_{ss}$ là khối lượng ổ sơ sinh) và lượng sữa tháng thứ hai $M_2 = \frac{4}{5} M_1$.
5. Công tác vệ sinh phòng bệnh định kỳ tại trại lợn được tác giả ghi nhận thực hiện như thế nào?
Công tác vệ sinh bao gồm: Khơi thông cống rãnh, rắc vôi bột, quét vôi tường, phun thuốc sát trùng và diệt chuột/ruồi với tần suất 2 lần/tuần; tẩy rửa sàn và gầm chuồng bằng nước pha dung dịch Han-Iodin 10% với tần suất 2 lần/tuần; ngâm khử trùng máng ăn, sàn chuồng nái đẻ sau khi cai sữa lợn con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Loan đã phản ánh toàn diện tình hình bệnh lý sinh sản trên đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015. Công trình đã chuẩn hóa các triệu chứng lâm sàng của các bệnh lý sản khoa chính và đưa ra thiết kế thực nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp thụt rửa tử cung bằng Han-Iodin 10%. Các dẫn liệu về quy trình chăm sóc dinh dưỡng phân kỳ và các biện pháp kỹ thuật thú y phòng bệnh được tổng kết trong nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.