Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Tại Trại Ông Nguyễn Thanh Lịch

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn của ông nguyễn thanh lịch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái

2.2.1. Âm môn (vulva)

2.2.2. Âm vật (clitoris)

2.2.3. Tiền đình (vetstibulum vaginae simusinogenitalism)

2.2.4. Âm đạo (vagina)

2.2.5. Tử cung (uterus)

2.2.6. Ống dẫn trứng

2.2.7. Buồng trứng

2.3. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

2.3.1. Sự thành thục về tính

2.3.2. Chu kỳ tính

2.3.3. Khoảng cách giữa các lứa đẻ

2.4. Sinh lý lâm sàng

2.4.1. Thân nhiệt

2.4.2. Sốt

2.4.3. Tần số hô hấp

2.5. Quá trình viêm tử cung

2.5.1. Hậu quả của phản ứng tuần hoàn và tế bào trong viêm

2.6. Các bệnh thường gặp về viêm tử cung

2.7. Thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của thuốc sử dụng trong đề tài

2.8. Tính chất dược lý hóa, thành phần, công dụng của thuốc dùng

2.9. Cơ chế tác dụng của thuốc sử dụng trong đề tài

2.10. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.10.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.10.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.1. Xác định một số chỉ tiêu lâm sàng của nái khỏe và nái viêm tử cung

3.3.2. Phương pháp theo dõi thu thập thông tin

3.3.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Phương pháp điều trị

3.3.4. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

3.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

4.2. Phát hiện lợn nái động dục

4.3. Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái

4.4. Kết luận và đề nghị

4.5. Kết quả chuyên đề nghiên cứu

4.5.1. Quy mô đàn lợn nái 3 năm trở lại đây

4.5.2. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái qua 3 năm (2013 - 2015)

4.5.3. Tỷ lệ và mức độ nhiễm bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

4.5.4. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung ở điều kiện thời tiết khác nhau

4.5.5. Tỷ lệ và mức độ nhiễm bệnh viêm tử cung theo giống lợn

4.5.6. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung theo phác đồ điều trị

4.5.7. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung và khả năng sinh sản của lợn nái sau khi khỏi bệnh

4.5.8. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau điều trị

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái 55 ký tự

Trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những thách thức lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và hiệu quả kinh tế. Đặc biệt, với lợn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp, nguy cơ mắc bệnh càng cao do khả năng thích nghi kém với điều kiện khí hậu. Nghiên cứu của Giàng A Sơn tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch thuộc xã Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội, tập trung vào việc xác định tình hình mắc bệnh viêm tử cung và thử nghiệm các phác đồ điều trị hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn nái.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh viêm tử cung

Nghiên cứu về bệnh viêm tử cung ở lợn nái có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản của đàn lợn. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm vú, mất sữa, thậm chí dẫn đến vô sinh và tử vong. Việc tìm ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi và nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch

Nghiên cứu tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch tập trung vào việc xác định tỷ lệ viêm tử cung lợn nái, các yếu tố nguy cơ liên quan và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu về tình hình mắc bệnh viêm tử cung, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và thử nghiệm các phương pháp điều trị trên đàn lợn nái của trại.

II. Nguyên Nhân Triệu Chứng Viêm Tử Cung Lợn Nái 58 ký tự

Viêm tử cung ở lợn nái thường do các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli xâm nhập sau quá trình sinh đẻ. Các yếu tố như vệ sinh kém, tổn thương trong quá trình sinh sản, và sức đề kháng suy giảm có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Triệu chứng của bệnh bao gồm dịch chảy ra từ âm đạo (có thể có mủ), sốt, bỏ ăn, và giảm năng suất sinh sản. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tổng thể của lợn nái. Việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ là rất quan trọng.

2.1. Các loại vi khuẩn gây viêm tử cung phổ biến ở lợn nái

Các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus và E.coli thường là nguyên nhân chính gây ra viêm tử cung lợn nái. Chúng xâm nhập vào tử cung thông qua đường sinh dục, đặc biệt là sau khi sinh đẻ. Vệ sinh kém và tổn thương trong quá trình sinh sản tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây bệnh.

2.2. Dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán bệnh viêm tử cung ở lợn

Các dấu hiệu lâm sàng của viêm tử cung lợn nái bao gồm dịch chảy ra từ âm đạo (có thể có mủ), sốt, bỏ ăn, giảm năng suất sinh sản và các dấu hiệu bất thường khác liên quan đến sinh sản lợn nái. Chẩn đoán bệnh thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng, kết hợp với xét nghiệm dịch âm đạo để xác định loại vi khuẩn gây bệnh.

2.3. Ảnh hưởng của viêm tử cung đến năng suất sinh sản của lợn

Viêm tử cung ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất sinh sản lợn nái. Bệnh có thể gây ra chậm sinh, vô sinh, giảm số lượng và chất lượng con sinh ra, và tăng tỷ lệ chết non. Điều này dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi.

III. Phương Pháp Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả 59 ký tự

Điều trị viêm tử cung lợn nái cần kết hợp sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn và các biện pháp hỗ trợ để tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Các loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm penicillin, tetracycline, và cephalosporin. Ngoài ra, việc vệ sinh sạch sẽ chuồng trại và đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Nghiên cứu của Giàng A Sơn đã thử nghiệm một số phác đồ điều trị khác nhau để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất.

3.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tử cung ở lợn

Việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm tử cung lợn là cần thiết để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

3.2. Các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm tử cung ở lợn nái

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ như vệ sinh sạch sẽ chuồng trại, cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý và tăng cường sức đề kháng cho lợn nái cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Các biện pháp này giúp tăng cường khả năng phục hồi của lợn nái và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

3.3. Phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái theo nghiên cứu

Nghiên cứu của Giàng A Sơn đã thử nghiệm một số phác đồ điều trị viêm tử cung lợn khác nhau để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Các phác đồ này bao gồm việc sử dụng các loại kháng sinh khác nhau, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe của lợn nái.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Viêm Tử Cung 52 ký tự

Nghiên cứu của Giàng A Sơn tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch đã xác định tỷ lệ viêm tử cung ở đàn lợn nái trong giai đoạn 2013-2015. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có sự biến động theo năm, lứa đẻ, và điều kiện thời tiết. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau, từ đó đưa ra khuyến cáo về phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh viêm tử cunglợn nái trong điều kiện thực tế.

4.1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái qua các năm

Nghiên cứu đã ghi nhận sự biến động về tỷ lệ viêm tử cung ở đàn lợn nái qua các năm (2013-2015). Các yếu tố như điều kiện thời tiết, quản lý chuồng trại và sức khỏe tổng thể của đàn lợn nái có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh.

4.2. Mối liên hệ giữa lứa đẻ và tỷ lệ viêm tử cung ở lợn

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa lứa đẻ và tỷ lệ viêm tử cunglợn nái. Lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau có thể có nguy cơ mắc bệnh khác nhau do sự thay đổi về sức khỏe và khả năng miễn dịch.

4.3. Ảnh hưởng của điều kiện thời tiết đến bệnh viêm tử cung

Điều kiện thời tiết cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ viêm tử cunglợn nái. Thời tiết nóng ẩm có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây bệnh.

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Viêm Tử Cung Lợn Nái 53 ký tự

Phòng ngừa viêm tử cung lợn nái là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao năng suất sinh sản. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý, quản lý sinh sản khoa học, và tiêm phòng đầy đủ. Việc phát hiện sớm và cách ly lợn nái có dấu hiệu bệnh cũng rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong đàn.

5.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường chăn nuôi

Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ và quản lý môi trường chăn nuôi là biện pháp phòng ngừa viêm tử cung hiệu quả. Chuồng trại cần được vệ sinh định kỳ, khử trùng và đảm bảo thông thoáng để giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn.

5.2. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái sau sinh

Chế độ dinh dưỡng hợp lý và chăm sóc tốt lợn nái sau sinh giúp tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc viêm tử cung. Cần cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất cho lợn nái trong giai đoạn này.

5.3. Quản lý sinh sản và phát hiện sớm dấu hiệu bệnh

Quản lý sinh sản khoa học và phát hiện sớm dấu hiệu bệnh là biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của viêm tử cung trong đàn. Cần theo dõi chặt chẽ lợn nái sau sinh và cách ly những con có dấu hiệu bệnh để điều trị kịp thời.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Viêm Tử Cung 51 ký tự

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh viêm tử cunglợn nái tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ, và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc phòng ngừa và điều trị viêm tử cunglợn nái, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ viêm tử cunglợn nái, các yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh, giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh viêm tử cung ở lợn

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh và các yếu tố di truyền liên quan đến viêm tử cunglợn nái.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn của ông nguyễn thanh lịch thuộc xã ba trại huyện ba vì hà nội và thử nghiệm một số phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong vài năm gần đây, chăn nuôi lợn giữ một vị trí quan trọng trong nghành nông nghiệp của Việt Nam. Con lợn được xếp hàng đầu trong số các vật nuôi, cung cấp phần lớn thực phẩm cho nhân dân và phân bón cho sản xuất nông nghiệp. Ngày nay chăn nuôi lợn còn có tầm quan trọng đặc biệt nữa là tăng kim ngạch xuất khẩu, đây cũng là nguồn thu nhập ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Để cung cấp lợn giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại và các nông hộ thì việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là việc làm cần thiết.

Tuy vậy, một trong những trở ngại lớn nhất của chăn nuôi lợn nái sinh sản là dịch bệnh xảy ra còn phổ biến gây nhiều thiệt hại cho đàn lợn nái nuôi tập trung trong các trang trại cũng như nuôi tập trung ở gia đình. Đối với lợn nái, nhất là lợn ngoại được chăn nuôi theo phương thức công nghiệp thì các bệnh về sinh sản xuất hiện khá nhiều do khả năng thích nghi của đàn lợn nái ngoại với điều kiện khí hậu nước ta còn kém. Mặt khác, trong quá trình sinh đẻ, lợn nái dễ bị các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli xâm nhập và gây một số bệnh nhiễm trùng sau đẻ như viêm âm đạo, viêm âm môn, đặc biệt hay gặp là bệnh viêm tử cung, đây là bệnh ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ. Nếu không diều trị kịp thời, viêm tử cung có thể dẫn tới các bệnh kế phát như: viêm vú, mất sữa, rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc dẫn đến nhiễm trùng huyết và chết.

Vì vậy, bệnh viêm tử cung ở lợn nái ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng đàn lợn giống nói riêng, đồng thời ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả toàn ngành chăn nuôi lợn nói chung. Để góp phần vào việc phòng 2 và điều trị bệnh viêm tử cung lợn, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch thuộc xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội và thử nghiệm một số phác đồ điều trị ” 1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài - Xác định tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn của Nguyễn Thanh Lịch thuộc xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội. - Đưa ra biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung cho đàn nái một cách hiệu quả.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học Đề tài xác định một số thông tin có giá trị khoa học bổ sung thêm những hiểu biết về bệnh viêm tử cung ở lợn, là cơ sở khoa học cho những biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn Xác định được một số thuốc có hiệu lực và độ an toàn cao trong điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn, đề phòng, hạn chế được mầm bệnh. Những khuyến cáo từ kết quả của đề tài giúp cho người chăn nuôi hạn chế được những thiệt hại do bệnh gây ra. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái Quá trình hoạt động sinh lý của cơ quan sinh dục là rất quan trọng và cơ bản, giúp gia súc trong hoạt động sinh sản nhằm duy trì nòi giống. Cấu tạo gồm bộ phận sinh dục bên ngoài và bộ phận sinh dục bên trong. Bộ phận sinh dục bên trong là bộ phận không nhìn thấy được nhưng bằng phương pháp gián tiếp người ta có thể quan sát, hoặc sờ thấy bao gồm: âm đạo, tử cung, ống dẫn trứng, buồng trứng.

Bộ phận sinh dục bên ngoài là bộ phận sinh dục có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được. Bao gồm: âm môn, âm vật và tiền đình. Mỗi bộ phận này đều đảm nhiệm một chức năng khác nhau và giữ một vai trò quan trọng khác nhau. * Âm môn (vulva) Âm môn hay còn gọi là âm hộ, nằm dưới hậu môn.

Bên ngoài có hai môi, bờ trên của hai môi có sắc tố, nhiều tuyến tiết chất nhờn màu trắng và tuyến tiết mồ hôi. * Âm vật (clitoris) Âm vật của con cái được cấu tạo giống như dương vật của con đực được thu nhỏ lại, bên trong có các thể hổng. Trên âm vật có các nếp da tạo ra mũ âm, ở giữa âm vật gấp xuống dưới là chỗ tập trung các đầu mút các dây thần kinh. * Tiền đình (vetstibulum vaginae simusinogenitalism) Tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo.

Trong tiền đình có màng trinh, phía trước là âm đạo. Màng trinh là các sợi cơ đàn hồi do hai lớp niêm mạc gấp lại tạo thành một nếp. Tiền đình có một số tuyến xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật. 4 * Âm đạo (vagina) Âm đạo là một ống tròn, trước là cổ tử cung, phía sau là tiền đình có màng trinh.

Âm đạo được cấu tạo bởi ba lớp: Lớp liên kết bên ngoài. Lớp cơ trơn: bên ngoài là cơ dọc, bên trong là cơ vòng, chúng liên kết với các cơ tử cung. Lớp niêm mạc: trên bề mặt có nhiều tế bào thượng bì gấp nếp dọc. Ngoài ra âm đạo còn là bộ phận thải thai ra bên ngoài khi sinh đẻ và là ống thải các chất dịch từ trong tử cung.

Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [5], âm đạo của lợn dài 10 - 12 cm. * Tử cung (uterus) Tử cung của lợn có hai sừng, một thân và một cổ tử cung. Cổ tử cung: là phần ngoài của tử cung, cổ tử cung của lợn dài và tròn, không gấp nếp hoa nở mà là những cột thịt dài xen kẽ cài răng lược với nhau do đó dễ dàng cho việc thụ tinh nhân tạo đồng thời cũng dễ gây sảy thai. Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [5] thì cổ tử cung lợn dài 10 - 18 cm.

Thân tử cung: thân tử cung lợn ngắn, độ dài khoảng 3 - 5 cm nối giữa sừng tử cung và cổ tử cung. Niêm mạc thân và sừng tử cung là những nếp gấp nhăn nheo theo chiều dọc. Sừng tử cung: sừng tử cung của lợn ngoằn ngoèo như ruột non dài 0,5 - 1 m. Ở lợn thai làm tổ đều hai sừng tử cung.

* Ống dẫn trứng Ống dẫn trứng (vòi fallop) nằm ở màng treo buồng trứng. Chức năng của ống dẫn trứng là vận chuyển trứng và tinh trùng theo chiều ngược nhau. Cấu tạo ống dẫn trứng cũng phù hợp với chức năng này, một đầu ống dẫn trứng thông với xoang bụng, gần sát buồng trứng có loa kèn là một màng mỏng tạo thành một tán rộng lô nhô không đều ôm lấy trứng. Trứng được vận 5 chuyển qua lớp nhầy đi đến lòng ống dẫn trứng, nơi xảy ra quá trình thụ tinh và phân chia của phôi.

Thời gian tế bào trứng di chuyển trong ống dẫn trứng từ 3 - 10 ngày. Trên đường di hành, tế bào trứng có thể ở lại các đoạn khác nhau do những chỗ hẹp của ống dẫn trứng. Có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn chức năng: đoạn tua điểm, đoạn phễu, phồng của ống dẫn trứng và đoạn co của ống dẫn trứng. * Buồng trứng Buồng trứng lợn dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng khoảng 3 - 5g (Đặng Quang Nam và Phạm Đức Chương, 2002 [11]).

Cấu tạo: phía ngoài được bao bọc bởi một lớp màng bằng tổ chức liên kết sợi, bên trong buồng trứng chia làm hai miền. Miền vỏ và miền tủy đều được cấu tạo bằng tổ chức liên kết sợi xốp và tạo cho buồng trứng một lớp đệm (Stromaovaris). Ở miền tủy có tác dụng về sinh dục vì ở đó xảy ra quá trình trứng chín và rụng trứng. Trên buồng trứng của một lợn cái 10 ngày tuổi đã có khoảng 60.

Theo thời gian, buồng trứng này phát triển qua các giai đoạn khác nhau. Tầng ngoài là những noãn bào sơ cấp phân bố tương đối đều, tầng trong là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bào chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. Noãn bào sơ cấp có trứng ở giữa, xung quanh là noãn bào, noãn bào lúc đầu có hình dẹt sau có hình trụ. Noãn bào thứ cấp do noãn bào tăng sinh và hình thành xoang noãn bào ép trứng về một phía, khi noãn bào chín là quá trình sinh trưởng đã hình thành.

Noãn bào nổi lên trên bề mặt buồng trứng, đến một giai đoạn nhất định sẽ vỡ ra, tế bào trứng theo dịch noãn bào vào loa kèn rồi đi vào ống trứng, nơi noãn bào vỡ sẽ hình thành thể vàng. Thể vàng tiết ra progesteron, khối lượng thể vàng và hàm lượng progesteron tăng nhanh từ ngày thứ 8 và tương đối ổn định cho đến ngày thứ 15, sự thoái hóa thể vàng bắt đầu từ ngày thứ 17 - 18 và sẽ chuyển thành thể bạch nếu trứng không được thụ tinh. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái * Sự thành thục về tính Thành thục về tính là tuổi con vật có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. So với thành thục thể vóc, sự hình thành về tính ở gia súc nói chung và lợn nói riêng thường sớm hơn, nên người ta thường bỏ qua chu kỳ động dục đầu tiên, mà phối cho lợn ở chu kỳ sau, khi đó lợn đã phát triển toàn diện về thể vóc và sẵn sàng đảm nhiệm vai trò làm mẹ.

Sự thành thục về tính được nhận biết bằng sự biến đổi bộ phận ngoài của cơ quan sinh dục và sự biến đổi của thần kinh. Đầu tiên hai mép âm môn sưng đỏ và có dịch chảy ra, sau chuyển sang đỏ thẫm và keo dính. Tương ứng là sự biến đổi về thần kinh lúc đầu hưng phấn sau chuyển sang giai đoạn mê ì. Cùng với sự biểu hiện sinh dục bên ngoài, ở bên trong buồng trứng cũng có sự biến đổi, các noãn bào nổi trên bề mặt trứng và chín, niêm mạc tử cung tăng sinh, cổ tử cung mở dần kèm theo tiết dịch.

Theo Lee (1993) tuổi đầu tiên của nái hậu bị trung bình là 4 - 5 tháng tuổi nhưng tuổi phối giống lần đầu thích hợp là 7 - 8 tháng tuổi và tuổi đẻ lứa đầu là 11 - 12 tháng tuổi. * Chu kỳ tính Khi gia súc thành thục về tính, những biểu hiện tính dục được biểu hiện ra liên tục có tính chu kỳ, nó chấm dứt hoàn toàn khi cơ thể già yếu. Đây là một quá trình sinh lý phức tạp, sau khi cơ thể phát triển hoàn toàn, cơ quan sinh dục không có bào thai và không có hiện tượng bệnh lý thì bên trong buồng trứng các noãn bào phát triển, chín và nổi cộm lên bề mặt buồng trứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Tại Trại Ông Nguyễn Thanh Lịch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách quản lý sức khỏe đàn lợn nái, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại chăn nuôi hòa yên hòa phát huyện trấn yên tỉnh yên bái và áp dụng pháp đồ điều trị, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại một địa điểm khác.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn giống cao sản huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái, từ đó áp dụng vào thực tiễn chăn nuôi của mình.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại nguyễn thanh lịch xã ba trại huyện ba vì, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về việc chăm sóc và phòng trị bệnh cho cả lợn nái và lợn con, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề sức khỏe trong chăn nuôi.