Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò hàng đầu trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ xuất khẩu. Để đáp ứng nhu cầu con giống cho các trang trại và hộ chăn nuôi, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là khâu then chốt. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn nái tập trung, đặc biệt là đàn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp, thường gặp nhiều trở ngại do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nóng ẩm của đàn lợn ngoại còn hạn chế. Trong quá trình sinh sản, đường sinh dục của lợn nái rất dễ bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập, gây nên các hội chứng nhiễm trùng hậu sản, phổ biến nhất là bệnh viêm tử cung.

Bệnh viêm tử cung tác động trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của lợn mẹ. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh sẽ kế phát sang các bệnh lý nghiêm trọng khác như viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), chậm động dục, vô sinh, viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết và gây tử vong. Điều này làm giảm chất lượng đàn giống, kéo dài khoảng cách lứa đẻ và gây thiệt hại kinh tế lớn cho cơ sở chăn nuôi. Nhằm giải quyết thực trạng trên, đề tài khóa luận được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định tỷ lệ và đặc điểm mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch thuộc xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
    2. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị, từ đó đưa ra biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung an toàn, hiệu quả cho đàn lợn nái.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại của ông Nguyễn Thanh Lịch.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được tiến hành tại trại lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội trong khoảng thời gian từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 25 tháng 11 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh học chuyên ngành

Khóa luận vận dụng các kiến thức chuyên ngành Thú y về giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý ngoại khoa - sản khoa:

  • Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục cái ở lợn: Gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong. Trong đó, âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm, có cấu tạo các cột thịt xen kẽ cài răng lược; thân tử cung ngắn 3 - 5 cm; hai sừng tử cung dài 0,5 - 1 m uốn cong như ruột non; buồng trứng nặng 3 - 5 g, dài 1,5 - 2,5 cm.
  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình của lợn nái là 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 - 115 ngày); thời gian động dục trở lại sau cai sữa từ 5 - 7 ngày.
  • Phân loại bệnh học viêm tử cung: Dựa trên phân loại bệnh học thú y gồm ba thể: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ, thể màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Trên lâm sàng tại trại, bệnh được phân cấp thành ba mức độ: thể nhẹ (+), thể vừa (++) và thể nặng (+++).
  • Dược lý học thú y: Phân tích cơ chế tác dụng của các hoạt chất sát trùng và kháng sinh sử dụng trong đề tài, bao gồm: dung dịch Han-Iodine 10% (P. Iodine 100.000 mg, Glycerin 100.000 mg), chế phẩm Farmsafe (Didecyl dimethyl ammonium chloride 5%, chiết xuất Yucca), Bio Genta-Tylo (Tylosin tartrate kết hợp Gentamycin sulfate), Vetrimoxin (Amoxicillin), Penicillin G kết hợp Streptomycin, Oxytocin (kích thích co bóp cơ trơn tử cung) và các thuốc trợ lực, giảm đau như Analgin C, Catosia B.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và lâm sàng: Trực tiếp tham gia chăm sóc, theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng trên đàn nái. Xác định thân nhiệt (bằng nhiệt kế thú y), tần số hô hấp (đếm nhịp thở/phút) và tính chất dịch rỉ viêm (màu sắc, mùi, thể trạng dịch chảy ra từ âm hộ).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm lâm sàng so sánh hai phác đồ điều trị trên lợn nái mắc bệnh viêm tử cung:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày; thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 10% pha loãng 1/100 (dùng 2.000 - 2.500 ml/con), chờ 30 phút cho dịch viêm tháo ra hết, sau đó bơm trực tiếp vào tử cung hỗn dịch Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g pha trong 50 ml nước cất. Kết hợp tiêm bắp thuốc trợ sức Analgin C (15 ml/con/ngày) và Catosia B (12 ml/con/ngày). Liệu trình 3 - 5 ngày.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio Genta-Tylo liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày; tiêm bắp Oxytocin liều 40 UI/con (2 - 3 lần/ngày); thụt rửa và bơm kháng sinh Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g tương tự Phác đồ I; kết hợp thuốc trợ sức Analgin C và Catosia B. Liệu trình 3 - 5 ngày.
Tiêu chí Phác đồ I Phác đồ II
Quy mô mẫu điều trị 45 con 27 con
Phân loại bệnh tích 36 nhẹ (+), 6 vừa (++), 3 nặng (+++) 18 nhẹ (+), 6 vừa (++), 3 nặng (+++)
Kháng sinh tiêm bắp Vetrimoxin (1 ml/10 - 15 kg TT) Bio Genta-Tylo (1 ml/10 - 15 kg TT)
Thuốc kích thích co bóp Không sử dụng Oxytocin (40 UI/con, 2 - 3 lần/ngày)
Thuốc thụt rửa và bơm tử cung Han-Iodine 1/100; Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) / 50 ml nước cất Han-Iodine 1/100; Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) / 50 ml nước cất
Thuốc trợ sức, hạ sốt Analgin C (15 ml) + Catosia B (12 ml) Analgin C (15 ml) + Catosia B (12 ml)
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y, tính toán giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình mẫu ($m_X$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn và thiệt hại do bệnh viêm tử cung gây ra trên đàn nái ngoại nuôi tập trung. Xác định mục tiêu nghiên cứu là khảo sát tình hình mắc bệnh và thử nghiệm các phác đồ điều trị tại trại lợn ông Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội; nêu rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh sinh sản ở lợn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh viêm tử cung ở lợn nái:

  • Hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu cơ quan sinh dục nái, sinh lý chu kỳ tính và sinh lý lâm sàng (thân nhiệt bình thường 38,5 - 39,5 °C; nhịp thở 8 - 18 lần/phút).
  • Phân tích cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm, tổn thương mô bào, phản ứng tuần hoàn và sự hình thành dịch rỉ viêm.
  • Mô tả triệu chứng, bệnh tích của các thể viêm tử cung và các bệnh liên quan ở đường sinh dục (viêm âm môn, âm đạo, viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại).
  • Trình bày đặc tính dược lý của các hóa chất, kháng sinh sử dụng trong công tác thú y tại trại (Han-Iodine, Farmsafe, Tylosin, Gentamycin, Amoxicillin, Penicillin, Streptomycin, Oxytocin).
  • Điểm luận các nghiên cứu dịch tễ trong nước (như nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Phùng Thị Vân) và ngoài nước (Madec, Xobko, Giadenko, Kaminski).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả thuyết minh chi tiết về địa điểm (trại lợn ông Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội), thời gian thực hiện (25/5/2015 - 25/11/2015), đối tượng khảo sát và nội dung chuyên đề. Trình bày phương pháp theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, bảng sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị 2 phác đồ trên 72 lợn nái mắc bệnh, quy trình thụt rửa tử cung, phương pháp phối hợp kháng sinh và các công thức toán thống kê sinh vật học dùng để xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung lớn: công tác phục vụ sản xuất tại trại và kết quả nghiên cứu chuyên đề.

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

  • Chăm sóc nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình định lượng khẩu phần thức ăn công nghiệp cho nái chửa theo từng giai đoạn và thể trạng (dùng cám 566S, 567S với mức ăn từ 1,8 - 3,5 kg/con/ngày); điều chỉnh giảm cám trước đẻ 3 ngày xuống 1,0 - 1,5 kg/con/ngày để tránh chèn ép đường sinh dục. Áp dụng quy trình cai sữa sớm cho lợn con lúc 21 - 24 ngày tuổi và tập ăn sớm bằng cám 550S từ ngày tuổi thứ 5.
  • Thụ tinh nhân tạo và phát hiện động dục: Nhận biết các biểu hiện nái động dục (âm hộ sưng đỏ, dịch nhờn chuyển keo dính, phản xạ đứng ì vào 10 - 11 giờ trưa); thực hiện quy trình dẫn tinh nhân tạo với liều tinh 80 - 100 ml chứa 2,5 - 3 tỷ tinh trùng tiến thẳng.
  • Vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vaccine: Định kỳ phun sát trùng chuồng bằng dung dịch Farmsafe tỷ lệ 1/2.000; xử lý tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%; thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine cho lợn con (Dextran-Fe, Amoxilcol, Bay-Coc, Cicro, SF dịch tả), lợn hậu bị (PRRS, PV khô thai, AD giả dại, FMD LMLM) và lợn nái sinh sản (Dịch tả tuần chửa thứ 10, FMD Aftopor tuần chửa thứ 12).
  • Kết quả điều trị các bệnh phát sinh tại trại:
Bệnh Quy mô điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ xử lý chính
Viêm vú 6 6 100,00 Vắt cạn sữa, chườm nóng; tiêm Analgin C (1 ml/10 kg TT), Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT/lần/2 ngày)
Tiêu chảy ở lợn 94 90 95,74 Bù nước/điện giải, Glucoza 50 g/lít nước; tiêm Enrotil 10%
Khó đẻ ở nái 30 30 100,00 Tiêm Oxytocin 40 - 50 UI; can thiệp cơ học/ngoại khoa, thụt rửa và tiêm Ampicillin 10 mg/kg TT, truyền dịch xoang phúc mạc
Sốt sữa ở nái 5 5 100,00 Gluconat calci 10% (20 ml), Vitamin C (5 ml), Thyrosin (1 ml/ngày) trong 5 ngày
Lợn con phân trắng (3-30 ngày) 170 165 97,10 Uống Octamix AC (1 g/10 kg TT); tiêm Dufaflox LA (1 ml/30 kg TT), B.complex (2 ml/con)
Viêm phổi 20 18 90,00 Tiêm Enrotil (1 ml/15 kg TT), Analgin C (4 - 5 ml), Catosia B (10 ml)
Viêm bao khớp 20 16 80,00 Tiêm Difafenac (1 ml/15 kg TT), Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT/lần/2 ngày)

2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề về bệnh viêm tử cung

  • Chỉ tiêu lâm sàng: Lợn nái khỏe có thân nhiệt trung bình $38,7^\circ\text{C}$, tần số hô hấp 14,53 nhịp/phút, không có dịch rỉ viêm. Lợn nái bị viêm tử cung biểu hiện sốt theo quy luật sáng - chiều (sáng $39,0 - 39,5^\circ\text{C}$, chiều sốt cao $40,0 - 41,0^\circ\text{C}$), tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp so với nái bình thường); âm hộ chảy dịch rỉ viêm màu trắng đục, phớt hồng hoặc xám đặc, mùi tanh hôi hoặc thối khắm.
  • Hiệu quả thử nghiệm phác đồ điều trị:
Phác đồ Số con điều trị Thể nhẹ (+) Thể vừa (++) Thể nặng (+++) Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Phác đồ I (Vetrimoxin + Thụt rửa Han-Iodine, Penicillin-Streptomycin) 45 36 6 3 44 97,78%
Phác đồ II (Bio Genta-Tylo + Oxytocin + Thụt rửa Han-Iodine, Penicillin-Streptomycin) 27 18 6 3 25 92,59%

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị viêm tử cung tại cơ sở, trong đó Phác đồ I cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật về vệ sinh thú y, quy trình đỡ đẻ, nuôi dưỡng và sát trùng chuồng trại nhằm hạn chế tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở đàn nái.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Chỉ tiêu lâm sàng bệnh lý: Đã lượng hóa sự sai khác sinh lý giữa nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh viêm tử cung. Ở nái mắc bệnh, thân nhiệt tăng cao dao động $39,0 - 41,0^\circ\text{C}$, nhịp thở tăng lên 20,54 lần/phút (so với 14,53 lần/phút ở nái khỏe).
  • Hiệu lực điều trị của các phác đồ:
    • Phác đồ I (sử dụng kháng sinh toàn thân Vetrimoxin kết hợp thụt rửa tử cung Han-Iodine 1/100 và bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,78% (44/45 nái khỏi bệnh).
    • Phác đồ II (sử dụng Bio Genta-Tylo kết hợp Oxytocin và thụt rửa bơm kháng sinh cục bộ) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,59% (25/27 nái khỏi bệnh).
  • Kết quả công tác kỹ thuật và trị bệnh tại cơ sở: Tham gia đỡ đẻ 240 nái an toàn 234 con (tỷ lệ 97,5%); tiêm sắt Dextran-Fe cho 1.100 lợn con (100%); thiến 490 lợn đực con an toàn (100%); phòng cầu trùng 1.100 con đạt hiệu quả 98,82%; mổ thoát vị hecni 54 con an toàn 100%; xuất bán 4.800 lợn con. Điều trị các bệnh phổ biến tại trại đạt tỷ lệ khỏi từ 80,00% đến 100%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần thực hiện nghiêm ngặt khâu tiêu độc khử trùng chuồng nái trước khi đẻ 1 tuần bằng vôi bột hoặc dung dịch sát trùng Farmsafe (tỷ lệ 1/2.000).
  • Vệ sinh sạch sẽ âm hộ và bầu vú nái trước khi sinh; sát trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ bằng dung dịch Han-Iodine để tránh gây xây xát niêm mạc đường sinh dục.
  • Áp dụng phác đồ điều trị kết hợp toàn thân và cục bộ ngay khi phát hiện nái có biểu hiện viêm tử cung (sốt, chảy dịch rỉ viêm); lưu ý nồng độ Han-Iodine thụt rửa phải pha đúng tỷ lệ 1/100 để tránh làm cháy, teo niêm mạc tử cung.
  • Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý cho nái chửa theo từng giai đoạn, giảm lượng cám trước đẻ 3 ngày nhằm hạn chế tình trạng khó đẻ do phân chèn ép trực tràng.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực tế về triệu chứng lâm sàng và hiệu quả của việc kết hợp thụt rửa sát trùng tại chỗ với tiêm kháng sinh toàn thân thế hệ mới (Amoxicillin trong Vetrimoxin hoặc Tylosin kết hợp Gentamycin). Kết quả chứng minh việc can thiệp điều trị sớm bằng phác đồ kết hợp giúp nâng cao tỷ lệ hồi phục đường sinh dục ở lợn nái sinh sản trong điều kiện chăn nuôi trang trại thực tế tại Ba Vì, Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đề tài được thực hiện trong phạm vi một trang trại tư nhân (trại lợn ông Nguyễn Thanh Lịch) với khoảng thời gian theo dõi 6 tháng (từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015), chưa khảo sát so sánh đa dạng giữa các quy mô trại và các vùng sinh thái khác nhau.
    • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán lâm sàng và thử nghiệm điều trị thực địa; chưa thực hiện phân lập vi sinh vật trong phòng thí nghiệm để định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ tương ứng cho từng mẫu bệnh phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu nuôi cấy, phân lập và xác định độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung của lợn nái tại địa phương.
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn nái sau khi điều trị khỏi bệnh ở các lứa đẻ tiếp theo (như tỷ lệ thụ thai lứa sau, số con sơ sinh/lứa, số con cai sữa/nái/năm).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và kỹ thuật viên quản lý đàn tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung hoặc bán công nghiệp.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung và kỹ thuật thụt rửa đường sinh dục nái an toàn, tránh biến chứng tổn thương niêm mạc.
    • Chi tiết quy trình phòng bệnh bằng vaccine, công thức phối hợp kháng sinh - trợ sức và các định mức dinh dưỡng, chăm sóc nái đẻ, lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã thử nghiệm những phác đồ nào để điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái và phác đồ nào cho hiệu quả cao hơn?
Tác giả thử nghiệm hai phác đồ: Phác đồ I sử dụng kháng sinh tiêm bắp Vetrimoxin (1 ml/10 - 15 kg TT) kết hợp thụt rửa Han-Iodine 1/100 và bơm Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g); Phác đồ II sử dụng Bio Genta-Tylo kết hợp tiêm bắp Oxytocin (40 UI/con) và thụt rửa, bơm kháng sinh tương tự Phác đồ I. Kết quả cho thấy Phác đồ I đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,78% (44/45 con khỏi), cao hơn so với Phác đồ II đạt tỷ lệ 92,59% (25/27 con khỏi).

2. Sự biến đổi về thân nhiệt và nhịp thở của lợn nái mắc bệnh viêm tử cung so với lợn nái khỏe mạnh tại cơ sở nghiên cứu như thế nào?
Lợn nái khỏe mạnh có thân nhiệt trung bình là $38,7^\circ\text{C}$ và tần số hô hấp là 14,53 nhịp/phút. Khi mắc bệnh viêm tử cung, lợn nái có biểu hiện sốt theo quy luật sáng - chiều (buổi sáng sốt nhẹ $39,0 - 39,5^\circ\text{C}$, buổi chiều sốt cao $40,0 - 41,0^\circ\text{C}$) và tần số hô hấp tăng lên mức trung bình 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp/phút so với nái bình thường).

3. Quy trình thụt rửa tử cung cho lợn nái bị bệnh tại trại được thực hiện như thế nào và cần lưu ý gì?
Quy trình thụt rửa sử dụng dung dịch thuốc sát trùng Han-Iodine pha với nước sạch theo tỷ lệ 1/100 (1 ml Han-Iodine trong 100 ml nước), mỗi lần dùng 2.000 - 2.500 ml dung dịch đã pha bơm vào tử cung. Chờ khoảng 30 phút cho dung dịch và dịch viêm tháo ra hết, sau đó hòa tan 1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin trong 50 ml nước cất bơm trực tiếp vào tử cung. Cần lưu ý không pha Han-Iodine quá nồng độ 1/100 để tránh làm se, cháy niêm mạc tử cung gây khó khăn cho việc phối giống lứa sau.

4. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc nái trước và sau khi đẻ tại trại được quy định ra sao để phòng ngừa các bệnh sinh sản?
Nái chửa được nuôi bằng cám 566S, 567S phân theo thể trạng và kỳ chửa. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, khẩu phần ăn được giảm dần 0,5 kg/ngày xuống mức 1,0 - 1,5 kg/con/ngày để tránh trực tràng chèn ép đường sinh dục gây khó đẻ. Sau khi đẻ 1 ngày, lượng thức ăn tăng dần 1 kg/con/ngày chia làm 3 bữa. Lợn con được tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 5 bằng cám 550S và tiến hành cai sữa sớm lúc 21 - 24 ngày tuổi.

5. Ngoài bệnh viêm tử cung, tác giả đã tham gia điều trị những bệnh nào khác trên đàn lợn tại trại và tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
Tại trại, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị 7 bệnh lý khác gồm: viêm vú (điều trị 6 nái, khỏi 100%), tiêu chảy ở lợn (điều trị 94 con, khỏi 95,74%), khó đẻ ở lợn (can thiệp 30 con, thành công 100%), sốt sữa ở nái (điều trị 5 con, khỏi 100%), lợn con ỉa phân trắng từ 3 - 30 ngày tuổi (điều trị 170 con, khỏi 97,10%), viêm phổi (điều trị 20 con, khỏi 90,00%) và viêm bao khớp (điều trị 20 con, khỏi 80,00%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giàng A Sơn đã phản ánh bức tranh lâm sàng chi tiết về hội chứng viêm tử cung trên đàn lợn nái nuôi tại trại lợn ông Nguyễn Thanh Lịch (Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội). Đề tài đã chỉ rõ những biến đổi đặc trưng về thân nhiệt, tần số hô hấp và dịch rỉ viêm ở nái mắc bệnh, đồng thời xác lập được hiệu quả điều trị vượt trội của phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân Vetrimoxin với kỹ thuật thụt rửa sát trùng Han-Iodine và bơm kháng sinh cục bộ (tỷ lệ khỏi đạt 97,78%). Bên cạnh kết quả chuyên đề, công trình còn cung cấp quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch vaccine và dữ liệu điều trị thực tế cho nhiều bệnh lý phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho kỹ thuật viên và người chăn nuôi trong công tác quản lý sức khỏe sinh sản đàn lợn.