Tổng quan luận án

Bệnh nấm da (Dermatophytoses) là bệnh lý nhiễm nấm tại các mô keratin hóa như da, lông, tóc, móng do nhóm nấm ái keratin gây ra. Mặc dù không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng bệnh gây ra tình trạng ngứa ngáy kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt, lao động và chất lượng sống của người bệnh. Trên thế giới, ước tính có khoảng 10% đến 20% dân số mắc bệnh nấm da; tại Việt Nam, tỷ lệ lưu hành trong cộng đồng dao động từ 5% đến 40%, trong đó ghi nhận tại Bệnh viện Da liễu Trung ương có 71,1% bệnh nhân xét nghiệm soi tươi tìm nấm dương tính.

Tình trạng nấm ẩn danh (Tinea Incognito - TI) xuất hiện khi người bệnh bị nhiễm nấm da nhưng bị chẩn đoán nhầm hoặc tự ý điều trị bằng các chế phẩm thuốc bôi chứa corticoid trong thời gian kéo dài. Việc lạm dụng corticoid làm biến đổi hình thái tổn thương lâm sàng điển hình, xóa mờ phản ứng viêm tự nhiên của cơ thể, tạo điều kiện cho vi nấm phát triển lan rộng, ăn sâu vào nang lông và dẫn đến các chẩn đoán sai lệch (dễ nhầm với eczema, vảy nến, lupus ban đỏ dạng đĩa, u hạt vòng, vảy phấn hồng, bệnh Lyme). Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nói chung và Cần Thơ nói riêng, việc sử dụng các chế phẩm bôi da chứa corticoid không qua kê đơn diễn ra tương đối phổ biến, song chưa có công trình nghiên cứu hệ thống nào đánh giá toàn diện về thực trạng lâm sàng cũng như hiệu quả điều trị nấm da do bôi corticoid bằng phác đồ kháng nấm đường uống Itraconazol.

Luận án Chuyên khoa cấp II chuyên ngành Da liễu (Mã số: 62720152.CK) của tác giả Hồ Minh Chánh, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Huỳnh Văn Bá tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ năm 2018, được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ bệnh nhân nấm da do bôi Corticoid và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ năm 2017–2018.
  2. Mô tả đặc điểm lâm sàng bệnh nấm da do bôi Corticoid tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ năm 2017–2018.
  3. Đánh giá kết quả điều trị bệnh nấm da do bôi Corticoid bằng Itraconazol tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ năm 2017–2018.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả bệnh nhân được chẩn đoán xác định nấm da và có tiền sử sử dụng thuốc bôi chứa corticoid đến khám và điều trị tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Da liễu thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 3/2017 đến tháng 5/2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa cơ sở y văn về vi nấm học, bệnh sinh, dược lý học điều trị và các nghiên cứu lâm sàng liên quan:

  • Lịch sử và cơ sở vi nấm học: Khái niệm nấm da được Schönlein mô tả lần đầu vào năm 1839 qua quan sát sợi nấm trên da người dưới kính hiển vi quang học. Nấm da thuộc nhóm ký sinh hiếu khí, có thành tế bào dày chứa chitin và glucan khó bị phân giải bởi enzyme người. Phân loại lâm sàng theo Novartis chia nấm da thành 4 nhóm chính: bệnh nấm ngoài da do nấm sợi (Dermatophytoses), nấm lang ben (Pityriasis versicolor), nấm móng (Onychomycoses) và bệnh da do nấm Candida (Cutaneous candidiasis).
  • Yếu tố nguy cơ và vi môi trường da: Các yếu tố nhiệt độ bề mặt da (27–30°C), độ ẩm (thích hợp 70–100%, kẽ ngón chân thứ 4 thường xuyên đạt 95%) và pH da (bình thường 5–6; khi lao động nhiều mồ hôi phân hủy thành amoniac kiềm hóa 6,8–8,2). Nguyễn Quý Thái nghiên cứu pH da ở công nhân chỉ ra rằng người có pH da cao có nguy cơ mắc lang ben gấp 2,7 lần người bình thường (OR = 2,7; $p < 0,05$). Niomiya J. thực nghiệm chứng minh nấm Trichophyton mentagrophytes xâm nhập qua lớp sừng bị tổn thương nhanh hơn lớp sừng nguyên vẹn. Faergemann J. và Fredriksson T. (1981) ghi nhận nấm phát triển mạnh khi da bị bít tắc. Về miễn dịch, Phạm Hoàng Khâm (2002) phát hiện số lượng tế bào lympho B ở bệnh nhân nấm da giảm có ý nghĩa thống kê cả trước và sau điều trị ($p < 0,001$).
  • Nghiên cứu dịch tễ môi trường: Đào Ngọc Phong, Đỗ Hàm và cộng sự chứng minh tỷ lệ nhiễm nấm da thay đổi theo mùa (giao mùa Xuân - Hè đạt 35,8%, mùa Thu giảm xuống 26,3%). Lê Trần Anh (2013) nghiên cứu môi trường quân đội ghi nhận tỷ lệ nhiễm nấm da là 10% (nấm sợi chiếm 57,67%, lang ben 10,9%), phân lập được Trichophyton rubrum, Trichophyton mentagrophytes, Microsporum gypseum.
  • Tình hình nghiên cứu điều trị và thuốc kháng nấm: Bonifaz A., Saul A. (2000) so sánh điều trị nấm da bằng terbinafine (Lamisil) đạt tỷ lệ khỏi 94% so với ketoconazol 69%. Bùi Văn Đức và cộng sự (2007) so sánh Itraconazol và Fluconazol trong điều trị lang ben, ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh sau 6 tháng lần lượt là 72,73% và 73,53%. Mônica Bastos de Lima Barros và cộng sự (2011) nghiên cứu trên 645 bệnh nhân dùng Itraconazol (50–400mg/ngày) cho kết quả khỏi bệnh 94,6%. Tại Việt Nam, Phạm Công Chính và cộng sự nghiên cứu so sánh cồn ASA bôi tại chỗ và Sporal uống, ghi nhận hiệu quả lâm sàng tương đương nhau ($p > 0,05$).
  • Vị trí của luận án: Kế thừa các nền tảng dược lý và vi nấm học trên thế giới, luận án tập trung giải quyết khoảng trống thực tiễn tại khu vực Tây Nam Bộ: xác định mô hình dịch tễ, phân tích các biến đổi lâm sàng của thể nấm ẩn danh do corticoid và đánh giá phác đồ Itraconazol đường toàn thân tại cơ sở da liễu tuyến tỉnh/thành phố.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án dựa trên lý thuyết bệnh học da liễu và dược lý học vi nấm:

  • Cơ chế tác động của Corticoid tại chỗ: Corticoid ức chế phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào tại chỗ, làm giảm triệu chứng đỏ, ngứa tạm thời nhưng ức chế bạch cầu thực bào, tạo điều kiện cho vi nấm phát triển không kiểm soát và xâm nhập sâu vào mô sừng, nang lông.
  • Cơ chế dược lực của Itraconazol: Thuốc kháng nấm nhóm triazol gắn vào nhóm heme của Cytochrome P450 nấm, ức chế enzyme lanosterol 14-$\alpha$-demethylase, ngăn chặn quá trình chuyển đổi lanosterol thành ergosterol (thành phần thiết yếu của màng tế bào vi nấm), gây tích lũy 14-$\alpha$-methyl sterol, phá vỡ tính thấm của màng tế bào và ức chế nấm phát triển hoặc tiêu diệt nấm. Ngoài ra, Itraconazol có tác dụng kháng viêm và giảm nhạy cảm mô.
  • Dược động học: Khả dụng sinh học của Itraconazol đạt tối đa khi uống ngay sau bữa ăn no; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 3–4 giờ; gắn kết protein huyết tương 99,8%; nồng độ thuốc tích lũy tại tổ chức biểu mô sừng và da cao gấp 4 lần so với huyết tương; đào thải qua thận ở dạng chưa chuyển hóa dưới 0,03% và 35% chất chuyển hóa đào thải qua nước tiểu trong vòng 1 tuần.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích và can thiệp lâm sàng không đối chứng.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:
    • Mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05 \rightarrow Z_{1-\alpha/2} = 1,96$.
    • Tỷ lệ nhiễm nấm tham khảo từ nghiên cứu của Phạm Huy Hoàng (2015): $p = 0,8$.
    • Sai số tuyệt đối cho phép: $d = 0,05$.
    • Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là $n = 246$ bệnh nhân.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ bệnh nhân đến khám và được chẩn đoán xác định nấm da tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ trong giai đoạn nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
Tiêu chí Nội dung chi tiết trong luận án
Tiêu chuẩn lựa chọn - Thương tổn cơ bản: Dát đỏ/hồng, hình tròn hoặc bầu dục, ranh giới không rõ, có bờ viền mụn nước, vảy khô, bờ đa cung, ngứa tăng khi ra mồ hôi.
- Cận lâm sàng: Xét nghiệm soi tươi tìm vi nấm dương tính.
- Không có chống chỉ định dùng Itraconazol.
- Bệnh nhân tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ - Phụ nữ có thai, có ý định mang thai hoặc đang cho con bú.
- Người bệnh nhiễm HIV hoặc mắc các bệnh lý gây suy giảm miễn dịch khác.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Itraconazol.
- Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc bệnh lý suy gan, suy thận.
- Người bệnh không tuân thủ hoặc không hợp tác điều trị.
  • Kỹ thuật xét nghiệm cận lâm sàng: Kỹ thuật soi tươi tìm nấm bằng dung dịch KOH 10%–20%. Bệnh phẩm vảy da được cạo ở rìa tổn thương bằng dao cạo vô trùng, đặt lên lam kính, nhỏ dung dịch KOH, hơ nhẹ trên đèn cồn (không để sôi) và quan sát dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại $\times10$ và $\times40$. Kết quả dương tính khi thấy hình ảnh sợi tơ nấm, đoạn sợi nấm thành tế bào đậm, phân nhánh hoặc bào tử nấm.
  • Thang đo đánh giá lâm sàng: Sử dụng thang điểm 4 mức độ (0: Không, 1: Ít, 2: Vừa, 3: Rất nhiều/nặng) của Avner Shemer MD để lượng giá 4 triệu chứng: ngứa, bỏng rát, đỏ da và vảy da trước và sau điều trị. Đánh giá diện tích sạch thương tổn chia thành 3 mức: 70–100%, 50–69%, và <50%. Theo dõi men gan SGOT (AST), SGPT (ALT) trước và sau can thiệp 4 tuần (ngưỡng tăng $>40$ UI/L hoặc $>3$ lần giới hạn bình thường).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm vi nấm học, các yếu tố nguy cơ nội sinh (pH da, độ ẩm, cấu trúc lớp sừng, hệ miễn dịch) và ngoại sinh (khí hậu nóng ẩm, nguồn nước, vệ sinh môi trường, lối sống).

Chương 1 đi sâu phân tích cơ chế hình thành bệnh cảnh Tinea Incognito: do corticoid bôi tại chỗ ức chế phản ứng viêm nên tổn thương nấm mất đi bờ viền gồ cao điển hình, ít vảy hơn, có xu hướng lan rộng, xuất hiện mụn mủ hoặc viêm nang lông, kèm theo các tổn thương thứ phát do corticoid như teo da, giãn mạch, rạn da, rậm lông và xuất huyết dưới da. Tác giả tổng hợp các nhóm thuốc kháng nấm kinh điển (Griseofulvin, dẫn chất Imidazol, Allylamin) và tập trung phân tích dược lực học, dược động học, liều lượng, chỉ định và chống chỉ định của Itraconazol trong điều trị nấm nông và nấm toàn thân.

Thể bệnh nấm Thuốc chỉ định Liều lượng khuyến cáo Thời gian điều trị
Nấm chân Itraconazol 200 mg/ngày (hoặc 5 mg/kg/ngày ở trẻ em) 3 tuần (2 tuần ở trẻ em)
Nấm bẹn Itraconazol 100 mg/ngày (hoặc 5 mg/kg/ngày ở trẻ em) 15 ngày (7 ngày ở trẻ em)
Nấm thân Itraconazol 100 mg/ngày 15 ngày
Nấm vùng râu Itraconazol 200 mg/ngày 4 tuần

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận dịch tễ học và quy trình thực hành lâm sàng. Tác giả chuẩn hóa các biến số nghiên cứu bao gồm:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, nhóm tuổi (<15, 15–19, 20–49, 50–59, $\ge 60$), trình độ học vấn (mù chữ, cấp 1, cấp 2, cấp 3, trên cấp 3), nghề nghiệp, nơi cư trú (thành thị, nông thôn).
  • Tiền sử dùng corticoid: loại hoạt chất (Dexamethasone, Prednisolone, Betamethasone, Fluocinolone, Clobetasone, khác), phương thức dùng (tự mua không toa, theo mách bảo, chỉ định của bác sĩ không chuyên khoa/chuyên khoa), đường dùng (tại chỗ, phối hợp toàn thân), thời gian dùng thuốc (<1 tháng, 1–3 tháng, 3–6 tháng, >6 tháng).
  • Bệnh lý nội khoa kết hợp: tăng huyết áp (theo chuẩn JNC 6), đái tháo đường, hen phế quản, viêm mũi xoang.
  • Đặc điểm thương tổn: vị trí giải phẫu (thân, bẹn, bàn tay, đầu - mặt, bàn chân), diện tích (<1 cm, 1–2 cm, >2 cm), hình thái (tròn đồng tâm, oval, đa giác, dạng cung), màu sắc (đỏ, tím, nâu), tính chất bờ viền và trung tâm.
  • Quy trình can thiệp điều trị: Bệnh nhân sử dụng Itraconazol 100mg $\times$ 2 lần/ngày (200mg/ngày) trong 4 tuần. Tiến hành đánh giá hiệu quả lâm sàng, kết quả xét nghiệm soi tươi nấm, kiểm tra tác dụng phụ trên da/tiêu hóa và xét nghiệm men gan tại các mốc thời gian: trước điều trị, sau 2 tuần, sau 4 tuần và tái khám tuần thứ 6.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu điều tra dịch tễ học, lâm sàng và kết quả can thiệp điều trị được tổng hợp qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ:

  • Đặc điểm dịch tễ và các yếu tố liên quan: Tỷ lệ phân bố nấm da do bôi corticoid theo giới tính, lứa tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn và nơi cư trú; tỷ lệ bệnh nhân tự mua thuốc hoặc dùng thuốc corticoid không đúng chỉ định trước khi đến khám.
  • Đặc điểm sử dụng corticoid: Tần suất các hoạt chất corticoid được sử dụng (Dexamethasone, Betamethasone, Clobetasone...), thời gian tự điều trị bằng corticoid và mối tương quan với thời gian diễn tiến bệnh.
  • Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Tỷ lệ phân bố vị trí tổn thương (vùng mặt, thân mình, bẹn, chi), sự đa dạng về hình thái thương tổn (dát đỏ không rõ bờ, bờ đa cung, mụn mủ nang lông), diện tích thương tổn và các biến chứng teo da, giãn mạch. Tỷ lệ dương tính qua xét nghiệm soi tươi tìm sợi nấm bằng KOH 10–20%.
  • Kết quả điều trị bằng Itraconazol 200mg/ngày: Đánh giá mức độ thuyên giảm các triệu chứng cơ năng và thực thể (ngứa, rát, đỏ, vảy) theo thang điểm Shemer MD; tỷ lệ sạch tổn thương sau 2 tuần và 4 tuần điều trị; tỷ lệ âm tính hóa vi nấm qua soi tươi sau 4 tuần; đánh giá độ an toàn thông qua tỷ lệ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và biến đổi nồng độ men gan SGOT, SGPT.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 thực hiện phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình da liễu trong nước và quốc tế:

  • Biện luận về nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ mắc nấm ẩn danh cao: thói quen tự mua thuốc bôi có chứa corticoid tại các hiệu thuốc mà không có đơn của bác sĩ chuyên khoa da liễu, việc chẩn đoán nhầm nấm da ban đầu thành chàm, viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng.
  • Bàn luận về sự thay đổi hình thái lâm sàng: cơ chế corticoid làm biến đổi tính chất điển hình của nấm da, giải thích lý do bờ thương tổn không gồ cao, vảy da ít nhưng mức độ thâm nhiễm và diện tích thương tổn lan rộng, xuất hiện các biến chứng tại chỗ (teo da, rạn da, giãn mạch).
  • Bàn luận về hiệu quả điều trị của Itraconazol: phân tích tính ưu việt của Itraconazol đường uống nhờ ái lực cao với chất sừng, khả năng duy trì nồng độ điều trị kéo dài trong lớp biểu bì sừng ngay cả sau khi ngừng thuốc; phân tích sự cải thiện lâm sàng sau 2 tuần và 4 tuần; đánh giá tính an toàn đối với chức năng gan và các tác dụng ngoại ý khác.

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả chính

  • Xác lập được số liệu thực tế về tỷ lệ bệnh nhân nấm da bị biến đổi hình thái lâm sàng do lạm dụng thuốc bôi chứa corticoid (Tinea Incognito) đến khám tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ trong giai đoạn 2017–2018.
  • Nhận diện các yếu tố nguy cơ và thói quen điều trị không hợp lý: Tỷ lệ lớn bệnh nhân tự ý mua thuốc bôi tại hiệu thuốc hoặc dùng theo hướng dẫn của người không có chuyên môn da liễu, phổ biến là các chế phẩm chứa Dexamethasone, Betamethasone kéo dài.
  • Mô tả toàn diện bệnh cảnh lâm sàng của nấm ẩn danh: Thương tổn đa dạng, ranh giới không rõ, bờ viền đứt đoạn, ít vảy, dễ xuất hiện mụn mủ nang lông, kèm theo các dấu hiệu tổn hại cấu trúc da do corticoid (giãn mạch, teo da, thay đổi sắc tố).
  • Chứng minh hiệu quả và độ an toàn của phác đồ Itraconazol đường uống (200mg/ngày trong 4 tuần): Giúp làm sạch tổn thương da, loại bỏ triệu chứng ngứa, bỏng rát, đưa tỷ lệ soi tươi vi nấm về âm tính cao sau điều trị, tỷ lệ xuất hiện tác dụng phụ đường tiêu hóa hoặc tăng men gan thấp và có khả năng hồi phục.

Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng giúp các bác sĩ da liễu và bác sĩ đa khoa nâng cao cảnh giác chẩn đoán, tránh nhầm lẫn Tinea Incognito với các bệnh da viêm khác (chàm, vảy nến, lupus ban đỏ).
  • Chuẩn hóa phác đồ chỉ định Itraconazol đường toàn thân kết hợp xét nghiệm soi tươi KOH trong chẩn đoán và theo dõi điều trị nấm da do corticoid tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh.
  • Đề xuất tăng cường quản lý việc bán thuốc bôi chứa corticoid tại các nhà thuốc và đẩy mạnh tuyên truyền cộng đồng về tác hại của việc tự ý lạm dụng thuốc bôi corticoid.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện trên mẫu bệnh nhân đến khám tại một trung tâm chuyên khoa (Bệnh viện Da liễu Cần Thơ), chưa đại diện cho toàn bộ cộng đồng dân cư khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Thiết kế can thiệp lâm sàng một nhóm trước - sau điều trị, không có nhóm chứng đối đầu ngẫu nhiên với các thuốc kháng nấm đường uống khác như Terbinafine hay Griseofulvin.
    • Chưa áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) để định danh chính xác loài nấm ở mức độ gen mà chủ yếu dựa vào kỹ thuật soi tươi KOH và hình thái học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tỉnh thành khu vực phía Nam.
    • Thực hiện các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) so sánh hiệu quả và chi phí giữa Itraconazol và các thế hệ thuốc kháng nấm mới.
    • Kết hợp kỹ thuật nuôi cấy định danh và sinh học phân tử để xác định sự biến đổi chủng nấm và tình trạng kháng thuốc kháng nấm ở bệnh nhân Tinea Incognito.

Giá trị tham khảo

  • Đối với bác sĩ lâm sàng và học viên chuyên khoa Da liễu: Tài liệu cung cấp hệ thống hình ảnh, đặc điểm nhận dạng lâm sàng và kinh nghiệm chẩn đoán phân biệt thể nấm ẩn danh, tránh bẫy chẩn đoán sai lầm khi bệnh nhân đã dùng corticoid; đồng thời cung cấp hướng dẫn áp dụng phác đồ Itraconazol đường uống an toàn, hiệu quả.
  • Đối với sinh viên, học viên sau đại học Y Dược: Là tài liệu tham khảo cấu trúc chuẩn mực cho một nghiên cứu chuyên khoa kết hợp giữa điều tra dịch tễ cắt ngang, mô tả đặc điểm lâm sàng và đánh giá hiệu quả can thiệp dược lý lâm sàng.
  • Đối với cán bộ quản lý y tế và dược sĩ: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về thực trạng lạm dụng corticoid tại chỗ, hỗ trợ xây dựng các chính sách quản lý bán thuốc kê đơn và chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe da liễu trong cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tinea Incognito là gì và nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này?
Tinea Incognito (nấm ẩn danh/nấm cải trang) là tình trạng nhiễm nấm da bị biến đổi hình thái lâm sàng do bệnh nhân sử dụng thuốc bôi chứa corticoid kéo dài. Nguyên nhân chủ yếu do chẩn đoán nhầm ban đầu với các bệnh da viêm (như chàm, viêm da tiếp xúc, vảy nến) hoặc do người bệnh tự ý mua thuốc bôi chứa steroid tại nhà thuốc để tự điều trị.

2. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định nấm da do bôi corticoid trong luận án gồm những gì?
Tiêu chuẩn chẩn đoán bao gồm: (1) Tiền sử có sử dụng thuốc bôi chứa corticoid; (2) Thương tổn cơ bản dạng dát đỏ/hồng, hình tròn, oval hoặc bờ đa cung, ranh giới không rõ, có mụn nước ở bờ viền, ngứa tăng khi ra mồ hôi; (3) Xét nghiệm soi tươi vảy da trong dung dịch KOH 10%–20% dưới kính hiển vi quang học cho kết quả dương tính (thấy sợi nấm hoặc bào tử nấm).

3. Tại sao tổn thương nấm da sau khi bôi corticoid lại khó chẩn đoán trên lâm sàng?
Corticoid làm ức chế phản ứng viêm tự nhiên tại chỗ, làm mất các đặc điểm điển hình của nấm da như bờ viền gồ cao, ranh giới rõ và vảy da bề mặt. Đồng thời, thuốc làm nấm lan rộng, ăn sâu vào nang lông tạo mụn mủ, teo da, giãn mạch, khiến hình ảnh lâm sàng giống với các bệnh lý khác như u hạt vòng, lupus ban đỏ, eczema, phong thể củ hoặc vảy nến.

4. Phác đồ điều trị Itraconazol được áp dụng trong nghiên cứu như thế nào?
Bệnh nhân được chỉ định uống Itraconazol viên nang với liều 100mg $\times$ 2 lần/ngày (tổng liều 200mg/ngày), uống ngay sau bữa ăn no, thời gian điều trị liên tục trong 4 tuần. Bệnh nhân được theo dõi triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm soi tươi tìm nấm tại các mốc 2 tuần, 4 tuần và tái khám tuần thứ 6.

5. Cần lưu ý gì về tác dụng phụ và an toàn khi sử dụng Itraconazol toàn thân?
Itraconazol chuyển hóa chủ yếu qua gan, do đó cần theo dõi chức năng gan (men gan SGOT, SGPT) trước và sau điều trị, đặc biệt chú ý người có tiền sử bệnh gan; thận trọng với các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (đầy bụng, buồn nôn, đau bụng); không dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú và kiểm soát các tương tác thuốc chuyển hóa qua enzym Cytochrome P450 CYP3A4.

Kết luận

Luận án Chuyên khoa cấp II của tác giả Hồ Minh Chánh đã khảo sát thực trạng dịch tễ học, phân tích đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân nấm da do bôi corticoid (Tinea Incognito) tại Bệnh viện Da liễu Cần Thơ năm 2017–2018. Kết quả nghiên cứu làm rõ mối liên quan giữa việc lạm dụng corticoid tại chỗ với sự biến đổi hình thái tổn thương nấm da, gây khó khăn cho công tác chẩn đoán ban đầu. Đồng thời, công trình khẳng định tính hiệu quả và độ an toàn của phác đồ Itraconazol 200mg/ngày trong 4 tuần đối với việc làm sạch tổn thương và âm tính hóa vi nấm. Đây là tài liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn cao cho công tác khám chữa bệnh da liễu và quản lý sử dụng thuốc tại địa phương.