Nghiên cứu đông cầm máu và điều trị trẻ nhiễm trùng huyết BV Nhi đồng Cần Thơ

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đông cầm máu và đánh giá kết quả điều trị nhiễm trùng huyết ở trẻ từ 2 tháng đến 15 tuổi tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

2018

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhiễm trùng huyết và đông cầm máu ở trẻ em

Nhiễm trùng huyết là hội chứng lâm sàng nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Tình trạng này bắt nguồn từ phản ứng viêm mất kiểm soát của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. Vi khuẩn xâm nhập tuần hoàn giải phóng nhiều độc tố. Các chất trung gian hóa học làm tổn thương nội mạc mạch máu lan tỏa. Trẻ từ 2 tháng đến 15 tuổi có nguy cơ diễn tiến sốc nhiễm khuẩn rất nhanh. Rối loạn đông cầm máu là biến chứng thường gặp và đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhi. Sự kích hoạt dòng thác đông máu dẫn đến hình thành cục máu đông rải rác. Hiện tượng này làm tiêu thụ quá mức tiểu cầu và các yếu tố đông máu huyết tương. Hậu quả là thiếu máu nuôi cơ quan và xuất huyết đa vị trí. Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ tiếp nhận nhiều ca bệnh nặng từ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Việc nắm bắt dịch tễ và bệnh sinh giúp tối ưu hóa phác đồ can thiệp. Tiếp cận bệnh lý theo hướng hệ thống đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống trẻ.

1.1. Khái niệm và dịch tễ học nhiễm trùng huyết trẻ em

Nhiễm trùng huyết là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em toàn cầu. Bệnh khởi phát khi phản ứng phòng vệ của cơ thể gây hại cho chính các cơ quan nội tạng. Nhóm tuổi từ 2 tháng đến 15 tuổi có hệ miễn dịch đang phát triển, đặc biệt dễ bị tổn thương. Tại khu vực miền Tây Nam Bộ, Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ là trung tâm tiếp nhận điều trị chính. Tỷ lệ mắc bệnh duy trì ở mức cao do nhiều yếu tố môi trường và chậm trễ nhập viện. Phần lớn trẻ nhập viện trong tình trạng sốt cao hoặc li bì. Việc theo dõi dịch tễ học cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho y tế dự phòng.

1.2. Cơ chế bệnh sinh của hội chứng rối loạn đông cầm máu

Rối loạn đông cầm máu trong nhiễm trùng huyết bắt đầu từ phản ứng viêm. Nội độc tố vi khuẩn kích hoạt bạch cầu đơn nhân và tế bào nội mạc. Yếu tố mô được bộc lộ ồ ạt trên bề mặt tế bào. Quá trình tạo thrombin diễn ra mạnh mẽ và liên tục. Đồng thời, hệ thống kháng đông tự nhiên như Protein C và Antithrombin bị suy giảm nặng. Tiêu sợi huyết bị ức chế ở giai đoạn đầu do tăng PAI-1. Huyết khối vi mạch xuất hiện gây tắc nghẽn dòng máu mao mạch. Hiện tượng tiêu sợi huyết thứ phát xảy ra sau đó làm tăng nguy cơ chảy máu ồ ạt. Vòng xoắn bệnh lý này đẩy bệnh nhi vào tình trạng đông máu nội mạch rải rác nguy kịch.

II. Phân tích lâm sàng và rối loạn đông máu ở trẻ nhiễm trùng huyết

Biểu hiện lâm sàng của trẻ nhiễm trùng huyết rất đa dạng và thay đổi nhanh. Sốt cao liên tục hoặc hạ thân nhiệt là dấu hiệu ban đầu thường gặp. Nhịp tim nhanh vượt ngưỡng sinh lý theo lứa tuổi. Nhịp thở nhanh nông phản ánh tình trạng toan chuyển hóa hoặc tổn thương phổi cấp. Dấu hiệu tưới máu ngoại vi kém thể hiện qua thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài trên hai giây. Trẻ thường có biểu hiện thay đổi tri giác từ kích thích đến li bì hoặc hôn mê. Về cận lâm sàng, số lượng bạch cầu có thể tăng rất cao hoặc giảm mạnh. Chỉ số CRP và procalcitonin tăng vọt chỉ điểm phản ứng viêm cấp tính. Bất thường chức năng đông cầm máu xuất hiện sớm với giảm số lượng tiểu cầu. Xét nghiệm đông máu cho thấy thời gian prothrombin kéo dài và nồng độ fibrinogen suy giảm. Xuất huyết dưới da dạng chấm nốt hoặc mảng bầm tím báo hiệu tổn thương vi mạch lan tỏa. Việc phát hiện đồng thời các dấu hiệu này giúp đánh giá chính xác mức độ trầm trọng của bệnh.

2.1. Đặc điểm lâm sàng điển hình và tổn thương đa cơ quan

Trẻ mắc nhiễm trùng huyết thường có biểu hiện suy giảm huyết động rõ rệt. Hạ huyết áp là dấu hiệu muộn báo trước nguy cơ sốc mất bù. Tri giác trẻ suy giảm nhanh chóng, chuyển sang li bì hoặc hôn mê. Hệ hô hấp bị ảnh hưởng với tình trạng thở co kéo và giảm bão hòa oxy. Gan to và vàng da phản ánh tình trạng ứ mật do tổn thương gan cấp. Thiểu niệu với lượng nước tiểu dưới 1 ml/kg/giờ xuất hiện khi thận bị giảm tưới máu. Xuất huyết tiêu hóa và chảy máu nơi tiêm truyền là những biểu hiện xuất huyết thường gặp. Tổn thương đa cơ quan diễn tiến song hành cùng rối loạn tuần hoàn nặng.

2.2. Biến đổi xét nghiệm cận lâm sàng và chỉ số đông máu

Xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp bằng chứng then chốt để xác định nhiễm trùng huyết. Số lượng tiểu cầu giảm sâu dưới 100.000/mm3 phản ánh tình trạng tiêu thụ tiểu cầu cấp tính. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT) kéo dài vượt ngưỡng tham chiếu. Nồng độ D-dimer và sản phẩm thoái hóa fibrin (FDP) tăng vọt cho thấy quá trình tiêu sợi huyết thứ phát. Nồng độ fibrinogen máu giảm mạnh trong giai đoạn muộn do cạn kiệt nguồn tổng hợp. Nghiệm pháp Von-Kaulla ghi nhận thời gian tiêu euglobulin rút ngắn đáng kể dưới 30 phút. Cấy máu giúp định danh chính xác tác nhân vi khuẩn gây bệnh và lập kháng sinh đồ phù hợp.

III. Phương pháp chẩn đoán và điều trị trẻ bệnh nhiễm trùng huyết

Phác đồ điều trị nhiễm trùng huyết ở trẻ em đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp và toàn diện. Hồi sức tuần hoàn và hô hấp là ưu tiên số một trong giờ đầu tiên. Bệnh nhi được cung cấp oxy hoặc hỗ trợ thông khí nhân tạo khi có dấu hiệu suy hô hấp. Liệu pháp bù dịch đẳng trương được tiến hành nhanh chóng nhằm khôi phục thể tích tuần hoàn hiệu dụng. Thuốc vận mạch và tăng co bóp cơ tim được chỉ định khi tình trạng sốc không đáp ứng với bù dịch. Kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch cần được sử dụng sớm trong vòng một giờ đầu sau khi cấy máu. Kiểm soát rối loạn đông máu yêu cầu điều chỉnh các yếu tố đông máu bị thiếu hụt. Việc truyền huyết tương tươi đông lạnh, tủa lạnh hoặc khối tiểu cầu căn cứ trên xét nghiệm và biểu hiện xuất huyết. Theo dõi sát sao các chỉ số huyết động giúp điều chỉnh liều lượng dịch và thuốc kịp thời. Chiến lược điều trị đa mô thức nâng cao rõ rệt cơ hội sống sót của trẻ.

3.1. Hồi sức ban đầu và liệu pháp kháng sinh mục tiêu

Hồi sức ban đầu đặt mục tiêu ổn định chức năng sống trong 'giờ vàng'. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch hoặc truyền trong xương phải thực hiện tức thì. Dịch truyền tinh thể như Natri Clorid 0.9% hoặc Ringer Lactate được truyền theo liều 20 ml/kg. Mục tiêu là phục hồi tưới máu mô với thời gian đổ đầy mao mạch dưới hai giây. Huyết áp, nhịp mạch và lượng nước tiểu trên 1 ml/kg/giờ được duy trì liên tục. Kháng sinh phổ rộng tĩnh mạch được dùng ngay sau khi lấy mẫu cấy máu. Liệu pháp kháng sinh sau đó được điều chỉnh dựa trên kết quả kháng sinh đồ thực tế.

3.2. Quản lý và xử trí rối loạn đông máu trong cấp cứu

Xử trí rối loạn đông máu nhằm mục đích kiểm soát xuất huyết và ngăn ngừa huyết khối lan tỏa. Truyền huyết tương tươi đông lạnh với liều 10-15 ml/kg giúp bù đắp các yếu tố đông máu suy giảm. Khối tiểu cầu được chỉ định khi số lượng tiểu cầu giảm sâu dưới 50.000/mm3 kèm nguy cơ xuất huyết. Tủa lạnh được bổ sung khi nồng độ fibrinogen trong huyết tương hạ dưới 1 g/L. Việc sử dụng chế phẩm máu cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên xét nghiệm định lượng. Kiểm soát tốt ổ nhiễm khuẩn nguyên phát là yếu tố quyết định để cắt đứt vòng xoắn kích hoạt dòng thác đông máu.

IV. Đánh giá kết quả điều trị trẻ bệnh nhiễm trùng huyết tại Cần Thơ

Kết quả điều trị tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ phản ánh năng lực hồi sức nhi khoa tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tỷ lệ điều trị khỏi phụ thuộc lớn vào thời điểm phát hiện bệnh và mức độ tổn thương tạng lúc nhập viện. Những bệnh nhi có rối loạn đông máu nặng và sốc kéo dài đối mặt với nguy cơ tử vong cao hơn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Việc phân tích số liệu y khoa cung cấp bằng chứng giá trị để chuẩn hóa quy trình điều trị tại địa phương. Ứng dụng các thang điểm cảnh báo sớm giúp nhận diện nguy cơ diễn tiến nặng ngay tại khoa cấp cứu. Nghiên cứu thực tế khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát đông máu sớm trong quản lý nhiễm trùng huyết. Nâng cao năng lực tuyến dưới giúp giảm áp lực chuyển tuyến và hạn chế tử vong.

4.1. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng và các yếu tố tiên lượng tử vong

Kết quả điều trị nhiễm trùng huyết ghi nhận sự cải thiện rõ ở các ca nhập viện sớm. Các yếu tố liên quan chặt chẽ đến tiên lượng tử vong gồm sốc không hồi phục, hội chứng suy đa tạng và rối loạn đông máu nội mạch rải rác. Bệnh nhi có số lượng tiểu cầu giảm nặng dưới 50.000/mm3 hoặc thời gian prothrombin kéo dài có nguy cơ tử vong tăng cao. Tình trạng toan chuyển hóa nặng và nồng độ lactate máu tăng cao cũng là chỉ báo diễn tiến xấu. Nhận diện sớm các dấu hiệu tiên lượng nặng giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời và tập trung nguồn lực hồi sức tích cực.

4.2. Khuyến nghị thực tiễn nâng cao hiệu quả hồi sức nhi khoa

Cải thiện chất lượng điều trị nhiễm trùng huyết đòi hỏi triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các cơ sở y tế cần chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và sàng lọc bệnh nhi cấp cứu. Đào tạo nhân viên y tế nhận biết sớm các dấu hiệu rối loạn đông máu và sốc nhiễm khuẩn là then chốt. Cần trang bị đầy đủ phương tiện xét nghiệm đông máu nhanh tại chỗ. Việc bảo đảm nguồn cung cấp chế phẩm máu an toàn đóng vai trò quan trọng trong cấp cứu nhi khoa. Tăng cường phối hợp chuyên môn giữa bệnh viện tuyến trên và tuyến dưới giúp tối ưu hóa thời gian can thiệp vàng cho người bệnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng chức năng đông cầm máu và đánh giá kết quả điều trị trẻ bệnh nhiễm trùng huyết từ 2 tháng đến 15 tuổi tại bệnh viện nhi đồng cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm trùng huyết là một bệnh nhiễm trùng toàn thân nặng, gây ra do vi trùng và độc tố của vi trùng lưu hành trong máu. Nhiễm trùng huyết có nguy cơ tử vong cao do sốc nhiễm trùng và rối loạn chức năng nhiều cơ quan. Lâm sàng của nhiễm trùng huyết rất đa dạng, diễn tiến thường nặng và không có chiều hướng tự khỏi nếu không được điều trị kịp thời [1]. Ở nước ta cũng như ở các nước đang phát triển, bệnh nhiễm trùng vẫn còn đứng hàng đầu trong mô hình bệnh tật.

Trong các bệnh nhiễm trùng thì nhiễm trùng huyết chiếm một tỷ lệ khá cao. Theo nghiên cứu của một số tác giả ở Việt Nam như ở bệnh viện Nhi Đồng 1, thành phố Hồ Chí Minh cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng huyết là 43,54% trong các bệnh nhiễm trùng. Tỷ lệ bệnh nhân bị nhiễm trùng huyết trong tổng số các bệnh nhân bị nhiễm trùng có chỉ định cấy máu ở bệnh viện Nhi Trung ương là 9,86%, ở bệnh viện Bạch Mai là 10,74%, bệnh viện Trung ương Huế là 6,7% [15], [17], [33]. Chẩn đoán xác định căn nguyên vi trùng gây bệnh là nuôi cấy phân lập vi trùng từ máu.

Căn nguyên vi trùng gây nhiễm trùng huyết rất đa dạng, vai trò gây nhiễm trùng huyết của vi trùng Gram (-) và Gram (+) được coi là ngang nhau trong những thập niên gần đây [15], [33], [66]. Một vài nghiên cứu về nhiễm trùng huyết ở trẻ em Việt Nam cũng cho thấy rối loạn đông cầm máu chiếm tỷ lệ không nhỏ. Nghiên cứu của Cao Việt Tùng trên bệnh nhi bị sốc do nhiễm trùng huyết cho thấy tỷ lệ bị đông máu rải rác trong lòng mạch là 68,8% [41]. Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng trên bệnh nhi bị sốc do nhiễm trùng huyết thấy tỷ lệ rối loạn đông máu thường gặp chủ yếu là tình trạng giảm đông: giảm số lượng tiểu cầu, giảm tỷ lệ prothrombin, thời gian thromboplastin một phần được hoạt hóa kéo dài và thời gian thrombin kéo dài gặp tỷ lệ tương ứng là: 90%, 76,7%, 73,3% và 2 80% [20].

Rối loạn đông máu có thể là một trong những yếu tố dẫn đến tử vong trong nhiễm trùng huyết trẻ em. Ở Việt Nam hiện nay vẫn còn rất ít công trình nghiên cứu rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, đặc biệt là rối loạn đông cầm máu ở trẻ em. Vì vậy, chúng tôi nhận thấy tầm quan trọng và cần tiến hành “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chức năng đông cầm máu và đánh giá kết quả điều trị trẻ bệnh nhiễm trùng huyết từ 2 tháng đến 15 tuổi tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ”, với mục tiêu như sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở trẻ bệnh nhiễm trùng huyết điều trị tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, từ tháng 01/2016-08/2018.

Xác định tỷ lệ nhiễm trùng huyết có rối loạn đông cầm máu và một số yếu tố liên quan ở trẻ nhiễm trùng huyết tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, từ tháng 01/2016-08/2018. Đánh giá kết quả điều trị và các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị ở trẻ nhiễm trùng huyết tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, từ tháng 01/2016-08/2018. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về nhiễm trùng huyết 1.

Định nghĩa Nhiễm trùng huyết (NTH) được đưa ra định nghĩa đầu tiên vào năm 1914 bởi Hugo Schottmuler, nhà vi trùng học người Đức như sau: “Nhiễm trùng huyết là sự hiện diện của một điểm nhiễm trùng trong cơ thể và từ điểm này, các vi trùng đi vào tuần hoàn liên tục hoặc ngắt quảng, gây xuất hiện triệu chứng bệnh” [60]. Về sau, định nghĩa này cũng dần được bổ sung để hỗ trợ cho quá trình chẩn đoán bệnh trên phương diện lâm sàng và cận lâm sàng. Nhiễm trùng huyết, NTH nặng, sốc nhiễm trùng (SNT) không phải là một bệnh thực thể riêng biệt mà chúng là một thuật ngữ để chỉ những giai đoạn nặng nhẹ của một bệnh và do những quá trình sinh lý, bệnh lý giống nhau tạo ra. Quá trình từ NTH đến SNT được thể hiện như sau: NTH diễn tiến tới NTH nặng rồi tới SNT sau đó là rối loạn chức năng cơ quan (RLCNCQ) và cuối cùng dẫn tới tử vong [31].

Do đặc điểm phức tạp của NTH, năm 2005 Hội nghị quốc tế về nhiễm trùng huyết thống nhất các định nghĩa và các tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm trùng huyết ở trẻ em như sau [10], [31]: - Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (Systemic Inflammatory Response Syndrome – SIRS): có ít nhất 2 trong các biểu hiện sau, trong đó phải có tiêu chuẩn về thân nhiệt hay bạch cầu máu: + Nhiệt độ >38,50C hay <360C. + Nhịp tim nhanh so với tuổi khi không có các kích thích bên ngoài, thuốc, kích thích đau hay nhịp tim nhanh kéo dài trong thời gian 0,5-4 giờ mà không giải thích được, hoặc nhịp tim chậm ở trẻ nhũ nhi khi không có kích 4 thích phó giao cảm, thuốc ức chế β, bệnh tim bẩm sinh. + Nhịp thở nhanh so với tuổi hay thông khí cơ học do bệnh lý cấp và không bệnh lý thần kinh cơ hay hôn mê. + Bạch cầu tăng hay giảm (không do hóa chất) hay bạch cầu non >10%.

Nhiễm trùng huyết là hội chứng đáp ứng viêm toàn thân do nhiễm trùng gây nên. Nhiễm trùng này có thể là một tình trạng nhiễm trùng nghi ngờ hay đã qua cấy máu dương tính, nhuộm hay PCR hay có hội chứng lâm sàng nhiễm trùng khá rõ ràng do nhiễm trùng. Bằng chứng của nhiễm trùng bao gồm ổ nhiễm trùng được phát hiện qua khám lâm sàng, qua chẩn đoán hình ảnh hay các xét nghiệm phát hiện có sự bất thường của bạch cầu máu, ổ nhiễm trùng trong nội tạng, Xquang cho hình ảnh viêm phổi, ban xuất huyết. Nhiễm trùng huyết nặng là nhiễm trùng huyết kèm theo rối loạn chức năng tim mạch hay hội chứng suy hô hấp cấp hay rối loạn chức năng một hay nhiều cơ quan.

- Sốc nhiễm trùng là do NTH và rối loạn chức năng tim mạch. Cơ chế bệnh sinh nhiễm trùng huyết Nhiễm trùng huyết là quá trình rối loạn phức tạp liên quan nhiều cơ chế khác nhau, tương tác lẫn nhau, bao gồm cơ chế viêm, kháng viêm, bổ thể và rối loạn đông máu… [31]. Viêm là quá trình chống lại tình trạng nhiễm trùng, tại nơi tổn thương tế bào nội mạc gắn các hóa chất để thu hút bạch cầu và bạch cầu đa nhân được hoạt hóa kết dính với bờ nội mạc. Đại thực bào thoát mạch và di chuyển đến mô tổn thương để thực bào mô chết và vi trùng.

Quá trình viêm tại chỗ được điều hòa chủ yếu bởi các cytokin của đại thực bào [40], đây là các chất được tiết ra bởi đại thực bào trong quá trình xâm nhập của vi trùng như thành phần TNFα, IL-1, IL-2, IL-6, IL-8, IL-10, yếu tố hoạt hóa tiểu cầu, interferon… Nhiễm trùng huyết có sự đáp ứng viêm quá mức bình thường và kéo dài 5 không tự kiểm soát được, gây ra do chất lưu thông trong tuần hoàn. Mô tổn thương phóng thích đồng thời các chất gây viêm và kháng viêm, sự cân bằng của các chất này giúp mô hồi phục và khi phá hủy cân bằng này, các chất trung gian tác động toàn thân gây tổn thương mô. Sự hoạt hóa các chất gây viêm làm tổn thương nội mạch, rối loạn chức năng vi mạch, giảm cung cấp oxy cho mô và suy cơ quan, hậu quả là làm giảm năng lượng và ức chế miễn dịch. Cytokin gây viêm kết dính bạch cầu đa nhân, hoạt hóa hệ thống đông máu tạo huyết khối, phóng thích nhiều chất trung gian khác như leucotrien, cathecolamin, histamin, lipooxygenas, bradykinin… Các chất cytokin gây viêm quan trọng trong NTH là TNFα và IL-1 [25].

Rối loạn đông máu là một bất thường quan trọng trong nhiễm trùng huyết. Nội độc tố của vi trùng kích thích tế bào nội mô và yếu tố tổ chức gây hoạt hóa chuỗi phản ứng đông máu, fibrinogen chuyển thành fibrin tạo thành những cục máu đông trong vi tuần hoàn làm nặng thêm các tổn thương tại tổ chức. Các yếu tố chống đông như antithrombin III, protein C, protein S, chất ức chế con đường yếu tố mô, yếu tố tổ chức có tác dụng điều hòa quá trình đông máu. Vi trùng, độc tố và cytokin làm giảm nồng độ của antithrombin III, protein C, protein S và chất ức chế con đường nội mô.

TNF-α và lipopolysaccharid làm suy yếu quá trình tổng hợp protein C và giảm quá trình tiêu sợi huyết. Trên lâm sàng biểu hiện huyết khối hay chảy máu nhiều nơi, góp phần làm suy chức năng các cơ quan. Khi tiểu cầu <50.000/mm3 thì nguy cơ chảy máu cao hơn [12], [31]. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng trong nhiễm trùng huyết 1.

Triệu chứng lâm sàng nhiễm trùng huyết Sốt là triệu chứng thường gặp có thể kèm theo rét run hoặc không, những trường hợp nặng có thể hạ thân nhiệt. Bệnh nhân có các triệu chứng đi kèm như mệt mỏi, chán ăn, quấy khóc, gan lách to, xuất huyết, bầm máu, hồng 6 ban, vẻ mặt nhiễm trùng…[26], [44]. Nhịp tim nhanh theo lứa tuổi hoặc nhịp tim chậm ở trẻ dưới 1 tuổi, thở nhanh, thay đổi tình trạng ý thức. Triệu chứng ổ nhiễm trùng khởi điểm (tiêu điểm nhiễm trùng).

- Nhiễm trùng đường tiêu hóa như viêm ruột, áp xe gan, viêm túi mật, viêm đại tràng, thủng ruột hay ổ áp xe khác, viêm phúc mạc… - Nhiễm trùng da, niêm mạc như nhọt, bóng nước, áp xe ở da, vết thương, vết trầy xước bị nhiễm trùng, bỏng… - Nhiễm trùng từ đường tim mạch như viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, áp xe cơ tim, áp xe cạnh van tim…[13], [31]. - Nhiễm trùng từ các đường truyền tĩnh mạch, các catheter mạch máu, thiết bị nhân tạo… Ngoài ra, bệnh nhân có thể có triệu chứng của rối loạn chức năng cơ quan như khó thở, tím tái, hạ huyết áp, vàng da, tiểu ít, xuất huyết… Rối loạn chức năng đa cơ quan (RLCNĐCQ) do nhiễm trùng huyết là khi có rối loạn đồng thời 2 cơ quan trở lên. Các thể lâm sàng nhiễm trùng huyết gồm: nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng huyết nặng và sốc nhiễm trùng, đây cũng chính là 3 giai đoạn diễn tiến nặng dần của bệnh từ nhiễm trùng huyết đến nhiễm trùng huyết nặng và sốc nhiễm trùng. Ở giai đoạn càng nặng thì khả năng tổn thương cơ quan càng nhiều và nguy cơ tử vong cao [31].

Cận lâm sàng nhiễm trùng huyết 1. Công thức máu Tăng bạch cầu, tăng neutrophil, tăng tỷ lệ bạch cầu non (band neutrophil) là những kết quả thường gặp trong công thức máu. Tăng bạch cầu chỉ gợi ý nhiễm trùng không giúp khẳng định hay loại trừ chẩn đoán, bạch cầu và neutrophil cũng có thể giảm trong nhiễm trùng huyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ