Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chăn nuôi lợn tập trung theo hướng công nghiệp, công tác thú y và kiểm soát dịch bệnh đóng vai trò quyết định đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) do vi khuẩn Escherichia coli gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa phổ biến, gây thiệt hại nghiêm trọng nhất trong giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Nếu không có biện pháp chăm sóc, hộ lý và điều trị kịp thời, tỷ lệ mắc bệnh trong đàn có thể lên tới 100% cùng tỷ lệ tử vong rất cao, hoặc để lại di chứng còi cọc, chậm lớn, làm giảm hiệu quả chăn nuôi lợn giống và lợn thịt.

Nhằm làm rõ đặc điểm dịch tễ và tìm kiếm phác đồ điều trị hiệu quả tại địa phương, đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y của sinh viên Nguyễn Thị Hằng (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của ThS. Hà Thị Hảo) đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định một số đặc điểm dịch tễ của bệnh phân trắng lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại Trại giống lợn Tân Thái – Đồng Hỷ – Thái Nguyên.
  2. Đánh giá và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở chăn nuôi.
  3. Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị bệnh phân trắng lợn con của hai loại thuốc kháng sinh QM – Neolin và Enrofloxacin.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ 01 đến 21 ngày tuổi mắc bệnh phân trắng; hai loại thuốc kháng sinh khảo nghiệm gồm QM – Neolin (chứa Neomycin 0,7% và Kaolin 20%) và Enrofloxacin (trong biệt dược Mycofloxacin).
  • Phạm vi không gian: Trại giống lợn Tân Thái (thuộc Trung tâm Khuyến nông giống và Kỹ thuật nông lâm nghiệp tỉnh Thái Nguyên), xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm thực hiện từ ngày 05/06/2013 đến ngày 30/10/2013; đồng thời kế thừa số liệu dịch tễ từ năm 2011 đến tháng 10 năm 2013 của trại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý bệnh học

Khóa luận tổng quan các đặc điểm sinh lý học gia súc non, vi sinh vật học và dược lý thú y:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa lợn con: Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu acid chlohydric tự do trong dịch vị dạ dày (Hypoclohydric, độ pH dao động từ 2,4 đến 3,1). Do thiếu HCl tự do, dịch vị mất tính năng sát trùng tự nhiên, đồng thời men pepsin không được hoạt hóa hoàn toàn. Hoạt tính tiêu hóa chủ yếu dựa vào men lipaza và kimuzin. Điều này khiến thức ăn khó tiêu hóa triệt để khi khẩu phần sữa mẹ biến động, tạo điều kiện cho vi sinh vật đường ruột phát triển.
  • Khả năng điều tiết nhiệt và miễn dịch: Lợn con mới sinh có lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa, vỏ đại não chưa hoàn chỉnh nên cơ năng điều tiết nhiệt rất kém, thân nhiệt sau sinh 30 phút giảm từ 38,9–39,1°C xuống 36,7–37,1°C. Về miễn dịch, lợn sơ sinh hoàn toàn phụ thuộc vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu thụ động qua đường ẩm bào từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu.
  • Đặc tính vi khuẩn Escherichia coli: Trực khuẩn Gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae. Các chủng vi khuẩn đường ruột sinh độc tố (ETEC) bám dính vào biểu mô ruột thông qua fimbriae (F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41, F17, F18) và tiết các loại độc tố gồm: nội độc tố chịu nhiệt (STa, STb), nội độc tố chịu nhiệt kém (LT1, LT2), ngoại độc tố và verocytotoxin gây phá hủy tế bào biểu mô, rối loạn hấp thu nước, điện giải dẫn đến tiêu chảy cấp.
  • Cơ chế tác dụng của thuốc kháng sinh khảo nghiệm:
    • Enrofloxacin: Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone thế hệ III, diệt khuẩn thông qua ức chế men DNA-gyrase (topoisomerase II), ngăn cản quá trình mở xoắn và tái bản ADN của vi khuẩn.
    • QM – Neolin: Chứa Neomycin (nhóm Aminoglycoside) có cơ chế gắn đặc hiệu vào tiểu phần 30S của ribosom vi khuẩn làm sai lệch mã dịch mã tổng hợp protein, kết hợp Kaolin đóng vai trò chất hấp phụ bao phủ, bảo vệ niêm mạc ruột.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận phối hợp phương pháp điều tra hồi cứu và nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi sản xuất, thú y của Trại giống lợn Tân Thái giai đoạn 2011 – 10/2013 và dữ liệu nhiệt độ, ẩm độ từ Trạm Khí tượng Thủy văn thành phố Thái Nguyên.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Quan sát lâm sàng hàng ngày toàn bộ đàn lợn theo mẹ; ghi chép tình hình mắc bệnh theo ngày tuổi, lứa tuổi, tính biệt, giống/dòng và theo tháng; cân khối lượng lợn con tại các mốc: sơ sinh, 7 ngày, 14 ngày và 21 ngày tuổi.
  • Phương pháp bố trí thử nghiệm điều trị so sánh: Chọn 322 lợn con (loại F1 ngoại $\times$ ngoại) sinh ra từ 22 lợn nái Yorkshire (lứa đẻ 3–4, khối lượng 200–250 kg) nuôi dưỡng trong cùng điều kiện chuồng trại và dinh dưỡng. Đàn lợn con mắc bệnh được chia đều vào 2 phác đồ điều trị đường uống với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày, bổ sung chất điện giải và vitamin B-complex:
Tiêu chí Phác đồ 1 Phác đồ 2
Số lượng lợn nái theo dõi 22 nái (chia lô tương đồng) 22 nái (chia lô tương đồng)
Giống lợn nái / Lứa đẻ Yorkshire / Lứa 3–4 Yorkshire / Lứa 3–4
Khối lượng lợn nái 200 – 250 kg 200 – 250 kg
Số lượng lợn con theo dõi 159 con 163 con
Giai đoạn tuổi lợn con Sơ sinh – 21 ngày tuổi Sơ sinh – 21 ngày tuổi
Loại thuốc điều trị QM – Neolin (Neomycin + Kaolin) Enrofloxacin (Mycofloxacin)
Liều lượng và đường dùng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (uống) 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (uống)
Liệu trình điều trị 3 – 5 ngày 3 – 5 ngày
Hỗ trợ điều trị Bù nước, điện giải, B-complex Bù nước, điện giải, B-complex
  • Công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này trình bày kết quả khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của Trại giống lợn Tân Thái cùng các công việc kỹ thuật mà tác giả trực tiếp thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trại có diện tích 50.198 $\text{m}^2$ (trong đó đất trồng cây ăn quả: 23.000 $\text{m}^2$, đất xây dựng: 11.090 $\text{m}^2$, ao hồ: 10.000 $\text{m}^2$). Trại có quy mô 20 cán bộ công nhân viên (3 lao động gián tiếp, 17 lao động trực tiếp chia thành các tổ chăn nuôi, trồng trọt, thủy sản, bảo vệ). Chuồng nuôi lợn nái đẻ và lợn con được trang bị nền sàn nhựa, hệ thống nước uống tự động và hệ thống che chắn đông ấm, hè mát.
  • Kết quả thực hiện kỹ thuật chăn nuôi: Tham gia chăm sóc 120 lợn nái chửa và hậu bị; đỡ đẻ 20 ca đạt tiêu chuẩn an toàn; thực hiện phối giống nhân tạo cho 8 lợn nái đạt tỷ lệ thụ thai 100%; tiến hành bấm nanh, cắt đuôi, tiêm bổ sung sắt (prolongal 1–2 ml/con) và cho uống phòng cầu trùng Baycox 5% cho 122 lợn con.
  • Kết quả công tác thú y và phòng trị bệnh: Vệ sinh tiêu độc chuồng trại diện tích 24.000 $\text{m}^2$, xử lý hố sát trùng 17 lần. Tham gia tiêm phòng 7 loại vắc-xin cho các nhóm lợn đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%. Trực tiếp chẩn đoán và điều trị 4 nhóm bệnh thường gặp trên đàn lợn của trại:
Nội dung công tác thú y Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm vắc-xin Dịch tả 104 104 100,00
Tiêm vắc-xin Xoắn trùng 96 96 100,00
Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng 96 96 100,00
Tiêm vắc-xin Tụ - Dấu 87 87 100,00
Tiêm vắc-xin Suyễn (Ingelvac MycoFLEX) 99 99 100,00
Tiêm vắc-xin Giả dại (PR-Vac Plus) 32 32 100,00
Tiêm vắc-xin Hội chứng sinh sản (Farowsure B) 28 28 100,00
Điều trị Hội chứng tiêu chảy 112 105 93,75
Điều trị Bệnh đường hô hấp 87 79 90,80
Điều trị Bệnh viêm khớp 17 15 88,23
Điều trị Bệnh viêm da do tụ cầu 41 40 97,57

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung phân tích thực trạng dịch tễ bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và kết quả so sánh lâm sàng giữa hai loại thuốc kháng sinh:

  • Đặc điểm dịch tễ và các yếu tố ảnh hưởng: Bệnh phân trắng lợn con xuất hiện quanh năm nhưng có tần suất cao vào các thời điểm độ ẩm không khí tăng cao hoặc nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột. Giai đoạn 1–7 ngày tuổi (thời kỳ khủng hoảng đầu tiên khi lợn con chuyển môi trường từ tử cung ra ngoài) và giai đoạn 14–21 ngày tuổi (thời kỳ sản lượng sữa mẹ suy giảm) là những mốc lợn con mẫn cảm nhất với bệnh. Lợn con mắc bệnh ở thể cấp tính (4–5 ngày tuổi) thường diễn biến nhanh, phân lỏng màu trắng đục, tanh khắm, mất nước nghiêm trọng dẫn đến suy nhược.
  • Đặc điểm các giống lợn nuôi tại trại: Trại nuôi giữ và nhân giống các dòng thuần Landrace, Yorkshire, Duroc cùng các dòng nái lai ông bà C1050 (lai giữa đực L06 $\times$ cái L11) và nái bố mẹ C22 (lai giữa đực L19 $\times$ cái C1050). Khóa luận ghi nhận sự khác biệt về khả năng thích ứng và sức đề kháng giữa các dòng giống khi nuôi dưỡng trong cùng điều kiện tiểu khí hậu.
  • Thực nghiệm lâm sàng so sánh thuốc: Phân tích khả năng cắt cơn tiêu chảy, thời gian phục hồi thể trạng, ảnh hưởng của thuốc đến tốc độ sinh trưởng tích lũy khối lượng qua các mốc 7, 14, 21 ngày tuổi và hạch toán chi phí sử dụng thuốc kháng sinh của hai phác đồ QM – Neolin và Enrofloxacin trên đàn 322 lợn con thí nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khảo sát dịch tễ và thực hành lâm sàng: Xác định bệnh phân trắng lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi là bệnh lý tiêu hóa thường trực tại trại Tân Thái, chịu tác động kết hợp của mầm bệnh E. coli, trạng thái thiếu HCl dạ dày và các yếu tố stress môi trường (nhiệt độ, ẩm độ).
  • Hiệu quả công tác điều trị phục vụ sản xuất: Quá trình điều trị bệnh tiêu chảy trên toàn trại trong đợt thực tập đạt tỷ lệ khỏi 93,75% (105/112 con). Phác đồ phối hợp kháng sinh đặc hiệu đường uống với các chất bù điện giải, trợ sức (B-complex, khoáng) giúp rút ngắn thời gian lợn con ốm và hạn chế tỷ lệ chết do mất nước.
  • Đánh giá phác đồ so sánh: Khóa luận thiết lập cơ sở dữ liệu lâm sàng so sánh trực tiếp giữa QM – Neolin (kháng sinh Neomycin kết hợp Kaolin) và Enrofloxacin (Fluoroquinolone thế hệ III) trên đàn lợn con giống Yorkshire, chứng minh tính hiệu quả của các dòng kháng sinh đường uống đối với vi khuẩn đường ruột Gram âm ở lợn sơ sinh.

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Biện pháp quản lý và chăn nuôi:
    • Bắt buộc cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ ngay trong những giờ đầu sau sinh để thu nhận kháng thể $\gamma$-globulin bảo hộ.
    • Bổ sung sắt (tiêm prolongal 1–2 ml lúc 3 ngày tuổi) và tập ăn sớm bằng thức ăn tập ăn chuyên dụng từ 7–10 ngày tuổi để kích thích tế bào vách dạ dày tiết HCl tự do sớm.
    • Giữ ấm chuồng úm, duy trì độ ẩm thích hợp (65–70%), tránh gió lùa và ẩm ướt nền chuồng.
  • Biện pháp thú y và điều trị:
    • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái trước phối giống và trước đẻ nhằm nâng cao chất lượng miễn dịch truyền qua sữa.
    • Khi phát hiện lợn con tiêu chảy phân trắng, cần can thiệp điều trị sớm bằng kháng sinh phổ rộng đường uống (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), dùng liên tục 3–5 ngày kết hợp bù nước, điện giải; thực hiện luân chuyển phác đồ nếu sau 5 ngày không khỏi để tránh vi khuẩn lờn thuốc.
    • Phải cách ly triệt để lợn ốm khỏi ô chuồng để hạn chế phát tán vi khuẩn E. coli qua phân sang các cá thể cùng đàn.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về tình hình bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; làm rõ giá trị điều trị thực địa của hai chế phẩm kháng sinh thương mại (QM – Neolin và Enrofloxacin) làm căn cứ cho việc lựa chọn thuốc và xây dựng quy trình phòng trị Colibacillosis tại trại giống Tân Thái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi thời gian 5 tháng (tháng 6 đến tháng 10 năm 2013) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại giống Tân Thái), số liệu dịch tễ theo dõi trực tiếp chủ yếu tập trung vào các tháng mùa hè và đầu thu; chưa triển khai kỹ thuật phân lập vi sinh chuyên sâu để xác định chính xác các serotype kháng nguyên (O, K, H) và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với các chủng E. coli gây bệnh trên đàn lợn của trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con qua toàn bộ các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn đông xuân rét ẩm; thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm phân lập vi khuẩn, xác định độc lực và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh (in vitro) định kỳ để tối ưu hóa phác đồ điều trị và giám sát hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp phương pháp luận về thiết kế thí nghiệm theo dõi dịch tễ và bố trí thử nghiệm so sánh thuốc lâm sàng trên đàn gia súc non; tài liệu tổng quan chi tiết về sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều tiết nhiệt và miễn dịch ở lợn con bú sữa.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, hộ lý lợn sơ sinh (bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng), lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết cho từng đối tượng lợn (thịt, hậu bị, nái) và phác đồ can thiệp điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng kháng sinh đường uống kết hợp Kaolin và chất điện giải.

Câu hỏi thường gặp

1. Thử nghiệm so sánh hiệu quả của hai loại thuốc kháng sinh được tiến hành trên đối tượng đàn lợn nào?

Thử nghiệm được thực hiện trên 322 lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (loại lợn lai F1 ngoại $\times$ ngoại), sinh ra từ 22 lợn nái giống Yorkshire thuần (lứa đẻ 3–4, khối lượng 200–250 kg), nuôi dưỡng trong cùng điều kiện tại Trại giống lợn Tân Thái.

2. Thành phần hoạt chất và liều lượng sử dụng của hai loại thuốc kháng sinh trong đề tài là gì?

  • QM – Neolin: Chứa Neomycin 0,7% (kháng sinh nhóm Aminoglycoside) và Kaolin 20% (chất bao phủ bảo vệ niêm mạc ruột), dùng liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày qua đường uống, điều trị 3–5 ngày.
  • Enrofloxacin: Thuộc nhóm Fluoroquinolone thế hệ III (trong chế phẩm Mycofloxacin), dùng liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày qua đường uống, điều trị 3–5 ngày.

3. Tại sao lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi lại đặc biệt mẫn cảm với bệnh phân trắng do vi khuẩn E. coli?

Do lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng sinh lý thiếu acid chlohydric tự do trong dạ dày (Hypoclohydric), khiến dịch vị mất khả năng diệt khuẩn và men pepsin không hoạt hóa; đồng thời cơ năng điều tiết nhiệt chưa hoàn thiện (dễ bị hạ thân nhiệt khi ẩm độ cao, lạnh) và hệ miễn dịch thụ động từ sữa mẹ suy giảm dần sau khi sinh.

4. Kết quả công tác tiêm phòng và điều trị bệnh phục vụ sản xuất tại trại của tác giả đạt tỷ lệ như thế nào?

Trong đợt thực tập, công tác tiêm phòng 7 loại vắc-xin (Dịch tả, Xoắn trùng, Lở mồm long móng, Tụ - Dấu, Suyễn, Giả dại, Hội chứng sinh sản) đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%. Công tác điều trị đạt kết quả cụ thể: Hội chứng tiêu chảy khỏi 93,75% (105/112 con), bệnh đường hô hấp khỏi 90,80% (79/87 con), bệnh viêm khớp khỏi 88,23% (15/17 con) và viêm da do tụ cầu khỏi 97,57% (40/41 con).

5. Tác giả đã chỉ ra những hạn chế thực tế nào trong khâu quản lý vệ sinh phòng dịch tại Trại giống lợn Tân Thái?

Tác giả nhận thấy trại còn một số tồn tại: hầu hết lợn ốm chưa được nuôi cách ly riêng mà vẫn nhốt chung với lợn khỏe; công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại chủ yếu chỉ được chú trọng khi có dịch bệnh xuất hiện; khâu quản lý giết mổ và xử lý chôn xác lợn chết do bệnh còn nhiều bất cập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã tổng hợp toàn diện công tác phục vụ sản xuất chăn nuôi thú y tại Trại giống lợn Tân Thái, đồng thời tiến hành khảo sát dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Nghiên cứu đã làm rõ cơ sở sinh lý bệnh học của Colibacillosis ở lợn sơ sinh, đánh giá hiệu quả sử dụng của hai phác đồ kháng sinh đường uống QM – Neolin và Enrofloxacin trong điều kiện thực tế trang trại. Các số liệu thực nghiệm cùng khuyến nghị về hộ lý, giữ ấm chuồng trại và quy trình dùng thuốc cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản lý dịch tễ và chăm sóc đàn lợn con theo mẹ tại các cơ sở chăn nuôi tập trung.