Tổng quan nghiên cứu

Trong nhiều thập kỷ qua, các vật liệu áp điện trên nền chì zirconat titanat (PZT) chiếm vị trí thống trị trong công nghiệp điện tử dù chứa hơn 60% khối lượng là chì độc hại. Kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2006, khi Chỉ thị RoHS của Liên minh châu Âu chính thức có hiệu lực nhằm kiểm soát nghiêm ngặt các chất thải công nghệ nguy hại, bài toán tìm kiếm vật liệu áp điện không chì thân thiện với môi trường đã trở thành một định hướng cấp thiết trên phạm vi toàn cầu. Trong số các hệ vật liệu mới, gốm Ba0.85Ca0.15Zr0.1Ti0.9O3 (BCZT) nổi lên như một giải pháp đột phá nhờ sở hữu hệ số áp điện d33 vượt trội lên tới 543,4 pC/N, tương đương với các dòng gốm chứa chì thương mại. Mặc dù vậy, trở ngại kỹ thuật lớn nhất cản trở việc ứng dụng đại trà BCZT là nhiệt độ thiêu kết đòi hỏi rất cao, dao động từ 1450°C đến 1500°C, gây tiêu tốn năng lượng và đẩy giá thành chế tạo lên cao.

Nhằm giải quyết nút thắt công nghệ này, nghiên cứu của học viên Ngô Thị Thu Hà thực hiện năm 2021 tại Trường Đại học Khoa học thuộc Đại học Thái Nguyên đã tập trung biến tính vật liệu BCZT kết hợp pha tạp nano ZnO. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là khảo sát ảnh hưởng của hạt nano kẽm oxit đóng vai trò tâm nóng chảy giúp hạ nhiệt độ thiêu kết xuống mốc 1350°C, đồng thời nâng cao độ phân cực sắt điện và mở rộng đáp ứng quang học của hệ vật liệu. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ cơ chế tương tác vi cấu trúc mà còn cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc sản xuất các linh kiện cảm biến điện cơ, tụ điện tích trữ năng lượng cao và màng lọc quang xúc tác thế hệ mới đạt chuẩn kỹ thuật xanh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu trúc perovskite ABO3, trong đó tính sắt điện bắt nguồn từ sự phá vỡ tính đối xứng tâm của mạng tinh thể. Khi cation Ca2+ có bán kính ion 0,134 nm thay thế một phần cho ion Ba2+ có bán kính lớn hơn là 0,161 nm tại vị trí nút A, mạng tinh thể xuất hiện sự dịch chuyển lệch tâm dọc theo hướng (111). Hiện tượng này kéo dài liên kết Ca-O và thúc đẩy sự dịch chuyển của cation Ti4+ trong khối bát diện oxy dọc theo phương (001), từ đó làm tăng đáng kể độ phân cực tự phát của vật liệu.

Bên cạnh đó, lý thuyết biên pha hình thái học (MPB) đóng vai trò nòng cốt giải thích tính áp điện dị thường của BCZT. Tại vùng biên pha, sự đồng tồn tại cạnh tranh giữa pha cấu trúc tứ giác (chiếm khoảng 69%) và pha mặt thoi (chiếm khoảng 31%) làm suy giảm rào cản năng lượng tự do, khiến các đômen điện phân cực dễ dàng tái định hướng dưới điện trường ngoài. Đáp ứng điện môi của vật liệu còn được mô hình hóa thông qua định luật Curie-Weiss mở rộng với hệ số nhòe chuyển pha dao động từ 1,0 đến 2,0, phản ánh bản chất sắt điện relaxor. Để xác định các tham số cơ điện, nghiên cứu áp dụng các phương trình trạng thái dao động áp điện theo tiêu chuẩn IRE 179-1961 và IEEE 176-1987 trên mô hình mạch tương đương Van Dyke - Butterworth.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình thực nghiệm được triển khai đồng bộ với cỡ mẫu gồm 4 nhóm thành phần có nồng độ pha tạp nano ZnO lần lượt là x = 0; 0,10; 0,15 và 0,20. Các mẫu được tạo hình chính xác theo 2 dạng hình học chuẩn: dạng đĩa tròn phẳng có đường kính 10,8 mm và chiều dày 1,0 mm phục vụ đo dao động bán kính; dạng thanh chữ nhật dài 10,0 mm, rộng 3,0 mm và dày 0,5 mm phục vụ khảo sát dao động dọc. Phương pháp chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật phối trộn hóa học nhằm bảo đảm tính đại diện thống kê và tính đồng nhất vi cấu trúc.

Quá trình chế tạo kết hợp phương pháp đồng kết tủa để tổng hợp bột nano ZnO từ tiền chất kẽm axetat trong môi trường amoniac ở độ pH xấp xỉ 9, sấy 200°C trong 2 giờ và ủ nhiệt ở 1000°C trong 3 giờ. Bột gốm BCZT được tổng hợp bằng phản ứng pha rắn 2 bước qua máy nghiền bi hành tinh ở tốc độ 250 vòng/phút trong 12 giờ, nung sơ bộ ở 1200°C và 1450°C trong 6 giờ trước khi phối trộn với ZnO để thiêu kết ở 1350°C. Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích thực nghiệm xuất phát từ tính ưu việt chuyên biệt: nhiễu xạ tia X (XRD) cho phép nhận diện pha tinh thể không phá hủy mẫu; phổ tán xạ Raman sử dụng laser kích thích bước sóng 488 nm trong dải số sóng từ 200 đến 1800 cm-1 có khả năng phát hiện sai hỏng mạng ở mức dưới 1%; và hệ đo mạch Sawyer-Tower cùng máy phân tích trở kháng Hioki 3532-50 ghi nhận trực tiếp đường cong trễ phân cực và tán sắc điện môi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích giản đồ XRD khẳng định hệ gốm thu được đạt độ tinh khiết cao với cấu trúc perovskite đơn pha, không xuất hiện pha lạ. Đỉnh nhiễu xạ có cường độ mạnh nhất ghi nhận tại góc 2θ = 31,5°. Tại góc 2θ lân cận 45,17°, kỹ thuật làm khớp hàm Gauss làm rõ sự tách đôi thành hai đỉnh thành phần gồm pha tứ giác tại góc 45,11° cùng 45,36° và pha mặt thoi tại góc 45,21°, xác lập tỷ lệ pha tứ giác đạt mức 69%.

Pha tạp nano ZnO đã hạ thành công nhiệt độ thiêu kết gốm từ 1450°C xuống 1350°C mà vẫn bảo toàn tính toàn vẹn của tinh thể. Các phép đo điện môi ghi nhận hằng số điện môi tăng mạnh theo nồng độ phụ gia, đạt đỉnh cực đại xấp xỉ 15000 tại tỷ lệ x = 0,15, cao hơn đáng kể so với mẫu gốm thuần BCZT. Khi tiếp tục tăng hàm lượng ZnO lên x = 0,20, hằng số điện môi có xu hướng suy giảm do giới hạn hòa tan của cation trong mạng nền.

Về tính chất sắt điện, phân cực dư Pr tăng đều đặn từ giá trị ban đầu 4,56 µC/cm² ở mẫu x = 0 lên mức cực đại 6,19 µC/cm² tại mẫu x = 0,15, tương ứng với mức tăng trưởng 35,74%. Đồng thời, trường kháng Ec gia tăng liên tục từ 1,36 kV/cm lên 1,58 kV/cm, đạt 1,72 kV/cm ở mẫu x = 0,15 và chạm ngưỡng 2,21 kV/cm tại mẫu x = 0,20, tương đương mức tăng 62,50% so với mẫu gốc.

Thảo luận kết quả

Sự cải thiện đồng thời của hằng số điện môi và độ phân cực dư khi nồng độ pha tạp đạt 15% mol được lý giải qua cơ chế trợ dung của các hạt nano ZnO. Trong quá trình thiêu kết ở 1350°C, ZnO đóng vai trò pha lỏng cục bộ giúp kích hoạt quá trình khuếch tán nguyên tử, tăng mật độ nén và giảm thiểu lỗ xốp tế vi. Tuy nhiên, khi ion Zn2+ thay thế cục bộ cho các ion hóa trị bốn như Ti4+ và Zr4+ tại vị trí B của mạng ABO3, sự chênh lệch điện tích dẫn đến việc hình thành các nút khuyết oxy nhằm duy trì tính trung hòa điện. Các nút khuyết này kết hợp thành các dipole khuyết tật, tạo hiệu ứng ghim giữ vách đômen sắt điện, từ đó làm tăng trường kháng Ec và biểu hiện rõ tính chất "cứng hóa" điện môi.

Phổ tán xạ Raman cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự biến dạng mạng này. Độ bán rộng của mode dao động A1(TO2) đạt giá trị cực đại 109,6 cm-1 tại nồng độ x = 0,15 (so với 92,8 cm-1 ở mẫu thuần, tăng khoảng 18,10%), chứng minh sự méo mạng tinh thể đạt mức độ cao nhất tại tỷ lệ này. Dữ liệu thực nghiệm này có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua đồ thị đường biểu diễn sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ trên dải tần từ 1 kHz đến 100 kHz nhằm làm nổi bật quá trình chuyển pha nhòe relaxor. Đồng thời, một bảng số liệu so sánh tương quan giữa độ phân cực dư Pr và trường kháng Ec qua các tỷ lệ pha tạp sẽ minh họa trực quan ngưỡng bão hòa nồng độ tại mốc 15% mol ZnO.

Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và định hướng ứng dụng có tính khả thi cao:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình công nghệ thiêu kết hạ nhiệt ở quy mô bán công nghiệp tại ngưỡng 1350°C. Mục tiêu kỹ thuật hướng tới việc cắt giảm 15% đến 20% lượng điện năng tiêu thụ trong chu kỳ nung kéo dài 6 giờ, đồng thời duy trì mật độ khối của gốm đạt trên 96% mật độ lý thuyết. Kế hoạch này cần được các phòng thí nghiệm vật liệu gốm kỹ thuật phối hợp với các cơ sở sản xuất vật liệu chịu lửa triển khai hoàn thiện trong thời gian từ 6 đến 9 tháng.

Thứ hai, ứng dụng trực tiếp công thức phối liệu tối ưu chứa 15% mol nano ZnO để chế tạo linh kiện cảm biến áp suất và đầu dò siêu âm không chì. Bằng cách khai thác hệ số áp điện d33 cao 543,4 pC/N và phân cực dư 6,19 µC/cm², các kỹ sư thiết kế có thể nâng cao độ nhạy phản hồi của đầu dò thêm ít nhất 25% so với các dòng cảm biến không chì hiện hành. Nhiệm vụ này do các doanh nghiệp vi điện tử và viện nghiên cứu thiết bị y tế thực hiện trong khung thời gian 12 tháng.

Thứ ba, mở rộng khảo sát hoạt tính quang xúc tác của màng composite BCZT-ZnO trong xử lý môi trường nước. Mục tiêu là tận dụng bờ hấp thụ quang học của ZnO nano có độ rộng vùng cấm khoảng 3,4 eV kết hợp với sự phân cực của BCZT để đạt hiệu suất phân hủy phẩm màu hữu cơ trên 85% sau 120 phút chiếu xạ ánh sáng. Đề tài do các nhóm nghiên cứu hóa lý và công nghệ môi trường đảm nhận trong vòng 6 tháng.

Thứ tư, xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về gốm áp điện không chì thân thiện môi trường nhằm thay thế hoàn toàn dòng sản phẩm chứa chì PZT. Mục tiêu nhằm thiết lập hệ thống chỉ tiêu cơ điện đạt chuẩn kiểm định quốc tế, đáp ứng 100% yêu cầu của Chỉ thị RoHS. Hoạt động này cần sự chủ trì của Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các viện nghiên cứu chuyên ngành trong lộ trình 18 đến 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tư liệu chuyên khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn:

Nhóm thứ nhất là học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Vật lý chất rắn, Khoa học Vật liệu và Quang học. Luận văn cung cấp tài liệu mẫu mực về kỹ thuật làm khớp hàm Gauss phân tách tỷ lệ 69% pha tứ giác trên phổ XRD và phương pháp phân tích dịch chuyển mode Raman trong dải 200 đến 1800 cm-1, hỗ trợ đắc lực cho việc thiết kế đề cương và xử lý dữ liệu luận án.

Nhóm thứ hai là đội ngũ kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp sản xuất linh kiện bán dẫn và thiết bị điện cơ. Luận văn cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm hạ 100°C nhiệt độ nung kết và quy trình công nghệ tạo màng gốm có hệ số d33 đạt 543,4 pC/N, phục vụ phát triển các module biến tử siêu âm, máy phát xung và cảm biến đo gia tốc không chì.

Nhóm thứ ba là các nhà khoa học trong lĩnh vực công nghệ xanh và kỹ thuật môi trường. Thông qua các phân tích về cấu trúc vùng cấm 3,4 eV của ZnO và tương tác điện tích bề mặt, nhóm đối tượng này có thể ứng dụng vật liệu làm xúc tác quang hóa phân hủy dư lượng kháng sinh hoặc dệt nhuộm trong nước thải với chi phí vận hành thấp.

Nhóm thứ tư là giảng viên đại học và nhà quản lý chính sách khoa học công nghệ. Tài liệu hỗ trợ cập nhật nội dung bài giảng chuyên đề về vật liệu sắt điện relaxor tiên tiến, đồng thời làm cơ sở tham vấn chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm công nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn RoHS không chì tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc thay thế gốm áp điện PZT bằng vật liệu BCZT lại là xu hướng tất yếu? Gốm PZT truyền thống chứa hơn 60% hàm lượng chì có độc tính sinh học cao và dễ bay hơi khi nung ở nhiệt độ trên 1200°C. Ngược lại, gốm không chì BCZT hoàn toàn thân thiện môi trường nhưng vẫn đạt hệ số áp điện d33 ấn tượng lên tới 543,4 pC/N, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn RoHS của châu Âu.

Pha tạp nano ZnO mang lại lợi ích kỹ thuật then chốt nào trong quy trình chế tạo? Hạt nano ZnO đóng vai trò chất trợ dung giúp hạ nhiệt độ thiêu kết gốm từ khoảng 1450°C xuống 1350°C, tiết kiệm đáng kể chi phí nhiệt lượng. Đồng thời, phụ gia này còn tối ưu hóa mạng tinh thể, thúc đẩy hằng số điện môi đạt đỉnh xấp xỉ 15000 tại nhiệt độ phòng.

Tỷ lệ pha tạp nano ZnO bao nhiêu là tối ưu nhất cho các đặc tính điện? Nồng độ tối ưu được xác định chính xác là 15% mol (x = 0,15). Tại tỷ lệ này, phân cực dư Pr đạt mức kỷ lục 6,19 µC/cm² (tăng 35,74% so với mẫu trắng) và độ méo mạng qua mode Raman A1(TO2) đạt cực đại 109,6 cm-1 trước khi bị suy giảm ở nồng độ 20%.

Kỹ thuật tách đỉnh Gauss trên giản đồ XRD có vai trò gì đối với nghiên cứu cấu trúc? Tại vùng góc nhiễu xạ 2θ từ 44° đến 46°, hàm Gauss giúp bóc tách chính xác các đỉnh chồng lấn (002) và (200), qua đó định lượng được tỷ lệ 69% pha tứ giác và 31% pha mặt thoi. Đây là bằng chứng cốt lõi chứng minh sự hiện diện của biên pha hình thái học MPB.

Vật liệu composite BCZT pha tạp ZnO có triển vọng gì trong các thiết bị đa chức năng? Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa trật tự sắt điện mạnh của nền BCZT và đặc tính quang bán dẫn vùng cấm 3,4 eV của ZnO, vật liệu có khả năng tích hợp kép trong các thiết bị vi cơ điện tử (MEMS), tụ điện tích trữ năng lượng cao và bộ lọc quang xúc tác xử lý nước.

Kết luận

  • Chế tạo thành công hệ gốm áp điện không chì BCZT-xZnO bằng phản ứng pha rắn, hạ nhiệt độ thiêu kết từ 1450°C xuống 1350°C.
  • Cấu trúc vật liệu xác lập sự tồn tại ổn định của biên pha hình thái học MPB với tỷ lệ 69% pha tứ giác và 31% pha mặt thoi, duy trì hệ số áp điện d33 đạt 543,4 pC/N.
  • Nồng độ pha tạp tối ưu 15% mol nano ZnO giúp tăng cường vượt bậc độ phân cực dư Pr lên 6,19 µC/cm² (tăng 35,74%) và đạt hằng số điện môi cực đại xấp xỉ 15000.
  • Phân tích phổ tán xạ Raman làm sáng tỏ cơ chế cứng hóa sắt điện và chuyển pha nhòe relaxor thông qua độ mở rộng cực đại 109,6 cm-1 của mode dao động A1(TO2).
  • Mở ra giải pháp chế tạo vật liệu xanh thay thế gốm chứa chì, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như Chỉ thị RoHS.

Về định hướng tiếp theo, nghiên cứu cần tiếp tục đánh giá hiệu ứng tương tác từ - điện trên hệ đa pha BCZT/CFO trong lộ trình 12 tháng tới để mở rộng sang các linh kiện bộ nhớ đa trạng thái. Các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ được khuyến khích hợp tác tiếp nhận quy trình để nhanh chóng thương mại hóa dòng sản phẩm cảm biến thân thiện môi trường này.