Luận văn tính chất quang từ của cụm Aun pha tạp kim loại 4d tại Đại học Khoa học Thái Nguyên

Nghiên cứu ảnh hưởng của tương tác điện tử s-d đến tính chất quang từ của cụm nguyên tử Aun pha tạp kim loại 4d bằng phương pháp phiếm hàm mật độ.

Trường đại học

Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quang học

Tác giả

Vi Tiến Thành

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2025

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tính chất quang từ cụm kim loại Aun pha tạp 4d

Nghiên cứu cụm kim loại kích thước nanomet thu hút sự quan tâm lớn trong vật lý chất rắn. Cụm vàng kích thước nhỏ Aun sở hữu cấu trúc hình học đặc biệt. Khi pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d, tính chất vật lý của hệ thay đổi sâu sắc. Sự hiện diện của nguyên tử tạp chất làm thay đổi trật tự đối xứng không gian. Quá trình này dẫn đến sự tái phân bố mật độ điện tử trên toàn cụm. Tương tác giữa điện tử vùng dẫn s của vàng và điện tử d của kim loại 4d đóng vai trò then chốt. Hiện tượng lai hóa quỹ đạo hình thành các trạng thái phân tử mới. Đề tài tại Trường Đại học Khoa học thuộc Đại học Thái Nguyên tập trung làm rõ bản chất này. Nghiên cứu khảo sát hệ cụm Aun với n từ 1 đến 12 kết hợp pha tạp Yttrium. Kết quả mô phỏng cung cấp bức tranh toàn diện về sự ổn định cấu trúc. Hệ vật liệu nano mới biểu hiện hành vi quang học và từ tính rất thú vị. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để thiết kế linh kiện nano tương lai.

1.1. Bản chất cụm nguyên tử vàng nano

Cụm nguyên tử vàng Aun bao gồm một số lượng hữu hạn các nguyên tử vàng liên kết với nhau. Kích thước của cụm nằm trong phạm vi dưới hai nanomet. Ở quy mô này, hiệu ứng giam cầm lượng tử thể hiện rất rõ rệt. Các mức năng lượng của hệ trở nên rời rạc thay vì liên tục như khối vật liệu lớn. Mật độ trạng thái điện tử phụ thuộc chặt chẽ vào số lượng nguyên tử cấu thành. Độ bền liên kết biến đổi tuần hoàn theo tính chẵn lẻ của số electron hóa trị. Cụm vàng nguyên chất thường có tính nghịch từ yếu ở trạng thái cơ bản. Khả năng hấp thụ ánh sáng của cụm tập trung chủ yếu trong vùng tử ngoại.

1.2. Vai trò pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d

Pha tạp nguyên tử kim loại chuyển tiếp 4d là giải pháp tối ưu nhằm cải biến tính chất cụm nano. Nguyên tố Yttrium mang orbital 4d chưa lấp đầy cấu hình vỏ. Khi đưa vào khung mạng Aun, Yttrium tương tác mạnh với các nguyên tử lân cận. Sự lai hóa mạnh mẽ giữa orbital s và d làm biến đổi cấu trúc năng lượng biên. Hiện tượng chuyển dời điện tích diễn ra mạnh mẽ từ tâm tạp chất ra vỏ ngoài. Cấu trúc đối xứng của cụm vàng bị phá vỡ cục bộ. Sự biến đổi này kích hoạt mômen từ riêng biệt trên toàn cụm. Phổ quang học dịch chuyển linh hoạt về vùng khả kiến và hồng ngoại.

II. Phân tích tính chất quang từ cụm kim loại Aun pha tạp 4d

Phân tích chuyên sâu cho thấy tạp chất 4d làm thay đổi triệt để các đặc tính vật lý của cụm nano vàng. Sự tương tác điện tử s-d tạo nên các biến đổi phức tạp trong cấu trúc phân bố điện tích. Khi kích thước cụm tăng từ n bằng 1 đến 12, cấu hình hình học chuyển dần từ dạng phẳng sang không gian ba chiều. Vấn đề cốt lõi nằm ở vị trí chiếm giữ của nguyên tử tạp chất Yttrium. Tạp chất có xu hướng định vị tại tâm cụm hoặc vị trí bề mặt tùy thuộc vào kích thước cụm. Mỗi vị trí hình học khác nhau sẽ định hình mức độ xen phủ orbital khác nhau. Từ tính của hệ biến thiên mạnh mẽ và thể hiện rõ hiệu ứng chẵn lẻ. Sự chênh lệch số lượng electron làm xuất hiện các electron độc thân chưa ghép đôi. Phổ hấp thụ quang học UV-Vis xuất hiện các vạch hấp thụ mới ở dải bước sóng dài hơn. Năng lượng kích thích điện tử suy giảm đáng kể so với cụm kim loại nguyên chất. Cơ chế chuyển dời giữa các orbital phân tử MO chi phối toàn bộ phản ứng quang phổ.

2.1. Biến đổi cấu trúc từ tính do lai hóa s d

Cụm nguyên tử AunY thể hiện các đặc tính từ học phức tạp dưới tác động của tương tác điện tử s-d. Mômen từ của cụm phụ thuộc mật thiết vào số lượng nguyên tử vàng. Cụ thể, các cấu trúc với số lượng electron lẻ thường duy trì mômen từ khác không. Sự đóng góp mômen từ chủ yếu đến từ các orbital 4d của nguyên tố Yttrium. Quá trình lai hóa với orbital 6s của vàng có thể gây hiện tượng triệt tiêu từ tính cục bộ. Khi số n thay đổi, sự sắp xếp spin của các điện tử chưa ghép cặp biến động liên tục. Độ bền từ nhiệt của hệ phụ thuộc vào khe năng lượng giữa trạng thái spin cao và spin thấp. Nghiên cứu xác lập rõ cơ chế ghép cặp spin trong từng cấu hình cụm cụ thể.

2.2. Đặc tính hấp thụ quang phổ UV Vis

Phổ hấp thụ UV-Vis của cụm Aun pha tạp Yttrium phản ánh các bước chuyển dời điện tử nội tại. Hệ AuY đơn giản có đỉnh hấp thụ tại 390 nm tương ứng mức 3.17 eV. Cụm Au2Y ghi nhận hai đỉnh hấp thụ đặc trưng tại 513 nm và 691 nm. Quá trình này diễn ra qua hai bước kích hoạt liên tiếp giữa các orbital phân tử MO. Cụm Au3Y đòi hỏi mức năng lượng kích hoạt 3.48 eV ứng với bước sóng 356 nm. Đối với cụm Au4Y, bước chuyển dời chính xuất hiện ở bước sóng 591 nm. Cụm Au5Y biểu hiện đồng thời hai vạch hấp thụ tại 506 nm và 707 nm. Dải hấp thụ mở rộng sang vùng ánh sáng nhìn thấy tạo tiềm năng quang xúc tác vượt trội.

III. Phương pháp đo tính chất quang từ cụm kim loại Aun pha tạp 4d

Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT là công cụ tính toán chủ đạo trong đề án nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên. Lý thuyết DFT dựa trên nền tảng vững chắc của hai định lý Hohenberg-Kohn. Định lý thứ nhất xác định năng lượng trạng thái cơ bản là phiếm hàm đơn trị của mật độ điện tử. Định lý thứ hai áp dụng nguyên lý biến tính để tối thiểu hóa năng lượng toàn phần. Để mô tả chính xác tương tác s-d phức tạp, đề tài triển khai khảo sát đa dạng phiếm hàm. Phiếm hàm BP86 được sử dụng để tối ưu hóa hình học cấu trúc các cụm chứa kim loại chuyển tiếp. Mức lý thuyết lai hóa B3P86 hỗ trợ tính toán chính xác năng lượng tương quan giữa các điện tử. Phiếm hàm TPSSTPSS tiên tiến cải thiện đáng kể độ tin cậy trong các phân tích cấu trúc điện tử. Bên cạnh đó, phương pháp TD-DFT giải quyết hiệu quả các trạng thái kích thích điện tử theo thời gian. Sự kết hợp các kỹ thuật này mang lại kết quả mô phỏng nhất quán với dữ liệu thực nghiệm.

3.1. Nền tảng lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT

Lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT thay thế hàm sóng đa điện tử phức tạp bằng mật độ hạt điện tử. Cách tiếp cận này rút gọn số chiều tính toán từ 3N biến số xuống còn 3 biến số không gian. Phương trình Kohn-Sham chuyển bài toán tương tác phức tạp về hệ các hạt độc lập chuyển động trong thế hiệu dụng. Việc lựa chọn phiếm hàm trao đổi tương quan đóng vai trò quyết định đến độ tin cậy của mô hình. Phương pháp BP86 xử lý xuất sắc các hiệu ứng phi địa phương trong hệ cụm kim loại quý. Hệ thống thuật toán giải tự nhất quán SCF lặp liên tục cho đến khi mật độ electron đạt trạng thái hội tụ tối ưu.

3.2. Mô phỏng quang phổ kích thích bằng TD DFT

Phương pháp TD-DFT là phần mở rộng quan trọng của DFT nhằm nghiên cứu các phản ứng kích thích quang học. Kỹ thuật này giải quyết phương trình phụ thuộc thời gian khi hệ đặt dưới trường bức xạ điện từ. Năng lượng kích thích và cường độ dao động tử của từng vạch phổ được xác định rõ ràng. Phổ hấp thụ UV-Vis được tái lập một cách chi tiết trên dải bước sóng rộng. Phép mô phỏng giúp làm rõ các kênh dịch chuyển electron từ orbital bị chiếm sang orbital còn trống. TD-DFT đóng vai trò chìa khóa trong việc lý giải hiện tượng dịch chuyển vạch phổ hấp thụ. Các kết quả quang phổ hồng ngoại IR và UV-Vis phản ánh trung thực bản chất dao động liên kết của cụm nano.

IV. Kết luận ứng dụng tính chất quang từ cụm kim loại Aun pha tạp 4d

Công trình nghiên cứu tại Đại học Khoa học khẳng định vai trò quyết định của pha tạp 4d đối với hệ cụm vàng nano. Sự xen phủ giữa orbital s và d làm phong phú các đặc tính vật lý của cụm hợp kim AunY. Vật liệu nano mới sở hữu mômen từ được tinh chỉnh linh hoạt theo số lượng nguyên tử. Đồng thời, phổ hấp thụ quang học được mở rộng mạnh mẽ sang vùng ánh sáng nhìn thấy. Những phát hiện này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn trong công nghệ vật liệu hiện đại. Khả năng hấp thụ photon ở bước sóng khả kiến tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm. Các cụm hợp kim có từ tính mở ra cơ hội chế tạo cảm biến sinh học siêu nhạy và thiết bị lưu trữ thông tin mật độ cao. Bên cạnh đó, vật liệu còn ứng dụng trong quang điện tử và chẩn đoán y sinh. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc thiết kế cụm kim loại chức năng mới.

4.1. Tiềm năng ứng dụng trong quang xúc tác

Sự chuyển dịch đỉnh hấp thụ UV-Vis của cụm AunY về vùng khả kiến mang lại giá trị thực tiễn rất cao. Khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời được nâng cao đáng kể so với cụm vàng tinh khiết. Năng lượng kích hoạt điện tử giảm xuống tạo thuận lợi cho việc hình thành các cặp electron - lỗ trống. Các hạt tải điện tự do này tham gia hiệu quả vào phản ứng oxy hóa khử trên bề mặt. Quá trình phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ và xử lý môi trường nước đạt hiệu suất vượt trội. Cụm kim loại pha tạp hoạt động như một trung tâm xúc tác hiệu năng cao và bền vững trong môi trường hóa chất.

4.2. Triển vọng phát triển linh kiện spintronics

Từ tính xuất hiện nhờ lai hóa s-d mở ra bước tiến mới cho công nghệ điện tử học spin. Các cụm hợp kim AunY sở hữu cấu trúc từ tính ổn định ở kích thước hạ nanomet. Khả năng kiểm soát trạng thái spin thông qua số lượng nguyên tử vàng hỗ trợ ghi nhận thông tin nhị phân. Vật liệu này phù hợp để phát triển bộ nhớ từ tính truy cập ngẫu nhiên MRAM thế hệ mới. Kích thước siêu nhỏ giúp tăng mật độ lưu trữ dữ liệu lên gấp nhiều lần. Ngoài ra, tính chất quang từ kết hợp tạo tiền đề chế tạo cảm biến lượng tử đa chức năng. Đây là hướng đi đột phá trong việc thu nhỏ kích thước vi mạch điện tử.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/10/2026
Nghiên cứu ảnh hưởng của tương tác điện tử s d đến tính chất quang từ của cụm nguyên tử kim loại quý aun n 20 pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d sử dụng phương pháp phiếm hàm mật độ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CỤM NGUYÊN TỬ VÀNG CÓ CHỨA NGUYÊN TỬ KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP 1. Cụm nguyên tử và tiềm năng ứng dụng Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, NCs gần đây đặc biệt thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học do sở hữu những tính chất độc đáo của chúng như hiệu ứng bề mặt, hiệu ứng giam giữa lượng tử. Thông qua cấu hình nguyên tử và cấu trúc điện tử có thể thấy NCs là đối tượng biểu diễn trạng thái trung gian của vật chất giữa nguyên tử, phân tử và dạng khối. Ngay từ những năm 1930, khái niệm và nghiên cứu về NCs đã bước đầu được hình thành [11], tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm ban đầu về NCs tập trung chủ yếu vào các phân tử, các nguyên tử khí trơ hay các kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp.

Tập hợp các nguyên tử sắp xếp có trật tự gần, trong một điều kiện lý tưởng nhất định chúng không chịu tác động bởi các tương tác lạ bên ngoài, khi đó chúng sẽ liên kết với nhau và tạo thành cấu trúc có kích thước từ một tới vài nano mét hoặc nhỏ hơn gọi là cụm nguyên tử hay nanoclusters (NCs) [4]. Một NCs có thể đồng nhất (nguyên tố) hoặc không đồng nhất (tạo ra từ hai/nhiều nguyên tố khác nhau). Mối quan hệ giữa cấu trúc điện tử và dạng hình học tương ứng của các vật liệu phụ thuộc theo kích thước: khối, hạt, NCs, nguyên tử. Hiện nay, đặc tính hóa học và vật lý của vật liệu đơn nguyên tử, vật liệu kích thước hạt nano hoặc ở dạng khối đã được nghiên cứu một cách hệ thống.

Kết 15 quả cho thấy các vật liệu này tuân theo những quy luật xác định trong mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Trái lại, đối với vật liệu NCs, tỷ lệ nguyên tử bề mặt cao kết hợp với hiệu ứng giam giữ lượng tử dẫn đến việc chỉ cần một tác động nhỏ về kích thước cụm (chẳng hạn chỉ cần thêm/bớt một nguyên tử) cũng có thể gây ra sự biến đổi đổi đáng kể về cấu trúc hình học, tính chất quang-từ, khả năng xúc tác của chúng. Đáng chú ý, các đặc tính này khác biệt hoàn toàn so với vật liệu cùng thành phần ở dạng khối [12]. Tương tự như cấu trúc điện tử trong nguyên tử, các NCs cũng sở hữu những mức năng lượng rời rạc, khi đó, các điện tử hóa trị trên từng nguyên tử trong NCs có thể di chuyển tự do trong trường thế tổng hợp do các hạt nhân tạo ra, từ đó cũng hình thành lớp vỏ điện tử cho NCs (Hình 1.

Trong quá trình liên kết, các điện tử hóa trị trong từng nguyên tử có thể di chuyển tự do giữa các nguyên tử trong NCs, kết quả hình thành lớp vỏ điện tử dùng chung cho toàn bộ NCs. Thú vị hơn, các mức năng lượng tương ứng của lớp vỏ điện tử này hoàn toàn khác so với các mức năng lượng riêng lẻ của lớp vỏ điện tử của từng nguyên tử thành phần. Các điện tử hóa trị còn lại không tham gia liên kết tạo thành lên đám mây điện tử cho toàn bộ NCs sẽ định xứ trên orbital thích hợp. Trong khi, đám mây điện tử dùng chung của toàn bộ NCs đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cấu trúc điện tử, độ bền vững và cấu trúc hình học, thì các điện tử định xứ lại có vai trò quan trọng trong quyết định đến các tính chất đặc trưng của NCs như tính chất quang học, từ tính và khả năng xúc tác, …[13- 15] (Hình 1.

Trong lĩnh vực từ học, các NCs ngày càng được đặc biệt quan tâm do tương tác liên kết yếu giữa các điện tử định xứ và điện tử tự do. Nhờ vậy, việc cách tác động một năng lượng nhỏ lên cụm có thể là nguyên nhân gây ra sự thay đổi đáng kể về cấu trúc điện tử cũng như tính chất từ tương ứng của chúng. Đặc tính thay đổi tính chất từ của NCs dưới tác dụng của trường ngoài mang hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực spintronic trong tương lai. Mặt khác, do tỷ lệ diện tích bề mặt của các NCs so với thể tích của chúng là tương đối lớn nên các NCs ngày trở thành đối tượng được tập trung nghiên cứu trong lĩnh vực xúc tác.

Khi đó, từng nguyên tử trong toàn bộ NCs giữa vai trò như một tâm xúc tác nhân tạo. 16 Khả năng xúc tác của NCs có thể được điều chỉnh có chủ đích thông qua việc bổ sung hoặc thay thế các nguyên tử trong NCs bằng những nguyên tố mới, đóng vai trò như các tâm xúc tác mới. Sự thay đổi hoạt tính xúc tác này là kết quả của sự biến đổi cấu trúc hình học, cấu trúc điện tử của NCs. Hiểu được quy luật vận động của các NCs đã thúc đẩy các nhà khoa học ngày càng nỗ lực nghiên cứu và thiết kế các NCs mà tại đó có thể điều khiển được cấu trúc và các tính chất mong muốn nhằm ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

Với khả năng điều khiển có chủ đích bên ngoài tính chất điện tử của NCs ở kích thước nguyên tử cho thấy NCs được kỳ vọng cải thiện đáng kể các tính chất như tính chất từ, tính chất quang, khả năng xúc tác. Dựa trên những đánh giá về quy luật vận động và phát triển cấu trúc điện tử và cấu trúc hình học cho thấy hướng nghiên cứu NCs là hướng nghiên cứu thú vị, tiềm năng và có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tác động của tương tác s-d đến các đặc tính của NCs. Chẳng hạn như, siêu nguyên tử Au9Cr2+ có tổng số 13 điện tử hóa trị, trong đó có sự đóng góp của 7 điện tử của 6s-Au và 6 điện tử của 3d54s1-Cr.

Cấu trúc điện tử của Au9Cr2+ tuân theo quy luật trường tứ diện với 8 điện tử tương ứng 1S21P42S2. Đáng chú ý, năm điện tử hóa trị chưa ghép cặp có độ định xứ cao và chủ yếu định 17 xứ trên orbital 3d-Cr, được xem là nguồn gốc gây ra từ tính cũng như khả năng xúc tác cho siêu nguyên tử Au9Cr2+ [17]. Cụm nguyên tử kim loại hợp kim của vàng Gần đây, hướng nghiên cứu NCs kim loại hợp kim gồm kim loại quý và kim loại chuyển tiếp (AgnTM, AunTM, CunTM và TM: nguyên tố thuộc nhóm 3d, 4d, 5d) đã nhận được sự quan tâm sâu rộng từ các nhà khoa học. Nguyên tử kim loại chuyển tiếp được đặc trưng bởi các điện tử hóa trị phân lớp d có tính cục bộ cao, được điền đầy một phần.

Trái lại, nguyên tử kim loại quý với các điện tử hóa trị hữu hạn, có độ linh động lớn đến từ lớp vỏ điện tử phân lớp s ngoài cùng. Sự đồng xuất hiện nguyên tử kim loại quý và kim loại chuyển tiếp trong một NCs được kỳ vọng tạo ra NCs hợp kim với những tính chất điện tử và độ bền vững vượt trội. Khi đó, trong NCs kim loại hợp kim sẽ hình thành môi trường điện tử- tạp điển hình để nghiên cứu chuyên sâu. Môi trường electron trong đó các electron hóa trị s-kim loại quý và các electron hóa trị d-nguyên tử kim loại chuyển tiếp pha tạp cùng lúc tham gia với nhau.

Các electron hóa trị s-kim loại quý có khả năng chuyển động cao và có xu hướng di chuyển tự do tạo thành đám mây điện tử dùng chung cho toàn bộ NCs. Trong một số trường hợp nhất định đám mây electron này chiếm giữ và lấp đầy hoàn toàn các mức năng lượng phân bố tương tự như trong nguyên tử thì NCs sẽ có độ ổn định rất cao, được coi như những “siêu nguyên tử” tiềm năng. Trái lại, các electron hóa trị thuộc phân lớp d-kim loại chuyển tiếp có độ định xứ cao, tùy vào từng trường hợp cụ thể chúng sẽ tham gia lai hóa một phần hoặc toàn bộ với đám mây electron hóa trị chuyển động tự do của kim loại quý, phần còn lại định xứ trên nguyên tử kim loại chuyển tiếp. Những điện tử cục bộ chưa bão hòa là nguyên nhân gây ra tính chất quang-từ và tác động tới khả năng xúc tác của NCs.

Nói cách khác, trong khi tính chất của các NCs kim loại chuyển tiếp biến đổi phụ thuộc vào cấu hình điện tử thì tính chất của các NCs của kim loại quý biến đổi phụ thuộc cấu trúc hình học. Do đó, đối với NCs hợp kim của kim loại quý và kim loại chuyển tiếp thì tính chất của chúng biến thiên phụ thuộc đồng thời vào cả cấu trúc hình học và cấu trúc điện tử. Sự kết hợp này với kỳ vọng tạo ra NCs có đặc tính quang-từ, khả năng xúc tác và độ bền vượt trội 18 mà tại đó chúng tuân theo sự phát triển đồng thời của cả hai mô hình cấu trúc điện tử và cấu trúc hình học. Sự bền vững của các cụm nguyên tử Khả năng tồn tại và ứng dụng của một NCs có liên quan chặt chẽ đến sự ổn định và bền vững của NCs nói chung.

Do đó, trong lĩnh vực NCs, một trong những bước quan trọng trước khi tiến hành nghiên cứu, khảo sát các tính chất vật lý của NCs là đánh giá về độ ổn định và bền vững của chúng. NCs được xem là ổn định khi chúng duy trì tính bền vững cả trong trạng thái cân bằng tĩnh và trạng thái cân bằng nhiệt động lực học. Ở trạng thái cân bằng tĩnh, độ bền của NCs được đánh giá bằng cách tính toán năng lượng liên kết trung bình trên mỗi nguyên tử (BE, eV). Trái lại, ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học, độ bền của NCs được xác định dựa vào kết quả tính toán năng lượng phân ly (DE, eV).

Năng lượng liên kết trung bình Năng lượng liên kết trung bình được xác định bằng hiệu số giữa tổng năng lượng của tất cả các nguyên tử thành phần riêng lẻ trong NCs và tổng năng lượng của NCs. BE của cụm AxBy được tính như sau: 𝐵𝐸 𝑥𝐸𝐴 +𝑦𝐸𝐵 −𝐸𝐴𝑥 𝐵𝑦 ̅̅̅̅̅̅̅̅̅ 𝐵𝐸𝐴𝑥𝐵𝑦 = = (1.4) 𝑥+𝑦 𝑥+𝑦 Trong đó: ̅̅̅̅ 𝐵𝐸 là năng lượng liên kết trung bình; 𝐸𝐴 , 𝐸𝐵 : năng lượng của các nguyên tử thành phần trong NCs; x và y: là số lượng các nguyên tử A và B; 𝐸𝐴𝑥𝐵𝑦 : tổng năng lượng của NCs ở trạng thái cơ bản. Ví dụ, độ bền của cụm Mn (M = Au, Ag và Cu và NCs hợp kim MnCr xác định thông qua giá trị BE theo công thức 1. Có thể thấy rằng, BE của cụm MnCr biến đổi tuyến tính theo hàm bậc nhất phụ thuộc theo kích thước.

BE tăng/giảm khác nhau phụ thuộc theo sự tăng/giảm lượng nguyên tử trong NCs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Vi Tiến Thành (2025), Nghiên cứu ảnh hưởng của tương tác điện tử s-d đến tính chất quang – từ của cụm nguyên tử kim loại quý Aun (n < 20) pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d bằng phương pháp phiếm hàm mật độ, Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Vi, T. T. (2025). Nghiên cứu ảnh hưởng của tương tác điện tử s-d đến tính chất quang – từ của cụm nguyên tử kim loại quý Aun (n < 20) pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d bằng phương pháp phiếm hàm mật độ [Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tinh-chat-quang-tu-cum-aun-pha-tap-kim-loai-4d-dh-khoa-hoc-thai-nguyen/9443763343
IEEE
T. T. Vi, "Nghiên cứu ảnh hưởng của tương tác điện tử s-d đến tính chất quang – từ của cụm nguyên tử kim loại quý Aun (n < 20) pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d bằng phương pháp phiếm hàm mật độ," Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tinh-chat-quang-tu-cum-aun-pha-tap-kim-loai-4d-dh-khoa-hoc-thai-nguyen/9443763343

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận văn cung cấp cái nhìn chuyên sâu về cấu trúc hình học và đặc tính điện tử của hệ cụm vàng nano khi pha tạp kim loại chuyển tiếp 4d. Nghiên cứu làm rõ mối tương quan giữa phân bố electron và khả năng định hướng spin, giúp người đọc nắm vững <strong>các tính chất quang từ</strong> cốt lõi trong vật lý chất rắn. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu sinh trong việc mô phỏng vật liệu nano mới, có liên hệ mật thiết với các phân tích về <strong>quang từ kim loại chuyển tiếp</strong> hiện nay. Đồng thời, kiến thức về <strong>hiệu ứng pha tạp nano</strong> từ luận văn tạo nền tảng vững chắc để ứng dụng phát triển linh kiện spintronics và cảm biến quang học hiện đại.