Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong phân tích định lượng hóa học, phản ứng chuẩn độ axit – bazơ đóng vai trò thiết yếu nhằm xác định nồng độ chất tan, tính chất môi trường và kiểm soát độ pH của các hệ phản ứng. Nhu cầu thực hiện chuẩn độ và kiểm tra nhanh độ pH trong nghiên cứu, giảng dạy tại các phòng thí nghiệm là rất lớn. Tuy nhiên, các chất chỉ thị màu tổng hợp truyền thống như phenolphthalein, metyl da cam và metyl đỏ tồn tại nhiều nhược điểm: quy trình tổng hợp phức tạp, độc hại đối với người sử dụng, giá thành cao và có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nguồn cung giấy đo pH thương mại tại các cơ sở đào tạo thường xuyên rơi vào tình trạng thiếu hụt, buộc người học phải sử dụng hạn chế hoặc tự túc kinh phí.

Xuất phát từ thực tiễn trên và định hướng phát triển "hóa học xanh" (Green Chemistry) – ưu tiên khai thác các hợp chất tự nhiên an toàn, có khả năng tái tạo – khóa luận tập trung nghiên cứu quy trình công nghệ chiết tách sắc tố anthocyanin từ phụ phẩm thực vật sẵn có là bắp cải tím, hướng tới thay thế hóa chất chỉ thị độc hại và tự chế tạo giấy đo pH phục vụ học tập, nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm bốn nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định và tối ưu hóa các điều kiện công nghệ trong quá trình chiết tách anthocyanin từ bắp cải tím.
  2. Thực hiện chiết tách anthocyanin ở quy mô phòng thí nghiệm theo các thông số đã được tối ưu hóa.
  3. Ứng dụng dịch chiết anthocyanin làm chất chỉ thị màu trong phản ứng chuẩn độ axit – bazơ, tiến hành so sánh đối chứng với các chất chỉ thị tổng hợp thông dụng.
  4. Nghiên cứu điều kiện tối ưu để sản xuất giấy đo pH từ dịch chiết anthocyanin và thử nghiệm đánh giá chất lượng trên các nguồn nước mặt thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hợp chất màu anthocyanin (chủ yếu là sắc tố cyanidin 3,5-diglucoside) có trong bắp cải tím (Brassica oleracea var. capitata rubra).
  • Phạm vi không gian: Mẫu bắp cải tím được thu mua tại chợ Hòa Khánh và chợ Cồn (thành phố Đà Nẵng); thực nghiệm chiết tách, chuẩn độ và chế tạo giấy đo pH tiến hành tại hệ thống phòng thí nghiệm Khoa Hóa, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng; khảo sát kiểm chứng trên 6 điểm nguồn nước mặt tại địa bàn Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai và hoàn thành vào tháng 4 năm 2018 (dữ liệu quan trắc mẫu nước hiện trường ghi nhận ngày 18/02/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và đối tượng hóa học

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cân bằng ion trong dung dịch, cơ chế chuyển màu của các chất chỉ thị axit – bazơ và cấu trúc hóa học của hợp chất tự nhiên:

  • Chất chỉ thị tổng hợp đối chứng: Nghiên cứu phân tích cấu tạo và khoảng chuyển màu của phenolphthalein ($C_{20}H_{14}O_4$, chuyển từ không màu dạng lacton sang hồng tím dạng quinon ở pH 8,0 – 9,8), metyl da cam ($C_{14}H_{14}N_3NaO_3S$, chuyển từ đỏ sang vàng da cam ở pH 3,1 – 4,4) và metyl đỏ ($C_{15}H_{15}N_3O_2$, chuyển từ đỏ sang vàng ở pH 4,4 – 6,2).
  • Hợp chất Anthocyanin: Là glycosid tạo bởi aglycon (anthocyanidin) liên kết với gốc đường (glucose, galactose...). Trong môi trường bắp cải tím, sắc tố chính là cyanidin 3,5-diglucoside (chiếm khoảng 1,110% hàm lượng chất khô). Tùy thuộc vào pH của môi trường, anthocyanin biến đổi linh hoạt qua các dạng cấu trúc: muối oxonium màu đỏ cam (pH = 1), bazơ cacbinol/chalcon không màu (pH = 4 – 5), và bazơ quinoidal anhydro màu xanh (pH = 7 – 8). Phổ hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) nằm trong dải bước sóng 510 – 540 nm (đặc biệt $\lambda_{max} = 533\text{ nm}$ ở pH = 4 và $\lambda_{max} = 568\text{ nm}$ ở pH = 7).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng và xử lý toán học:

  • Phương pháp khảo sát đơn yếu tố: Thăm dò sơ bộ ảnh hưởng của từng thông số độc lập (tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, thời gian chiết, nồng độ cồn trong dung môi) đến mật độ quang ($OD$) của dịch chiết đo trên máy quang phổ hấp thụ UV-Vis.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa:
    • Áp dụng ma trận quy hoạch trực giao cấp I ($2^k$ với $k=3$ yếu tố, tổng cộng 8 thí nghiệm và 3 thí nghiệm tại tâm).
    • Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn mối quan hệ giữa mật độ quang ($Y$) với 3 biến thực nghiệm: tỷ lệ dung môi/nguyên liệu ($Z_1$), thời gian ngâm ($Z_2$), và tỷ lệ etanol trong dung môi ($Z_3$).
    • Kiểm tra mức độ có ý nghĩa của các hệ số hồi quy bằng tiêu chuẩn Student ($t_i$) và kiểm định độ tương thích của phương trình bằng tiêu chuẩn Fisher ($F$).
    • Sử dụng phương pháp leo dốc (Steepest Ascent) để xác định điểm tối ưu toàn cục của quá trình chiết tách.
  • Phương pháp phân tích thể tích (chuẩn độ axit – bazơ): Chuẩn độ dung dịch axit mạnh (HCl 0,1 N) bằng dung dịch bazơ mạnh (NaOH 0,1 N) sử dụng anthocyanin làm chỉ thị, ghi nhận bước nhảy chuẩn độ và so sánh thể tích tiêu tốn với các chỉ thị chuẩn.
  • Phương pháp lấy mẫu hiện trường: Quy trình thu thập mẫu nước mặt tuân thủ theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 5998:1995 (tương đương ISO 5667-9:1987), sử dụng thiết bị lấy mẫu nằm ngang tại tầng giữa mặt và đáy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến chất chỉ thị màu và nguồn nguyên liệu thực vật:

  • Tổng quan về chất chỉ thị axit – bazơ truyền thống: Phân tích cấu trúc phân tử, cơ chế chuyển đổi dạng hỗ biến (tautomerism) và bảng khoảng đổi màu của phenolphthalein, metyl da cam và metyl đỏ.
  • Tổng quan về Anthocyanin: Trình bày danh mục cấu trúc các dẫn xuất anthocyanidin tự nhiên (Cyanidin, Delphinidin, Peonidin, Malvidin, Petunidin, Pelargonidin...), tính chất phân cực, độ tan, khả năng chống oxy hóa, thu dọn gốc tự do ($\cdot\text{OH}, \text{ROO}\cdot$) và ứng dụng trong y dược học cũng như công nghệ thực phẩm.
  • Tình hình nghiên cứu chiết tách và đặc tính bắp cải tím: Đánh giá các phương pháp trích ly thông thường, trích ly có hỗ trợ cô quay chân không và nuôi cấy mô tế bào. Phân tích giá trị dinh dưỡng của bắp cải tím (trong 100g chứa 57g vitamin C, 45mg canxi, 243mg kali, năng lượng 31 kcal) cùng đặc tính sinh trưởng, mùa vụ gieo trồng tại Việt Nam.

Chương 2: Nguyên liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết bị và các bước triển khai bài toán tối ưu:

  • Thiết bị và hóa chất: Sử dụng máy quang phổ UV-Vis, máy lọc chân không, máy đo pH, tủ sấy, cân phân tích, giấy lọc dải $1 \times 4\text{ cm}$, dung dịch chuẩn HCl 0,1 N, NaOH 0,1 N, hệ đệm acetat và amoni.
  • Quy hoạch thực nghiệm: Thiết lập các khoảng biến thiên mã hóa cho 3 biến thực nghiệm:
    • $Z_1$ (tỷ lệ thể tích dung môi/5g nguyên liệu): từ 60 đến 120 ml (mức cơ sở: 90 ml, $\Delta Z_1 = 30\text{ ml}$).
    • $Z_2$ (thời gian ngâm chiết): từ 30 đến 120 phút (mức cơ sở: 75 phút, $\Delta Z_2 = 45\text{ phút}$).
    • $Z_3$ (nồng độ % thể tích etanol trong hỗn hợp cồn/nước): từ 0% đến 100% (mức cơ sở: 50%, $\Delta Z_3 = 50%$).
  • Quy trình pha chế dãy dung dịch chuẩn pH từ 1 đến 12:
    • pH 1 – 3: Pha loãng từ dung dịch chuẩn HCl 0,1 N.
    • pH 4 – 6: Pha từ hệ đệm acetat ($\text{CH}_3\text{COOH} + \text{CH}_3\text{COONa}$, $pK_a = 4,75$).
    • pH 7: Sử dụng nước cất hai lần.
    • pH 8 – 9: Pha từ hệ đệm amoni ($\text{NH}_4\text{OH} + \text{NH}_4\text{Cl}$, $pK_a = 9,25$).
    • pH 10 – 12: Pha loãng từ dung dịch NaOH 0,1 N.
  • Quy trình công nghệ tẩm giấy pH: Khảo sát độ pha loãng dịch chiết, thời gian ngâm tẩm giấy lọc, chế độ sấy định mức tại $80^\circ\text{C}$ trong 1 giờ và thời gian nhúng phản ứng trong dung dịch mẫu đo.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ dữ liệu thực nghiệm, tính toán tối ưu và kết quả ứng dụng:

1. Kết quả khảo sát đơn yếu tố

  • Ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (5g bắp cải tím ngâm trong 100 phút với cồn 25%): Mật độ quang tăng dần từ 60 ml ($OD = 0,432$) đến 100 ml ($OD = 0,4624$), sau đó giảm mạnh ở 120 ml ($OD = 0,3737$).
  • Ảnh hưởng của thời gian chiết (5g nguyên liệu/100 ml dung môi cồn 25%): Mật độ quang tăng từ 30 phút ($OD = 0,375$) lên cực đại tại 100 phút ($OD = 0,465$). Kéo dài lên 120 phút khiến $OD$ sụt giảm do hiện tượng phân hủy nhiệt và biến tính hợp chất màu.
  • Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi (% etanol): Nồng độ cồn 25% cho giá trị hấp thụ quang cao nhất ($OD = 0,303$), dịch chiết có màu hồng đỏ trong suốt. Nồng độ cồn nguyên chất 100% cho hiệu suất trích ly thấp nhất ($OD = 0,145$).
Thông số khảo sát Khoảng khảo sát Điểm cực đại thực nghiệm Mật độ quang cực đại ($OD$)
Tỷ lệ dung môi/5g nguyên liệu 60 – 120 ml 100 ml 0,4624
Thời gian chiết 30 – 120 phút 100 phút 0,4650
Nồng độ Etanol 0 – 100% 25% 0,3030

2. Kết quả tối ưu hóa theo phương pháp trực giao và leo dốc

  • Xây dựng ma trận trực giao cấp I ($N = 8$) và tính toán các hệ số hồi quy:
    • $B_0 = 0,265$; $B_1 = 0,042$; $B_2 = 0,035$; $B_3 = -0,028$; các hệ số tương tác $B_{12}, B_{23}, B_{13}, B_{123}$ đều đạt độ tin cậy thống kê khi kiểm định theo tiêu chuẩn Student ($t_j > t_{bảng} = 9,93$ tại mức ý nghĩa $p = 0,05$).
    • Kiểm tra độ tương thích phương trình qua kiểm định Fisher ($F < F_{bảng}$), khẳng định mô hình toán học tương thích với thực nghiệm.
  • Áp dụng phương pháp chuyển động leo dốc với bước nhảy $\Delta x_2 = 0,5$, xác định được điều kiện công nghệ tối ưu toàn phần:
    • Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu: 105 ml dung môi trên 5g bắp cải tím.
    • Tỷ lệ thành phần dung môi: Etanol/Nước = 75/25 (v/v).
    • Thời gian chiết: 99 phút.

3. Khả năng chỉ thị màu trong chuẩn độ và bước nhảy pH

Tiến hành chuẩn độ 10 ml dung dịch HCl 0,1 N bằng NaOH:

  • Dịch chiết anthocyanin chuyển màu rõ rệt từ màu hồng (axit) sang màu xanh (bazơ), bắt đầu đổi màu từ mức tiêu tốn 9,5 ml NaOH.
  • So sánh thể tích NaOH tiêu tốn tại điểm tương đương cho thấy sai số giữa anthocyanin và các chất chỉ thị chuẩn (phenolphthalein, metyl da cam, metyl đỏ) không đáng kể.
  • Bước nhảy chuẩn độ của anthocyanin nằm trong khoảng pH từ 3,7 đến 7,1, phù hợp hoàn toàn cho phép chuẩn độ hệ axit mạnh – bazơ mạnh.

4. Bảng màu biến đổi theo pH của dung dịch và giấy đo pH

Dung dịch và giấy tẩm anthocyanin tạo ra dải biến đổi màu liên tục, đặc trưng từ pH 1 đến pH 12:

Giá trị pH Màu sắc dung dịch Anthocyanin Màu sắc giấy đo pH chế tạo Dạng tồn tại cấu trúc
1 Đỏ mận Đỏ mận Muối Oxonium ($[AH]^+$)
2 Đỏ cam Đỏ cam Muối Oxonium
3 Đỏ san hô Đỏ san hô Muối Oxonium
4 Hồng san hô Hồng san hô Dạng cation lai bazơ
5 Hồng tím Hồng tím Bazơ cacbinol ($BOH$)
6 Tím nhạt Tím nhạt Bazơ cacbinol
7 Tím Tím Trung hòa / Chalcon
8 Xanh ngọc Xanh ngọc Bazơ Quinoidal ($A$)
9 Xanh rêu Xanh rêu Bazơ Quinoidal
10 Chàm Chàm Bazơ Quinoidal tích điện
11 Vàng rơm Vàng rơm Hợp chất Chalcon phân rã
12 Vàng tươi Vàng tươi Hợp chất Chalcon phân rã

5. Điều kiện tối ưu sản xuất giấy đo pH và thử nghiệm nguồn nước

  • Thông số công nghệ chế tạo giấy pH:
    • Nồng độ dung dịch tẩm: Pha loãng 25 ml dịch chiết anthocyanin tối ưu với nước cất thành 100 ml.
    • Thời gian ngâm tẩm giấy lọc ($1 \times 4\text{ cm}$): 90 giây.
    • Chế độ sấy khô: $80^\circ\text{C}$ trong thời gian 1 giờ.
    • Thời gian nhúng giấy vào dung dịch mẫu thử: 90 giây để màu sắc hiển thị ổn định nhất.
  • Kết quả đo thử nghiệm mẫu nước mặt thực tế (ngày 18/02/2018):
STT Vị trí lấy mẫu Thời gian lấy Đặc điểm vị trí Kết quả đo pH (Giấy chế tạo)
1 Hồ Hàm Nghi 07h01 Trước mặt quán Moley Coffee 7 – 8 (Hơi kiềm nhẹ)
2 Hồ Công viên 29-3 07h08 Đối diện trường mầm non Lạc Hồng 7 – 8
3 Cuối nguồn sông Phú Lộc 07h19 Trước nhà số 52 Yên Khê 1 7 – 8
4 Sông Cu Đê 07h35 Dưới chân cầu Nam Ô 7 (Trung tính)
5 Hồ Hòa Khánh 07h45 Đường Mê Linh 7 – 8
6 Hồ sen ĐH Sư phạm 07h55 Đối diện khu giảng đường nhà A6 7 (Trung tính)

Kết quả và đóng góp học thuật

Kết quả chính

  1. Xác lập bộ thông số công nghệ chiết tách tối ưu: Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp I kết hợp leo dốc, nghiên cứu đã giải quyết bài toán đa biến, tìm ra điều kiện tối ưu: ngâm 5g nguyên liệu bắp cải tím trong 105 ml dung môi cồn/nước tỷ lệ 75/25 trong 99 phút.
  2. Chứng minh khả năng làm chỉ thị chuẩn độ: Dịch chiết anthocyanin hoạt động ổn định trong phép chuẩn độ HCl bằng NaOH với bước nhảy pH rõ nét từ 3,7 đến 7,1, chuyển màu dứt khoát từ hồng sang xanh tại điểm tương đương mà không làm lệch kết quả định lượng so với các chỉ thị chuẩn.
  3. Chế tạo thành công giấy đo pH tự nhiên: Xây dựng quy trình sản xuất giấy pH từ giấy lọc và dịch chiết bắp cải tím với dải thang màu phân giải 12 cấp độ (pH 1 – 12), thời gian nhúng hiển thị màu 90 giây.

Đóng góp thực tiễn và tính mới tự nêu

  • Khóa luận góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt dụng cụ đo pH và hóa chất chỉ thị trong các giờ thực hành hóa học tại các trường đại học và phổ thông.
  • Đề xuất giải pháp sản xuất chất chỉ thị sinh học có nguồn gốc tự nhiên, giá thành thấp, quy trình điều chế đơn giản, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho người thực hiện và giảm thiểu chất thải hóa học độc hại ra môi trường (tiếp cận theo nguyên lý Hóa học xanh).

Hạn chế và hướng phát triển của đề tài

Hạn chế

  • Nghiên cứu chỉ mới khảo sát trên hệ chuẩn độ giữa axit mạnh và bazơ mạnh (HCl – NaOH); chưa mở rộng kiểm tra trên các hệ chuẩn độ axit yếu – bazơ mạnh hoặc bazơ yếu – axit mạnh (nơi bước nhảy chuẩn độ hẹp hơn).
  • Độ phân giải của bảng màu giấy pH mới dừng lại ở thang số nguyên (bước nhảy $\Delta\text{pH} = 1$), chưa đạt đến độ nhạy thập phân như thiết bị đo điện cực pH chuyên dụng.
  • Khóa luận chưa thực hiện các thử nghiệm đánh giá độ bền màu và hạn sử dụng của giấy pH trong các điều kiện bảo quản khác nhau (ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ không khí theo thời gian dài).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Khảo sát các chất phụ gia tự nhiên nhằm cố định màu (mordant) giúp tăng cường độ bền quang hóa của anthocyanin trên nền giấy lọc.
  • Mở rộng ứng dụng dịch chiết anthocyanin trong việc chế tạo các bộ kit thử nhanh kiểm tra độc chất (như phát hiện hàn the trong thực phẩm) hoặc kiểm soát chất lượng nông sản.

Giá trị tham khảo và ứng dụng thực tiễn

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực hành đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Hóa học, Sư phạm Hóa, Công nghệ Thực phẩm, Môi trường: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về ứng dụng toán học (quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp I, kiểm định Student, Fisher, phương pháp leo dốc) trong việc tối ưu hóa các quy trình trích ly hợp chất tự nhiên.
  • Giáo viên và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phổ thông: Cung cấp quy trình chi tiết, dễ thực hiện để tự điều chế chất chỉ thị và giấy đo pH giá rẻ, an toàn phục vụ các bài thí nghiệm phân tích định lượng, hóa học đại cương mà không phụ thuộc vào hóa chất thương mại độc hại.

Câu hỏi thường gặp

1. Sắc tố anthocyanin trong bắp cải tím có đặc tính chuyển màu như thế nào khi pH môi trường thay đổi?
Trong môi trường axit mạnh (pH 1 – 3), anthocyanin tồn tại chủ yếu ở dạng muối oxonium tạo màu đỏ mận đến đỏ san hô. Khi pH tăng lên mức axit yếu (pH 4 – 6), hợp chất chuyển sang dạng bazơ cacbinol có màu hồng san hô đến tím nhạt. Ở môi trường trung tính (pH 7), dung dịch có màu tím. Khi sang môi trường kiềm (pH 8 – 10), cấu trúc chuyển thành dạng bazơ quinoidal anhydro làm dung dịch có màu xanh ngọc, xanh rêu đến chàm. Ở môi trường kiềm mạnh (pH 11 – 12), cấu trúc vòng bị mở chuyển thành chalcon phân rã cho màu vàng rơm đến vàng tươi.

2. Điều kiện tối ưu chính xác để chiết tách anthocyanin từ bắp cải tím trong khóa luận là gì?
Qua bài toán quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp I và phương pháp leo dốc, điều kiện tối ưu được xác định là: 5g bắp cải tím ngâm chiết trong 105 ml dung môi hỗn hợp etanol/nước (tỷ lệ thể tích 75/25) với thời gian ngâm là 99 phút.

3. Bước nhảy chuẩn độ của chất chỉ thị anthocyanin trong phản ứng giữa HCl 0,1 N và NaOH 0,1 N là bao nhiêu?
Bước nhảy chuẩn độ của chất chỉ thị anthocyanin ghi nhận trong thực nghiệm nằm trong khoảng pH từ 3,7 đến 7,1. Tại điểm tương đương, dung dịch chuyển màu rõ ràng từ hồng sang xanh.

4. Quy trình tối ưu để sản xuất giấy đo pH từ anthocyanin gồm những thông số nào?
Quy trình gồm: Lấy 15 ml (hoặc 25 ml tùy nồng độ khảo sát) dịch chiết anthocyanin tối ưu định mức thành 100 ml dung dịch bằng nước cất; ngâm tẩm các dải giấy lọc kích thước $1 \times 4\text{ cm}$ trong dung dịch trong thời gian 90 giây; sấy khô ở nhiệt độ $80^\circ\text{C}$ trong 1 giờ đến khối lượng không đổi. Khi sử dụng đo mẫu nước, thời gian nhúng giấy vào mẫu thử chuẩn là 90 giây.

5. Giấy đo pH tự chế tạo đã được kiểm chứng trên những nguồn nước mặt thực tế nào?
Giấy đo pH đã được thử nghiệm đo nhanh chất lượng nước mặt tại 6 vị trí ở thành phố Đà Nẵng vào ngày 18/02/2018: Hồ Hàm Nghi, Hồ Công viên 29-3, cuối nguồn sông Phú Lộc (đường Yên Khê 1), sông Cu Đê (chân cầu Nam Ô), Hồ Hòa Khánh (đường Mê Linh) và Hồ sen Trường ĐH Sư phạm. Kết quả đo ghi nhận nước có tính trung tính đến kiềm nhẹ (pH từ 7 đến 8).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Thị Ngọc Thủy đã ứng dụng thành công phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp I và kỹ thuật leo dốc để xác lập chính xác các thông số công nghệ tối ưu cho quá trình chiết tách sắc tố anthocyanin từ bắp cải tím. Kết quả nghiên cứu chứng minh dịch chiết tự nhiên này hoàn toàn có thể thay thế các chất chỉ thị tổng hợp độc hại trong phép chuẩn độ axit – bazơ với bước nhảy pH rõ rệt từ 3,7 đến 7,1. Đồng thời, quy trình chế tạo giấy đo pH (thang đo 1 – 12) từ giấy lọc và anthocyanin mở ra giải pháp tự cấp thiết thực, an toàn và tiết kiệm cho các phòng thí nghiệm đào tạo hóa học theo định hướng phát triển bền vững.