I. Tổng quan về vật liệu cấu trúc lai graphen CNT hạt nano Cu
Vật liệu nano carbon thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu khoa học vật liệu. Graphen sở hữu cấu trúc mạng tổ ong hai chiều với diện tích bề mặt riêng cực lớn. Ống nano carbon có dạng hình trụ rỗng một chiều mang độ bền cơ học phi thường. Cả hai dạng carbon này đều có độ dẫn nhiệt nội tại rất cao. Tuy nhiên, việc sử dụng đơn lẻ từng thành phần thường gặp trở ngại do lực hút van der Waals. Lực này khiến các tấm graphen hoặc ống carbon dễ kết tụ thành cụm. Đề tài tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên đã phát triển hướng tiếp cận mới. Công trình kết hợp graphen, ống nano carbon và hạt nano đồng tạo nên hệ lai ba thành phần. Các hạt nano đồng đóng vai trò cầu nối dẫn nhiệt và giảm điện trở tiếp xúc giữa các cấu trúc carbon. Mạng lưới lai tạo thành đường truyền nhiệt liên tục và thông suốt. Vật liệu lai mang lại các đặc tính quang học, điện học và nhiệt động học vượt trội. Hệ vật liệu này mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong công nghệ chất lỏng nano truyền nhiệt.
1.1. Cấu trúc và đặc tính riêng của graphen cùng CNT
Graphen là một lớp carbon đơn nguyên tử sắp xếp theo cấu trúc tổ ong. Vật liệu này có diện tích bề mặt riêng trên lý thuyết đạt 2630 m2/g. Độ dẫn nhiệt của tấm graphen đơn lớp đạt tới 5000 W/mK. Trong khi đó, ống nano carbon hình thành từ các tấm graphen cuộn tròn thành hình trụ. CNT có thể là dạng đơn tường hoặc đa tường. Cấu trúc rỗng mang lại khả năng truyền dẫn phonon theo phương dọc trục với độ dẫn nhiệt khoảng 3000 W/mK. Cả graphen và CNT đều sở hữu độ bền kéo đứt rất cao. Hai vật liệu này trơ hóa học và ổn định nhiệt tốt trong môi trường chân không hoặc khí trơ. Khi liên kết với nhau, hai cấu trúc này tạo nên khung carbon đa chiều vững chắc.
1.2. Vai trò cấu thành của hạt nano đồng trong hệ lai
Hạt nano đồng đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa vật liệu tổ hợp. Đồng là kim loại có độ dẫn nhiệt tự nhiên rất cao, đạt mức xấp xỉ 400 W/mK. Khi phân tán lên bề mặt graphen và CNT, các hạt nano đồng hoạt động như các điểm chốt cơ học. Các hạt này ngăn chặn sự cuộn tròn tự phát của các tấm graphen mỏng. Đồng thời, hạt nano đồng đóng vai trò cầu nối dẫn nhiệt ở ranh giới tiếp xúc giữa graphen và ống nano carbon. Cơ chế này làm suy giảm đáng kể điện trở nhiệt Kapitza giữa các hạt carbon. Ngoài ra, hạt nano kim loại đồng còn tạo ra hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ. Hiệu ứng quang học này làm tăng mạnh khả năng hấp thụ photon ánh sáng và kích thích chuyển hóa thành nhiệt năng.
II. Thách thức phân tán vật liệu lai graphen CNT hạt nano Cu
Các chất lỏng truyền nhiệt truyền thống như nước, ethylene glycol hay dầu khoáng bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Độ dẫn nhiệt của các môi chất này tương đối thấp, chỉ dao động từ 0,1 đến 0,6 W/mK. Nhược điểm này làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt trong các thiết bị làm mát và thu gom năng lượng mặt trời. Giải pháp đưa hạt nano vào chất lỏng nền để tạo nanofluid mở ra triển vọng kỹ thuật mới. Tuy nhiên, việc ứng dụng graphen và ống nano carbon độc lập gặp trở ngại lớn về độ ổn định phân tán. Năng lượng bề mặt cao khiến các hạt carbon dễ dàng vón cục và lắng đọng nhanh chóng. Hiện tượng kết tụ cản trở đường truyền của các phonon mang nhiệt. Hơn nữa, bề mặt kỵ nước của carbon nguyên bản gây khó khăn cho việc hòa trộn đồng nhất vào nước hoặc glycol. Việc lắng đọng hạt nano gây tắc nghẽn đường ống dẫn và suy giảm nghiêm trọng độ dẫn nhiệt sau thời gian ngắn vận hành. Cấu trúc lai graphen-CNT-hạt đồng được nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học nhằm giải quyết căn bản các hạn chế vật lý và hóa lý này.
2.1. Hạn chế truyền nhiệt của các loại chất lỏng cơ bản
Nước cất và ethylene glycol là hai chất lỏng làm mát phổ biến nhất hiện nay. Nước sở hữu nhiệt dung riêng cao nhưng độ dẫn nhiệt chỉ đạt khoảng 0,6 W/mK tại 20 độ C. Ethylene glycol có độ dẫn nhiệt thậm chí còn thấp hơn, chỉ ở mức xấp xỉ 0,25 W/mK. Khi nhiệt độ tăng, độ dẫn nhiệt của chất lỏng nền có cải thiện nhưng không đáng kể. Sự hạn chế này trở thành điểm nghẽn nhiệt trong các hệ thống điện tử công suất lớn hoặc thiết bị thu nhiệt hội tụ. Nhiệt lượng sinh ra không thể tiêu tán kịp thời, dẫn đến quá nhiệt cục bộ và suy giảm tuổi thọ linh kiện. Nhu cầu nâng cao hiệu suất đòi hỏi phải bổ sung các cấu trúc hạt dẫn nhiệt cao vào chất lỏng nền.
2.2. Vấn đề kết tụ và điện trở nhiệt tiếp xúc của carbon
Graphen nguyên bản có xu hướng tự xếp lớp tạo thành graphite do tương tác pi-pi mạnh mẽ giữa các mặt phẳng sp2. Tương tự, các ống nano carbon thường cuộn xoắn và quấn vào nhau thành bó lớn. Hiện tượng này thu hẹp đáng kể diện tích tiếp xúc hữu dụng với môi trường chất lỏng xung quanh. Khi các hạt tập hợp thành cụm lớn, trọng lực khiến các hạt nhanh chóng lắng xuống đáy bình chứa. Thêm vào đó, ranh giới giữa các hạt nano tạo ra điện trở nhiệt tiếp xúc rất lớn. Sự tán xạ phonon tại các điểm tiếp xúc làm tiêu hao phần lớn nhiệt lượng truyền qua. Nếu không có chất biến tính bề mặt hoặc cấu trúc lai liên kết, hiệu quả truyền nhiệt của chất lỏng nano sẽ suy giảm nghiêm trọng.
III. Phương pháp chế tạo vật liệu cấu trúc lai graphen CNT hạt Cu
Quy trình chế tạo vật liệu cấu trúc lai được thực hiện qua các bước thực nghiệm chuẩn hóa tại phòng thí nghiệm. Ban đầu, graphen oxit (GO) được điều chế từ bột graphite tự nhiên thông qua phương pháp Hummers cải tiến. Ống nano carbon đa tường (MWCNT) được biến tính chức năng hóa bề mặt bằng hỗn hợp axit đậm đặc để tạo các nhóm cacboxyl hydrophilic. Tiếp theo, dung dịch chứa GO và MWCNT được trộn lẫn và phân tán đều bằng thiết bị siêu âm công suất lớn. Các ống CNT chèn xen kẽ giữa các lớp màng GO, đóng vai trò miếng đệm ngăn ngừa màng tái kết tụ. Tiền chất muối đồng clorua hoặc đồng nitrat được hòa tan vào dung dịch hỗn hợp carbon. Tác nhân khử hóa học natri borohydrid hoặc hydrazin được đưa vào nhằm khử đồng thời ion Cu2+ và GO. Các hạt nano đồng kim loại kết tủa trực tiếp và bám dính chắc chắn lên bề mặt khung liên kết carbon. Mẫu composite thu được sau phản ứng được lọc rửa nhiều lần và sấy khô trong tủ chân không. Sản phẩm cuối cùng là hệ vật liệu lai ba thành phần đồng nhất, bền vững.
3.1. Kỹ thuật tổng hợp hóa học và khử đồng thời vật liệu
Quá trình khử hóa học đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục mạng carbon dẫn điện. Tác nhân khử hữu hiệu giúp loại bỏ các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt graphen oxit. Sự khử biến GO thành graphen dạng khử rGO với độ dẫn nhiệt cao. Cùng thời điểm đó, các ion Cu2+ hấp phụ trên bề mặt carbon bị khử thành các hạt nano đồng Cu0. Phương pháp khử đồng thời tại chỗ (in-situ reduction) đảm bảo các hạt Cu phân bố đều đặn. Kích thước hạt nano Cu duy trì ổn định trong khoảng từ 10 đến 50 nanomet. Các hạt này bám chặt vào các khuyết tật mạng của graphen và CNT. Liên kết pha rắn bền chặt này tối ưu hóa khả năng truyền năng lượng cơ học và nhiệt học giữa các pha vật liệu.
3.2. Phương pháp phân tích đặc trưng vi cấu trúc XRD và SEM
Đặc trưng hình thái và vi cấu trúc của vật liệu được xác định bằng các phương pháp hiện đại. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) làm rõ pha tinh thể của hạt nano đồng và cấu trúc mạng carbon. Giản đồ XRD xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho cấu trúc lập phương tâm diện của đồng. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) chứng minh ống CNT phân bố xen kẽ giữa các tấm graphen mỏng. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xác nhận các hạt Cu hình cầu bám đều trên thân ống CNT và graphen. Phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) thể hiện dải hấp thụ quang học rộng từ vùng cực tím đến cận hồng ngoại. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định cấu trúc lai ba thành phần hình thành đồng nhất.
IV. Ứng dụng quang nhiệt của vật liệu lai graphen CNT hạt nano Cu
Vật liệu cấu trúc lai graphen-CNT-hạt nano Cu mang lại bước đột phá lớn cho công nghệ truyền nhiệt hiện đại. Kết quả khảo sát trên thiết bị HTL-04 cho thấy độ dẫn nhiệt của chất lỏng nano tăng tuyến tính theo nồng độ hạt và nhiệt độ môi trường. Khi pha tán vào dung dịch nước và propylene glycol, chất lỏng nano thể hiện độ bền phân tán vượt trội trong nhiều tuần mà không lắng cặn. Mạng lưới lai tạo nên các kênh dẫn nhiệt phonon 3D liên tục xuyên suốt chất lỏng. Bên cạnh khả năng dẫn nhiệt, hệ vật liệu còn thể hiện hiệu ứng chuyển đổi quang nhiệt cực kỳ ấn tượng. Dưới nguồn chiếu sáng mô phỏng bức xạ mặt trời, nhiệt độ dung dịch chứa vật liệu lai tăng vọt nhanh chóng so với dung môi trắng. Khả năng hấp thụ toàn phổ quang học biến năng lượng bức xạ thành nhiệt lượng với hiệu suất rất cao. Nghiên cứu mở ra hướng đi đầy hứa hẹn trong việc chế tạo các thiết bị tản nhiệt vi điện tử, pin mặt trời nhiệt điện và hệ thống thu nhiệt năng lượng mặt trời công nghiệp.
4.1. Khả năng tăng cường độ dẫn nhiệt trong chất lỏng nano
Thực nghiệm khẳng định chất lỏng nano chứa vật liệu lai Gr-CNT/Cu sở hữu độ dẫn nhiệt vượt xa chất lỏng nền nguyên chất. Ở nhiệt độ từ 30 đến 60 độ C, hệ số dẫn nhiệt K cải thiện rõ rệt so với nước và ethylene glycol. Sự gia tăng này xuất phát từ chuyển động Brown mạnh mẽ của hạt nano khi nhiệt độ chất lỏng tăng. Các hạt nano đồng đóng vai trò nút giao tiếp xúc, thúc đẩy truyền năng lượng giữa ống CNT và tấm graphen. Mạng lưới dẫn nhiệt dạng cầu nối 3D hạn chế tối đa sự tán xạ nhiệt ở bề mặt ranh giới hạt. Nhờ đó, hiệu quả truyền nhiệt tổng thể tăng từ 20% đến hơn 45% tùy theo nồng độ nạp hạt. Kết quả này mang ý nghĩa lớn trong tối ưu hóa dung dịch làm mát.
4.2. Hiệu ứng chuyển đổi quang nhiệt trong năng lượng mặt trời
Khảo sát quang nhiệt dưới ánh sáng mô phỏng mặt trời chứng minh tiềm năng vượt trội của hệ vật liệu lai. Độ tăng nhiệt độ Delta T của chất lỏng nano chứa graphen-CNT-nano Cu cao gấp nhiều lần so với nước cất thông thường. Hiện tượng này nhờ vào tính chất cộng hưởng plasmon bề mặt từ hạt nano Cu kết hợp dải hấp thụ quang học của cấu trúc carbon. Hạt nano hấp thụ photon ánh sáng và kích thích các electron dao động mạnh, giải phóng nhiệt năng vào chất lỏng xung quanh. Tốc độ làm nóng dung dịch diễn ra nhanh chóng ngay trong 10 phút chiếu xạ đầu tiên. Ứng dụng này cung cấp giải pháp đột phá cho các bộ thu nhiệt mặt trời trực tiếp, chưng cất nước ngọt bằng năng lượng mặt trời và thiết bị vi lưu nhiệt.