Luận văn phân tích đặc trưng cấu trúc và độ ổn định của hệ nanogel heparin-pluronic - ĐH Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và độ ổn định của hệ nanogel heparin pluronic mang paclitaxel và cisplatin phục vụ định hướng điều trị ung thư hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Tác giả

Nguyễn Thị Hải Yến

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nanogel heparin pluronic tại ĐH Thái Nguyên

Nghiên cứu vật liệu nano y sinh phát triển mạnh mẽ tại Đại học Thái Nguyên. Đề tài tập trung vào hệ nanogel polymer trên cơ sở liên hợp heparin và pluronic. Vật liệu này đóng vai trò chất mang phân phối thuốc hướng đích. Cấu trúc nanogel heparin-pluronic sở hữu tính tương thích sinh học cao từ heparin. Thành phần pluronic tạo khả năng tự cuộn và phản ứng nhạy nhiệt đặc thù. Hệ polymer lưỡng ái này hình thành cấu trúc micelle lõi-vỏ trong môi trường nước. Lõi kỵ nước đóng vai trò không gian chứa các dược chất ít tan. Vỏ ưa nước giúp hạt nano phân tán ổn định trong hệ tuần hoàn sinh học. Hai dược chất ung thư tiêu biểu được lựa chọn khảo sát là paclitaxel và cisplatin. Đây là các hoạt chất điều trị u ác tính phổ biến trong y khoa. Tuy nhiên, dạng bào chế thông thường tồn tại nhược điểm lớn về độc tính toàn thân. Nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên mở ra giải pháp công nghệ mới. Nanogel giúp kiểm soát quá trình phóng thích dược chất chuẩn xác. Cấu trúc hạt giảm thiểu tác dụng phụ độc hại lên tim mạch và đường tiêu hóa.

1.1. Bản chất cấu trúc copolyme liên hợp heparin pluronic

Hệ nanogel hình thành từ phản ứng ghép cộng giữa heparin và pluronic. Heparin là chuỗi polysaccharide mang điện tích âm tự nhiên. Phân tử này sở hữu nhiều nhóm chức carboxylate và sulfonate linh hoạt. Pluronic là chất đồng trùng hợp ba khối dạng PEO-PPO-PEO. Phân tử pluronic thể hiện đặc tính nhạy nhiệt độc đáo. Khi đạt nhiệt độ chuyển pha, đoạn PPO kỵ nước co cụm tạo lõi. Chuỗi PEO và heparin ưa nước vươn ra ngoài tạo thành vỏ. Cấu trúc liên hợp này tự sắp xếp thành các hạt nanogel bền vững. Sự tương tác tĩnh điện và liên kết hóa học giữ ổn định mạng lưới. Quá trình tổng hợp tại phòng thí nghiệm đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ tác nhân. Tỷ lệ phản ứng chuẩn xác quyết định trực tiếp khả năng bao gói phân tử thuốc.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nanogel tại ĐH Thái Nguyên

Đại học Thái Nguyên triển khai đề tài nhằm làm sáng tỏ tính chất hóa lý hạt. Mục tiêu cốt lõi là phân tích đặc trưng kích thước và cấu trúc nanogel. Nghiên cứu tập trung đo đạc thế zeta nhằm làm rõ điện tích bề mặt. Điện tích âm bề mặt giúp ngăn chặn hiện tượng tụ tập hạt nano. Đồng thời, các nhà khoa học đánh giá độ ổn định trong môi trường bảo quản. Hệ nanogel mang paclitaxel và cisplatin trải qua thử nghiệm theo chuẩn dược điển. Đề tài kiểm tra hàm lượng thuốc tồn lưu sau nhiều chu kỳ thời gian. Kết quả thực nghiệm cung cấp thông số kỹ thuật giá trị cao cho ngành y học. Dữ liệu chứng minh tiềm năng thương mại hóa của hệ dẫn nano trong tương lai.

II. Phân tích rào cản phân bố của nanogel heparin pluronic

Paclitaxel và cisplatin là hai hoạt chất điều trị u ác tính kinh điển. Paclitaxel rất khó tan trong nước và dung môi sinh lý thông thường. Dung môi bào chế truyền thống như Cremophor EL dễ gây sốc phản vệ nặng. Độc tính tim mạch của paclitaxel biểu hiện qua hiện tượng rối loạn nhịp tim. Thuốc còn gây viêm màng ngoài tim và ức chế tủy xương nghiêm trọng. Ngược lại, cisplatin tan tốt hơn nhưng đào thải rất nhanh qua thận. Hoạt chất này thường gây suy thận cấp và tổn thương thính giác kéo dài. Khi đưa vào cơ thể, cả hai loại thuốc phân bố không chọn lọc. Nồng độ thuốc tự do trong máu gây tổn hại nghiêm trọng tế bào lành. Hiện tượng phân hủy sớm làm giảm đáng kể hiệu lực ức chế khối u. Ngoài ra, các hạt nano thông thường dễ bị hệ thực bào nhận diện. Đại thực bào gan và lách nhanh chóng loại bỏ hạt ra khỏi tuần hoàn. Hạt nano thiếu độ ổn định thường kết tụ tạo thành đám lắng đọng. Tình trạng tụ tập hạt có thể gây nghẽn vi mạch tại các cơ quan. Y học đòi hỏi một hệ mang thuốc có tính tương thích sinh học cao.

2.1. Độc tính và trở ngại chuyển hóa của dược chất tự do

Dược chất paclitaxel tự do khi truyền vào cơ thể gây ra nhiều phản ứng phụ. Biến chứng tim mạch bao gồm nhịp chậm xoang và nhịp nhanh thất nguy hiểm. Phản ứng viêm màng ngoài tim có thể dẫn đến tràn dịch khoang tim. Tình trạng chèn ép tim cấp đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Trong khi đó, cisplatin tự do liên kết vô tổ chức với protein huyết tương. Sự tích tụ tại ống thận gây hoại tử tế bào và suy giảm bài tiết. Bệnh nhân thường phải chịu đựng cảm giác buồn nôn dữ dội và kiệt sức. Các rào cản độc tính này buộc bác sĩ phải giới hạn liều điều trị. Hậu quả là khối u không nhận đủ liều thuốc cần thiết để bị tiêu diệt hoàn toàn.

2.2. Vấn đề mất ổn định lý hóa trong hệ phân tán nano

Hệ phân tán nano thường đối mặt với nguy cơ biến đổi cấu trúc nghiêm trọng. Năng lượng bề mặt cao khiến các hạt nano có xu hướng tự kết tụ lại. Quá trình này làm gia tăng kích thước hạt trung bình vượt ngưỡng mong muốn. Khi kích thước hạt vượt quá giới hạn, hệ thống tuần hoàn sẽ đào thải chúng. Hiện tượng lắng đọng dẫn đến sự phân tách pha không thể đảo ngược. Về mặt hóa học, dược chất dễ bị thủy phân hoặc oxy hóa trong dung dịch. Sự suy giảm hàm lượng hoạt chất làm sai lệch liều lượng dùng điều trị. Bên cạnh đó, hiện tượng rò rỉ thuốc sớm ra ngoài môi trường thường xảy ra. Điều này làm mất đi tính trúng đích vốn có của vật liệu nano. Việc bảo đảm độ ổn định vật lý và hóa học là thách thức lớn nhất.

III. Phương pháp đánh giá cấu trúc nanogel heparin pluronic

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích vật lý và hóa lý hiện đại. Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động (DLS) đo kích thước hạt thủy động. Thiết bị Nanosizer SZ-100 xác định thế zeta của hệ keo ở nhiệt độ 25 độ C. Giá trị thế zeta âm sâu phản ánh lực đẩy tĩnh điện mạnh giữa các hạt. Cơ chế này ngăn chặn hiệu quả quá trình kết tụ tự phát của hệ hạt. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) xác định các liên kết hóa học đặc trưng. Các vạch hấp thụ của nhóm carboxylate và ete chứng minh sự gắn kết thành công giữa hai polymer. Kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua (TEM) quan sát hình thái học vi mô. Hạt nanogel hiển thị dạng hình cầu đồng nhất và phân tán độc lập. Độ ổn định vật lý được kiểm soát qua sự biến thiên kích thước và chỉ số đa phân tán PDI. Độ ổn định hóa học được đo lường bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Quá trình kiểm nghiệm thực hiện tại nhiệt độ thường và điều kiện lão hóa cấp tốc. Kết quả phân tích khẳng định cấu trúc mạng lưới giữ dược chất rất bền vững.

3.1. Kỹ thuật phân tích cấu trúc và kích thước hạt DLS

Phương pháp DLS cung cấp dữ liệu chính xác về kích thước thủy động của hạt. Hệ NHP sau khi nang hóa paclitaxel hoặc cisplatin duy trì kích thước hạt dưới 200 nanomet. Chỉ số đa phân tán PDI đạt mức thấp, phản ánh độ đồng đều cao của mẫu. Thế zeta của hệ nanogel đo tại 25 độ C đạt mức điện thế âm vượt trội. Mức thế âm này tạo ra lực đẩy tĩnh điện mạnh mẽ giữa các hạt. Nhờ đó, các hạt nano phân tán đồng nhất mà không bị vón cục trong dung dịch. Kỹ thuật đo phổ FTIR bổ sung bằng chứng về tương tác giữa thuốc và chất mang. Phổ hấp thụ cho thấy dược chất phân bố ổn định bên trong lõi polymer. Mạng lưới tự lắp ráp bảo vệ hoạt chất khỏi phân hủy sớm.

3.2. Phương pháp thử nghiệm độ ổn định hóa lý cấp tốc

Quy trình kiểm tra độ ổn định thực hiện nghiêm ngặt theo Dược điển Việt Nam. Hệ nanogel đông khô chứa hoạt chất được theo dõi tại mốc 0, 3 và 6 tháng. Hai điều kiện bảo quản gồm phòng lạnh 2 đến 8 độ C và tủ lão hóa cấp tốc 30 độ C. Biến thiên đường kính hạt và chỉ số PDI xác định độ ổn định vật lý. Phân tích HPLC và độ pH phản ánh độ ổn định hóa học. Mẫu thử được hòa tan trong dung môi chiết trước khi đo sắc ký. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy hàm lượng hoạt chất suy giảm rất ít sau sáu tháng. pH hệ phân tán duy trì ổn định, không phát sinh sản phẩm lạ. Kết quả chứng minh khả năng lưu trữ bền vững của dạng bột đông khô.

IV. Kết luận ứng dụng điều trị của nanogel heparin pluronic

Luận văn tại Đại học Thái Nguyên khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Hệ nanogel heparin-pluronic giải quyết trọn vẹn điểm nghẽn về độ tan của paclitaxel. Cấu trúc polymer lưỡng ái bao gói hiệu quả đồng thời cisplatin dạng ion. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận hệ phân tán giữ độ bền hóa lý vượt trội. Các hạt nanogel duy trì kích thước ổn định dưới 200 nanomet sau bảo quản dài hạn. Lực đẩy tĩnh điện từ heparin ngăn chặn hiện tượng kết tụ và lắng cặn hạt keo. Khi đưa vào cơ thể, hệ chất mang phát huy hiệu ứng EPR hướng đích thụ động. Thuốc tập trung ưu tiên tại mô ung thư thay vì phân tán vào mô lành. Cơ chế này giảm thiểu nguy cơ độc tính tim mạch của paclitaxel. Hệ mang thuốc cũng làm giảm đáng kể tổn thương thận do cisplatin gây ra. Công trình nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên đặt nền tảng học thuật vững chắc. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy sản xuất thuốc nano hướng đích trong nước.

4.1. Hiệu quả giảm độc tính tim mạch và nâng cao sinh khả dụng

Hệ chất mang nanogel khắc phục triệt để tác dụng phụ nguy hiểm của dược chất. Việc bao bọc paclitaxel trong lõi kỵ nước ngăn giải phóng ồ ạt trong máu. Nhờ vậy, nồng độ tự do của thuốc trong cơ tim giảm đi rõ rệt. Bệnh nhân tránh được nguy cơ viêm màng ngoài tim và loạn nhịp tim cấp tính. Đồng thời, cấu trúc nano hạn chế sự đào thải nhanh của cisplatin qua thận. Thời gian lưu thông kéo dài giúp nồng độ thuốc trong khối u tăng cao. Mạng lưới polymer kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất theo thời gian. Sự điều hòa này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vị trí bệnh. Hiệu quả diệt tế bào ung thư nhờ đó được cải thiện vượt bậc.

4.2. Triển vọng thương mại hóa và ứng dụng y dược lâm sàng

Kết quả nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Quy trình chế tạo nanogel có tính lặp lại cao và dễ mở rộng quy mô. Dạng bột đông khô tạo điều kiện thuận lợi cho việc đóng gói và vận chuyển. Thuốc duy trì chất lượng tốt ở điều kiện bảo quản nhiệt độ thấp 2 đến 8 độ C. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm hiện hành. Đây là tiền đề quan trọng để tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật. Trong tương lai, hệ dẫn thuốc này có thể ứng dụng trong điều trị nhiều loại u đặc. Nghiên cứu tạo động lực phát triển cho ngành công nghiệp dược phẩm công nghệ cao tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Phân tích đặc trưng cấu trúc và ổn định của hệ nanogel trên cơ sở heparin pluronic mang dược chất paclitaxel và cisplatin

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hệ chất mang thuốc trên cơ sở nanogel của heparin-pluronic được biết đến là một hệ vật liệu mang dược chất có nhiều ưu điểm đã được chứng minh qua một số kết quả công bố gần đây. Với đặc tính là hệ hydrogel trong môi trường nước đã cho các ưu điểm như khả năng tương thích sinh học tốt, dung lượng nang hoá thuốc tương đối cao, khả năng mang thuốc đối với cả thuốc tan tốt và kém tan trong nước. Tuy nhiên, việc đánh giá được dạng tồn tại của thuốc trong chất mang, độ ổn định của hệ sau nang hoá là yếu tố quyết định quan trọng đến chất lượng của hệ sau nang hoá. Trong đó, độ ổn định là yếu tố bắt buộc phải đáp ứng được của hệ.

Độ ổn định thông thường được đánh giá trên nhiều khía cạnh khác nhau như: độ ổn định vật lý, độ ổn định hoá học và vi sinh học. Chính vì vậy, khi nghiên cứu độ ổn định của một hệ dược chất nói chung yêu cầu phải đáp ứng được các thử nghiệm khác nhau để đảm bảo độ ổn định của từng thành phần thuốc có mặt trong hệ, qua đó đánh giá được khả năng đáp ứng được hay không tiêu chuẩn chất lượng quy định của từng thành phần thuốc có mặt, cũng như đánh giá sự đáp ứng theo điều kiện bảo quản được thiết lập trước. Đối với những loại thuốc và dược chất được bảo quản lạnh như các hệ đông cô việc sử dụng phương pháp đánh giá lão hoá cấp tốc là cần thiết để xác định và dự đoán tuổi thọ của thuốc từ đó, đưa ra quy trình, công thức bào chế, kiểm soát quá trình giải phóng thuốc hay phân huỷ thuốc trong thời gian bảo quản là yếu tố bắt buộc trong quá trình thử nghiệm độ ổn định của hệ. Với cơ sở khoa học về đánh giá độ ổn định, luận văn định hướng đến lựa chọn phương pháp đánh giá lão hoá cấp tốc để xây dựng phương án đánh giá độ ổn định của hệ nanogel sau nang hoá.

Với mục tiêu chính là sử dụng các phương pháp phân tích công cụ hiện đại để đánh giá đặc tính hoá lý, nghiên cứu độ ổn định của hệ nanogel mang dược Paclitaxel, Cisplatin. Các nghiên cứu sẽ quyết định đến ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn nhằm đánh giá được khả 2 năng nang hoá và tính ổn định của hệ bước đầu xây dựng căn cứ để đánh giá tuổi thọ của hệ dược chất sau nang hoá. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI Phân tích đặc trưng cấu trúc của hệ nanogel nang hoá paclitaxel và hệ nanogel nang hoá cisplatin Xây dựng phương pháp và đánh giá độ ổn định của hệ sau nang hoá paclitaxel và cisplatin. NỘI DUNG CHÍNH CỦA ĐỀ TÀI - Nghiên cứu cấu trúc của hệ nanogel nang hoá paclitaxel và cisplatin sử dụng các phương pháp phân tích công cụ IR, NMR, TG, DSC và DLS.

- Nghiên cứu đánh giá độ ổn định của hệ nanogel nang hoá dược chất paclitaxel ở điều kiện bảo quản và điều kiện lão hoá cấp tốc. - Nghiên cứu đánh giá độ ổn định của hệ nanogel nang hoá dược chất cisplatin ở điều kiện bảo quản và điều kiện lão hoá cấp tốc. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: Hệ chất mang nanogel heparin - pluronic nang hoá Paclitaxel (NHP@PTX) và hệ nanogel heparin - pluronic nang hoá Cisplatin (NHP@CPT) Phạm vi nghiên cứu: Sử dụng các phương pháp phân tích công cụ hiện đại để đánh giá cấu trúc của hệ sau nang hoá, sử dụng phương pháp lão hoá cấp tốc để đánh giá tính ổn định của hệ sau nang hoá. Tổng quan về vật liệu nanogel heparin-pluronic 1.

Cấu trúc và tính chất Heparin (Hp) là một loại thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các rối loạn đông máu trong cơ thể. Heparin là một glycosaminoglycan tự nhiên, được sản xuất bởi tế bào mô của gan và phổi. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành các cục máu trong cơ thể, giúp ngăn ngừa các vấn đề như đột quỵ và cục máu đông trong tim và phổi. Heparin được phát hiện và tìm ra bởi nhà bác học người Đan Mạch là Jay McLean vào năm 1916.

McLean đã phân lập heparin từ gan cừu và chứng minh rằng nó có khả năng ngăn chặn đông máu. Sau đó, heparin đã được sử dụng rộng rãi trong y học và trở thành một trong những loại thuốc quan trọng nhất để điều trị các rối loạn đông máu bao gồm cả trong các thủ thuật phẫu thuật và điều trị bệnh tim mạch [1, 2]. Cấu trúc hoá học của Heparin Heparin là một loại glycosaminoglycan có cấu trúc phức tạp, được tạo thành bởi các đơn vị đường như glukozamin và iduronik axit. Nó là một polyme đa khớp được tạo thành bởi các đơn vị đường này được liên kết với nhau bằng các liên kết glycosidic.

Cấu trúc của heparin có tính chất phân nhánh, phức tạp và không đều đặn, tùy thuộc vào nguồn gốc của nó và phương pháp trích ly. Nó có khối lượng phân tử lớn và tính tan trong nước 4 cao, làm cho nó trở thành một chất lỏng dày đặc, không màu và có tính chất chống đông máu [3]. Heparin có hoạt tính chống đông máu bằng cách kết hợp với một protein có tên là antithrombin III (ATIII). Khi heparin kết hợp với ATIII, nó tăng cường hoạt động của ATIII, giúp nó ngăn chặn sự hình thành các cục máu trong cơ thể.

Cụ thể, heparin tương tác với các enzym trong quá trình đông máu, đặc biệt là thrombin và factor Xa, để ngăn chặn chúng tham gia vào quá trình đông máu. Heparin cũng có tác dụng giảm đau và viêm, đặc biệt trong điều trị các bệnh về tim mạch và đông máu. Ngoài ra, heparin còn có khả năng tăng cường tuần hoàn máu và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong các mạch máu lớn. Tuy nhiên, heparin cũng có những hạn chế, bao gồm tác dụng phụ như chảy máu, dễ gây dị ứng và tương tác với một số loại thuốc khác [4, 5].

Heparin trong điều trị ung thư Trong điều trị ung thư, Heparin được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Nó có thể được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các biến chứng liên quan đến đông máu, như nguy cơ đột quỵ, viêm phổi do cục máu đông và huyết khối tĩnh mạch sâu. Ngoài ra, heparin còn được sử dụng trong điều trị ung thư bằng cách ức chế sự tăng trưởng của một số loại tế bào ung thư và giảm tổn thương cho các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể. Heparin cũng có thể giảm thiểu sự hình thành khối u và giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư.

Nó được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi (gọi chung là thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch). Heparin đã được phát hiện là có chức năng chống ung thư khi điều trị cho bệnh nhân ung thư có nguy cơ mắc bệnh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng heparin có thể làm giảm mức độ của một yếu tố mô (một loại protein góp phần vào quá trình đông máu) được tiết ra bởi các khối u1. Mức độ cao của yếu tố mô được biết là gây ra huyết khối, đó là một lý do tại sao bệnh nhân ung thư đặc biệt có nguy cơ phát 5 triển các cục máu đông tĩnh mạch sâu gây chết người.

Heparin có thể ảnh hưởng đến sự tăng sinh, bám dính, tạo mạch, di cư và xâm lấn tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế [6, 7]. Tuy nhiên, việc sử dụng heparin trong điều trị ung thư cũng có thể gặp phải những hạn chế và tác dụng phụ nhất định, như chảy máu và nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, quyết định sử dụng heparin trong điều trị ung thư cần được đưa ra dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và theo chỉ định của các chuyên gia y tế. Cấu trúc và tính chất của pluronic Pluronic là các co-polyme của polyoxyethylen-polyoxypropylen- polyxyethylen, ngoài ra có tên gọi là poloxamer, lutrol hoặc monolan.

Các pluronic có cùng công thức cấu tạo hóa học nhưng khác nhau về trọng lượng phân tử do khác nhau về số lượng nhóm polyoxyethylen-polyoxypropylen. Do đó, chúng có khối lượng phân tử và tính chất hoạt động bề mặt, khả năng tan trong nước là khác nhau. Cấu trúc các loại Pluronic khác nhau Với nhiều ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược phẩm, polyme pluronic thường được sử dụng làm chất hòa tan, chất nhũ hóa, chất tạo nền, chất mang phân tán rắn, chất tăng cường hấp thu và chất ổn định thuốc nhằm tăng khả 6 năng hòa tan, cải thiện độ ổn định, kiểm soát sự giải phóng và cải thiện sử dụng sinh học của chúng. Theo mức độ trùng hợp tăng dần, trạng thái của pluronic cũng thay đổi từ dạng lỏng, bán rắn đến dạng sáp rắn.

Pluronic có thể chia thành 4 nhóm dựa trên sự khác nhau về chiều dài mạch PPO và hệ số cân bằng nước dầu (HLB): - Nhóm I: có HLB từ 20-29, là các pluronic ưa nước. Một số loại này như F68, F108, F127. - Nhóm II: là các pluronic có HLB <20 và mạch PPO<30. Một số pluronic thuộc nhóm này như L35, L44, L64.

- Nhóm III: Các pluronic với HLB<20 và mạch PPO từ 30-60. Một số loại điển hình là P85, P105 và L61. - Nhóm IV: là các pluronic với HLB<20 và mạch PPO >60 như P123 và L121. Chiều dài các đoạn PEO và PPO liên quan đến giá trị HLB có ảnh hưởng quan trọng đến kích thước hạt, tải lượng thuốc, độ ổn định, đặc tính phóng thích thuốc của pluronic.

Cụ thể hơn, dung lượng tải thuốc của các mixen tăng theo chiều dài của đoạn kỵ nước, nhưng độ ổn định của hạt keo với giá trị HLB thấp có thể sẽ bị giảm, nằm ngoài phạm vi kích thước ưa thích để phân phối thuốc, đó là 40–50 nm. Mặt khác, khi chiều dài của phần ưa nước tăng lên, khả năng tải của mixen có thể giảm, nhưng, trên phạm vi nồng độ micelle tới hạn, độ ổn định keo của hạt nano có thể cải thiện. Các mixen Pluronic luôn được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc kết hợp với các vật liệu phản ứng kích thích khác để cải thiện hiệu quả và độ ổn định của việc nạp thuốc [8, 9]. Pluronic trong điều trị ung thư Yang và cộng sự [10] đề xuất một phương pháp điều trị kết hợp đồng thời ức chế tự trùng phát và tăng cường điều trị ung thư nanocatalytic bằng cách sử dụng các chất điều chế dược để tăng cường tổn thương oxy hóa do ROS gây ra trong điều trị ung thư tương hỗ (Hình ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Hải Yến (2023), Phân tích đặc trưng cấu trúc và độ ổn định của hệ nanogel trên cơ sở heparin-pluronic mang dược chất paclitaxel và cisplatin, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Nguyễn, T. H. Y. (2023). Phân tích đặc trưng cấu trúc và độ ổn định của hệ nanogel trên cơ sở heparin-pluronic mang dược chất paclitaxel và cisplatin [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/dac-trung-cau-truc-do-on-dinh-he-nanogel-heparin-pluronic-dh-thai-nguyen/9387366557
IEEE
T. H. Y. Nguyễn, "Phân tích đặc trưng cấu trúc và độ ổn định của hệ nanogel trên cơ sở heparin-pluronic mang dược chất paclitaxel và cisplatin," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/dac-trung-cau-truc-do-on-dinh-he-nanogel-heparin-pluronic-dh-thai-nguyen/9387366557

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác