Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng ô nhiễm môi trường nước do tồn dư dược phẩm, đặc biệt là các hợp chất kháng sinh phổ rộng, đang trở thành thách thức sinh thái nghiêm trọng trên toàn cầu. Tại nhiều khu công nghiệp dược phẩm ở châu Á, hàm lượng kháng sinh ciprofloxacin trong nước thải từng được ghi nhận lên tới 14.000 µg/L. Tại Việt Nam, các khảo sát thực địa cũng phát hiện dư lượng sulfamethoxazon trong nước mặt hồ đô thị ở Hà Nội đạt mức trung bình 255 ng/L. Nhóm kháng sinh fluoroquinolon, tiêu biểu là moxifloxacin và levofloxacin, có cấu trúc dị vòng bền vững, khó phân hủy sinh học bằng các công nghệ bùn hoạt tính truyền thống, tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm.

Trước yêu cầu cấp thiết đó, nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Khoa học thuộc Đại học Thái Nguyên vào năm 2022 nhằm giải quyết bài toán xử lý triệt để hai loại kháng sinh này bằng vật liệu compozit đa chức năng trên cơ sở chitosan, sắt từ oxit Fe3O4 và kẽm oxit ZnO. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là tổng hợp thành công hệ vật liệu lai ba thành phần, phân tích chi tiết đặc trưng vi cấu trúc, diện tích bề mặt, tính chất từ và đánh giá khả năng loại bỏ moxifloxacin cùng levofloxacin trong môi trường nước.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn khi phát triển vật liệu lai thân thiện với môi trường, đạt hiệu suất phân hủy quang hóa 89,0% đối với moxifloxacin và 84,5% đối với levofloxacin sau 180 phút chiếu xạ. Đặc biệt, vật liệu có từ tính cao, cho phép thu hồi hoàn toàn khỏi dung dịch chỉ trong khoảng 1 phút bằng từ trường ngoài, mở ra giải pháp công nghệ bền vững cho các hệ thống xử lý nước thải y tế và dược phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba lý thuyết vật lý hóa học hiện đại: Định luật nhiễu xạ tia X Bragg và phương trình Scherrer được sử dụng để phân tích cấu trúc mạng tinh thể và xác định kích thước hạt tinh thể nano. Thuyết hấp phụ đa lớp Brunauer - Emmett - Teller (BET) cùng mô hình Barrett - Joyner - Halenda (BJH) được áp dụng để xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản từ đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ. Mô hình động học quang xúc tác dị thể Langmuir - Hinshelwood được vận dụng để mô tả tốc độ suy giảm nồng độ kháng sinh dưới tác dụng của bức xạ photon.

Hệ compozit tích hợp ba cấu phần chức năng với các khái niệm cốt lõi: Hạt nano sắt từ oxit Fe3O4 có cấu trúc lập phương tâm mặt mang tính chất siêu thuận từ ở thang nanomet, cho phép định hướng nhanh trong từ trường ngoài. Kẽm oxit ZnO là chất bán dẫn vùng cấm rộng với năng lượng 3,3 eV và năng lượng liên kết exciton 60 meV ở nhiệt độ phòng, đóng vai trò chất xúc tác quang hóa sinh ra các gốc oxy hóa tự do khi hấp thụ photon cực tím. Chitosan là polyme sinh học tự nhiên với độ đề axetyl hóa từ 50% trở lên, chứa nhiều nhóm chức amin và hydroxyl đóng vai trò giá thể phân tán, tạo phức chelat và ngăn chặn các hạt vô cơ kết tụ.

Phương pháp nghiên cứu

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu tổng hợp 6 hệ mẫu compozit tương ứng với sự biến thiên tỷ lệ phần trăm khối lượng chitosan gồm 0%, 5%, 10%, 20%, 40% và 50% (ký hiệu từ CMZ0 đến CMZ50). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đánh giá ảnh hưởng của polyme đến độ tinh thể, qua đó lựa chọn 3 mẫu đại diện có cấu trúc ổn định nhất (chitosan 5%, 10% và 20%) để phân tích chuyên sâu về hình thái và từ tính. Trong thử nghiệm quang xúc tác, thể tích dung dịch mẫu nghiên cứu được cố định ở mức 90 mL với nồng độ kháng sinh 10 mg/L tại pH 11, sử dụng liều lượng chất xúc tác tối ưu là 0,02 g.

Về lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Kỹ thuật nhiễu xạ tia X trên thiết bị Bruker D2-Phase sử dụng bức xạ Cu-Kα có bước sóng 0,15406 nm được chọn vì không phá hủy mẫu, xác định chính xác pha tinh thể wurtzite của ZnO và lập phương của Fe3O4. Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM Hitachi S-4800 được sử dụng để quan sát hình thái xốp ở thang đo từ 200 nm đến 1 µm. Phương pháp hấp phụ nitơ lỏng ở 77K trên thiết bị Tri Star II với tiết diện phân tử nitơ 0,162 nm2 được chọn để định lượng diện tích bề mặt riêng. Từ kế mẫu rung VSM đo đường cong từ hóa nhằm khẳng định khả năng thu hồi bằng nam châm. Phép đo phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến UV-Vis trên máy Hitachi U2900 và Jasco V-770 trong dải bước sóng 200 - 600 nm được lựa chọn để xác định nồng độ kháng sinh theo định luật Lambert - Beer nhờ độ nhạy cao và chi phí hợp lý.

Quy trình điều chế được tiến hành qua phản ứng đồng kết tủa muối sắt ở 80 độ C tại pH 13 trong 45 phút dưới dòng khí nitơ, sau đó phối trộn dung dịch kẽm và chitosan trong axit axetic 2%, rung siêu âm 10 phút, thủy nhiệt 10 phút ở 100 độ C và sấy khô 4 giờ tại 80 độ C.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận bốn phát hiện quan trọng có giá trị khoa học cao:

Thứ nhất, giản đồ XRD xác nhận sự tồn tại đồng thời của pha wurtzite ZnO và lập phương Fe3O4 mà không phát sinh pha phụ. Kích thước tinh thể tính theo công thức Scherrer giảm từ 18,1 nm ở CMZ0 xuống 8,4 nm ở CMZ5 (giảm 53,6%), sau đó đạt 11,1 nm ở CMZ10 và 11,2 nm ở CMZ20, chứng minh chitosan kìm hãm hiệu quả sự phát triển quá mức của mầm tinh thể.

Thứ hai, kết quả từ kế mẫu rung xác nhận toàn bộ các mẫu đều có đặc tính siêu thuận từ. Độ từ hóa bão hòa của CMZ5 đạt 25,6 emu/g, CMZ10 đạt 21,3 emu/g và CMZ20 đạt 16,9 emu/g. Mức từ tính của CMZ5 cao hơn 156% so với mức 10 emu/g trong các công bố trước đây, giúp thu hồi vật liệu bằng nam châm ngoài trong vòng chưa đầy 1 phút.

Thứ ba, diện tích bề mặt BET của CMZ5 đạt 59,2 m2/g, tăng hơn 200,5% so với ZnO riêng rẽ (19,7 m2/g), với đường kính mao quản trung bình 9,8 nm, tạo cấu trúc bề mặt xốp thuận lợi cho quá trình tiếp xúc và hấp phụ.

Thứ tư, phương pháp UV-Vis xây dựng đường chuẩn định lượng kháng sinh trong khoảng nồng độ 1 - 10 mg/L đạt hệ số tương quan R2 trên 0,99. Giới hạn phát hiện LOD và định lượng LOQ của levofloxacin ở môi trường axit - trung tính lần lượt là 0,0703 mg/L và 0,2343 mg/L. Sau 180 phút chiếu xạ đèn cực tím công suất 9W bước sóng 285 nm, hiệu suất phân hủy đạt 89,0% với moxifloxacin và 84,5% với levofloxacin.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả phân hủy vượt trội của vật liệu CMZ5 bắt nguồn từ cơ chế hiệp đồng giữa hấp phụ và quang xúc tác. Các nhóm chức amin và hydroxyl của chitosan đóng vai trò tâm bắt giữ phân tử kháng sinh lên bề mặt. Dưới tác động của tia cực tím, hạt bán dẫn ZnO bị kích thích tạo ra các cặp điện tử - lỗ trống linh động, phản ứng với nước và oxy hòa tan để tạo thành các gốc tự do oxy hóa mạnh như hydroxyl radical, phá vỡ cấu trúc dị vòng bền vững của kháng sinh.

Quá trình phân hủy tuân theo mô hình động học Langmuir - Hinshelwood bậc 1 giả định. Hằng số tốc độ phản ứng của moxifloxacin đạt 0,0099 phút-1 với hệ số tương quan R2 = 0,97, nhanh hơn 33,8% so với levofloxacin (0,0074 phút-1 với R2 = 0,98). Sự chênh lệch này do cấu trúc moxifloxacin chứa nhóm thế diazabicyclo cồng kềnh kém bền hơn, đồng thời khả năng hấp phụ tối ban đầu của moxifloxacin đạt 39,2%, cao hơn đáng kể so với mức 15,0% của levofloxacin.

Trong luận văn, các dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa sinh động. Sự suy giảm nồng độ kháng sinh theo thời gian được mô tả qua đồ thị động học tuyến tính hóa giữa hàm ln(C0/Ct) và thời gian phản ứng t, thể hiện rõ độ dốc phản ứng. Bảng số liệu tổng hợp đối sánh diện tích bề mặt SBET và kích thước mao quản giữa ba hệ vật liệu ZnO, Fe3O4 và CMZ5 làm nổi bật ưu thế cấu trúc mao quản. Đường cong từ hóa trễ không xuất hiện từ dư thể hiện trực quan trạng thái siêu thuận từ của hạt compozit.

Đề xuất và khuyến nghị

Để chuyển giao vật liệu compozit từ quy mô phòng thí nghiệm vào ứng dụng thực tiễn, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất:

Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình tổng hợp quy mô pilot: Kỹ sư công nghệ vật liệu cần triển khai thử nghiệm trong thời gian 6 tháng nhằm nâng công suất mẻ điều chế từ 20 g lên quy mô 5 kg. Quá trình cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ thủy nhiệt 100 độ C và tốc độ kiềm hóa để duy trì kích thước hạt tinh thể dưới 10 nm và từ độ bão hòa trên 25 emu/g.

Thứ hai, biến tính mở rộng phổ hấp thụ quang sang vùng ánh sáng khả kiến: Các chuyên gia hóa học môi trường cần nghiên cứu pha tạp ion kim loại chuyển tiếp trong lộ trình 12 tháng, nhằm thu hẹp dải cấm của ZnO từ 3,3 eV xuống dưới 2,8 eV. Mục tiêu là tận dụng bức xạ mặt trời tự nhiên có bước sóng trên 400 nm để đạt hiệu suất phân hủy trên 80%.

Thứ ba, chế tạo module phản ứng dòng liên tục có bẫy từ: Doanh nghiệp xử lý nước thải phối hợp với viện nghiên cứu thiết kế thiết bị hoàn chỉnh trong 9 tháng. Hệ thống cần tích hợp nam châm điện thu hồi hạt tự động, vận hành tuần hoàn tối thiểu 10 chu kỳ liên tiếp với tỷ lệ suy giảm hoạt tính dưới 15%.

Thứ tư, chuẩn hóa quy chuẩn kỹ thuật kiểm soát kháng sinh floroquinolon bằng phương pháp UV-Vis: Cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên và y tế cần hoàn thiện văn bản hướng dẫn trong 18 tháng, áp dụng ngưỡng giới hạn phát hiện dưới 0,1 mg/L làm tiêu chuẩn đánh giá nhanh nước thải y tế và dược phẩm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tài liệu học thuật và kỹ thuật giá trị cho bốn nhóm độc giả chuyên môn:

Thứ nhất, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hóa phân tích, Khoa học vật liệu: Tiếp cận quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu nano lai vô cơ - hữu cơ và cách kết hợp hệ thống các kỹ thuật phân tích XRD, FE-SEM, BET, VSM và UV-Vis để làm rõ cấu trúc vật liệu.

Thứ hai, kỹ sư công nghệ môi trường tại các nhà máy dược phẩm và bệnh viện: Khai thác giải pháp công nghệ phân hủy các dòng kháng sinh khó xử lý ở nồng độ từ 1 đến 10 mg/L với hiệu suất quang xúc tác đạt từ 84,5% đến 89,0% mà không làm phát sinh bùn thải thứ cấp độc hại.

Thứ ba, chuyên viên kiểm nghiệm tại các trung tâm quan trắc môi trường: Tham khảo quy trình xây dựng đường chuẩn định lượng moxifloxacin và levofloxacin với độ tin cậy R2 trên 0,99 và giới hạn phát hiện nhạy 0,0703 mg/L để phân tích nhanh dư lượng dược phẩm trong nước.

Thứ tư, doanh nghiệp sản xuất vật liệu xử lý môi trường: Ứng dụng công nghệ tận dụng nguồn chitosan chiết xuất từ phụ phẩm thủy sản giá rẻ để chế tạo vật liệu nano đa chức năng, giúp tiết kiệm chi phí nguyên liệu từ 30% đến 40% so với vật liệu nhập ngoại.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Vì sao hàm lượng chitosan 5% mang lại cấu trúc và từ tính tối ưu nhất? Trả lời: Tỷ lệ chitosan 5% giúp phân tán đều các hạt vô cơ mà không làm biến dạng mạng tinh thể. Kích thước tinh thể đạt mức nhỏ nhất là 8,4 nm và độ từ hóa bão hòa đạt cao nhất 25,6 emu/g, vượt trội so với các mẫu chứa 10% đến 20% chitosan có từ tính giảm còn 16,9 đến 21,3 emu/g do lượng polyme không có từ tính tăng lên.

Câu hỏi 2: Vật liệu CMZ5 được thu hồi sau xử lý nước thải bằng cách nào? Trả lời: Nhờ tính siêu thuận từ với từ độ bão hòa 25,6 emu/g, vật liệu phân tán tốt khi phản ứng và không bị vón cục. Khi áp từ trường nam châm bên ngoài bình, toàn bộ hạt CMZ5 được hút dồn trong vòng dưới 60 giây, giúp tách pha lỏng nhanh chóng mà không cần ly tâm hay lọc màng tốn kém.

Câu hỏi 3: Phép đo quang phổ UV-Vis có đủ độ tin cậy để định lượng kháng sinh trong nước không? Trả lời: Phương pháp có độ chính xác cao với hệ số tương quan R2 đạt trên 0,99 trong dải 1 - 10 mg/L. Giới hạn phát hiện LOD đạt 0,0703 mg/L và giới hạn định lượng LOQ đạt 0,2343 mg/L, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu kiểm soát dư lượng kháng sinh trong nước thải y tế và dược phẩm.

Câu hỏi 4: Tại sao tốc độ phân hủy của moxifloxacin nhanh hơn levofloxacin? Trả lời: Hằng số tốc độ của moxifloxacin đạt 0,0099 phút-1, cao hơn mức 0,0074 phút-1 của levofloxacin do nhóm diazabicyclo trong moxifloxacin dễ bị gốc hydroxyl tấn công hơn. Ngoài ra, khả năng hấp phụ tối ban đầu của moxifloxacin đạt 39,2%, cao hơn đáng kể so với mức 15,0% của levofloxacin.

Câu hỏi 5: Giá trị pH ảnh hưởng như thế nào đến bước sóng hấp thụ cực đại của kháng sinh? Trả lời: Khi pH tăng từ axit sang bazơ, bước sóng cực đại dịch chuyển về phía sóng ngắn, từ 294 nm xuống 290 nm với levofloxacin và từ 295 nm xuống 292 nm với moxifloxacin. Môi trường pH 11 thúc đẩy quá trình sinh gốc hydroxyl tự do, đưa hiệu suất quang xúc tác đạt đỉnh trên 84%.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với năm đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật:

  • Tổng hợp thành công hệ compozit ba thành phần chitosan - Fe3O4 - ZnO với hàm lượng polyme tối ưu từ 5% đến 20%.
  • Xác lập kích thước tinh thể hạt nano đạt 8,4 nm với cấu trúc tinh thể wurtzite và lập phương tâm mặt bền vững.
  • Đạt độ từ hóa bão hòa 25,6 emu/g và diện tích bề mặt 59,2 m2/g, cho phép thu hồi bằng nam châm ngoài trong dưới 1 phút.
  • Chuẩn hóa quy trình định lượng UV-Vis cho levofloxacin và moxifloxacin với độ tin cậy R2 trên 0,99 và LOD đạt 0,0703 mg/L.
  • Đạt hiệu suất phân hủy quang xúc tác 89,0% đối với moxifloxacin và 84,5% đối với levofloxacin sau 180 phút chiếu xạ.

Trong kế hoạch tiếp theo từ 6 đến 12 tháng tới, hướng nghiên cứu cần tập trung thử nghiệm trên nước thải bệnh viện thực tế và mở rộng phổ hấp thụ sang ánh sáng khả kiến. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hãy kết nối ứng dụng công nghệ vật liệu từ tính tiên tiến này vào thực tiễn xử lý ô nhiễm nguồn nước.