Nghiên cứu thực trạng và một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm tại công ty cổ phần sản xuất và thương mại tmc

Nghiên cứu sâu thực trạng và đưa ra giải pháp toàn diện hoàn thiện chiến lược sản phẩm tại Công ty Cổ phần TMC. Tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lưu Thị Thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược sản phẩm và vai trò tại công ty TMC

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược sản phẩm sắc bén là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một chiến lược sản phẩm hiệu quả không chỉ là việc tạo ra một mặt hàng tốt, mà còn là một quy trình toàn diện từ nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định vị thương hiệu cho đến quản lý chu kỳ sống của sản phẩm. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động marketing và sản xuất, giúp doanh nghiệp đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng và tạo ra lợi thế khác biệt so với đối thủ. Tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại TMC, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm từ đá quý, việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh và đặc biệt là chiến lược sản phẩm trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Thị trường đá quý và trang sức mỹ nghệ luôn biến động với sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu và sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh. Để tồn tại và phát triển bền vững, TMC cần một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc thấu hiểu chiến lược sản phẩm là gì và áp dụng nó một cách khoa học. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu vào thực trạng hoạt động và đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm giúp TMC xây dựng một chiến lược sản phẩm tối ưu, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Hiểu đúng định nghĩa chiến lược sản phẩm là gì

Chiến lược sản phẩm là một tập hợp các quyết định và định hướng dài hạn liên quan đến việc phát triển, quản lý và kinh doanh một hoặc một danh mục sản phẩm. Nó bao gồm các quyết định về chủng loại, chất lượng, thiết kế, nhãn hiệu, bao bì và các dịch vụ đi kèm. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra sản phẩm thỏa mãn tối đa nhu cầu của thị trường mục tiêu, đồng thời đảm bảo các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp như doanh thu, lợi nhuận và thị phần. Theo tài liệu nghiên cứu, sản phẩm được cấu thành từ ba cấp độ: sản phẩm cốt lõi (lợi ích cơ bản), sản phẩm hiện thực (chất lượng, nhãn hiệu, kiểu dáng) và sản phẩm bổ sung (dịch vụ, bảo hành). Một chiến lược hiệu quả phải cân bằng và tối ưu hóa cả ba cấp độ này để tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Đây là nền tảng để hoàn thiện chiến lược kinh doanh tổng thể.

1.2. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện chiến lược sản phẩm

Việc liên tục hoàn thiện chiến lược sản phẩm mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu khách hàng. Thứ hai, một chiến lược sản phẩm mạnh mẽ là vũ khí cạnh tranh sắc bén, giúp tạo sự khác biệt và xây dựng thương hiệu bền vững. Thứ ba, nó định hướng cho hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, đảm bảo các nguồn lực được đầu tư hiệu quả. Đối với một công ty như TMC, việc này giúp họ không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được lòng trung thành của khách hàng, từ đó tạo ra nền tảng vững chắc cho việc mở rộng thị trường sản phẩm trong tương lai. Thiếu một chiến lược rõ ràng, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng sản xuất dàn trải, lãng phí nguồn lực và mất phương hướng trong cạnh tranh.

II. Phân tích thực trạng chiến lược sản phẩm tại công ty TMC

Để đề xuất các giải pháp phù hợp, việc phân tích sâu thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TMC là bước đi tiên quyết. Dữ liệu từ năm 2005 đến 2007 cho thấy công ty đã có những bước tăng trưởng nhất định, tuy nhiên, chiến lược sản phẩm vẫn còn nhiều hạn chế và chưa được hệ thống hóa một cách bài bản. TMC hoạt động trong một thị trường ngách với sản phẩm chủ lực là tranh đá quý và trang sức, nơi có sự cạnh tranh gay gắt từ cả đối thủ trong nước và quốc tế. Một trong những thách thức lớn nhất là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn hạn chế, thương hiệu chưa thực sự có uy tín mạnh mẽ. Phân tích cho thấy, mặc dù doanh thu tăng trưởng, cơ cấu sản phẩm của TMC vẫn chưa tối ưu, các dòng sản phẩm có lợi nhuận cao chưa được đầu tư đúng mức. Công tác nghiên cứu thị trườngphân tích đối thủ cạnh tranh chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc phản ứng với các xu hướng mới còn chậm. Các quyết định về sản phẩm phần lớn vẫn dựa trên kinh nghiệm thay vì dữ liệu phân tích khoa học. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải đánh giá hiệu quả chiến lược sản phẩm hiện tại và tìm ra những điểm yếu cần khắc phục để công ty có thể bứt phá trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

2.1. Đánh giá thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh

Thị trường của TMC bao gồm cả thị trường đầu vào (nguồn cung đá quý từ Yên Bái, Nghệ An...) và thị trường đầu ra (khách hàng doanh nghiệp, cá nhân thu nhập cao, thị trường bán lẻ quốc tế). Đối thủ cạnh tranh chính trong nước bao gồm các cơ sở sản xuất lớn tại Lục Yên, Công ty Thần Châu Ngọc Việt và Việt Phương. Theo biểu đồ thị phần tại Hà Nội, TMC chỉ chiếm 23.64%, cho thấy áp lực cạnh tranh là rất lớn. Các đối thủ này có lợi thế về thương hiệu lâu năm và tiềm lực tài chính. Về cạnh tranh quốc tế, các sản phẩm từ Thái Lan có giá thành cao hơn nhưng lại có lợi thế về công nghệ và thương hiệu. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh một cách chi tiết sẽ giúp TMC xác định điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược phù hợp.

2.2. Phân tích kết quả và thực trạng hoạt động kinh doanh

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2005-2007 cho thấy doanh thu thuần của TMC tăng trưởng với tốc độ bình quân 120,07%/năm, lợi nhuận sau thuế tăng 131,70%/năm. Đây là những con số tích cực. Tuy nhiên, khi phân tích sâu vào cơ cấu sản phẩm, nhóm hàng trang sức chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng đang có xu hướng giảm dần (từ 64,34% năm 2005 xuống 54,08% năm 2007), trong khi nhóm hàng tranh đá quý lại tăng dần tỷ trọng. Điều này cho thấy thực trạng hoạt động kinh doanh đang có sự chuyển dịch, và công ty cần một chiến lược rõ ràng hơn để đẩy mạnh dòng sản phẩm tranh đá quý vốn là thế mạnh và có tiềm năng khác biệt hóa cao. Các hoạt động hỗ trợ như dịch vụ khách hàng và chính sách sản phẩm mới còn rời rạc, chưa tạo thành một hệ thống đồng bộ.

III. Giải pháp tối ưu hóa danh mục và phát triển sản phẩm mới

Từ những phân tích về thực trạng, việc xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh là bước đi chiến lược tiếp theo cho TMC. Trọng tâm của các giải pháp này là tái cấu trúc và quản trị danh mục sản phẩm một cách khoa học, đồng thời đẩy mạnh quy trình phát triển sản phẩm mới. Một danh mục sản phẩm tối ưu cần có sự cân bằng giữa các sản phẩm tạo doanh thu chính, các sản phẩm tiềm năng và các sản phẩm mang tính chiến lược thương hiệu. TMC cần đánh giá lại hiệu quả của từng dòng sản phẩm (tranh, trang sức, đá tạc...) dựa trên các tiêu chí về doanh thu, lợi nhuận, và tiềm năng tăng trưởng. Những sản phẩm không hiệu quả hoặc không còn phù hợp với định hướng của công ty cần được xem xét loại bỏ hoặc cải tiến. Song song đó, công ty phải xây dựng một quy trình phát triển sản phẩm mới bài bản, bắt đầu từ việc hình thành ý tưởng dựa trên nghiên cứu thị trường sâu rộng, đến sàng lọc, thiết kế, thử nghiệm và tung ra thị trường. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro thất bại và đảm bảo rằng các sản phẩm mới thực sự đáp ứng được nhu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

3.1. Phương pháp quản trị danh mục sản phẩm hiệu quả

Để quản trị danh mục sản phẩm hiệu quả, TMC có thể áp dụng các mô hình phân tích như ma trận BCG (Boston Consulting Group) để phân loại sản phẩm thành các nhóm: Ngôi sao (tăng trưởng cao, thị phần cao), Bò sữa (tăng trưởng thấp, thị phần cao), Dấu hỏi (tăng trưởng cao, thị phần thấp) và Chó mực (tăng trưởng thấp, thị phần thấp). Dựa vào phân tích này, công ty có thể đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Ví dụ, dòng tranh đá quý có thể đang ở giai đoạn 'Dấu hỏi' hoặc 'Ngôi sao', cần được đầu tư mạnh mẽ để chiếm lĩnh thị trường. Các sản phẩm trang sức có thể là 'Bò sữa', cần duy trì để tạo nguồn tiền ổn định. Việc rà soát danh mục định kỳ sẽ giúp TMC luôn giữ được sự năng động và tối ưu hóa nguồn lực.

3.2. Quy trình 7 bước phát triển sản phẩm mới chuyên nghiệp

Quy trình phát triển sản phẩm mới nên tuân theo các bước chuẩn mực. Bắt đầu bằng (1) Hình thành ý tưởng từ nhiều nguồn (khách hàng, nhân viên, đối thủ). Tiếp theo là (2) Sàng lọc ý tưởng để chọn ra những ý tưởng khả thi nhất. Sau đó là (3) Xây dựng và thẩm định dự án sản phẩm, (4) Hoạch định chiến lược marketing sơ bộ. Bước quan trọng tiếp theo là (5) Thiết kế và tạo mẫu sản phẩm. Trước khi sản xuất hàng loạt, cần (6) Thử nghiệm thị trường để đo lường phản ứng của khách hàng. Cuối cùng là (7) Thương mại hóa, tung sản phẩm ra thị trường. Việc áp dụng một quy trình có hệ thống như vậy sẽ giúp TMC giảm thiểu rủi ro và tăng tỷ lệ thành công cho các sản phẩm mới như tranh Phù Điêu hay tranh đá quý trên thủy tinh.

IV. Bí quyết hoàn thiện chiến lược định vị và mở rộng thị trường

Một sản phẩm tốt là chưa đủ nếu không được định vị đúng và tiếp cận hiệu quả đến khách hàng mục tiêu. Do đó, việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh của TMC phải bao gồm các giải pháp mạnh mẽ về định vị sản phẩm trên thị trườngmở rộng thị trường sản phẩm. Định vị là quá trình tạo ra một hình ảnh, một vị trí khác biệt và độc đáo cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng. Với các sản phẩm mang tính nghệ thuật và giá trị cao như tranh đá quý, TMC cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu gắn liền với sự sang trọng, tinh xảo và độc đáo. Điều này đòi hỏi một chiến lược marketing hỗn hợp (4P) đồng bộ và nhất quán. Về việc mở rộng thị trường, ngoài việc củng cố thị trường nội địa, đặc biệt là phân khúc khách hàng cao cấp và doanh nghiệp, TMC cần có kế hoạch cụ thể để đẩy mạnh xuất khẩu. Nghiên cứu cho thấy thị trường quốc tế như Nhật, Nga, Mỹ có nhu cầu lớn đối với các sản phẩm thủ công mỹ nghệ độc đáo của Việt Nam. Việc xây dựng kênh phân phối, tham gia các hội chợ quốc tế và tối ưu hóa marketing kỹ thuật số là những bước đi cần thiết để chinh phục các thị trường này.

4.1. Xây dựng chiến lược định vị sản phẩm trên thị trường

Để định vị sản phẩm trên thị trường một cách hiệu quả, TMC cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh độc nhất (Unique Selling Proposition - USP) của mình. Đó có thể là chất lượng đá quý tự nhiên, tay nghề thủ công của các nghệ nhân, hay những thiết kế mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Thông điệp định vị này cần được truyền tải nhất quán qua tất cả các điểm tiếp xúc với khách hàng: từ tên gọi, logo, bao bì sản phẩm, cho đến không gian trưng bày tại cửa hàng và nội dung quảng cáo. Việc tạo ra một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn xung quanh sản phẩm sẽ giúp TMC không chỉ bán một bức tranh hay một món trang sức, mà còn bán cả một giá trị văn hóa và nghệ thuật, tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khách hàng.

4.2. Kế hoạch mở rộng thị trường sản phẩm trong và ngoài nước

Kế hoạch mở rộng thị trường sản phẩm cần được triển khai theo hai hướng. Đối với thị trường trong nước, cần mở rộng mạng lưới phân phối thông qua các đại lý tại các thành phố lớn và các khu du lịch trọng điểm. Đồng thời, đẩy mạnh kênh bán hàng trực tuyến và hợp tác với các kiến trúc sư, nhà thiết kế nội thất để đưa sản phẩm vào các dự án cao cấp. Đối với thị trường quốc tế, bước đầu có thể tập trung vào kênh bán lẻ thông qua các nền tảng thương mại điện tử toàn cầu như Etsy, Amazon Handmade. Tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế về hàng thủ công mỹ nghệ là cơ hội tốt để tìm kiếm đối tác phân phối lớn. Việc xây dựng một website đa ngôn ngữ chuyên nghiệp và đầu tư vào quảng cáo nhắm mục tiêu đến khách hàng quốc tế cũng là yếu tố then chốt.

4.3. Ứng dụng chiến lược marketing hỗn hợp 4P đồng bộ

Một chiến lược marketing hỗn hợp (4P) đồng bộ là rất cần thiết. Về Sản phẩm (Product), cần liên tục cải tiến chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã. Về Giá (Price), cần xây dựng chính sách giá linh hoạt cho từng phân khúc thị trường, tương xứng với giá trị và định vị thương hiệu. Về Phân phối (Place), cần kết hợp hài hòa giữa kênh bán hàng trực tiếp tại showroom và kênh gián tiếp qua đại lý, đối tác và thương mại điện tử. Cuối cùng, về Xúc tiến (Promotion), cần đầu tư vào các hoạt động quảng bá thương hiệu, xây dựng nội dung marketing hấp dẫn, tham gia hội chợ, và triển khai các chương trình khuyến mãi phù hợp để thu hút và giữ chân khách hàng.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho chiến lược sản phẩm TMC

Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh liên quan đến chiến lược sản phẩm tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại TMC. Kết quả cho thấy, mặc dù đã đạt được những thành tựu ban đầu, chiến lược sản phẩm của công ty vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt trong công tác quản trị danh mục sản phẩm, phát triển sản phẩm mới và định vị thương hiệu. Các đối thủ cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ đòi hỏi TMC phải có một sự thay đổi mang tính đột phá và chiến lược. Các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh được đề xuất, bao gồm việc tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuẩn hóa quy trình phát triển sản phẩm mới, xây dựng chiến lược định vị khác biệt và đẩy mạnh kế hoạch mở rộng thị trường sản phẩm, là những định hướng quan trọng. Việc áp dụng thành công các giải pháp này không chỉ giúp TMC vượt qua thách thức trước mắt mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai, khẳng định vị thế là một thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực tranh đá quý và trang sức mỹ nghệ tại Việt Nam.

5.1. Tóm tắt kết quả và đánh giá hiệu quả chiến lược sản phẩm

Nghiên cứu chỉ ra rằng chiến lược sản phẩm của TMC giai đoạn 2005-2007 mang tính tự phát hơn là có định hướng rõ ràng. Mặc dù doanh thu tăng, công ty chưa khai thác hết tiềm năng từ dòng sản phẩm tranh đá quý và còn yếu trong việc tạo dựng thương hiệu. Việc đánh giá hiệu quả chiến lược sản phẩm cho thấy sự cần thiết phải chuyển đổi từ tập trung vào sản xuất sang tập trung vào thị trường và khách hàng. Các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa lợi nhuận và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp một cách bền vững.

5.2. Định hướng phát triển và kiến nghị cho Công ty TMC

Trong tương lai, TMC nên định hướng trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực sản phẩm nghệ thuật từ đá quý. Công ty cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra những sản phẩm độc đáo, có giá trị nghệ thuật cao. Kiến nghị cụ thể là thành lập một bộ phận Marketing chuyên trách, chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và triển khai các hoạt động xúc tiến. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng là yếu tố cần được quan tâm. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp sáng tạo, khuyến khích các nghệ nhân phát huy tài năng cũng là một định hướng quan trọng để tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng và một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm tại công ty cổ phần sản xuất và thương mại tmc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM I. Khái niệm sản phẩm Theo quan điểm của các chuyên gia Marketing: Sản phẩm hàng hóa là tất cả những cái, những yếu tố có thể thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn của khách hàng, cống hiến những lợi ích cho họ và có khả năng đưa ra chào bán trên thị trường với mục đích thu hút sự chú ý mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng. Theo quan điểm này, sản phẩm – hàng hóa bao hàm cả những vật thể hữu hình và vô hình (các dịch vụ), bao hàm cả những yếu tố vật chất và phi vật chất. Ngay cả những hàng hóa hữu hình thì cũng bao hàm cả các yếu tố vô hình.

Trong thực tế hàng hóa được xác định bằng các đơn vị hàng hóa. Đơn vị hàng hóa là một chỉnh thể riêng biệt được đặc trưng bằng các thước đo khác nhau, có giá cả, hình thức bên ngoài và các đặc tính khác nữa. Đơn vị sản phẩm – hàng hóa là một chỉnh thể hoàn chỉnh chứa đựng những yếu tố, đặc tính và những thông tin khác nhau về một sản phẩm hàng hóa. Những yếu tố đặc tính và thông tin đó theo ba cấp độ có những chức năng Marketing khác nhau.

Khi tạo ra một mặt hàng người ta thường xếp các yếu tố đặc tính và thông tin đó theo ba cấp độ có những chức năng Marketing khác nhau: + Cấp độ cơ bản thứ nhất là sản phẩm – hàng hóa theo ý tưởng. Cấp độ hàng hóa có chức năng cơ bản trả lời câu hỏi: Về thực chất, sản phẩm – hàng hóa này thỏa mãn những điểm lợi ích cốt yếu nhất mà khách hàng sẽ theo đuổi là gì? Và chính đó là những giá trị mà nhà kinh doanh sẽ bán cho khách hàng. Những lợi ích cơ bản tiềm ẩn đó có thể thay đổi tùy những yếu tố hoàn cảnh của môi trường và mục tiêu cá nhân của khách hàng, nhóm khách hàng trong bối cảnh nhất định. Điều quan trọng sống còn với các doanh nghiệp là nhà 5 quản trị Marketing phải nghiên cứu tìm hiểu khách hàng để phát hiện ra những đòi hỏi về các khía cạnh lợi ích khác nhau tiềm ẩn trong nhu cầu của họ.

Chỉ có như vậy họ mới tạo ra những hàng hóa có khả năng thỏa mãn đúng và tốt những lợi ích mà khách hàng mong đợi. Ví dụ, khi mua xà phòng giặt quần áo thì yêu cầu của họ về mặt hàng này là tẩy sạch các vất bẩn cứng đầu nhất, không hại da tay, lưu lại hương thơm trên quần áo, ngoài ra giá cả của sản phẩm phải hợp lý…một nhóm khách hàng có thể đòi hỏi tất cả các yếu tố trên của sản phẩm, cũng có thể nhấn mạnh khả năng này hay khả năng khác của nó. + Cấp độ thứ hai cấu thành sản phẩm – hàng hóa là hàng hóa hiện thực. Đó là những yếu tố phản ánh sự có mặt trên thực tế của sản phẩm.

Những yếu tố đó bao gồm: Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng, các đặc tính, bố cục bề ngoài, đặc thù, tên nhãn hiệu cụ thể và đặc trưng của bao gói. Trong thực tế, khi tìm hiểu những lợi ích cơ bản, khách hàng dựa vào những yếu tố này, và cũng nhờ hàng loạt những yếu tố này mà nhà sản xuất khẳng định sự hiện diện của mình trên thị trường, để người mua tìm đến doanh nghiệp, họ phân biệt hàng hóa của hãng này so với hãng khác. + Cuối cùng là hàng hóa bổ sung: Đó là những yếu tố như: tính tiện lợi cho việc lắp đặt, những dịch vụ bổ sung sau khi bán, nhứng điều kiện bảo hành và điều kiện hình thức tín dụng. Chính nhờ những yếu tố này đã tạo ra mức độ hoàn cảnh khác nhau, trong sự nhận thức của người tiêu dùng, về mặt hàng hay nhãn hiệu cụ thể.

Khi mua những lợi ích cơ bản của một hàng hóa bất kỳ khách hàng nào cũng muốn mua nó ở mức độ hoàn chỉnh nhất. Vì vậy từ góc độ nhà kinh doanh, các yếu tố bổ sung trở thành một trong số những vũ khí cạnh tranh của những nhãn hiệu hàng hóa. Cấp độ các yếu tố cấu thành đơn vị sản phẩm – hàng hoá Người thiết kế sản phẩm phải biến cốt lõi của sản phẩm thành sản phẩm cụ thể. Ví dụ: Xe máy, đồng hồ, nước hoa, tủ lạnh… tất cả là những sản phẩm cụ thể.

hay đưa ra thêm những dịch vụ và lợi ích bổ sung để tạo thành phần phụ 6 thêm của sản phẩm. Hình dưới đây minh hoạ tất cả những điều ta vừa trình bày về sản phẩm. Hình 1: Cấu tạo một sản phẩm Tóm lại, khi triển khai sản phẩm, các nhà Marketing trước hết phải xác định những nhu cầu cốt lõi của khách hàng mà sản phẩm sẽ thoả mãn. Sau đó phải thiết kế được những sản phẩm cụ thể và tìm cách gia tăng chúng để tạo ra một phức hợp những lợi ích thoả mãn nhu cầu, ước muốn của khách hàng một cách tốt nhất.

Phân loại sản phẩm hay hàng hoá Hoạt động và chiến lược Marketing khác nhau vì nhiều lý do, trong đó có lý do tùy thuộc vào loại hàng hóa. Điều đó có nghĩa là muốn có chiến lược Marketing thich hợp và hoạt động Marketing có hiệu quả các nhà quản trị Marketing cần phải biết hàng hóa mà doanh nghiệp kinh doanh thuộc lại nào. Trong hoạt động Marketing thường có các cách phân loại như sau: 7 3. Phân loại theo thời hạn sử dụng và hình thái tồn tại Theo cách phân loại này thì thế giới hàng hóa có: - Hàng hóa lâu bền : là những loại vật phẩm thường được sử dụng nhiều lần.

- Hàng hóa sử dụng ngắn hạn: là những vật phẩm được sử dụng một hay một vài lần. - Dịch vụ là những đối tượng được bán dưới dạng hoạt động ích lợi hay sự thỏa mãn. Phân loại hàng tiêu dùng và thói quen mua hàng Thói quen mua hàng là yếu tố rất cơ bản ảnh hưởng đến cách thức hoạt động Marketing. Theo đặc điểm này hàng tiêu dùng được phân thành các loại sau: - Hàng hóa sử dụng thường ngày: đó là hàng hóa mà người tiêu dùng mua cho việc sử dụng thường xuyên trong sinh hoạt.

Đối với hàng hóa này vì được sử dụng và mua sắm thường xuyên nên nó là nhu cầu thiết yếu, khách hàng hiểu biết hàng hóa và thị trường của chúng. - Hàng hóa mua ngẫu hứng: đó là những hàng hóa được mua không có kế hoạch trước và khách hàng cũng không chủ ý tìm mua. Đối với những hàng hóa này khi gặp cộng với khả năng thuyết phục của người bán thì khách hàng mới có ý định mua. - Hàng hóa mua khẩn cấp: đó là những hàng hóa được mua khi xuất hiện nhu cầu cấp bách vì một lý do nào đó.

Việc mua những hàng hóa này không suy tính nhiều. - Hàng hóa mua có lựa chọn: đó là những hàng hóa mà việc mua diễn ra lâu hơn, đồng thời khi mua khách hàng thường lựa chọn, so sánh, cân nhắc về công dụng, kiểu dáng, chất lượng, giá cả của chúng. - Hàng hóa cho các nhu cầu đặc thù: đó là những hàng hóa có tính chất đặc biệt hay hàng hóa đặc biệt mà khi mua người ta sẵn sàng bỏ thêm sức lực thời gian để tìm kiếm và lựa chọn chúng. 8 - Hàng hóa cho các nhu cầu thụ động: đó là những hàng hóa mà người tiêu dùng không hay biết và thường cũng không nghĩ đến việc mua chúng.

Trường hợp này thường là những hàng hóa không liên quan trực tiếp, tích cực đến nhu cầu cuộc sống hàng ngày. Phân loại hàng tư liệu sản xuất Tư liệu sản xuất là những hàng hóa được mua bởi các doanh nghiệp hay các tổ chức. Chúng bao gồm nhiều thứ, loại có vai trò và mức độ tham gia khác nhau vào quá trình hoạt động của doanh nghệp và tổ chức đó. Người ta chia chúng thành các loại như: - Vật tư và chi tiết: Đó là những hàng hóa được sử dụng thường xuyên và toàn bộ vào cấu thành sản phẩm được sản xuất ra bởi nhà sản xuất.

Thuộc nhóm này có rất nhiều mặt hàng khác nhau: Có loại có nguồn gốc từ nông nghiệp, từ trong thiên nhiên hoặc vật liệu đã qua chế biến. - Tài sản cố định: Đó là những hàng hóa tham gia toàn bộ, nhiều lần vào quá trình sản xuất và giá trị của chúng được dịch chuyển dần vào giá trị của sản phẩm do doanh nghệp sử dụng chúng tạo ra. - Vật tư phụ và dịch vụ: Đó là những hàng hóa dùng để hỗ trợ cho quá trình kinh doanh hay hoạt động của các tổ chức và doanh nghiệp. Chủng loại và danh mục sản phẩm Chủng loại sản phẩm là một nhóm hàng hóa có liên quan chặt chẽ với nhau do giống nhau về chức năng hay do bán chúng cho một nhóm khách hàng, hay thông qua cùng những kiểu tổ chức thương mại, hay trong khuân khổ cùng một dãy giá.

Danh mục hàng hóa là tập hợp tất cả các nhóm chủng loại sản phẩm và các đơn vị sản phẩm do một người bán cụ thể đem chào bán cho người mua. Danh mục sản phẩm được phản ánh qua bề rộng, mức độ phong phú, bề sâu, và mức độ hài hòa của nó. Bao gói và các quyết định về bao gói Bao bì thu hút khách hàng, mô tả được công dụng của sản phẩm, tạo niềm tin và ấn tượng tốt đẹp về sản phẩm. Người tiêu dùng sẵn sàng mua sự tiện lợi, kiểu dáng đẹp, mức đáng tin cậy và uy tín của một bao bì tốt.

Bao bì giúp cho khách hàng nhận ngay ra công ty hoặc sản phẩm nào đó. Ai đi mua phim ảnh cũng nhận ra ngay bao bì màu vàng quen thuộc của hãng Kodak, màu xanh của hãng FUJI. Vậy bao gói trở thành công cụ đắc lực của hoạt động Marketing bởi vì: + Sự phát triển của hệ thống bán hàng tự phục vụ ngày càng tăng. + Khả năng mua sắm của người tiêu dùng ngày càng cao.

+ Bao bì góp phần tạo hình ảnh về Công ty và nhãn hiệu. + Tạo ra khả năng và quan niệm về sự cải tiến hàng hóa. Bao gói cũng có sự hấp dẫn và có thể sử dụng như một công cụ khuyếch trương. Tuy nhiên tối đa hóa các mục tiêu này có thể làm tăng chi phí sản phẩm.

Do vậy, nhà quản trị Marketing phải xác định một kết hợp tối ưu giữa sự bảo vệ, thuận tiện, các điểm khuyếch trương của bao gói cho phù hợp với nguồn ngân sách hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ