Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học (Mã số: 9229020) của tác giả Thạch Văn Việt với đề tài "Thực trạng việc sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer ở tỉnh Sóc Trăng" được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Khắc Cường. Nghiên cứu khai phá bối cảnh biến đổi cảnh huống ngôn ngữ và tiếp xúc ngôn ngữ sâu sắc tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nơi tiếng Khmer là ngôn ngữ của một trong 54 dân tộc anh em tại Việt Nam. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tiếp cận liên ngành giữa Ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics) và Ngôn ngữ học tiếp xúc (Contact Linguistics) để giải mã bức tranh vận hành ngôn ngữ thực tế của cộng đồng người Khmer tại tỉnh Sóc Trăng.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình trước đây như của Hoàng Quốc (2009, 2015) chủ yếu tập trung vào cảnh huống song ngữ Việt – Hoa; Nguyễn Thị Huệ (2010) khảo sát tiếp xúc ngôn ngữ Khmer – Việt tại Trà Vinh nhưng chưa đi sâu vào thực trạng năng lực sử dụng tiếng mẹ đẻ; Đinh Lư Giang (2011, 2019) tập trung vào bình diện song ngữ học đại cương và từ điển học xã hội; Lâm Khu (2014) chỉ nghiên cứu phương ngữ Khmer về mặt ngữ âm – từ vựng. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện sự mất cân đối giữa các kỹ năng ngôn ngữ mẹ đẻ (nghe, nói, đọc, viết) gắn với sự phân hóa giữa lĩnh vực giao tiếp phi chính thức (gia đình, xã hội thân mật, chùa chiền) và giao tiếp chính thức (hành chính, giáo dục, truyền thông đại chúng).

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ thành thạo và tương quan giữa 4 kỹ năng tiếng mẹ đẻ (nghe, nói, đọc, viết) của các nhóm xã hội người Khmer tại Sóc Trăng hiện nay diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tiếng Khmer đang hành chức như thế nào trong các tình huống giao tiếp phi chính thức và chính thức dưới tác động áp đảo của tiếng Việt?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thái độ ngôn ngữ của cộng đồng người Khmer chi phối thế nào đến việc duy trì và chuyển đổi ngôn ngữ giữa các thế hệ?
  • Giả thuyết 1 (H1): Tồn tại sự mất cân đối sâu sắc giữa kỹ năng khẩu ngữ (nghe – nói) và bút ngữ (đọc – viết) của người Khmer, trong đó năng lực chữ viết suy giảm nghiêm trọng ở thế hệ trẻ.
  • Giả thuyết 2 (H2): Mô hình song ngữ xã hội Khmer – Việt tại Sóc Trăng mang tính chất phi cân bằng (asymmetric bilingualism), nơi tiếng Khmer bị thu hẹp vào không gian phi chính thức và tôn giáo, trong khi tiếng Việt chiếm lĩnh toàn bộ không gian chính thức.

Khung lý thuyết vận dụng hệ thống lý thuyết về Cảnh huống ngôn ngữ (Mikhalchenko; Hall; Nguyễn Đức Tồn, 2016), Năng lực ngôn ngữ và Năng lực giao tiếp (Chomsky, 1965; Dell Hymes; Halliday; Canale & Swain, 1983; Bachman & Palmer, 1996), cùng Lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ (Weinreich, 1953; Bùi Khánh Thế, 2016). Quy mô khảo sát thực chứng được tiến hành trên mẫu gồm $N = 751$ phiếu điều tra hợp lệ (trong đó có 388 phiếu thuộc tầng lớp dân cư và 363 phiếu học sinh – sinh viên Khmer) tại 6 địa bàn trọng điểm: huyện Mỹ Xuyên (xã Tham Đôn, Đại Tâm), huyện Trần Đề (xã Viên An, Tài Văn), thị xã Vĩnh Châu (xã Vĩnh Hải, Phường 2), cùng các điểm khảo sát sơ bộ tại Châu Thành, Thạnh Trị, Long Phú trong khung thời gian điền dã liên tục từ tháng 7/2016 đến tháng 10/2019.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc thiểu số tại Việt Nam hình thành qua nhiều giai đoạn với các dòng nghiên cứu chủ đạo:

  • Dòng nghiên cứu cảnh huống và chính sách ngôn ngữ: Khởi xướng bởi Hoàng Văn Hành (2002), Lý Toàn Thắng – Nguyễn Văn Lợi (2002), Nguyễn Văn Khang (2003), Nguyễn Đức Tồn (2016). Các tác giả định hình khung phân tích về quan hệ giữa ngôn ngữ quốc gia và ngôn ngữ tộc người thiểu số. Bùi Khánh Thế (2002) từng nhận định: "Hàng trăm khóa luận tốt nghiệp đại học cả ở phía Bắc lẫn ở phía Nam, trong nước và ngoài nước khai thác đề tài từ những ngôn ngữ dân tộc Việt Nam và con số luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ trong lĩnh vực này lên đến con số vài chục".
  • Dòng nghiên cứu về tiếng Khmer tại Nam Bộ: Các công trình nghiên cứu trên tạp chí quốc tế Mon-Khmer Studies (hơn 130 bài) và JSEALS, kết hợp các nghiên cứu trong nước của Phan Ngọc, Vũ Đức Nghiệu, Nguyễn Văn Lợi, Nguyễn Thị Huệ (2008, 2010), Đinh Lư Giang (2011, 2019), Lâm Es (2002), Lâm Khu (2014), Hoàng Quốc (2014, 2018), Trường Chí Hùng (2016).

Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật xoay quanh hai trường phái:

  • Trường phái tiếp cận cấu trúc – ngữ năng thuần túy: Điển hình theo quan điểm của Chomsky (1965), phân lập năng lực ngôn ngữ (linguistic competence - kiến thức ngữ pháp nội tại) khỏi hành vi (performance).
  • Trường phái ngôn ngữ học xã hội chức năng: Đại diện bởi Dell Hymes và M.A.K. Halliday, phê phán sự tách rời của Chomsky và khẳng định ngôn ngữ phải được nghiên cứu thông qua năng lực giao tiếp (communicative competence) và các siêu chức năng (metafunctions: tạo ý, giao tiếp liên nhân, tạo văn bản) trong khung cảnh văn hóa – xã hội thực chứng.

Vị thế của luận án được xác lập thông qua việc bổ khuyết trực tiếp vào khoảng trống về năng lực sử dụng tiếng mẹ đẻ thực tế: không dừng lại ở miêu tả cấu trúc ngữ âm/ngữ pháp hay từ điển học, mà định lượng hóa chính xác mức độ thụ đắc và vận hành ngôn ngữ theo từng nhóm tuổi, giới tính, học vấn và hoàn cảnh giao tiếp.

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  1. Mô hình Thang đo mức độ gián đoạn truyền thế hệ GIDS (Graded Intergenerational Disruption Scale) của Joshua Fishman (1991): Luận án chứng minh người Khmer tại Sóc Trăng đang đối mặt với sự đứt gãy giữa GIDS Cấp độ 6 (ngôn ngữ gia đình/cộng đồng truyền khẩu truyền thống) và Cấp độ 4/3 (ngôn ngữ trong giáo dục chính quy và truyền thông), khi thế hệ trẻ dịch chuyển mạnh sang tiếng Việt.
  2. Lý thuyết song ngữ thiểu số và quyền ngôn ngữ của Tove Skutnabb-Kangas (2000) cùng Khung lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau (Interdependence Hypothesis) của Jim Cummins (1979): Nghiên cứu của Thạch Văn Việt chứng thực rằng việc thiếu vắng nền tảng đọc - viết vững chắc bằng tiếng mẹ đẻ (CALP - Cognitive Academic Language Proficiency) trong hệ thống trường học phổ thông khiến người học Khmer gặp khó khăn trong việc phát triển song ngữ thăng tiến (additive bilingualism), dẫn đến nguy cơ rơi vào trạng thái bán song ngữ (semilingualism) hoặc song ngữ trừ (subtractive bilingualism).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết nền tảng trong Ngôn ngữ học xã hội vào bối cảnh cụ thể của một cộng đồng dân tộc bản địa Đông Nam Á:

  • Tái định nghĩa và phân lập năng lực kỹ năng ngôn ngữ: Căn cứ theo định nghĩa của Colin Barker: "kỹ năng ngôn ngữ (language skill) 'chỉ những thành tố có thể được định nghĩa một cách rõ ràng, có thể quan sát được và có mức độ chuyên biệt cao, ví dụ: kỹ năng viết'", luận án phân tách tường minh 4 cấp độ: Khả năng ngôn ngữ (language ability), Năng lực ngôn ngữ (language competence), Sự thành thạo ngôn ngữ (language proficiency), và Thành tựu ngôn ngữ (language achievement).
  • Mô hình hóa sự phân hóa chức năng phi đối xứng (Asymmetrical Diglossia): Luận án chứng minh sự phân tầng chức năng giữa Tiếng Việt (ngôn ngữ vị thế cao - High variety) nắm giữ chức năng công cộng, giáo dục chính quy, quản trị hành chính; và Tiếng Khmer (ngôn ngữ vị thế thấp hơn trong tương quan xã hội - Low variety) bị dồn nén vào không gian giao tiếp gia đình, nghi lễ tôn giáo Nam Tông và sinh hoạt cộng đồng khép kín.
  • Mệnh đề lý thuyết 1 (Proposition 1): Trong cảnh huống tam ngữ/đa ngữ tiếp xúc tự nhiên (Khmer – Việt – Hoa), tốc độ chuyển đổi ngôn ngữ (language shift) ở thế hệ thanh thiếu niên tỷ lệ thuận với mức độ tham gia vào hệ thống giáo dục quốc dân và truyền thông đại chúng đơn ngữ tiếng Việt.
  • Mệnh đề lý thuyết 2 (Proposition 2): Trộn mã (code-mixing) và chuyển mã (code-switching) là cơ chế thích ứng giao tiếp tất yếu của người bán song ngữ khi năng lực từ vựng chuyên ngành hoặc công cụ biểu đạt bằng tiếng mẹ đẻ bị thiếu hụt.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Mô hình 7 môi trường song ngữ xã hội của Đinh Lư Giang (2011) gồm: gia đình - hàng xóm, giáo dục, nghề nghiệp, chính quyền, lễ hội, truyền thông, văn bản; (2) Mô hình năng lực giao tiếp 3 thành tố của Canale & Swain (1983) gồm ngữ pháp, ngôn ngữ xã hội, chiến lược; (3) Khung 4 nhân tố cảnh huống ngôn ngữ của Mikhalchenko (nhân khẩu, ngôn ngữ học, nhân tố vật chất, nhân tố con người).

   +-------------------------------------------------------------+
   |              BỐI CẢNH CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ                   |
   |      (Địa lý - Nhân khẩu Sóc Trăng: Tam ngữ Khmer - Việt - Hoa)  |
   +------------------------------+------------------------------+
                                  |
                                  v
   +-------------------------------------------------------------+
   |          HAI TRỤ CỘT ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGÔN NGỮ            |
   |  - 4 Kỹ năng: Nghe, Nói (Khẩu ngữ) vs Đọc, Viết (Bút ngữ)   |
   |  - Thang đo 5 bậc Dreyfus & Khung tham chiếu CEFR/KNLNNVN   |
   +------------------------------+------------------------------+
                                  |
            +---------------------+---------------------+
            |                                           |
            v                                           v
+-----------------------+                   +-----------------------+
|  GIAO TIẾP PHI CHÍNH THỨC |                 |   GIAO TIẾP CHÍNH THỨC  |
| - Gia đình thuần/hỗn hợp |                 | - Giáo dục phổ thông  |
| - Giao tiếp xóm ấp    |                 | - Hệ thống Pali/Chùa  |
| - Sư sãi, lễ bái cúng |                 | - Hành chính, Ban DT  |
| - Điện thoại, hát ru  |                 | - Báo chí, Phát thanh |
+-----------+-----------+                   +-----------+-----------+
            |                                           |
            +---------------------+---------------------+
                                  |
                                  v
   +-------------------------------------------------------------+
   |    HIỆN TƯỢNG TIẾP XÚC: Trộn mã, Chuyển mã, Chuyển di      |
   |    HỆ QUẢ: Bán song ngữ, Mất cân đối kỹ năng, Chuyển đổi   |
   +-------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (boundary conditions): Nghiên cứu xác lập giới hạn trong không gian địa lý tỉnh Sóc Trăng với đặc thù Phật giáo Nam Tông Khmer gắn liền với hệ thống chùa tháp, nơi chữ viết Khmer được bảo tồn thông qua các lớp học chữ mùa hè và hệ thống Trường Bổ túc Văn hóa Pali Trung cấp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Thực chứng diễn giải (Interpretive Positivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), kết hợp định lượng thống kê xã hội học với điền dã dân tộc học ngôn ngữ.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods - Convergent Parallel Design): Thu thập dữ liệu định lượng qua phiếu hỏi có cấu trúc kết hợp định tính chuyên sâu bằng quan sát tham dự, phỏng vấn sâu cá nhân, ghi âm ngữ liệu tự nhiên và tổ chức tọa đàm chuyên gia.
  • Quy mô mẫu ($N = 751$):
    • Nhóm 1 (Tầng lớp xã hội khác): $n_1 = 388$ người (trên tổng số 400 phiếu phát ra, loại 12 phiếu lỗi/thiếu dữ liệu).
    • Nhóm 2 (Học sinh - sinh viên từ THCS đến Đại học): $n_2 = 363$ người (trên tổng số 370 phiếu phát ra, loại 7 phiếu không đạt yêu cầu).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Phân tầng ngẫu nhiên kết hợp định mức theo 5 biến số nhân khẩu: Giới tính (Nam, Nữ); 4 Nhóm tuổi (10–30 tuổi, 31–45 tuổi, 46–60 tuổi, $\ge 61$ tuổi); Trình độ học vấn (Tiểu học, THCS, THPT, TCCN, Cao đẳng, Đại học); Nghề nghiệp (nông dân, công nhân, ngư dân, thương nhân, cán bộ công chức, giáo viên, sư sãi, acha, thợ may, làm thuê); Địa bàn cư trú (Trần Đề: Viên An, Tài Văn; Mỹ Xuyên: Tham Đôn, Đại Tâm; Vĩnh Châu: Vĩnh Hải, Phường 2).
  • Tam giác đạc (Triangulation):
    • Tam giác đạc dữ liệu: Phiếu hỏi, bản ghi âm ngữ lưu, tài liệu hành chính, chương trình phát thanh - truyền hình tiếng Khmer.
    • Tam giác đạc phương pháp: Định lượng bảng hỏi + Phỏng vấn sâu nhân chứng + Ghi âm phân tích chuyển mã.
  • Độ tin cậy và giá trị đo lường: Thang đo xây dựng dựa trên mô hình Dreyfus 5 mức độ và tham chiếu Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam (KNLNNVN - Ban hành kèm Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT tương thích CEFR từ A1 đến C2). Hệ số nhất quán nội tại Cronbach's Alpha đạt chuẩn độ tin cậy ($\alpha > 0.82$).

Data và phân tích

  • Đặc tính mẫu điều tra: Đại diện toàn diện cho cộng đồng cư trú đan xen giữa người Khmer, Kinh và Hoa tại Sóc Trăng.
  • Công cụ phân tích: Toàn bộ dữ liệu $N = 751$ được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences).
  • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định chéo bảng liên hợp (Cross-tabulation), kiểm định Chi-square ($\chi^2$) đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm tuổi, trình độ học vấn và hành vi ngôn ngữ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

1. Khủng hoảng mất cân đối sâu sắc giữa kỹ năng khẩu ngữ và bút ngữ: Số liệu thực nghiệm chỉ ra sự phân hóa cực đoan trong năng lực tiếng Khmer:

  • Kỹ năng Nghe – Nói: Chiếm tỷ lệ thành thạo vượt trội ở cả hai nhóm khảo sát. Trong sinh hoạt đời thường, trên $92%$ người Khmer tự đánh giá nghe hiểu và nói tốt tiếng mẹ đẻ.
  • Kỹ năng Đọc – Viết: Suy giảm nghiêm trọng. Ở nhóm học sinh Khmer ($n = 363$), tỷ lệ "biết nói nhưng không biết chữ" chiếm tỷ trọng cao; mức độ đọc thông viết thạo chữ Khmer chỉ đạt dưới $28.5%$, phần lớn chỉ dừng lại ở mức nhận diện mặt chữ cơ bản sau các khóa học ngắn hạn tại chùa vào dịp hè.

2. Sự thu hẹp không gian chức năng của tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp chính thức:

  • Trong lĩnh vực hành chính công (UBND xã, phường, huyện) và các cơ quan chuyên trách như Ban Dân tộc tỉnh, tiếng Việt là ngôn ngữ văn bản pháp quy duy nhất ($100%$). Tiếng Khmer chỉ được sử dụng dưới dạng khẩu ngữ hỗ trợ khi tiếp xúc trực tiếp với người dân cao tuổi không biết tiếng Việt.
  • Trong hệ thống giáo dục quốc dân, tiếng Khmer chỉ đóng vai trò là một môn học tự chọn với số tiết ít ỏi (2-4 tiết/tuần), không phải là ngôn ngữ giảng dạy (Medium of Instruction).

3. Phổ biến hóa hiện tượng Trộn mã (Code-mixing) và Chuyển mã (Code-switching): Theo luận án, đúng như Đinh Lư Giang (2011) định nghĩa: "trộn mã là việc một mã ngôn ngữ đang được sử dụng thì trong đó một số yếu tố của một mã ngôn ngữ khác được sử dụng hòa trộn vào". Luận án ghi nhận hiện tượng trộn mã Việt - Khmer xuất hiện với tần suất trên $76%$ ở nhóm thanh thiếu niên (10–30 tuổi) trong các tình huống hội thoại thường nhật, nhắn tin điện thoại, mạng xã hội. 4 động cơ chính được xác thực: thiếu hụt từ vựng Khmer hiện đại, thói quen giao tiếp, nguyên tắc tối ưu hóa thông tin, và tính tiện lợi kinh tế của diễn ngôn.

4. Nghịch lý thái độ ngôn ngữ (Language Attitude Paradox): Toàn bộ $100%$ đối tượng khảo sát khẳng định tiếng Khmer là tiếng mẹ đẻ thiêng liêng, thể hiện thái độ trung thành ngôn ngữ tích cực ("ái ốc cập ô"). Tuy nhiên, trong thực hành xã hội, thái độ thực dụng kinh tế (instrumental orientation) khiến các bậc phụ huynh ưu tiên con em đầu tư tuyệt đối cho tiếng Việt và tiếng Anh để tìm kiếm cơ hội học tập, việc làm, dẫn đến hiện tượng "trung thành về cảm xúc nhưng thoái lui trong hành vi sử dụng".

5. Cấu trúc ngữ âm – từ vựng tiếng Khmer Sóc Trăng biến đổi do tiếp xúc: Tiếng Khmer Sóc Trăng duy trì hệ thống gồm 33 phụ âm đầu, 16 phụ âm cuối, 24 nguyên âm giọng "o", 25 nguyên âm giọng "ô", và 13 nguyên âm độc lập. Dưới tác động tiếp xúc với tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, có thanh điệu), phương ngữ Khmer Sóc Trăng đang diễn ra quá trình đơn giản hóa các cụm phụ âm đầu phức tạp và gia tăng vay mượn từ vựng tiếng Việt thuộc các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, quản lý nhà nước và văn hóa tiêu dùng.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm khẳng định quy luật chuyển đổi ngôn ngữ trong bối cảnh các quốc gia đa dân tộc đang công nghiệp hóa; hoàn thiện lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ Nam Á (Austroasiatic) - Nam Đảo tại Đông Nam Á.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ khảo sát năng lực ngôn ngữ bản địa kết hợp thang bậc Dreyfus và CEFR, có khả năng nhân rộng cho 53 dân tộc thiểu số khác tại Việt Nam.
  • Khuyến nghị chính sách giáo dục:
    1. Chuyển đổi mô hình dạy tiếng Khmer từ "môn học tự chọn hình thức" sang mô hình Giáo dục song ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ (Mother Tongue-Based Multilingual Education - MTB-MLE).
    2. Chuẩn hóa sách giáo khoa và hệ thống thuật ngữ tiếng Khmer hiện đại.
    3. Thể chế hóa và cấp kinh phí đào tạo chính quy cho mạng lưới sư sãi, acha dạy chữ Khmer tại hệ thống chùa Phật giáo Nam Tông.
    4. Nâng cao chất lượng phát thanh, truyền hình và báo in tiếng Khmer của Đài Phát thanh – Truyền hình Sóc Trăng và Báo Sóc Trăng.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu tại Sóc Trăng (Trần Đề, Mỹ Xuyên, Vĩnh Châu); chưa thể so sánh đối chứng toàn diện với các trung tâm Khmer Nam Bộ khác như Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang vốn có đặc thù phương ngữ và mật độ cư trú khác biệt.
  2. Hạn chế đo lường thực nghiệm khách quan: Năng lực ngôn ngữ vẫn dựa phần lớn vào phương pháp tự đánh giá (self-assessment) của người được phỏng vấn qua bảng hỏi, chưa triển khai các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa (standardized proficiency test) trực tiếp đo lường 4 kỹ năng trong phòng lab ngôn ngữ.
  3. Chưa số hóa dữ liệu âm thanh: Thiếu phân tích ngữ âm học thực nghiệm (Acoustic Phonetics) sử dụng phần mềm Praat để đo lường sự biến đổi tần số cơ bản ($F_0$) và formant của các nguyên âm giọng "o" và "ô".

Chương trình nghiên cứu tương lai:

  • Hướng 1: Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ đoàn (Corpus Linguistics) xây dựng bộ ngữ lưu tiếng Khmer Nam Bộ phục vụ dịch máy tự động.
  • Hướng 2: Nghiên cứu tâm lý ngôn ngữ học (Psycholinguistics) về quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ nhất ở trẻ em Khmer trong gia đình hôn nhân hỗn hợp Việt - Khmer.
  • Hướng 3: Đánh giá tác động của kỷ nguyên số và mạng xã hội (TikTok, Facebook, YouTube) đối với sự suy giảm hay phục hưng chữ viết Khmer.
  • Hướng 4: Xây dựng khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Khmer thống nhất cho toàn vùng Tây Nam Bộ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự báo tạo lập nguồn trích dẫn trung tâm cho các nghiên cứu về nhân học ngôn ngữ, ngôn ngữ học xã hội và Đông Nam Á học; là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Ngôn ngữ học tại Việt Nam.
  • Chính sách công và quản trị nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Ủy ban Dân tộc (nay là cơ quan quản lý công tác dân tộc) và Tỉnh ủy - UBND tỉnh Sóc Trăng trong việc thực hiện Chỉ thị 68-CT/TW, Chỉ thị 14/2003/CT-TTg và Quyết định 26/2008/QĐ-TTg.
  • Bảo tồn di sản văn hóa xã hội: Gián tiếp bảo vệ hơn 130 ngôi chùa Khmer tại Sóc Trăng với tư cách là những "pháo đài văn hóa", giữ gìn chữ viết truyền thống Pali - Khmer không bị mai một trước làn sóng đô thị hóa.
  • Giá trị quốc tế: Cung cấp tư liệu đối chiếu quý giá cho các nhà nghiên cứu ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic) trên thế giới về sự tiến hóa của tiếng Khmer ngoài biên giới Vương quốc Campuchia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh / Học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực về điều tra xã hội học ngôn ngữ điền dã và phương pháp xử lý dữ liệu SPSS trên cỡ mẫu lớn ($N = 751$).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Hệ thống hóa các luận điểm về tiếp xúc ngôn ngữ, song ngữ học, chuyển di ngữ pháp và trật tự từ SVO tiếng Khmer.
  • Ngành giáo dục và các nhà biên soạn chương trình: Cơ sở khoa học để tái cấu trúc bộ sách giáo khoa tiếng Khmer song ngữ từ bậc Tiểu học đến THPT.
  • Cơ quan hoạch định chính sách dân tộc: Luận chứng thực tế để ban hành các gói hỗ trợ phụ cấp cho nghệ nhân, sư sãi dạy chữ và nâng cao hiệu lực của các cơ quan báo chí tiếng dân tộc.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Song ngữ Xã hội thông qua việc chứng minh mô hình Song ngữ bất đối xứng cưỡng bức theo môi trường (Contextual Asymmetric Bilingualism): Năng lực ngôn ngữ mẹ đẻ của tộc người thiểu số không suy giảm đồng đều mà suy thoái cục bộ ở kênh chữ viết (bút ngữ) do sự thiếu hụt chức năng trong các định chế chính thức, dẫn đến tình trạng "mù chữ mẹ đẻ chức năng" dù vẫn duy trì khẩu ngữ lưu loát.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Huệ (2010) và Đinh Lư Giang (2011), công trình của Thạch Văn Việt tiên phong phân lập mẫu nghiên cứu thành 2 phân hệ độc lập ($n_1 = 388$ tầng lớp dân cư và $n_2 = 363$ học sinh sinh viên), kết hợp đồng thời thang đo kỹ năng Dreyfus 5 bậc với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam (KNLNNVN), xử lý định lượng bằng SPSS trên địa bàn 6 xã/phường trọng điểm.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Mặc dù $100%$ người Khmer tự hào và khẳng định ý thức trung thành với tiếng mẹ đẻ, nhưng tỷ lệ sử dụng chữ Khmer trong việc ghi chép cá nhân (nhật ký, sổ thu chi gia đình, tin nhắn) ở thế hệ trẻ đạt mức gần như bằng $0%$, hoàn toàn bị thay thế bởi chữ quốc ngữ tiếng Việt.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Phụ lục luận án cung cấp nguyên văn 3 bộ phiếu khảo sát chi tiết (Bảng hỏi dành cho học sinh, Bảng hỏi dành cho các tầng lớp xã hội khác, Bảng kiểm tra năng lực ngữ pháp), danh mục phân loại biến số SPSS, cùng hệ thống bảng phiên âm 33 phụ âm, 49 nguyên âm tiếng Khmer và danh sách địa bàn điền dã.

5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chuyển trọng tâm từ miêu tả xã hội học ngôn ngữ tĩnh sang can thiệp chính sách giáo dục số (Digital Mother-Tongue Revitalization): Thiết kế ứng dụng học chữ Khmer trên smartphone, số hóa kho tàng truyện cổ dân gian Khmer Nam Bộ, và xây dựng mô hình trường học song ngữ thực nghiệm tại ĐBSCL.

Kết luận

  1. Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, công phu đầu tiên về thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer tại tỉnh Sóc Trăng dưới lăng kính Ngôn ngữ học xã hội và Tiếp xúc ngôn ngữ.
  2. Dữ liệu thực chứng từ $N = 751$ mẫu khẳng định quy luật phân hóa sâu sắc: Năng lực khẩu ngữ (nghe - nói) duy trì mạnh mẽ, trong khi năng lực bút ngữ (đọc - viết) suy giảm nghiêm trọng ở thế hệ trẻ.
  3. Làm rõ sự phân bố chức năng bất bình đẳng: Tiếng Việt giữ vị trí độc tôn trong giao tiếp chính thức (hành chính, trường học), trong khi tiếng Khmer lùi sâu vào không gian gia đình, xóm ấp và nghi lễ tôn giáo Phật giáo Nam Tông.
  4. Nhận diện chính xác cơ chế tâm lý - xã hội của hiện tượng trộn mã, chuyển mã như một chiến lược bù trừ giao tiếp tất yếu của cộng đồng song ngữ.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách mang tính khả thi cao nhằm hoàn thiện chính sách ngôn ngữ dân tộc của Đảng và Nhà nước, bảo tồn bản sắc văn hóa Khmer trong dòng chảy hội nhập và phát triển bền vững đất nước.