Thực Trạng Sử Dụng Tiếng Mẹ Đẻ Của Người Khmer Ở Tỉnh Sóc Trăng

Bài viết phân tích thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer tại tỉnh Sóc Trăng, nêu bật những thách thức và cơ hội bảo tồn văn hóa.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

340
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DẪN NHẬP

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái niệm kỹ năng ngôn ngữ

1.2. Khái niệm thái độ ngôn ngữ

1.3. Cảnh huống ngôn ngữ và song ngữ xã hội

1.4. Năng lực ngôn ngữ và năng lực giao tiếp

1.5. Tiêu chí đánh giá năng lực tiếng Khmer

1.6. Đặc điểm ngôn ngữ Khmer ở bình diện ngôn ngữ

1.7. Vấn đề tiếng mẹ đẻ

1.8. Chính sách ngôn ngữ của Việt Nam

1.9. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.9.1. Đặc điểm địa lý tự nhiên của tỉnh Sóc Trăng

1.9.2. Tình hình phân bố dân cư và đặc điểm cư trú của người Khmer

1.9.3. Đặc điểm kinh tế - văn hóa – xã hội của người Khmer

1.9.4. Đặc điểm ngôn ngữ Khmer ở bình diện xã hội

2. CHƯƠNG 2: NĂNG LỰC TIẾNG MẸ ĐẺ CỦA NGƯỜI KHMER Ở TỈNH SÓC TRĂNG

2.1. Kết quả khảo sát các kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer ở tỉnh Sóc Trăng

2.1.1. Kết quả khảo sát các kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của các tầng lớp Khmer khác

2.1.2. Kết quả khảo sát các kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của học sinh Khmer ở tỉnh Sóc Trăng

2.1.3. Nhận xét về khả năng thành thạo các kỹ năng tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt của người Khmer

2.2. Thực trạng kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của Khmer ở tỉnh Sóc Trăng

2.2.1. Thực trạng kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của các tầng lớp Khmer khác ở tỉnh Sóc Trăng

2.2.2. Thực trạng kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ của học sinh Khmer ở tỉnh Sóc Trăng

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG TIẾNG MẸ ĐẺ CỦA NGƯỜI KHMER SÓC TRĂNG TRONG GIAO TIẾP PHI CHÍNH THỨC

3.1. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong giao tiếp gia đình

3.1.1. Ngôn ngữ giao tiếp trong gia đình thuần Khmer

3.1.2. Ngôn ngữ giao tiếp trong gia đình hỗn hợp

3.1.3. Ngôn ngữ giao tiếp với người thân và khách

3.2. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong giao tiếp xã hội

3.2.1. Ngôn ngữ của các tầng lớp Khmer khác dùng để giao tiếp xã hội

3.2.2. Ngôn ngữ của học sinh Khmer dùng để giao tiếp xã hội

3.2.3. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong giao tiếp với sư sãi

3.2.4. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong các trường hợp giao tiếp khác

3.2.4.1. Ngôn ngữ dùng khi nói chuyện điện thoại
3.2.4.2. Ngôn ngữ dùng khi hát ru
3.2.4.3. Ngôn ngữ dùng khi cúng bái, tế lễ

3.3. Thái độ ngôn ngữ của người Khmer Sóc Trăng trong giao tiếp phi chính thức

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG TIẾNG MẸ ĐẺ CỦA NGƯỜI KHMER SÓC TRĂNG TRONG GIAO TIẾP CHÍNH THỨC

4.1. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của học sinh Khmer trong lĩnh vực giáo dục

4.1.1. Ngôn ngữ của học sinh Khmer dùng trong hệ thống giáo dục quốc dân

4.1.2. Ngôn ngữ của học sinh Khmer dùng trong hệ thống giáo dục đặc biệt

4.2. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong lĩnh vực hành chính – công vụ

4.2.1. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong cơ quan cấp ấp và xã

4.2.2. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong Ban Dân tộc tỉnh

4.3. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong lĩnh vực truyền thông

4.3.1. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong truyền thông báo chí

4.3.2. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong truyền thông đại chúng

4.4. Đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong các hoạt động văn hóa - nghệ thuật Khmer

4.5. Thái độ ngôn ngữ của người Khmer Sóc Trăng trong giao tiếp chính thức

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tiếng Khmer Sóc Trăng Hiện Nay

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc, đa ngôn ngữ. Bên cạnh tiếng Việt, ngôn ngữ Khmer là một trong những ngôn ngữ thiểu số quan trọng, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Tiếng Khmer Sóc Trăng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát huy các giá trị văn hóa, tinh thần của cộng đồng người Khmer. Tuy nhiên, sự giao thoa văn hóa và sự phát triển của tiếng Việt đang tạo ra những thách thức không nhỏ đối với việc sử dụng và bảo tồn tiếng mẹ đẻ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng sử dụng tiếng Khmer của người Khmer tại tỉnh Sóc Trăng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để bảo tồn và phát triển ngôn ngữ và văn hóa này.

1.1. Vai Trò Của Tiếng Khmer Trong Cộng Đồng Dân Tộc Khmer

Ngôn ngữ Khmer không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa, truyền thống của dân tộc Khmer. Nó gắn liền với các phong tục tập quán, lễ hội, văn học nghệ thuật và tri thức bản địa. Việc sử dụng tiếng Khmer giúp củng cố sự gắn kết cộng đồng và truyền lại những giá trị văn hóa cho các thế hệ sau. Theo tài liệu gốc, ngôn ngữ Khmer đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và bảo vệ những giá trị vật chất và tinh thần của người Khmer từ thế hệ này sang thế hệ khác.

1.2. Ảnh Hưởng Của Tiếng Việt Đến Việc Sử Dụng Tiếng Khmer

Sự phát triển mạnh mẽ của tiếng Việt, ngôn ngữ quốc gia, đã tạo ra áp lực lớn đối với việc sử dụng tiếng Khmer. Nhiều người Khmer, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng sử dụng tiếng Việt nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày và học tập. Điều này dẫn đến nguy cơ mai một tiếng mẹ đẻ và làm suy yếu bản sắc văn hóa của cộng đồng. Nghiên cứu cần làm rõ mức độ ảnh hưởng của tiếng Việt và các yếu tố khác đến việc sử dụng tiếng Khmer.

II. Thách Thức Thực Trạng Ngôn Ngữ Của Người Khmer Sóc Trăng

Thực tế cho thấy, việc sử dụng tiếng Khmer trong cộng đồng người Khmer tại Sóc Trăng đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự suy giảm về số lượng người sử dụng, đặc biệt là ở thế hệ trẻ, là một vấn đề đáng lo ngại. Bên cạnh đó, chất lượng sử dụng tiếng Khmer cũng có xu hướng giảm sút, với nhiều người sử dụng pha trộn tiếng Việt vào tiếng Khmer, hoặc sử dụng sai ngữ pháp, từ vựng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp hiệu quả và làm giảm giá trị của ngôn ngữ trong việc truyền tải văn hóa. Cần có những nghiên cứu sâu sắc để đánh giá chính xác thực trạng ngôn ngữ và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

2.1. Xu Hướng Sử Dụng Song Ngữ Khmer Việt Trong Giao Tiếp

Hiện tượng song ngữ Khmer - Việt ngày càng phổ biến trong cộng đồng người Khmer. Nhiều người sử dụng cả hai ngôn ngữ một cách linh hoạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Tuy nhiên, việc sử dụng song ngữ cũng có thể dẫn đến sự pha trộn ngôn ngữ, làm mất đi tính thuần khiết của tiếng Khmer. Nghiên cứu cần phân tích rõ ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng song ngữ đối với việc bảo tồn tiếng Khmer.

2.2. Mức Độ Thành Thạo Tiếng Khmer Của Thế Hệ Trẻ Khmer

Một trong những thách thức lớn nhất là sự suy giảm về mức độ thành thạo tiếng Khmer của thế hệ trẻ. Nhiều thanh niên Khmer không còn sử dụng tiếng mẹ đẻ một cách thành thạo, hoặc chỉ sử dụng trong một số tình huống nhất định. Điều này có thể dẫn đến việc mất kết nối với văn hóa truyền thống và làm suy yếu bản sắc dân tộc. Cần có những giải pháp giáo dục và văn hóa phù hợp để nâng cao mức độ thành thạo tiếng Khmer cho thế hệ trẻ.

2.3. Ảnh Hưởng Của Giáo Dục Tiếng Khmer Đến Khả Năng Sử Dụng

Giáo dục tiếng Khmer đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển ngôn ngữ. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục tiếng Khmer hiện nay còn nhiều hạn chế, từ chương trình giảng dạy, đội ngũ giáo viên đến cơ sở vật chất. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục và khả năng sử dụng tiếng Khmer của học sinh. Cần có những cải cách toàn diện trong giáo dục tiếng Khmer để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học Về Tiếng Khmer

Để đánh giá thực trạng sử dụng ngôn ngữ một cách khách quan và khoa học, nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học. Phương pháp khảo sát được sử dụng để thu thập dữ liệu về việc sử dụng tiếng Khmer trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Phương pháp phỏng vấn sâu được sử dụng để tìm hiểu thái độ, quan điểm của người Khmer về tiếng mẹ đẻ. Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu thu thập được. Các phương pháp này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thực trạng ngôn ngữ của người Khmer tại Sóc Trăng.

3.1. Khảo Sát Thực Trạng Sử Dụng Tiếng Khmer Trong Gia Đình

Gia đình là môi trường quan trọng để truyền dạy và sử dụng tiếng Khmer. Nghiên cứu khảo sát việc sử dụng tiếng Khmer trong các gia đình Khmer, bao gồm ngôn ngữ giao tiếp giữa các thành viên, tần suất sử dụng và thái độ của các thành viên đối với tiếng mẹ đẻ. Kết quả khảo sát giúp đánh giá vai trò của gia đình trong việc bảo tồn tiếng Khmer.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Về Thái Độ Ngôn Ngữ Của Người Khmer

Thái độ ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định việc sử dụng và bảo tồn tiếng Khmer. Nghiên cứu phỏng vấn sâu người Khmer thuộc các tầng lớp khác nhau để tìm hiểu thái độ của họ đối với tiếng mẹ đẻ, bao gồm giá trị, tầm quan trọng và vai trò của tiếng Khmer trong cuộc sống. Kết quả phỏng vấn giúp hiểu rõ hơn động cơ và hành vi sử dụng ngôn ngữ của người Khmer.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Về Năng Lực Tiếng Khmer

Nghiên cứu thu thập dữ liệu về năng lực tiếng Khmer của người Khmer, bao gồm khả năng nghe, nói, đọc, viết. Dữ liệu được phân tích thống kê để đánh giá mức độ thành thạo tiếng Khmer của các nhóm đối tượng khác nhau, từ đó xác định những điểm mạnh, điểm yếu và nhu cầu giáo dục ngôn ngữ của cộng đồng.

IV. Kết Quả Đánh Giá Năng Lực Tiếng Mẹ Đẻ Của Người Khmer

Kết quả nghiên cứu cho thấy, năng lực tiếng mẹ đẻ của người Khmer tại Sóc Trăng có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối tượng. Thế hệ lớn tuổi thường có năng lực tiếng Khmer tốt hơn thế hệ trẻ. Người sống ở vùng nông thôn thường sử dụng tiếng Khmer thành thạo hơn người sống ở thành thị. Học sinh học tiếng Khmer trong trường học có năng lực ngôn ngữ tốt hơn học sinh không học. Tuy nhiên, nhìn chung, năng lực tiếng Khmer của người Khmer đang có xu hướng giảm sút, đặc biệt là ở thế hệ trẻ. Cần có những giải pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn tình trạng này.

4.1. So Sánh Kỹ Năng Ngôn Ngữ Giữa Các Thế Hệ Khmer

Nghiên cứu so sánh kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết) giữa các thế hệ Khmer khác nhau để đánh giá sự thay đổi về năng lực tiếng Khmer theo thời gian. Kết quả so sánh giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực ngôn ngữ của từng thế hệ và đề xuất các giải pháp phù hợp.

4.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Sống Đến Khả Năng Sử Dụng

Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến khả năng sử dụng tiếng Khmer. Nghiên cứu so sánh năng lực ngôn ngữ của người Khmer sống ở các vùng khác nhau (nông thôn, thành thị) để đánh giá tác động của môi trường sống đến việc sử dụng tiếng mẹ đẻ. Kết quả so sánh giúp xác định những vùng cần được ưu tiên hỗ trợ để bảo tồn tiếng Khmer.

4.3. Vai Trò Của Giáo Dục Trong Việc Nâng Cao Năng Lực Tiếng Khmer

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực tiếng Khmer. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của hệ thống giáo dục tiếng Khmer hiện nay và đề xuất các giải pháp cải cách để nâng cao chất lượng giáo dụcnăng lực ngôn ngữ của học sinh. Cần có những chương trình giáo dục sáng tạo và phù hợp để thu hút học sinh tham gia và yêu thích tiếng Khmer.

V. Ứng Dụng Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Triển Tiếng Khmer

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện để bảo tồn và phát triển tiếng Khmer tại Sóc Trăng. Các giải pháp này bao gồm tăng cường giáo dục tiếng Khmer trong trường học và cộng đồng, hỗ trợ các hoạt động văn hóa, nghệ thuật sử dụng tiếng Khmer, khuyến khích sử dụng tiếng Khmer trong gia đình và xã hội, và xây dựng chính sách hỗ trợ ngôn ngữ phù hợp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng người Khmer để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Tiếng Khmer Trong Trường Học

Cần có những cải cách toàn diện trong chương trình giáo dục tiếng Khmer, từ nội dung, phương pháp giảng dạy đến đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất. Chương trình giáo dục cần được thiết kế phù hợp với từng cấp học và đối tượng học sinh, đồng thời kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để nâng cao năng lực ngôn ngữ của học sinh.

5.2. Hỗ Trợ Các Hoạt Động Văn Hóa Khmer Sử Dụng Tiếng Khmer

Cần hỗ trợ các hoạt động văn hóa Khmer như lễ hội, nghệ thuật truyền thống, văn học dân gian sử dụng tiếng Khmer để tạo ra môi trường sử dụng ngôn ngữ phong phú và hấp dẫn. Các hoạt động này giúp truyền tải những giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ và khuyến khích họ sử dụng tiếng mẹ đẻ.

5.3. Khuyến Khích Sử Dụng Tiếng Khmer Trong Gia Đình

Cần khuyến khích các gia đình Khmer sử dụng tiếng Khmer trong giao tiếp hàng ngày để tạo ra môi trường ngôn ngữ tự nhiên và thân thiện. Các bậc cha mẹ cần ý thức được tầm quan trọng của việc truyền dạy tiếng mẹ đẻ cho con cái và tạo điều kiện để con cái tiếp xúc với tiếng Khmer từ nhỏ.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Tiếng Khmer Sóc Trăng

Việc bảo tồn và phát triển tiếng Khmer tại Sóc Trăng là một nhiệm vụ cấp bách và lâu dài. Cần có sự quan tâm và đầu tư thích đáng từ các cấp chính quyền, sự tham gia tích cực của cộng đồng người Khmer và sự hỗ trợ của các tổ chức xã hội. Với những nỗ lực chung, tiếng Khmer sẽ tiếp tục được duy trì và phát triển, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa của dân tộc Khmer và làm phong phú thêm bức tranh đa văn hóa của Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chính Sách Ngôn Ngữ Phù Hợp

Chính sách ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển tiếng Khmer. Cần có những chính sách hỗ trợ ngôn ngữ phù hợp, bao gồm việc công nhận tiếng Khmer là một ngôn ngữ chính thức, hỗ trợ giáo dục tiếng Khmer, và khuyến khích sử dụng tiếng Khmer trong các lĩnh vực khác nhau.

6.2. Vai Trò Của Cộng Đồng Khmer Trong Việc Bảo Tồn

Cộng đồng Khmer đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn tiếng mẹ đẻ. Cần nâng cao ý thức của người Khmer về tầm quan trọng của tiếng Khmer và khuyến khích họ sử dụng tiếng Khmer trong mọi tình huống. Cộng đồng cần chủ động tham gia vào các hoạt động bảo tồn ngôn ngữ và truyền dạy tiếng Khmer cho thế hệ trẻ.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ngôn Ngữ Khmer

Nghiên cứu này chỉ là một bước khởi đầu trong việc tìm hiểu thực trạng sử dụng ngôn ngữ của người Khmer tại Sóc Trăng. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để khám phá sâu hơn các khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ Khmer, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, và văn hóa. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các giải pháp bảo tồn và phát triển tiếng Khmer hiệu quả hơn.

06/06/2025
Thực trạng việc sử dụng tiếng mẹ đẻ của người khmer ở tỉnh sóc trăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Hệ thống hóa những vấn đề mang tính lý thuyết và thực tiễn để làm cơ sở triên khai đề tài; bao gồm: cảnh huống ngôn ngữ, song ngữ xã hội, miêu tả đặc điểm địa lý tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội của địa bàn nghiên cứu, đặc điểm ngôn ngữ Khmer ở bình diện xã hội và bình diện ngôn ngữ, vẫn đề song ngữ Khmer — Việt tại tỉnh Sóc Trăng. Chương 2: Chương này miêu tả, phân tích và đánh giá thực trạng việc sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer. Các kỹ năng được miêu tả và đánh giá theo nhiều góc độ 19 khác nhau. Chương này trình bày thực trạng mắt cân đối giữa kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ trong đời sống tự nhiên và xã hội của đồng bào Khmer ở tỉnh Sóc Trăng.

Chương 3: Chương này nghiên cứu thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer trong giao tiếp phi chính thức, xét theo nhiều góc độ. Việc giao tiếp phi chính thức diễn ra trong một số tình huống gần gũi, quen thuộc như: gia đình, ngoài xã hội, một số trường hợp khác,.Thông qua các tình huống giao tiếp phi chính thức này, chúng tôi phân tích, đánh giá, tổng hợp về thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer cũng như thái độ ngôn ngữ của người Khmer trong giao tiếp phi chính thức. Chương 4: Chương này nghiên cứu thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer trong tình huống giao tiếp chính thức, xét theo nhiều góc độ. Chúng tôi chọn một số lĩnh vực giao tiếp như: lĩnh vực giáo dục, hành chính, truyền thông, văn hóa nghệ thuật.

Thông qua những tình huống này, chúng tôi phân tích, nhận xét và tổng hợp thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Khmer cũng như thái độ ngôn ngữ của người Khmer trong giao tiếp chính thức. 20 CHUONG 1: CO SO LY THUYET VA THUC TIEN 1.1 CO SO LY THUYET 1.1 Khái niệm kỹ năng ngôn ngữ Về kỹ năng ngôn ngữ, Nguyễn Đức Tôn cho rằng: Kỹ năng tiếng mẹ đẻ là kỹ năng ngôn ngữ của một tộc người nào đó như kỹ năng ngôn ngữ Khmer, kỹ năng ngôn ngữ Việt hay kỹ năng ngôn ngữ Hoa,.Kỹ năng tiếng mẹ đẻ được đề cập với nhiều khái niệm cận quan và hữu quan. Cần phân biệt song ngữ với tư cách là sở hữu cá nhân (tức song ngữ cá nhân — individual bilingualism) va song ngữ với tư cách là sở hữu nhóm (tức song ngữ xã hội — social bilingualism). Về song ngữ cá nhân (individual bilingualism) thì cần phân biệt khả năng ngôn ngữ và việc sử dụng ngôn ngữ.

Theo Colin Barker, kỹ năng ngôn ngữ (language skill) “chỉ những thành tố có thể được định nghĩa một cách rõ ràng, có thể quan sát được và có mức độ chuyên biệt cao, ví dụ: kỹ năng viết”. Năng lực ngôn ngữ (language competence) là “Sự thể hiện bên trong, có tính chất trí tuệ, của một ngôn ngữ, một cái gì đó tiềm tảng hơn là sự thể hiện. Khả năng như thế thường được quy cho hệ thống cơ bản, được suy ra từ sự hành ngôn”. Sự hành ngôn (language performance) là “ Sự biểu hiện bên ngoài của năng lực ngôn ngữ”.

Khả năng ngôn ngữ (language abilify) và sự thành thạo ngôn ngữ (language proficiency): Hai khái niệm này được các nhà khoa học hiểu khác nhau. Một số hiểu là công cụ để xác định mức độ thành công sau cùng của một ngôn ngữ; một số người khác lại hiêu là kết quả giống như khái niệm kỹ năng ngôn ngữ. Sự thành thạo ngôn ngữ đôi khi được dùng đồng nghĩa với năng lực ngôn ngữ, nhưng cũng có khi lại được xem là một kết quả cụ thể và có thể đo được từ một 21 cuộc kiểm tra năng lực ngôn ngữ. Cả hai khái niệm khả năng ngôn ngữ và sự thành thạo ngôn ngữ đều được phân biệt với fhành tựu ngôn ngữ (language achievemenr).

Thành tựu ngôn ngữ thường được coi là kết quả của quá trình đảo tạo cơ bản. Ngược lại, khả năng ngôn ngữ và sự thành thạo ngôn ngữ được xem như là sản phẩm của những cơ chế như: qua quá trình học tập chính thức, qua sự thụ đắc ngôn ngữ không chính thức thông qua tiếp xúc (ví dụ giao tiếp ngoài đường), nhờ những tư chất của mỗi cá nhân, chẳng hạn như “Sự thông minh”. Về khá năng song ngữ thì có 4 khả năng:nghe — hiểu, nói, đọc — hiểu và viết: Khả năng nghe, nói khả năng đọc, viết Khả năng lĩnh hội nghe đọc hiểu Khả năng sản sinh nói viết Mỗi khả năng trên có thê phát hiện ở mức cao hay thấp. Bốn khả năng này còn có thể chia nhỏ hơn.

Những kỹ năng cơ bản thường được kể là: phát âm, vốn từ vựng, mức độ chính xác ngữ pháp, khả năng truyền đạt những ý nghĩa chính xác ở những tình huống khác nhau và với những biến thể phong cách khác nhau. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn đề cập đến năng lực ngôn ngữ thứ năm, đó là khả năng tư duy bằng ngôn ngữ nào đó, còn gọi là “lời nói bên trong” hay “kỹ năng nói” — cho thấy khả năng cá nhân của cá nhân song ngữ sử dụng cả hai ngôn ngữ làm phương tiện tư duy (dẫn theo Nguyễn Đức Tồn, 2016, tr. Các nhà nghiên cứu cũng đề cập đến song ngữ tối thiểu và song ngữ tối đa. Song ngữ tối thiểu chỉ khả năng chỉ nói được vài câu.bằng song ngữ, còn song ngữ tối đa chính là khả năng có thể tư duy, nói năng bằng cả hai ngôn ngữ như những người bản ngữ (dẫn theo Nguyễn Đức Tôn, 2016, tr.

22 Năng luc ng6n ngir (language competence), kha nang ngôn ngữ (language abilify). thành thạo ng6n ngtr (language proficiency) va thanh tuu ngén ngt (language achievemen) là những khái niệm về trình độ ngôn ngữ của một cá nhân song ngữ. Các cá nhân song ngữ có nhiều mức độ ngôn ngữ khác nhau trong giao tiếp xã hội; ngoài ngôn ngữ mẹ đẻ, các cá nhân song ngữ có thể lĩnh hội nhiều ngôn ngữ khác nhau trong cộng đồng đa ngôn ngữ; tùy theo năng lực cá nhân song ngữ mà các mức độ sử dụng, thành thạo, và giao tiếp ngôn ngữ đạt những kết quả khác nhau. Trong 4 khái niệm trên, song ngữ cá nhân đạt mức độ thấp nhất là khả năng ngôn ngữ và năng lực ngôn ngữ; mức độ cao hơn là thành thạo ngôn ngữ và cao nhất là thành tựu ngôn ngữ.

Kỹ năng tiếng mẹ đẻ của người Khmer trong giao tiếp phản ánh thực trạng sử dụng ngôn ngữ của người Khmer trong cảnh huống ngôn ngữ đa tộc, đa ngữ. Việc sử dụng các kỹ năng tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp còn phụ thuộc vào năng lực ngôn ngữ, trình độ học vấn và môi trường giao tiếp.2 Khái niệm thái độ ngôn ngữ Thái độ ngôn ngữ (language attitude) được hiểu là tình cảm (feelings) của người bản ngữ đối với một ngôn ngữ (Hoàng Quốc, 2009, tr. Theo cách hiểu này, thái độ ngôn ngữ là tình cảm tích cực (positive feelings) hay tình cảm tiêu cực (negative feelings) đối với ngôn ngữ mẹ đẻ hay ngôn ngữ khác; hoặc là những ấn tượng về sự khó khăn hay thuận lợi, đơn giản hay phức tạp, hoàn thiện hay thiếu sót của một hay nhiều ngôn ngữ. Khái niệm thái độ ngôn ngữ có nội hàm sâu rộng, đa dạng và phức tạp.

Chẳng hạn như, thái độ đối với một ngôn ngữ, thái độ đối với đa dạng ngôn ngữ hay phương ngữ, thái độ đối với một người nói ngôn ngữ cụ thể hay nhiều ngôn ngữ, thái độ đối với việc học ngôn ngữ, thái độ đối với hành vi liên quan đến ngôn ngữ như hành vi ngôn ngữ, hành chức ngôn ngữ, bảo tồn ngôn ngữ,.; thái độ ngôn ngữ có thể được xã hội hóa thông qua những tác nhân xã hội, các yếu tố địa lý , văn hóa, giáo dục, phương tiện truyền thông,. 23 Cho đến nay, ngôn ngữ học xã hội thường nhắc đến ba loại thái độ cơ bản, đó là thái độ trung thành ngôn ngữ, thái độ kỳ thị ngôn ngữ và thái độ tự ti ngôn ngữ. Thái độ trung thành ngôn ngữ là thái độ luôn hướng tới, bảo vệ ngôn ngữ của dân tộc mình, quê hương mình. Thái độ này bắt nguồn từ tình cảm yêu quý và thuỷ chung với dân tộc mình.

Vì thế, yêu dân tộc mình tức là yêu ngôn ngữ của mình dù nó chỉ là một ngôn ngữ “nhỏ”, một phương ngữ không chuẩn mực, xa lạ với ngôn ngữ chuẩn mực mà theo cách nói của người Hán là “ái Ốc cập ô” (vì yêu ngôi nhà nên yêu luôn cả con quạ đậu trên nóc nhà đó; yêu ai thì yêu cả sự vật liên quan đến người ấy; khi yêu, yêu cả đường đi lối về). Vì thế, “đây là cái lẽ vì sao khi người ta giao tiếp bằng ngôn ngữ của dân tộc mình thì lại cảm thấy thân thiết” (Hoàng Quốc, 2009, tr. Thái độ tự tỉ ngôn ngữ là thái độ mặc cảm - tự cảm thấy ngôn ngữ hay tiếng nói của mình (phương ngữ, thậm chí là giọng nói cá nhân) “không bằng” các ngôn ngữ hay phương ngữ khác. Thái độ tự tỉ về ngôn ngữ thường dẫn đến hai cách hành xử về ngôn ngữ: 1/ Từ bỏ ngôn ngữ hay phương ngữ của mình để chuyên sang ngôn ngữ hay phương ngữ có uy tín cao hơn; 2/ Học tập để nắm vững và biết cách sử dụng ngôn ngữ có uy tín hơn để sử dụng trong môi trường giao tiếp phù hợp (tức là vẫn duy trì “ngôn ngữ của mình” đồng thời tạo cho bản thân một khả năng song ngữ hoặc song phương ngữ (Hoàng Quốc, 2014, tr.

Thái độ kỳ thị ngôn ngữ được biểu hiện bằng sự coi nhẹ, xem thường ngôn ngữ hoặc phương ngữ của cộng đồng khác, quá đề cao ngôn ngữ hay phương ngữ của cộng đồng mình. Sự hình thành của thái độ ngôn ngữ phụ thuộc vào hàng loạt các nhân tố ngoài ngôn ngữ như giới tính, nghề nghiệp, tuổi tác và các nguyên nhân chính trị - xã hội khác nữa. Thái độ ngôn ngữ cũng không phải nhất thành bat biến mà nó thay đổi trong cộng đồng cũng như trong mỗi cá nhân dưới tác động của các nhân tố nêu trên (Hoàng Quốc, 2014, tr. 24 Như vậy, có hai loại thái độ ngôn ngữ: thái độ ngôn ngữ tích cực và thái độ ngôn ngữ tiêu cực.

Thái độ ngôn ngữ tích cực gồm thái độ trung thành ngôn ngữ; thái độ ngôn ngữ tiêu cực bao gồm thái độ kỳ thị ngôn ngữ và thái độ tự ti ngôn ngữ.3 Cảnh huống ngôn ngữ và song ngữ xã hội 1.1 Cảnh huống ngôn ngữ - Khái niệm cảnh huống ngôn ngữ Cảnh huống ngôn ngữ (language setting) là một khái niệm của ngôn ngữ học xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Thực Trạng Sử Dụng Tiếng Mẹ Đẻ Của Người Khmer Tại Tỉnh Sóc Trăng" đi sâu vào việc đánh giá mức độ sử dụng và duy trì tiếng Khmer trong cộng đồng người Khmer ở Sóc Trăng. Nghiên cứu này làm nổi bật các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng tiếng mẹ đẻ, bao gồm giáo dục, môi trường xã hội, và các chính sách ngôn ngữ. Đọc giả sẽ hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc bảo tồn và phát triển tiếng Khmer, một phần quan trọng của di sản văn hóa dân tộc.

Để hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm luận văn thạc sĩ về "Luận văn thạc sĩ chính sách và việc thực hiện chính sách về ngôn ngữ các dân tộc thiểu số trong truyền thông ở việt nam". Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách ngôn ngữ hiện hành và cách chúng được thực hiện trong bối cảnh truyền thông, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ cảnh huống ngôn ngữ của người sán dìu ở thái nguyên" để so sánh và đối chiếu với các cộng đồng dân tộc khác.