CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Tổng quan về pin kẽm–carbon 1. Lịch sử phát triển Những loại pin này được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới trong đèn pin, đồ chơi, radio, đầu đĩa compact và máy ảnh kỹ thuật số.
Có ba loại: pin kẽm – carbon, pin kẽm clorua và pin kiềm. Tất cả đều cung cấp điện áp ban đầu từ 1,55V – 1,7 V, điện áp này giảm dần khi sử dụng đến điểm cuối khoảng 0,8V. Pin kẽm – carbon là loại pin khô đa năng truyền thống. Được phát minh bởi kỹ sư người Pháp – Georges Leclanché vào năm 1866, nó ngay lập tức trở thành một thành công về mặt thương mại với kích thước lớn nhờ các vật liệu cấu thành có sẵn với chi phí thấp.
Nó vẫn là loại pin khô rẻ nhất và có sẵn ở hầu hết mọi nơi. Cực dương của loại pin này là một tấm hợp kim kẽm hoặc “lon”, hợp kim chứa một lượng nhỏ chì, cadmium và thủy ngân. Chất điện phân bao gồm dung dịch amoni clorua bão hòa chứa khoảng 20% kẽm clorua. Cực âm được làm từ mangan dioxide không tinh khiết (thường được khai thác từ các mỏ chọn lọc ở Châu Phi, Brazil hoặc Mexico).
Hợp chất này được trộn với muội than và chất điện phân để tạo ra hỗn hợp cực âm ẩm, hoạt động được hình thành xung quanh thanh carbon, còn gọi là điện cực. Tất cả các loại pin này đều có cấu trúc bọc ngoài với vỏ kim loại để tiếp xúc điện. Mặc dù được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào năm 1899, nhưng pin kẽm clorua thực sự là một phiên bản hiện đại của pin kẽm – carbon. Thành công về mặt thương mại của nó một phần là nhờ vào loại bỏ việc sử dụng amoni clorua.
Mangan dioxide của cực âm thường là sự pha trộn của mangan dioxide tổng hợp có độ tinh khiết cao với các loại tự nhiên. Pin kẽm clorua có khả năng hoạt động liên tục hơn pin kẽm – carbon, đặc biệt là trong các thiết bị cơ giới như đồ chơi. Việc sử dụng nó cũng ngày càng tăng vì nó có thể mang lại hiệu suất thỏa đáng mà không cần sử dụng thủy ngân và cadmium có độc tính cao trong hợp kim kẽm. Mật độ năng lượng cao nhất (W/cm2) của tế bào kẽm – mangan dioxide được tìm thấy trong pin có chất điện phân kiềm, cho phép tạo ra một kiểu kết cấu hoàn toàn khác.
Pin kiềm được thương mại hóa vào những năm 1950 và 7 hiện là loại pin gia dụng phổ biến nhất. Cực âm của hỗn hợp mangan dioxide – than chì rất tinh khiết và cực dương của hợp kim kẽm dạng bột được liên kết với chất điện phân kali hydroxit và được đặt trong một hộp thép. Kẽm của pin kiềm đời đầu chứa 6 đến 8% thủy ngân, nhưng các phiên bản ngày nay không chứa thêm thủy ngân để giảm tác động môi trường khi thải bỏ. Hơn nữa, pin kiềm còn cung cấp công suất cao hơn nhiều để vận hành đèn pin, đồ chơi, đầu đĩa compact và radio so với một trong hai hệ thống kẽm-mangan dioxide còn lại đã thảo luận ở trên.
Nguyên lý cấu tạo (Nguồn: https://bit.ly/496s0tt) Hình 1. Cấu tạo của pin sơ cấp Trong pin kẽm – carbon [85, 86], kẽm được sử dụng làm cực dương, mangan dioxide được sử dụng làm cực âm và amoni clorua được sử dụng làm chất điện phân chính nhưng có một số tỷ lệ kẽm clorua trong chất điện phân và than chì dạng bột giúp cải thiện độ dẫn điện. Trong pin kẽm clorua, kẽm được sử dụng làm cực dương, mangan dioxide được sử dụng làm cực âm và kẽm clorua được sử dụng làm chất điện phân. * Anode: Ở cả hai loại pin kẽm – carbon, trong quá trình phóng điện, cực dương kẽm tham gia vào phản ứng oxy hóa và mỗi nguyên tử kẽm tham gia phản ứng này sẽ giải phóng hai electron: Zn → Zn2+ + 2e 8 * Cathode Những electron này đi đến cực âm thông qua mạch tải bên ngoài.
Trong pin Leclanché, amoni clorua (NH4Cl) tồn tại trong hỗn hợp chất điện phân là NH4+ và Cl−. Ở cathode, MnO2 sẽ bị khử thành Mn2O3 khi phản ứng với ion amoni (NH4+). Ngoài Mn2O3, phản ứng này còn tạo ra amoniac (NH3) và nước (H2O). 2NH4+ + 2MnO2 + 2e → Mn2O3 + H2O + 2NH3 Nhưng trong quá trình hóa học này, một số ion amoni (NH4+) bị khử trực tiếp bởi các electron và tạo thành khí amoniac (NH3) và hydro (H2).
2NH4+ + 2e → 2NH3 + H2 Trong pin kẽm – carbon, khí amoniac này tiếp tục phản ứng với kẽm clorua (ZnCl2) để tạo thành kẽm amoni clorua (rắn) và khí hydro phản ứng với mangan dioxit để tạo thành dimangan trioxit (rắn) và nước. Hai phản ứng này ngăn chặn sự hình thành áp suất khí trong quá trình xả pin. ZnCl2 + 2NH3 → Zn(NH3)2Cl2 (s) 2MnO2 + H2 → Mn2O3 (s) + H2O Phản ứng tổng quát pin Zn + 2MnO2 + 2NH4Cl → Mn2O3 + Zn(NH3)2Cl2 + H2O Pin kẽm clorua là phiên bản cải tiến của pin kẽm – carbon. Pin kẽm clorua chỉ chứa bột kẽm clorua (ZnCl2) làm chất điện phân.
Pin này cung cấp nhiều dòng điện hơn, nhiều điện áp hơn và tuổi thọ cao hơn so với pin kẽm – carbon thông thường. Phản ứng ở cathode là MnO2 + H2O + e → MnO(OH) + OH− Phản ứng tổng quát là: Zn + 2MnO2 + ZnCl2 + 2H2O → MnO(OH) + 2Zn(OH)Cl 1. Vật liệu ZnO và composite trên cơ sở ZnO 1. Đặc điểm cấu trúc và phương pháp tổng hợp ZnO Trong những năm gần đây, kẽm oxide (ZnO) đã nổi lên trở thành một vật liệu hàng đầu đầy triển vọng trong lĩnh vực xúc tác quang với mục đích xử lý môi trường nhờ những đặc tính độc đáo của nó.
ZnO là một loại hợp chất bán dẫn II–VI (II – VI compound semiconductor) có năng lượng vùng cấm khá lớn khoảng 3.3eV và năng lượng liên kết exciton khoảng 60meV ở nhiệt độ phòng 9 [65]. ZnO có năng lượng vùng cấm và cơ chế của phản ứng quang xúc tác tương tự với TiO2. Tuy nhiên, khi xét đến hoạt tính quang xúc tác của TiO2 thì cần quan tâm đến yếu tố tỉ lệ thành phần pha anatase hoặc rutile vì các pha khác nhau của TiO2 sẽ có hoạt tính quang xúc tác khác nhau. Trong khi đó, khi tổng hợp ZnO bằng phương pháp thông dụng đều chỉ tạo ra ZnO pha Wurtzite.
Các dạng cấu trúc tinh thể của ZnO: (a) rocksalt, (b) zinc blende và (c) wurtzite [51] ZnO đã được xác định tồn tại ở 3 dạng cấu trúc là cấu trúc stonealt, wurtzite hoặc zinc blende được thể hiện ở Hình 1. Trong đó, các quả cầu màu xám biểu thị cho nguyên tử Zn và quả cầu màu đen biểu thị cho nguyên tử O. Cấu trúc dạng rocksalt của ZnO chỉ có thể được tạo ra dưới áp suất cao do đó ZnO với cấu trúc này khá hiếm, zinc blende chỉ kết tinh được trên đế có cấu trúc lập phương. Cấu trúc wurtzite ZnO có độ ổn định cao nhất trong số ba cấu trúc và cũng là cấu trúc phổ biến nhất của ZnO [19, 74].
ZnO có cấu trúc tinh thể wurtzite lục giác có thể tồn tại ở áp suất và nhiệt độ môi trường, với hai thông số mạng có giá trị lần lượt là 0,3296 nm và 0,52065 nm [19]. Cấu trúc không gian wurtzite lục giác ZnO thuộc nhóm không gian P63mc và có cấu trúc phi đối xứng tâm, khiến ZnO có tính áp điện và nhiệt điện [74]. Có thể quan sát thấy rằng ZnO wurtzite bao gồm các nguyên tử tạo thành các ô cơ sở hình lục giác xếp xen kẽ nhau dọc theo trục [20]. Trong trường hợp này, mỗi ion Zn2+ trong ô cơ sở được bao quanh bởi bốn ion O2- và ngược lại, các nguyên tử Zn và O tạo thành một tứ diện [29].
Sự phối trí tứ diện này sẽ tạo thành đối xứng cực theo chiều dọc theo trục lục giác gây ra hiệu ứng áp điện và phân cực 10 tự phát trong tinh thể ZnO wurtzite. Hiệu ứng phân cực là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thể trong quá trình tổng hợp cấu trúc nano ZnO. Cấu trúc nano của ZnO rất quan trọng đối với phản ứng xúc tác quang vì nó sẽ quyết định các ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác nhau. Cấu trúc nano của ZnO phù hợp sẽ cho phép quá trình đạt hiệu quả cao hơn và tăng cường khả năng thu hồi chất xúc tác quang trong giai đoạn sau xử lý.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã nhằm mục đích tổng hợp ZnO với các cấu trúc nano khác nhau [32, 47]. Năng lượng vùng cấm và sự phân tách hạt tải điện của oxide bán dẫn phụ thuộc vào kích thước, pha tinh thể và độ kết tinh. Các nhà nghiên cứu đã dự đoán rằng năng lượng dải tần tỷ lệ nghịch với kích thước của các hợp chất bán dẫn dựa trên một mô hình đã được thiết lập [40]. Điều này ngụ ý rằng việc kiểm soát tốt các điều kiện chuẩn bị sẽ quyết định hiệu quả của xúc tác quang.
Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp ZnO nano. Năm 2008, Chen và cộng sự tiến hành tổng hợp ZnO bằng phương pháp kết tủa [14]. Trong nghiên cứu này, các kết tủa tiền chất của ZnO thu được bằng phương pháp kết tủa trực tiếp thông qua phản ứng giữa zinc nitrate (Zn(NO3)2) và ammonium carbonate ((NH4)2CO3) trong dung dịch nước với nồng độ thích hợp. Phân tích nhiễu xạ tia X cho thấy các kết tủa thu được là Zn4(CO3)(OH)6.
Sản phẩm cuối cùng được tạo ra là bột ZnO có kích thước nano. Bột ZnO nung được đặc trưng bởi phân tích XRD, Brunauer - Emmet - Teller (BET) và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kết quả XRD chỉ ra rằng bột ZnO được tổng hợp có cấu trúc wurtzite tinh khiết và kích thước hạt nano trung bình là khoảng 35,2 nm. Fang và cộng sự [21] đã tổng hợp được ZnO hình cầu và ZnO dạng bông hoa bằng phương pháp thủy nhiệt dẻo tương ứng ở 180oC và 160oC.
Sản phẩm được đặc trưng và xác nhận bởi các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại. Các hoạt động quang xúc tác của các hạt ZnO đã được nghiên cứu bằng cách phân hủy methyl orange dưới sự chiếu xạ của ánh sáng UV. Kết quả cho thấy các chất ô nhiễm hữu cơ hầu như đã bị phân huỷ hoàn toàn sau khi chiếu tia UV. Những kết quả này chỉ ra rằng các hạt ZnO có các đặc tính quang học tốt và hoạt động quang xúc tác cao.
11 Phương pháp phân hủy nhiệt đã nổi lên như một phương pháp tổng hợp tiềm năng vì chi phí thấp có thể cung cấp sản xuất quy mô lớn mà không cần nguyên liệu thô đắt tiền và thiết bị phức tạp.