Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch Israel sở hữu tiềm năng kinh tế vượt bậc khi tỷ lệ người dân xuất ngoại hàng năm đạt mức ấn tượng, tương đương hơn một nửa tổng dân số quốc gia. Năm 2014, Israel ghi nhận hơn 5,18 triệu lượt công dân đi du lịch nước ngoài trên tổng dân số khoảng 7,85 triệu người, với thu nhập bình quân đầu người đạt 34.900 USD vào năm 2013, xếp thứ 40 trên toàn thế giới. Mặc dù sở hữu năng lực tài chính dồi dào và nhu cầu nghỉ dưỡng nhiệt đới rất cao, lượng du khách Israel đến Việt Nam trong năm 2014 mới chỉ đạt xấp xỉ 14.000 lượt khách, trong khi quốc gia láng giềng Thái Lan đã đón nhận tới 133.000 lượt khách, gấp gần 10 lần quy mô thị phần của Việt Nam.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ những rào cản khiến dòng khách Israel chưa tương xứng với tiềm năng, đồng thời phân tích toàn diện các đặc trưng nhân khẩu học, tâm lý dân tộc và hành vi tiêu dùng của thị trường nguồn này. Mục tiêu cụ thể bao gồm hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường du lịch quốc tế, khảo sát thực trạng công tác thu hút khách Israel tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015, và học hỏi bài học thực tiễn từ Thái Lan. Luận văn đóng vai trò nền tảng giúp cơ quan quản lý và các doanh nghiệp lữ hành xây dựng chiến lược xúc tiến trọng điểm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng lượng khách quốc tế từ 15% đến 20% mỗi năm trong giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết phân khúc thị trường và chiến lược định vị điểm đến của Philip Kotler (2007, 2009), kết hợp mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4Ps) trong quản lý điểm đến du lịch của Alistair Morrison (1996). Khung phân tích tập trung vào 3 biến số phân đoạn then chốt: đặc điểm nhân khẩu học (tuổi tác, giới tính, thu nhập, tôn giáo), đặc điểm địa lý - hành vi và các động cơ thúc đẩy tâm lý. Bên cạnh đó, luận văn áp dụng lý thuyết hành vi tiêu dùng của Michael Solomon (1996) để giải mã toàn bộ chu trình từ tìm kiếm thông tin, ra quyết định đặt dịch vụ, đến mức độ hài lòng sau chuyến đi.

Hệ thống khái niệm học thuật then chốt được chuẩn hóa dựa trên Giáo trình Kinh tế Du lịch (2006) của Đại học Kinh tế Quốc dân và Điều 4 Luật Du lịch năm 2005:

  • Khách du lịch: Người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên ít nhất 24 giờ nhưng không quá 1 năm với mục đích nghỉ dưỡng, tham quan, văn hóa, không nhằm mục đích lao động kiếm tiền tại điểm đến.
  • Thị trường gửi khách (Generating Market): Nơi xuất phát của dòng khách, hình thành nhu cầu và khả năng thanh toán cho các dịch vụ du lịch quốc tế.
  • Thị trường nhận khách (Receiving Market): Điểm đến sở hữu tài nguyên, cơ sở hạ tầng và sẵn sàng cung ứng sản phẩm dịch vụ thỏa mãn du khách.
  • Hành vi tiêu dùng du lịch: Chuỗi hoạt động tiếp nhận, chi trả và thụ hưởng sản phẩm du lịch chịu sự chi phối bởi văn hóa và thu nhập.
  • Marketing hỗn hợp điểm đến: Hệ thống công cụ gồm sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và xúc tiến quảng bá được triển khai đồng bộ ở cấp độ quốc gia.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra xã hội học sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Cục Thống kê Trung ương Israel (CBS), hãng nghiên cứu Euromonitor International, Tổng cục Thống kê và Tổng cục Du lịch Việt Nam trong khung thời gian 10 năm (2005 - 2015).

Phương pháp sơ cấp được thực hiện thông qua bảng câu hỏi điều tra xã hội học với cỡ mẫu 250 du khách quốc tịch Israel tại các trọng điểm du lịch lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hạ Long và Sa Pa. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định mức được áp dụng nhằm bao quát các nhóm lứa tuổi, giới tính và hình thức tổ chức chuyến đi (đi tour trọn gói hoặc tự sắp xếp). Các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm và tổng hợp định tính được lựa chọn vì giúp bộc lộ trực quan cơ cấu chi tiêu bình quân ngày, sở thích điểm đến và kênh tiếp nhận thông tin của du khách.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm và dữ liệu thống kê phản ánh 4 phát hiện nổi bật về thị trường du lịch Israel:

Thứ nhất, khả năng chi trả và nhu cầu du lịch ngoại quốc ở mức rất cao. Tổng chi tiêu ở nước ngoài của du khách Israel đạt 4,2 tỷ USD vào năm 2014 và tiếp tục tăng 16,4% trong quý đầu năm 2015. Phương tiện di chuyển chủ yếu là đường hàng không, chiếm tới 89% tổng lượt khách xuất ngoại (tương đương 4,731 triệu lượt khách năm 2014), trong khi đường bộ chỉ chiếm 10% và đường biển chiếm 1%.

Thứ hai, cơ cấu nhân khẩu học phân hóa theo 2 nhóm tuổi tiềm năng rõ rệt. Nhóm từ 25 đến 54 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất trong dân số (37,8%), có thu nhập ổn định và xu hướng mua tour trọn gói dài ngày. Nhóm thanh niên vừa hoàn thành nghĩa vụ quân sự ở độ tuổi 21 - 24 chiếm khoảng 15,7% dân số, đặc biệt ưa thích du lịch khám phá, mạo hiểm, trekking tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Thứ ba, tính mùa vụ và thói quen tiêu dùng hiện đại. Lượng khách xuất ngoại tập trung cao điểm vào tháng 7 và tháng 8 (chiếm 27% tổng lượt cả năm) cùng các dịp đại lễ Do Thái vào tháng 9 và tháng 10 như lễ Rosh Hashanah, Yom Kippur và Sukkot. Hạ tầng công nghệ tại Israel phát triển vượt bậc với 95% dân số sử dụng internet băng thông rộng, dẫn đến hơn 62% chi tiêu cho các chuyến du lịch nước ngoài được thanh toán qua thẻ tín dụng và các kênh trực tuyến, trong khi tiền mặt chỉ chiếm 38%.

Thứ tư, cơ cấu chi tiêu tập trung mạnh vào lưu trú và giải trí. Chi phí phòng khách sạn chiếm khoảng 3 tỷ NIS (tương đương 1 tỷ USD), chi tiêu cho giải trí đạt xấp xỉ 3 tỷ NIS, ăn uống chiếm 1 tỷ NIS, còn chi tiêu mua sắm hàng lưu niệm ở mức thấp hơn (khoảng 2 tỷ NIS) do tâm lý tiết kiệm với các mặt hàng thủ công.

Thảo luận kết quả

Các số liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua hệ thống biểu đồ và bảng phân tích chuyên sâu, tiêu biểu như biểu đồ cơ cấu phương tiện vận chuyển (Hình 2.4), biểu đồ tăng trưởng lượng khách xuất ngoại giai đoạn 1990 - 2011 (Hình 2.5) và bảng cân đối thu nhập - chi tiêu du lịch hàng tháng của hộ gia đình (466 NIS/tháng, tương đương 150 USD).

Nguyên nhân chính khiến Việt Nam chỉ đón 14.000 lượt khách Israel vào năm 2014, thua kém 10 lần so với Thái Lan (133.000 lượt khách và doanh thu 10 triệu USD), xuất phát từ việc thiếu đường bay thẳng, thủ tục thị thực còn phức tạp và sự vắng bóng của các chiến dịch quảng bá chuyên biệt. So sánh kinh nghiệm thực tiễn, Thái Lan đã áp dụng chính sách miễn thị thực 30 ngày cho khách Israel đi đường hàng không, liên kết hàng không chặt chẽ với El Al Airlines, tham gia thường niên Hội chợ Du lịch Địa Trung Hải Quốc tế (IMTM) tại Tel Aviv và tổ chức các đoàn presstrip, famtrip quy mô 50 cơ quan báo chí, lữ hành Israel để tạo hiệu ứng truyền thông lan tỏa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy dòng khách Israel đến Việt Nam:

  • Cải cách cơ chế, chính sách xuất nhập cảnh: Bộ Ngoại giao và Bộ Công an cần phối hợp đơn giản hóa quy trình cấp thị thực điện tử (e-visa), rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xuống dưới 48 giờ và tiến tới nghiên cứu miễn thị thực ngắn hạn 15 - 30 ngày cho công dân Israel giai đoạn 2016 - 2020, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 25% lượt khách/năm.
  • Mở rộng liên kết hàng không và kênh phân phối: Cục Hàng không Việt Nam cùng các hãng hàng không nội địa chủ động ký kết thỏa thuận liên danh (codeshare) với El Al Airlines hoặc các hãng trung chuyển lớn tại Trung Đông (Qatar Airways, Emirates), phấn đấu giảm thời gian quá cảnh xuống dưới 4 giờ trước năm 2018.
  • Đa dạng hóa và hoàn thiện sản phẩm du lịch đặc thù: Doanh nghiệp lữ hành cần thiết kế các dòng sản phẩm chuyên biệt, gồm tour du lịch sinh thái - mạo hiểm (trekking Sa Pa, khám phá hang động Quảng Bình) cho phân khúc giới trẻ và gói nghỉ dưỡng biển nhiệt đới cao cấp kết hợp trị liệu sức khỏe, thiền, yoga (Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc) cho phân khúc trung niên, đảm bảo tỷ lệ hài lòng đạt trên 85%.
  • Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá số và quan hệ công chúng (PR): Tổng cục Du lịch chủ trì tham gia Hội chợ Du lịch Quốc tế IMTM thường niên tại Tel Aviv, định kỳ tổ chức 2 - 3 chuyến famtrip/presstrip hàng năm cho các hãng truyền thông và công ty du lịch Israel, kết hợp triển khai chiến dịch tiếp thị số đa kênh nhắm trúng 95% người dùng internet tại thị trường nguồn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch các địa phương): Tham khảo căn cứ lý luận và số liệu thực chứng để xây dựng đề án mở rộng thị trường khách nguồn Trung Đông, tối ưu hóa chính sách visa và định hướng ngân sách xúc tiến quốc gia.
  • Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và lưu trú quốc tế: Ứng dụng các phân tích về hành vi tiêu dùng, thói quen thanh toán thẻ và thị hiếu tour để xây dựng sản phẩm tour trọn gói, chuẩn bị dịch vụ ăn uống phù hợp văn hóa ẩm thực và đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp.
  • Các hãng hàng không và đơn vị logistics vận tải: Sử dụng dữ liệu nhu cầu vận chuyển hàng không (chiếm 89% thị phần) để nghiên cứu mở đường bay thuê chuyến (charter flight) hoặc thiết lập mạng lưới hợp tác vận chuyển hành khách từ Tel Aviv đến các cửa ngõ hàng không quốc tế tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học ngành Du lịch: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo khoa học về phương pháp tiếp cận thị trường ngách, quy trình điều tra thị trường quốc tế và bài học quản trị điểm đến từ các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

Khách du lịch Israel có những đặc trưng tiêu dùng nổi bật nào?
Du khách Israel có mức chi tiêu bình quân cao, tập trung phần lớn ngân sách cho dịch vụ lưu trú và vui chơi giải trí. Có hơn 62% chi tiêu du lịch quốc tế được thực hiện qua thẻ tín dụng và 89% du khách sử dụng đường hàng không cho các chuyến xuất ngoại.

Thời điểm nào trong năm người dân Israel đi du lịch nước ngoài nhiều nhất?
Lượng khách Israel xuất ngoại đạt đỉnh điểm vào tháng 7 và tháng 8 hàng năm, chiếm tới 27% tổng lượt khách cả năm. Ngoài ra, các kỳ nghỉ lễ Do Thái kéo dài trong tháng 9 và tháng 10 như Tết Rosh Hashanah, Đại lễ Yom Kippur và lễ Sukkot cũng tạo ra làn sóng xuất ngoại rất lớn.

Tại sao lượng khách Israel đến Việt Nam còn thấp hơn nhiều so với Thái Lan?
Thái Lan đón tới 133.000 lượt khách Israel vào năm 2013 nhờ chính sách miễn thị thực 30 ngày, các đường bay thẳng kết nối thuận tiện và việc tham gia thường niên hội chợ IMTM tại Israel. Trong khi đó, Việt Nam còn hạn chế về đường bay, thủ tục visa và chưa có chiến lược marketing chuyên sâu.

Phân khúc khách Israel nào phù hợp nhất với tài nguyên du lịch Việt Nam?
Hai phân khúc giàu tiềm năng nhất là nhóm thanh niên 21 - 24 tuổi yêu thích khám phá mạo hiểm, trekking tại vùng núi phía Bắc và nhóm khách trung niên 35 - 64 tuổi có thu nhập cao, mong muốn trải nghiệm văn hóa lịch sử, di sản thế giới và nghỉ dưỡng biển nhiệt đới tại miền Trung và miền Nam.

Các công ty du lịch Việt Nam cần chuẩn bị gì để tiếp cận thị trường Israel hiệu quả?
Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống thanh toán trực tuyến, xây dựng hành trình tour linh hoạt kết hợp nghỉ dưỡng biển và trải nghiệm thiên nhiên nguyên sơ, đồng thời nâng cao hiểu biết về văn hóa Do Thái, phong tục tôn giáo và tiêu chuẩn ăn uống Kosher nhằm đem lại trải nghiệm phục vụ chu đáo nhất.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân đoạn thị trường và marketing hỗn hợp trong thu hút khách du lịch quốc tế đến điểm đến quốc gia.
  • Làm rõ tiềm năng to lớn của thị trường Israel với hơn 5,18 triệu lượt khách xuất ngoại/năm và mức chi tiêu đạt 4,2 tỷ USD, mở ra cơ hội lớn cho du lịch Việt Nam.
  • Xác định điểm nghẽn thị trường khi lượng khách đến Việt Nam mới đạt 14.000 lượt, đồng thời đúc kết bài học xúc tiến thành công từ mô hình của Thái Lan.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi bao gồm cải cách thị thực, liên kết đường bay, phát triển sản phẩm đặc thù và xúc tiến kỹ thuật số giai đoạn 2016 - 2020.
  • Lộ trình triển khai thực tế đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các hãng hàng không và khối doanh nghiệp lữ hành tư nhân nhằm nhanh chóng hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành điểm đến hàng đầu của du khách Israel tại khu vực Đông Nam Á.