Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài wedelia chinensis và wedelia trilobata họ cúc asteraceae

Luận án tiến sĩ hóa học phân tích nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài wedelia chinensis và wedelia, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ hóa học

2023

230
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Chi Wedelia

Chi Wedelia, thuộc họ Cúc (Asteraceae), là một nguồn dược liệu phong phú, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học. Các loài trong chi này, như Wedelia chinensis (Sài đất) và Wedelia trilobata (Sài đất ba thùy), từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nơi trên thế giới. Nghiên cứu về thành phần hóa học của Wedelia hé lộ sự hiện diện của nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị, bao gồm flavonoid, terpenoid, và các hợp chất phenolic. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên các hoạt tính sinh học đa dạng của Wedelia, từ hoạt tính chống oxy hóa đến hoạt tính kháng viêm, mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng y học.

1.1. Đặc Điểm Thực Vật Học Của Chi Wedelia

Chi Wedelia bao gồm các loài thân cỏ sống lâu năm, thân mọc bò hoặc đứng, phân nhánh. Lá mọc đối, hiếm khi so le, mép lá nguyên hoặc răng cưa. Cụm hoa đầu ở ngọn hoặc nách lá, đường kính trên 1cm, đơn độc hoặc 2-4 cụm. Các nghiên cứu đã xác định khoảng 107 loài thuộc chi Wedelia trên thế giới. Ở Việt Nam, một số loài phổ biến như Sài đất, Chổi biển, Sài đất ba thùy. Đặc điểm hình thái này đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và phân loại các loài Wedelia phục vụ cho công tác nghiên cứu và ứng dụng y học.

1.2. Ứng Dụng Y Học Cổ Truyền Của Chi Wedelia

Trong y học cổ truyền, các loài Wedelia, đặc biệt là Wedelia chinensis, được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều bệnh. Kinh nghiệm dân gian ghi nhận khả năng hạ sốt, giảm ho, long đờm của Sài đất. Lá và thân cây được dùng làm thuốc đắp ngoài da chữa mụn nhọt, lở loét. Nhiều bài thuốc dân gian sử dụng Wedelia để thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm. Việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa họchoạt tính sinh học sẽ giúp xác nhận và mở rộng ứng dụng y học của Wedelia.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Wedelia là gì

Mặc dù Wedelia có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền, việc nghiên cứu hoạt tính sinh học của các loài này vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn là sự đa dạng về thành phần hóa học giữa các loài và thậm chí giữa các mẫu thu hái từ các vùng địa lý khác nhau. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải tiến hành phân tích hóa học chi tiết và kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc của nguyên liệu. Ngoài ra, việc xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất tự nhiên trong Wedelia cũng là một thách thức không nhỏ. Cần có các nghiên cứu in vitroin vivo kỹ lưỡng để làm sáng tỏ các tác động dược lý của Wedelia và đảm bảo an toàn khi sử dụng.

2.1. Sự Biến Động Thành Phần Hóa Học Của Wedelia

Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các loài Wedelia và các mẫu thu hái từ các vùng khác nhau gây khó khăn cho việc chuẩn hóa chiết xuất thực vật và đảm bảo tính nhất quán của tác dụng dược lý. Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, và loại đất có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp các hợp chất tự nhiên trong cây. Do đó, việc phân tích hóa học định lượng và định tính là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng dược liệu Wedelia.

2.2. Xác Định Cơ Chế Tác Dụng Dược Lý Của Wedelia

Nhiều hoạt tính sinh học của Wedelia, như kháng viêm, chống oxy hóa, và kháng khuẩn, đã được chứng minh bằng các nghiên cứu in vitro. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng chi tiết của các hợp chất tự nhiên trong Wedelia ở cấp độ phân tử vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Các nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật là cần thiết để xác nhận các tác dụng này và đánh giá độc tính cũng như an toàn của Wedelia khi sử dụng.

2.3 Đánh giá độc tính Wedelia trước khi sử dụng

Để đảm bảo an toàn, việc đánh giá độc tính của các loài Wedelia là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu về độc tính cấp và mãn tính cần được thực hiện để xác định liều lượng an toàn và các tác dụng phụ tiềm ẩn của cây. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loài Wedelia được sử dụng trong bài thuốc dân gian hoặc các sản phẩm bổ sung sức khỏe.

III. Cách Phân Lập Hợp Chất Tự Nhiên Từ Hai Loài Wedelia

Việc phân lập các hợp chất tự nhiên từ Wedelia chinensisWedelia trilobata đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau. Quy trình thường bắt đầu bằng việc chiết xuất thực vật bằng các dung môi khác nhau, sau đó sử dụng các phương pháp sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và HPLC để tách các thành phần. Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định bằng các kỹ thuật quang phổ như NMR, MS, và IR. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và kinh nghiệm của các nhà nghiên cứu để thu được các hợp chất tinh khiết phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Phương Pháp Chiết Xuất Thực Vật Hiệu Quả cho Wedelia

Lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp là yếu tố quan trọng để thu được tối đa các hợp chất có giá trị từ Wedelia. Các dung môi phổ biến được sử dụng bao gồm methanol, ethanol, ethyl acetate, và chloroform. Việc lựa chọn dung môi phụ thuộc vào tính chất phân cực của các hợp chất mục tiêu. Ngoài ra, các kỹ thuật chiết xuất hiện đại như chiết xuất bằng siêu âm và chiết xuất bằng vi sóng có thể được sử dụng để tăng hiệu quả chiết xuất và giảm thời gian thực hiện.

3.2. Kỹ Thuật Sắc Ký Phân Tách Hợp Chất Wedelia

Sắc ký đóng vai trò then chốt trong việc phân tách các hợp chất phức tạp trong chiết xuất Wedelia. Sắc ký cột được sử dụng để tách các nhóm hợp chất dựa trên tính chất vật lý và hóa học của chúng. Sắc ký lớp mỏng được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết của các phân đoạn và định hướng cho quá trình phân tách tiếp theo. HPLC được sử dụng để phân tách và định lượng các hợp chất với độ chính xác cao.

3.3. Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất Bằng Quang Phổ

Các kỹ thuật quang phổ như NMR, MS, và IR cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc phân tử của các hợp chất phân lập. NMR cung cấp thông tin chi tiết về liên kết và vị trí tương đối của các nguyên tử trong phân tử. MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ ion. IR cung cấp thông tin về các nhóm chức hóa học có trong phân tử. Kết hợp các thông tin này cho phép xác định cấu trúc của các hợp chất một cách chính xác.

IV. Hoạt Tính Sinh Học Nổi Bật Từ Hai Loài Wedelia

Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của Wedelia chinensisWedelia trilobata đã chứng minh nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe. Các chiết xuấthợp chất từ Wedelia thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Ngoài ra, Wedelia còn có hoạt tính kháng viêm, giúp giảm đau và sưng tấy. Một số nghiên cứu cũng cho thấy Wedeliahoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính chống ung thư, và hoạt tính hạ đường huyết. Những phát hiện này mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng từ Wedelia.

4.1. Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Mạnh Mẽ Của Wedelia

Hoạt tính chống oxy hóa của Wedelia chủ yếu do sự hiện diện của các hợp chất phenolicflavonoid. Các hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do quá trình oxy hóa. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất Wedelia có thể làm giảm stress oxy hóa và bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương do các tác nhân gây oxy hóa.

4.2. Hoạt Tính Kháng Viêm Tiềm Năng Của Wedelia

Hoạt tính kháng viêm của Wedelia có thể do khả năng ức chế các enzyme gây viêm như cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX). Các hợp chất trong Wedelia cũng có thể ức chế sản xuất các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-6. Các nghiên cứu trên mô hình động vật đã chứng minh rằng Wedelia có thể làm giảm viêm khớp, viêm da, và các bệnh viêm khác.

4.3. Khả năng kháng ung thư của Wedelia

Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Wedelia có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, bao gồm tế bào ung thư phổi, ung thư vú và ung thư gan. Các hợp chất như flavonoidterpenoid có thể đóng vai trò trong hoạt tính chống ung thư này. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu in vivo để xác nhận tác dụng này và đánh giá độ an toàn.

V. Ứng Dụng Y Học Tiềm Năng Của Chiết Xuất Wedelia

Dựa trên những nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học, Wedelia chinensisWedelia trilobata có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học. Chiết xuất Wedelia có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm chăm sóc da có tác dụng chống oxy hóakháng viêm. Ngoài ra, Wedelia có thể được sử dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm, tiểu đường, và các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và an toàn của Wedelia trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

5.1. Wedelia trong Sản Phẩm Chăm Sóc Da Chống Oxy Hóa

Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Wedelia làm cho nó trở thành một thành phần tiềm năng trong các sản phẩm chăm sóc da. Chiết xuất Wedelia có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, ô nhiễm môi trường, và các gốc tự do, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.

5.2. Wedelia trong Điều Trị Bệnh Viêm Nhiễm

Hoạt tính kháng viêm của Wedelia có thể được khai thác để điều trị các bệnh viêm nhiễm như viêm khớp, viêm da, và viêm đường hô hấp. Các sản phẩm từ Wedelia có thể giúp giảm đau, sưng tấy, và các triệu chứng khó chịu khác của bệnh viêm.

5.3. Nghiên Cứu Lâm Sàng về Wedelia cần thiết

Mặc dù các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy nhiều hứa hẹn, cần có các nghiên cứu lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả và an toàn của Wedelia trong điều trị bệnh. Các nghiên cứu này cần được thiết kế cẩn thận, có đối chứng, và tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Wedelia

Nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của Wedelia chinensisWedelia trilobata đã cung cấp nhiều thông tin giá trị về tiềm năng dược lý của các loài này. Các hợp chất tự nhiên trong Wedelia có nhiều hoạt tính sinh học có lợi cho sức khỏe, mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng mới. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tác dụng, độc tính, và hiệu quả lâm sàng của Wedelia để khai thác tối đa tiềm năng của nguồn dược liệu quý giá này. Đồng thời, cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chiết xuất và phân lập hiệu quả để thu được các hợp chất tinh khiết phục vụ cho các nghiên cứuứng dụng tiếp theo.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Cơ Chế Tác Dụng Chi Tiết Của Wedelia

Để hiểu rõ hơn về tác dụng của Wedelia, cần có các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử, hóa sinh, và dược lý để xác định các mục tiêu tác dụng của các hợp chất trong Wedelia và con đường tín hiệu mà chúng tác động.

6.2. Nghiên Cứu Đánh Giá Độc Tính Wedelia Cần Thiết

Việc đánh giá độc tính của Wedelia là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Các nghiên cứu về độc tính cấp và mãn tính cần được thực hiện trên các mô hình động vật khác nhau để xác định liều lượng an toàn và các tác dụng phụ tiềm ẩn.

6.3. Phát Triển Quy Trình Chiết Xuất và Phân Lập Tối Ưu

Việc phát triển các quy trình chiết xuất và phân lập hiệu quả là rất quan trọng để thu được các hợp chất tinh khiết từ Wedelia. Các quy trình này cần phải tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất, sử dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại, và đảm bảo chất lượng và độ ổn định của các hợp chất thu được.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việc sử dụng cây cỏ làm thuốc luôn gắn liền với lịch sử tồn tại và phát triển của xã hội loài người, với nhiều ưu điểm như cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học đa dạng, dễ được hấp thụ và chuyển hóa trong cơ thể cũng như độc tính thấp. Đây là một lợi thế để chúng ta khai thác nguồn dược liệu phục vụ cho cuộc sống. Các nghiên cứu hoá học theo định hướng hoạt tính sinh học được cho là con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất để tìm kiếm có chọn lọc các hoạt chất từ nguồn tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam là một quốc gia được thiên nhiên ưu đãi và sở hữu hệ thực vật vô cùng phong phú với trên 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó ước tính có tới 5.000 loài được sử dụng trong y học cổ truyền.

Các hợp chất có nguồn gốc thiên nhiên đã và đang nhận được rất nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trong và ngoài nước trong nghiên cứu và phát triển thành các dược phẩm chữa bệnh cho người. Chi Wedelia đã và đang được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu, một số cây trong chi này được sử dụng như thảo dược truyền thống khắp thế giới, thể hiện nhiều hoạt tính quý báu như gây độc tế bào, bảo vệ gan, hạ sốt, giảm đau, diệt khuẩn, kháng sinh, chống oxi hóa, hạ đường huyết, và hen suyễn. Mở rộng nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Wedelia đã xác định bao gồm Sesquiterpene, diterpene, triterpene, saponin triterpene, flavonoid, v/v. Trong nghiên cứu sàng lọc của chúng tôi cho thấy cao chiết methanol của cây Sài đất (W.

chinensis) có hoạt tính diệt tế bào ung thư (trong đó có dòng tế bào ung thư phổi A-549, H1975), tác dụng ức chế sản sinh NO liên quan bệnh viêm. Kết quả sơ bộ này cho thấy cây Sài đất nói riêng và các loài khác thuộc chi Wedelia nói chung có thể chứa các thành phần hoạt chất sinh học quan trọng, tiềm tàng cho nghiên cứu phát triển thuốc. Đây là những tiền đề góp phần phát hiện các hoạt chất có hoạt tính sinh học tốt như: chống ung thư, kháng viêm và nghiên cứu cơ chế hoạt động của chúng. Việc nghiên cứu thành phần hoá học kết hợp với thử nghiệm hoạt tính sinh học dẫn đường sẽ cho phép thu được các hợp chất có hoạt tính sinh học với độ chọn lọc cao.

Đây là phương pháp được các nhóm nghiên cứu tiên tiến trên thế giới áp dụng thành công. Xuất phát từ những luận điểm trên, NCS đã lựa chọn đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia chinensis và Wedelia trilobata, họ Cúc (Asteraceae)”. 3 Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu xác định thành phần hóa học từ hai loài W. trilobata thuộc chi Wedelia.

- Đánh giá hoạt tính kháng viêm, hoạt tính ức chế α-amylase, α-glucosidase và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất để làm cơ sở cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Nội dung của luận án bao gồm: - Phân lập các hợp chất từ hai loài W. trilobata bằng các phương pháp sắc ký. - Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được bằng các phương pháp vật lý, hóa học.

- Đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro, hoạt tính ức chế α-amylase, α- glucosidase và hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất phân lập được. Giới thiệu chung về chi Wedelia Wedelia là chi thân cỏ sống lâu năm. Thân mọc thẳng đứng hoặc bò lan trên mặt đất, phân cành nhánh, phần lá mọc đối, hiếm khi so le, viền nguyên hoặc răng cưa. Cụm hoa của loài này thường ở tận cùng hoặc nách lá, có đường kính lớn hơn 1cm, đơn độc hay 2-4 cụm hợp lại, mỗi cụm hoa có cuống riêng.

Cụm hoa đầu, dạng tỏa tròn, ở viền 1 hàng hoa cái; ở giữa là hoa lưỡng tính, hiếm gặp hoa đực riêng. Lá bắc: ở tổng bao 2-3 hàng, xếp lợp thành hình bán cầu hoặc hình chuông. Đế hoa: lồi, có vảy. Tràng hoa: ở viền dạng lưỡi nhỏ, ống tràng rất ngắn, phiến lưỡi phía đầu có 2-3 răng, màu vàng tươi; hoa ở giữa có tràng hình ống, đầu loe dạng chuông có 5 thùy màu vàng sẫm.

Bao phấn: thường màu nâu, đỉnh nhọn, gốc tù. Quả: đóng hình trứng, ít nhiều bị ép, quả đóng của hoa ở viền có 3 góc; còn của hoa ở giữa có 4 góc; đỉnh quả có vảy hoặc 1-2 lông cứng, không mào lông. Mở rộng các nghiên cứu về chi Wedelia cho thấy thành phần hóa học chính của chi này bao gồm các iridoid, flavonoid, dẫn xuất diterpenoid với nhiều hoạt tính thú vị như chống oxi hóa, kháng histamine, chống cấy ghép, hoạt động chống bệnh tim, chống ung thư,…[1]. Nguồn: internet Hình 1.

Một số loài thuộc chi Wedelia 5 Theo thống kê sơ bộ có khoảng 107 loài thuộc chi Wedelia trên thế giới đã được chấp nhận tên khoa học, trong đó ở Việt Nam có một số loài như Sài đất (W. ex Wight), Chổi biển (W.), Sài đất ba thuỳ (W. Tổng quan về loài Sài đất ba thùy Wedelia trilobata (L. Sài đất ba thùy hay còn được gọi là Sài đất kiểng, Sài đất ba thùy và có tên khoa học: Wedelia trilobata (L., tên đồng nghĩa là Sphagneticola trilovata (L.

Mô tả thực vật: Sài đất ba thùy là cây thảo sống lâu năm, dài khoảng 10 - 30 cm, có thể mọc thẳng đứng cao đến 45 - 60 cm, bò lan đến 1,8 m. Cây thường mọc thành từng mảng, dày đặc che kín mặt đất. Thân bò, màu hơi đỏ hoặc xanh, tròn, rễ mọc tại các đốt, dài 10 - 30 cm. Phần mọc hướng lên có lông thô, cứng, rậm rạp, đôi khi nhẵn, không lông [3-5].

Lá: đơn, mọc đối, dày, dài khoảng 4 - 9 cm, rộng 2 - 5 cm, có răng cưa ở 2 bên thùy lá, có lông cứng và thô ở cả hai mặt lá. Hình thuôn bầu dục, nhọn đầu. Hệ gân lá cong hình cung và lông chim. Cụm hoa: hình đầu, mọc từ nách lá, mang hoa không đều ở vòng ngoài đơn, mọc ở nách lá, màu vàng tươi, nhiều cánh thành tầng, cuống hoa dài 3 - 10 cm, tổng bao có dạng chuông hoặc bán cầu, đầu hoa thường có khoảng 8 - 13 hoa tia, cánh dài 6 - 15mm, đĩa tràng hoa dài 4 - 5 mm.

Ra hoa quanh năm. Quả: Quả bế có nốt sần [6]. Bộ phận dùng: Thường là hoa và lá. Ở Việt Nam chủ yếu được trồng và canh tác như một cây phủ đất và cây cảnh trong các thành phố, công viên và nhà ở.

có nguồn gốc Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mexico và được tìm thấy rộng rãi ở Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Việt Nam, Campuchia, Miến Điện, phát triển mạnh mẽ trong các thung lũng, các vùng trồng trọt, rừng tự nhiên, rừng trồng, đồng cỏ, vùng ven biển và các khu vực thành thị. Lá hoặc các bộ phận trên không của cây này được sử dụng trong y học cổ truyền ở Caribe và Trung Mỹ để chữa đau lưng, thấp khớp, đau khớp, và để điều trị sốt và sốt rét ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây cho thấy thành phần chính của W. trilobata bao gồm: ent-kaurane diterpene, eudesmane sesquiterpene lactone, và triterpene với nhiều hoạt 6 tính như kháng khuẩn, chống khối u, bảo vệ gan, và hoạt động ức chế hệ thần kinh trung ương [7, 8].

Một số bộ phận loài Wedelia trilobata (L. Tổng quan về loài Sài đất Wedelia chinensis (Osbeck) Merr. Sài đất hay còn gọi là húng trám, cúc nháp, ngổ đất có tên khoa học là Wedelia chinensis (Osbeck) Merr, tên đồng nghĩa là Shagmeticola calendulacea (L.) Pruski thuộc họ Cúc – Asteraceae. Mô tả thực vật: Sài đất là loài sống lâu năm, có hoa màu vàng tươi và mùi thơm nhẹ giống long não, được dùng để hạ sốt và giảm ho, long đờm.

Sài đất là một loài cỏ sống dai, mọc bò trên mặt đất, chỗ thân mọc lan đến đâu có rễ mọc tới đấy dài khoảng 10 – 30 cm, có thể mọc thẳng đứng cao đến 45 - 60 cm, bò lan đến 1,8 m. Cây thường mọc thành từng mảng, dày đặc che kín mặt đất. Lá gần như không có cuống, mọc đối, hình bầu dục thuôn, gốc và đầu nhọn. Hai mặt lá có lông thô, cứng, mép lá có răng cưa to và nông.

Cụm hoa: Đế cụm hoa hơi lồi. Hoa: Đế cụm hoa hơi lồi mang hai loại hoa, màu vàng tươi, được bao bọc bởi vòng tổng bao lá bắc gồm 2 hàng xếp xen kẽ. Mỗi hoa có 1 lá bắc nhỏ đi kèm. Bầu dưới 5 lá đài.

Hoa cái: tràng 7 hoa hình lưỡi nhỏ gồm 2 phần: Phần ống dài 1 - 1,5 mm và phần lưỡi nhỏ dài 8 - 9 mm, rộng 4 mm, đỉnh tù, có 2 - 3 răng, khía sâu 1 mm. Có từ 12 - 18 hoa cái trên đầu. Hoa lưỡng tính: tràng hoa hình ống loa dần lên phía trên, dài 5 mm, phần rộng nhất 1,2 mm. Phần trên cùng chia 5 thùy có đỉnh tù hoặc gần tròn.

Phần dưới ống tràng nối với bầu thu nhỏ lại dài khoảng 1 mm. Quả: Quả bế, có răng dạng mào lông ở đỉnh [3-5, 10]. Bộ phận dùng của Sài đất: Phần trên mặt đất của cây được dùng để làm thuốc, thu hái quanh năm nhưng chủ yếu là vào mùa hè lúc cây đang ra hoa. Sau khi thu hái, đem về rửa sạch và có thể dùng tươi hay phơi, sấy khô.

Cây thuốc được người dân bộ tộc sử dụng làm thuốc trong dân gian thuốc trị đái tháo đường, phong thấp, đầy bụng rối loạn và viêm. Một số thậm chí còn được sử dụng cho điều trị ngộ độc côn trùng. Một số nơi dung thường sử dụng sài đất tắm trị rôm sảy, thuốc uống phòng chạy sởi, chữa bang, sốt rét. Những năm 1961, một số bệnh viện sử dụng sài đất điều trị hiệu quả mọi trường hợp viêm tấy ngoài da, sưng khớp nhiễm trùng, mụn nhọt,… Sau đó vào năm 1966 sài đất được sử dụng tại bệnh viện trong điều trị viêm bang quang cho tác dụng hiệu quả [4] Hình 1.

Hình thái loài Wedelia chinensis (Osbeck) Merr. chinensis là một loại thảo dược truyền thống được sử dụng trong hệ thống thuốc của Ấn Độ. Theo truyền thống, quả, lá và thân được dùng trong việc sinh đẻ và điều trị vết cắn và đốt, sốt và nhiễm trùng. Lá được sử dụng trong điều trị rối loạn chức năng thận, cảm lạnh, vết thương và vô kinh.

Lá cũng được sử dụng để nhuộm tóc và thúc đẩy sự phát triển của tóc, bên cạnh đó còn được dùng trong điều trị bệnh phù chân voi, đau răng, nhức đầu và ung thư. Ngoài ra, lá còn được sử dụng trong trị ho và bệnh cephalagia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Hai Loài Wedelia" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài thực vật thuộc chi Wedelia. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu của các loài thực vật này mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm. Những thông tin chi tiết về các hợp chất hóa học và tác dụng sinh học của chúng sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực sinh học và hóa học.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài tai chua garcinia cowa roxb ex choisy và đằng hoàng garcinia hanburyi hook f ở việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các loài thực vật khác và hoạt tính sinh học của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu trích ly hoạt chất từ lá hoàn ngọc bằng kỹ thuật co2 siêu tới hạn và thử nghiệm hoạt tính sinh học sẽ giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp chiết xuất hoạt chất từ thực vật. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa hữu cơ khảo sát thành phần hóa học cao ethyl acetate của gỗ cây chan cha mod mansonia gagei để có cái nhìn tổng quát hơn về thành phần hóa học của các loài thực vật khác trong cùng lĩnh vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong nghiên cứu hóa học và sinh học.