Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên số hóa, quảng cáo trực tuyến (QCTT) đã trở thành công cụ tiếp thị thiết yếu song hành cùng các phương thức quảng cáo truyền thống. QCTT mang lại khả năng cập nhật thông tin nhanh chóng, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mục tiêu, đồng thời tối ưu hóa chi phí và nguồn lực cho doanh nghiệp (Thiện, 2016; Snyder & Garcia-Garcia, 2016). Báo cáo thị trường của Adsota (2019) cho thấy chi tiêu cho QCTT tại Việt Nam đạt 246 triệu USD vào năm 2018, tăng lên 284 triệu USD năm 2019 và được dự báo đạt mức 353 triệu USD vào năm 2022. Song song đó, dữ liệu từ We Are Social & Hootsuite (2021) ghi nhận người dùng Việt Nam dành trung bình hơn 6 giờ mỗi ngày để truy cập internet.

Mặc dù đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xúc tiến thương mại, các định dạng hiển thị trên web, đặc biệt là quảng cáo pop-up (quảng cáo bật lên), đang đối mặt với nhiều phản ứng tiêu cực từ phía người tiếp nhận. Khảo sát của Q&Me (2019) tại thị trường Việt Nam chỉ ra rằng 55% người được hỏi cảm thấy khó chịu trước các cửa sổ pop-up bất ngờ và 83% có xu hướng lập tức đóng quảng cáo khi chúng xuất hiện. Nghiên cứu của Le & Vo (2017) cũng nhận định pop-up là hình thức quảng cáo bị xem là gây khó hiểu, mang tính xâm nhập và làm gián đoạn trải nghiệm duyệt web. Trong bối cảnh sự khác biệt về văn hóa và công nghệ giữa các quốc gia có thể dẫn đến phản ứng khác nhau đối với quảng cáo (Wang & Sun, 2010), việc thiếu vắng các công trình nghiên cứu độc lập chuyên sâu về quảng cáo pop-up tại Việt Nam đặt ra nhu cầu cấp thiết cần phải đo lường các yếu tố cấu thành thái độ của người dùng đối với định dạng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web tại TP.HCM, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả quảng cáo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thái độ của người dùng tại TP.HCM.
    • Kiểm định sự khác biệt giữa các đặc điểm nhân khẩu học cá nhân đối với thái độ tiếp nhận quảng cáo pop-up.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn cho các nhà tiếp thị số.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thái độ đối với quảng cáo pop-up của người dùng như thế nào?
  3. Có sự khác biệt giữa các đặc điểm cá nhân của người dùng và thái độ đối với quảng cáo pop-up trên web hay không?
  4. Một số hàm ý quản trị để nâng cao hiệu quả quảng cáo pop-up trên web là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web.
  • Đối tượng khảo sát: Người dùng đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP.HCM đã từng tiếp xúc với quảng cáo pop-up khi duyệt web.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021, trong đó giai đoạn nghiên cứu sơ bộ diễn ra vào tháng 04 và giai đoạn thu thập dữ liệu chính thức hoàn tất vào tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về quảng cáo (Kotler, 2001), quảng cáo trực tuyến (Harker, 2008), các hình thức quảng cáo hiển thị trên web (Ducoffe, 1996; Wolin & cộng sự, 2002) và bản chất của quảng cáo pop-up (Edwards & cộng sự, 2002; Wang & cộng sự, 2014). Về mặt lý thuyết thái độ, tác giả vận dụng định nghĩa của Lutz & cộng sự (1983) và Dũng (2014) để định vị thái độ hướng tới quảng cáo là sự đánh giá chủ quan (tích cực hoặc tiêu cực), quyết định xu hướng hành vi và phản ứng của người tiếp nhận.

Khung mô hình nghiên cứu được tổng hợp và kế thừa từ các công trình kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm liên quan:

  • Mô hình giá trị quảng cáo và thái độ đối với quảng cáo web của Ducoffe (1996).
  • Mô hình thái độ và ý định hành vi đối với quảng cáo di động của Tsang & cộng sự (2004).
  • Mô hình quảng cáo mạng xã hội Instagram của Gaber & cộng sự (2019).
  • Mô hình phân tích tính xâm nhập và tính gây rối trên Facebook và Instagram của Haukeberg & Klyve (2019).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Minh & Linh (2016) trên Facebook và Ngọc & Trường (2020) trên YouTube.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 giả thuyết tác động đến 1 biến phụ thuộc duy nhất (Thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web):

  • H1 (+): Tính thông tin (Informativeness) có quan hệ thuận chiều với thái độ.
  • H2 (+): Tính giải trí (Entertainment) có quan hệ thuận chiều với thái độ.
  • H3 (-): Sự khó chịu (Irritation) có quan hệ ngược chiều với thái độ.
  • H4 (+): Độ tin cậy (Credibility) có quan hệ thuận chiều với thái độ.
  • H5 (+): Tính cá nhân hóa (Personalization) có quan hệ cùng chiều với thái độ.
+-------------------------------------------------------------------+
|                     MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT                    |
|                                                                   |
|   [Tính thông tin (H1 +)]      ---+                               |
|   [Tính giải trí (H2 +)]       -----+                             |
|   [Sự khó chịu (H3 -)]         -----> [Thái độ đối với quảng cáo  |
|   [Độ tin cậy (H4 +)]          -----+  pop-up trên web]           |
|   [Tính cá nhân hóa (H5 +)]    ---+                               |
+-------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu sơ bộ:
    • Định tính sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu 5 đối tượng (2 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, 2 nhân viên văn phòng, 1 kỹ sư) nhằm đánh giá mức độ hiểu câu hỏi, từ ngữ và hiệu chỉnh thang đo.
    • Định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trực tuyến $n = 50$ người dùng tại TP.HCM bằng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của bảng hỏi qua SPSS 20.0.
  • Nghiên cứu chính thức: Khảo sát định lượng trên diện rộng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến gửi đến đối tượng người dùng tại TP.HCM, thu về $N = 290$ phiếu hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ:
    • Thống kê mô tả tần số và tính điểm trung bình (Mean).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (yêu cầu KMO $\ge 0.5$, Bartlett's test $p < 0.05$, hệ số tải Factor Loading $> 0.5$, tổng phương sai trích $> 50%$).
    • Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của các biến và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF).
    • Kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sai biệt thái độ theo biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài

Chương này phác thảo toàn diện bức tranh ngành quảng cáo số, xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nghịch lý: chi tiêu cho quảng cáo trực tuyến liên tục gia tăng nhưng định dạng pop-up lại tạo ra phản ứng né tránh cao từ phía người dùng internet. Tác giả trình bày cấu trúc luận văn, xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian tại TP.HCM và thời gian thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021. Chương 1 cũng khái quát các giai đoạn nghiên cứu định tính và định lượng cùng ý nghĩa ứng dụng thực tiễn của đề tài.

Chương 2. Cơ sở lý luận

Chương 2 tập trung phân tích sâu các cơ sở lý luận nền tảng:

  • Hệ thống hóa các hình thức quảng cáo trực tuyến tiêu biểu: biểu ngữ quảng cáo (banner), quảng cáo pop-up/pop-under, quảng cáo trôi (floating/overlay ad), quảng cáo mở rộng (expanding ad), biểu ngữ đánh lừa (trick banners), quảng cáo chiếm khe (interstitial ad), quảng cáo văn bản (text ads), quảng cáo qua e-mail, tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM), tiếp thị mạng xã hội và quảng cáo trên thiết bị di động.
  • Định vị bản chất của quảng cáo pop-up: dạng quảng cáo đa phương tiện tự động hiển thị trong cửa sổ mới đè lên nội dung duyệt web hiện tại, tồn tại ở 3 cơ chế xuất hiện chính (khi truy cập trang, khi thoát trang, hoặc khi cuộn chuột đến một nội dung cụ thể). Điểm mạnh của pop-up là thu hút sự chú ý tức thì và tỷ lệ nhấp chuột cao, nhưng điểm hạn chế là tính xâm nhập gây khó chịu.
  • Tổng hợp, phân tích 6 mô hình nghiên cứu tiêu biểu (Ducoffe, 1996; Tsang & cộng sự, 2004; Haukeberg & Klyve, 2019; Gaber & cộng sự, 2019; Minh & Linh, 2016; Ngọc & Trường, 2020).
  • Luận giải cơ sở khoa học để thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình đề xuất đo lường tác động của Tính thông tin, Tính giải trí, Sự khó chịu, Độ tin cậy và Tính cá nhân hóa lên Thái độ của người dùng.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Trình tự thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ (phỏng vấn 5 người và khảo sát thử nghiệm 50 mẫu) và nghiên cứu chính thức ($N = 290$).
  • Thiết kế hệ thống biến quan sát và thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên ngành và dữ liệu sơ cấp qua bảng câu hỏi trực tuyến.
  • Quy chuẩn chọn mẫu thuận tiện phi xác suất và các tiêu chí thống kê được áp dụng trên phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá độ tin cậy, phân tích EFA, hồi quy tuyến tính và phân tích phương sai.

Chương 4. Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Khái quát bối cảnh sử dụng internet và tình hình hiển thị quảng cáo pop-up trên các website có lượng truy cập cao tại Việt Nam.
  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu định lượng ($N = 290$).
  • Kết quả kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều đạt chuẩn độ tin cậy ($> 0.6$). Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các tiêu chí hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập đều có mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) với biến thái độ.
  • Kết quả mô hình hồi quy tuyến tính: Xác định phương trình hồi quy, kiểm định độ phù hợp mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F), kiểm định các giả định hồi quy và xác nhận các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$.
  • Thực hiện kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá mức độ sai biệt thái độ theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và nghề nghiệp.
  • Tổng hợp giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát để đánh giá thực trạng cảm nhận của người dùng.

Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết luận chính rút ra từ quá trình phân tích dữ liệu, đối chiếu với các nghiên cứu đi trước. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà tiếp thị số nhằm nâng cao độ tin cậy, gia tăng tính giải trí, tối ưu hóa tính thông tin, cải thiện khả năng cá nhân hóa và hạn chế tối đa sự khó chịu cho người dùng web. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi khảo sát và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính

Quá trình phân tích dữ liệu trên mẫu khảo sát $N = 290$ người dùng tại TP.HCM đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu và cho ra các kết quả thống kê cụ thể:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Chiều tác động Kết luận kiểm định Thứ tự tác động
H1 Tính thông tin $\rightarrow$ Thái độ Thuận chiều (+) Chấp nhận 3
H2 Tính giải trí $\rightarrow$ Thái độ Thuận chiều (+) Chấp nhận 2
H3 Sự khó chịu $\rightarrow$ Thái độ Ngược chiều (-) Chấp nhận 5 (Nghịch chiều)
H4 Độ tin cậy $\rightarrow$ Thái độ Thuận chiều (+) Chấp nhận 1 (Mạnh nhất)
H5 Tính cá nhân hóa $\rightarrow$ Thái độ Thuận chiều (+) Chấp nhận 4
  • Yếu tố tác động mạnh nhất: Độ tin cậy (Credibility) là nhân tố có tác động thuận chiều mạnh nhất đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web. Người dùng đánh giá cao tính xác thực, minh bạch của nội dung và thương hiệu quảng bá.
  • Các yếu tố thuận chiều tiếp theo: Tính giải trí (mang lại cảm xúc vui vẻ, đồ họa bắt mắt), Tính thông tin (cung cấp nội dung kịp thời, hữu ích) và Tính cá nhân hóa (quảng cáo bám sát nhu cầu, hành vi duyệt web của từng cá nhân) đều đóng góp tích cực vào việc cải thiện thái độ người dùng.
  • Yếu tố tác động nghịch chiều: Sự khó chịu (Irritation) có tác động tiêu cực rõ rệt đến thái độ. Việc pop-up xuất hiện bất ngờ, che khuất nội dung đang đọc hoặc khó tắt bỏ làm gia tăng mức độ phản cảm và thúc đẩy hành vi né tránh quảng cáo.
  • Kiểm định sai biệt nhân khẩu học: Kết quả phân tích T-Test và ANOVA làm rõ mức độ khác biệt về thái độ tiếp nhận quảng cáo giữa các nhóm đặc điểm cá nhân (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp).

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị chiến lược dành cho các nhà tiếp thị trực tuyến:

  1. Nâng cao Độ tin cậy: Đảm bảo thông điệp quảng cáo trung thực, tránh phóng đại công dụng sản phẩm hoặc sử dụng kỹ thuật "clickbait". Tuyệt đối không giả mạo các thông báo cảnh báo virus/lỗi hệ thống để lừa người dùng bấm vào liên kết độc hại.
  2. Gia tăng Tính giải trí: Đầu tư vào thiết kế mỹ thuật, đồ họa chuyển động, màu sắc hài hòa, thông điệp vui tươi, sáng tạo nhằm biến quảng cáo thành trải nghiệm thị giác dễ chịu thay vì một chướng ngại vật cản trở.
  3. Tối ưu hóa Tính thông tin: Trình bày thông tin ngắn gọn, súc tích, làm nổi bật giá trị cốt lõi hoặc chương trình ưu đãi thực sự hữu ích để người xem nắm bắt nhanh trong vài giây đầu tiên.
  4. Cải thiện Tính cá nhân hóa: Ứng dụng công nghệ theo dõi hành vi hợp thức để phân phối quảng cáo pop-up theo đúng ngữ cảnh nội dung bài viết và sở thích cá nhân, hạn chế hiển thị các sản phẩm không liên quan.
  5. Kiểm soát và giảm thiểu Sự khó chịu:
    • Thiết kế nút tắt quảng cáo (dấu X) rõ ràng, dễ nhìn, dễ thao tác cả trên máy tính lẫn thiết bị di động.
    • Kiểm soát tần suất hiển thị (capping frequency) và lựa chọn thời điểm xuất hiện phù hợp (ưu tiên dạng pop-up khi thoát trang hoặc khi người dùng đã cuộn qua phần lớn nội dung, tránh bật ngay lập tức khi vừa tải trang).
    • Điều chỉnh kích thước khung pop-up hợp lý, không chiếm trọn màn hình hiển thị.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về định dạng quảng cáo pop-up trên web tại Việt Nam – một mảng nghiên cứu ít được đào sâu độc lập so với quảng cáo mạng xã hội hay video. Công trình kiểm chứng sự phù hợp của mô hình kết hợp (Ducoffe, Tsang, Gaber) trong bối cảnh người dùng đô thị tại TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị marketing và doanh nghiệp thương mại điện tử đánh giá đúng tác động đa chiều của quảng cáo pop-up, từ đó điều chỉnh thiết kế kỹ thuật và nội dung tiếp thị nhằm cân bằng giữa mục tiêu truyền thông và trải nghiệm người dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu chính:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $N = 290$ tập trung tại TP.HCM nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người dùng internet tại Việt Nam chưa tuyệt đối.
  • Phạm vi thiết bị và ngữ cảnh: Đề tài tập trung chủ yếu vào quảng cáo pop-up trên web nói chung, chưa phân tách chuyên sâu theo từng loại thiết bị truy cập (máy tính để bàn vs thiết bị di động) hoặc theo từng thể loại website (báo chí điện tử, sàn thương mại điện tử, blog chuyên ngành).
  • Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu dừng lại ở việc đo lường biến phụ thuộc là "Thái độ của người dùng", chưa mở rộng phân tích các biến hệ quả tiếp theo như "Ý định nhấp chuột", "Ý định mua sắm" hoặc "Hành vi né tránh quảng cáo".

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều tỉnh thành khác nhau trên cả nước và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao giá trị suy rộng.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu để đo lường chuỗi tác động: Thái độ $\rightarrow$ Ý định hành vi $\rightarrow$ Hành vi thực tế.
  • Khảo sát so sánh sự khác biệt về thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up giữa các định dạng thiết bị và các nhóm nền tảng nội dung trực tuyến khác nhau.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng đề cương, tổng quan y văn, tổng hợp các thang đo quốc tế và quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh.
  • Người nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số (Digital Consumer Behavior): Cung cấp hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA cho 5 nhân tố cấu thành phản ứng tâm lý đối với quảng cáo trực tuyến.
  • Chuyên viên tiếp thị số và quản trị website doanh nghiệp: Tham khảo các phân tích thực trạng và nhóm hàm ý quản trị tại Chương 5 để tối ưu hóa vị trí, thời điểm kích hoạt và nội dung quảng cáo pop-up, hạn chế tình trạng người dùng cài đặt các tiện ích chặn quảng cáo (AdBlock).

Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là Bảng tổng hợp các yếu tố trong các nghiên cứu liên quan (Bảng 2.1), Quy trình phân tích dữ liệu định lượng từ EFA đến Hồi quy tuyến tính (Chương 4), và Biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận – phản ánh kinh nghiệm học thuật thực tế trong việc tiếp thu, hoàn thiện luận văn theo góp ý của Hội đồng đánh giá.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này kế thừa khung lý thuyết từ những công trình khoa học nào?

Khóa luận kế thừa nền tảng từ Mô hình giá trị quảng cáo trên web của Ducoffe (1996), kết hợp cùng các nghiên cứu mở rộng của Tsang & cộng sự (2004) về quảng cáo di động, Gaber & cộng sự (2019) và Haukeberg & Klyve (2019) về quảng cáo mạng xã hội, cũng như các nghiên cứu tại Việt Nam của Minh & Linh (2016) và Ngọc & Trường (2020).

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai ra sao?

Nghiên cứu được chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn sơ bộ gồm nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu 5 người) và định lượng sơ bộ ($n = 50$). Giai đoạn chính thức tiến hành khảo sát trực tuyến theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, thu thập được $N = 290$ mẫu hợp lệ từ người dùng sinh sống và làm việc tại TP.HCM đã từng gặp quảng cáo pop-up khi lướt web.

3. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up?

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác định yếu tố Độ tin cậy (Credibility) có tác động thuận chiều và mạnh nhất đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web.

4. Yếu tố nào gây ra tác động tiêu cực đến thái độ tiếp nhận quảng cáo trong mô hình?

Yếu tố Sự khó chịu (Irritation) có mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đối với thái độ của người dùng. Quảng cáo pop-up xuất hiện bất ngờ, mang tính xâm nhập hoặc cản trở nội dung duyệt web làm gia tăng cảm giác bực bội và khiến người dùng có thái độ tiêu cực.

5. Tác giả đã tiếp thu và chỉnh sửa những nội dung trọng yếu nào theo góp ý của Hội đồng phản biện?

Theo biên bản giải trình, tác giả đã: (1) Bổ sung cơ sở lý giải việc chọn cỡ mẫu nghiên cứu sơ bộ $n = 50$; (2) Làm rõ nguồn gốc và lý do kế thừa các thang đo từ nghiên cứu nền tảng và nghiên cứu 5-10 năm gần đây; (3) Tinh chỉnh mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu (bỏ các câu hỏi/mục tiêu trùng lắp quy trình); (4) Tách riêng mục giả thuyết và mô hình đề xuất; (5) Bổ sung bảng và viết lại phần kiểm định ANOVA cũng như thống kê mô tả trung bình (Mean) vào Chương 4.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Họa Mi đã hoàn thành việc khám phá và đo lường thực nghiệm 5 yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của người dùng đối với quảng cáo pop-up trên web tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực hàng đầu của Độ tin cậy, Tính giải trí, Tính thông tin, Tính cá nhân hóa, đồng thời chứng minh tác động nghịch chiều của Sự khó chịu lên thái độ người dùng. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao, cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc giúp các nhà tiếp thị số tối ưu hóa chiến lược quảng cáo hiển thị trên nền tảng web.