Nghiên Cứu Hoạt Động Tạo Việc Làm Cho Người Lao Động Tại Thị Xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu hoạt động tạo việc làm cho người lao động tại thị xã điện bàn tỉnh quảng nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tạo Việc Làm Điện Bàn Quảng Nam

Nghiên cứu về tạo việc làm cho người lao động tại thị xã Điện Bàn, Quảng Nam là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Điện Bàn, với vị trí địa lý chiến lược, đang trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho thị trường lao động. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất các giải pháp tạo việc làm hiệu quả, bền vững, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Chương trình “Quốc gia khởi nghiệp” cũng tạo động lực cho người dân Điện Bàn lập thân, lập nghiệp. Nghiên cứu này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và triển khai các biện pháp hỗ trợ việc làm cho người lao động.

1.1. Bối Cảnh Kinh Tế Xã Hội Thị Xã Điện Bàn

Thị xã Điện Bàn nằm ở vị trí trung tâm, là vùng kinh tế trọng điểm phía bắc tỉnh Quảng Nam, giáp ranh với thành phố Đà Nẵng và đô thị cổ Hội An. Với diện tích tự nhiên 216,32 km2 và dân số khoảng 120.971 người, Điện Bàn có tiềm năng phát triển công nghiệp, nông nghiệp, thủy sản và dịch vụ du lịch. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, tạo ra nhu cầu lớn về lao động, đồng thời đặt ra yêu cầu về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Theo tài liệu gốc, Điện Bàn được xác định là một trong 03 thị xã, thành phố trọng điểm của tỉnh Quảng Nam trong quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2020.

1.2. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu Tạo Việc Làm

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Điện Bàn dẫn đến sự mất cân bằng cung - cầu lao động. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tạo việc làm hiệu quả, đảm bảo cuộc sống ổn định cho người lao động, và đạt được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong thời kỳ cách mạng 4.0. Nghiên cứu chuyên sâu các hoạt động tạo việc làm, đề xuất phương hướng và tìm ra những giải pháp hữu hiệu để sử dụng hợp lý nguồn lao động trên địa bàn thị xã Điện Bàn là một đòi hỏi cấp bách, có ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn.

II. Thách Thức Tạo Việc Làm Bền Vững Tại Điện Bàn Quảng Nam

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thị xã Điện Bàn vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc tạo việc làm bền vững cho người lao động. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi nguồn nhân lực phải có kỹ năng và trình độ chuyên môn cao, trong khi phần lớn người lao động tại Điện Bàn vẫn là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo hoặc đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các khu vực lân cận, sự biến động của thị trường lao động, và ảnh hưởng của dịch bệnh cũng gây khó khăn cho việc tạo việc làm và duy trì việc làm ổn định.

2.1. Thiếu Hụt Lao Động Kỹ Năng Cao Tại Điện Bàn

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt lao động có kỹ năng và trình độ chuyên môn cao. Theo tài liệu gốc, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ làm thay đổi phương thức sản xuất, dẫn đến nguồn nhân lực phải có sự thay đổi để triển khai phương thức sản xuất đó. Người lao động phải có sự thích ứng cao hơn để đáp ứng những công việc mới và tránh bị đào thải. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào đào tạo và đào tạo lại, cũng như việc thu hút và giữ chân lao động có trình độ cao.

2.2. Ảnh Hưởng Của Dịch Bệnh Đến Thị Trường Lao Động

Dịch bệnh, như COVID-19, đã gây ra những tác động tiêu cực đến thị trường lao động tại Điện Bàn. Nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động hoặc thu hẹp sản xuất, dẫn đến tình trạng mất việc làm hoặc giảm thu nhập của người lao động. Theo tài liệu gốc, dịch bệnh ảnh hưởng đến lĩnh vực đào tạo và đào tạo lại. Cần có những giải pháp linh hoạt và sáng tạo để hỗ trợ người lao động vượt qua khó khăn và tìm kiếm cơ hội việc làm mới.

2.3. Cạnh Tranh Từ Các Khu Vực Lân Cận

Điện Bàn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các khu vực lân cận, đặc biệt là thành phố Đà Nẵng và đô thị cổ Hội An. Các khu vực này có lợi thế về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao, và môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Để thu hút và giữ chân người lao động, Điện Bàn cần tạo ra những lợi thế cạnh tranh riêng, như chính sách ưu đãi, môi trường sống tốt, và cơ hội phát triển nghề nghiệp.

III. Giải Pháp Tạo Việc Làm Mới Tại Thị Xã Điện Bàn

Để giải quyết vấn đề việc làm cho người lao động tại thị xã Điện Bàn, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn, và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương và xu hướng phát triển của thị trường lao động.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Nghề Tại Điện Bàn

Nâng cao chất lượng đào tạo nghề là yếu tố then chốt để tạo việc làm bền vững cho người lao động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp, để đảm bảo chương trình đào tạo đáp ứng yêu cầu thực tế của thị trường lao động. Theo tài liệu gốc, cần thay đổi dần phương thức đào tạo truyền thống để sang những phương thức đào tạo linh hoạt, chú trọng đào tạo các kỹ năng, chú trọng đào tạo lại, đào tạo ngắn hạn và gắn bó với văn hóa học tập suốt đời.

3.2. Phát Triển Các Ngành Nghề Tiềm Năng Tại Điện Bàn

Điện Bàn có nhiều tiềm năng phát triển các ngành nghề như du lịch, dịch vụ, công nghiệp chế biến, và nông nghiệp công nghệ cao. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các ngành này, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người lao động. Theo tài liệu gốc, Điện Bàn có vị trí là vùng kinh tế trọng điểm phía bắc tỉnh Quảng Nam, là vùng giao thoa giữa hai đô thị Đà Nẵng và Hội An phát triển rất năng động; trên tuyến hành lang kết nối 2 di sản thế giới được UNESCO công nhận là Đô thị cổ Hội An và Thánh địa Mỹ Sơn.

3.3. Hỗ Trợ Khởi Nghiệp Và Phát Triển Doanh Nghiệp

Khuyến khích khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp là một giải pháp quan trọng để tạo việc làm cho người lao động. Cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ năng, và thông tin cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo tài liệu gốc, cách mạng công nghiệp 4.0 đang là cơ hội vàng cho lĩnh vực khởi nghiệp (start up) quan trọng bởi nhân lực là nguồn lực rất lớn cho phát triển kinh tế xã hội.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Việc Làm Cho Lao Động Điện Bàn

Để các giải pháp tạo việc làm đạt hiệu quả cao, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính quyền địa phương thông qua các chính sách phù hợp. Các chính sách này cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ đào tạo nghề, và tạo điều kiện cho người lao động tiếp cận thông tin việc làm và các dịch vụ hỗ trợ khác.

4.1. Cải Thiện Môi Trường Đầu Tư Kinh Doanh

Cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động và phát triển. Điều này bao gồm việc giảm thiểu thủ tục hành chính, tạo sự minh bạch và công bằng trong tiếp cận nguồn lực, và đảm bảo an ninh trật tự. Theo tài liệu gốc, tận dụng lợi thế đó không chỉ giúp tập trung phát triển kinh tế theo hướng đa dạng các lĩnh vực, phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và các ngành nghề dịch vụ; tạo thuận lợi thu hút đầu tư, khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển trên địa bàn, từng bước chuyển dịch cơ cấu kinh tế, khai thác triệt để các tiềm năng, thế mạnh của địa phương mà còn giúp tạo việc làm cho lao động địa phương.

4.2. Tăng Cường Kết Nối Cung Cầu Lao Động

Cần tăng cường kết nối giữa các trung tâm giới thiệu việc làm, doanh nghiệp, và người lao động, để đảm bảo thông tin việc làm được truyền tải một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức các hội chợ việc làm, sàn giao dịch việc làm, và các kênh thông tin trực tuyến.

4.3. Hỗ Trợ Tài Chính Cho Người Lao Động

Cần có các chương trình hỗ trợ tài chính cho người lao động, đặc biệt là những người thuộc diện hộ nghèo, hộ cận nghèo, và những người bị mất việc làm do dịch bệnh. Các chương trình này có thể bao gồm việc cung cấp vốn vay ưu đãi, trợ cấp thất nghiệp, và hỗ trợ chi phí đào tạo nghề.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Việc Làm Tại Điện Bàn

Kết quả nghiên cứu về tạo việc làm cho người lao động tại thị xã Điện Bàn có thể được ứng dụng vào việc hoạch định chính sách, xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, và triển khai các chương trình hỗ trợ việc làm cụ thể. Nghiên cứu này cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp, cơ sở đào tạo nghề, và người lao động trong việc đưa ra các quyết định liên quan đến việc làm và phát triển nghề nghiệp.

5.1. Xây Dựng Kế Hoạch Phát Triển Kinh Tế Xã Hội

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của thị xã Điện Bàn, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội, đặc biệt là vấn đề việc làm cho người lao động.

5.2. Triển Khai Các Chương Trình Hỗ Trợ Việc Làm

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc triển khai các chương trình hỗ trợ việc làm cụ thể, như chương trình đào tạo nghề, chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, và chương trình kết nối cung - cầu lao động.

5.3. Cung Cấp Thông Tin Cho Doanh Nghiệp Và Người Lao Động

Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp trong việc tuyển dụng và đào tạo nhân lực, cũng như cho người lao động trong việc lựa chọn nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm phù hợp.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Việc Làm Điện Bàn Quảng Nam

Nghiên cứu về tạo việc làm cho người lao động tại thị xã Điện Bàn, Quảng Nam là một quá trình liên tục và cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Với sự nỗ lực của chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo nghề, và người lao động, Điện Bàn có thể vượt qua những thách thức và tạo ra một thị trường lao động năng động, hiệu quả, và bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Quảng Nam và cả nước.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Giữa Các Bên

Sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo nghề, và người lao động là yếu tố then chốt để tạo việc làm bền vững. Cần có sự trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, và phối hợp hành động giữa các bên để đạt được mục tiêu chung.

6.2. Định Hướng Phát Triển Thị Trường Lao Động

Thị trường lao động tại Điện Bàn cần phát triển theo hướng đa dạng hóa ngành nghề, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và tạo môi trường làm việc tốt cho người lao động. Cần chú trọng phát triển các ngành nghề có giá trị gia tăng cao, sử dụng công nghệ hiện đại, và thân thiện với môi trường.

6.3. Tiếp Tục Nghiên Cứu Và Đánh Giá

Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá về thị trường lao động tại Điện Bàn, để có những điều chỉnh chính sách và giải pháp phù hợp với tình hình thực tế. Nghiên cứu này cần được thực hiện một cách thường xuyên và liên tục, để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường lao động.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạt động tạo việc làm cho người lao động tại thị xã điện bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Việc làm, tạo việc làm 1. Việc làm Đã có nhiều công trình nghiên cứu đưa ra khái niệm việc làm theo các hướng khác nhau: * Theo Điều 9, chương II (Việc làm) của Bộ Luật lao động nước CHXHCNVN (Luật số 10/2012/QH13 ngày 18 tháng 6 năm 2012) quy định: " Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm".4] Theo khái niệm trên, một hoạt động được coi là việc làm cần thỏa mãn 2 điều kiện: Một là, hoạt động đó phải có ích và tạo ra thu nhập cho người lao động và cho các thành viên trong gia đình.

Việc này đã nêu ra tính hữu ích và nhấn mạnh tiêu thức tạo ra thu nhập của việc làm. Thứ hai, hoạt động đó không bị pháp luật ngăn cấm. Việc này chỉ rõ tính pháp lý của việc làm. Hai điều kiện đó có quan hệ chặt chẽ với nhau và là điều kiện cần và đủ để một hoạt động lao động được thừa nhận là việc làm.

Nếu một hoạt động lao động tạo ra thu nhập nhưng vi phạm pháp luật như buôn lậu, cướp giật… thì không được thừa nhận là việc làm. Mặt khác một hoạt động dù là hợp pháp và có ích nhưng không tạo ra thu nhập cũng không được thừa nhận là việc làm. * Theo Tổ chức lao động quốc tế (ILO) thì khái niệm việc làm chỉ đề cập đến trong mối quan hệ với lực lượng lao động. Vì vậy, “việc làm được coi là hoạt động có ích mà không bị pháp luật ngăn cấm có thu nhập bằng tiền (hoặc bằng hịên vật)”.

*Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực của Khoa Kinh tế & Quản lý nguồn nhân lực - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, khái niệm việc làm được hiểu là:“Việc làm là trạng thái phù hợp về số lượng và chất lượng giữa tư liệu sản xuất 7 với sức lao động, để tạo ra hàng hóa theo yêu cầu của thị trường”. [4] Như vậy theo khái niệm này có thể hiểu việc làm là một phạm trù để chỉ trạng thái phù hợp giữa sức lao động và tư liệu sản xuất hoặc những phương tiện để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội. Theo quan điểm này việc làm có các đặc trưng sau: Một là, việc làm là sự biểu hiện quan hệ của 2 yếu tố sức lao động (V) và tư liệu sản xuất (C). Hai là, mang lại lợi ích (vật chất và tinh thần) cho xã hội.

Ba là, việc làm đó là trạng thái phù hợp giữa sức lao động và tư liệu sản xuất hoặc những phương tiện mà họ sử dụng để thực hiện hoạt động. Sự phù hợp được thể hiện ở cả hai mặt số lượng và chất lượng. Trạng thái phù hợp này có thể được biểu hiện bằng mối quan hệ tỷ lệ của hai yếu tố này theo phương trình: Việc làm = C/V Trong đó: C: Đơn vị tư liệu sản xuất; V: Đơn vị lao động. Như vậy, chỉ khi ở đâu có sự phù hợp của hai yếu tố sức lao động và tư liệu sản xuất (hoặc phương tiện sản xuất) thì ở đó có việc làm.

Từ mối quan hệ này cho thấy tỷ lệ một đơn vị sức lao động có thể vận hành bao nhiêu đơn vị tư liệu sản xuất (thường biểu hiện ở chỉ tiêu suất đầu tư cho một chỗ làm việc). Tỷ lệ này phụ thuộc vào từng ngành nghề, từng nơi làm việc. Tạo việc làm Theo PGS.TS Trần Xuân Cầu (2013), giáo trình kinh tế nguồn nhân lực, Nhà Xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân: “Tạo việc làm là quá trình tạo điều kiện kinh tế xã hội cần thiết để người lao động có thể kết hợp giữa sức lao động và tư liệu sản xuất, nhằm tiến hành quá trình lao động, tạo ra hàng hóa và dịch vụ theo yêu cầu thị trường”. “Tạo việc làm là một quá trình tạo ra môi trường hình thành các chỗ làm việc và sắp xếp người lao động phù hợp với chỗ làm việc để có các việc làm chất lượng, đảm bảo nhu cầu của cả người lao động và người sử dụng lao động đồng thời phải đáp ứng được mục tiêu phát triển đất nước”.

“Tạo việc làm cho người lao động là đưa người lao động vào làm việc để tạo ra trạng thái phù hợp giữa sức lao động 8 và tư liệu sản xuất, tạo ra hàng hóa và dịch vụ theo yêu cầu của thị trường”[4, tr.377] Có thể hiểu tạo việc làm là tổng hợp những hoạt động cần thiết để tạo ra những chỗ làm việc mới, giúp người lao động chưa có việc làm có được việc làm; tạo thêm việc làm cho những người lao động đang thiếu việc làm và giúp người lao động tự tạo việc làm. Cơ chế tạo việc làm là cơ chế ba bên gồm có: - Về phía người lao động: + Người lao động muốn tìm việc làm phù hợp có thu nhập cao thì phải có kế hoạch thực hiện và đầu tư phát triển sức lao động, phải tự mình hoặc dựa vào các nguồn tài trợ từ gia đình, từ các tổ chức xã hội.để tham gia đào tạo, phát triển, nắm vững một nghề nghiệp nhất định. + Người lao động tự tạo việc làm (start up – khởi nghiệp): là một tổ chức của con người được thiết kế nhằm cung cấp sản phẩm và dịch vụ trong những điều kiện không chắc chắn nhất. Khởi nghiệp cũng có nghĩa là tạo ra giá trị có lợi cho người cho xã hội hoặc nhóm khởi nghiệp, cho các cổ đông của công ty, cho người lao động, cho cộng đồng và nhà nước.

Khởi nghiệp bằng việc thành lập doanh nghiệp sẽ tạo tăng trưởng kinh tế và dưới một góc độ nào đó sẽ tham gia vào việc phát triển kinh tế và xã hội. Hoặc có một định nghĩa khác: Khởi nghiệp – Startup là người lao động có ý định tự mình có một công việc kinh doanh riêng, bạn muốn tự mình làm và quản lý tự kiếm thu nhập cho mình. Bạn cung cấp và phát triển một sản phẩm hay dịch vụ nào đó, mua bán lại một sản phẩm hay cửa hàng đang hoạt động hoặc hoạt động sinh lợi nào đó.[19] - Về phía người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động bao gồm các doanh nghiệp trong nước thuộc các thành phần kinh tế, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các tổ chức kinh tế xã hội cần có thông tin về thị trường đầu vào và đầu ra, cần có vốn để mua nhà xưởng, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, sức lao động để sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra người sử dụng lao động cần có kinh nghiệp, sự quản lý khoa học và nghệ thuật, sự hiểu biết về các chính sách của nhà nước nhằm vận dụng linh hoạt, mở rộng sản xuất, nâng cao sự thỏa mãn của người 9 lao động, khơi dậy động lực làm việc, không chỉ tạo ra chỗ làm việc mà còn duy trì và phát triển chỗ làm việc.

- Về phía Nhà nước: Ban hành các luật, cơ chế chính sách liên quan trực tiếp đến người lao động và người sử dụng lao động, tạo ra môi trường pháp lý kết hợp lao động với tư liệu sản xuất. Nhà nước tạo việc làm là tổng thể các biện pháp, chính sách kinh tế, xã hội từ vi mô đến vĩ mô tác động đến người lao động có thể có việc làm. Thất nghiệp, thiếu việc làm 1. Thất nghiệp Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO): “Thất nghiệp là tình trạng tồn tại khi một số người trong độ tuổi lao động muốn làm việc nhưng không thể tìm được việc làm ở mức tiền công thịnh hành” [13, tr.

Như vậy người thất nghiệp là những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động trong tuần lễ điều tra không có việc làm nhưng có nhu cầu tìm việc làm và có đăng ký tìm việc theo quy định. Thất nghiệp là một khái niệm vừa mang tính kinh tế vừa mang tính xã hội, nó mang nghĩa ngược với có việc làm. Nói đến thất nghiệp là nói đến sự khó khăn cho việc hoạch định chính sách của các quốc gia. Tuy nhiên trên thực tế tỷ lệ thất nghiệp ở mức hợp lý là điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế.

Vì vậy cần phải giữ mức tỷ lệ thất nghiệp sao cho hợp lý với trình độ phát triển kinh tế xã hội của quốc gia. Thiếu việc làm “Thiếu việc làm hay còn gọi là bán thất nghiệp hoặc thất nghiệp trá hình là những người làm việc ít hơn mức mà mình mong”. Thiếu việc làm là việc làm không tạo điều kiện, không đòi hỏi người lao động sử dụng hết thời gian lao động làm việc theo chế độ và mang lại thu nhập dưới mức tối thiểu. Người thiếu việc làm là người trong tuần lễ điều tra có số giờ làm việc dưới mức quy định chuẩn cho người có đủ việc làm và có nhu cầu làm thêm.

Người thiếu việc làm Theo hướng dẫn điều tra lao động việc làm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội thì: người thiếu việc làm gồm những người trong tuần lễ điều tra có tổng 10 số giờ làm việc dưới 40 giờ, hoặc có số giờ làm việc nhỏ hơn giờ quy định và có nhu cầu làm thêm giờ (trừ những người có số giờ làm việc dưới 8 giờ, có nhu cầu làm việc mà không có việc làm). Người thất nghiệp Theo tài liệu hướng dẫn điều tra lao động - việc làm của Bộ LĐ - TB & XH hàng năm thì khái niệm người thất nghiệp được hiểu như sau: Người thất nghiệp là người từ đủ 15 tuổi trở lên trong nhóm dân số hoạt động kinh tế, mà trong tuần lễ điều tra không có việc làm nhưng có nhu cầu được làm việc. Sự cần thiết tạo việc làm cho người lao động Tạo việc làm cho người lao động là cần thiết nhằm giải quyết thất nghiệp. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế sẽ kéo theo chuyển dịch cơ cấu lao động.

Vì vậy, có nghề mới, hoạt động sản xuất mới ra đời, trong khi một số nghề cũ, hoạt động sản xuất cũ bị mất đi, thất nghiệp phát sinh. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ tạo ra những tác động rất lớn đến thị trường lao động [20]: Thứ nhất, tác động đến số lượng, chất lượng việc làm thông qua sự thay thế sức lao động bằng máy móc, rô-bốt, trí tuệ nhân tạo và ứng dụng công nghệ thông tin đối với một số ngành, nghề đang diễn ra nhanh chóng thâm nhập nơi làm việc trên thị trường lao động Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tạo Việc Làm Cho Người Lao Động Tại Thị Xã Điện Bàn, Quảng Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình việc làm tại thị xã Điện Bàn, Quảng Nam, với mục tiêu chính là tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để tạo ra việc làm cho người lao động. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường lao động mà còn đề xuất các chính sách và chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng cho người lao động, từ đó giúp họ dễ dàng tiếp cận việc làm hơn.

Đối với những ai quan tâm đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến việc làm và phát triển nghề nghiệp. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật việc làm và giải quyết việc làm ở việt nam, nơi cung cấp cái nhìn pháp lý về vấn đề việc làm tại Việt Nam, hoặc Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động ngành công nghiệp chế biến chế tạo việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của công nghệ đến thị trường lao động. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách việc làm cho thanh niên nông thôn vùng thu hồi đất của hà nội cũng là một tài liệu hữu ích, cung cấp thông tin về chính sách việc làm cho thanh niên nông thôn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến việc làm và phát triển nguồn nhân lực.