Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những bệnh lý không truyền nhiễm có xu hướng gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu của Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2021, thế giới ghi nhận khoảng 537 triệu người trưởng thành (độ tuổi 20–79) sống chung với bệnh đái tháo đường. Tại Việt Nam, đái tháo đường được dự báo nằm trong nhóm bảy nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu vào năm 2030. Trong các phác đồ điều trị ĐTĐ typ 2, ức chế enzym $\alpha$-glucosidase — enzym xúc tác quá trình thủy phân carbohydrate thành glucose tại ruột non — là một chiến lược kiểm soát glucose huyết sau ăn phổ biến. Tuy nhiên, các thuốc ức chế $\alpha$-glucosidase tân dược hiện nay như acarbose, miglitol thường gây ra các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa (đầy bụng, tiêu chảy, buồn nôn). Do đó, việc nghiên cứu tìm kiếm các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên có hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase cao và an toàn là hướng tiếp cận cần thiết.

Cây Chè vằng (Jasminum subtriplinerve Blume., họ Nhài Oleaceae) là dược liệu dân gian quen tộc tại Việt Nam, đã được chứng minh có các hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và gây độc tế bào trong một số nghiên cứu trước. Mặc dù vậy, các dữ liệu thực nghiệm về tác dụng hạ đường huyết và ức chế enzym $\alpha$-glucosidase của Chè vằng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nhằm cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường, khóa luận thực hiện đề tài "Nghiên cứu tác dụng ức chế enzym $\alpha$ – glucosidase của cây Chè vằng (Jasminum subtriplinerve) trên mô hình in vitro và in silico" với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tác dụng ức chế enzym $\alpha$-glucosidase của cây Chè vằng trên mô hình in vitro.
  2. Xác định những hợp chất trong cây Chè vằng có tác dụng ức chế enzym $\alpha$-glucosidase bằng phương pháp docking phân tử (in silico).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm: Lá cây Chè vằng (Jasminum subtriplinerve Blume.) thu hái tại Hà Nội vào tháng 10 năm 2021, được lưu giữ tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Đối tượng nghiên cứu sàng lọc ảo: Cơ sở dữ liệu gồm 39 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ lá cây Chè vằng, thu thập từ các công bố trên tạp chí khoa học quốc tế.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Thực nghiệm in vitro tiến hành tại Viện Công nghệ sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; mô phỏng in silico thực hiện tại Bộ môn Dược lý, Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN; hoàn thành khóa luận vào tháng 06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng bệnh sinh học đái tháo đường, sinh hóa enzym học đường tiêu hóa, lý thuyết hóa tính tự nhiên và các thuật toán tính toán cấu trúc sinh học phân tử:

  • Khung lý thuyết sinh học: Bệnh lý ĐTĐ (theo tiêu chuẩn phân loại của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ - ADA 2022); cấu trúc và cơ chế xúc tác của họ enzym glycoside hydrolase (GH13 và GH31); cơ chế ức chế cạnh tranh giải phóng phân tử $\alpha$-D-glucose của các chất ức chế enzym $\alpha$-glucosidase (AGIs); quy tắc 5 tiêu chí của Lipinski (Rule of Five - RO5) về đặc tính giống thuốc của phân tử nhỏ; mô hình dự đoán dược động học và độc tính (ADMET).
  • Phương pháp chiết xuất và phân lập phân đoạn: Chiết hồi lưu phân đoạn lá Chè vằng bằng cồn $70^\circ$ (EtOH 70%), cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu cao toàn phần, sau đó chiết phân bố lỏng - lỏng lần lượt bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần: $n$-hexane, ethyl acetate (EtOAc), $n$-butanol ($n$-BuOH) và cắn nước.
  • Phương pháp thực nghiệm in vitro: Đánh giá hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase nguồn gốc từ nấm men (Saccharomyces cerevisiae) theo phương pháp của Moradi-Afrapoli và cộng sự (2012). Phản ứng thủy phân cơ chất $p$-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (pNPG) tạo sản phẩm màu vàng $p$-nitrophenol, đo mật độ quang (OD) tại bước sóng 405 nm trên máy đo ELISA Plate Reader (Biotek). Chất đối chứng dương là acarbose. Giá trị $IC_{50}$ được xử lý và tính toán qua phần mềm TableCurve 2Dv4.
  • Phương pháp mô phỏng in silico:
    • Mô hình protein thụ thể: Cấu trúc tinh thể isomaltase từ Saccharomyces cerevisiae (PDB ID: 3A4A, độ phân giải 1,30 Å và 1,60 Å) đồng kết tinh với phối tử $\alpha$-D-glucopyranose. Xử lý protein (loại nước, thêm hydro, gán điện tích) qua MGL AutoDock Tools 1.5.6. Vùng hoạt động (Grid Box) được thiết lập tại tọa độ tâm X = 21,282; Y = -0,781; Z = 18,638; kích thước $28 \times 28 \times 28$ Å, khoảng cách lưới 1 Å, bao quanh các acid amin chủ chốt (ASP215, GLU277, ASP352).
    • Chuẩn bị phối tử: 39 hợp chất được lấy mã cấu trúc từ PubChem hoặc vẽ bằng ChemOffice 19.0, tối ưu hóa cấu trúc 3D với trường lực MMFF94 trên phần mềm Avogadro.
    • Docking và đánh giá: Thực hiện ghép nối phân tử bằng AutoDock Vina. Mô hình được thẩm định qua kiểm tra tái gắn phối tử đồng tinh thể (re-docking) với chỉ số sai lệch bình phương trung bình gốc RMSD < 1,0 Å. Phân tích tương tác không gian 2D/3D bằng Discovery Studio 2020 Client và UCSF Chimera 1.15.
    • Đánh giá RO5 và ADMET: Đánh giá 5 tiêu chí Lipinski qua công cụ trực tuyến và dự đoán các chỉ số dược động học, an toàn độc tính thông qua máy chủ trực tuyến pkCSM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các kiến thức cơ sở về bệnh đái tháo đường (định nghĩa, phân loại, cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ typ 1 và ĐTĐ typ 2, các biến chứng cấp tính và mạn tính, các nhóm thuốc điều trị hiện hành). Tác giả trình bày chi tiết về cấu trúc và cơ chế xúc tác của enzym $\alpha$-glucosidase, vai trò của các thuốc ức chế AGIs (acarbose, miglitol) và tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase từ thực vật (như curcuminoids từ Curcuma longa, saponin từ Gypsophila oldhamiana, alkaloid từ Piper umbellatum). Chương 1 cũng trình bày nguyên lý kỹ thuật docking phân tử, thuật toán tính điểm năng lượng liên kết, quy tắc 5 của Lipinski, các thông số ADMET cùng tổng quan thực vật học, phân loại học, thành phần hóa học (terpene glycosides, flavonoid, phenylpropanoid glycosides) và các hoạt tính sinh học đã công bố của cây Chè vằng (Jasminum subtriplinerve).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu dược liệu lá Chè vằng thu hái tại Hà Nội, hóa chất thử nghiệm (enzym yeast $\alpha$-glucosidase, pNPG, acarbose, dung môi tinh khiết) và danh mục trang thiết bị (ELISA Biotek, máy cô quay chân không Buchi R-210, cân phân tích Shimadzu AY 129). Tác giả thiết lập quy trình chiết xuất thu 5 phân đoạn và quy trình thử nghiệm sinh hóa in vitro đo quang ở bước sóng 405 nm trên khay 96 giếng. Đối với nghiên cứu in silico, chương này mô tả chi tiết quy trình 5 bước: chuẩn bị cấu trúc thụ thể 3A4A, tối ưu hóa phối tử 3D, thiết lập thông số docking AutoDock Vina, thẩm định mô hình qua RMSD và dự đoán đặc tính ADMET/Lipinski bằng hệ thống pkCSM.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ thực nghiệm và mô phỏng:

  1. Hiệu suất chiết xuất cao Chè vằng: Từ 500 g bột lá khô, chiết bằng EtOH 70% thu được 71,79 g cao chiết toàn phần (hiệu suất 14,4%). Sau khi phân bố lỏng - lỏng thu được: 1,04 g cao phân đoạn $n$-hexane; 14,66 g cao phân đoạn EtOAc; 21,78 g cao phân đoạn $n$-BuOH và 29,81 g cắn nước.
  2. Hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase in vitro: Phân đoạn $n$-hexane và EtOAc thể hiện hoạt tính ức chế mạnh vượt trội so với đối chứng dương acarbose, trong khi cao toàn phần EtOH, cao $n$-BuOH và cắn nước có hoạt tính yếu ($IC_{50} > 500$ µg/mL).
Mẫu thử nghiệm $IC_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$) % ức chế ở 500 $\mu\text{g/mL}$ % ức chế ở 100 $\mu\text{g/mL}$ % ức chế ở 20 $\mu\text{g/mL}$ % ức chế ở 4 $\mu\text{g/mL}$
Phân đoạn $n$-Hexane 7,27 ± 0,71 104,60 ± 4,72 99,75 ± 3,26 89,97 ± 2,19 16,66 ± 0,10
Phân đoạn Ethyl acetate 7,42 ± 0,95 102,19 ± 2,33 99,88 ± 1,07 89,54 ± 3,51 15,57 ± 1,07
Cao toàn phần EtOH > 500 19,92 ± 1,56 2,74 ± 0,89 2,47 ± 2,89 1,93 ± 1,24
Phân đoạn $n$-Butanol > 500 17,14 ± 0,37 4,24 ± 0,82 2,74 ± 0,28 1,53 ± 0,16
Cắn nước > 500 12,76 ± 1,07 0,97 ± 1,75 1,25 ± 0,19 1,73 ± 1,47
Acarbose (Chứng dương) 127,53 ± 1,73 75,20 ± 0,62 48,57 ± 1,96 20,64 ± 0,34 8,32 ± 0,62
  1. Kết quả mô phỏng Docking phân tử: Thẩm định mô hình tái gắn phối tử đồng tinh thể cho giá trị RMSD = 0,5 Å (đạt tiêu chuẩn tin cậy < 1,0 Å). Docking 39 hợp chất xác định được 8 hợp chất có năng lượng liên kết thấp hơn acarbose (-8,9 kcal/mol):
Hợp chất Năng lượng liên kết (kcal/mol) Liên kết Hydro với Acid amin Tương tác Kỵ nước
Rutin -10,4 ASP352, ASP307, ARG315, THR310, GLU277 PRO312, HIS280
Nicotiflorin -10,4 ARG315, TYR158, HIS280 THR310, GLU277
Verbascoside -9,7 ASP307, HIS280, PRO312, GLU277, ASP352, TYR158, SER241, ASP242, SER240, THR310, VAL308, GLN279, ARG315, ARG442 PHE303, PHE178, PHE159, GLU411, TYR316, ASN415, SER311, LEU313, LYS156, SER157, PHE314
Isoquercitrin -9,4 ASP307, ASP242, ARG315, GLU277, ASP352, ARG442 HIS280, PRO312, GLN279, SER157, LYS156, SER240, THR310, SER311, PHE303, TYR158, GLN353
Isoverbascoside -9,2 ASP215, ASP242, SER311, SER240, ASN415, ARG442, GLU411, GLN279 (Không ghi nhận thêm)
Stigmasterol -9,2 PRO312 GLU277, ASP352, ARG446, ASP69, GLN279, HIS280, LEU313, SER240, PHE314, ARG315, ARG213, HIS351, ASP215, ARG442, PHE159, PHE178, HIS112, TYR158
Astragalin -9,1 THR310, ASP352, GLN353, TYR158 ARG315, PRO312
Chevangin B (3) -9,1 ARG315, ASP242, GLU277, TYR158, ASP307 ASP352
Acarbose (Chứng dương) -8,9 ASP352, GLU277, ASP69, ARG442, LEU313, PHE314, GLN279, ASP307, ASP242, ARG315, TYR158 PHE303, HIS280, PRO312, SER311, PHE159, VAL216, HIS112, GLN181, TYR72, PHE178, HIS351, ARG446, ASP215
  1. Đánh giá quy tắc 5 tiêu chí Lipinski và ADMET: Trong 8 hợp chất trên, có 4 hợp chất thỏa mãn $\ge 2$ tiêu chuẩn của Lipinski (được phân loại là giống thuốc): Astragalin, Isoquercitrin, Verbascoside và Stigmasterol. Dự đoán thông số ADMET của 4 chất này cho thấy:
    • Hấp thu: Độ tan trong nước ở mức trung bình ($10^{-2}$ đến $10^{-6}$ mol/L); tính thấm Caco-2 của stigmasterol đạt 1,213 (> 0,9 - thấm tốt) và hấp thu qua đường ruột đạt 94,97%; 3 chất còn lại có tỷ lệ hấp thu ruột đạt 47,178% - 48,178%.
    • Phân bố: Thể tích phân phối ($VD_{ss}$) ở mức trung bình (0,178 đến 2,255 L/kg); cả 4 chất không qua hàng rào máu não ($\log BB < 0,3$); verbascoside không thâm nhập hệ thần kinh trung ương ($\log PS < -3$).
    • Chuyển hóa & Thải trừ: Đa số không ức chế hay là cơ chất của CYP2D6, CYP3A4 (riêng stigmasterol là cơ chất CYP3A4); stigmasterol có độ thanh thải toàn phần cao nhất (0,618 $\log\text{ mL/min/kg}$).
    • Độc tính: Cả 4 hợp chất đều âm tính với thử nghiệm đột biến gen AMES, không gây độc trên gan và không gây nhạy cảm trên da.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích và đối chiếu kết quả thực nghiệm với các tài liệu trong nước và quốc tế:

  • Hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase của phân đoạn $n$-hexane ($IC_{50} = 7,27$ µg/mL) và EtOAc ($IC_{50} = 7,42$ µg/mL) mạnh hơn khoảng 17 lần so với acarbose ($IC_{50} = 127,53$ µg/mL). Điều này chứng minh các hoạt chất có hoạt tính ức chế tập trung ở phân đoạn kém phân cực và phân cực trung bình. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trên các loài cùng chi Jasminum như Jasminum cuspidatum (hạ đường huyết, lipid máu trên chuột) và Jasminum polyanthum (ức chế $\alpha$-glucosidase từ lá và hoa đạt 31,92% và 37,76%).
  • Về mặt cấu trúc, các hợp chất có năng lượng liên kết thấp tương tác chặt chẽ với các acid amin thiết yếu trong trung tâm hoạt động của enzym (ASP69, GLU277, ASP352, ARG446, GLN182). Verbascoside chia sẻ 15 acid amin liên kết chung với acarbose; stigmasterol chia sẻ 17 acid amin liên kết chung. Tác giả thảo luận chi tiết về cơ chế và tiềm năng của từng chất: astragalin (flavonoid có $IC_{50}$ ức chế $\alpha$-glucosidase theo tài liệu là 15,11 $\mu\text{M}$); isoquercitrin (tương tác kỵ nước đóng vai trò chủ đạo); verbascoside (phenylpropanoid glycoside); stigmasterol (phytosterol có hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase với $IC_{50}$ theo tài liệu đạt 91,08 $\mu\text{g/mL}$).
  • Khóa luận cũng bàn luận về ưu điểm và hạn chế của phương pháp sàng lọc ảo in silico: ưu điểm giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và định hướng cấu trúc; hạn chế nằm ở sai số thuật toán và sự khác biệt giữa mô hình tính toán so với sinh lý thực tế in vivo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Chiết xuất thành công cao toàn phần từ lá Chè vằng với hiệu suất 14,4% và tạo được 4 phân đoạn chiết phân bố lỏng - lỏng.
  • Xác định phân đoạn $n$-hexane ($IC_{50} = 7,27 \pm 0,71$ µg/mL) và ethyl acetate ($IC_{50} = 7,42 \pm 0,95$ µg/mL) có hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase in vitro vượt trội so với acarbose ($IC_{50} = 127,53 \pm 1,73$ µg/mL).
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu 39 hợp chất của Chè vằng, sàng lọc qua AutoDock Vina phát hiện 8 hợp chất có ái lực liên kết cao hơn acarbose (-8,9 kcal/mol), trong đó rutin và nicotiflorin đạt -10,4 kcal/mol.
  • Sàng lọc qua quy tắc Lipinski và ADMET đã xác định được 4 hợp chất tiềm năng giống thuốc, có hồ sơ dược động học thuận lợi và an toàn độc tính: astragalin, isoquercitrin, verbascoside và stigmasterol.

Đóng góp khoa học tự nêu

  • Là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng thời mô hình thực nghiệm sinh hóa in vitro và mô phỏng điện toán in silico để nghiên cứu tác dụng ức chế $\alpha$-glucosidase của cây Chè vằng (Jasminum subtriplinerve).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tiềm năng hạ đường huyết của Chè vằng, xác định rõ các phân đoạn giàu hoạt tính sinh học và chỉ điểm các phối tử tiềm năng định hướng cho công tác phân lập hóa thực vật tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu in vitro mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm hoạt tính trên các cao chiết phân đoạn thô, chưa phân lập và thử nghiệm trực tiếp hoạt tính trên từng hợp chất tinh khiết từ mẫu dược liệu thu hái.
  • Sàng lọc ảo in silico sử dụng cấu trúc tương đồng từ nấm men (Saccharomyces cerevisiae), mô hình tĩnh chưa phản ánh toàn diện các biến đổi động học phân tử và quá trình hấp thu - chuyển hóa phức tạp trong cơ thể sống.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc hóa học các hoạt chất có trong hai phân đoạn giàu hoạt tính ($n$-hexane và ethyl acetate) từ lá Chè vằng.
  • Triển khai thử nghiệm đánh giá tác dụng hạ glucose huyết và cơ chế tác dụng của các phân đoạn $n$-hexane và ethyl acetate trên mô hình động vật thực nghiệm (in vivo).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Hóa dược, Dược lý học: Tham khảo quy trình chuẩn bị mẫu, chiết xuất phân đoạn lỏng - lỏng và phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase in vitro trên khay 96 giếng.
  • Các nhà nghiên cứu mô phỏng phân tử và phát triển thuốc mới: Tham khảo quy trình sàng lọc ảo tích hợp (từ chuẩn bị protein thụ thể 3A4A, tối ưu hóa phối tử trường lực MMFF94, docking bằng AutoDock Vina, thẩm định RMSD đến đánh giá quy tắc Lipinski và ADMET bằng công cụ pkCSM).
  • Các đề tài nghiên cứu phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường từ thảo dược: Cung cấp dữ liệu cơ sở về ái lực liên kết phân tử và hoạt tính sinh học của các nhóm hoạt chất flavonoid, phenylpropanoid và phytosterol trong chi Jasminum.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân đoạn chiết xuất nào của lá Chè vằng thể hiện tác dụng ức chế $\alpha$-glucosidase mạnh nhất trên in vitro?

Phân đoạn $n$-hexane và phân đoạn ethyl acetate (EtOAc) có hoạt tính mạnh nhất với giá trị $IC_{50}$ lần lượt là $7,27 \pm 0,71$ µg/mL và $7,42 \pm 0,95$ µg/mL. Cả hai phân đoạn này đều có tác dụng ức chế mạnh hơn nhiều lần so với chất chứng dương acarbose ($IC_{50} = 127,53 \pm 1,73$ µg/mL).

2. Có bao nhiêu hợp chất trong cây Chè vằng được đưa vào sàng lọc docking phân tử và tiêu chí lựa chọn là gì?

Tổng cộng 39 hợp chất đã được xác định cấu trúc từ lá Chè vằng (thu thập từ các công bố khoa học) được đưa vào mô phỏng docking. Kết quả chọn ra 8 hợp chất có năng lượng liên kết thấp hơn acarbose (-8,9 kcal/mol) gồm: rutin (-10,4), nicotiflorin (-10,4), verbascoside (-9,7), isoquercitrin (-9,4), isoverbascoside (-9,2), stigmasterol (-9,2), astragalin (-9,1) và chevangin B (-9,1 kcal/mol).

3. Những hợp chất nào thỏa mãn đồng thời quy tắc Lipinski và có hồ sơ ADMET tiềm năng?

Trong 8 hợp chất có năng lượng liên kết thấp nhất, có 4 hợp chất thỏa mãn từ 2 tiêu chí trở lên của quy tắc Lipinski và có đặc tính ADMET an toàn (không có độc tính AMES, không gây độc gan, không kích ứng da): astragalin, isoquercitrin, verbascoside và stigmasterol.

4. Mô hình docking phân tử trong nghiên cứu được thẩm định độ tin cậy bằng phương pháp nào?

Mô hình docking được thẩm định thông qua kỹ thuật tái gắn (re-docking) phối tử đồng tinh thể $\alpha$-D-glucopyranose vào trung tâm hoạt động của protein isomaltase (PDB ID: 3A4A). Kết quả cho giá trị sai lệch bình phương trung bình gốc RMSD là 0,5 Å (đạt tiêu chuẩn tin cậy < 1,0 Å).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Minh Ngọc đã chứng minh thực nghiệm cao phân đoạn $n$-hexane ($IC_{50} = 7,27$ µg/mL) và ethyl acetate ($IC_{50} = 7,42$ µg/mL) từ lá cây Chè vằng có tác dụng ức chế enzym $\alpha$-glucosidase in vitro mạnh vượt trội so với acarbose. Thông qua phương pháp sàng lọc ảo in silico trên 39 hợp chất, đề tài đã xác định được 4 phối tử tiềm năng đáp ứng quy tắc Lipinski và hồ sơ ADMET an toàn gồm astragalin, isoquercitrin, verbascoside và stigmasterol. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng khẳng định tiềm năng của lá Chè vằng trong việc định hướng chiết tách hoạt chất và phát triển các sản phẩm hỗ trợ kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường.