Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm và đau là hai phản ứng sinh lý và bệnh lý thường xuất hiện đồng thời trong nhiều bệnh cảnh lâm sàng. Viêm là phản ứng tự vệ và thích nghi nhằm loại trừ tác nhân lạ xâm nhập, nhưng quá trình viêm cũng gây tổn thương mô, hoại tử và rối loạn chức năng cơ quan. Đau là cảm giác khó chịu và trải nghiệm cảm xúc gắn liền với tổn thương mô thực thể hoặc tiềm tàng. Trong điều trị hiện đại, các nhóm thuốc tân dược như thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và thuốc giảm đau nhóm opioid được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc này thường đi kèm nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như viêm loét đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa, tổn thương gan, suy giảm chức năng thận, biến cố tim mạch và nguy cơ phụ thuộc thuốc hoặc gây nghiện. Do đó, việc nghiên cứu các chế phẩm có nguồn gốc từ y học cổ truyền nhằm tìm kiếm giải pháp hỗ trợ điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc tân dược là định hướng có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Chế phẩm VIETMEC là một công thức y học cổ truyền kết hợp các vị thuốc tự nhiên và được bào chế bằng công nghệ hiện đại dưới dạng viên đạn dùng ngoài (đường bôi). Trước thời điểm nghiên cứu, chế phẩm này chưa có các dữ liệu thực nghiệm chứng minh tác dụng dược lý. Để tạo cơ sở khoa học cho việc ứng dụng và định hướng điều trị, đề tài "Nghiên cứu tác dụng chống viêm giảm đau của chế phẩm VIETMEC trên động vật thực nghiệm" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tác dụng chống viêm của chế phẩm VIETMEC trên động vật thực nghiệm.
  2. Đánh giá tác dụng giảm đau của chế phẩm VIETMEC trên động vật thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuột nhắt trắng chủng Swiss, gồm cả hai giống (đực và cái), khỏe mạnh, có trọng lượng 25 ± 2 g, do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cung cấp.
  • Mẫu nghiên cứu: Chế phẩm VIETMEC do Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam cung cấp ngày 02/11/2021 theo Hợp đồng số 011121/HĐ-ĐHYD ngày 01/11/2021 (dạng viên đạn, vỏ thiếc màu xám, khối lượng 1500 mg/viên, liều dùng dự kiến trên người là 1 viên/ngày).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Dược lý - Dược lâm sàng, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 06 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm và đau trong dược lý học, cùng các tài liệu y học cổ truyền về dược liệu:

  • Cơ sở sinh lý bệnh học và dược lý học: Quá trình viêm bao gồm hiện tượng rối loạn tuần hoàn (co mạch ngắn ngủi, giãn mạch gây sung huyết, thoát dịch rỉ viêm, bạch cầu xuyên mạch và thực bào), rối loạn chuyển hóa tại ổ viêm, tổn thương mô và quá trình tăng sinh tế bào hàn gắn tổn thương. Các chất trung gian hóa học giữ vai trò quan trọng gồm histamin, serotonin, bradykinin, prostaglandin (PG), leucotrien (LT), NO và các cytokin (TNF-α, IL-1, IL-6, IL-8). Về giảm đau, các thụ thể nhận cảm đau (nociceptors) ở ngoại vi tiếp nhận kích thích cơ học, nhiệt hoặc hóa học để truyền xung động về tủy sống, đồi thị và vỏ não.
  • Thành phần công thức chế phẩm VIETMEC: Trong mỗi viên 1500 mg chứa các thành phần hoạt chất gồm: Xạ hương nhân tạo (150 mg), Ngưu hoàng nhân tạo (150 mg), Trân châu (25 mg), Băng phiến (30 mg), Calmina (10 mg), Tam thất (100 mg), Ngũ bội tử (100 mg), Cao lỏng Cà độc dược (50 mg) và tá dược vừa đủ.

Về phương pháp thực nghiệm, tác giả áp dụng ba mô hình dược lý kinh điển trên động vật thực nghiệm:

  • Mô hình gây viêm tai cấp bằng dầu croton: Dùng dầu croton (chứa hoạt chất chính là 12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetat - TPA pha trong aceton với nồng độ 40 mg/2 mL) bôi 20 µL lên hai mặt vành tai phải chuột nhắt để kích hoạt phản ứng viêm cấp, hoạt hóa protein kinase C và phospholipase A2. Chuột được bôi thuốc thử sau 1 giờ gây viêm. Đánh giá mức độ sưng thông qua độ dày vành tai (đo trước và sau gây viêm 6 giờ) và cân trọng lượng phần mô sinh thiết trung tâm tai (đường kính 7 mm) sau 6 giờ để tính tỷ lệ ức chế viêm (%).
  • Mô hình gây tăng tính thấm mao mạch mạc treo bằng histamin: Chuột được bôi thuốc thử 1 lần/ngày trong 5 ngày liên tục. Ngày thứ 4 làm rụng lông bụng (1-2 cm²). Ngày thứ 5, sau khi bôi thuốc 1 giờ, tiêm phúc mạc 0,03 mL dung dịch histamin phosphat 0,5% và tiêm tĩnh mạch đuôi 0,1 mL dung dịch Evans Blue 0,5%/10 g. Sau 20 phút, hút dịch phúc mạc, thu phần da bụng nhuộm màu xanh ngâm trong 10 mL dung dịch aceton - natri sulfat 0,5% (tỷ lệ 7:3) trong 24 giờ, lọc lấy dịch và đo mật độ quang học (OD) tại bước sóng 590 nm để xác định nồng độ chất màu thoát mạch.
  • Mô hình đo ngưỡng đau cơ học (phương pháp rê kim): Sử dụng máy đo ngưỡng đau Dynamic Plantar Aesthesiometer 37450 (hãng Ugo Basile) tác động một lực cơ học tăng dần bằng kim đầu tù lên gan bàn chân sau của chuột. Máy tự động ghi nhận lực tác động (gam) và thời gian tác động (giây) tại thời điểm chuột xuất hiện phản xạ rút chân tránh kích thích đau. Thử nghiệm đánh giá ở hai thời điểm: trước khi dùng thuốc và sau liều bôi cuối cùng 1 giờ (sau 5 ngày dùng thuốc liên tục).

Thiết kế nghiên cứu trên cả ba mô hình đều phân bố chuột ngẫu nhiên thành 4 lô (mỗi lô 10 con):

  • Lô 1: Lô mô hình / chứng sinh học (không bôi thuốc hoặc chỉ gây bệnh lý).
  • Lô 2: VIETMEC liều 360 mg/kg/ngày.
  • Lô 3: VIETMEC liều 720 mg/kg/ngày.
  • Lô 4: VIETMEC liều 1080 mg/kg/ngày.

Số liệu thu thập được trình bày dưới dạng số trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD), phân tích thống kê bằng kiểm định Student's t-test độc lập và kiểm định t-test cặp đôi (Avant – Après) trên phần mềm SPSS 23, ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại p < 0,05.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản và chuyên sâu về cơ chế bệnh sinh của viêm và đau, cùng các nhóm thuốc điều trị hiện hành. Tác giả phân tích cụ thể các hiện tượng biến đổi tại ổ viêm (rối loạn vận mạch, thoát dịch rỉ viêm, cơ chế bạch cầu xuyên mạch và hiện tượng thực bào), đồng thời phân loại các nhóm thuốc chống viêm gồm NSAIDs (các dẫn xuất acid salicylic, nhóm indol, acid enolic/oxicam, acid propionic, acid phenylacetic, ức chế chọn lọc COX-2), Glucocorticoid (ức chế phospholipase A2 qua lipocortin), thuốc DMARDs và thuốc ức chế cytokin sinh học (kháng TNF-α, IL-1, IL-6).

Về cảm giác đau, chương tổng quan trình bày phân loại thụ thể đau, cơ chế dẫn truyền thần kinh và đặc tính dược lý của thuốc giảm đau ngoại biên (paracetamol, ketorolac) và thuốc giảm đau trung ương (morphin, các opioid tổng hợp/bán tổng hợp và thuốc tê phong bế kênh Na⁺). Ngoài ra, tác giả tổng hợp 6 mô hình thực nghiệm đánh giá tác dụng chống viêm, giảm đau trên động vật (gây phù chân bằng carrageenin, viêm tai bằng dầu croton, u hạt amiant, mâm nóng, vẫy đuôi tail-flick, rê kim) và phân tích tính vị, quy kinh, hoạt chất chính của các thành phần trong chế phẩm VIETMEC (Xạ hương, Ngưu hoàng, Trân châu, Băng phiến, Tam thất, Ngũ bội tử, Cà độc dược).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết chất liệu, trang thiết bị, hóa chất và quy trình thực nghiệm. Tác giả nêu rõ quy cách mẫu chế phẩm VIETMEC (viên đạn dùng đường bôi, 1500 mg/viên) cùng các hóa chất gồm dầu croton chiết xuất từ hạt Ba Đậu (Croton tiglium L.), phẩm màu Evans Blue (C₃₄H₂₄N₆Na₄O₁₄S₄), dung dịch Histamin phosphat 0,5% (Sigma Aldrich), dung dịch Aceton - Natri sulfat 0,5% (7:3). Thiết bị đo đạc chính là máy Dynamic Plantar Aesthesiometer 37450 (Ugo Basile) cùng thước đo độ dày tai và cân phân tích.

Quy trình bố trí thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt trên chuột nhắt trắng Swiss (25 ± 2 g, n = 10 con/lô, chia 4 lô khảo sát 3 mức liều 360, 720, 1080 mg/kg/ngày). Chương này thiết lập chi tiết các công thức tính tỷ lệ ức chế viêm tai (%) dựa trên chênh lệch khối lượng tai phải và tai trái, công thức tính hiệu lực ức chế tính thấm thành mạch I (%) dựa trên nồng độ chất màu Evans Blue thoát mạch, và các phương pháp thống kê trên phần mềm SPSS 23.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ các thử nghiệm thực nghiệm:

  • Tác dụng chống viêm trên mô hình viêm tai cấp do dầu croton: Sau 6 giờ gây viêm, độ dày tai ở tất cả các lô đều tăng có ý nghĩa (p < 0,001). Độ dày tai ở lô bôi VIETMEC liều 360 mg/kg/ngày và 1080 mg/kg/ngày giảm rõ rệt so với lô mô hình (p < 0,001). Về mức tăng trọng lượng tai, lô mô hình tăng 12,77 ± 1,05 mg; các lô dùng VIETMEC liều 360, 720 và 1080 mg/kg/ngày có mức tăng trọng lượng lần lượt là 10,65 ± 0,88 mg (ức chế 16,58%), 10,06 ± 0,44 mg (ức chế 21,21%) và 10,36 ± 0,85 mg (ức chế 18,86%), đều giảm có ý nghĩa thống kê so với lô mô hình (p < 0,001).
  • Tác dụng ức chế tăng tính thấm thành mạch mạc treo: Nồng độ chất màu Evans Blue thoát vào ổ bụng ở lô mô hình là (351,20 ± 21,85) × 10⁻⁴ µg/mL. Các lô dùng VIETMEC liều 360, 720 và 1080 mg/kg/ngày có nồng độ chất màu lần lượt là (228,99 ± 27,01) × 10⁻⁴ µg/mL (ức chế 34,80%), (223,34 ± 20,86) × 10⁻⁴ µg/mL (ức chế 36,41%) và (237,97 ± 28,40) × 10⁻⁴ µg/mL (ức chế 32,24%). Sự khác biệt so với lô mô hình đạt mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001), hiệu lực giữa 3 mức liều tương đương nhau (p > 0,05).
  • Tác dụng giảm đau trên mô hình rê kim: Ở mức liều 360 mg/kg/ngày, lực gây phản xạ đau tăng từ 4,61 ± 1,02 g lên 6,86 ± 1,15 g (p < 0,01 so với chứng sinh học) và thời gian đáp ứng tăng từ 2,74 ± 0,72 s lên 3,69 ± 0,64 s (p < 0,01). Ở mức liều 1080 mg/kg/ngày, lực gây đau tăng từ 4,34 ± 0,55 g lên 6,06 ± 1,14 g (p < 0,05) và thời gian đáp ứng tăng từ 2,51 ± 0,49 s lên 3,41 ± 0,76 s (p < 0,05). Riêng liều 720 mg/kg/ngày, các chỉ số lực (5,99 ± 1,71 g) và thời gian (3,27 ± 0,98 s) không ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê so với trước khi dùng thuốc và so với lô chứng sinh học (p > 0,05).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả đi sâu phân tích và đối chiếu kết quả thực nghiệm với các công bố khoa học trong nước và quốc tế. Khóa luận luận giải cơ chế chống viêm của VIETMEC thông qua việc ức chế phản ứng viêm cấp tính do phorbol ester trong dầu croton gây ra (ngăn cản chuỗi kích hoạt protein kinase C và phospholipase A2) và ức chế hiện tượng tăng tính thấm thành mạch do histamin. Kết quả ức chế viêm tai của VIETMEC (16,58% – 21,21%) được so sánh tương đồng với nghiên cứu trên cao xoa Bách Xà của Đinh Thị Lam và cộng sự (2017) (đạt mức ức chế 10,49% – 23,78%).

Tác giả chỉ rõ tác dụng chống viêm và giảm đau của chế phẩm có sự đóng góp của các nhóm hoạt chất tự nhiên như Flavonoid, Saponin, Tanin có trong Tam thất, Ngũ bội tử, Cao lỏng Cà độc dược, Băng phiến và Ngưu hoàng. Tác giả liên hệ với các bằng chứng thực nghiệm của Dương Thị Hương Ly (2003) về tác dụng chống viêm của Tam thất, nghiên cứu của Phạm Tuấn Thanh (2017) về bài thuốc Thiên cốt đan, nghiên cứu của Xiping Li (2015) về tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm của Ngưu hoàng, nghiên cứu của Kai Sun (2018) về khả năng ức chế tính thấm thành mạch và giảm đau của Ngũ bội tử, cùng nghiên cứu của Shanshan Xiao (2021) về tác dụng chống viêm tai do xylene của Băng phiến.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp đầy đủ các bằng chứng định lượng chứng minh tác dụng dược lý của chế phẩm VIETMEC trên động vật thực nghiệm qua các chỉ số tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ số thực nghiệm Lô 1 (Chứng / Mô hình) Lô 2 (VIETMEC 360 mg/kg/ngày) Lô 3 (VIETMEC 720 mg/kg/ngày) Lô 4 (VIETMEC 1080 mg/kg/ngày)
Mức tăng trọng lượng tai (mg) 12,77 ± 1,05 10,65 ± 0,88*** 10,06 ± 0,44*** 10,36 ± 0,85***
Tỷ lệ ức chế viêm tai (%) — 16,58% 21,21% 18,86%
Nồng độ Evans Blue thoát mạch (×10⁻⁴ µg/mL) 351,20 ± 21,85 228,99 ± 27,01*** 223,34 ± 20,86*** 237,97 ± 28,40***
Hiệu quả ức chế tính thấm mao mạch (%) — 34,80% 36,41% 32,24%
Lực gây đau sau dùng thuốc (gam) 5,12 ± 0,64 6,86 ± 1,15** 5,99 ± 1,71 6,06 ± 1,14*
Thời gian phản ứng đau sau dùng thuốc (giây) 2,79 ± 0,49 3,69 ± 0,64** 3,27 ± 0,98 3,41 ± 0,76*

(Ghi chú: *p < 0,05; **p < 0,01; ***p < 0,001 so với lô chứng sinh học / mô hình).

Đóng góp khoa học của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm tiền lâm sàng đầu tiên xác nhận chế phẩm VIETMEC dạng bôi ngoài có tác dụng chống viêm cấp rõ rệt (ức chế phù tai từ 16,58% đến 21,21% và giảm tính thấm mao mạch mạc treo từ 32,24% đến 36,41%).
  • Xác định chế phẩm VIETMEC ở các mức liều 360 mg/kg/ngày và 1080 mg/kg/ngày có tác dụng giảm đau ngoại biên thông qua việc làm tăng đáng kể ngưỡng chịu đau cơ học và kéo dài thời gian phản xạ đau của động vật thực nghiệm.
  • Tạo tiền đề khoa học và cơ sở dữ liệu dược lý ban đầu để hỗ trợ cho việc nghiên cứu phát triển và ứng dụng chế phẩm trên lâm sàng nhằm điều trị các chứng viêm thoái hóa khớp, đau thần kinh và viêm sưng mô mềm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực nghiệm đã thực hiện:

  • Nghiên cứu mới chỉ tập trung đánh giá tác dụng chống viêm cấp tính (mô hình viêm tai bằng dầu croton và tăng tính thấm mao mạch bằng histamin), chưa tiến hành khảo sát trên các mô hình viêm mạn tính kéo dài (như mô hình gây u hạt bằng amiant).
  • Thử nghiệm tác dụng giảm đau mới chỉ dừng lại ở đánh giá đau ngoại biên qua kích thích cơ học bằng máy rê kim (Dynamic Plantar Aesthesiometer), chưa triển khai các mô hình đánh giá tác dụng giảm đau trung ương đối với kích thích nhiệt (như mô hình mâm nóng Hot Plate hay mô hình vẫy đuôi Tail-flick).
  • Ở mức liều trung gian 720 mg/kg/ngày trên mô hình đo ngưỡng đau cơ học, kết quả chưa cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với lô đối chứng sinh học (p > 0,05).
  • Đề tài chưa thực hiện nghiên cứu độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và các thử nghiệm lâm sàng trên người.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng đánh giá tác dụng chống viêm mạn tính trên mô hình u hạt thực nghiệm và khảo sát tác dụng giảm đau trung ương qua kích thích nhiệt.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử tác động lên các enzym COX-1, COX-2 và các cytokin tiền viêm (TNF-α, IL-1, IL-6).
  • Tiến hành các thử nghiệm độc tính và thử nghiệm lâm sàng để đánh giá toàn diện tính an toàn và hiệu quả điều trị của chế phẩm trên người bệnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Y học cổ truyền, Dược lý học: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết tổng quan về cơ chế viêm - đau, phân loại các nhóm thuốc chống viêm, giảm đau hiện đại và cổ truyền.
  • Cán bộ nghiên cứu tiền lâm sàng và phát triển thuốc từ dược liệu: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thiết kế và vận hành các mô hình thử nghiệm dược lý trên chuột nhắt trắng, đặc biệt là phương pháp gây viêm tai bằng dầu croton, phương pháp đo tính thấm mao mạch bằng Evans Blue qua đo quang phổ OD 590 nm, và kỹ thuật đo ngưỡng đau cơ học tự động bằng máy Dynamic Plantar Aesthesiometer (Ugo Basile).

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần công thức của chế phẩm VIETMEC gồm những dược liệu nào và hàm lượng ra sao?
Mỗi viên chế phẩm VIETMEC có khối lượng 1500 mg, gồm: Xạ hương nhân tạo (150 mg), Ngưu hoàng nhân tạo (150 mg), Trân châu (25 mg), Băng phiến (30 mg), Calmina (10 mg), Tam thất (100 mg), Ngũ bội tử (100 mg), Cao lỏng Cà độc dược (50 mg) và các tá dược vừa đủ. Chế phẩm được đóng gói vỏ thiếc màu xám dạng viên đạn, sử dụng qua đường bôi ngoài da.

2. Các mức liều khảo sát trên chuột nhắt trắng trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát 3 mức liều dùng đường bôi gồm: 360 mg/kg/ngày (Lô 2), 720 mg/kg/ngày (Lô 3) và 1080 mg/kg/ngày (Lô 4), so sánh đối chứng với Lô 1 (lô mô hình hoặc lô chứng sinh học không dùng thuốc).

3. Khả năng ức chế phản ứng viêm cấp của VIETMEC trên mô hình gây viêm tai bằng dầu croton đạt kết quả như thế nào?
Sau 6 giờ gây viêm bằng dầu croton, chế phẩm VIETMEC ở cả 3 mức liều 360, 720 và 1080 mg/kg/ngày đều làm giảm mức tăng trọng lượng tai chuột so với lô mô hình với tỷ lệ ức chế viêm lần lượt là 16,58%, 21,21% và 18,86% (sự khác biệt đều có ý nghĩa thống kê với p < 0,001).

4. Hiệu quả ức chế tăng tính thấm thành mạch mạc treo của VIETMEC được xác định bằng phương pháp nào?
Hiệu quả được đánh giá bằng cách tiêm phúc mạc histamin phosphat 0,5% kết hợp tiêm tĩnh mạch đuôi phẩm màu Evans Blue 0,5%. Sau khi chiết dịch mô bụng bằng dung dịch aceton - natri sulfat 0,5% (7:3) trong 24 giờ và đo mật độ quang ở bước sóng 590 nm, VIETMEC ở các liều 360, 720 và 1080 mg/kg/ngày thể hiện hiệu lực ức chế lượng chất màu thoát mạch lần lượt là 34,80%, 36,41% và 32,24% (p < 0,001 so với lô mô hình).

5. Tác dụng giảm đau của chế phẩm VIETMEC được ghi nhận ra sao qua phương pháp rê kim?
Trên máy đo ngưỡng đau Dynamic Plantar Aesthesiometer, chế phẩm VIETMEC ở liều 360 mg/kg/ngày làm tăng lực gây đau từ 4,61 ± 1,02 g lên 6,86 ± 1,15 g và thời gian phản ứng từ 2,74 ± 0,72 s lên 3,69 ± 0,64 s (p < 0,01). Ở liều 1080 mg/kg/ngày, lực gây đau tăng từ 4,34 ± 0,55 g lên 6,06 ± 1,14 g và thời gian phản ứng tăng từ 2,51 ± 0,49 s lên 3,41 ± 0,76 s (p < 0,05). Riêng liều 720 mg/kg/ngày không ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê (p > 0,05).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Tú Anh đã hoàn thành toàn diện việc đánh giá thực nghiệm tác dụng chống viêm và giảm đau của chế phẩm y học cổ truyền VIETMEC trên động vật thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu chứng minh chế phẩm VIETMEC ở cả ba mức liều thử nghiệm (360, 720 và 1080 mg/kg/ngày) có tác dụng chống viêm cấp rõ rệt thông qua việc ức chế phản ứng phù tai do dầu croton và giảm tính thấm mao mạch mạc treo do histamin; đồng thời ở liều 360 và 1080 mg/kg/ngày thể hiện tác dụng giảm đau ngoại biên có ý nghĩa thống kê trên mô hình rê kim cơ học. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng ban đầu khẳng định hiệu quả dược lý của chế phẩm, mở ra triển vọng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn trong điều trị lâm sàng.