Luận án nghiên cứu hệ thống phóng thích kéo dài clarithromycin trong dạ dày

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu bào chế hệ thống nổi trong dạ dày và phóng thích kéo dài với clarithromycin, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ dược học

2023

219
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

2. HOẠT CHẤT CLA

2.1. Cấu trúc hóa học

2.2. Tính chất vật lý

2.3. Tính chất dược lý

2.4. Dược động học

2.5. Tác dụng không mong muốn

2.6. CLA trong phác đồ điều trị H. pylori

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Nguyên vật liệu, trang thiết bị nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Xây dựng và thẩm định được quy trình định lượng CLA nguyên liệu và thành phẩm

3.5. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích thuốc 12 giờ

3.6. Nâng cấp cỡ lô và theo dõi độ ổn định của thành phẩm

3.7. Xây dựng quy trình thử nghiệm in vivo trên Chó cỏ

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng CLA nguyên liệu và thành phẩm

4.2. Kết quả phương pháp định lượng CLA

4.3. Kết quả xác định giới hạn tạp liên quan của CLA nguyên liệu

4.4. Kết quả thẩm định quy trình định lượng CLA trong thử độ hòa tan

4.5. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích thuốc 12 giờ - Tiền nghiên cứu

4.6. Thiết kế và tối ưu hóa công thức viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày

4.7. Nâng cấp cỡ lô và theo dõi độ ổn định

4.8. Quy trình sản xuất viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày

4.9. Kết quả theo dõi độ ổn định của thuốc

4.10. Xây dựng quy trình thử nghiệm in vivo trên Chó cỏ

4.11. Kết quả đặc tính nổi in vivo của viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày

4.12. Kết quả đánh giá nồng độ CLA trong huyết tương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về clarithromycin

Clarithromycin (CLA) là một loại kháng sinh thuộc nhóm macrolid, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm phổi, viêm họng và đặc biệt là trong phác đồ điều trị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. CLA có cấu trúc hóa học phức tạp, với công thức phân tử C38H69NO13, và có sinh khả dụng khoảng 55% khi uống. Thời gian bán thải của CLA tương đối ngắn, từ 3 đến 7 giờ, điều này yêu cầu bệnh nhân phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày, dẫn đến nguy cơ tăng tác dụng phụ và độc tính. Việc phát triển các dạng bào chế mới nhằm kéo dài thời gian lưu giữ của CLA trong dạ dày là cần thiết để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng không mong muốn.

1.1. Tính chất dược lý của clarithromycin

Clarithromycin có tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn, ức chế tổng hợp protein ở vi khuẩn bằng cách gắn với tiểu đơn vị 50S ribosom. Chất chuyển hóa 14-hydroxy CLA có hoạt tính và có thể hiệp đồng với dược chất khác, làm tăng hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, CLA cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như phản ứng dị ứng, triệu chứng tiêu hóa và ảnh hưởng đến chức năng gan. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống phóng thích kéo dài cho CLA là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

II. Hệ thống phóng thích kéo dài trong dạ dày

Hệ thống phóng thích kéo dài (Extended Release Systems) là một phương pháp bào chế thuốc nhằm kiểm soát thời gian và tốc độ phóng thích hoạt chất trong cơ thể. Đặc biệt, hệ thống này rất quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày, nơi mà thời gian lưu giữ thuốc có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị. Các dạng bào chế như viên nén nổi trong dạ dày giúp kéo dài thời gian lưu giữ và kiểm soát sự phóng thích của thuốc, từ đó cải thiện sinh khả dụng của hoạt chất. Việc phát triển các công thức bào chế mới cho CLA với đặc tính nổi trong dạ dày không chỉ giúp tăng cường hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu số lần dùng thuốc, từ đó hạn chế nguy cơ kháng thuốc.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống phóng thích

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống phóng thích kéo dài, bao gồm tính chất vật lý của hoạt chất, pH của môi trường dạ dày, và các thành phần tá dược trong công thức bào chế. Đặc biệt, việc lựa chọn tá dược phù hợp có thể giúp kiểm soát tốt hơn thời gian phóng thích của CLA, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc phát triển các công thức bào chế mới với khả năng kiểm soát phóng thích tốt hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng cao.

III. Nghiên cứu và phát triển công thức bào chế

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng và thẩm định quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi trong dạ dày. Mục tiêu là kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích hoạt chất trong 12 giờ. Quy trình bào chế được thiết kế dựa trên các nguyên tắc của công nghệ phân phối thuốc nổi, với sự kết hợp của các tá dược có khả năng tạo ra hệ thống nổi trong môi trường dạ dày. Kết quả nghiên cứu cho thấy công thức bào chế mới không chỉ cải thiện sinh khả dụng của CLA mà còn giảm thiểu số lần dùng thuốc, từ đó góp phần hạn chế tình trạng kháng thuốc.

3.1. Quy trình thử nghiệm in vivo

Quy trình thử nghiệm in vivo được thực hiện trên mô hình chó cỏ nhằm đánh giá hiệu quả của viên nén CLA 500 mg. Kết quả cho thấy nồng độ CLA trong huyết tương đạt mức tối ưu sau khi sử dụng viên nén, cho thấy khả năng phóng thích kéo dài và hiệu quả điều trị cao. Việc theo dõi độ ổn định của thành phẩm cũng được thực hiện để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm trong thời gian dài. Những kết quả này khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu trong việc phát triển các dạng bào chế mới cho CLA.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hệ thống phân phối thuốc qua đường uống (ODDS) thuận tiện và phổ biến nhất cho tác dụng toàn thân. Thật vậy, đối với hệ thống phóng thích có kiểm soát, thuốc dùng qua đường uống được chú ý nhiều và thành công vì mang lại sự linh hoạt hơn trong thiết kế dạng bào chế so với các đường dùng khác. Phát triển thành công dạng bào chế phân phối thuốc phóng thích có kiểm soát qua đường uống đòi hỏi sự hiểu biết về ba khía cạnh như sinh lý đường tiêu hóa (GI), đặc tính hóa lý thuốc và đặc điểm dạng bào chế 1. Tuy nhiên, quá trình phát triển dạng bào chế này bị cản trở bởi một số khó khăn về sinh lý, chẳng hạn như không có khả năng kiểm soát và định vị DDS trong các vùng mong muốn của đường tiêu hóa (GIT), thời gian làm rỗng dạ dày (GET) tương đối ngắn ở người, thường kéo dài trung bình 2-3 giờ qua vùng hấp thu chính (dạ dày hoặc phần trên của ruột), có thể dẫn đến phóng thích thuốc không hoàn toàn từ ODDS dẫn đến giảm hiệu quả của liều điều trị thuốc 2.

Do đó, kiểm soát vị trí của DDS trong một vùng cụ thể của đường tiêu hóa mang lại nhiều ưu điểm, đặc biệt đối với các loại thuốc có cửa sổ hấp thụ trong đường tiêu hóa.3,5 Dạng bào chế mới có kiểm soát qua đường uống được lưu giữ trong dạ dày thời gian dài và có thể dự đoán được là cách tiếp cận khả thi để đạt khả năng phân phối thuốc kéo dài và kiểm soát thời gian lưu lại trong dạ dày (GRT), cung cấp một lựa chọn quan trọng trong hiệu quả điều trị 2. Qua những cách tiếp cận bào chế khác nhau bao gồm: hệ thống nổi, hệ thống trương phồng, hệ thống tỷ trọng cao, hệ thống kết dính sinh học, hệ thống thay đổi hình dạng, hệ thống dung dịch tạo gel hoặc huyền phù,… trong đó dạng bào chế nổi được sử dụng phổ biến nhất.1,8 Các nhóm hoạt chất thích hợp cho dạng bào chế lưu giữ trong dạ dày là các phân tử có khả năng hấp thu ở đại tràng kém, cửa sổ hấp thu hẹp ở đường tiêu hóa 2,13,14,22, hấp thu chủ yếu từ dạ dày và phần trên của đường tiêu hóa, thuốc tác dụng tại chỗ ở dạ dày (metronidazol, CLA (CLA) 7), thuốc điều trị viêm loét đại tràng và thuốc có thời gian bán hủy thấp (Levodopa, ciprofloxacin) 2,17,18. Khi đề cập đến CLA – đây là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, được chỉ định trong điều trị viêm xoang, viêm họng, viêm phổi, viêm phế quản cấp và mạn tính cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. 2 Đặc biệt, CLA dùng trong phác đồ điều trị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H.

Khi uống CLA được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và sinh khả dụng của CLA ở dạng nguyên vẹn đạt khoảng 55%. Thời gian bán thải ngắn, do đó, người bệnh phải uống liều cao và dùng nhiều lần trong ngày, điều đó dẫn đến làm tăng nguy cơ gây độc tính và tác dụng phụ không mong muốn 10. Bên cạnh đó, thực trạng H. pylori đề kháng CLA trên thế giới ở kề ngưỡng ≥15-20% , ở Châu Á là 27,46% đứng sau Bắc Mỹ là 30,80%, riêng tại Việt Nam, tỷ lệ lên đến 41,5% ở nhóm bệnh nhân viêm dạ dày.

Do đó, việc phát triển một dạng bào chế mới góp phần giúp giảm số lần dùng thuốc và tăng hiệu quả điều trị là cách tiếp cận khả thi nhằm góp phần hạn chế tỷ lệ đề kháng kháng sinh CLA.6,41 Hiện nay, các sản phẩm trên thị trường với hoạt chất CLA có dạng bào chế viên nén phóng thích chậm và viên PTTT cũng như chưa có dạng bào chế nào đề cập đến viên vừa có đặc tính nổi trong dạ dày và vừa kiểm soát được sự phóng thích hoạt chất theo thời gian. Tuy nhiên, có nhiều công trình nghiên cứu đã công bố bào chế viên nổi trong dạ dày nói chung và viên nén CLA nổi trong dạ dày nhằm mục tiêu cải thiện sinh khả dụng (SKD) và kéo dài thời gian lưu giữ thuốc trong dạ dày 5,6,7,13. Do đó, luận án “Nghiên cứu bào chế hệ thống nổi và phóng thích kéo dài trong dạ dày chứa CLA” với mục tiêu tổng quát là xây dựng công thức, quy trình bào chế viên nén chứa CLA 500 mg có đặc tính nổi trong dạ dài để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày trên cơ thể sống và kiểm soát sự phóng thích hoạt chất trong 12 giờ. Luận án với các mục tiêu cụ thể: 1.

Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng CLA nguyên liệu và thành phẩm. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích thuốc12 giờ. Nâng cấp cỡ lô và theo dõi độ ổn định thành phẩm. Xây dựng quy trình thử nghiệm in vivo trên Chó cỏ.

Hoạt chất CLA CLA là kháng sinh nhóm macrolid có nguồn gốc từ erythromycin, dùng trong điều trị viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae và Legionella, bệnh bạch hầu và giai đoạn đầu của ho gà, cũng như nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium. CLA khi uống được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và sinh khả dụng của CLA ở dạng nguyên vẹn đạt khoảng 55%. Thời gian bán thải của CLA tương đối ngắn là 3 - 4 giờ khi người bệnh uống 250 mg CLA và 5-7 giờ khi uống liều 500 mg. Do đó, để có được hiệu quả tốt nhất, người bệnh dùng thuốc ở liều cao và nhiều lần trong ngày 9,10.

Cấu trúc hóa học Hình 1. Công thức cấu tạo CLA “Nguồn: National Library of Medicine 9” - Tên chung quốc tế: CLA; - Tên gọi khác: 6-O-Methylerythromycin; - Công thức phân tử: C38H69NO13; - Trọng lượng phân tử: 747,95 g/mol; - Tên gọi theo IUPAC: (3R,4S,5S,6R,7R,9R,11S,12R,13S,14S)-6- {[(2S,3R,4S,6R)-4-(dimethylamino)-3-hydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxy}-14-ethyl- 12,13-dihydroxy-4-{[(2R,4S,5S,6S)-5-hydroxy-4-methoxy-4,6-dimethyloxan-2- yl]oxy}-7-methoxy-3,5,7,9,11,13-hexamethyl-1-oxacyclotetradecane-2,10-dione. Tính chất vật lý Bột kết tinh trắng hoặc gần như trắng, vị đắng, thực tế không tan trong nước, tan trong aceton và chloroform, khó tan trong methanol, acetonitril, ethanol và ether. CLA ổn định ở pH 5 – 8, ở pH 2,7 thì thời gian bán thải là 1,3 ± 0,5 giờ.

Độ tan của CLA giảm khi pH tăng và bão hòa từ pH 9 9. Tính chất dược lý CLA có tác dụng kìm khuẩn, diệt khuẩn ở liều cao hoặc đối với những chủng rất nhạy cảm. CLA ức chế sự tổng hợp protein ở vi khuẩn bằng cách gắn với tiểu đơn vị 50S ribosom. Chất chuyển hóa 14-hydroxy CLA có hoạt tính và có thể hiệp đồng in vitro với dược chất có hoạt tính, làm tăng đáng kể hoạt tính CLA trên lâm sàng 10.

Dược động học 1. Hấp thu CLA khi uống, được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và chịu sự chuyển hóa đầu tiên ở mức độ cao làm cho sinh khả dụng của thuốc giảm xuống còn khoảng 50% và khả năng hấp thu gần như không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ đỉnh của CLA và chất chuyển hóa chính 14 - hydroxy CLA khoảng 0,6-0,7 µg/ml sau khi uống một liều duy nhất 250 mg. Ở trạng thái cân bằng động, ở cùng mức liều trên cho nồng độ đỉnh khoảng 1 µg/ml 10.

Phân bố CLA và chất chuyển hóa chính phân phối rộng rãi, nồng độ trong mô vượt nồng độ trong huyết thanh do một phần thuốc được hấp thu vào trong tế bào10. Chuyển hóa Chất chuyển hóa có thời gian bán thải từ 4-9 giờ, CLA được hấp thu ở dạ dày - ruột tốt hơn erythromycin và có ái lực với CYP3A4 thấp hơn erythromycin, vì vậy, tương tác thuốc ít quan trọng hơn trên lâm sàng10. Thải trừ Thuốc chuyển hóa nhiều ở gan và thải ra phân qua đường mật, một phần đáng kể được thải qua nước tiểu. Liều 250 mg và 500 mg được thải qua nước tiểu dưới dạng 5 không bị chuyển hóa tương ứng khoảng 20% và 30%, ngoài ra, thời gian bán thải bị kéo dài ở người bệnh suy thận.

Dược động học CLA không tuyến tính và phụ thuộc liều. Liều lớn có thể làm nồng độ đỉnh tăng, không theo tỷ lệ thuận do chuyển hóa thuốc bị bão hòa 10. Tác dụng không mong muốn • Thường gặp, ADR > 1/100. - Phản ứng dị ứng ở mức độ khác nhau từ mày đay đến phản vệ và hội chứng Stevens-Johnson; - Toàn thân: Phản ứng quá mẫn như ngứa, mày đay, ban da, kích thích.

- Tiêu hóa: Các triệu chứng ứ mật, buồn nôn, nôn; - Gan: Chức năng gan bất thường, bilirubin huyết thanh tăng và thường kèm theo vàng da, sốt phát ban và tăng bạch cầu ái toan. - Thính giác: Ðiếc (nếu dùng liều cao), thần kinh giác quan có thể hồi phục. CLA trong phác đồ điều trị H. pylori CLA được dùng nhiều trong phác đồ điều trị kháng khuẩn H.

pylori trong bệnh loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển. Phác đồ điều trị H. pylori còn có tên Campylobacter pylori - là một loại xoắn khuẩn gram âm, sống trong lớp nhày trên bề mặt niêm mạc dạ dày, hình cong hoặc hình chữ S, đường kính từ 0,3 - 1,0 μm, dài 1,5 - 5,0 μm với 4 - 6 chiên mao ở mỗi đầu, các lông mao cùng với hình thể của mình mà H. pylori có thể chuyển động trong môi trường có độ nhớt.

pylori tăng trưởng ở nhiệt độ 30 - 40 °C, ổn định được ở môi trường pH 5 - 8,5. Khoảng 60 – 90 % loét dạ dày tá tràng do H. pylori được Robin Warren và Barry Marshall phát hiện năm 1982 gây ra ung thư dạ dày. Tuy nhiên, hơn 80% người bị nhiễm vi khuẩn không có triệu chứng và đã được mặc nhiên công nhận rằng có thể đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dạ dày tự nhiên.

Hơn 50% dân số thế giới có vi khuẩn H. pylori ở đường tiêu hóa trên, nhiễm trùng phổ biến hơn ở các nước 6 đang phát triển và tỷ lệ đang giảm ở các nước phương Tây, H. pylori hình dạng xoắn ốc được cho là tiến hóa để thâm nhập vào lớp chất nhầy niêm mạc dạ dày. Theo báo cáo (2005) của tổ chức y tế thế giới (WHO) đã chính thức xếp H.

pylori là nguyên nhân gây ung thư dạ dày, là một trong những nhiễm khuẩn mãn tính thường gặp nhất. Ước tính có khoảng hơn nửa dân số trên thế giới đã bị nhiễm, chủ yếu ở tuổi trên 20 và hầu hết trẻ em bị nhiễm ở độ tuổi từ 2 - 8. Các phác đồ điều trị đau dạ dày do vi khuẩn H. pylori được cập nhật hàng năm và năm 2022 theo các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa tại Việt Nam cũng đã áp dụng 14,15, phác đồ điều trị được trình bày trong Bảng 1.

Phác đồ điều trị đau dạ dày do vi khuẩn H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu hệ thống phóng thích kéo dài clarithromycin trong dạ dày" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển hệ thống phóng thích thuốc clarithromycin, nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của clarithromycin trong dạ dày mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa liệu pháp điều trị các bệnh lý liên quan đến vi khuẩn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên cứu một số cytokin huyết thanh và hiệu quả điều trị bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp azithromycin, nơi khám phá sự kết hợp của các loại thuốc trong điều trị bệnh da liễu. Ngoài ra, bài viết Nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các phương pháp bào chế thuốc hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu tác dụng chống viêm giảm đau của chế phẩm vietmec trên động vật thực nghiệm, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về các sản phẩm dược phẩm có tác dụng điều trị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực dược học.