Luận văn tốt nghiệp: Tổng quan về thuốc và hợp chất tự nhiên trong điều trị COVID-19

Chuyên đề nghiên cứu Tổng quan về thuốc và hợp chất tự nhiên điều trị COVID-19, cập nhật xu hướng mới, giá trị tham khảo cao cho chuyên gia hóa học

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan hệ thống

1.2. Ưu nhược điểm của phương pháp tổng quan hệ thống

1.3. Tổng quan về bệnh COVID-19

1.3.1. Virus SARS – CoV-2

1.3.2. Phân loại mức độ

1.4. Tổng quan về thuốc có tác dụng điều trị bệnh COVID-19

1.4.1. Thuốc kháng virus

1.4.2. Kháng thể kháng virus

1.4.3. Điều hòa miễn dịch

1.5. Tổng quan về các hợp chất tự nhiên có tác dụng điều trị COVID-19

1.5.1. Flavonoid và hợp chất polyphenolic

1.5.2. Nelfinavir và Cepharanthine

1.5.3. Các hợp chất phenolic và polyphenolic

1.5.4. Một số hợp chất khác

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết lập câu hỏi nghiên cứu

2.2.2. Tìm kiếm và lựa chọn các nghiên cứu

2.2.3. Các thông tin cần thu thập. Chiết xuất dữ liệu

2.2.4. Xử lý dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả lựa chọn nghiên cứu

3.2. Kết quả nghiên cứu

3.3. Đặc điểm đối tượng trong các nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuốc điều trị COVID 19

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, việc nghiên cứu và phát triển thuốc điều trị COVID-19 trở thành một nhiệm vụ cấp bách. Các loại thuốc kháng virus đã được thử nghiệm và sử dụng để giảm triệu chứng và cải thiện tình trạng bệnh nhân. Một số loại thuốc như Remdesivir, Favipiravir và Molnupiravir đã cho thấy hiệu quả trong việc ức chế sự phát triển của virus SARS-CoV-2. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc phát triển thuốc kháng virus cần phải dựa trên các nghiên cứu lâm sàng có quy mô lớn và đáng tin cậy để xác định tính hiệu quả và tác dụng phụ của chúng.

1.1. Các loại thuốc kháng virus

Các loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị COVID-19 bao gồm các nhóm thuốc như ức chế protease, ức chế polymerase và các kháng thể đơn dòng. Những loại thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự nhân lên của virus trong cơ thể. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp nhiều loại thuốc có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong việc điều trị bệnh nhân COVID-19. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng và thời gian điều trị tối ưu cho từng loại thuốc.

1.2. Điều hòa miễn dịch

Ngoài các thuốc kháng virus, việc sử dụng các liệu pháp điều hòa miễn dịch cũng được xem xét. Corticosteroid như Dexamethasone đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân COVID-19 nặng. Các liệu pháp này giúp giảm viêm và cải thiện tình trạng hô hấp của bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng các liệu pháp này cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

II. Tổng quan về hợp chất tự nhiên điều trị COVID 19

Nghiên cứu về hợp chất tự nhiên trong điều trị COVID-19 đã thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khoa học. Nhiều hợp chất tự nhiên như flavonoid, polyphenolic và các alkaloid đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của virus SARS-CoV-2. Các nghiên cứu cho thấy rằng những hợp chất tự nhiên này không chỉ có tác dụng kháng virus mà còn có khả năng điều hòa miễn dịch, giúp cơ thể chống lại bệnh tật hiệu quả hơn. Việc khai thác và phát triển các hợp chất tự nhiên này có thể mở ra hướng đi mới trong điều trị COVID-19.

2.1. Flavonoid và hợp chất polyphenolic

Flavonoid và các hợp chất polyphenolic được biết đến với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Nghiên cứu cho thấy rằng một số flavonoid có thể ức chế sự gắn kết của virus với tế bào chủ, từ đó ngăn chặn sự lây lan của virus. Việc sử dụng các hợp chất tự nhiên này có thể là một phương pháp bổ sung hiệu quả trong điều trị COVID-19, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của bệnh.

2.2. Nelfinavir và Cepharanthine

Nelfinavir, một loại thuốc kháng virus đã được sử dụng trong điều trị HIV, cũng cho thấy tiềm năng trong việc điều trị COVID-19. Cepharanthine, một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, đã được nghiên cứu và cho thấy khả năng ức chế virus SARS-CoV-2. Những nghiên cứu này mở ra cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp mới dựa trên hợp chất tự nhiên trong điều trị COVID-19.

III. Tác dụng của thuốc và hợp chất tự nhiên

Việc hiểu rõ về tác dụng của thuốchợp chất tự nhiên trong điều trị COVID-19 là rất quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều loại thuốchợp chất tự nhiên không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn có thể làm giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân nặng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ ràng cơ chế tác động và hiệu quả của từng loại thuốc và hợp chất. Việc kết hợp các liệu pháp này có thể mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân COVID-19.

3.1. Tác động của thuốc tự nhiên

Các hợp chất tự nhiên như flavonoid và polyphenolic không chỉ có tác dụng kháng virus mà còn giúp cải thiện hệ miễn dịch. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung các hợp chất tự nhiên này có thể giúp cơ thể tăng cường khả năng chống lại virus. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đại dịch COVID-19, khi mà hệ miễn dịch của bệnh nhân có thể bị suy yếu.

3.2. Tác động của thuốc kháng virus

Các thuốc kháng virus như Remdesivir và Favipiravir đã được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm thời gian hồi phục của bệnh nhân COVID-19. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các nghiên cứu lâm sàng tiếp theo sẽ giúp xác định rõ hơn về hiệu quả và tác dụng phụ của các loại thuốc này.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – TỔNG QUAN 1. Tổng quan hệ thống 1. Khái niệm Tổng quan hệ thống ( systematic reviews) là thực hiện quá trình tìm kiếm, tập hợp, đánh giá, phân tích và đối chiếu tất cả bằng chứng thực tế thích hợp với các tiêu chuẩn được định trước để trả lời một câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Tổng quan hệ thống sử dụng các phương pháp đầy đủ, phù hợp, hạn chế sai sót đến mức tối thiểu và có hệ thống chi tiết để tập hợp và phân tích được đầy đủ nhất những bằng chứng đáng tin cậy cho các quyết định[27].

Các bước tiến hành tổng quan hệ thống được thực hiện một cách rõ ràng, chuẩn tắc nhằm giảm thiểu sự thiên vị, sai lệch do nhận định chủ quan chủ quan của người làm nghiên cứu, do đó cung cấp kết quả tin cậy hơn so với tổng quan truyền thống[64]. Theo tổ chức Cochrane, các đặc điểm chính của phương pháp tổng quan hệ thống bao gồm[27]: - Mục tiêu rõ ràng với các tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu đưa vào xem xét được xây dựng từ đầu; - Phương pháp tường minh và có tính tin cậy, lặp lại được; - Chiến lược tìm kiếm hệ thống nhằm xác định tất cả các nghiên cứu hợp lệ; - Đánh giá chất lượng của kết quả các nghiên cứu; - Trính bày một cách hệ thống, tổng hợp kết quả và đặc điểm của các nghiên cứu. Tổng quan hệ thống là một bằng chứng khoa học có độ tin cậy cao, sử dụng phương pháp rõ ràng để tối thiểu hóa sai lệch. Thông tin tổng hợp từ tổng quan hệ thống giúp cán bộ y tế, các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý đưa ra kết luận và quyết định hợp lý, đúng đắn hơn.

Nhu cầu tổng quan tài liệu theo cách có hệ thống trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, nhất là trong thời đại bùng nổ thông tin như hiện nay. Tổng quan hệ thống, nhất là tổng quan hệ thống dựa trên thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, hiện được coi là đỉnh của tháp bằng chứng trong nghiên cứu khoa học. Quy trình thực hiện Tổng quan hệ thống Các bước tiến hành cho một quy trình tổng quan hệ thống như sau[50, 51]: Bước 1: Thiết lập câu hỏi nghiên cứu Vấn đề cần giải quyết trong tổng quan hệ thống thường được cụ thể hóa bằng câu hỏi rõ ràng trước khi bắt đầu tổng quan. Câu hỏi nghiên cứu có thể được diễn đạt dưới dạng mọt câu hỏi tự do hoặc được các nhà nghiên cứu cụ thể hóa dưới dạng cấu trúc PICOS ( quần thể nghiên cứu, yếu tố can thiệp, đối chứng, tiêu chí đầu ra và thiết kế nghiên cứu).

Tuy nhiên không phải vấn đề nghiên cứu nào cũng được định sẵn đầy đủ các yếu tố theo cấu trúc. Cấu hỏi nghiên cứu giúp xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu. Bước 2: Tìm kiếm và lựa chọn các nghiên cứu liên quan Các nhà nghiên cứu tiến hành tìm kiếm nghiên cứu dựa trên nhiều nguồn, bao gồm cả nguồn thông tin điện tử và bản in, không giới hạn ngôn ngữ, với mục đích tìm được tất cả các bằng chứng có liên quan. Tiêu chuẩn lựa chọn xuất phát trực tiếp từ câu hỏi nghiên cứu và được cụ thể hóa, lý do lựa chọn và loại trừ được ghi chép lại.

Bước 3: Đánh giá chất lượng nghiên cứu Đánh giá chất lượng các nghiên cứu được thực hiện ở từng bước tổng quan và đóng vai trò rất quan trọng. Lựa chọn nghiên cứu, đánh giá mức độ đồng nhất của các nghiên cứu để quyết định phân tích tổng hợp các kết quả hay đánh giá độ mạnh của kết luận cuois cùng phụ thuộc rất lớn vào bước đánh giá này. Bước 4: Tóm tắt và tổng hợp kết quả Ở bước này, các nhà nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu, khảo sát sự khác biệt giữa các nghiên cứu và nếu có thể, tiến hành goppj các nghiên cứu lại trong phân tích gộp. Phân tích gộp là một phần không bắt buộc phải có trong tổng quan hệ thống.

Trong trường hợp có sự khác biệt quá lớn giữa các nghiên cứu, không thể gộp chung các nghiên cứu với nhau được. Bước 5: Phiên giải những phát hiện của nghiên cứu Đây là bước cuối cùng trong tổng quan hệ thống. Bước này giúp phiên giải ý nghĩa và đưa ra kết luận của tổng quan. Các nhà nghiên cứu cần xem xét tất cả các nguy cơ sai số liên quan, như sự thiên vị trong công bố kết quả.

4 Luan van Đánh giá mức độ bất đồng nhất giữa các nghiên cứu giúp quyết định thông tin tổng hợp có đáng tin cậy không. Nếu không, sử dụng bằng chứng được ghi nhận từ những nghiên cứu chất lượng cao để đưa ra kết luận. Bất kỳ khuyến cáo nào được đưa ra cũng nên tính điểm độ mạnh bằng chứng. Ưu nhược điểm của phương pháp tổng quan hệ thống: Ưu điểm: Phương pháp rõ ràng, hạn chế sự thiên vị, rút ra kết luận đáng tin cậy và chính xác, dễ dàng cung cấp thông tin cho các nhà cung cấp dịch vụ y tế và các nhà nghiên cứu.

Tổng quan hệ thống sử dụng can thiệp có hiệu quả kịp thời, nâng cao tính nhất quán của các kết quả và đưa ra câu hỏi nghiên cứu trong tương lai. Nhược điểm: Chất lượng báo cáo các tổng quan hệ thống khác nhau, làm hạn chế đánh giá của người đọc về điểm mạnh và điểm yếu của các tổng quan đó. Mặc dù tổng quan hệ thống và phân tích gộp được xem là bằng chứng tốt nhất để trả lời câu hỏi nghiên cứu nhưng vẫn có một sai sót như sự lựa chọn các nghiên cứu, sự không đồng nhất, mất thông tin về đầu ra quan trọng, mâu thuẫn với thực nghiệm và trùng lặp xuất bản. Tổng quan về bệnh COVID - 19 1.

Định nghĩa COVID-19 ( bệnh virus corona 2019) là một bệnh truyền nhiễm do virus SARS-CoV-2 gây ra. SARS-CoV-2 lây trực tiếp từ người sang người qua đường hô hấp (qua giọt bắn là chủ yếu) và qua tiếp xúc với các vật dụng bị ô nhiễm. SARS-CoV- 2 cũng có khả năng lây truyền qua khí dung ở trong những không gian kín, đông người và thông gió hạn chế hoặc nơi có nhiều thao tác tạo khí dung như trong các cơ sở điều trị [1, 3]. Phổ bệnh của COVID-19 đa dạng từ người nhiễm không có triệu chứng, có các triệu chứng nhẹ cho tới những biểu hiện bệnh lý nặng như viêm phổi nặng, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) nhiễm khuẩn huyết suy chức năng đa cơ quan và tử vong.

Người cao tuổi, người có bệnh mạn 5 Luan van tính hay suy giảm miễn dịch, hoặc có đồng nhiễm hay bội nhiễm các căn khác như vi khuẩn, nấm sẽ có nguy cơ diễn biến nặng nhiều hơn[1]. Các biện pháp phòng bệnh chính là tiêm phòng vaccin, phát hiện sớm để cách ly ca bệnh và đảm bảo trang bị phòng hộ cá nhân cho người có nguy cơ phơi nhiễm. Virus SARS – CoV-2 Virus Corona rất phổ biến ở cả người và động vật. Virus có vỏ bọc (enveloped virus) gồm một sợi RNA dương bản (+).

Hầu hết các virus hoàn chỉnh có hình cầu với các protein gai (spike glycoprotein, còn gọi là S protein) gắn trên vỏ ngoài. Ngoài ra, virus còn có các protein cấu trúc khác bao gồm protein Envelope (E), Matrix (M) và Nucleocapsid (N). Protein S chịu trách nhiệm liên kết với tế bào vật chủ và là thụ thể để virus xâm nhập vào tế bào. Các protein M, E và N là một phần của nucleocapsid của các hạt virus.

Bộ gen của virus corona là bộ gen lớn nhất trong số các virus RNA, bao gồm các vùng: vùng 5’UTR, khung đọc mở, vùng 3’UTR và cuối cùng là đuôi-poly (A). Dịch tễ 6 Luan van Xác suất lây nhiễm SARS-CoV-2 là một hàm của thời gian và mức độ tiếp xúc gần giữa các trường hợp chưa có miễn dịch. Các yếu tố sau là chất xúc tác cho các ổ dịch bùng phát[2]: 1. Tại nhà Tỷ lệ lây nhiễm tại nhà trải rộng (từ 11% đến 19%) trong ba nghiên cứu.

Một nhóm nghiên cứu lưu ý rằng những người tiếp xúc trong gia đình và những người đi di chuyển cùng chuyến với người mắc Covid 19 có nguy cơ lây nhiễm cao gấp 6 đến 7 lần so với những người tiếp xúc gần khác và trẻ em cũng dễ bị mắc bệnh như người lớn. Trong một nghiên cứu khác, có 32,4% người tiếp xúc sống cùng nhà của 35 ca bệnh khởi phát (48 trong tổng số 148) đã bị mắc bệnh ; tuy nhiên tỷ lệ phần trăm này dựa trên giả thiết tất cả các ca bệnh thứ cấp đều đã bị mắc bởi ca bệnh đầu tiên. Trong hộ gia đình, tỷ lệ lây nhiễm có thể đạt tới 75% hay cao hơn. Nơi làm việc Từ đầu tháng 1 năm 2020, đã có bằng chứng cho thấy SARS-CoV-2 lây truyền trong các cuộc hội thảo và các cuộc họp của công ty.

Tiếp đó, một ổ dịch SARs-CoV-2 đã được báo cáo tại một tổng đài chăm sóc khách hàng, với 94 trong số tổng 216 nhân viên làm việc cùng tầng đã bị mắc bệnh, nghĩa là tỷ suất tấn công là 43,5%. Khi xuất hiện một cá nhân bị mắc bệnh, nơi làm việc có thể khuếch đại nghiêm trọng sự lây nhiễm ở các ổ dịch bùng phát tại địa phương. Bệnh viện và các trung tâm chăm sóc sức khỏe Bệnh viện là môi trường thuận lợi để phát tán virus SARS-CoV-2. Trong một số trường hợp, các bệnh viện thậm chí có thể là ổ dịch chính, vì sự lây nhiễm nhanh chóng từ bệnh nhân nhiễm, tạo điều kiện truyền bệnh cho nhân viên y tế và bệnh nhân không bị mắc bệnh.

6 tuần đầu tiên của dịch bệnh ở Trung Quốc ghi nhận 1.716 trường hợp mắc bệnh được xác nhận bằng xét nghiệm a nucleic là các nhân viên y tế và có ít nhất 5 người chết (0,3%). Một nghiên cứu từ bệnh viện báo cáo rằng virus có mặt rộng rãi trong không khí và trên bề mặt vật thể ở các khoa hồi sức tích cực (ICU) và các khoa phòng khác, gợi ý nguy cơ lây nhiễm cao cho nhân viên y tế. Sự lây nhiễm là lớn hơn tại ICUs. Virus được tìm thấy trên sàn nhà, chuột máy tính, thùng rác, tay vịn và trong không khí cách bệnh nhân khoảng 4 m.Việc thực 7 Luan van thi nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát lây nhiễm và sàng lọc nhân viên bệnh viện sẽ là các biện pháp quan trọng đối phó với các đợt COVID-19 trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn tốt nghiệp mang tiêu đề "Tổng quan về thuốc và hợp chất tự nhiên trong điều trị COVID-19" của tác giả Nguyễn Thị Khánh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Hồng Khánh và PGS. Bùi Thanh Tùng, được thực hiện tại Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2022. Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quát về các loại thuốc và hợp chất tự nhiên có tiềm năng trong việc điều trị COVID-19, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới trong bối cảnh đại dịch. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các nghiên cứu hiện tại, cũng như những ứng dụng thực tiễn của thuốc và hợp chất tự nhiên trong y học.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực dược học và các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Nghiên Cứu Về Sử Dụng Thuốc Ung Thư Tại Bệnh Viện Ung Bướu Hà Nội, nơi phân tích các vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc trong điều trị ung thư, và Thực Trạng Kê Đơn Thuốc Trong Điều Trị Ngoại Trú Tại Trung Tâm Y Tế Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum Năm 2022, cung cấp cái nhìn về thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và thông tin bổ ích trong lĩnh vực dược học.