Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu hoạt tính ức chế α-glucosidase từ dẫn xuất 3-fluorochalconoid

Nghiên cứu hệ thống hoạt tính ức chế α-glucosidase của dẫn xuất ..., phương pháp định lượng kết hợp định tính, góp phần phát triển chuyên ngành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh đái tháo đường

1.2. Bệnh Đái tháo đường tuýp 2

1.3. Các biến chứng của bệnh ĐTĐ

1.4. Khái quát về acarbose

1.5. Khái quát về α-glucosidase và chất ức chế α-glucosidase

1.6. Cơ chế hoạt động của α-glucosidase

1.7. Chất ức chế α-glucosidase

1.8. Khái quát về chalcone và chalconoid

1.9. Mô hình thực nghiệm hoạt tính ức chế α-glucosidase trên mô hình in vitro

1.9.1. Mục tiêu thực nghiệm

1.9.2. Nguyên lý thực nghiệm

1.9.3. Mô hình thực nghiệm in vitro

1.9.4. Ứng dụng phổ phát huỳnh quang

1.9.5. Hiện tượng phát huỳnh quang và dập tắt huỳnh quang

1.9.6. Dập tắt huỳnh quang động và tĩnh

1.9.7. Phức chất phát huỳnh quang giữa α-glucosidase và ANS (8-anilino-1-naphthalenesulfonic acid)

1.9.8. Động học enzyme

1.9.9. Ảnh hưởng của nồng độ enzyme

1.9.10. Ảnh hưởng của chất ức chế (inhibitor)

1.9.11. Ảnh hưởng của nhiệt độ

1.9.12. Ảnh hưởng của pH

1.9.13. Ảnh hưởng của độ nhớt

1.9.14. Các yếu tố khác

1.9.15. Nghiên cứu động học enzyme

1.9.16. Lý thuyết về phương trình đồ thị Lineweaver–Burk

1.9.17. Lý thuyết về phương trình đồ thị Dixon

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất – Dụng cụ và thiết bị

2.2. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Khảo sát hoạt tính ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 3'-fluorochalconoid trên mô hình in vitro

2.4. Xác định động học dập tắt huỳnh quang của α-glucosidase và hợp chất NU08

2.5. Xác định cơ chế tương tác giữa α-glucosidase và NU08 thông qua phổ phát huỳnh quang của phức chất [AG–ANS]

2.6. Xác định cơ chế ức chế của α-glucosidase bởi NU08 thông qua đồ thị Lineweaver – Burk và Dixon

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát hoạt tính ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 3'-fluorochalconoid trên mô hình in vitro

3.2. Kết quả quá trình khảo sát quá trình dập tắt huỳnh quang của α-glucosidase bởi NU08

3.3. Kết quả khảo sát cơ chế tương tác giữa α-glucosidase và NU08 thông qua phổ phát huỳnh quang của phức chất [AG–ANS]

3.4. Kết quả khảo sát cơ chế ức chế của α-glucosidase bởi NU08 thông qua đồ thị Lineweaver–Burk và Dixon

3.5. Chất đối chứng Acarbose

3.6. Hoạt chất NU08

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về α glucosidase và vai trò của chất ức chế

Bệnh đái tháo đường là một trong những căn bệnh phổ biến hiện nay, với nguyên nhân chính là sự gia tăng đường huyết do rối loạn chuyển hóa carbohydrate. α-glucosidase là một enzym quan trọng trong quá trình thủy phân carbohydrate thành glucose. Việc ức chế hoạt động của α-glucosidase có thể giúp kiểm soát mức đường huyết, từ đó giảm thiểu các biến chứng của bệnh đái tháo đường. Các chất ức chế α-glucosidase như acarbose đã được sử dụng trong điều trị, tuy nhiên, chúng vẫn gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm các chất ức chế mới, an toàn và hiệu quả hơn là rất cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc sàng lọc các dẫn xuất 3-fluorochalconoid với khả năng ức chế α-glucosidase nhằm phát triển các liệu pháp điều trị mới cho bệnh đái tháo đường.

II. Nghiên cứu hoạt tính ức chế của dẫn xuất 3 fluorochalconoid

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát hoạt tính ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 3-fluorochalconoid trên mô hình in vitro. Kết quả cho thấy tất cả các dẫn xuất đều có khả năng ức chế enzym này, trong đó dẫn xuất NU08 thể hiện hoạt tính mạnh nhất với giá trị IC50 là 6,84 μM. Điều này cho thấy tiềm năng của dẫn xuất NU08 trong việc phát triển thuốc hạ đường huyết. Các thí nghiệm tiếp theo đã được thực hiện để xác định cơ chế ức chế và động học của NU08 đối với α-glucosidase. Kết quả cho thấy NU08 là một chất ức chế không cạnh tranh, điều này có thể giúp mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các chất ức chế α-glucosidase hiệu quả hơn.

III. Cơ chế và động học ức chế của NU08

Phân tích phổ phát huỳnh quang cho thấy NU08 tương tác với α-glucosidase thông qua hai cơ chế: dập tắt huỳnh quang động và dập tắt huỳnh quang tĩnh. Kết quả cho thấy dập tắt huỳnh quang tĩnh chiếm ưu thế, cho thấy NU08 có khả năng tạo phức với enzym ở trạng thái nền. Hằng số dập tắt huỳnh quang lưỡng phân tử kq = 1,91 × 10^12 M-1s-1 và hằng số kết hợp Ka = 2,84 × 10^4 M-1 cho thấy sự tương tác mạnh mẽ giữa NU08 và α-glucosidase. Đồ thị Lineweaver–Burk và Dixon đã được xây dựng để xác định các thông số động học, cho thấy NU08 có khả năng ức chế enzym mạnh mẽ với giá trị Ki nhỏ, chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của hợp chất này trong điều trị bệnh đái tháo đường.

IV. Ý nghĩa và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về hoạt tính ức chế của các dẫn xuất 3-fluorochalconoid mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các chất ức chế α-glucosidase an toàn và hiệu quả hơn. Việc tìm kiếm và phát triển các hợp chất mới có khả năng ức chế α-glucosidase sẽ góp phần quan trọng trong việc điều trị bệnh đái tháo đường, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cũng có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tiếp theo nhằm phát triển các liệu pháp điều trị mới, từ đó giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn của các chất ức chế hiện có.

10/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học sàng lọc hoạt tính ức chế αglucosidase của các dẫn xuất 3fluorochalconoid nghiên cứu cơ chế và động học ức chế của hợp chất có hoạt tính tiềm năng nhất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Bệnh đái tháo đường 1. Khái niệm Đái tháo đường là một hội chứng bao gồm những rối loạn không đồng nhất với biểu hiện là tăng đường huyết và rối loạn dung nạp glucose do thiếu insulin, giảm hiệu quả của insulin hoặc cả hai yếu tố này [1]. Việc tăng glucose mạn tính trong thời gian dài sẽ dẫn đến những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipid và gây tổn thương cho nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt là tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh [2].

Bệnh đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới, đòi hỏi cần được chẩn đoán sớm, phát hiện và điều trị kịp thời để xây dựng phác đồ điều trị giúp bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống. Phân loại Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) năm 2022, ĐTĐ được chia thành bốn loại sau đây [3]: ➢ ĐTĐ tuýp 1: do tế bào  tự miễn bị phá hủy, thường dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối, bao gồm cả bệnh đái tháo đường tự phát tiềm ẩn ở người trưởng thành. Hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để, bệnh nhân phải tiêm insulin suốt đời. ➢ ĐTĐ tuýp 2: nguyên nhân là do tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tiết insulin của tế bào  tuyến tụy.

➢ ĐTĐ thai kỳ: được chẩn đoán vào giai đoạn thứ hai hoặc thứ ba của thai kỳ, trước đó không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh ĐTĐ. ➢ ĐTĐ do các nguyên nhân khác: bao gồm hội chứng ĐTĐ đơn gen, bệnh của tuyến tụy ngoại tiết, bệnh nội tiết, hoặc do thuốc, hóa chất như sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS, hoặc sau khi cấy ghép nội tạng. Bệnh Đái tháo đường tuýp 2 Bệnh ĐTĐ tuýp 2, hay còn gọi là “bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin”, chiếm từ 90 – 95% tổng số người mắc bệnh đái tháo đường [3]. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh đái tháo đường tuýp 2, trong đó sự đề kháng insulin và suy giảm chức năng bài tiết insulin là hai yếu tố chủ yếu [4].

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cơ chế kháng insulin bao gồm sự rối loạn chức năng của các thụ thể insulin, sự không ổn định của con đường truyền tín hiệu từ thụ thể và những bất thường trong quá trình vận chuyển hoặc chuyển hóa glucose [5]. Một số tình trạng sinh lý, bệnh lý và yếu tố môi trường cũng góp phần lớn trong cơ chế phát sinh bệnh ĐTĐ tuýp 2 như béo phì, thai kỳ, bệnh cấp tính, ít luyện tập thể thao, tuổi cao,… Phần lớn các bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2 bị thừa cân hoặc béo phì. Việc thừa cân sẽ dẫn đến tình trạng kháng insulin ở một mức độ nào đó [3]. Ở người béo phì, nồng độ acid béo tự do trong máu cao sẽ ức chế cạnh tranh với glucose, từ đó gây ra tình trạng kháng insulin [5].

Tăng acid béo tự do còn ức chế trực tiếp quá trình gắn insulin với các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào và hoạt động của insulin tại tế bào gan [6]. Khi nồng độ glucose huyết tăng, insulin sẽ được bài tiết nhiều hơn để kiểm soát nồng độ glucose. Tuy nhiên, nếu glucose huyết vẫn tiếp tục tăng cao, thì khả năng bài tiết insulin của tuyến tụy sẽ không thể đáp ứng kịp. Việc tăng đường huyết quá mức sẽ dẫn đến suy giảm chức năng của tế bào  và hậu quả là tế bào  giảm tiết insulin [6].

Các biến chứng của bệnh ĐTĐ Bệnh ĐTĐ là bệnh đe dọa đến tính mạng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Theo Hiệp hội ĐTĐ quốc tế, ĐTĐ là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 4 hoặc thứ 5 tại các quốc gia phát triển và đang được coi là một đại dịch ở các nước đang phát triển. Khoảng 50% bệnh nhân ĐTĐ gặp phải các biến chứng như bệnh mạch vành, tim mạch, đột quỵ, bệnh lý thần kinh do ĐTĐ, cắt đoạn chi, suy thận, và mù lòa. Những biến chứng này dẫn đến tình trạng tàn tật và giảm tuổi thọ [7].

Đối với các biến chứng mạn tính, người bệnh cần được kiểm tra sức khỏe thường xuyên. Bệnh thận do ĐTĐ cần được đánh giá albumin niệu và mức lọc cầu thận ít nhất một lần 2 mỗi năm. Bệnh lý võng mạc do ĐTĐ cũng cần được khám mắt toàn diện và đo thị lực định kỳ hằng năm để kiểm soát tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ mù lòa [4]. Tóm lại, các biến chứng do bệnh ĐTĐ gây ra sẽ ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Nếu không được điều trị tích cực, các biến chứng này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Khái quát về acarbose Acarbose là thuốc điều trị đái tháo đường với chất chuyển hóa hữu cơ pseudo- oligosaccharide có tác dụng ức chế thuận nghịch -glucosidase và  tuyến tụy dưới dạng hợp chất enzyme tiêu hóa. Các hợp chất có thể được tìm thấy trong Actinophanes sp. một họ chi của sinh vật Micromonosporacae.

Các enzyme chuyển hóa oligosaccharide thành glucose và monosaccharide ở ruột non của động vật có vú, sự ức chế này làm giảm đường huyết sau mỗi bữa ăn mà không làm tăng insulin máu hoặc kháng insulin [8]. Nó cũng tạo điều kiện chữa lành những vết thương [9], giảm các biến chứng của bệnh đái tháo đường bao gồm HbA1c, tryglyceride huyết thanh và nồng độ chylomicron sau bữa ăn [10]. Cấu trúc hóa học của acarbose được thể hình ở Hình 1.1: Cấu trúc hóa học của acarbose Như vậy, acarbose được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2, giúp ổn định lượng đường trong máu của bệnh nhân. Theo đó, nó có thể được sử dụng riêng 3 lẻ hoặc kết hợp với insulin trong thuốc điều trị đái tháo đường.

Acarbose là một thành phần quan trọng trong điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2 và nó đã được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới từ những năm 1990. Đây là một trong những sản phẩm thành công mới nhất được phân lập từ các chất chuyển hóa thứ cấp của vi khuẩn được giới thiệu trên thị trường dược phẩm toàn cầu [11]. Tính đến nay, acarbose đã được khai thác hơn ba thập kỷ kể từ năm 1990 và sản xuất số lượng lớn từ Actinoplanes sp. Trong môi trường lên men Actinoplanes sp.

của acarbose chúng cũng là chất nền của protein, glucose, maltose và các dẫn xuất acarbose. Hiệu suất loại bỏ glucose và maltose sẽ hỗ trợ tạo ra acarbose với độ tinh khiết cao. Hoạt động ức chế tăng đường huyết là kết quả của sự ức chế cạnh tranh thuận nghịch của -amylase tuyến tụy và enzyme glycolytic trong màng ruột kết. Quá trình tiêu hóa thức ăn gây ra lượng đường trong máu đã giảm do việc giữ acarbose trong quá trình tiêu hóa carbohydrate ở ruột non.

Kết quả là, thuốc điều trị đái tháo đường có tác dụng giảm đường huyết sau ăn và nồng độ insulin trong huyết tương [12]. Khái quát về -glucosidase và chất ức chế -glucosidase 1.20) là một nhóm các enzyme, như maltase, glucoinvertase, glucosidosucrase, maltase–glucoamylase, -glucopyranosidase, -D-glucosidase, -glucoside hydrolase, -1,4-glucosidase, -D-glucoside glucohydrolase. -Glucosidase là một exohydrolase điển hình, xúc tác phản ứng thủy phân liên kết -1,4-glycoside ở đầu tận cùng không khử của carbohydrate giải phóng các phân tử -D-glucose. Chất nền đặc trưng của -glucosidase là các disaccharide, oligosaccharide, các aryl- và alkyl--glucopyranoside khác [13].

-Glucosidase là một trong những enzyme thuộc lớp glucoside hydrolase (GH), là một lớp các enzyme thường tách các liên kết glycoside giữa hai phân tử carbohydrate (một trong những liên kết mạnh nhất được tìm thấy ở các polymer tự nhiên). Khả năng phân cắt các liên kết glycoside của enzyme nhanh hơn 1017 lần so với phản ứng không có enzyme xúc tác [14]. 4 Khi thức ăn được cơ thể hấp thụ, các carbohydrate trong thức ăn được thủy phân thành những phân tử đường nhỏ hơn nhờ các enzyme ở ruột non. Quá trình này yêu cầu tụy tạng phải tiết ra -amylase dùng để phân hủy các phân tử carbohydrate lớn thành các oligosaccharide.

Tiếp theo, -glucosidase ở màng ruột non tiếp tục phân giải oligosaccharide thành các phân tử đường nhỏ hơn nữa trước khi thẩm thấu vào máu [15]. Cơ chế hoạt động của -glucosidase Carbohydrate là chất dinh dưỡng đa lượng chính trong chế độ ăn của con người. Khi thức ăn được đưa vào cơ thể, các phân tử carbohydrate bị thủy phân thành các phân tử đường đơn bởi hệ enzyme ở ruột non. Cụ thể, sau khi nguồn carbohydrate này đi vào cơ thể sẽ được -amylase ở tuyến tụy và -glucosidase ở ruột non tiết ra, tiếp tục bị thủy phân thành những phân tử glucose nhỏ hơn rồi thẩm thấu vào máu [13].

Chất ức chế -glucosidase Chất ức chế -glucosidase (-glucosidase inhibitors – AGIs) là các chất làm chậm quá trình hấp thụ carbohydrate từ ruột non, giúp giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn. Hầu hết các AGIs có thể gắn vào vị trí liên kết carbohydrate của -glucosidase vì chúng có cấu trúc tương tự disaccharide hoặc oligosaccharide. Phức hợp này có ái lực mạnh hơn so với phức hợp carbohydrate-glucosidase, gây ức chế cạnh tranh, làm cho hoạt động của -glucosidase trong niêm mạc ruột non bị ức chế. Carbohydrate không được hấp thụ trong đường ruột có thể bị thủy phân từ từ ở tá tràng, hỗng tràng, và hồi tràng, và từ đó làm chậm quá trình hấp thụ glucose [16].

Các nghiên cứu trước đây cho thấy rằng các loại thuốc AGIs điển hình như acarbose, voglibose, và miglitol, có thể tăng cường tiết GLP-1 (glucagon-like peptide-1), giúp giảm cảm giác thèm ăn [16]. Acarbose làm chậm quá trình tiêu hóa carbohydrate bằng cách ức chế -glucosidase ở ruột non, dẫn đến làm giảm đường huyết sau khi ăn. Tuy nhiên acarbose thường gây các tác dụng phụ không mong muốn như đầy bụng, tiêu chảy, buồn nôn,…[17]. Vì thế, việc nghiên cứu và phát triển các AGIs mới có thể cải thiện hiệu quả điều trị đái tháo đường tuýp 2.

Hiện nay, chất ức chế -glucosidase được tìm thấy ở nhiều loại sinh vật khác nhau, trong đó nguồn gốc từ thực vật là phổ biến nhất. Khái quát về chalcone và chalconoid Chalcone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C15H12O và được biết đến với tên gọi khác là 1,3-diphenyl-2-propen-1-one. Hợp chất này có hai vòng thơm liên kết với nhau thông qua hệ thống cầu nối gồm 3 carbon: ,  và carbonyl bất bão hòa. Chalcone có trong tự nhiên thường tồn tại ở dạng rắn kết tinh và có nhiều màu sắc khác nhau.

Hòa tan tốt trong alcohol, dung dịch acid, kiềm cũng như các dung môi hữu cơ khác như acetone, chloroform và dichloromethane. Chalcone trải qua các phản ứng đồng phân hóa để tạo ra flavonoid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết với tiêu đề "Nghiên cứu hoạt tính ức chế α-glucosidase của dẫn xuất 3-fluorochalconoid" trình bày một nghiên cứu quan trọng về khả năng ức chế enzym α-glucosidase của các dẫn xuất 3-fluorochalconoid. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế tác động của các hợp chất này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc điều trị bệnh tiểu đường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các dẫn xuất này có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu, từ đó cải thiện sức khỏe cho những người mắc bệnh tiểu đường.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến dược phẩm và tác dụng của các hợp chất tự nhiên, hãy tham khảo bài viết "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát", nơi bạn có thể khám phá thêm về các phương pháp bào chế thuốc. Ngoài ra, bài viết "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số cytokin huyết thanh và hiệu quả điều trị bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp azithromycin" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các liệu pháp điều trị hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo "Luận văn tốt nghiệp sàng lọc in silico các hợp chất polyphenol có tác dụng ức chế enzym hmg coa reductase định hướng điều trị rối loạn lipid máu" để hiểu rõ hơn về các hợp chất tự nhiên và tác dụng của chúng trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực dược học.