Nguyễn thị huyền nghiên cứu tác dụng tăng lực chống loét dạ dày và độc tính trên thực nghiệm của cao sâm báo abelmoschus sagittifolius kurz merr khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Nghiên cứu tác dụng tăng lực chống loét dạ dày và độc tính của cao sâm báo Abelmoschus sagittifolius trong khóa luận tốt nghiệp dược sĩ.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2022

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về suy nhược cơ thể, các thuốc điều trị và mô hình nghiên cứu

1.2. Các yếu tố nguy cơ của suy nhược cơ thể

1.3. Các thuốc điều trị suy nhược cơ thể

1.4. Một số mô hình nghiên cứu tác dụng tăng cường thể lực

1.4.1. Mô hình chuột bơi Brekhman

1.4.2. Mô hình trụ quay Rotarod

1.5. Tổng quan về loét dạ dày tá tràng, các thuốc điều trị và mô hình nghiên cứu

1.5.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

1.5.2. Các thuốc điều trị loét dạ dày tá tràng

1.5.3. Một số mô hình nghiên cứu tác dụng chống loét dạ dày tá tràng

1.5.3.1. Một số mô hình gây loét bằng phương pháp vật lý
1.5.3.2. Một số mô hình gây loét bằng phương pháp hóa học

1.6. Tổng quan về cây Sâm báo

1.6.1. Đặc điểm thực vật

1.6.2. Bộ phận dùng, thu hái và chế biến

1.6.3. Thành phần hóa học. Công dụng và liều dùng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mẫu nghiên cứu

2.3. Động vật thí nghiệm

2.4. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Nghiên cứu tác dụng tăng cường thể lực của cao Sâm báo

2.6.2. Nghiên cứu tác dụng chống loét dạ dày của cao Sâm báo

2.6.3. Nghiên cứu độc tính của cao Sâm báo

2.6.3.1. Nghiên cứu độc tính cấp
2.6.3.2. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn

2.7. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả đánh giá tác dụng tăng cường thể lực của cao Sâm báo

3.1.1. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến thời gian bám của chuột nhắt trắng

3.1.2. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến khối lượng của chuột nhắt trắng

3.2. Kết quả đánh giá tác dụng chống loét dạ dày của cao Sâm báo

3.3. Kết quả nghiên cứu độc tính của cao Sâm báo

3.3.1. Kết quả xác định độc tính cấp của cao Sâm báo

3.3.2. Kết quả xác định độc tính bán trường diễn của cao Sâm báo

3.4. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến tình trạng chung và sự tăng trưởng khối lượng của chuột thí nghiệm

3.5. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến thông số huyết học của chuột thí nghiệm

3.6. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến thông số sinh hóa của chuột thí nghiệm

3.7. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến đại thể các cơ quan của chuột thí nghiệm

3.8. Ảnh hưởng của cao Sâm báo đến mô bệnh học gan, thận của chuột thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về tác dụng tăng cường thể lực của cao Sâm báo

4.2. Về tác dụng chống loét dạ dày của cao Sâm báo

4.3. Về độc tính của cao Sâm báo

4.3.1. Về độc tính cấp

4.3.2. Về độc tính bán trường diễn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng của cao sâm báo Abelmoschus sagittifolius

Cao sâm báo (Abelmoschus sagittifolius) đã được nghiên cứu và chứng minh có nhiều tác dụng tích cực đối với sức khỏe con người. Đặc biệt, cao sâm báo được biết đến với khả năng tăng cường thể lựcchống loét dạ dày. Nghiên cứu cho thấy, cao sâm báo không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tổng thể mà còn hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày. Việc tìm hiểu sâu về tác dụng của cao sâm báo sẽ giúp người tiêu dùng có cái nhìn rõ hơn về giá trị của loại thảo dược này.

1.1. Tác dụng của cao sâm báo trong việc tăng cường thể lực

Cao sâm báo đã được chứng minh có khả năng tăng cường thể lực thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng cao sâm báo giúp cải thiện sức bền và khả năng chịu đựng của cơ thể. Các thí nghiệm trên chuột cho thấy thời gian bơi gắng sức tăng lên đáng kể khi sử dụng cao sâm báo, cho thấy tác dụng tích cực của nó trong việc nâng cao thể lực.

1.2. Tác dụng chống loét dạ dày của cao sâm báo

Cao sâm báo có tác dụng chống loét dạ dày hiệu quả nhờ vào khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và hồi phục các tổn thương. Nghiên cứu cho thấy, cao sâm báo giúp giảm thiểu các triệu chứng loét dạ dày, đồng thời hỗ trợ quá trình hồi phục niêm mạc dạ dày. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu cao sâm báo

Mặc dù cao sâm báo có nhiều tác dụng tích cực, nhưng việc nghiên cứu và ứng dụng nó trong y học vẫn gặp phải một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là thiếu thông tin đầy đủ về thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của cao sâm báo. Điều này gây khó khăn trong việc xác định liều lượng và phương pháp sử dụng hiệu quả nhất.

2.1. Thiếu thông tin về thành phần hóa học

Nhiều nghiên cứu vẫn chưa xác định rõ ràng các thành phần hóa học có trong cao sâm báo. Việc này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của nó trong điều trị và phòng ngừa bệnh. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ vấn đề này.

2.2. Khó khăn trong việc xác định liều lượng

Việc xác định liều lượng tối ưu cho cao sâm báo cũng là một thách thức lớn. Các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra được liều lượng cụ thể và an toàn cho người sử dụng, điều này có thể dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn.

III. Phương pháp nghiên cứu tác dụng của cao sâm báo

Để nghiên cứu tác dụng của cao sâm báo, các phương pháp thí nghiệm đã được áp dụng. Các mô hình nghiên cứu như mô hình chuột bơi và mô hình trụ quay Rotarod đã được sử dụng để đánh giá tác dụng tăng cường thể lựcchống loét dạ dày của cao sâm báo. Những phương pháp này giúp cung cấp dữ liệu chính xác và đáng tin cậy về hiệu quả của cao sâm báo.

3.1. Mô hình chuột bơi Brekhman

Mô hình chuột bơi Brekhman được sử dụng để đánh giá tác dụng tăng cường thể lực của cao sâm báo. Thí nghiệm này cho thấy thời gian bơi của chuột tăng lên khi sử dụng cao sâm báo, chứng tỏ tác dụng tích cực của nó trong việc nâng cao thể lực.

3.2. Mô hình trụ quay Rotarod

Mô hình trụ quay Rotarod cũng được áp dụng để đánh giá khả năng bám của chuột. Thời gian bám lâu hơn cho thấy khả năng thể lực tốt hơn, và cao sâm báo đã chứng minh được hiệu quả trong việc cải thiện chỉ số này.

IV. Ứng dụng thực tiễn của cao sâm báo trong y học

Cao sâm báo không chỉ có tác dụng trong nghiên cứu mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học. Việc sử dụng cao sâm báo trong điều trị suy nhược cơ thể và loét dạ dày đã được nhiều người áp dụng và cho thấy hiệu quả tích cực. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ thảo dược tự nhiên.

4.1. Sử dụng cao sâm báo trong điều trị suy nhược cơ thể

Cao sâm báo được sử dụng như một loại thực phẩm chức năng giúp cải thiện sức khỏe cho những người bị suy nhược cơ thể. Nhiều người đã phản hồi tích cực về hiệu quả của nó trong việc tăng cường sức đề kháng và cải thiện tình trạng sức khỏe.

4.2. Ứng dụng cao sâm báo trong điều trị loét dạ dày

Cao sâm báo cũng được sử dụng để hỗ trợ điều trị loét dạ dày. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng cao sâm báo giúp giảm triệu chứng và hỗ trợ hồi phục niêm mạc dạ dày, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu cao sâm báo

Nghiên cứu về cao sâm báo Abelmoschus sagittifolius đã chỉ ra nhiều tác dụng tích cực trong việc tăng cường thể lựcchống loét dạ dày. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ hơn về thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của nó. Tương lai của cao sâm báo trong y học có thể rất hứa hẹn nếu được nghiên cứu và phát triển đúng cách.

5.1. Tiềm năng phát triển cao sâm báo trong y học

Cao sâm báo có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm y tế và thực phẩm chức năng. Việc nghiên cứu sâu hơn sẽ giúp khai thác tối đa giá trị của loại thảo dược này.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định rõ ràng các thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của cao sâm báo. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Nguyễn thị huyền nghiên cứu tác dụng tăng lực chống loét dạ dày và độc tính trên thực nghiệm của cao sâm báo abelmoschus sagittifolius kurz merr khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về suy nhược cơ thể, các thuốc điều trị và mô hình nghiên cứu 1. Các yếu tố nguy cơ của suy nhược cơ thể Suy nhược cơ thể là một căn bệnh phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng mệt mỏi bất thường không cải thiện khi nghỉ ngơi, kéo dài trên sáu tháng và có thể trầm trọng hơn sau các hoạt động thể lực hoặc những sang chấn về tinh thần. Căn bệnh này thường gặp ở người lớn, tỷ lệ nữ và nam là 3: 1, với độ tuổi khởi phát cao nhất là từ 20 đến 45 tuổi.

Bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động nghề nghiệp, cá nhân và xã hội của người bệnh [26], [29], [40]. Bệnh sinh của suy nhược cơ thể được giả thuyết theo “ba trụ cột” liên tục tương tác với nhau gồm: hệ thống miễn dịch, hệ thần kinh và mạng lưới nội tiết thần kinh [29]. Hiện vẫn chưa biết được nguyên nhân nào gây ra suy nhược cơ thể, mỗi tác nhân có thể gây ra rối loạn khác nhau cho người bệnh, bệnh có thể hình thành dưới tác động của các yếu tố nguy cơ [40]: • Nhiễm virus Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiễm virus có mối liên quan với suy nhược cơ thể. Bao gồm một số loại virus: Epstein-Barr, herpesvirus-6, enterovirus, Rubella, retrovirus, Candida albicans, Mycoplasma [41]… • Yếu tố di truyền Gia đình có người bị suy nhược cơ thể thì tỉ lệ mắc căn bệnh này sẽ cao hơn so với người bình thường [40].

Yếu tố di truyền trong suy nhược cơ thể có thể do bất thường cấu trúc của một số gen nhất định, như các gen liên quan đến: nhiễm trùng, bệnh về máu, chức năng của hệ thống miễn dịch, gen quy định phản ứng của cơ thể với tổn thương và căng thẳng [40], [41]. • Suy giảm miễn dịch Một số nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về tình trạng miễn dịch trên bệnh nhân suy nhược cơ thể như tăng nồng độ kháng thể kháng virus, giảm Globulin miễn dịch ở mức độ vừa phải, giảm tăng sinh các tế bào lympho trong giải phóng Cytokin [9]. • Bất thường về hệ thần kinh trung ương và nội tiết tố Các thay đổi trong dẫn truyền thần kinh, rối loạn đồng hồ sinh học, thiếu hụt hormon giảm căng thẳng (cortisol) có thể là yếu tố nguy cơ trong suy nhược cơ thể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA) có thể là yếu tố chính gây ra suy nhược vì chúng chịu trách nhiệm cho một số chức năng về thể chất và cảm xúc như ngủ, trầm cảm và phản ứng với căng thẳng [41].

3 • Giảm chức năng hệ tiêu hóa Các tình trạng giảm hấp thu đường tiêu hóa, thiếu hụt năng lượng, các bệnh đại tràng kích thích cũng thường thấy trên bệnh nhân suy nhược cơ thể [9]. Ngoài ra với loét dạ dày tá tràng, các triệu chứng khó tiêu kèm theo các cơn đau đớn khiến cho bệnh nhân không muốn ăn uống, về lâu dài sẽ khiến người bệnh mệt mỏi, thiếu dinh dưỡng, sức khỏe giảm sút. • Tuổi tác, giới tính Suy nhược cơ thể có thể xảy ra ở cả nam và nữ, các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh gặp ở phụ nữ nhiều hơn nam giới. Một số nghiên cứu cũng cho thấy, hầu hết bệnh nhân bị suy nhược cơ thể đều từ 40-50 tuổi [41].

• Căng thẳng, áp lực tinh thần quá mức trong thời gian dài [41]. Các thuốc điều trị suy nhược cơ thể Hiện nay, không có biện pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh nhân suy nhược cơ thể, chủ yếu là điều trị triệu chứng, tùy từng trường hợp cụ thể mà đưa ra chỉ định phù hợp nhằm mục đích chính là giảm mệt mỏi, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và nhanh phục hồi lại sức khỏe [29], [40]. • Các thuốc chống trầm cảm ba vòng Các thuốc thuộc nhóm này có: Amitriptylin, imipramin, nortriptylin, protriptylin, trimipramin, desipramin…với cơ chế ức chế thu hồi noradrenalin và serotonin, làm tăng các chất này ở khe synap, thuốc kháng H1 nhẹ, kháng cholinergic ở cả trung ương và ngoại vi. Thuốc có thể giúp làm giảm triệu chứng, cải thiện giấc ngủ và giảm đau ở người suy nhược cơ thể với liều lượng thấp hơn nhiều so với liều lượng ở bệnh nhân trầm cảm [29], [37].

• Thuốc ức chế chọn lọc thu hồi serotonin (SSRIs) Gồm các thuốc: fluoxetin, citalopram, escitalopram, fluvoxamine, paroxetin, sertralin. với cơ chế: ức chế chọn lọc sự thu hồi serotonin về ngọn sợi thần kinh, gây hoạt hóa tâm thần. Thuốc có thể hữu ích đối với bệnh nhân suy nhược cơ thể có đau thần kinh mạn tính, trầm cảm, lo âu hoặc rối loạn tâm thần khác [27], [29], [37] • Kháng thể đơn dòng (rituximab) ức chế protein CD20, giúp giảm hoạt động và số lượng tế bào B, từ đó làm giảm viêm. Các thuốc kháng virus (Rintatolimod, valganciclovir…), corticoid [29].

• Các thuốc bổ sung dinh dưỡng (Acetyl-L-carnitine, Axit béo thiết yếu, Magie, Vitamin C, vitamin B12 , Coenzyme Q10.) giúp cải thiện tình trạng mệt mỏi về thể chất và tinh thần ở bệnh nhân suy nhược cơ thể [27], [29]. 4 • Vitamin nhóm B Một ví dụ về vitamin nhóm B: Sulbutiamin là thuốc tác động lên hệ thần kinh thuộc vitamin nhóm B, được chỉ định cho các bệnh nhân suy nhược cơ thể. Thuốc là dẫn xuất của thiamin, dễ tan trong lipid và đi qua được hàng rào máu não. • Dược liệu dùng trong suy nhược cơ thể Các vị thuốc thường được sử dụng làm vị thuốc bồi bổ cơ thể và nâng cao thể lực, có thể kể đến như: Hà thủ ô, Đương quy, Đinh lăng, đặc biệt là các vị thuốc mang tên Sâm như: Sâm bố chính, Sâm cau, Nhân sâm, Đảng sâm, Sâm Việt Nam… ➢ Sâm cau Tên khoa học: Curculigo orchioides Gaertn.

hoặc Curculigo ensifolia R. họ Sâm cau (Hypxidaceae). Bộ phận dùng: Thân rễ. Công dụng: Chữa nam giới tinh lạnh, liệt dương, người già đái són, lạnh dạ, kém ăn, tê thấp, lưng gối vận động khó khăn.

Tác dụng dược lý: Theo y học cổ truyền Trung Quốc, Sâm cau dùng làm thuốc bổ trong suy nhược cơ thể, kém ăn, đau lưng, viêm khớp, viêm thận mạn tính [4]. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2015): Ở mức liều 0,5g/kg cân nặng chuột và sau 14 ngày dùng thuốc, cao ethanol Sâm cau thể hiện tác dụng tăng lực trên chuột nhắt trắng dựa trên mô hình trụ quay Rotarod [15]. ➢ Nhân sâm Tên khoa học: Panax ginseng C.Mey họ Nhân sâm (Araliaceae). Bộ phận dùng: Rễ củ.

Công dụng: Tăng cường thể lực và trí lực, dùng trong trường hợp cơ thể suy yếu, kiệt sức, mệt mỏi và trong thời gian dưỡng bệnh. Tác dụng dược lý: Tăng hưng phấn của vỏ đại não, nâng cao thể lực, giảm mệt mỏi, tăng sức đề kháng [4]. ➢ Đảng sâm Tên khoa học: Codonopsis javanica (Blume) Hook.f hoặc Campanumoea javanica Blume họ Hoa chuông (Campanulaceae). Bộ phận dùng: Rễ củ.

Công dụng: Chữa tỳ vị suy kém, phế khí hư nhược, kém ăn, đại tiện lỏng, mệt mỏi, khát nước, ốm lâu, cơ thể suy nhược. Tác dụng dược lý: Bổ toàn thân và kích thích miễn dịch [3]. Một nghiên cứu của Trần Thị Thùy An và cộng sự (2015) cho kết quả: Cao Đảng sâm và chế phẩm viên nang Đảng Sâm thể hiện tác dụng tăng lực sau 7 – 14 ngày uống [1]. ➢ Sâm Việt Nam Tên khoa học: Panax vietnamensis Ha et Grushv.

họ Nhân sâm (Araliaceae). 5 Bộ phận dùng: Thân rễ và rễ củ. Công dụng: Dùng làm thuốc bổ toàn thân, chữa suy nhược, mệt mỏi, xơ vữa động mạch, ngộ độc gan, viêm họng, hen phế quản mạn tính Tác dụng dược lý: Liều thấp làm tăng vận động và trí nhớ, chống trầm cảm, chống oxy hóa, kích thích miễn dịch, hồi phục máu [4]. Một số mô hình nghiên cứu tác dụng tăng cường thể lực 1.

Mô hình chuột bơi Brekhman Nguyên tắc: Tác dụng tăng cường thể lực được đánh giá thông qua xác định thời gian bơi gắng sức của chuột nhắt trắng. Thời gian bơi càng dài chứng tỏ chuột có thể lực càng tốt. Thí nghiệm được đề xuất bởi Brekhman (1951) [2], [22]. Tiến hành: Dùng chuột nhắt trắng cân nặng từ 18-22g, đeo chì vào đuôi chuột với trọng lượng bằng 5% cân nặng chuột.

Thả chuột vào bình nước ở nhiệt độ 23-300C, theo dõi thời gian từ khi thả chuột vào nước cho đến khi chuột chìm trong đáy bể mà không tự ngoi lên được nữa. Ngay lập tức vớt chuột lên, sưởi ấm chuột dưới đèn đến khi phục hồi hoàn toàn, ghi thời gian bơi lần 1. Tiến hành chia lô và cho chuột uống thuốc liên tục trong 2 tuần. Vào ngày thứ 14, ghi thời gian bơi của chuột lần 2.

Thông số đánh giá: Thời gian bơi gắng sức, cân nặng chuột trước và sau 2 tuần dùng thuốc. Mô hình trụ quay Rotarod Nguyên tắc: Thời gian bám của chuột trên trụ quay Rotarod được tính từ khi cho chuột lên trụ quay cho đến khi chúng bị rơi xuống, thời gian bám càng lâu chứng tỏ chuột có thể lực càng tốt. Mô hình được đề xuất bởi Dunham và Miya năm 1956 [32]. Tiến hành: Sử dụng chuột nhắt trắng có cân nặng từ 20-30g, cho chuột làm quen với trụ quay Rotarod.

Trước khi dùng thuốc, ghi lại thời gian bám tính từ lúc cho chuột lên trụ quay cho đến khi rơi xuống và lựa chọn các chuột có thời gian bám từ 30 – 1800 giây. Chuột sau khi chia lô được cho uống thuốc thử/nước cất. 60 phút sau, ghi lại thời gian bám (T1). Tiếp tục cho chuột nhắt trắng uống thuốc thử/nước cất liên tục trong 14 ngày.

Ghi thời gian bám ở ngày thứ 7 và ngày thứ 14. Thông số đánh giá: Thời gian bám trên trụ quay, cân nặng của chuột trước và sau uống thuốc thử 60 phút, sau 7 ngày và 14 ngày. Tổng quan về loét dạ dày tá tràng, các thuốc điều trị và mô hình nghiên cứu 1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh Loét dạ dày tá tràng là căn bệnh phổ biến ở mọi quốc gia, bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi.

Đặc trưng bởi những tổn thương ở niêm mạc dạ dày tá tràng, có thể xâm lấn sâu qua lớp dưới niêm mạc, bệnh thường hay tái phát và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Nguyên nhân chính của loét dạ dày tá tràng được xác định là do vi khuẩn Helicobacter pylori và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Niêm mạc dạ 6 dày tồn tại được và quá trình tiêu hóa vẫn tiếp diễn bình thường chính là nhờ sự cân bằng của hai quá trình bảo vệ và tấn công. Sự mất cân bằng của hai quá trình này mà trong đó yếu tố tấn công ưu thế hơn và/hoặc yếu tố bảo vệ giảm đã dẫn đến loét dạ dày tá tràng [16], [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ