Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam chứng kiến sự phát triển và cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng. Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông được tác giả trích dẫn, năm 2016 doanh thu lĩnh vực viễn thông cả nước đạt 365.500 tỷ đồng (tương đương 16,5 tỷ USD), tăng 7,5% so với năm 2015, đóng góp 27,32% vào tổng doanh thu và nộp ngân sách nhà nước 50.396 tỷ đồng (chiếm 34,54% tổng nộp ngân sách toàn ngành). Căn cứ theo Sách trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông (CNTT-TT) năm 2017, thị phần thuê bao di động 2G và 3G có phát sinh lưu lượng thuộc về Viettel (46,7%), MobiFone (26,1%), VNPT VinaPhone (22,2%), Vietnamobile (2,9%) và Gtel (2,1%). Trong khi VNPT dẫn đầu ở mảng thuê bao băng rộng cố định mặt đất (46,1%) và thuê bao điện thoại cố định mặt đất (73,3%), thì ở mảng viễn thông di động, mạng VinaPhone đứng ở vị trí thứ ba.
Trong bối cảnh VinaPhone đã phủ sóng toàn bộ 100% tỉnh, thành phố từ năm 1998 và phủ sóng 100% các huyện trên cả nước sau đó 7 năm, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và xác định mức độ thỏa mãn của người dùng tại các thị trường địa phương là yêu cầu cấp thiết để duy trì và gia tăng thị phần. Do đó, tác giả thực hiện đề tài tại địa bàn Thành phố Huế nhằm phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông di động VinaPhone.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nắm bắt nhu cầu và các phản ánh về chất lượng dịch vụ của khách hàng sử dụng mạng VinaPhone trên địa bàn Thành phố Huế; từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ, gia tăng sự hài lòng, nâng cao uy tín cho doanh nghiệp, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng tiềm năng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành dịch vụ viễn thông.
- Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng đang sử dụng dịch vụ VinaPhone tại Thành phố Huế theo các khía cạnh: chất lượng dịch vụ, giá cước, chăm sóc khách hàng, dịch vụ hỗ trợ, dịch vụ gia tăng, sự thuận tiện.
- Phân tích các nguyên nhân và lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của người dùng.
- Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ viễn thông di động VinaPhone phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ viễn thông di động VinaPhone trên địa bàn Thành phố Huế cùng các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của nhóm khách hàng này.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ tháng 10/2018 đến tháng 12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu
- Lý thuyết dịch vụ và hệ thống Servuction: Vận dụng định nghĩa dịch vụ của Fitzsimmons (2014) và mô hình hệ thống Servuction (TS. Nguyễn Thượng Thái hệ thống hóa), phân tích mối quan hệ tương tác giữa khách hàng, cơ sở vật chất kỹ thuật, nhân viên phục vụ, dịch vụ đầu ra và tổ chức nội bộ của doanh nghiệp. Điểm qua 5 phương cách tiếp cận chất lượng của Garvin (1984): siêu việt, dựa trên sản xuất, dựa theo người sử dụng, dựa trên sản phẩm và dựa trên giá trị.
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ: Mô hình GAP của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988, 1991) với bộ thang đo SERVQUAL gồm 5 thành phần (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình), cùng mô hình đánh giá cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992).
- Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng: Khái niệm và phân loại của Philip Kotler, Oliver (1997), Zeithaml & Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004) với 3 trạng thái: Hài lòng tích cực (Demanding customer satisfaction), Hài lòng ổn định (Stable customer satisfaction), và Hài lòng thụ động (Resigned customer satisfaction).
- Cơ sở pháp lý về viễn thông: Căn cứ theo Luật Viễn thông 2009, Luật Giá 2012, Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về dịch vụ viễn thông cơ bản, dịch vụ giá trị gia tăng, dịch vụ cộng thêm; và Nghị định số 25/2011/NĐ-CP quy định phân loại dịch vụ trả trước/trả sau, dịch vụ nội mạng/liên mạng.
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Mô hình chỉ số hài lòng viễn thông của Aydin và Ozer (2005) tại Thổ Nhĩ Kỳ; mô hình thương mại di động của Choi và cộng sự (2008) tại Hàn Quốc; nghiên cứu nhận thức khách hàng viễn thông của Rahman (2012) tại Bangladesh; cùng các nghiên cứu trong nước của Thái Thanh Hà & Tôn Đức Sáu, và Tôn Đức Sáu (2014).
| Tác giả nghiên cứu |
Phạm vi và phương pháp |
Các nhân tố tác động chính |
Kết quả kiểm định |
| Aydin & Ozer (2005) |
Định lượng 1.500 thuê bao tại Thổ Nhĩ Kỳ, phân tích SEM |
Kỳ vọng, Cảm nhận chất lượng, Xử lý khiếu nại, Hình ảnh công ty, Sự tin tưởng |
Cảm nhận chất lượng có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng ($GFI = 0,90; CFI = 0,92$). |
| Choi và cộng sự (2008) |
Khảo sát định lượng 121 mẫu tại Hàn Quốc, phân tích CFA & SEM |
Độ tin cậy nội dung, Quá trình giao dịch, Mức giá, Dịch vụ khách hàng, Tính sẵn có |
Độ tin cậy nội dung và quá trình giao dịch tác động đáng kể đến sự hài lòng ($CFI = 0,98; TLI = 0,97$). |
| Rahman (2012) |
Khảo sát 450 khách hàng tại Dhaka (Bangladesh), phân tích SEM |
Chất lượng dịch vụ, Hình ảnh công ty, Sự hài lòng |
Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,762$) và Hình ảnh công ty ($\beta = 0,313$) tác động lớn đến cảm nhận khách hàng. |
| Tôn Đức Sáu (2014) |
Khảo sát khách hàng viễn thông tại miền Trung |
Thuận tiện giao dịch, Cấu trúc giá, Dịch vụ gia tăng, Chất lượng cuộc gọi, Chăm sóc khách hàng, Hình ảnh, Niềm tin |
Đo lường mức độ hài lòng và xác định các ưu tiên cải tiến dịch vụ viễn thông. |
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xác lập mô hình gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng, đi kèm 7 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H7$):
- $H1$: Chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng.
- $H2$: Cấu trúc giá dịch vụ tác động đến sự hài lòng.
- $H3$: Dịch vụ khách hàng tác động đến sự hài lòng.
- $H4$: Khuyến mãi, quảng cáo tác động đến sự hài lòng.
- $H5$: Dịch vụ gia tăng tác động đến sự hài lòng.
- $H6$: Hình ảnh thương hiệu tác động đến sự hài lòng.
- $H7$: Sự thuận tiện tác động đến sự hài lòng.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (nghiên cứu sơ bộ để khám phá, hiệu chỉnh thang đo và lập bảng hỏi) và nghiên cứu định lượng (khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi).
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất theo hình thức thuận tiện. Đối tượng khảo sát trả lời trực tiếp qua phiếu in hoặc biểu mẫu trực tuyến Google Docs. Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc tối thiểu của Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường. Nghiên cứu có 37 biến độc lập ($37 \times 5 = 185$ quan sát) và 3 biến phụ thuộc; tác giả quyết định chọn quy mô mẫu thực tế là $N = 200$ khách hàng để đảm bảo độ tin cậy và bù đắp sai số.
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ: (1) Hoàn toàn không đồng ý (1,00 – 1,80); (2) Không đồng ý (1,81 – 2,60); (3) Trung lập (2,61 – 3,40); (4) Đồng ý (3,41 – 4,20); (5) Hoàn toàn đồng ý (4,21 – 5,00).
- Quy trình phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 với các công cụ:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát theo nhân khẩu học.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation > 0,3$ và $Cronbach's\ Alpha \ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích hệ số bằng phương pháp Principal Components Analysis kết hợp phép xoay Varimax, điều kiện kiểm định hệ số tải nhân tố $Factor\ loading > 0,5$, chỉ số $0,5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), và tổng phương sai trích $Percentage\ of\ variance > 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra mối liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, rà soát nguy cơ đa cộng tuyến.
- Hồi quy tuyến tính đa bội (Phương pháp Enter): Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ trong bảng ANOVA, hệ số phóng đại phương sai $VIF$, và chỉ số Durbin – Watson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ các lý thuyết nền tảng và cơ sở thực nghiệm liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong ngành viễn thông di động. Tác giả làm rõ đặc thù của dịch vụ viễn thông là sản phẩm phi vật thể, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, không thể tồn trữ và có tính không ổn định cao do phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật. Chương 1 xây dựng bảng thang đo chi tiết gồm 40 biến quan sát thuộc 8 nhóm nhân tố:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số lượng biến |
Nội dung đo lường cụ thể |
| Chất lượng dịch vụ |
CL |
7 biến (CL1 – CL7) |
Chất lượng cuộc gọi rõ ràng, vùng phủ sóng rộng, tin nhắn không thất lạc, tốc độ truy cập internet, không nghẽn mạng giờ cao điểm, cập nhật gói cước, ngăn chặn tin nhắn rác. |
| Cấu trúc giá dịch vụ |
GC |
5 biến (GC1 – GC5) |
Mức cước cuộc gọi phù hợp, giá cạnh tranh so với đối thủ (Viettel, MobiFone), giá cước tin nhắn SMS, giá dịch vụ gia tăng, cách tính cước chính xác. |
| Dịch vụ khách hàng |
KH |
7 biến (KH1 – KH7) |
Mạng lưới trung tâm hỗ trợ, gọi tổng đài dễ dàng, xử lý khiếu nại nhanh, bảo mật thông tin, thấu hiểu khách hàng, nhân viên thân thiện, nhân viên có kiến thức chuyên môn. |
| Dịch vụ gia tăng |
DVGT |
4 biến (GT1 – GT4) |
Đa dạng loại hình dịch vụ gia tăng, nội dung bổ ích, đăng ký đơn giản, cập nhật dịch vụ mới thường xuyên. |
| Khuyến mãi, quảng cáo |
KM |
4 biến (KM1 – KM4) |
Thời gian khuyến mãi kéo dài, chương trình khuyến mãi phong phú, hình thức quảng cáo lôi cuốn, chính sách quà tặng thiết thực. |
| Hình ảnh thương hiệu |
TH |
4 biến (TH1 – TH4) |
Uy tín thương hiệu trên thị trường, slogan ngắn gọn dễ nhớ, tên thương hiệu ấn tượng, logo dễ nhận diện và phân biệt. |
| Sự thuận tiện |
TT |
6 biến (TT1 – TT6) |
Điểm bán lẻ thẻ cào dễ tìm, chuyển đổi gói cước đơn giản, chuyển đổi loại hình thuê bao thuận tiện, giờ làm việc đại lý hợp lý, khắc phục sự cố nhanh, thủ tục hòa mạng dễ dàng. |
| Sự hài lòng |
HL |
3 biến (HL1 – HL3) |
Hài lòng về dịch vụ VinaPhone cung cấp, hài lòng về nhà mạng VinaPhone, dự định tiếp tục sử dụng các dịch vụ khác của VinaPhone. |
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông di động Vinaphone trên địa bàn Thành phố Huế
Chương 2 trình bày thực trạng sản xuất kinh doanh của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế và phân tích kết quả dữ liệu định lượng:
- Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Phân tích mô hình tổ chức, cơ cấu lao động, các dòng sản phẩm dịch vụ và kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017 của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế.
- Thống kê mô tả mẫu: Khảo sát được thực hiện trên 200 người dùng mạng VinaPhone tại Thành phố Huế nhằm phản ánh cơ cấu nhân khẩu học và thói quen sử dụng dịch vụ viễn thông.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện phân tích độ tin cậy lần 1 và lần 2 để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu ($Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation < 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành phân tích EFA lần 2 cho thang đo 7 nhóm yếu tố ảnh hưởng và phân tích EFA riêng cho thang đo sự hài lòng nhằm xác lập các nhóm nhân tố hội tụ và phân biệt.
- Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình: Thực hiện phân tích tương quan Pearson, kiểm định mức độ giải thích $R^2$, kiểm định độ phù hợp mô hình ANOVA ($F$), kiểm định tự tương quan Durbin – Watson và chạy mô hình hồi quy tuyến tính theo phương pháp Enter. Kết quả xác định mức độ tác động và tỷ lệ tầm quan trọng của từng nhân tố độc lập đối với sự hài lòng của khách hàng VinaPhone tại địa phương.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone, sự hài lòng của khách hàng tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế
Dựa trên kết quả định lượng từ Chương 2, tác giả đề ra phương hướng và hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể cho từng nhóm yếu tố:
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường phủ sóng, mở rộng trạm thu phát, cải thiện tốc độ mạng internet di động, giải quyết triệt để tình trạng nghẽn mạng trong các khung giờ cao điểm và kiểm soát tin nhắn rác.
- Giải pháp hoàn thiện sự thuận tiện: Đơn giản hóa thủ tục hòa mạng và chuyển đổi gói cước, mở rộng mạng lưới điểm cung cấp dịch vụ, điều chỉnh khung giờ làm việc của đại lý và rút ngắn thời gian xử lý sự cố.
- Giải pháp phát triển dịch vụ gia tăng: Đa dạng hóa các tiện ích cộng thêm, tạo gói dịch vụ mới gắn liền nhu cầu thực tế của người dùng đô thị và đơn giản hóa thao tác đăng ký.
- Giải pháp tối ưu hóa cấu trúc giá: Thiết lập các gói cước linh hoạt, xây dựng chính sách giá cước cạnh tranh trực diện với Viettel và MobiFone, đảm bảo tính minh bạch, chính xác trong chu kỳ cước.
- Giải pháp chăm sóc khách hàng và truyền thông thương hiệu: Đào tạo chuyên môn và thái độ cho giao dịch viên, củng cố hình ảnh thương hiệu VinaPhone, xây dựng các chương trình khuyến mãi thực chất và tối ưu hóa hệ thống tổng đài tiếp nhận khiếu nại.
Kết quả và đóng góp
- Về mặt phương pháp luận: Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực viễn thông di động cấp địa phương bằng cách tích hợp mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL/SERVPERF), mô hình Servuction và các nghiên cứu của Tôn Đức Sáu, Choi et al., Aydin & Ozer. Thang đo gồm 37 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc được điều chỉnh sát với ngữ cảnh thực tế của thị trường viễn thông Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thị phần viễn thông theo Sách trắng CNTT-TT 2017 (Viettel 46,7%, MobiFone 26,1%, VNPT VinaPhone 22,2%) và chỉ rõ vị thế cạnh tranh của VinaPhone tại thị trường Thành phố Huế.
- Đóng góp quản trị: Cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng về mức độ quan tâm và đánh giá của 200 khách hàng tại Huế đối với 7 yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ VinaPhone. Đây là cơ sở thực tế để Ban lãnh đạo Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế đưa ra các giải pháp kỹ thuật, chính sách giá và chăm sóc khách hàng nhằm gia tăng tỷ lệ duy trì thuê bao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) với quy mô $N = 200$ khách hàng, tập trung chủ yếu trên địa bàn Thành phố Huế. Do đó, tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ thuê bao tại các vùng huyện, thị xã lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 7 nhóm yếu tố cơ bản cấu thành dịch vụ viễn thông truyền thống; chưa mở rộng đánh giá sâu các yếu tố chuyển đổi số mới phát sinh hoặc ảnh hưởng từ chính sách chuyển mạng giữ số (MNP).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, tăng kích thước mẫu theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên, và bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu hoặc chi phí chuyển đổi mạng vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ và Quản trị Nhân lực trong việc thiết kế bảng hỏi khảo sát dịch vụ viễn thông, xây dựng quy trình nghiên cứu EFA - hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS 22.0.
- Đối với doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp khung biến số đánh giá chi tiết (từ chất lượng thoại, sóng, internet, cước phí đến dịch vụ khách hàng) giúp các nhà quản trị chi nhánh viễn thông kiểm tra các điểm nghẽn trong vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng tại thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả dựa trên tiêu chuẩn nào để xác định kích thước mẫu khảo sát là 200 khách hàng?
Tác giả căn cứ vào quy tắc của Hair và cộng sự (1998), theo đó để phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt yêu cầu thì tỷ lệ quan sát tối thiểu cần đạt là 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($5:1$) và tổng mẫu không dưới 100. Mô hình nghiên cứu có 37 biến quan sát độc lập, đòi hỏi tối thiểu $37 \times 5 = 185$ mẫu. Để dự phòng các phiếu không hợp lệ, tác giả đã chọn điều tra 200 khách hàng sử dụng mạng VinaPhone tại Thành phố Huế.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 7 nhóm nhân tố độc lập (tổng cộng 37 biến quan sát): (1) Chất lượng dịch vụ (7 biến), (2) Cấu trúc giá dịch vụ (5 biến), (3) Dịch vụ khách hàng (7 biến), (4) Dịch vụ gia tăng (4 biến), (5) Khuyến mãi, quảng cáo (4 biến), (6) Hình ảnh thương hiệu (4 biến), và (7) Sự thuận tiện (6 biến). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (3 biến quan sát).
3. Tác giả sử dụng các tiêu chí nào để kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích EFA trên SPSS?
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Chấp nhận các biến có hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation$) $> 0,3$ và hệ số $Cronbach's\ Alpha \ge 0,6$.
- Phân tích EFA: Sử dụng phương pháp trích Principal Components Analysis cùng phép xoay Varimax, điều kiện $Factor\ loading > 0,5$, chỉ số $0,5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0,05$, và tổng phương sai trích đạt trên 50%.
4. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý nào để phân loại dịch vụ viễn thông?
Tác giả căn cứ vào Luật Viễn thông 2009, Luật Giá 2012, Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông (phân loại dịch vụ viễn thông cơ bản, giá trị gia tăng, dịch vụ cộng thêm), và Nghị định số 25/2011/NĐ-CP (phân loại dịch vụ trả trước, trả sau, nội mạng và liên mạng).
5. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thực hiện khi nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình sản xuất kinh doanh và nhân sự của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017. Dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng được tiến hành từ tháng 10/2018 đến tháng 12/2018.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Hồng Ân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng, đồng thời áp dụng phương pháp định lượng để khảo sát 200 khách hàng sử dụng mạng di động VinaPhone tại Thành phố Huế. Thông qua quy trình phân tích thang đo Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến với 7 nhóm nhân tố độc lập, công trình đã làm rõ mức độ tác động của các yếu tố kỹ thuật, giá cước, chăm sóc khách hàng và tiện ích đối với sự hài lòng của người dùng. Các giải pháp đề xuất tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế có cơ sở thực tiễn rõ ràng, hỗ trợ thiết thực cho công tác nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của nhà mạng tại địa phương.