Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, ngoại ngữ — đặc biệt là tiếng Anh — được xác định là công cụ thiết yếu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, khoa học công nghệ và hợp tác quốc tế. Thực hiện các định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo (Nghị quyết Hội nghị Trung ương 2 khóa VIII, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, Nghị quyết số 40 của Quốc hội), môn tiếng Anh đã được đưa vào giảng dạy đồng bộ ở mọi cấp học tại Việt Nam.

Tại Trường Trung học phổ thông Lam Kinh (huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa), tiếng Anh là môn học cơ bản nhằm mở rộng tri thức và rèn luyện năng lực giao tiếp cho học sinh. Trong các cấu phần ngôn ngữ, phát âm (pronunciation) giữ vai trò nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng nói và khả năng nghe hiểu. Tuy nhiên, qua thực tế 2 tháng giảng dạy và thực tập tại lớp 10A5, tác giả nhận thấy đa số học sinh gặp rất nhiều trở ngại trong việc phát âm chính xác các âm tiết tiếng Anh, thường xuyên mắc lỗi phát âm lặp đi lặp lại ngay cả với những từ vựng quen thuộc. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy truyền thống chưa mang lại hiệu quả rõ rệt do học sinh thiếu môi trường luyện tập tự nhiên và còn chịu ảnh hưởng nặng nề từ thói quen phát âm tiếng mẹ đẻ.

Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài khóa luận "Research on Using English Songs to Reduce Pronunciation Mistakes for 10th Graders at Lam Kinh High School in Tho Xuan District" (Nghiên cứu sử dụng bài hát tiếng Anh để giảm lỗi phát âm cho học sinh lớp 10 trường THPT Lam Kinh, huyện Thọ Xuân) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng lỗi phát âm phụ âm tiếng Anh của học sinh lớp 10; đề xuất và kiểm nghiệm biện pháp sử dụng bài hát tiếng Anh nhằm cải thiện độ chính xác và giảm thiểu lỗi phát âm phụ âm cho học sinh.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Thực trạng các lỗi phát âm tiếng Anh tại lớp 10A5 Trường THPT Lam Kinh hiện nay như thế nào? (What is current situation of English pronunciation mistakes in class 10A5?)
    • Giáo viên có khả thi khi sử dụng bài hát để cải thiện phát âm tiếng Anh cho học sinh hay không? (Is it possible when teacher using songs to improve English pronunciation for students?)
    • Giáo viên có thể sử dụng bài hát như thế nào để giảm thiểu lỗi phát âm cho học sinh một cách hiệu quả? (How teacher can use songs to reduce pronunciation mistakes for students?)
  3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng phát âm và các lỗi phát âm hệ thống phụ âm tiếng Anh của học sinh thông qua phương pháp học qua bài hát.
    • Khách thể nghiên cứu: 41 học sinh lớp 10A5 (khóa học 2020–2023), Trường THPT Lam Kinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa.
  4. Phạm vi nghiên cứu: Do giới hạn về mặt thời gian (đợt thực tập kéo dài 2 tháng trong năm 2021), đề tài giới hạn phạm vi khảo sát vào hệ thống 24 phụ âm tiếng Anh, tập trung chuyên sâu vào các cặp phụ âm thường xuyên bị phát âm sai nhiều nhất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm kỹ năng và hoạt động học: Tác giả tiếp cận khái niệm kỹ năng theo tâm lý học hành động (V. Cudin, Trần Trọng Thủy, V. A. Krutetxki) và năng lực thực hiện hành động đạt chất lượng trong điều kiện cụ thể (N. G. Coluvep); nhìn nhận hoạt động học tập là quá trình có ý thức nhằm làm chủ tri thức, kỹ năng và kỹ xảo thông qua giao tiếp và tương tác xã hội.
  • Khái niệm phát âm tiếng Anh: Dựa trên định nghĩa của Oxford Advanced Learner's Dictionary (7th Edition), phát âm bao gồm việc vận hành các cơ quan cấu âm (răng, môi, lưỡi...), thể hiện đúng trọng âm từ, trọng âm câu, ngữ điệu và giai điệu. Khóa luận sử dụng bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA) với hệ thống 44 âm vị tiếng Anh, tập trung vào 24 phụ âm được phân loại theo:
    • Vị trí cấu âm (Articulation Position): Môi - môi (Bilabial), môi - răng (Labiodental), răng (Dental), lợi/chân răng (Alveolar), sau chân răng/vòm - chân răng (Palato-alveolar), ngạc cứng (Palatal), ngạc mềm (Velar), thanh hầu (Glottal).
    • Phương thức cấu âm (Articulation Manner): Âm tắc (Plosive), âm tắc xát (Affricate), âm xát (Fricative), âm mũi (Nasal), âm bên (Lateral), bán nguyên âm/âm lướt (Approximant / Semi-vowel).
    • Tính thanh tính: Phụ âm hữu thanh (Voiced) và phụ âm vô thanh (Voiceless).
  • Quy tắc ngữ âm và cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs): Quy tắc phát âm đuôi -s/-es, đuôi -ed, quy tắc đánh trọng âm từ 2 âm tiết và 3 âm tiết trở lên; bộ ngữ liệu cặp từ tối thiểu trích từ giáo trình ngữ âm chuẩn Ship or Sheep của Ann Baker (British English).
  • Cơ sở lý thuyết về tiếp thu ngôn ngữ qua bài hát:
    • Hiệu ứng Mozart (Mozart Effect): Tác động của âm nhạc đến kích thích tư duy và tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.
    • Mối liên hệ thần kinh học: Nghiên cứu của Patel (2003) và Patel et al. (1998) chỉ ra sự giao thoa và xử lý đồng thời giữa âm nhạc và ngôn ngữ trong các vùng não bộ chịu trách nhiệm về tư duy và cú pháp.
    • Các luận điểm sư phạm: Nghiên cứu của Murphey (1985, 1992), Lems (1996), Lake (2003), Kusnieriek (2016) tại môi trường quốc tế; các nghiên cứu trong nước của Huỳnh Ngọc Mai Kha (2010) về dạy ngữ pháp qua bài hát và Hoàng Thị Nhung (2013) về nâng cao hứng thú học tiếng Anh qua bài hát ngắn.
    • 6 luận cứ sử dụng bài hát trong giảng dạy ngoại ngữ: (1) Tính khoa học và hiệu quả tiếp thu; (2) Ngôn ngữ đời thực, khẩu ngữ tự nhiên; (3) Cải thiện đồng thời kỹ năng nghe và nói; (4) Khả năng ghi nhớ sâu (Deep learning) thông qua cơ chế lặp lại tự nhiên của giai điệu và điệp khúc; (5) Tạo cảm xúc tích cực, giải tỏa căng thẳng; (6) Tính linh hoạt, gần gũi và gắn liền với tiếp thu văn hóa bản ngữ.
  • Lý thuyết động lực học tập: Khung phân loại động lực nội sinh (Intrinsic motivation) và động lực ngoại sinh (Extrinsic motivation) theo Harmer (1991), Cole và Chan (1994).
  • Giao thoa ngôn ngữ (Language Transfer): Cơ chế tác động tiêu cực của tiếng mẹ đẻ (L1 transfer) khi người học gán ghép âm vị tiếng Anh vào các âm vị tương đồng trong tiếng Việt (George, 1972; Ellis, 1997).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp quan sát sư phạm (Observation): Quan sát trực tiếp khẩu hình, cách đặt vị trí cơ quan cấu âm và biểu hiện của 41 học sinh trong các giờ học tiếng Anh có tích hợp bài hát.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Questionnaire): Khảo sát toàn bộ 41 học sinh lớp 10A5 nhằm thu thập thông tin về động lực học tập, thái độ đối với môn học, thói quen tự học, khó khăn khi luyện phát âm và phản hồi về phương pháp giảng dạy.
  • Phương pháp thực nghiệm kiểm tra phát âm qua 3 giai đoạn (Testing):
    • Lần 1 (1st test): Kiểm tra đánh giá đầu vào trước khi tiến hành can thiệp (Pre-test).
    • Lần 2 (2nd test): Kiểm tra đánh giá giữa kỳ sau 4 tuần luyện tập nghe và hát tiếng Anh (Mid-test).
    • Lần 3 (3rd test): Kiểm tra đánh giá tổng kết sau 8 tuần can thiệp (Post-test).
  • Phương pháp ghi âm và phân tích âm thanh (Audio Recording):
    • Chuẩn bị danh mục từ vựng kiểm tra gồm 24 phụ âm, trong đó tập trung vào 2 cặp âm có tần suất lỗi cao nhất (/θ/ - /ð/ và /ʃ/ - /s/), mỗi âm kiểm tra qua 5 từ vựng mẫu (tổng cộng 20 từ).
    • Tiến hành ghi âm 41 học sinh đọc thành tiếng danh mục từ vựng, thu được 820 tệp ghi âm cá nhân ($41 \times 20$).
    • Sàng lọc và loại bỏ các bản ghi bị lỗi tạp âm, giữ lại 700 bản ghi hợp lệ, trong đó chọn 550 bản ghi đạt chuẩn chất lượng cao để đối chiếu trực tiếp với giọng phát âm chuẩn của người bản ngữ.

Nguồn dữ liệu và ngữ liệu thực nghiệm

  • Dữ liệu định lượng thu thập từ 41 học sinh lớp 10A5 Trường THPT Lam Kinh.
  • Bộ 3 bài hát tiếng Anh được chọn lọc làm ngữ liệu giảng dạy và khảo sát phát âm:
    1. "Cry on My Shoulder" (Super Star).
    2. "Proud of You" (Fiona Fung).
    3. "At My Worst".

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng phát âm, âm nhạc trong giảng dạy ngôn ngữ, động lực học tập và sự khác biệt ngữ âm Anh - Việt:

  • Hệ thống ngữ âm tiếng Anh: Trình bày chi tiết bảng 44 âm vị quốc tế, các bảng phân loại 24 phụ âm theo vị trí cấu âm (Table 2) và phương thức cấu âm (Table 3), phân định các cặp phụ âm vô thanh/hữu thanh (Table 1).
  • Các quy tắc phát âm cơ bản: Phân tích quy tắc phát âm đuôi -s/-es thành 3 trường hợp (/s/, /z/, /ɪz/), đuôi -ed thành 3 trường hợp (/t/, /d/, /ɪd/), các nguyên tắc nhấn trọng âm từ 2 âm tiết và đa âm tiết.
  • Động lực học tập tại Trường THPT Lam Kinh:
    • Kết quả khảo sát cho thấy $54%$ học sinh nhận thức được mục tiêu học tiếng Anh để tìm kiếm việc làm trong tương lai (động lực ngoại sinh), tuy nhiên gặp nhiều rào cản nên chưa đạt mục tiêu.
    • Có tới $64%$ học sinh chưa có động lực học tập đúng đắn (thiếu động lực nội sinh). Tác giả chỉ ra các nguyên nhân thực trạng: phòng học chịu ảnh hưởng thời tiết nắng nóng mùa hè và tiếng ồn mái tôn mùa mưa; trang thiết bị nghèo nàn (chủ yếu dùng đài cassette cũ chất lượng âm thanh kém); sĩ số lớp học quá đông (40–43 học sinh/lớp); phương pháp giảng dạy thuần túy truyền thống dựa vào bảng phấn và sách giáo khoa.
  • Sự khác biệt ngữ âm giữa tiếng Anh và tiếng Việt:
    • Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, đơn âm tiết; tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết có trọng âm từ và ngữ điệu câu rõ rệt.
    • Hệ thống âm vị: Tiếng Việt có 23 phụ âm, 13 nguyên âm, 3 nguyên âm đôi; tiếng Anh có 24 phụ âm, 20 nguyên âm (12 nguyên âm đơn, 8 nguyên âm đôi). Tiếng Anh tồn tại các phụ âm không có trong hệ thống âm vị tiếng Việt như: /dʒ/, /θ/, /ð/, /p/. Sự thiếu hụt này khiến học sinh Việt Nam có xu hướng bỏ quên phụ âm cuối (ending sounds) hoặc Việt hóa cách phát âm theo các âm tương đương trong tiếng mẹ đẻ.

Chapter 2: Results and Evaluation (Kết quả nghiên cứu và đánh giá)

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua 8 tuần can thiệp sư phạm (mỗi buổi học dành 4 phút đầu giờ cho học sinh nghe bài hát, xem video quan sát khẩu hình ca sĩ bản ngữ và luyện hát theo các từ khóa in nghiêng):

1. Kết quả kiểm tra tần suất lỗi của 24 phụ âm qua 3 giai đoạn

Dữ liệu quan sát và kiểm tra 3 đợt trên 41 học sinh lớp 10A5 (Bảng 4 trong văn bản) ghi nhận sự dịch chuyển tích cực về mức độ mắc lỗi:

  • Âm /θ/: Đợt 1 có $36,6%$ học sinh luôn phát âm sai (Always) và $29,2%$ thường xuyên sai (Frequent). Đến đợt 3, tỷ lệ "Always" giảm xuống còn $26,8%$, tỷ lệ không bao giờ sai (Never) tăng từ $9,7%$ lên $17,0%$.
  • Âm /ð/: Đợt 1 có $34,1%$ luôn sai và $29,2%$ thường xuyên sai. Đến đợt 3, tỷ lệ "Always" giảm xuống $26,8%$, tỷ lệ hiếm khi sai (Rarely) tăng từ $17,0%$ lên $31,7%$.
  • Âm /ʃ/: Đợt 1 có $31,7%$ luôn sai và $29,2%$ thường xuyên sai. Đến đợt 3, tỷ lệ "Always" giảm còn $24,3%$, tỷ lệ "Never" tăng từ $7,3%$ lên $19,5%$.
  • Âm /s/: Đợt 1 có $29,2%$ luôn sai và $26,8%$ thường xuyên sai. Đến đợt 3, tỷ lệ "Always" giảm xuống $24,3%$, tỷ lệ "Never" tăng từ $14,6%$ lên $21,9%$.
  • Các âm ít mắc lỗi nhất: Âm /f/ (đợt 1 chỉ có $7,3%$ luôn sai, đợt 3 giảm tỷ lệ thường xuyên sai về $0%$), âm /b/ ($7,3%$ luôn sai ở đợt 1), âm /m/ ($4,8%$ luôn sai ở đợt 1).

2. Dữ liệu tỷ lệ học sinh mắc lỗi trước can thiệp và mức độ giảm sau can thiệp

Ký hiệu âm vị Từ vựng mẫu trong bài hát Tỷ lệ mắc lỗi đợt 1 (Pre-test) Tỷ lệ mắc lỗi đợt 2/3 (Post-test) Mức độ giảm lỗi (%)
/θ/ through 70,7% (29 HS) 60,9% (25 HS) Giảm 9,8%
/ð/ then 53,6% (22 HS) 48,7% (20 HS) Giảm 4,9%
/ʃ/ show 60,9% (25 HS) 48,7% (20 HS) Giảm 12,2%
/s/ someone 51,2% (21 HS) 43,9% (18 HS) Giảm 7,3%
/t/ teaching 39,0% (16 HS) 31,7% (13 HS) Giảm 7,3%
/d/ do 41,4% (17 HS) 34,1% (14 HS) Giảm 7,3%
/tʃ/ cheese 31,7% (13 HS) 31,7% (13 HS) Không đổi (0%)
/dʒ/ just 34,1% (14 HS) 24,3% (10 HS) Giảm 9,8%
/j/ june 26,8% (11 HS) 21,9% (9 HS) Giảm 4,9%
/ʒ/ vision 29,2% (12 HS) 19,5% (8 HS) Giảm 9,7%
/p/ promise 21,9% (9 HS) 19,5% (8 HS) Giảm 2,4%
/b/ believe 14,6% (6 HS) 14,6% (6 HS) Không đổi (0%)
/k/ walking 12,1% (5 HS) 12,1% (5 HS) Không đổi (0%)
/g/ girl 19,5% (8 HS) 9,7% (4 HS) Giảm 9,8%
/f/ fill 14,6% (6 HS) 12,1% (5 HS) Giảm 2,5%
/v/ give 17,0% (7 HS) 12,1% (5 HS) Giảm 4,9%
/z/ zing 19,5% (8 HS) 19,5% (8 HS) Không đổi (0%)
/m/ make 12,2% (5 HS) 7,3% (3 HS) Giảm 4,9%
/n/ never 17,0% (7 HS) 7,3% (3 HS) Giảm 9,7%
/ŋ/ singing 17,0% (7 HS) 12,1% (5 HS) Giảm 4,9%
/h/ hero 19,5% (8 HS) 14,6% (6 HS) Giảm 4,9%
/l/ lonely 17,0% (7 HS) 14,6% (6 HS) Giảm 2,4%
/r/ very 21,9% (9 HS) 17,0% (7 HS) Giảm 4,9%
/w/ what 19,5% (8 HS) 19,5% (8 HS) Không đổi (0%)

(Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 5 và Bảng 6 của khóa luận)

3. Đánh giá theo nhóm vị trí và phương thức cấu âm

  • Theo vị trí cấu âm (Biểu đồ 1): Nhóm phụ âm răng (Dental), chân răng (Alveolar) và sau chân răng (Post-alveolar) có tỷ lệ học sinh luôn phát âm sai giảm từ $5%$ đến $6%$. Nhóm phụ âm môi - môi (Bilabial), môi - răng (Labiodental), ngạc mềm (Velar) và thanh hầu (Glottal) có tỷ lệ lỗi ban đầu thấp hơn và giảm nhẹ khoảng $1%$.
  • Theo phương thức cấu âm (Biểu đồ 2): Nhóm phụ âm tắc xát (Affricate) và phụ âm xát (Fricative) có tỷ lệ luôn phát âm sai ban đầu cao nhất (chiếm tới $20%$), sau đợt kiểm tra thứ 3 đã giảm khoảng $4%$. Các nhóm âm tắc (Plosive), âm mũi (Nasal), âm bên (Lateral) và bán nguyên âm (Semi-vowel) giảm dần từ $4%$ đến $5%$.

4. Giải thích nguyên nhân mắc lỗi phát âm

  • Học sinh chưa làm chủ được kỹ thuật đặt các bộ phận cấu âm (răng, môi, lưỡi, vòm họng) đúng vị trí và chưa kiểm soát được độ rung của dây thanh.
  • Xu hướng thay thế âm tiếng Anh bằng âm tiếng Việt tương cận:
    • Âm /θ/ không biết đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng nên thường phát âm thành âm /th/ trong tiếng Việt.
    • Âm /ð/ do kết hợp vừa đặt lưỡi vừa rung dây thanh khó nên học sinh thường phát âm thành âm /d/ hoặc /gi/ tiếng Việt.
    • Âm /ʃ/ và /ʒ/ đòi hỏi chu môi và uốn lưỡi nên học sinh có xu hướng phát âm thành /s/ hoặc /z/.
    • Âm /tʃ/ bị phát âm nhẹ đi giống âm /ch/ tiếng Việt; âm /dʒ/ bị phát âm nhầm thành /z/, /d/ hoặc /g/.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã đo lường chính xác tỷ lệ mắc lỗi phát âm trên toàn bộ 24 phụ âm tiếng Anh của học sinh lớp 10 THPT Lam Kinh, xác định 4 phụ âm có tỷ lệ lỗi nghiêm trọng nhất trước can thiệp: /θ/ ($70,7%$), /ʃ/ ($60,9%$), /ð/ ($53,6%$), /s/ ($51,2%$).
  2. Chứng minh thực nghiệm hiệu quả của việc ứng dụng bài hát tiếng Anh: Sau 8 tuần can thiệp, tỷ lệ mắc lỗi ở hầu hết các âm khó đều giảm rõ rệt (âm /ʃ/ giảm $12,2%$; các âm /θ/, /dʒ/, /g/, /n/ giảm $9,8%$; các âm /s/, /t/, /d/ giảm $7,3%$). Nhóm phụ âm răng có tỷ lệ học sinh luôn phát âm sai giảm từ $25,5%$ xuống còn $18%$.
  3. Xác định cơ chế tâm lý và sư phạm: Việc nghe và hát theo bài hát bản ngữ kết hợp xem video khẩu hình giúp học sinh tiếp thu ngữ âm qua cơ chế bắt chước tự nhiên, giảm bớt căng thẳng trong lớp học và gia tăng động lực nội sinh.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với nhà trường: Cần đầu tư, trang bị đồng bộ hệ thống thiết bị âm thanh đạt chuẩn tại các phòng học nhằm đảm bảo chất lượng truyền tải âm thanh phục vụ đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.
  • Đối với giáo viên:
    • Chủ động tuyển chọn bài hát có giai điệu rõ ràng, ca từ phù hợp với lứa tuổi và trình độ học sinh; thiết kế linh hoạt các hoạt động tích hợp bài hát vào các khâu: khởi động (warm-up), luyện nghe, luyện nói, luyện viết và củng cố bài học.
    • Hướng dẫn học sinh quan sát khẩu hình ca sĩ và nhấn mạnh vào các từ khóa chứa âm vị khó; đa dạng hóa đồ dùng dạy học để kích thích động lực học tập.
    • Lựa chọn kỹ thuật giảng dạy phù hợp với đặc điểm sĩ số đông và điều kiện cụ thể của từng lớp học.
  • Đối với học sinh:
    • Lựa chọn bài hát tiếng Anh phù hợp với sở thích cá nhân và trình độ ngôn ngữ từ các nguồn đáng tin cậy.
    • Xác định mục tiêu học tập rõ ràng, duy trì thói quen nghe và hát tiếng Anh hàng ngày một cách kiên trì; không ngại mắc lỗi trong quá trình thực hành giao tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô và thời gian nghiên cứu: Khóa luận chỉ thực hiện thực nghiệm trong phạm vi 1 lớp học (lớp 10A5 gồm 41 học sinh) tại một trường THPT duy nhất với thời gian theo dõi 2 tháng (8 tuần).
    • Phạm vi ngữ âm: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích hệ thống phụ âm (consonants), chưa mở rộng khảo sát hệ thống nguyên âm (vowels), hiện tượng nối âm (linking sounds) hay ngữ điệu câu (intonation).
    • Thách thức từ ngữ liệu bài hát: Tốc độ hát của ca sĩ bản ngữ đôi khi nhanh, xuất hiện hiện tượng nuốt âm hoặc biến âm theo giai điệu gây khó khăn cho học sinh mới bắt đầu; một số bài hát trên mạng có nội dung hoặc ngôn từ không chuẩn mực đòi hỏi thời gian sàng lọc kỹ lưỡng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều khối lớp và các trường THPT khác trên địa bàn; nghiên cứu ứng dụng bài hát để sửa lỗi nguyên âm, trọng âm và ngữ điệu câu; xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn bài hát tiếng Anh chuẩn hóa dùng trong trường phổ thông.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông, sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phương pháp giảng dạy (ELT/TESOL).
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Khung ma trận phân tích lỗi phụ âm theo vị trí và phương thức cấu âm đối chiếu Anh - Việt.
    • Quy trình tổ chức hoạt động khởi động 4 phút đầu giờ bằng bài hát kết hợp video khẩu hình mẫu.
    • Bộ dữ liệu định lượng chi tiết về tần suất lỗi của 24 phụ âm tiếng Anh ở học sinh phổ thông làm cơ sở tham chiếu cho các nghiên cứu hành động sư phạm tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại đơn vị nào và do ai hướng dẫn?
Khóa luận do sinh viên Đào Thị Diệu (Lớp K20A-FFL, Khóa 2017–2021) thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức (Thanh Hóa) năm 2021, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Hoàng Thị Thu Hà.

2. Ba bài hát tiếng Anh cụ thể nào được tác giả sử dụng làm ngữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu?
Ba bài hát được tác giả lựa chọn và đưa lời vào phụ lục khóa luận là: "Cry on My Shoulder" (Super Star), "Proud of You" (Fiona Fung) và "At My Worst".

3. Trước khi can thiệp, những phụ âm tiếng Anh nào có tỷ lệ học sinh lớp 10A5 phát âm sai cao nhất?
Theo kết quả kiểm tra trước can thiệp (Bảng 5), 4 phụ âm có tỷ lệ mắc lỗi cao nhất là: âm /θ/ ($70,7%$ với 29/41 học sinh), âm /ʃ/ ($60,9%$ với 25/41 học sinh), âm /ð/ ($53,6%$ với 22/41 học sinh) và âm /s/ ($51,2%$ với 21/41 học sinh).

4. Khảo sát của tác giả chỉ ra những rào cản nào về cơ sở vật chất ảnh hưởng đến động lực học tiếng Anh tại trường?
Khảo sát cho thấy $64%$ học sinh thiếu động lực nội sinh do: phòng học bị nắng nóng mùa hè và ồn khi mưa mái tôn; trang thiết bị hạn chế (chủ yếu dùng máy cassette cũ chất lượng kém); sĩ số lớp quá đông ($40–43$ học sinh); phương pháp dạy học nặng về bảng phấn truyền thống.

5. Sau 8 tuần can thiệp bằng bài hát, mức độ giảm lỗi phát âm ở các phụ âm khó đạt kết quả ra sao?
Tỷ lệ mắc lỗi phát âm giảm đáng kể: âm /ʃ/ giảm $12,2%$; âm /θ/ và /dʒ/ giảm $9,8%$; các âm /s/, /t/, /d/ giảm $7,3%$; nhóm lỗi phát âm vị trí răng luôn sai giảm từ $25,5%$ xuống còn $18%$. Một số âm giữ nguyên tỷ lệ lỗi gồm: /tʃ/ ($31,7%$), /b/ ($14,6%$), /k/ ($12,1%$), /z/ ($19,5%$) và /w/ ($19,5%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Diệu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc khảo sát, lượng hóa thực trạng lỗi phát âm 24 phụ âm tiếng Anh của 41 học sinh lớp 10A5 Trường THPT Lam Kinh. Kết quả thực nghiệm 8 tuần khẳng định phương pháp lồng ghép bài hát tiếng Anh kết hợp quan sát video khẩu hình là giải pháp sư phạm khả thi, giúp giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ lỗi phát âm ở các phụ âm khó (/θ/, /ð/, /ʃ/, /s/, /dʒ/) và gia tăng hứng thú học tập cho học sinh. Đề tài đóng góp một quy trình giảng dạy ngữ âm thực tế, cung cấp nguồn tư liệu đối chiếu ngữ âm Anh - Việt hữu ích cho giáo viên và sinh viên ngành sư phạm tiếng Anh.