Sự ưa thích rủi ro nhận thức hành vi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và sức khỏe của người trồng lúa ở đồng bằng sông cửu long

Nghiên cứu sự ưa thích rủi ro trong hành vi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và ảnh hưởng đến sức khỏe người trồng lúa ở đồng bằng sông Cửu Long.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

187
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU

1.1. Sản xuất lúa tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long

1.2. Thực trạng sử dụng thuốc Bảo vệ thực vật tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long

1.3. Tình hình thực hiện IPM tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

1.4. Sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của người nông dân

1.5. Tác hại của thuốc bảo vệ thực vật tới sức khỏe của người tiếp xúc

1.6. Phân tích khoảng trống nghiên cứu kinh tế về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

2. CHƯƠNG 2

2.1. Đo lường sự ưa thích rủi ro của người nông dân

2.2. Đo lường nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của người nông dân

2.3. Tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV đối với việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

2.4. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe của người tiếp xúc

2.5. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

2.5.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.5.2. Câu hỏi nghiên cứu

2.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.6.1. Đối tượng nghiên cứu

2.6.2. Phạm vi nghiên cứu

2.7. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

2.8. Kết cấu luận án

2.9. Thuốc BVTV và phân loại thuốc BVTV

2.10. Rủi ro và sự ưa thích rủi ro

2.11. Nhận thức và nhận thức về rủi ro

2.12. Người tiếp xúc với thuốc BVTV

2.13. Cơ sở lý thuyết về đo lường sự ưa thích rủi ro

2.13.1. Lý thuyết lợi ích kỳ vọng và đo lường hệ số sự ưa thích rủi ro

2.13.2. Lý thuyết triển vọng

2.13.3. Lý thuyết hành vi người nông dân

2.13.3.1. Người nông dân với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận
2.13.3.2. Nông dân tối đa hóa lợi ích

2.13.4. Lý thuyết nhận thức - hành vi

2.14. Tác động của thuốc BVTV đến chi phí sức khỏe người tiếp xúc và ứng dụng của hàm chi phí sức khỏe

2.15. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài

2.16. Các phương pháp đo lường sự ưa thích rủi ro

2.17. Phương pháp đo lường nhận thức

2.18. Tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức tới lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng

2.19. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung phân tích của nghiên cứu

3.2. Đo lường sự ưa thích rủi ro

3.2.1. Thiết kế trò chơi

3.2.2. Cách thức tiến hành trò chơi

3.2.3. Tính toán hệ số sự ưa thích rủi ro

3.3. Đo lường nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV

3.4. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của sự ưa thích rủi ro và nhận thức đến lượng thuốc BVTV sử dụng

3.5. Mô hình nghiên cứu

3.6. Phương pháp đo lường các biến trong mô hình

3.7. Tác động của thuốc BVTV đến sức khỏe của người tiếp xúc và chi phí sức khỏe

3.7.1. Xác định biến số hàm chi phí sức khỏe

3.7.2. Mô hình phân tích tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến chi phí sức khỏe

3.8. Quy trình nghiên cứu và chọn mẫu

3.8.1. Các bước trong quy trình nghiên cứu

3.8.2. Kích thước mẫu

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ VÀ HỒI QUY

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH CHUYÊN GIA VÀ NÔNG DÂN THAM GIA PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 4: DANH MỤC CÁC CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VÀ CÁC HỘ NÔNG DÂN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thuốc BVTV Đến Sức Khỏe

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe người trồng lúaĐồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vô cùng quan trọng. ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất Việt Nam, đóng góp đáng kể vào an ninh lương thực và xuất khẩu gạo. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh hại lúacỏ dại đã đặt ra những lo ngại về an toàn lao độngô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tác động của việc phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe người trồng lúa, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừakiểm soát thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa sử dụng thuốc bảo vệ thực vậtbệnh nghề nghiệp là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe người trồng lúa và đảm bảo sự phát triển bền vững của nông nghiệpĐồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Lúa Gạo Với Kinh Tế ĐBSCL

Lúa gạo đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông nghiệp của Đồng bằng sông Cửu Long. Theo Tổng cục Thống kê (TCTK, 2020), ĐBSCL đóng góp 54-55% tổng diện tích trồng lúa và 56-57% tổng sản lượng lúa của cả nước trong giai đoạn 2014-2019. Xuất khẩu gạo từ ĐBSCL chiếm hơn 93% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của cả nước (TCTK, 2018). Do đó, việc bảo vệ năng suất và chất lượng lúa gạo là vô cùng quan trọng đối với thu nhập của nông dân và sự phát triển kinh tế của khu vực. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người trồng lúamôi trường.

1.2. Thực Trạng Sử Dụng Thuốc BVTV Trong Nông Nghiệp Lúa

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra phổ biến, nhưng còn nhiều bất cập. Nông dân thường sử dụng các loại thuốc có độ độc loại II và III (theo phân loại của WHO) và ít sử dụng các thiết bị bảo hộ khi phun thuốc (Phan Văn Toàn, 2013). Tần suất, thời gian, liều lượng sử dụng thuốc chưa hợp lý, và việc quản lý chất thải từ quá trình sử dụng thuốc còn nhiều hạn chế. Tình trạng vứt bừa bãi các chai lọ đựng thuốc BVTV đã sử dụng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (Quốc Trung, 2018).

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Của Thuốc BVTV Đến Sức Khỏe Nông Dân

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách gây ra nhiều tác động của thuốc bảo vệ thực vật tiêu cực đến sức khỏe người trồng lúa. Phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật có thể dẫn đến các bệnh nghề nghiệp, ảnh hưởng đến hệ hô hấp, da, thần kinh, và sinh sản. Ngoài ra, việc điều trị các bệnh liên quan đến phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật còn gây ra chi phí y tế đáng kể cho thu nhập của nông dân. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá mức độ ảnh hưởng đến thần kinh, ảnh hưởng đến sinh sản, ảnh hưởng đến hệ hô hấp, và ảnh hưởng đến da do thuốc bảo vệ thực vật gây ra cho người trồng lúaĐồng bằng sông Cửu Long.

2.1. Các Bệnh Thường Gặp Do Phơi Nhiễm Thuốc BVTV

Phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho người trồng lúa, bao gồm các bệnh về da, hệ hô hấp, thần kinh, và sinh sản. Các triệu chứng có thể từ nhẹ như kích ứng da, khó thở, đau đầu, chóng mặt đến nghiêm trọng như suy hô hấp, tổn thương thần kinh, và vô sinh. Việc xác định các loại bệnh phổ biến và mức độ nghiêm trọng của chúng là rất quan trọng để xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏetập huấn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn.

2.2. Chi Phí Y Tế Liên Quan Đến Phơi Nhiễm Thuốc BVTV

Việc điều trị các bệnh liên quan đến phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật gây ra chi phí y tế đáng kể cho người trồng lúa. Chi phí này bao gồm chi phí khám bệnh, mua thuốc, điều trị tại bệnh viện, và mất khả năng lao động. Nghiên cứu này sẽ đánh giá chi phí y tế trung bình của người trồng lúa do phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, từ đó làm nổi bật gánh nặng kinh tế mà họ phải gánh chịu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Rủi Ro Và Tác Động Sức Khỏe

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp định lượng và định tính để đánh giá tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe người trồng lúa. Phương pháp định lượng bao gồm khảo sát, thu thập dữ liệu về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, mức độ phơi nhiễm, và chi phí y tế. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia và cộng đồng nông nghiệp để hiểu rõ hơn về nhận thức, hành vi, và kinh nghiệm của họ liên quan đến thuốc bảo vệ thực vật. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê và kinh tế lượng để xác định mối liên hệ giữa sử dụng thuốc bảo vệ thực vậtsức khỏe người trồng lúa.

3.1. Đo Lường Mức Độ Phơi Nhiễm Thuốc BVTV Của Nông Dân

Việc đo lường mức độ phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật của người trồng lúa là rất quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp như phân tích mẫu máuphân tích mẫu nước tiểu để xác định nồng độ thuốc bảo vệ thực vật trong cơ thể người trồng lúa. Ngoài ra, thông tin về thời gian phơi nhiễm, loại thuốc bảo vệ thực vật sử dụng, và cách sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng sẽ được thu thập để đánh giá mức độ phơi nhiễm.

3.2. Đánh Giá Chi Phí Sức Khỏe Liên Quan Đến Thuốc BVTV

Nghiên cứu này sẽ thu thập dữ liệu về chi phí y tế của người trồng lúa, bao gồm chi phí khám bệnh, mua thuốc, điều trị tại bệnh viện, và mất khả năng lao động. Dữ liệu này sẽ được sử dụng để ước tính chi phí sức khỏe trung bình của người trồng lúa do phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sức khỏe, như mức độ phơi nhiễm, loại thuốc bảo vệ thực vật, và tình trạng sức khỏe ban đầu, cũng sẽ được phân tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Rõ Rệt Đến Sức Khỏe Và Kinh Tế

Kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sử dụng thuốc bảo vệ thực vậtsức khỏe người trồng lúaĐồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu sẽ xác định các loại thuốc bảo vệ thực vật gây ra tác động của thuốc bảo vệ thực vật nghiêm trọng nhất đến sức khỏe, cũng như các yếu tố làm tăng nguy cơ phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ ước tính chi phí y tếngười trồng lúa phải gánh chịu do phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, từ đó làm nổi bật gánh nặng kinh tế mà họ phải đối mặt. Kết quả này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để xây dựng các chính sách và chương trình bảo vệ sức khỏe người trồng lúa hiệu quả hơn.

4.1. Mức Độ Ảnh Hưởng Của Các Loại Thuốc BVTV Khác Nhau

Nghiên cứu sẽ phân tích mức độ ảnh hưởng của các loại thuốc bảo vệ thực vật khác nhau đến sức khỏe người trồng lúa. Các loại thuốc có độ độc cao hoặc được sử dụng phổ biến có thể gây ra tác động của thuốc bảo vệ thực vật nghiêm trọng hơn. Việc xác định các loại thuốc nguy hiểm nhất là rất quan trọng để ưu tiên các biện pháp kiểm soát thuốc bảo vệ thực vậtgiáo dục sức khỏe.

4.2. Các Yếu Tố Làm Tăng Nguy Cơ Phơi Nhiễm Thuốc BVTV

Nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố làm tăng nguy cơ phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật của người trồng lúa. Các yếu tố này có thể bao gồm việc thiếu trang bị bảo hộ lao động, không tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc, và điều kiện làm việc không an toàn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để xây dựng các chương trình an toàn lao độngtập huấn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn.

V. Giải Pháp Nâng Cao Nhận Thức Và Quản Lý Thuốc BVTV Hiệu Quả

Để giảm thiểu tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe người trồng lúaĐồng bằng sông Cửu Long, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm nâng cao nhận thức cho người nông dân về độc tính của thuốc bảo vệ thực vật và cách sử dụng an toàn, quản lý các cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật chặt chẽ hơn, nâng cao hiệu quả tập huấn về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn, và tuyên truyền sử dụng các biện pháp bảo vệ khi phun và pha thuốc. Ngoài ra, cần khuyến khích phương pháp canh tác bền vững và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học để giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Về An Toàn Sử Dụng Thuốc BVTV

Các chương trình giáo dục sức khỏetập huấn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn cần được tăng cường để nâng cao nhận thức cho người nông dân về độc tính của thuốc bảo vệ thực vật và cách sử dụng an toàn. Các chương trình này cần cung cấp thông tin về các loại thuốc bảo vệ thực vật nguy hiểm nhất, các biện pháp bảo hộ lao động, và các biện pháp phòng ngừa phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật.

5.2. Quản Lý Chặt Chẽ Thị Trường Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Việc quản lý các cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật cần được thực hiện chặt chẽ hơn để đảm bảo chất lượng và an toàn của thuốc bảo vệ thực vật. Các cơ sở này cần tuân thủ các quy định về sản xuất, kinh doanh, và bảo quản thuốc bảo vệ thực vật. Ngoài ra, cần tăng cường kiểm tra và xử lý các trường hợp vi phạm để ngăn chặn việc bán thuốc bảo vệ thực vật giả, kém chất lượng, và không rõ nguồn gốc.

VI. Tương Lai Canh Tác Bền Vững Và Bảo Vệ Sức Khỏe Nông Dân

Nghiên cứu này đóng góp vào việc xây dựng một tương lai nông nghiệp bền vững hơn ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi sức khỏe người trồng lúa được bảo vệ và môi trường được gìn giữ. Bằng cách cung cấp bằng chứng khoa học về tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe, nghiên cứu này giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức liên quan đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về quản lý thuốc bảo vệ thực vật và phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời, nghiên cứu này cũng khuyến khích người trồng lúa áp dụng các phương pháp canh tác bền vững và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học để giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học.

6.1. Khuyến Khích Phương Pháp Canh Tác Bền Vững

Việc khuyến khích phương pháp canh tác bền vững, như nông nghiệp hữu cơquản lý dịch hại tổng hợp (IPM), là rất quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Các phương pháp này tập trung vào việc duy trì sức khỏe của đất, tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng, và sử dụng các biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên.

6.2. Nghiên Cứu Và Phát Triển Thuốc BVTV Sinh Học

Cần tăng cường nghiên cứu khoa học và phát triển thuốc bảo vệ thực vật sinh học để cung cấp cho người trồng lúa các lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn. Thuốc bảo vệ thực vật sinh học có nguồn gốc từ thiên nhiên và ít gây hại cho sức khỏemôi trường hơn thuốc bảo vệ thực vật hóa học.

06/06/2025
Sự ưa thích rủi ro nhận thức hành vi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và sức khỏe của người trồng lúa ở đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Bối cảnh nghiên cứu 1. Sản xuất lúa tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long Lúa là cây trồng đóng vai trò chủ đạo trong nông nghiệp tại Việt Nam. Diện tích canh tác lúa luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng diện tích cây trồng hàng năm.

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê (TCTK) năm 2018, từ năm 2013 đến năm 2018, diện tích trồng lúa luôn chiếm trên 65% tổng diện tích cây trồng hàng năm. Sản lượng lúa của Việt Nam hằng năm đều tăng, tuy nhiên mức tăng không cao. Năm 2012, sản lượng lúa là 43,74 triệu tấn, đến năm 2018 đạt gần 44 triệu tấn (TCTK, 2018). Năm 2017, sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam là 5,887 triệu tấn, tổng giá trị xuất khẩu đạt 2,661 tỷ USD, tăng 22,4% so với năm 2016 (Bộ NN&PTNT, 2017a), là nước có sản lượng xuất khẩu gạo đứng thứ ba thế giới, sau Thái Lan và Ấn Độ.

ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất Việt Nam với 54% đến 55% tổng diện tích trồng lúa và 56 đến 57% tổng sản lượng lúa của cả nước giai đoạn 2014-2019 (TCTK, 2020). Diện tích và sản lượng lúa của ĐBSCL có cùng xu hướng diễn biến của cả nước. Mặc dù diện tích và sản lượng lúa của ĐBSCL giảm bình quân hàng năm lần lượt là 0,86% và 0,77% giai đoạn 2014-2019; tuy nhiên, năng suất lúa tăng bình quân hằng năm 0,09% trong cùng giai đoạn (TCTK, 2020). Năm 2019, diện tích gieo trồng của ĐBSCL là 4.070 ngàn ha với sản lượng 24,28 triệu tấn.

Bên cạnh đó, ĐBSCL cũng là vùng có sản lượng xuất khẩu gạo lớn nhất cả nước. Năm 2017, xuất khẩu gạo của khu vực ĐBSCL đạt 5,5 triệu tấn, đạt kim ngạch 2,49 tỷ USD, chiếm hơn 93% trong tổng kim ngạch xuất gạo cả nước (TCTK, 2018). Các lý do trên khẳng định vị trí và tầm quan trọng của ĐBSCL trong nền kinh tế nông nghiệp của Việt Nam. Do đó, nghiên cứu về việc canh tác cây lúa tại ĐBSCL không chỉ có ý nghĩa lý luận, mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn.2 thể hiện sự biến động về diện tích trồng lúa cả năm và sản lượng lúa cả năm của các vùng.00 Đồng bằng sông Hồng 3,500.00 Trung du và miền núi phía Bắc 3,000.00 Bắc Trung Bộ và Duyên hải 2,500.00 Đông Nam Bộ 1,000.00 Đồng bằng sông Cửu Long 500.1 Diện tích lúa cả năm phân chia theo vùng Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018 30,000.00 Đồng bằng sông Hồng Trung du và miền núi phía Bắc 15,000.00 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung Tây Nguyên 10,000.00 Đông Nam Bộ Đồng bằng sông Cửu Long 5,000.2 Sản lượng lúa cả năm phân theo vùng Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018 3 1.

Thực trạng sử dụng thuốc Bảo vệ thực vật tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long 1. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam Tại Việt Nam, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được sử dụng từ những năm 40 của thế kỷ 20 nhằm bảo vệ cây trồng. Từ năm 2013 đến năm 2015, mỗi năm Việt Nam nhập và sử dụng từ 70.000 tấn, tăng gấp hơn 10 lần so với giai đoạn trước năm 19851 (Tổng cục Môi trường, 2015). Các loại thuốc BVTV mà Việt Nam đang sử dụng có độ độc cao, nhiều loại thuốc đã lạc hậu (Tổng cục Môi trường, 2015).

Các loại thuốc BVTV được sử dụng tại Việt Nam bao gồm nhóm độc I (11,8-22%), nhóm độc II (40-58,8%), nhóm độc III (11-30%), và nhóm độc IV (10-17%) (Nguyên Khôi, 2016). Hầu hết thuốc BVTV sử dụng ở Việt Nam đều nhập khẩu từ nước ngoài, từ các nước: Trung Quốc (số lượng lớn nhất), Đức, Singapore, Ấn Độ, Thái Lan và một số quốc gia khác. Tình hình nhập khẩu các loại thuốc BVTV được thể hiện qua Bảng 1.1 Nhập khẩu thuốc BVTV và nguyên liệu tại Việt Nam Chỉ tiêu 2013 2014 2015 2016 2017 2018 Thuốc BVTV và nguyên liệu 748 768 786,3 776,2 1021,3 939,0 (Triệu USD) % so với năm trước - 102,7 102,4 98,7 131,6 91,9 Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018 Số liệu Bảng 1 .1 cho thấy, từ năm 2015 đến năm 2016, lượng thuốc BVTV nhập khẩu giảm dần, đến năm 2017 tăng mạnh. Mặc dù đến năm 2018, lượng thuốc BVTV có giảm xuống nhưng mức giảm không đáng kể, vẫn cao hơn so với năm 2016.

Như vậy, việc sử dụng thuốc BVTV của Việt Nam có xu hướng tăng. Việc sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam vẫn còn lạm dụng thuốc BVTV rất nhiều. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 1 Trước 1985, lượng hóa chất BVTV sử dụng hàng năm khoảng 6.000 tấn 4 thuốc BVTV của Việt Nam chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc. Trong tháng 11/2017, giá trị thuốc BVTV và nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc là 461,443 ngàn USD, chiếm 52,6% trong tổng lượng thuốc nhập khẩu tháng 11 và tăng 48,9% so với cùng kỳ năm 2016 (Bộ NN&PTNT, 2017).

Thông tư 03/2018/TT-BNNPTNT quy định danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng trong nông nghiệp tại Việt Nam gồm 1. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho thấy, việc sử dụng thuốc BVTV tại Việt Nam chưa đúng phương pháp, chưa có sự quản lý chặt chẽ của chính quyền địa phương (Trần Thị Ngọc Lan và cộng sự, 2014; Trần Thị Ngọc Lan, 2016; Phan Văn Toàn, 2013). Có tới 80% thuốc BVTV đang được sử dụng không đúng cách, không cần thiết và rất lãng phí (Nguyên Khôi, 2016). Do đó, cần thiết phải hiểu được nhận thức cũng như hành vi của các nông dân trong việc sử dụng thuốc BVTV.

Trên cơ sở đó đưa ra những giải pháp thích hợp để giảm thiểu tình trạng lạm dụng thuốc BVTV, dùng sai cách, quá liều như thực trạng nêu trên. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Đồng Bằng Sông Cửu Long Tại ĐBSCL, thuốc BVTV được các nông dân sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc BVTV tồn tại nhiều vấn đề bất cập. Nông dân ít sử dụng các thiết bị bảo hộ khi phun thuốc, chủ yếu đeo khẩu trang và đội nón.

Các biện pháp bảo hộ khác khi tiếp xúc với thuốc BVTV cũng ít được sử dụng (Phan Văn Toàn, 2013). Mặc dù nông dân nhận thức được tác hại của thuốc BVTV, nhưng họ vẫn không mặc quần áo bảo hộ theo khuyến cáo của tổ chức y tế thế giới (WHO). Lý do xuất phát từ việc họ cảm thấy không thoải mái khi mặc đồ bảo hộ trong điều kiện khí hậu tại địa phương (Huỳnh Việt Khải, 2014). Về tính độc của thuốc BVTV được sử dụng, nông dân ĐBSCL thường sử dụng các loại thuốc có độ độc loại II và III (theo phân loại của WHO).

Thuốc BVTV không được sử dụng hợp lý về tần suất, thời gian, liều lượng và không đảm bảo an toàn trong việc bảo quản. Ngoài ra, việc chất thải rắn và lỏng từ quá 5 trình sử dụng thuốc thường không được quản lý, xử lý đúng cách ở đồng ruộng và ở nơi cất giữ. Điều này không chỉ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của người phun thuốc, mà còn ảnh hưởng đến môi trường sống và các loại động thực vật có lợi khác (Phan Văn Toàn, 2013). Hàng năm ở ĐBSCL, nông dân sử dụng hàng ngàn tấn thuốc BVTV.

Trung bình, nông dân phun thuốc từ 5 đến 8 lần/vụ. Với lượng thuốc đó, lượng bao bì, vỏ thuốc tương ứng khoảng 4 đến 5kg/1ha. Tình trạng vứt bừa bãi các chai lọ đựng thuốc BVTV đã sử dụng xuống kênh rạch, bờ sông, bờ ruộng, tạo nên tình trạng ô nhiễm môi trường (Quốc Trung, 2018). Sử dụng thuốc BVTV quá mức cần thiết cũng là một vấn đề.

Theo thống kê, mỗi năm tại ĐBSCL có khoảng 210 tấn thuốc diệt cỏ, 1.224 tấn thuốc trừ sâu, 4.245 tấn hoạt chất thuốc diệt nấm bị lãng phí hoặc sử dụng không hợp lí trong sản xuất lúa (W orld Bank, 2017 trích trong Dương Đình Tường, 2018). Tình hình thực hiện IPM tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long Quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management – IPM) là biện pháp cân nhắc một cách cẩn thận tất cả các kỹ thuật phòng trừ dịch hại sẵn có, phối hợp các biện pháp phù hợp để giảm mật độ dịch hại, chỉ sử dụng thuốc BVTV khi quần thể dịch hại tới ngưỡng kinh tế nhằm giảm thiểu nguy cơ đến sức khỏe của người, động vật và môi trường (Cục bảo vệ thực vật, 2016). Tại khu vực ĐBSCL, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đầu tư 3,04 triệu USD (tương đương 62,907 tỷ đồng) từ nguồn vốn vay của Ngân hàng Thế giới (WB) để thực hiện Chương trình IPM trên cây lúa tại 7 tỉnh trọng điểm sản xuất nông nghiệp ĐBSCL: An Giang, Hậu Giang, Kiên Giang, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Cà Mau. Thời gian thực hiện từ cuối thập niên 1990 đến những năm 2000 (Minh Trí, 2013).

Mặc dù chương trình IPM được áp dụng từ lâu song chưa phát huy hết hiệu quả. Trên thực tế, thuốc BVTV vẫn được sử dụng rất nhiều (Cục BVTV, 2016). Một cuộc khảo sát nông dân và cửa hàng thuốc BVTV được thực hiện tại 6 5 huyện trồng lúa thuộc tỉnh Đồng Tháp cho thấy, chỉ một phần nhỏ nông dân áp dụng IPM (84% báo cáo họ không áp dụng), mặc dù đã qua các lớp IPM từ những năm 1990, hầu hết nông dân phun thuốc khi không cần thiết. Nông dân thường phun từ 7-10 lần/vụ, thường phun ngừa bệnh, hoặc khi phát hiện sâu hại.

Bên cạnh đó cách phun của hộ nông dân hiện nay không an toàn và không hiệu quả, lượng thuốc phun vẫn cao hơn rất nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế (Cục BVTV, 2016). Khảo sát của Phan Văn Toàn (2013) đối với các hộ nông dân ở ĐBSCL cho thấy tỷ lệ hộ nông nghiệp áp dụng IPM rất thấp khoảng 15%. Điều này cho thấy việc áp dụng IPM chưa được người nông dân chú trọng. Người nông dân ít áp dụng IPM do một số nguyên nhân: họ không được tham gia các lớp IPM chính thức, rủi ro khi áp dụng kỹ thuật IPM lên thửa ruộng của mình khi không có sự áp dụng IPM ở các thửa ruộng xung quanh, sự phụ thuộc vào hóa chất do những tác động từ người bán thuốc (Phan Văn Toàn, 2013).

Bên cạnh đó, các chương trình IPM trước đây không quan tâm nhiều đến nhận thức, hiểu biết của các hộ nông dân, nên mức độ hiểu biết về thuốc BVTV của các hộ nông dân vẫn còn thấp. Đây cũng có thể là nguyên nhân người nông dân không thực hiện IPM, vẫn sử dụng thuốc BVTV một cách không an toàn và không hiệu quả. Qua phân tích thực trạng về sử dụng thuốc BVTV và tình hình áp dụng IPM tại ĐBSCL cho thấy nông dân vẫn sử dụng thuốc BVTV quá nhiều, lãng phí không an toàn và không hiệu quả, không chú trọng thực hiện IPM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Ảnh Hưởng Của Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Đến Sức Khỏe Người Trồng Lúa Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của thuốc bảo vệ thực vật đối với sức khỏe của người nông dân trong khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không chỉ ảnh hưởng đến năng suất cây trồng mà còn có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người trồng lúa. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc nhận thức rõ hơn về những rủi ro liên quan đến việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp mà còn khuyến khích các biện pháp an toàn và bền vững hơn trong canh tác.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng sử dụng và ảnh hưởng của hóa chất bảo vệ thực vật đến sức khỏe người dân trên địa bàn huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại một địa phương khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số thuốc bảo vệ thực vật trong phòng trừ sâu đục thân Ostrinia furnacalis Guenee đến sinh trưởng và phát triển sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của thuốc bảo vệ thực vật đối với các loại cây trồng cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực đồng bằng sông Hồng sẽ cung cấp thêm góc nhìn về các yếu tố kinh tế và xã hội liên quan đến nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề sức khỏe và nông nghiệp bền vững.