Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Sử Thị Thu Hằng được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2021, thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9310105), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Tiến Khai và TS. Lê Thanh Loan. Đề tài khai thác một phần dữ liệu từ Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ mã số B2018-KSA-18 (giai đoạn 2018–2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo, đóng góp 54% đến 55% diện tích canh tác và 56% đến 57% sản lượng lúa của cả nước trong giai đoạn 2014–2019. Tuy nhiên, hoạt động canh tác lúa tại đây đang đối mặt với tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) nghiêm trọng. Nông dân phun thuốc từ 5 đến 8 lần mỗi vụ (có nơi từ 7 đến 10 lần), tỷ lệ áp dụng Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) chỉ đạt khoảng 15%, lượng vỏ bao bì thải bỏ bừa bãi từ 4 đến 5 kg/ha/năm, và hàng nghìn tấn hoạt chất bị lãng phí.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:

  • Các nghiên cứu tại Việt Nam về đo lường mức độ ưa thích rủi ro và tác động của nó đến quyết định sản xuất nông nghiệp còn hạn chế.
  • Chưa có công trình nào tích hợp đồng thời biến số đo lường sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro (bao gồm cả rủi ro sức khỏe lẫn môi trường) vào cùng một mô hình giải thích lượng thuốc BVTV sử dụng.
  • Các nghiên cứu trước đây về tác động của thuốc BVTV đến sức khỏe nông dân chủ yếu dùng hồi quy OLS và biến giả (dummy) cho các biện pháp bảo hộ và thói quen sinh hoạt, chưa xử lý triệt để hiện tượng biến phụ thuộc bị kiểm duyệt (censored) tại điểm 0 và chưa lượng hóa cụ thể số lượng biện pháp bảo vệ cũng như mức độ sử dụng chất kích thích.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đo lường, phân tích tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV đến lượng thuốc BVTV sử dụng; đồng thời phân tích tác động của việc sử dụng thuốc BVTV tới chi phí sức khỏe của người tiếp xúc, từ đó đề xuất khuyến nghị chính sách quản lý và sử dụng an toàn, hiệu quả.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Đo lường sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của người nông dân trồng lúa tại ĐBSCL.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Đánh giá mức độ tác động của sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV đến lượng thuốc BVTV được sử dụng.
  • Mục tiêu cụ thể 3: Đo lường, đánh giá mức độ tác động của lượng thuốc BVTV được sử dụng tới chi phí sức khỏe của người nông dân tiếp xúc với thuốc BVTV tại ĐBSCL.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Sự ưa thích rủi ro của nông dân trồng lúa ở ĐBSCL như thế nào?
  2. Nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của nông dân trồng lúa ở ĐBSCL như thế nào?
  3. Sự ưa thích rủi ro và nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV của người nông dân có tác động đến lượng thuốc BVTV sử dụng hay không?
  4. Lượng thuốc BVTV được áp dụng tác động đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc với thuốc BVTV tại ĐBSCL như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi sử dụng thuốc BVTV, mức độ ưa thích rủi ro, nhận thức rủi ro và chi phí sức khỏe của các hộ nông dân trồng lúa. Đối tượng khảo sát là người nông dân trực tiếp canh tác và ra quyết định sản xuất lúa trong vòng 3 năm tính đến thời điểm phỏng vấn.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn 3 tỉnh đại diện tại ĐBSCL gồm An Giang, Kiên Giang (hai tỉnh có diện tích lúa lớn nhất vùng) và Vĩnh Long.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập cho vụ mùa canh tác lúa giai đoạn 2018–2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan có hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bốn mảng nội dung chính:

Đo lường sự ưa thích rủi ro

Tác giả điểm lại các phương pháp đo lường thực nghiệm:

  • Phương pháp danh sách giá tổng hợp (Multiple Price List - MPL) qua trò chơi xổ số của Holt và Laury (2002), Tanaka và cộng sự (2010), Dohmen và cộng sự (2011), Liu và Huang (2010).
  • Phương pháp tự đánh giá của Dohmen và cộng sự (2011), Coppola (2014); phương pháp đầu tư tài chính của Gneezy và Potters (1997), Charness và Gneezy (2010); phương pháp bong bóng hơi của Lejuez và cộng sự (2002); và tổng hợp 9 phương pháp của Nielsen và cộng sự (2013).
  • Tại Việt Nam: Nghiên cứu thái độ rủi ro trước thiên tai, lũ lụt của Đức Anh (2012), Trương Công Thanh Nghị (2016); và rủi ro trong sản xuất nông nghiệp của Nguyễn Thành Phú (2016), Khor và cộng sự (2018).

Đo lường nhận thức về rủi ro khi sử dụng thuốc BVTV

Các nghiên cứu của Wang (2017), Yassin và cộng sự (2002), Fan và cộng sự (2015), Zhang và cộng sự (2016), Ali và cộng sự (2018) dùng thang đo và bảng câu hỏi kiểm tra kiến thức về độc tính, tác hại sức khỏe và môi trường. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Huỳnh Việt Khải (2014) mới chỉ dừng lại ở nhận thức về bệnh hại lúa và câu hỏi nhận biết dạng nhị phân, chưa đo lường có hệ thống các khía cạnh rủi ro môi trường và độc tính hóa chất.

Tác động của rủi ro và nhận thức đến lượng hóa chất BVTV

Nghiên cứu quốc tế áp dụng nhiều mô hình: OLS (Dasgupta và cộng sự, 2001; Arahata, 2003), Tobit (Rahman, 2003, 2015), Probit (Abdoulaye và Sanders, 2005; Migheli, 2017), mô hình tác động ngẫu nhiên REM (Aubert và Enjolras, 2014; Andert và cộng sự, 2015), mô hình cấu trúc SEM (Fan và cộng sự, 2015). Liu và Huang (2013) khẳng định nông dân e ngại rủi ro sử dụng thuốc BVTV nhiều hơn như một hình thức bảo hiểm mùa màng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Dũng và cộng sự (1999), Huỳnh Việt Khải (2014), Migheli (2017) tập trung vào đặc điểm nhân khẩu và kinh tế xã hội, chưa đưa đồng thời thái độ rủi ro và nhận thức rủi ro vào phân tích hồi quy định lượng.

Tác động của thuốc BVTV đến sức khỏe và chi phí y tế

Các công trình quốc tế của Pingali và cộng sự (1994), Okello và Swinton (2011), Alavanja và Bonner (2012), Qiao và cộng sự (2012), Athukarala và cộng sự (2012), Atreya và cộng sự (2012), Khan và cộng sự (2013), Abdollahzadeh và cộng sự (2015) tiếp cận theo hướng triệu chứng ngộ độc cấp tính hoặc hàm chi phí sức khỏe. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Dũng và cộng sự (1999), Phan Bích Ngân và Đinh Xuân Thắng (2006), Nguyễn Hữu Dũng (2007), Đỗ Tuấn Khanh (2010), Phan Thị Phẩm (2010) cho thấy hóa chất BVTV gây nhiều bệnh về thần kinh, hô hấp, da và tiêu hóa. Tuy nhiên, các phân tích định lượng trước đây chủ yếu dùng OLS cho biến chi phí bị chặn hoặc dùng số liệu chưa phản ánh sự biến động chi phí y tế hiện hành.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu thông qua việc:

  1. Đo lường nhận thức rủi ro toàn diện trên cả hai chiều kích: sức khỏe con người và môi trường sinh thái.
  2. Đưa đồng thời hai biến số mức độ ưa thích rủi ro (CRRA) và chỉ số nhận thức rủi ro vào cùng một phương trình hồi quy xác định lượng thuốc BVTV.
  3. Ứng dụng mô hình Tobit trong ước lượng hàm chi phí sức khỏe, phân loại thuốc chi tiết thành 3 nhóm (thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc khác).
  4. Lượng hóa liên tục số lượng biện pháp bảo hộ thực tế và tần suất sử dụng rượu bia, thuốc lá thay vì dùng biến giả đơn giản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết Lợi ích kỳ vọng (Expected Utility Theory - EUT): Đề xuất bởi John von Neumann và Oskar Morgenstern (1945). Hàm lợi ích có dạng hàm lũy thừa: $$U(Y) = \frac{Y^{1-r}}{1-r}$$ Trong đó $r$ là hệ số ác cảm rủi ro tương đối (CRRA - Coefficient of Relative Risk Aversion). Cá nhân có $r < 0$ là ưa thích rủi ro (hàm lồi), $r = 0$ là trung lập rủi ro (hàm tuyến tính), $r > 0$ là e ngại rủi ro (hàm lõm). Luận án chọn lý thuyết này làm nền tảng tính toán hệ số $r$ thông qua thực nghiệm trò chơi xổ số.
  • Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory): Của Kahneman và Tversky (1979), phân tích hàm giá trị bất đối xứng giữa miền nhận được và mất mát cùng hàm trọng số xác suất $\pi(p)$. Tác giả không dùng lý thuyết này để tính hệ số vì nông dân ĐBSCL chủ yếu phun thuốc để bảo vệ năng suất ở miền được mùa (miền nhận được), và việc thiết kế trò chơi ở miền mất tiền thực tế dễ gây trở ngại cho đối tượng khảo sát.
  • Lý thuyết hành vi người nông dân: Dựa trên phân tích của Frank Ellis (1993), chỉ ra rằng khi người nông dân đối mặt với rủi ro dịch bệnh và thời tiết, họ không tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần mà chuyển sang tối đa hóa lợi ích kỳ vọng (ưu tiên mức độ an toàn sản lượng).
  • Lý thuyết Nhận thức - Hành vi (Cognitive-Behavioral Theory): Do Beck (1995) và Ellis (1962) phát triển, nhấn mạnh nhận thức $(C)$ về tác nhân kích thích $(S)$ quyết định phản ứng $(R)$ và hành vi $(B)$. Nhận thức rõ ràng về tác hại thuốc BVTV sẽ thúc đẩy hành vi giảm sử dụng hóa chất.
  • Hàm chi phí sức khỏe (Health Cost Function): Dựa trên mô hình nhu cầu sức khỏe và chi phí bệnh tật của Grossman, Harrington và Portney, phản ánh tổng chi phí y tế và tổn thất ngày công do phơi nhiễm hóa chất BVTV.
Khung phân tích tổng quát của luận án:
[Đặc điểm hộ, Giá thuốc, Diện tích] + [Hệ số CRRA (EUT)] + [Nhận thức rủi ro (CBT)]
[Hành vi: Lượng thuốc BVTV sử dụng (Thuốc sâu, Thuốc bệnh, Thuốc khác)]

Phương pháp nghiên cứu

  • Đo lường sự ưa thích rủi ro: Ứng dụng kỹ thuật Multiple Price List (MPL) theo khung trò chơi xổ số của Holt và Laury (2002). Nông dân tham gia 10 tình huống lựa chọn giữa Phương án A (phương án an toàn, mức chênh lệch phần thưởng thấp) và Phương án B (phương án rủi ro, mức chênh lệch phần thưởng cao) với xác suất biến đổi từ 10% đến 100%. Điểm chuyển đổi từ lựa chọn A sang B xác định khoảng giá trị của hệ số CRRA ($r$).
  • Đo lường nhận thức về rủi ro: Xây dựng bộ câu hỏi chuẩn hóa gồm các nội dung đánh giá mức độ hiểu biết về tác hại của thuốc BVTV đến nguồn nước, sinh vật có ích, đất đai, dư lượng nông sản, và các biểu hiện bệnh lý khi phơi nhiễm.
  • Mô hình kinh tế lượng phân tích lượng thuốc BVTV: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS): $$P_i = \beta_0 + \beta_1 CRRA_i + \beta_2 Perception_i + \beta_3 w_{Pi} + \beta_k X_{ki} + \varepsilon_i$$ Trong đó: $P_i$ là lượng thuốc BVTV sử dụng; $CRRA_i$ là hệ số e ngại rủi ro; $Perception_i$ là điểm nhận thức; $w_{Pi}$ là giá thuốc; $X_{ki}$ là các biến kiểm soát (diện tích, tập huấn, nguồn thông tin, kinh nghiệm, học vấn...).
  • Mô hình kinh tế lượng phân tích chi phí sức khỏe: Sử dụng mô hình hồi quy Tobit do biến phụ thuộc Chi phí sức khỏe ($HC_i$) nhận giá trị 0 đối với các hộ không phát sinh chi phí y tế: $$HC_i^* = \alpha_0 + \alpha_1 Insecticide_i + \alpha_2 Fungicide_i + \alpha_3 OtherPest_i + \alpha_4 Protection_i + \alpha_m Z_{mi} + u_i$$ $$HC_i = \max(0, HC_i^*)$$ Trong đó: $Insecticide_i$, $Fungicide_i$, $OtherPest_i$ là lượng hoạt chất thuốc trừ sâu, trừ bệnh và thuốc khác; $Protection_i$ là số lượng biện pháp bảo hộ cá nhân; $Z_{mi}$ là biến nhân khẩu, số điếu thuốc lá, lượng rượu bia tiêu thụ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng các hộ nông dân trồng lúa tại các xã thuộc 3 tỉnh An Giang, Kiên Giang và Vĩnh Long.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Bối cảnh nghiên cứu

Chương 1 thiết lập cơ sở thực tiễn và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả chỉ ra vị thế trung tâm của lúa gạo trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam và vai trò trọng yếu của ĐBSCL. Bên cạnh các thành tựu về sản lượng và xuất khẩu, chương này phân tích sâu sắc các nguy cơ từ việc phụ thuộc vào thuốc BVTV hóa học, sự suy thoái môi trường nông thôn, những tồn tại trong triển khai chương trình IPM, cũng như tỷ lệ ngộ độc hóa chất bảo vệ thực vật. Từ đó, chương 1 xác định 4 khoảng trống nghiên cứu lớn, đề ra 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát và nêu bật những đóng góp cốt lõi của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành: thuốc BVTV và phân loại (theo công dụng và theo 4 nhóm độc tính WHO), khái niệm rủi ro trong nông nghiệp, sự ưa thích rủi ro, nhận thức rủi ro, và định nghĩa người tiếp xúc với thuốc BVTV. Chương này phân tích chi tiết:

  1. Lý thuyết Lợi ích kỳ vọng và kỹ thuật đo lường CRRA.
  2. Lý thuyết Triển vọng của Kahneman & Tversky và lý do luận án giới hạn trong miền nhận được.
  3. Lý thuyết hành vi người sản xuất trong nông nghiệp, chứng minh sự chuyển dịch từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận sang tối đa hóa lợi ích khi nông dân có tâm lý e ngại rủi ro.
  4. Lý thuyết nhận thức - hành vi làm cầu nối giải thích tác động của tri thức đối với hành vi sử dụng đầu vào.
  5. Tổng quan chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về đo lường rủi ro, nhận thức và hàm chi phí sức khỏe.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết toàn bộ công cụ thực nghiệm và quy trình ước lượng:

  • Thiết kế bảng trò chơi xổ số gồm 10 cặp lựa chọn với các mức tiền thưởng xác định để đo khoảng giá trị CRRA.
  • Xây dựng hệ thống câu hỏi thang đo Likert và câu hỏi đóng nhằm lượng hóa điểm nhận thức về rủi ro sức khỏe và môi trường.
  • Đặc tả mô hình hồi quy OLS ước lượng lượng thuốc BVTV sử dụng theo các biến kinh tế, tâm lý và xã hội.
  • Đặc tả mô hình hồi quy Tobit xử lý biến chi phí sức khỏe bị kiểm duyệt tại điểm 0.
  • Trình bày quy trình chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên, các bước điều tra thử nghiệm, phỏng vấn chuyên gia và xác định quy mô mẫu đại diện tại 3 tỉnh khảo sát.

Chương 4: Thực trạng sản xuất lúa và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

Chương 4 cung cấp bức tranh toàn cảnh về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, cơ cấu đất đai và thực trạng canh tác lúa tại ĐBSCL:

  • Tình hình nhập khẩu thuốc BVTV và nguyên liệu của Việt Nam duy trì ở mức cao qua các năm.
  • Phân tích hiện trạng sử dụng thuốc theo 4 nhóm độc tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và theo công dụng.
  • Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về kinh doanh thuốc BVTV, hệ thống kênh phân phối đại lý, việc vứt bỏ bao bì chai lọ thuốc ra kênh rạch, đồng ruộng và mức độ tuân thủ liều lượng phun xịt của nông dân.
Chỉ tiêu nhập khẩu thuốc BVTV và nguyên liệu 2013 2014 2015 2016 2017 2018
Giá trị nhập khẩu (Triệu USD) 748,0 768,0 786,3 776,2 1021,3 939,0
Tốc độ tăng trưởng so với năm trước (%) — 102,7 102,4 98,7 131,6 91,9

Nguồn: Tổng hợp từ Tổng cục Thống kê (2018) trong Luận án

Nhóm độ độc (WHO) Biểu hiện bao bì Mức $LD_{50}$ cấp tính qua miệng (mg/kg) Mức $LD_{50}$ cấp tính qua da (mg/kg) Tỷ lệ sử dụng tại Việt Nam (%)
Nhóm I: Rất độc Vạch đỏ, hình đầu lâu xương chéo Thể rắn $\le 50$; Thể lỏng $\le 200$ Thể rắn $\le 100$; Thể lỏng $\le 400$ 11,8 – 22,0
Nhóm II: Độc cao Vạch vàng, chữ thập chéo hình thoi Thể rắn $>50-500$; Thể lỏng $>200-2000$ Thể rắn $>100-1000$; Thể lỏng $>400-4000$ 40,0 – 58,8
Nhóm III: Nguy hiểm Vạch xanh biển, hình thoi đứt nét Thể rắn $>500-2000$; Thể lỏng $>2000-3000$ Thể rắn $>1000$; Thể lỏng $>4000$ 11,0 – 30,0
Nhóm IV: Cẩn thận Vạch xanh lá cây, không biểu tượng Thể rắn $>2000$; Thể lỏng $>3000$ Thể rắn $>1000$; Thể lỏng $>4000$ 10,0 – 17,0

Nguồn: Tổng hợp từ Hội Khoa học kỹ thuật BVTV Việt Nam (2005) và Nguyên Khôi (2016)

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

Chương 5 báo cáo toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ khảo sát thực địa:

  • Đo lường sự ưa thích rủi ro: Đại bộ phận nông dân trồng lúa tại ĐBSCL có hệ số $CRRA > 0$, chứng minh đặc tính e ngại rủi ro chiếm ưu thế tuyệt đối. Phân tích theo nhóm tuổi cho thấy mức độ e ngại rủi ro có sự khác biệt giữa các thế hệ canh tác.
  • Đo lường nhận thức rủi ro: Điểm trung bình nhận thức cho thấy nông dân có hiểu biết nhất định về tác hại của thuốc BVTV đối với sức khỏe bản thân, nhưng nhận thức về các tác động sinh thái dài hạn và rủi ro nguồn nước ngầm còn hạn chế.
  • Kết quả hồi quy mô hình lượng thuốc BVTV (OLS):
    • Biến hệ số e ngại rủi ro ($CRRA$) mang dấu dương có ý nghĩa thống kê: Nông dân càng e ngại rủi ro thì xu hướng phun thuốc BVTV càng nhiều nhằm phòng ngừa rủi ro mất mùa.
    • Biến nhận thức về rủi ro mang dấu âm có ý nghĩa thống kê: Nông dân có nhận thức đầy đủ hơn về tác hại của hóa chất sẽ sử dụng lượng thuốc BVTV ít hơn.
    • Biến giá thuốc BVTV mang dấu âm: Tăng giá thuốc dẫn đến phản ứng giảm lượng sử dụng.
    • Nguồn thông tin từ đại lý bán thuốc là kênh tiếp cận phổ biến nhất và có độ tin cậy cao nhất đối với quyết định chọn thuốc và liều lượng của hộ.
  • Kết quả hồi quy mô hình chi phí sức khỏe (Tobit):
    • Thuốc trừ sâu có tác động mạnh nhất và làm tăng chi phí sức khỏe nhiều nhất, kế tiếp là thuốc trừ bệnh, và cuối cùng là nhóm thuốc khác.
    • Số lượng các biện pháp bảo hộ cá nhân được áp dụng mang dấu âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh việc trang bị bảo hộ giúp giảm thiểu đáng kể chi phí điều trị và tổn thất sức khỏe.
    • Tần suất sử dụng rượu bia và hút thuốc lá làm gia tăng mức độ tổn thương sức khỏe khi tiếp xúc với thuốc BVTV.

Chương 6: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 6 tổng kết các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm và xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và tái cấu trúc nội dung tập huấn khuyến nông, tập trung bù đắp các lỗ hổng nhận thức về môi trường và an toàn hóa chất.
  • Siết chặt quản lý mạng lưới đại lý kinh doanh thuốc BVTV – kênh thông tin có ảnh hưởng quyết định đến hành vi người nông dân.
  • Sử dụng công cụ kinh tế (thuế, chính sách giá) để hạn chế việc tiếp cận các loại thuốc có độ độc cao.
  • Khuyến khích chuyển đổi sang các chế phẩm sinh học và thực hành nghiêm ngặt việc trang bị bảo hộ lao động khi pha và phun thuốc.
  • Đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Hoàn thiện thang đo nhận thức rủi ro thuốc BVTV: Đo lường đồng thời và toàn diện hai khía cạnh: rủi ro sức khỏe con người và rủi ro môi trường sinh thái trong bối cảnh canh tác lúa tại một quốc gia đang phát triển.
  2. Tích hợp đồng thời thái độ rủi ro và nhận thức vào mô hình hành vi: Kết hợp hệ số e ngại rủi ro tương đối (CRRA) từ lý thuyết lợi ích kỳ vọng và biến nhận thức rủi ro từ lý thuyết nhận thức - hành vi trong cùng một phương trình hồi quy xác định cầu thuốc BVTV.
  3. Cải tiến mô hình kinh tế lượng hàm chi phí sức khỏe: Ứng dụng mô hình hồi quy Tobit giải quyết triệt để vấn đề dữ liệu bị kiểm duyệt tại điểm 0, phân rã chi tiết tác động của 3 nhóm thuốc chuyên biệt (thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc khác) đối với chi phí điều trị y tế của nông dân.
  4. Lượng hóa chi tiết các biến kiểm soát sức khỏe: Thay thế các biến giả (dummy) đơn giản bằng việc lượng hóa số lượng biện pháp bảo hộ thực tế và tần suất tiêu dùng thuốc lá, rượu bia.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thái độ rủi ro của nông dân ĐBSCL: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý (Sở NN&PTNT, Chi cục Trồng trọt & BVTV, Trung tâm Khuyến nông) phân loại nhóm đối tượng nông dân theo mức độ chấp nhận rủi ro nhằm thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp.
  2. Cung cấp cơ sở điều tiết kinh tế đối với thị trường thuốc BVTV: Bằng chứng về độ co giãn của cầu thuốc BVTV theo giá là căn cứ để hoạch định chính sách thuế, phí môi trường nhằm định hướng giảm sử dụng hóa chất độc hại.
  3. Minh chứng tác động sức khỏe theo từng nhóm thuốc: Cung cấp bằng chứng về mức độ gây hại cao nhất của nhóm thuốc trừ sâu, hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc khuyến cáo chuyển đổi cơ cấu thuốc sang danh mục thuốc sinh học và lồng ghép quy chuẩn bảo hộ vào quy trình canh tác.
  4. Xác định kênh truyền thông then chốt: Nhận diện đại lý bán thuốc là nguồn thông tin có sức ảnh hưởng lớn nhất tới nông dân, từ đó định hướng chính sách quản lý, tập huấn chuẩn hóa chuyên môn và giám sát đạo đức kinh doanh đối với các chủ cửa hàng vật tư nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được tác giả trình bày, luận án ghi nhận một số hạn chế:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa tập trung tại 3 tỉnh (An Giang, Kiên Giang, Vĩnh Long). Mặc dù có tính đại diện cao cho vùng ĐBSCL, kết quả có thể có sự khác biệt nhất định nếu mở rộng sang các tiểu vùng sinh thái khác như vùng ngập sâu hay vùng ven biển chịu ảnh hưởng xâm nhập mặn.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phản ánh vụ mùa canh tác 2018–2019, chưa bao quát được các biến động thời tiết bất thường hoặc dịch hại quy mô lớn phát sinh theo chu kỳ nhiều năm.
  • Đo lường chi phí sức khỏe: Nghiên cứu tập trung vào các triệu chứng và chi phí y tế phát sinh trực tiếp trong ngắn hạn của người tiếp xúc trực tiếp, chưa lượng hóa đầy đủ các chi phí bệnh tật mãn tính dài hạn phát tác sau nhiều năm phơi nhiễm hóa chất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm sang các vùng nông nghiệp khác trên cả nước; theo dõi dữ liệu mảng (panel data) nhiều vụ mùa liên tiếp; và phân tích chuyên sâu hơn về độc tính từng hoạt chất hóa học cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Kinh tế tài nguyên - môi trường: Tham khảo phương pháp thiết kế trò chơi thực nghiệm (MPL lottery game) để đo lường hệ số CRRA, quy trình thiết kế bảng hỏi đo lường nhận thức, và kỹ thuật xử lý mô hình Tobit trên dữ liệu kiểm duyệt.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Khai thác khung phân tích kết hợp giữa Lý thuyết Lợi ích kỳ vọng (EUT), Lý thuyết Nhận thức - Hành vi (CBT) và Hàm chi phí sức khỏe trong nghiên cứu hành vi kinh tế của hộ nông dân.
  • Các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ NN&PTNT, Chi cục Trồng trọt và BVTV các tỉnh): Sử dụng các số liệu thực chứng về vai trò của đại lý thuốc BVTV, độ nhạy cảm về giá thuốc và tác hại của thuốc trừ sâu để ban hành các quy định quản lý kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, xây dựng chương trình IPM thế hệ mới và chính sách bảo hộ lao động nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nông dân trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long thuộc nhóm ưa thích rủi ro hay e ngại rủi ro?

Kết quả đo lường thực nghiệm bằng phương pháp danh sách giá tổng hợp (MPL) thông qua trò chơi xổ số cho thấy phần lớn nông dân trồng lúa tại ĐBSCL có hệ số ác cảm rủi ro tương đối mang giá trị dương ($CRRA > 0$). Điều này chứng minh nông dân tại địa bàn nghiên cứu là những người e ngại rủi ro (không ưa thích rủi ro).

2. Mức độ ưa thích rủi ro và nhận thức rủi ro tác động như thế nào đến lượng thuốc BVTV sử dụng?

Kết quả hồi quy OLS cho thấy hai yếu tố này có tác động trái chiều:

  • Hệ số e ngại rủi ro ($CRRA$) có tương quan dương với lượng thuốc BVTV sử dụng: người càng e ngại rủi ro càng có xu hướng phun nhiều thuốc hơn để đảm bảo an toàn năng suất.
  • Điểm nhận thức về rủi ro có tương quan âm với lượng thuốc BVTV sử dụng: người có nhận thức cao về tác hại sức khỏe và môi trường có xu hướng sử dụng ít thuốc BVTV hơn.

3. Nhóm thuốc BVTV nào gây tác động mạnh nhất đến chi phí sức khỏe của người tiếp xúc?

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Tobit chỉ ra rằng nhóm thuốc trừ sâu có tác động làm gia tăng chi phí sức khỏe mạnh nhất đối với người tiếp xúc, tiếp theo là nhóm thuốc trừ bệnh, và cuối cùng là nhóm thuốc khác (thuốc trừ cỏ, trừ ốc/chuột, kích thích sinh trưởng, xử lý hạt giống).

4. Nguồn thông tin nào được người nông dân tiếp cận nhiều nhất và tin cậy nhất khi sử dụng thuốc BVTV?

Kết quả điều tra thực tế chỉ ra rằng thông tin hướng dẫn từ các đại lý bán thuốc BVTV tại địa phương là nguồn thông tin mà người nông dân tiếp cận thường xuyên nhất và đánh giá có mức độ tin cậy cao nhất khi đưa ra quyết định mua và sử dụng thuốc.

5. Việc sử dụng các biện pháp bảo hộ lao động mang lại tác động thực chứng gì đối với sức khỏe nông dân?

Số lượng các biện pháp bảo vệ cá nhân (khẩu trang, kính, găng tay, ủng, quần áo dài tay) có mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với chi phí sức khỏe trong mô hình Tobit. Nông dân áp dụng càng nhiều biện pháp bảo vệ khi pha và phun thuốc thì chi phí khám chữa bệnh và tổn thất sức khỏe do phơi nhiễm hóa chất càng giảm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Sử Thị Thu Hằng đã giải quyết một cách khoa học mối quan hệ tương tác giữa tâm lý e ngại rủi ro, nhận thức, hành vi sử dụng thuốc BVTV và chi phí sức khỏe của người trồng lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng nông dân ĐBSCL mang đặc tính e ngại rủi ro, chính tâm lý này thúc đẩy việc lạm dụng thuốc BVTV, trong khi nâng cao nhận thức và điều tiết giá thuốc giúp giảm lượng hóa chất sử dụng. Nghiên cứu cũng khẳng định tác hại nghiêm trọng của thuốc trừ sâu đến chi phí y tế và vai trò thiết thực của các biện pháp bảo hộ lao động. Đây là cơ sở thực chứng quan trọng phục vụ công tác quy hoạch chính sách nông nghiệp bền vững, quản lý hệ thống phân phối thuốc BVTV và nâng cao sức khỏe cộng đồng nông thôn.