Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii Bolus / Gerbera hybrida) thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ Nam Phi, là một trong 10 loài hoa cắt cành tiêu thụ lớn trên thị trường hoa thương phẩm thế giới (cùng với hoa hồng, cúc, lan, cẩm chướng, lay ơn). Nhu cầu hoa cắt cành quốc tế tăng trưởng trung bình 6–9%/năm. Tại Việt Nam, nghề trồng hoa đã hình thành nhiều vùng chuyên canh tập trung như Đà Lạt (Lâm Đồng), Sa Pa (Lào Cai), Mê Linh (Hà Nội/Vĩnh Phúc), Tây Tựu (Hà Nội), Hải Phòng... với diện tích hoa đồng tiền chiếm khoảng 8–9% tổng cơ cấu chủng loại hoa toàn quốc.
Mặc dù hoa đồng tiền đem lại hiệu quả kinh tế cao (thu hoạch kéo dài 4–5 năm sau một lần trồng), phần lớn các giống hoa đồng tiền kép có chất lượng cao hiện nay đều được nhập nội từ Hà Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc nhưng chưa qua khảo nghiệm, đánh giá thích ứng một cách đồng bộ tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau. Tại khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc nói chung và tỉnh Thái Nguyên nói riêng, việc tuyển chọn các giống hoa đồng tiền có khả năng sinh trưởng khỏe, năng suất cao, màu sắc đẹp, chống chịu sâu bệnh tốt là yêu cầu cấp thiết để phục vụ sản xuất nông nghiệp địa phương.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống hoa đồng tiền tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" do sinh viên Lương Thế Vũ thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lưu Thị Xuyến (Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) được xây dựng nhằm giải quyết các vấn đề trên.
1. Mục đích nghiên cứu:
- Xác định được giống hoa đồng tiền có năng suất, chất lượng tốt, màu sắc đẹp phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng và thích nghi với điều kiện sinh thái của Thái Nguyên.
2. Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống hoa đồng tiền tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Đánh giá năng suất và chất lượng của một số giống hoa đồng tiền tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Đánh giá tình hình sâu bệnh hại của một số giống hoa đồng tiền tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 4 giống hoa đồng tiền thương phẩm gồm: Hoa đồng tiền cam (CT1), Hoa đồng tiền song hỷ trắng đỏ (CT2), Hoa đồng tiền đỏ (CT3), Hoa đồng tiền vàng (CT4).
- Phạm vi không gian: Khu vườn cây trồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 09/2018 đến tháng 12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu
Cây hoa đồng tiền là cây thân thảo lưu niên, thân ngầm không phân cành mà chỉ đẻ nhánh từ thân. Rễ thuộc dạng rễ chùm ăn ngang. Lá mọc chếch so với mặt đất góc 15–45 độ, phiến lá dài 15–25 cm, rộng 5–8 cm hình lông chim xẻ thùy nông hoặc sâu tùy giống, mặt lưng có lông nhung. Cụm hoa dạng đầu gồm hai loại cánh hoa: cánh hình lưỡi ở vòng ngoài và cánh hình ống (tâm hoa/mắt hoa) ở phía trong.
Nhiệt độ thích hợp cho hoa đồng tiền sinh trưởng từ 15–25°C (chịu ngưỡng 30–34°C; dưới 12°C hoặc trên 35°C cây sinh trưởng kém, hoa nhạt màu). Độ ẩm đất yêu cầu 60–70%, độ ẩm không khí 55–65%, đất tơi xốp nhiều mùn, pH 6,0–6,5.
Khóa luận tổng hợp các công trình nghiên cứu nhân giống in vitro, sinh lý dinh dưỡng và kỹ thuật canh tác hoa đồng tiền trong và ngoài nước:
- Quốc tế: Murashige và cộng sự (1974) về môi trường MS bổ sung IAA và Kinetin; Pierik và cộng sự (1982) về tương quan Cytokinin/Auxin; Hempel và cộng sự (1985) về nhân giống giống Merleen; Hahn Eun Joo về so sánh giá thể bọt đá, xơ dừa với đất tự nhiên trên các giống Ensophy, Estel...
- Trong nước: Mai Kim Tân và cộng sự (1996) về nhân giống giống Tiệp Khắc; Đỗ Năng Vịnh và cộng sự về khử trùng bằng $\text{HgCl}_2$ 0,1% và tái sinh chồi; Lê Kim Hoàn và cộng sự (xử lý ra rễ ex vitro với 1000 ppm IBA); Đặng Văn Đông và cộng sự (2007) về mật độ trồng 5–6 vạn cây/ha, khoảng cách 30 $\times$ 35 cm, tưới nhỏ giọt và tỉa 30% lá già định kỳ để giảm nhện đỏ và bệnh hại.
Bảng nhu cầu dinh dưỡng khoáng của hoa đồng tiền qua các giai đoạn (theo tài liệu tổng quan)
| Thành phần dinh dưỡng |
Giai đoạn cây còn nhỏ |
Giai đoạn cây đẻ nhánh |
Giai đoạn cây ra hoa |
| N (%) |
2,5 |
2,7 |
3,0 |
| P (%) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
| K (%) |
3,2 |
3,2 |
3,8 |
| Ca (%) |
0,5 |
0,5 |
1,3 |
| Mg (%) |
0,2 |
0,4 |
0,6 |
| Fe (ppm) |
62 |
62 |
132 |
| Mn (ppm) |
17 |
30 |
82 |
| Cu (ppm) |
2 |
2 |
4 |
| Zn (ppm) |
19 |
19 |
24 |
| B (ppm) |
19 |
19 |
24 |
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức giống, 3 lần nhắc lại (NL1, NL2, NL3). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 5 m², mật độ 20 cây/ô (khoảng cách trồng 30 $\times$ 30 cm). Tổng số cây theo dõi trong toàn bộ thí nghiệm là 240 cây.
- Biện pháp kỹ thuật áp dụng đồng nhất:
- Giá thể phối trộn theo tỷ lệ: 1/3 đất + 1/3 xơ dừa + 1/3 phân chuồng hoai mục; xử lý khử trùng bằng Viben C50BTN (1/400) hoặc Foocmalin 40%.
- Chế độ bón phân: Tưới định kỳ phân DAP ngâm (50 ml dung dịch ngâm pha trong 10 lít nước) 1 tuần/lần; khi cây phân hóa mầm hoa bổ sung luân phiên phân Kali (1 muỗng canh/10 lít nước) và phun bổ sung phân bón lá (Growmore, Multi-K, Canxi Nitrat).
- Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
- Mỗi ô thí nghiệm gắn thẻ theo dõi cố định 10 cây ngẫu nhiên, định kỳ đo đếm 10 ngày/lần.
- Tỷ lệ sống sau trồng 15 ngày (%), thời gian hồi xanh (ngày), thời gian đạt 10% và 50% đẻ nhánh/ra hoa.
- Động thái ra lá (lá/cây), tốc độ ra lá (lá/10 ngày), số nhánh đẻ (nhánh/cây), số hoa nở (hoa/khóm).
- Đặc điểm hình thái lá và hoa đánh giá theo Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 1012:2006.
- Tình hình sâu hại (nhện đỏ, rệp) và bệnh hại (thối gốc, đốm lá, phấn trắng) phân cấp theo 4 mức độ: không phổ biến ($<10%$), ít phổ biến ($11\text{--}25%$), tương đối phổ biến ($26\text{--}50%$), rất nhiều ($>50%$).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình, phương sai, hệ số biến động ($CV%$) và sai số nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0,05}$) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và IRRISTAT 5.0.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển hoa thương phẩm tại Việt Nam, đặc biệt là hoa đồng tiền có nguồn gốc Nam Phi với giá trị cắm cành cao, khả năng thu hoạch nhiều năm. Đặt ra vấn đề các giống hoa đồng tiền nhập nội hiện chưa được khảo nghiệm bài bản tại điều kiện sinh thái Thái Nguyên. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nhằm tìm ra giống đồng tiền thích nghi phục vụ canh tác.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa nguồn gốc phân loại thực vật (Gerbera jamesonii Bolus), đặc điểm hình thái rễ, thân ngầm, lá, cụm hoa đầu; các yêu cầu ngoại cảnh về nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ, đất đai và dinh dưỡng khoáng đa lượng, vi lượng. Tổng hợp quy trình kỹ thuật làm đất, lên luống (cao 30–35 cm, rộng 1,5–1,6 m), phối trộn giá thể, mật độ, kỹ thuật tỉa lá già định kỳ, phòng trừ sâu bệnh. Phân tích lịch sử nghiên cứu chọn tạo giống và nhân giống in vitro tại Hà Lan, Ba Lan, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Việt Nam (Viện Nghiên cứu Rau quả, Viện Sinh học Nông nghiệp, Công ty Dalat Hasfarm).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa 4 giống hoa khảo nghiệm (Đồng tiền cam, Đồng tiền song hỷ trắng đỏ, Đồng tiền đỏ, Đồng tiền vàng); địa điểm tại vườn thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ Thu – Đông 2018. Mô tả sơ đồ mặt bằng bố trí khối RCBD 3 lần nhắc lại, diện tích 5 m²/ô, quy trình chăm sóc giá thể và chế độ dinh dưỡng DAP/Kali. Nêu rõ các công thức tính toán chỉ tiêu nông học và phương pháp phân tích thống kê nông học qua IRRISTAT 5.0.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
1. Khả năng thích ứng và các giai đoạn sinh trưởng
Các giống thí nghiệm đều đạt tỷ lệ sống cao sau 15 ngày trồng ($>93%$). Giống hoa đồng tiền cam thể hiện khả năng phục hồi tốt nhất với thời gian hồi xanh chỉ 6,5 ngày, đẻ nhánh và ra hoa sớm nhất trong các giống khảo nghiệm.
Bảng tổng hợp tỷ lệ sống và các giai đoạn sinh trưởng của 4 giống hoa đồng tiền
| STT |
Tên giống hoa đồng tiền |
Tỷ lệ sống sau trồng (%) |
Thời gian hồi xanh (ngày) |
Thời gian từ trồng đến đẻ nhánh (ngày) |
|
Thời gian từ trồng đến ra hoa (ngày) |
|
|
|
|
|
10% số cây |
50% số cây |
10% số cây |
50% số cây |
| 1 |
Đồng tiền cam |
97,8 |
6,5 |
25,1 |
75,6 |
35,2 |
75,1 |
| 2 |
Đồng tiền song hỷ trắng đỏ |
93,5 |
8,0 |
30,5 |
80,5 |
38,5 |
79,6 |
| 3 |
Đồng tiền đỏ |
96,2 |
7,6 |
28,2 |
78,7 |
37,3 |
77,2 |
| 4 |
Đồng tiền vàng |
95,5 |
7,2 |
27,4 |
77,5 |
37,0 |
76,5 |
2. Động thái và tốc độ ra lá
Số lượng lá trên cây tăng dần theo thời gian sinh trưởng. Ở giai đoạn 100 ngày sau trồng, sự sai khác về số lá giữa các giống đạt mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). Giống đồng tiền cam đạt số lá cao nhất (20,7 lá/cây), vượt trội so với các giống còn lại (15,3–17,5 lá/cây).
Bảng động thái ra lá qua các giai đoạn theo dõi (đơn vị: lá/cây)
| CT |
Tên giống |
30 ngày |
50 ngày |
70 ngày |
90 ngày |
100 ngày |
| 1 |
Đồng tiền cam |
8,5 |
10,9 |
13,2 |
19,5 |
20,7 |
| 2 |
Đồng tiền song hỷ trắng đỏ |
6,4 |
8,1 |
11,6 |
14,7 |
15,3 |
| 3 |
Đồng tiền đỏ |
8,4 |
10,7 |
12,7 |
16,1 |
16,8 |
| 4 |
Đồng tiền vàng |
7,8 |
10,2 |
11,8 |
16,9 |
17,5 |
| Thống kê |
$P < 0,05$ |
|
|
|
|
$CV% = 6,3$ ; $LSD_{0,05} = 2,21$ |
Tốc độ ra lá biến động mạnh giữa các giai đoạn: đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 80–90 ngày sau trồng (Đồng tiền cam đạt cực đại 4,9 lá/10 ngày; Đồng tiền vàng 3,6 lá/10 ngày; Đồng tiền đỏ 2,3 lá/10 ngày; Song hỷ trắng đỏ 1,4 lá/10 ngày). Giai đoạn 90–100 ngày sau trồng, tốc độ ra lá giảm mạnh ở tất cả các giống (chỉ còn 0,4–1,0 lá/10 ngày) do thời tiết chuyển mùa và ảnh hưởng cục bộ của bệnh thối gốc làm chết một số cây.
3. Động thái đẻ nhánh và ra hoa
- Đẻ nhánh: Khả năng đẻ nhánh quyết định trực tiếp tới số lượng cành hoa/khóm. Đến 100 ngày sau trồng, giống đồng tiền cam có số nhánh đẻ cao nhất đạt 2,6 nhánh/cây (sai khác chắc chắn ở mức $P < 0,05$ với $LSD_{0,05} = 0,31$, $CV% = 7,1$), trong khi các giống Song hỷ trắng đỏ, Đỏ, Vàng chỉ đạt từ 1,9 đến 2,2 nhánh/cây.
- Ra hoa: Ở mốc 100 ngày sau trồng khi bước vào thời kỳ nở rộ, số hoa/khóm đạt mức sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$, $LSD_{0,05} = 0,40$, $CV% = 5,3$). Giống đồng tiền cam đạt 4,2 hoa/khóm, cao hơn giống Song hỷ trắng đỏ (3,7 hoa/khóm), Đồng tiền vàng (3,7 hoa/khóm) và Đồng tiền đỏ (3,6 hoa/khóm).
Bảng tổng hợp số nhánh đẻ và số hoa tại thời điểm 100 ngày sau trồng
| CT |
Tên giống hoa đồng tiền |
Số nhánh đẻ (nhánh/cây) |
Số hoa (hoa/khóm) |
| 1 |
Đồng tiền cam |
2,6 |
4,2 |
| 2 |
Đồng tiền song hỷ trắng đỏ |
1,9 |
3,7 |
| 3 |
Đồng tiền đỏ |
2,0 |
3,6 |
| 4 |
Đồng tiền vàng |
2,2 |
3,7 |
| Thống kê |
$P < 0,05$ |
$LSD_{0,05} = 0,31$ ; $CV% = 7,1$ |
$LSD_{0,05} = 0,40$ ; $CV% = 5,3$ |
4. Đặc điểm hình thái lá và hoa
Khảo sát nhận dạng hình thái cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các dòng giống:
Bảng đặc điểm hình thái của 4 giống hoa đồng tiền thí nghiệm
| Tên giống |
Màu sắc lá |
Mức độ phân thùy lá |
Đặc điểm phiến lá |
Loại hoa |
Màu sắc hoa |
Hình dạng cánh hoa |
| Đồng tiền cam |
Xanh |
Nông |
Dày, nhỏ |
Kép trung bình |
Cam |
Cánh xếp dày, cánh mỏng |
| Đồng tiền song hỷ trắng đỏ |
Xanh đậm |
Sâu |
Mỏng, nhỏ |
Kép trung bình |
Trắng đỏ |
Cánh xếp dày, cánh dày |
| Đồng tiền đỏ |
Xanh nhạt |
Trung bình |
Dày, to |
Kép to |
Đỏ |
Cánh xếp dày, cánh mỏng |
| Đồng tiền vàng |
Xanh nhạt |
Trung bình |
Dày, to |
Kép to |
Vàng |
Cánh xếp dày, cánh mỏng |
5. Tình hình sâu bệnh hại chính
Khảo nghiệm ghi nhận 2 loại sâu hại chính (nhện đỏ, rệp) và 3 loại bệnh hại chính (thối gốc, đốm lá, phấn trắng):
Bảng mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính trên các giống thí nghiệm
| CT |
Tên giống |
Nhện đỏ |
Rệp |
Bệnh thối gốc |
Bệnh đốm lá |
Bệnh phấn trắng |
| 1 |
Đồng tiền cam |
+ |
+ |
* |
* |
* |
| 2 |
Đồng tiền song hỷ trắng đỏ |
+ |
+ |
** |
* |
** |
| 3 |
Đồng tiền đỏ |
++ |
+ |
* |
* |
* |
| 4 |
Đồng tiền vàng |
++ |
+ |
** |
* |
** |
Ghi chú đánh giá theo văn bản:
- Sâu hại:
+ Không phổ biến ($<10%$ cây bị hại); ++ Ít phổ biến ($11\text{--}25%$ cây bị hại).
- Bệnh hại:
* Mức độ nhẹ ($<10%$ cây bị bệnh); ** Mức độ trung bình ($10\text{--}25%$ cây bị bệnh).
Nhận xét: Rệp xuất hiện không phổ biến trên cả 4 giống. Nhện đỏ xuất hiện ít phổ biến ở giống Đỏ và Vàng. Bệnh thối gốc và phấn trắng gây hại ở mức trung bình trên giống Song hỷ trắng đỏ và Vàng, trong khi giống Đồng tiền cam chỉ bị nhiễm nhẹ tất cả các loại sâu bệnh hại theo dõi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khả năng thích ứng và sinh trưởng: Cả 4 giống đều thể hiện khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu Thái Nguyên (tỷ lệ sống đạt 93,5–97,8%, thời gian hồi xanh 6,5–8,0 ngày). Trong đó, giống hoa đồng tiền cam dẫn đầu về tốc độ hồi xanh (6,5 ngày), thời gian bắt đầu đẻ nhánh (25,1 ngày sau trồng) và thời gian bắt đầu ra hoa (35,2 ngày sau trồng).
- Các chỉ tiêu sinh khối và năng suất ban đầu: Tại mốc 100 ngày sau trồng, giống hoa đồng tiền cam đạt số lá cao nhất ($20,7\text{ lá/cây}$), số nhánh đẻ cao nhất ($2,6\text{ nhánh/cây}$) và số lượng nụ hoa/khóm cao nhất ($4,2\text{ hoa/khóm}$), có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê so với các giống còn lại ở mức xác suất $P < 0,05$.
- Mức độ chống chịu sâu bệnh: Giống hoa đồng tiền cam biểu hiện khả năng kháng sâu bệnh tốt nhất, chỉ nhiễm sâu hại và bệnh hại (nhện đỏ, rệp, thối gốc, đốm lá, phấn trắng) ở mức độ nhẹ ($<10%$). Hai giống Song hỷ trắng đỏ và Vàng mẫn cảm hơn với bệnh thối gốc và bệnh phấn trắng (nhiễm ở mức trung bình 10–25%).
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả
- Cần bố trí che chắn bằng mái che/nhà lưới đơn giản để hạn chế mưa trực tiếp làm ứ đọng nước ở cổ rễ gây thối gốc.
- Định kỳ cắt tỉa lá già, lá bị sâu bệnh để tạo độ thông thoáng tán cây, giảm thiểu độ ẩm cục bộ nhằm hạn chế nấm bệnh phát sinh và tập trung dinh dưỡng nuôi mầm hoa.
- Áp dụng công thức giá thể 1/3 đất + 1/3 xơ dừa + 1/3 phân chuồng hoai mục đã qua khử trùng nấm bệnh bằng Viben C50BTN hoặc Foocmalin trước khi trồng.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh có đối chứng về khả năng sinh trưởng, đặc điểm hình thái và mức độ nhiễm sâu bệnh của 4 giống hoa đồng tiền thương phẩm tại vùng sinh thái Thái Nguyên.
- Làm cơ sở khoa học để lựa chọn giống hoa đồng tiền cam vào cơ cấu cây trồng hoa chậu/hoa cắt cành phục vụ sản xuất nông nghiệp tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Thời gian nghiên cứu của khóa luận diễn ra trong một chu kỳ ngắn (từ tháng 09/2018 đến tháng 12/2018, khoảng 100 ngày theo dõi), trong khi cây hoa đồng tiền là cây lưu niên cho chu kỳ khai thác hoa kéo dài 4–5 năm.
- Quy mô thí nghiệm dừng lại ở mức khảo nghiệm diện hẹp (240 cây trên diện tích 4 ô $\times$ 5 m² $\times$ 3 lần nhắc lại) tại một địa điểm duy nhất trong khuôn viên nhà trường.
- Số lượng giống khảo nghiệm còn hạn chế (4 giống), chưa đánh giá so sánh thêm giữa phương thức trồng luống đất trực tiếp và trồng chậu giá thể chuyên dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu về độ bền hoa cắt cành, tổng năng suất hoa thương phẩm cả năm, chất lượng cành hoa (đường kính hoa, độ dài cuống hoa) qua các mùa vụ tiếp theo.
- Mở rộng khảo nghiệm trên các công thức giá thể và chế độ phân bón vi lượng khác nhau để hoàn thiện quy trình thâm canh đạt hiệu quả kinh tế cao nhất tại Thái Nguyên.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Trồng trọt, Hoa viên cây cảnh; các kỹ sư nông nghiệp và hộ nông dân, nhà vườn trồng hoa tại Thái Nguyên và các tỉnh Trung du Miền núi phía Bắc.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình xử lý giá thể khử trùng, kỹ thuật tưới phân DAP kết hợp Kali qua các giai đoạn sinh trưởng của cây đồng tiền.
- Bộ số liệu động thái sinh trưởng (ra lá, đẻ nhánh, ra hoa) và phân cấp tính kháng sâu bệnh làm tài liệu đối chiếu cho các đề tài nghiên cứu chọn tạo và khảo nghiệm giống hoa Asteraceae.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo nghiệm những giống hoa đồng tiền nào và bố trí thí nghiệm theo phương pháp nào?
Khóa luận tiến hành khảo nghiệm 4 giống hoa đồng tiền: Đồng tiền cam (CT1), Đồng tiền song hỷ trắng đỏ (CT2), Đồng tiền đỏ (CT3) và Đồng tiền vàng (CT4). Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại; diện tích mỗi ô là 5 m², mật độ 20 cây/ô (khoảng cách 30 $\times$ 30 cm), tổng số 240 cây.
2. Giống hoa nào có tỷ lệ sống cao nhất và thời gian hồi xanh ngắn nhất sau khi trồng?
Giống hoa đồng tiền cam đạt tỷ lệ sống sau 15 ngày trồng cao nhất với 97,8% và có thời gian hồi xanh nhanh nhất (6,5 ngày). Giống đồng tiền song hỷ trắng đỏ có tỷ lệ sống thấp nhất (93,5%) và thời gian hồi xanh lâu nhất (8,0 ngày).
3. Động thái ra lá và đẻ nhánh của giống hoa đồng tiền cam vượt trội như thế nào so với các giống còn lại?
Tại thời điểm 100 ngày sau trồng:
- Về số lá: Giống đồng tiền cam đạt 20,7 lá/cây, cao hơn rõ rệt so với giống Vàng (17,5 lá/cây), giống Đỏ (16,8 lá/cây) và giống Song hỷ trắng đỏ (15,3 lá/cây) với sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$, $LSD_{0,05} = 2,21$).
- Về đẻ nhánh: Giống đồng tiền cam đạt 2,6 nhánh/cây, vượt trội so với giống Vàng (2,2 nhánh/cây), giống Đỏ (2,0 nhánh/cây) và giống Song hỷ trắng đỏ (1,9 nhánh/cây) ($P < 0,05$, $LSD_{0,05} = 0,31$).
4. Tình hình sâu bệnh hại trên các giống hoa thí nghiệm diễn ra như thế nào?
Rệp hại xuất hiện không phổ biến ($<10%$) trên tất cả các giống. Nhện đỏ xuất hiện ở mức ít phổ biến ($11\text{--}25%$) trên giống Đỏ và Vàng. Về bệnh hại, bệnh thối gốc và bệnh phấn trắng xuất hiện ở mức trung bình ($10\text{--}25%$) trên giống Song hỷ trắng đỏ và giống Vàng; trong khi giống hoa đồng tiền cam thể hiện tính chống chịu tốt nhất, chỉ nhiễm nhẹ ($<10%$) đối với tất cả các đối tượng sâu bệnh theo dõi.
5. Thành phần giá thể và chế độ dinh dưỡng áp dụng trong thí nghiệm gồm những gì?
Giá thể trồng được phối trộn theo công thức: 1/3 đất + 1/3 xơ dừa + 1/3 phân chuồng hoai mục và được xử lý nấm bệnh bằng dung dịch Viben C50BTN (tỷ lệ 1/400) hoặc Foocmalin 40%. Chế độ dinh dưỡng sử dụng phân DAP ngâm (50 ml dịch ngâm/10 lít nước) tưới định kỳ 1 tuần/lần; khi cây xuất hiện nụ hoa bổ sung thêm phân Kali (1 muỗng canh/10 lít nước) tưới luân phiên hàng tuần kết hợp phun phân bón lá Growmore và Multi-K.
Kết luận
Khóa luận đã đánh giá thực nghiệm một cách chi tiết khả năng sinh trưởng, phát triển và mức độ nhiễm sâu bệnh hại của 4 giống hoa đồng tiền nhập nội tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ Thu – Đông 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 4 giống đều có khả năng thích nghi với điều kiện sinh thái địa phương, trong đó giống hoa đồng tiền cam thể hiện ưu thế vượt trội về tỷ lệ sống, tốc độ đẻ nhánh, số lượng lá, số nụ hoa trên khóm và tính kháng sâu bệnh hại. Đây là nguồn tư liệu khoa học thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác giảng dạy, học tập ngành Khoa học cây trồng và định hướng ứng dụng mở rộng giống hoa đồng tiền vào sản xuất thực tiễn tại vùng Trung du và Miền núi phía Bắc.