Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.), thuộc họ Chùm ngây (Moringaceae), là loài thực vật đa dụng có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao. Trên thế giới, loài cây này đã được ghi nhận và ứng dụng tại hơn 80 quốc gia trong các ngành công nghiệp dược phẩm, mỹ phẩm, nước giải khát và thực phẩm chức năng. Tại các quốc gia như Ấn Độ, Pakistan, Mỹ, các nước Trung Mỹ và Saudi Arabia, Chùm ngây được sử dụng rộng rãi từ kinh nghiệm dân gian cho đến công nghệ chiết xuất hoạt chất tinh khiết. Ở Việt Nam, mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với 3.948 loài cây thuốc thuộc 307 họ, công tác bảo tồn và phát triển nguồn gen cây thuốc vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến việc hơn 50% nguyên liệu dược phẩm vẫn phải nhập khẩu từ nước ngoài.
Trước đây, cây Chùm ngây phân bố tự nhiên và gây trồng chủ yếu tại khu vực Nam Trung Bộ và Nam Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai, An Giang (với quần thể tự nhiên tại vùng Thất Sơn). Tại miền Bắc, Chùm ngây mới chỉ được thử nghiệm gây trồng rải rác ở quy mô nhỏ hẹp tại Bắc Giang và Thái Nguyên. Nhờ đặc tính sinh thái có biên độ thích ứng rộng, chịu hạn tốt, phù hợp với nhiều loại đất bạc màu và đất đồi khô hạn, loài cây này được đánh giá có tiềm năng lớn trong việc phát triển kinh tế hộ gia đình, cải tạo đất và phủ xanh đất trống. Tuy nhiên, các dẫn liệu khoa học về khả năng sinh trưởng và mật độ trồng thích hợp của Chùm ngây tại điều kiện lập địa trung du miền núi phía Bắc còn rất hạn chế.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:
- Mục tiêu chung: Xác định tình hình sinh trưởng của cây Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) tại phường Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên, làm cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp phát triển loài cây này tại địa phương.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng về chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) và đường kính cổ rễ ($D_{00}$) của cây Chùm ngây dưới các công thức mật độ trồng khác nhau.
- Xác định công thức mật độ trồng tối ưu cho sinh trưởng của cây trong giai đoạn đầu.
- Điều tra thành phần sâu bệnh hại chính xuất hiện trên cây Chùm ngây tại khu vực nghiên cứu và ghi nhận biện pháp phòng trừ.
- Bước đầu đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh và khuyến nông nhằm gây trồng và phát triển loài cây này tại địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) ở giai đoạn vườn trồng từ 1 đến 3 tháng tuổi.
- Phạm vi không gian: Phường Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ tháng 9/2014 đến tháng 1/2015 (thời gian trồng từ 16/09/2014 đến 30/09/2014; ba kỳ theo dõi đo đếm định kỳ vào các ngày: 12/11/2014, 12/12/2014 và 15/01/2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở phân loại thực vật học họ Moringaceae và các đặc tính sinh thái học đã được công bố của loài Moringa oleifera Lam. (theo Võ Văn Chi, Phạm Hoàng Hộ, Nguyễn Hữu Thành). Cây Chùm ngây có khả năng sinh trưởng ở vùng có lượng mưa từ 480 đến 4.000 mm/năm, nhiệt độ từ 18,7 đến 28,5°C, độ pH đất từ 4,5 đến 8,0 và thích nghi tốt trên đất cát khô ráo cũng như đất đồi trung du.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp ngoại nghiệp và nội nghiệp:
- Bố trí thí nghiệm thực địa: Thí nghiệm một nhân tố về mật độ trồng được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 công thức mật độ:
- Công thức 1 (CT1): Cây cách cây 1,0 m, hàng cách hàng 1,2 m (mật độ tương đương 8.333 cây/ha).
- Công thức 2 (CT2): Cây cách cây 1,0 m, hàng cách hàng 1,5 m (mật độ tương đương 6.667 cây/ha).
- Công thức 3 (CT3): Cây cách cây 1,2 m, hàng cách hàng 1,5 m (mật độ tương đương 5.556 cây/ha).
- Dung lượng mẫu và chỉ tiêu đo đếm: Mỗi công thức theo dõi 35 cây cố định ($n = 35$), đo đếm định kỳ 30 ngày/lần trong 3 tháng tuổi liên tiếp. Chỉ tiêu đo đếm bao gồm đường kính cổ rễ ($D_{00}$ đo bằng thước kẹp chuyên dụng, đơn vị cm) và chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$ đo bằng thước mét, đơn vị cm). Song song với đo đếm sinh trưởng, tiến hành quan sát trực tiếp triệu chứng sâu bệnh hại trên thân, lá và rễ.
- Phương pháp kế thừa và mô tả hình thái: Sử dụng phương pháp hình thái học so sánh (theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2007) để mô tả đặc điểm cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của cây dựa trên quan sát thực tế kết hợp tài liệu chuyên ngành đối với các chỉ tiêu cây chưa hình thành trong giai đoạn non (hoa, quả, hạt). Kế thừa dữ liệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Sông Công năm 2013.
- Phương pháp xử lý số liệu thống kê:
- Tính toán các tham số thống kê mô tả: Giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$).
- Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA: Single Factor) trên phần mềm Microsoft Excel để kiểm định sự sai khác giữa các công thức ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
- Sử dụng tiêu chuẩn sai dị nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD - Least Significant Difference) để so sánh từng cặp công thức theo công thức:
$$LSD = t_{\alpha/2} \times \sqrt{\frac{2 \times S_N^2}{b}}$$
Trong đó $t_{\alpha/2}$ tra bảng với bậc tự do sai số $df_2 = a(b-1) = 6$, $S_N^2$ là phương sai nội bộ mẫu (phương sai ngẫu nhiên), $b$ là số lần lặp ($b = 3$).
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính theo quy chuẩn học thuật của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên:
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu sinh trưởng cây Chùm ngây tại khu vực miền Bắc, xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở lâm sinh cho việc mở rộng cơ cấu cây trồng nông lâm kết hợp.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Tổng hợp tình hình nghiên cứu cây Chùm ngây trên thế giới và tại Việt Nam:
- Trên thế giới: Ghi nhận các công trình về thành phần dinh dưỡng, hoạt tính dược lý (chống viêm, chống co giật, hạ cholesterol, kháng nấm Trichophyton rubrum, Epidermophyton floccosum), khả năng lọc nước bằng chất keo tụ polyelectrolyte tự nhiên trong hạt Chùm ngây (làm giảm độ đục từ 15–25 NTU xuống 0,5 NTU), và kỹ thuật thu hái luân phiên lá làm rau ăn đạt năng suất 100 tấn/ha ở năm đầu tiên (Reyes, 1990).
- Tại Việt Nam: Các mô hình khảo nghiệm tại Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long, mô hình phát triển Chùm ngây tại Củ Chi (144 hộ tham gia), Quận 12 (TP. Hồ Chí Minh) và trang trại tại Đồng Nai.
- Khu vực nghiên cứu: Trình bày điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 22°C, cao nhất 38°C vào tháng 7–8, thấp nhất 15–16°C vào tháng 1), mạng lưới thủy văn sông Công dài 14,8 km qua thị xã, cùng các chỉ số dân sinh kinh tế của thị xã Sông Công (diện tích tự nhiên 8.276,27 ha, dân số 85.544 người năm 2013).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu, địa điểm thực hiện tại phường Lương Châu, thời gian bố trí thực nghiệm và quy trình thu thập số liệu ngoại nghiệp. Trình bày chi tiết cơ sở toán học của phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (CRD), cách thiết lập giả thuyết $H_0$ (nhân tố tác động đồng đều) và đối thuyết $H_1$ (nhân tố tác động không đồng đều), các công thức tính biến động tổng số ($V_T$), biến động giữa các công thức ($V_A$), biến động ngẫu nhiên ($V_N$), chuẩn kiểm định $F_A$ và chỉ số so sánh LSD.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả nghiên cứu
Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được qua 3 tháng theo dõi:
- Đặc điểm sinh vật thái học: Chùm ngây là cây gỗ nhỏ cao 10–12 m, vỏ thân trắng xám có vết nứt nẻ rỉ nhựa chuyển từ trắng sang nâu; lá kép lông chim 3 lần dài đến 45 cm; cụm hoa màu trắng dạng hoa đậu rộng 2,5 cm gồm 5 cánh, 5 nhị thụ xen 5 nhị lép; quả nang treo dài 20–50 cm (hiếm khi tới 1 m), mở thành 3 mảnh chứa khoảng 26 hạt có cánh mỏng 3 góc cạnh.
- Sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$):
| Công thức mật độ |
Cự ly trồng |
$D_{00}$ 1 tháng tuổi (cm) |
$D_{00}$ 2 tháng tuổi (cm) |
$D_{00}$ 3 tháng tuổi (cm) |
Tăng trưởng sau 3 tháng (cm) |
| CT1 (8.333 cây/ha) |
$1,0\text{ m} \times 1,2\text{ m}$ |
0,89 |
1,51 |
1,87 |
+0,98 |
| CT2 (6.667 cây/ha) |
$1,0\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ |
1,00 |
1,59 |
1,98 |
+0,98 |
| CT3 (5.556 cây/ha) |
$1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ |
1,01 |
1,60 |
2,13 |
+1,12 |
-
Kiểm định ANOVA cho đường kính ($D_{00}$): Biến động $V_T = 0,16$; $V_A = 0,11$; $V_N = 0,05$. Giá trị $F_A = 6,23 > F_{0,05} (2;6) = 5,14$, bác bỏ giả thuyết $H_0$. Giá trị $LSD = 0,08$. Kết quả so sánh từng cặp:
- $\bar{X}{CT3} - \bar{X}{CT1} = 2,12 - 1,87 = 0,25 > LSD$ (sai khác có ý nghĩa thống kê).
- $\bar{X}{CT3} - \bar{X}{CT2} = 2,12 - 1,91 = 0,21 > LSD$ (sai khác có ý nghĩa thống kê).
- $\bar{X}{CT2} - \bar{X}{CT1} = 1,91 - 1,87 = 0,03 < LSD$ (sai khác không có ý nghĩa thống kê).
-
Sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$):
| Công thức mật độ |
Cự ly trồng |
$H_{vn}$ 1 tháng tuổi (cm) |
$H_{vn}$ 2 tháng tuổi (cm) |
$H_{vn}$ 3 tháng tuổi (cm) |
Tăng trưởng sau 3 tháng (cm) |
| CT1 (8.333 cây/ha) |
$1,0\text{ m} \times 1,2\text{ m}$ |
50,38 |
69,01 |
77,38 |
+27,00 |
| CT2 (6.667 cây/ha) |
$1,0\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ |
62,30 |
78,76 |
87,99 |
+25,69 |
| CT3 (5.556 cây/ha) |
$1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ |
68,44 |
81,44 |
89,50 |
+21,06 |
-
Kiểm định ANOVA cho chiều cao ($H_{vn}$): Biến động $V_T = 341,161$; $V_A = 261,65$; $V_N = 79,51$. Giá trị $F_A = 9,87 > F_{0,05} (2;6) = 5,14$, bác bỏ giả thuyết $H_0$. Giá trị $LSD = 7,28$. Kết quả so sánh từng cặp:
- $\bar{X}{CT3} - \bar{X}{CT1} = 89,50 - 77,38 = 12,12 > LSD$ (sai khác có ý nghĩa thống kê).
- $\bar{X}{CT2} - \bar{X}{CT1} = 87,99 - 77,38 = 10,61 > LSD$ (sai khác có ý nghĩa thống kê).
- $\bar{X}{CT3} - \bar{X}{CT2} = 89,50 - 87,99 = 1,51 < LSD$ (sai khác không có ý nghĩa thống kê).
-
Tình hình sâu bệnh hại và biện pháp kỹ thuật:
- Sâu hại: Cây tháng thứ 1 ít sâu hại; tháng thứ 2 và 3 xuất hiện rệp muội, sâu ăn lá và vi nhện (nhện đỏ kích thước dài 0,5 mm, rộng 0,4 mm, màu đỏ nhạt, cư trú mặt dưới lá làm lá chuyển bạc trắng, quăn và rụng, tốc độ lây lan 5–10 ngày trên diện tích $4\text{ m} \times 15\text{ m}$).
- Bệnh hại: Ghi nhận bệnh loét thân cây, bệnh khô vằn lá do nấm và bệnh thối teo cổ rễ gây chết cây con. Tác giả đã xử lý bằng thuốc trừ nấm Benlate 50WP, hỗn hợp boocđô và đồng sunfat ($CuSO_4$).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm lược các phát hiện cốt lõi về chỉ số sinh trưởng theo mật độ, tình hình dịch hại và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật chuẩn bị đất, xử lý thực bì, mật độ trồng và công tác khuyến nông tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về sinh trưởng của cây Chùm ngây trong 3 tháng đầu trồng tại Thái Nguyên:
- Sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$): Mật độ trồng thưa ($1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$) cho đường kính trung bình đạt cao nhất (2,13 cm ở 3 tháng tuổi), cao hơn rõ rệt so với mật độ trung bình $1\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ (1,98 cm) và mật độ dày $1\text{ m} \times 1,2\text{ m}$ (1,87 cm).
- Sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): Chiều cao trung bình ở 3 tháng tuổi đạt cao nhất tại công thức CT3 (89,50 cm) và CT2 (87,99 cm), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với CT1 (77,38 cm).
- Mối quan hệ mật độ - sinh trưởng: Mật độ trồng thưa ($1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$) giảm áp lực cạnh tranh không gian dinh dưỡng và ánh sáng, giúp cây phân cành và tán lá phát triển tốt hơn.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất
- Kỹ thuật lâm sinh: Áp dụng cự ly trồng $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ (khoảng 5.556 cây/ha) khi trồng Chùm ngây lấy lá làm rau ăn. Khâu chuẩn bị đất cần phát dọn sạch cây bụi thảm tươi cạnh tranh dinh dưỡng, cuốc hố theo quy cách, theo dõi sát sau khi trồng để tiến hành trồng dặm ngay các cây bị chết do thối cổ rễ. Thường xuyên làm cỏ, xới xáo vun gốc và tưới tiêu hợp lý.
- Phòng trừ sâu bệnh: Sử dụng Benlate 50WP hoặc dung dịch boocđô, đồng sunfat để xử lý bệnh nấm loét thân và khô vằn; kiểm tra mặt dưới lá vào mùa khô nóng để phát hiện và phun thuốc trừ nhện đỏ, rệp muội.
- Công tác khuyến nông: Chính quyền địa phương cần thông qua mạng lưới khuyến nông - khuyến lâm mở các lớp tập huấn kỹ thuật gây trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và hướng dẫn thu hái đúng kỹ thuật; hỗ trợ tiếp thị và xúc tiến thương mại tránh tình trạng phát triển tự phát thiếu đầu ra tiêu thụ.
Đóng góp của đề tài
Đề tài là một trong những nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên đánh giá định lượng sinh trưởng của cây Chùm ngây tại vùng trung du thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã xác lập được bằng chứng thực nghiệm và kiểm định thống kê toán học khẳng định tính khả thi của việc di thực và gây trồng loài cây này ở điều kiện tự nhiên miền Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian theo dõi thực địa chỉ kéo dài trong 3 tháng đầu sau khi trồng (từ tháng 9/2014 đến tháng 1/2015), do đó mới chỉ đánh giá được tốc độ sinh trưởng ở giai đoạn cây non (chưa đánh giá được các giai đoạn thành thục tiếp theo).
- Cây ở thời điểm theo dõi chưa ra hoa và kết quả tại thực địa, nên các số liệu mô tả về hoa, quả, hạt và năng suất sinh khối quả hoàn toàn dựa trên tài liệu kế thừa.
- Chưa tiến hành đo đếm định lượng năng suất thu hoạch lá thực tế trên từng đơn vị diện tích giữa các công thức mật độ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Kéo dài thời gian theo dõi sinh trưởng qua các năm tuổi tiếp theo (từ năm thứ 1 đến năm thứ 3) để đánh giá chu kỳ ra hoa, kết quả và tái sinh chồi.
- Thực nghiệm các chế độ cắt tỉa và luân phiên thu hái lá nhằm xác định chính xác năng suất sinh khối lá thương phẩm trên từng công thức mật độ.
- Mở rộng thử nghiệm gây trồng trên các dạng lập địa khác nhau (đất đồi dốc bạc màu, đất bãi bồi) tại các huyện khác của tỉnh Thái Nguyên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Lâm nghiệp, Nông học, Dược liệu học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) và quy trình xử lý phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA Single Factor), kiểm định LSD trên Microsoft Excel.
- Cán bộ khuyến nông, khuyến lâm và kỹ thuật viên nông nghiệp: Cung cấp cơ sở dữ liệu về khoảng cách mật độ ($1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$), triệu chứng gây hại của nhện đỏ, nấm bệnh và danh mục hóa chất xử lý phù hợp cho cây Chùm ngây tại miền Bắc.
- Người dân và chủ trang trại: Tham khảo quy trình kỹ thuật chuẩn bị đất, làm cỏ, xới xáo và thời điểm phòng trừ sâu bệnh hại khi triển khai mô hình trồng Chùm ngây lấy rau dinh dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong ba công thức mật độ thí nghiệm, công thức nào mang lại kết quả sinh trưởng tốt nhất cho cây Chùm ngây?
Công thức 3 (cự ly $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$, tương đương mật độ 5.556 cây/ha) cho kết quả sinh trưởng tốt nhất sau 3 tháng theo dõi. Đường kính cổ rễ trung bình đạt 2,13 cm và chiều cao vút ngọn trung bình đạt 89,50 cm, vượt trội có ý nghĩa thống kê so với các mật độ dày hơn.
2. Kết quả kiểm định phân tích phương sai (ANOVA) đối với chỉ tiêu đường kính và chiều cao có ý nghĩa như thế nào?
Cả hai chỉ tiêu đều cho giá trị $F$ tính toán lớn hơn $F$ tra bảng ở mức ý nghĩa 0,05 ($F_A(D_{00}) = 6,23 > 5,14$ và $F_A(H_{vn}) = 9,87 > 5,14$). Điều này chứng minh rằng mật độ trồng tác động không đồng đều đến sinh trưởng của cây Chùm ngây, trong đó mật độ thưa tạo ra sự sai khác vượt trội rõ rệt ($LSD_{D00} = 0,08$; $LSD_{Hvn} = 7,28$).
3. Những đối tượng sâu bệnh hại chính nào đã xuất hiện trên vườn trồng Chùm ngây tại Sông Công và cách tác giả xử lý là gì?
Trong tháng thứ 2 và thứ 3, vườn cây xuất hiện rệp muội, sâu ăn lá, nhện đỏ (gây hại mặt dưới lá làm bạc lá và rụng lá), bệnh loét thân, bệnh khô vằn do nấm và bệnh thối teo cổ rễ cây con. Tác giả đã sử dụng thuốc trừ nấm Benlate 50WP kết hợp dung dịch boocđô và đồng sunfat ($CuSO_4$) để phòng trị bệnh.
4. Tại sao các đặc điểm về hoa, quả và hạt trong khóa luận lại mang tính kế thừa?
Do thời gian nghiên cứu thực địa chỉ kéo dài 3 tháng (từ tháng 9/2014 đến tháng 1/2015), cây Chùm ngây tại vườn thí nghiệm mới ở giai đoạn cây con, chưa bước vào thời kỳ ra hoa và tạo quả. Vì vậy, tác giả kết hợp quan sát hình thái thân lá thực địa với việc kế thừa các tài liệu phân loại học thực vật của Võ Văn Chi và Phạm Hoàng Hộ để hoàn thiện mô tả cơ quan sinh sản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quang Dũng đã hoàn thành việc khảo sát đặc tính hình thái, sinh thái và đánh giá thực nghiệm sinh trưởng của cây Chùm ngây (Moringa oleifera Lam.) tại phường Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả phân tích phương sai khẳng định mật độ trồng $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ (5.556 cây/ha) giúp cây đạt tốc độ tăng trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00} = 2,13\text{ cm}$) và chiều cao ($H_{vn} = 89,50\text{ cm}$) tối ưu nhất sau 3 tháng. Đồng thời, công trình đã nhận diện các loài sâu bệnh hại phổ biến và đề xuất hệ thống biện pháp lâm sinh, phòng trừ dịch hại và định hướng khuyến nông khả thi cho địa phương.