Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Việt Nam trong tiến trình Đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đang đặt ra những chuyển dịch sâu sắc về cấu trúc sinh kế. Tại khu vực miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ, sự chuyển đổi từ nền kinh tế tự cấp tự túc dựa trên canh tác lúa nước thung lũng kết hợp nương rẫy sang nền kinh tế hàng hóa, dịch vụ và du lịch sinh thái - tâm linh diễn ra với nhiều gam màu đan xen. Luận án tiến sĩ Nhân học với đề tài "Sinh kế của người Mường ở xã Cẩm Lương, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Xuân Đính và PGS. Trần Văn Thức (Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, 2019, Mã số: 9 31 03 02) là công trình tiên phong tiếp cận vi mô, toàn diện và hệ thống về sinh kế tộc người Mường ở vùng ngoại vi Tây Thanh Hóa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình kinh điển của Jeanne Cuisinier (1948), Nguyễn Từ Chi (1982), Vương Xuân Tình (2004), Nguyễn Ngọc Thanh (2014) đã phác thảo bức tranh tổng thể về văn hóa và phương thức mưu sinh của người Mường tại "cái nôi" Hòa Bình, nhưng việc nghiên cứu sinh kế của người Mường ở Thanh Hóa - đặc biệt là tại các vùng bán sơn địa có sự đan xen giữa cảnh quan thung lũng, sông Mã và tài nguyên du lịch tâm linh đặc thù - vẫn còn bị bỏ ngỏ. Các nghiên cứu trước đó chưa làm rõ được cơ chế biến đổi và khả năng thích ứng của 5 nguồn vốn sinh kế (tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội) khi có xung lực đột phá từ hạ tầng giao thông và dịch vụ du lịch sinh thái.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình nhất quán:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng các dạng thức sinh kế truyền thống và hiện đại của người Mường ở xã Cẩm Lương được cấu trúc như thế nào qua lăng kính 5 nguồn vốn sinh kế?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nhân tố nào (đặc biệt là bước ngoặt hạ tầng năm 2005 và tài nguyên Suối cá thần) đã thúc đẩy sự biến đổi sinh kế và phân hóa kinh tế không gian giữa các thôn bản?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những mâu thuẫn, rủi ro và rào cản nội tại nào đang đe dọa tính bền vững của sinh kế tộc người Mường trong bối cảnh kinh tế thị trường?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự chuyển đổi sinh kế của người Mường Cẩm Lương không làm triệt tiêu hoàn toàn sinh kế truyền thống mà diễn ra theo xu hướng đa dạng hóa, kết hợp thích ứng giữa nông nghiệp thương phẩm và dịch vụ du lịch.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc phá vỡ thế cô lập địa lý thông qua xây dựng cầu treo (2005) và tuyến đường liên xã (2010) là biến số ngoại sinh quyết định tốc độ và chiều sâu của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế hộ gia đình.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ giữa Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - SLF) của DFID/Chambers & Conway (1992), Scoones (1998) và Lý thuyết Biến đổi văn hóa (Cultural Transition Theory) của Koos Neefjes (2000), Dube (1988) cùng các quan điểm dân tộc học Xô Viết về văn hóa mưu sinh. Đóng góp đột phá của luận án là đã lượng hóa và mô hình hóa bức tranh sinh kế trên phạm vi toàn xã Cẩm Lương với quy mô tự nhiên 1.594,94 ha và dân số 769 hộ, 3.596 nhân khẩu (người Mường chiếm 79,71% số hộ và 77,53% số khẩu tại 6 thôn: Kim Mẫm 1, Kim Mẫm 2, Lương Ngọc, Lương Hòa, Lương Thuận, Xủ Xuyên), lấy lát cắt thời gian trọng tâm giai đoạn 2005 - 2018 để kiểm chứng thực nghiệm.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu sinh kế tộc người trong nhân học kinh tế đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những luồng học thuật phong phú. Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu nền tảng về sinh kế nông nghiệp của V. Nikitin (1986) trong Sự xuất hiện và phát triển của nông nghiệp khẳng định trồng trọt là phát minh thúc đẩy tích lũy tài sản và phân tầng xã hội; N. Tsêbốcsarốp (1978) nhấn mạnh đặc trưng văn hóa nông nghiệp Đông Nam Á chịu sự định đoạt bởi hoàn cảnh tự nhiên và phát triển kinh tế - xã hội nhưng được củng cố vững chắc bởi truyền thống; G. Gromop và IU. Novichkop (1984) đặt kỹ thuật nông nghiệp trong mối liên hệ mật thiết với địa lý tự nhiên và lịch sử tộc người. Schultz và Robert H. Lavenda (1990) phân định rõ các cấp độ của "phương thức sinh tồn" từ thu lượm đến nông nghiệp thâm canh, cơ giới hóa. Về mặt lý thuyết sinh kế, Carney & Conway (1992), Hussein & Nelson (1998), Scoones (1998), Koos Neefjes (2000) đã chuẩn hóa khung phân tích 5 nguồn vốn và tính dễ bị tổn thương.
Ở Việt Nam, dòng nghiên cứu sinh kế tộc người khởi nguồn từ các công trình tổng quan của Viện Dân tộc học (1978, 2014, 2015, 2016), Vương Hoàng Tuyên (1963), Mạc Đường (1964), Bùi Minh Đạo (2000) về trồng trọt Tây Nguyên, Trần Bình (2004, 2006) về tập quán mưu sinh miền núi phía Bắc, Bùi Xuân Đính và Nguyễn Ngọc Thanh (2010) về kinh tế - xã hội vùng biên giới. Riêng về người Mường, công trình kinh điển Les Mường của Jeanne Cuisinier (1948), các nghiên cứu của Nguyễn Từ Chi (1982), Bùi Văn Kín (1972), Nguyễn Dương Bình (1978), Vương Xuân Tình (2004) tại Tân Lạc (Hòa Bình), Nguyễn Phú Trường (2014), Trịnh Thị Hạnh (2015) đã tạo nên hệ thống dữ liệu đồ sộ. Tại Thanh Hóa, các tác giả Vương Anh (1987), Hoàng Anh Nhân (1995), Cao Sơn Hải (2004), Mai Văn Tùng (2008), Trịnh Hồng Lệ (2012) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ văn học dân gian và tri thức địa phương; Nguyễn Việt Đức (Nguyen Viet Duc, 2013 tại Đại học Victoria Wellington) phân tích mối quan hệ giữa sinh kế và giáo dục tại Cẩm Thủy.
Cuộc tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: Một bên cho rằng kinh tế thị trường và du lịch hóa tạo ra sự đứt gãy văn hóa, làm tha hóa tài nguyên cộng đồng và gia tăng tính bấp bênh (tiêu biểu như luận điểm của Li Ya-Juan, 2012 khi nghiên cứu du lịch tộc người tại Quý Châu, Tây Nam Trung Quốc); bên còn lại khẳng định tính năng động nội sinh của tộc người bản địa thông qua việc tái cấu trúc các nguồn vốn văn hóa - xã hội để thích ứng linh hoạt (tương đồng với phát hiện của Mahdi & Sivakoti, 2014 tại Tây Sumatra, Indonesia và Kasi Eswarappa, 2010 về tộc người Sugali ở Andhra Pradesh, Ấn Độ). Luận án của Nguyễn Thế Anh định vị chính xác vào khoảng trống này: chứng minh người Mường Cẩm Lương không thụ động chịu tác động mà chủ động chuyển hóa "vốn tự nhiên thiêng" thành sinh kế dịch vụ du lịch độc đáo, đồng thời thâm canh hóa nông nghiệp thương phẩm để thích ứng với quá trình phá vỡ thế cô lập không gian.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú Khung sinh kế bền vững của DFID khi áp dụng vào bối cảnh một tộc người thiểu số có cấu trúc xã hội - sinh thái chuyển đổi nhanh:
- Bản địa hóa hệ thống 5 nguồn vốn sinh kế: Luận án chứng minh các nguồn vốn không tồn tại tách rời mà có sự tương tác chuyển hóa biện chứng. Điển hình là việc chuyển đổi Vốn tự nhiên (dòng suối Ngọc và đàn cá dốc Spinibarbus denticulatus) kết hợp với Vốn xã hội (niềm tin tâm linh, hương ước bảo vệ cá thần) thành Vốn kinh tế - tài chính (doanh thu dịch vụ du lịch, bán sản vật núi rừng) và Vốn vật chất (hạ tầng quầy hàng, nhà nghỉ, dịch vụ ẩm thực).
- Thách thức thuyết tiền định môi trường: Bằng chứng thực địa bác bỏ quan điểm cho rằng điều kiện tự nhiên hiểm trở, cô lập (ba mặt giáp sông Mã, một mặt núi đá) hoàn toàn kìm hãm sự phát triển. Ngược lại, điều kiện bất lợi đó đã tôi luyện tri thức bản địa và văn hóa dự trữ lương thực bền vững, để khi có sự khai thông hạ tầng, năng lực thích ứng của người Mường bùng nổ mạnh mẽ.
- Mô hình hóa lý thuyết: Đề xuất mô hình Chuyển dịch sinh kế thích ứng đa tuyến (Multi-linear Adaptive Livelihood Transition Model), phản ánh 3 mệnh đề lý thuyết:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự hoàn thiện hạ tầng kết nối là điều kiện cần, nhưng tri thức văn hóa bản địa và vốn xã hội họ tộc mới là điều kiện đủ để định hình sự thành công của chuyển dịch sinh kế.
- Mệnh đề 2 (P2): Tính linh thiêng của tài nguyên thiên nhiên hoạt động như một cơ chế tự kiểm soát (self-regulation) bảo tồn vốn tự nhiên trước áp lực khai thác quá mức của thị trường du lịch.
- Mệnh đề 3 (P3): Phân hóa sinh kế trong cùng một không gian tộc người tỷ lệ thuận với mức độ tiếp cận các trục giao thông huyết mạch và tài nguyên du lịch độc quyền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất liên ngành giữa Nhân học văn hóa, Kinh tế học phát triển và Địa lý nhân văn:
- Khung phân tích DFID cải tiến: Bổ sung biến số "Thể chế văn hóa tộc người và Tri thức bản địa" vào trung tâm của chu trình chuyển đổi vốn.
- Tiếp cận hệ thống sinh thái nhân văn: Đặt sinh kế người Mường trong mối liên hệ hữu cơ giữa môi trường thung lũng đá vôi Trường Sinh - Pù Luông, lưu vực sông Mã và các thiết chế làng bản truyền thống.
- Định nghĩa các khái niệm cốt lõi: Luận án định vị rõ: "sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống" (theo định nghĩa của DFID), đồng thời khẳng định luận điểm nhân học kinh điển: "cách mưu sinh như thế nào, văn hóa ấy".
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng tối ưu cho các cộng đồng tộc người thiểu số cư trú tại thung lũng miền núi có tài nguyên cảnh quan/tâm linh đặc thù và đang trong giai đoạn chuyển đổi hạ tầng kết nối từ cô lập sang mở cửa liên vùng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án xác lập lập trường nhận thức luận dựa trên Thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Diễn giải luận (Interpretivism). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp định tính làm chủ đạo (Qualitative-dominant mixed methods) kết hợp xử lý dữ liệu thống kê kinh tế - xã hội vi mô. Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng:
- Cấp độ toàn xã (Macro/Commune level): Phân tích toàn diện 6 thôn với tổng diện tích 1.594,94 ha và 769 hộ dân.
- Cấp độ cụm thôn chức năng (Meso/Village level): So sánh đối sánh sâu giữa thôn Lương Thuận (điển hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp sang cây mía) và thôn Lương Ngọc (điển hình chuyển dịch sang dịch vụ du lịch Suối cá).
- Cấp độ hộ gia đình và cá nhân (Micro/Household level): Phân tích cấu trúc vốn và chiến lược mưu sinh của các nhóm hộ điển hình.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu mục đích (purposive sampling) được áp dụng nghiêm ngặt trên tập mẫu 603 hộ Mường (chiếm 79,71% tổng số hộ toàn xã). Nghiên cứu sinh tiến hành các đợt điền dã dân tộc học kéo dài từ năm 2015 đến 2018, trong đó có hai đợt điền dã chuyên sâu dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên hướng dẫn tại thực địa: Đợt 1 từ ngày 28/4 đến 5/5/2016 và Đợt 2 từ ngày 24/12 đến 31/12/2017.
Các kỹ thuật thu thập dữ liệu chuyên sâu bao gồm:
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham gia cùng người dân vào các khâu bừa ruộng, trồng, chăm sóc và thu hoạch mía, chăm sóc cá lồng ven sông Mã; tham gia bán hàng, chặt tre, vót đũa tại khu du lịch Suối cá; dự sinh hoạt gia đình và nghi lễ cộng đồng.
- Phỏng vấn sâu dân tộc học (In-depth Ethnographic Interviews): Thực hiện với các nhóm đối tượng mục tiêu: bô lão, trưởng họ, thầy cúng (thu thập lịch sử tụ cư, tri thức bản địa); các chủ hộ trồng mía, hộ nuôi cá lồng, chủ gia trại chăn nuôi, hộ kinh doanh dịch vụ Suối cá, người thu hái lâm sản.
- Thảo luận nhóm trọng tâm (FGDs): Tổ chức tại thôn Lương Ngọc (nhóm người cao tuổi làm dịch vụ), thôn Lương Thuận (nhóm hộ thâm canh mía) và trụ sở xã (nhóm cán bộ UBND và địa chính xã).
- Hồi cố lịch sử kinh tế hộ (Household Economic History): Truy nguyên biến động tài sản, thu nhập và việc làm của các hộ gia đình qua các mốc thời gian trước và sau năm 2005.
Tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo thông qua Tam giác hóa (Triangulation): đối chiếu chéo giữa dữ liệu phỏng vấn sâu người dân với biên bản kiểm kê đất đai của địa chính xã, sổ sách theo dõi dư nợ của Ngân hàng Chính sách Xã hội và báo cáo kinh tế thường niên của UBND xã Cẩm Lương.
Data và phân tích
Dữ liệu địa mạo và đất đai thể hiện rõ cơ cấu tự nhiên của xã Cẩm Lương năm 2015: Tổng diện tích tự nhiên là 1.594,94 ha, trong đó Đất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản chiếm 1.295,97 ha (81,25%, gồm đất nông nghiệp 297,00 ha, đất lâm nghiệp 991,21 ha, đất thủy sản 7,76 ha); Đất ở và đất chuyên dùng chiếm 205,55 ha (12,90%, gồm đất ở 65,79 ha, đất chuyên dùng 120,19 ha); Đất sông suối chiếm 79,86 ha (5,00%); Đất chưa sử dụng chiếm 13,56 ha (0,85%).
Về cơ cấu dân số (số liệu tháng 8/2017 của Ban Công an xã Cẩm Lương), toàn xã có 769 hộ với 3.596 nhân khẩu, phân bố tại 6 thôn:
| TT |
Tên thôn |
Hộ Mường |
Khẩu Mường |
Hộ Việt |
Khẩu Việt |
Hộ khác |
Khẩu khác |
| 1 |
Xủ Xuyên |
27 |
104 |
108 |
390 |
01 |
08 |
| 2 |
Kim Mẫm 1 |
98 |
419 |
31 |
128 |
0 |
02 |
| 3 |
Kim Mẫm 2 |
128 |
504 |
02 |
20 |
0 |
02 |
| 4 |
Lương Ngọc |
148 |
593 |
22 |
96 |
0 |
07 |
| 5 |
Lương Hòa |
94 |
391 |
01 |
15 |
0 |
05 |
| 6 |
Lương Thuận |
108 |
398 |
01 |
20 |
0 |
05 |
| Tổng |
Toàn xã |
603 (79,71%) |
2.409 (77,53%) |
165 (21,45%) |
669 |
01 |
29 |
Dữ liệu định tính từ các hộp phỏng vấn (Hộp 2.1 đến 4.2) được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis), kết hợp thống kê mô tả diễn tiến dư nợ ngân hàng (2015 - 2017), diện tích cây trồng và số lượng hộ làm dịch vụ du lịch qua các năm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hạ tầng giao thông là xung lực tái cấu trúc không gian sinh kế: Luận án chỉ ra rằng trước năm 2005, Cẩm Lương là một "ốc đảo" khép kín do sông Mã bao bọc 3 mặt, giao thông phụ thuộc hoàn toàn vào thuyền độc mộc qua 2 bến đò ngang (Xủ Xuyên và Cẩm Thạch) thường xuyên bị gián đoạn vào mùa lũ (tháng 8 - 10). Dữ liệu lịch sử khẳng định: "Trước tháng 9 - 2005, khi cầu treo qua sông chưa được bắc, Cẩm Lương như một 'ốc đảo' ở bên kia sông Mã." Việc thông xe cầu treo tháng 9/2005 nối Quốc lộ 217 và mở đường qua đèo Hang Bò năm 2010 sang đường Hồ Chí Minh đã kích hoạt sự chuyển đổi từ kinh tế tự cấp tự túc sang kinh tế mở.
- Phân hóa sinh kế sâu sắc giữa các thôn bản nội xã:
- Thôn Lương Ngọc tận dụng lợi thế Suối cá thần dài hơn 200m với mật độ hàng nghìn cá thể cá Bỗng/cá Dốc (Spinibarbus denticulatus, trọng lượng từ 2 - 8 kg, cá chúa tới 30 kg) đã chuyển dịch mạnh mẽ sang thương mại - dịch vụ du lịch (bán hàng lưu niệm, đặc sản núi rừng, vót đũa tre, câu lạc bộ nhiếp ảnh, dịch vụ ăn uống).
- Thôn Lương Thuận bứt phá nhờ chuyển đổi đất bãi và đất ruộng một vụ kém hiệu quả sang thâm canh cây mía nguyên liệu cung cấp cho nhà máy đường, đem lại thu nhập trung bình khá vượt trội so với trồng lúa truyền thống.
- Các thôn Kim Mẫm 1, Kim Mẫm 2, Lương Hòa, Xủ Xuyên duy trì mô hình hỗn hợp: trồng lúa nước hai vụ (nhờ kiên cố hóa kênh mương), chăn nuôi gia súc, nuôi cá lồng ven 6km sông Mã và đẩy mạnh xuất khẩu lao động/công nhân khu công nghiệp.
- Chuyển hóa Vốn tự nhiên thiêng thành Vốn kinh tế thông qua thiết chế cấm kỵ: Luận án phát hiện cơ chế bảo tồn độc đáo: Niềm tin tâm linh "đây là giống cá thần; sự phong phú và sung túc của đàn cá trên dòng suối đem lại sự bình yên no ấm cho cuộc sống của người Mường, nên truyền đời người dân trong làng luôn gìn giữ nuôi nấng; không ai dám bắt về nuôi, hoặc mổ ăn" đã bảo vệ nguyên vẹn đàn cá qua hàng trăm năm. Sau khi được phát sóng trên chương trình "Những chuyện lạ Việt Nam" (VTV3, 2004), nguồn vốn thiêng này lập tức chuyển hóa thành tài nguyên du lịch sinh thái - tâm linh cốt lõi của tỉnh Thanh Hóa.
- Các nghịch lý và rủi ro sinh kế mới phát sinh:
- Tính bấp bênh của dịch vụ tự phát: Tình trạng "mở quán rồi đóng quán sớm" (Hộp 3.1) hoặc đầu tư xây dựng nhà nghỉ nhưng không có khách lưu trú (Hộp 3.5) do du khách chỉ tham quan trong ngày, thiếu sản phẩm trải nghiệm đêm.
- Mâu thuẫn phân chia lợi ích du lịch: Sự tranh chấp ngầm trong việc phân bổ nguồn thu vé tham quan giữa đơn vị quản lý, chính quyền địa phương và cộng đồng sở tại thôn Lương Ngọc (Hộp 4.2).
- Rủi ro thị trường nông sản: Sự phụ thuộc độc canh vào cây mía tại Lương Thuận khiến người dân dễ tổn thương trước biến động giá thu mua và chính sách của nhà máy đường.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Làm phong phú phân ngành Nhân học kinh tế tại Việt Nam; cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định văn hóa tâm linh và tri thức bản địa là thành tố cấu thành của vốn sinh kế bền vững chứ không thuần túy là đối tượng bảo tồn tĩnh.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình điền dã kết hợp tam giác hóa dữ liệu vi mô hộ gia đình, áp dụng hiệu quả cho các nghiên cứu chuyển dịch sinh kế tại các cộng đồng dân tộc thiểu số vùng thung lũng karst.
- Về chính sách và quản trị địa phương:
- Quy hoạch phát triển du lịch cộng đồng (Homestay) bền vững tại Lương Ngọc, xây dựng chuỗi giá trị du lịch văn hóa Mường (ẩm thực xôi nếp nương, dệt thổ cẩm, diễn xướng cồng chiêng) thay vì bán hàng rong tự phát.
- Tái cấu trúc cơ cấu cây trồng tại Lương Thuận, đa dạng hóa cây trồng cạn có giá trị kinh tế cao để giảm thiểu rủi ro độc canh cây mía.
- Thiết lập cơ chế đồng quản lý (Co-management) và chia sẻ lợi ích công bằng từ nguồn thu vé Suối cá thần giữa ban quản lý di tích và cộng đồng người Mường sở tại.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và tính đại diện: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 1 xã (Cẩm Lương), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù gắn liền với tài nguyên Suối cá thần, khó khái quát hóa cho toàn bộ các nhóm Mường ở vùng núi cao khác.
- Giới hạn chuỗi dữ liệu thời gian: Do hệ thống lưu trữ văn bản của địa phương còn nhiều bất cập, chuỗi số liệu thống kê kinh tế - tài chính định lượng chi tiết chỉ tập trung được trong giai đoạn 2015 - 2018.
- Thiếu vắng mô hình kinh tế lượng chuyên sâu: Chưa lượng hóa mức độ đóng góp của từng loại vốn vào thu nhập hộ thông qua các mô hình hồi quy đa biến hoặc đo lường chỉ số tổn thương sinh kế (LVI - Livelihood Vulnerability Index).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Hướng 1: Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và suy giảm mực nước ngầm dãy núi Trường Sinh đến hệ sinh thái Suối cá thần và sinh kế hạ lưu.
- Hướng 2: Nghiên cứu dòng di cư lao động trẻ ra các khu công nghiệp ngoại tỉnh và vai trò của nguồn kiều hối gửi về trong việc tái thiết vốn sinh kế hộ gia đình Mường.
- Hướng 3: Khảo sát so sánh xuyên tộc người (Cross-ethnic comparison) về mô hình thích ứng du lịch giữa người Mường (Thanh Hóa/Hòa Bình) và người Thái (Mai Châu/Bá Thước).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tư liệu dân tộc học gốc vô cùng giá trị về người Mường Tây Thanh Hóa; là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Nhân học, Dân tộc học, Văn hóa học và Phát triển nông thôn.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để Huyện ủy, HĐND, UBND huyện Cẩm Thủy và tỉnh Thanh Hóa xây dựng Đề án phát triển du lịch cộng đồng miền Tây Thanh Hóa gắn với bảo tồn văn hóa Mường đến năm 2030.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giúp cộng đồng người Mường tại xã Cẩm Lương nhận diện rõ các điểm nghẽn trong quản lý kinh doanh dịch vụ, thúc đẩy việc gìn giữ môi trường cảnh quan Suối cá, bảo vệ rừng nguyên sinh dải Trường Sinh và bảo tồn các nghề thủ công truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp điền dã dân tộc học thực chứng và mô hình ứng dụng Khung sinh kế bền vững DFID vào bối cảnh vùng dân tộc thiểu số Việt Nam.
- Các nhà khoa học xã hội và nhân học: Kế thừa hệ thống dữ liệu vi mô về biến đổi văn hóa mưu sinh và kinh tế tộc người Mường giai đoạn Đổi mới.
- Cán bộ hoạch định chính sách cấp huyện/tỉnh: Nắm bắt thực trạng phân hóa kinh tế vi mô để thiết kế các gói tín dụng chính sách, chương trình khuyến nông và quy hoạch phân vùng du lịch phù hợp.
- Doanh nghiệp lữ hành và phát triển du lịch: Nhận diện tiềm năng phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa Mường đặc thù tại Cẩm Thủy.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Khung sinh kế bền vững (DFID) bằng việc tích hợp khái niệm "Vốn tự nhiên thiêng" (Sacred Natural Capital). Công trình chứng minh rằng trong xã hội Mường, các thiết chế văn hóa tâm linh và cấm kỵ kiêng bắt cá thần không chỉ có chức năng tôn giáo mà trực tiếp đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ vốn tự nhiên, tạo tiền đề để vốn tự nhiên này chuyển hóa hiệu quả thành vốn kinh tế - dịch vụ du lịch khi hạ tầng giao thông mở cửa.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: Thay vì phương pháp mô tả định tính thuần túy như các công trình dân tộc học truyền thống (Jeanne Cuisinier 1948, Trần Bình 2006), luận án kết hợp chặt chẽ giữa điền dã dân tộc học chuyên sâu (quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, hồi cố lịch sử kinh tế hộ) với việc bóc tách số liệu hành chính - địa chính thực tế (1.594,94 ha đất, 769 hộ dân, biến động dư nợ ngân hàng 2015-2017) trên địa bàn 6 thôn bản, tạo ra độ tin cậy và giá trị thực chứng cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Trả lời: Sự thất bại cục bộ của các mô hình kinh doanh dịch vụ hiện đại tự phát (như mở nhà nghỉ lưu trú hoặc quán bia/dịch vụ tiệc cưới - Hộp 3.2, 3.5). Nguyên nhân là do người Mường sao chép mô hình kinh tế vùng xuôi nhưng thiếu phân tích thị trường (khách tham quan Suối cá chủ yếu đi về trong ngày) và thiếu vốn con người (kỹ năng quản trị, tiếp thị du lịch), dẫn đến hiện tượng lãng phí vốn đầu tư vật chất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication protocol) cho các địa bàn khác không?
Trả lời: Có. Bộ công cụ phỏng vấn sâu, khung phân tích chuyển dịch 5 nguồn vốn gắn với các mốc biến cố hạ tầng (Infrastructure-triggered transition framework) và phương pháp đánh giá phân hóa không gian kinh tế thôn bản hoàn toàn có thể nhân rộng để nghiên cứu các cộng đồng dân tộc thiểu số khác tại vùng đệm các khu bảo tồn thiên nhiên và danh thắng quốc gia.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Mô hình hóa lượng lượng biến đổi sinh kế dưới tác động của công nghệ số và kinh tế nền tảng (du lịch trực tuyến); (2) Đánh giá tác động liên thế hệ của quá trình phi nông nghiệp hóa đối với việc bảo tồn ngôn ngữ và tri thức dân gian Mường; (3) Nghiên cứu cơ chế chia sẻ quyền lợi tài nguyên thiên nhiên (ABS - Access and Benefit Sharing) tại các điểm du lịch tâm linh vùng thiểu số.
Kết luận
- Khái quát thực trạng sinh kế: Luận án đã phác họa thành công bức tranh sinh kế toàn cảnh của người Mường xã Cẩm Lương giai đoạn 2005 - 2018, chứng minh sự chuyển dịch mạnh mẽ từ kinh tế nông - lâm nghiệp tự cấp tự túc sang cơ cấu sinh kế hỗn hợp đa dạng: nông nghiệp hàng hóa (cây mía Lương Thuận), dịch vụ du lịch tâm linh (Lương Ngọc) và kinh tế việc làm phi nông nghiệp.
- Xác lập vai trò quyết định của hạ tầng: Khẳng định cầu treo sông Mã (2005) và tuyến đường qua đèo Hang Bò (2010) là các cú hích ngoại sinh phá vỡ thế cô lập địa lý, định hình lại không gian giao thương và phương thức sinh kế tộc người.
- Làm rõ cơ chế thích ứng vốn sinh kế: Chứng minh tính năng động của người Mường trong việc huy động vốn xã hội và tri thức bản địa để bảo tồn và khai thác "vốn tự nhiên thiêng", tạo nguồn thu nhập phi nông nghiệp bền vững.
- Chỉ ra các điểm nghẽn và tính tổn thương: Nhận diện chính xác các rủi ro độc canh nông sản, sự bấp bênh của dịch vụ du lịch mùa vụ, mâu thuẫn phân chia lợi ích vé tham quan và hạn chế về trình độ vốn con người của cư dân bản địa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về nhân học du lịch, sinh thái chính trị học (political ecology) và quản trị tài nguyên cộng đồng tại khu vực miền núi Bắc Trung Bộ.
- Giá trị thực tiễn và ứng dụng bền vững: Cung cấp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách có tính khả thi cao, phục vụ trực tiếp cho chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo bền vững và giữ gìn bản sắc văn hóa Mường tại huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.