Nghiên Cứu Sản Xuất Vắc Xin Dịch Tả Lợn Trên Tế Bào Bằng Công Nghệ Microcarrier

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu sản xuất vắc xin nhược độc dịch tả lợn trên tế bào bằng công nghệ microcarrier tại công, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Thú y

Tác giả

Đặng Thùy Chinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình dịch bệnh trên thế giới

2.2. Tình hình dịch bệnh ở Việt Nam

2.3. Bệnh dịch tả lợn

2.4. Vi rút dịch tả lợn

2.4.1. Nguồn gốc vi rút Dịch Tả Lợn

2.4.2. Phân loại vi rút

2.4.3. Hình thái cấu trúc của vi rút

2.5. Tổng quan về sản xuất vắc xin

2.5.1. Lịch sử hình thành và phát triển vắc xin

2.5.2. Sơ lược về các loại vắc xin hiện nay trên thế giới

2.5.3. Một số loại vắc xin DTL

2.6. Tổng quan nuôi cấy tế bào

2.6.1. Một số đặc điểm của tế bào động vật

2.6.2. Thành phần dinh dưỡng của môi trường nuôi cấy tế bào

2.6.3. Điều kiện nuôi cấy tế bào

2.6.4. Sự tạp nhiễm và cách hạn chế

2.6.5. Sự sinh trưởng của tế bào động vật trong nuôi cấy

2.7. Hệ thống Microcarrier

2.7.1. Lý do lựa chọn phương pháp nuôi cấy trên Microcarrier

2.7.2. Sự phát triển của các hạt chất mang

2.7.3. Một số ứng dụng của Microcarrier

3. NỘI DUNG - VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu xây dựng quy trình nuôi cấy tế bào PK 15 trên hệ thống Microcarrier

3.3. Nghiên cứu xây dựng quy trình gây nhiễm Vi rút trên tế bào PK 15 hệ thống Microcarrier

3.4. Đánh giá 1 số chỉ tiêu của vắc xin DTL sau khi thu hoạch

3.5. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.5.1. Đối tượng nghiên cứu

3.5.2. Vật liệu nghiên cứu

3.5.3. Địa điểm nghiên cứu

3.5.4. Thời gian nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp nuôi cấy tế bào

3.6.2. Phương pháp gây nhiễm

3.6.3. Phương pháp đánh giá 1 số chỉ tiêu của vắc xin DTL sau đông khô

3.6.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu quy trình nuôi cấy tế bào PK 15 trên hệ thống Microcarrier

4.1.1. Nghiên cứu tốc độ khuấy và lưu lượng khí

4.1.2. Nghiên cứu số lượng đầu vào của tế bào

4.1.3. Xác định môi trường nuôi cấy và pH thích hợp cho tế bào PK 15 trên hệ thống Microcarrier

4.1.4. Xác định đường cong sinh trưởng tế bào PK 15 trên hệ thống Microcarrier

4.2. Nghiên cứu quy trình gây nhiễm vi rút dịch tả lợn trên Microcarrier

4.2.1. Xác định môi trường duy trì sau gây nhiễm vi rút và pH của môi trường duy trì

4.2.2. Xác định liều gây nhiễm (MOI) cho vi rút DTL

4.2.3. Xác định đường cong sinh trưởng của vi rút DTL

4.3. Đánh giá một số chỉ tiêu vắc xin dịch tả lợn sau đông khô

4.3.1. Tính an toàn vắc xin trên lợn

4.3.2. Xác định tính sinh miễn dịch của vắc xin DTL

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vắc Xin Dịch Tả Lợn Châu Phi ASFV

Bệnh dịch tả lợn là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan nhanh ở loài lợn, gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành chăn nuôi. Việc nghiên cứu và sản xuất vắc xin phòng bệnh là vô cùng cấp thiết. Hiện nay, có nhiều loại vắc xin dịch tả lợn châu phi được nhập khẩu và sản xuất trong nước, nhưng giá thành còn cao và hiệu quả chưa ổn định. Nghiên cứu này tập trung vào việc sản xuất vắc xin nhược độc trên tế bào PK-15 bằng công nghệ microcarrier tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm giá thành sản phẩm. Mục tiêu là xây dựng quy trình chuẩn để sản xuất vắc xin quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu phòng bệnh ngày càng tăng. Nghiên cứu này hứa hẹn mang lại giải pháp hiệu quả, góp phần bảo vệ ngành chăn nuôi lợn khỏi dịch bệnh nguy hiểm này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Vắc Xin Dịch Tả Lợn Trong Chăn Nuôi

Bệnh dịch tả lợn gây ra những thiệt hại to lớn cho ngành chăn nuôi, ảnh hưởng đến kinh tế và an ninh lương thực. Vắc xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, giúp bảo vệ đàn lợn khỏi nguy cơ lây nhiễm. Việc phát triển vắc xin hiệu quả, an toàn và có giá thành hợp lý là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu đó, bằng cách áp dụng công nghệ microcarrier tiên tiến trong sản xuất vắc xin. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, việc sử dụng vắc xin đúng cách có thể giảm thiểu đáng kể thiệt hại do dịch tả lợn gây ra.

1.2. Giới Thiệu Công Nghệ Microcarrier Trong Sản Xuất Vắc Xin

Công nghệ microcarrier là một phương pháp nuôi cấy tế bào tiên tiến, cho phép tăng mật độ tế bào và hiệu suất sản xuất vắc xin. Phương pháp này sử dụng các hạt nhỏ làm giá thể cho tế bào bám dính và phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nhân lên của virus dịch tả lợn. So với phương pháp nuôi cấy truyền thống, công nghệ microcarrier mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, như tăng năng suất, giảm chi phí và dễ dàng kiểm soát quy trình. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy tế bào PK-15 trên microcarrier để sản xuất vắc xin dịch tả lợn hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Vắc Xin Dịch Tả Lợn Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong việc sản xuất vắc xin dịch tả lợn, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Các loại vắc xin hiện có thường có giá thành cao, hiệu quả bảo vệ chưa tối ưu, và quy trình sản xuất còn phức tạp. Việc đảm bảo an toàn và tính ổn định của vắc xin cũng là một vấn đề quan trọng. Ngoài ra, sự biến đổi liên tục của virus dịch tả lợn đòi hỏi phải liên tục cải tiến và phát triển các loại vắc xin mới. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách áp dụng công nghệ microcarrier và tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó tạo ra vắc xin dịch tả lợn hiệu quả, an toàn và có giá thành hợp lý.

2.1. Giá Thành Cao Của Vắc Xin Dịch Tả Lợn Nhập Khẩu

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc phòng bệnh dịch tả lợn là giá thành cao của vắc xin nhập khẩu. Điều này gây khó khăn cho người chăn nuôi, đặc biệt là các hộ gia đình nhỏ lẻ. Việc sản xuất vắc xin trong nước với giá thành cạnh tranh là rất cần thiết. Công nghệ microcarrier có tiềm năng giảm chi phí sản xuất nhờ tăng năng suất và giảm thiểu các công đoạn phức tạp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm giá thành vắc xin, giúp người chăn nuôi dễ dàng tiếp cận và sử dụng.

2.2. Tính Ổn Định Và An Toàn Của Vắc Xin Dịch Tả Lợn

Tính ổn định và an toàn là những yếu tố quan trọng hàng đầu đối với bất kỳ loại vắc xin nào. Vắc xin dịch tả lợn cần phải đảm bảo không gây ra tác dụng phụ cho lợn và có khả năng bảo vệ đàn lợn khỏi bệnh trong thời gian dài. Nghiên cứu này sẽ tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của vắc xin được sản xuất bằng công nghệ microcarrier. Các chỉ tiêu như độc lực, tính sinh miễn dịch và khả năng bảo vệ sẽ được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng vắc xin.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nuôi Cấy Tế Bào PK 15 Trên Microcarrier

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nuôi cấy tế bào PK-15 trên microcarrier để sản xuất virus dịch tả lợn. Tế bào PK-15 là một dòng tế bào thận lợn, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vắc xin. Microcarrier cung cấp bề mặt lớn cho tế bào bám dính và phát triển, giúp tăng mật độ tế bào và hiệu suất sản xuất virus. Quy trình nuôi cấy bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị tế bào, cấy tế bào lên microcarrier, nuôi cấy trong hệ thống bioreactor, đến thu hoạch virus và tinh chế vắc xin. Các thông số như tốc độ khuấy, lưu lượng khí, pH, nhiệt độ và môi trường nuôi cấy sẽ được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất.

3.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Nuôi Cấy Tế Bào PK 15 Trên Microcarrier

Để đạt được hiệu suất sản xuất vắc xin cao nhất, quy trình nuôi cấy tế bào PK-15 trên microcarrier cần được tối ưu hóa. Các yếu tố như tốc độ khuấy, lưu lượng khí, pH, nhiệt độ và môi trường nuôi cấy sẽ được điều chỉnh để tạo điều kiện tốt nhất cho tế bào phát triển. Các thí nghiệm sẽ được thực hiện để xác định các thông số tối ưu cho từng giai đoạn của quy trình nuôi cấy. Kết quả sẽ được phân tích và đánh giá để đưa ra quy trình nuôi cấy tế bào PK-15 trên microcarrier hiệu quả nhất.

3.2. Sử Dụng Hệ Thống Bioreactor Trong Sản Xuất Vắc Xin Dịch Tả Lợn

Hệ thống bioreactor là một thiết bị quan trọng trong sản xuất vắc xin bằng công nghệ microcarrier. Bioreactor cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số môi trường như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan và tốc độ khuấy, tạo điều kiện ổn định cho tế bào phát triển và virus nhân lên. Nghiên cứu này sẽ sử dụng hệ thống bioreactor để nuôi cấy tế bào PK-15 trên microcarriersản xuất virus dịch tả lợn. Các thông số của bioreactor sẽ được điều chỉnh và tối ưu hóa để đạt được hiệu suất sản xuất vắc xin cao nhất.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Vắc Xin Dịch Tả Lợn Sản Xuất Bằng Microcarrier

Sau khi sản xuất, vắc xin dịch tả lợn sẽ được đánh giá hiệu quả thông qua các thử nghiệm in vitro và in vivo. Các thử nghiệm in vitro sẽ đánh giá độc lực, tính sinh miễn dịch và khả năng trung hòa virus của vắc xin. Các thử nghiệm in vivo sẽ được thực hiện trên lợn để đánh giá tính an toàn và khả năng bảo vệ của vắc xin chống lại sự lây nhiễm virus dịch tả lợn. Các chỉ tiêu như tỷ lệ sống sót, mức độ giảm virus trong máu và sự phát triển của kháng thể sẽ được theo dõi và đánh giá. Kết quả sẽ được so sánh với các loại vắc xin hiện có để đánh giá ưu điểm của vắc xin được sản xuất bằng công nghệ microcarrier.

4.1. Thử Nghiệm In Vitro Đánh Giá Chất Lượng Vắc Xin Dịch Tả Lợn

Các thử nghiệm in vitro là bước đầu tiên để đánh giá chất lượng vắc xin dịch tả lợn. Các thử nghiệm này sẽ đánh giá các chỉ tiêu như độc lực, tính sinh miễn dịch và khả năng trung hòa virus của vắc xin. Độc lực của vắc xin cần phải được giảm thiểu để đảm bảo an toàn cho lợn. Tính sinh miễn dịch của vắc xin cần phải đủ mạnh để kích thích hệ miễn dịch của lợn tạo ra kháng thể bảo vệ. Khả năng trung hòa virus của vắc xin cần phải cao để ngăn chặn sự lây nhiễm virus dịch tả lợn. Kết quả của các thử nghiệm in vitro sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá tiềm năng của vắc xin.

4.2. Thử Nghiệm In Vivo Đánh Giá Tính An Toàn Và Hiệu Quả Vắc Xin

Các thử nghiệm in vivo trên lợn là bước quan trọng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của vắc xin dịch tả lợn. Lợn sẽ được tiêm vắc xin và theo dõi các biểu hiện lâm sàng để đánh giá tính an toàn. Sau đó, lợn sẽ được thử thách với virus dịch tả lợn để đánh giá khả năng bảo vệ của vắc xin. Các chỉ tiêu như tỷ lệ sống sót, mức độ giảm virus trong máu và sự phát triển của kháng thể sẽ được theo dõi và đánh giá. Kết quả của các thử nghiệm in vivo sẽ cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính an toàn và hiệu quả của vắc xin.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Vắc Xin Dịch Tả Lợn An Toàn Hiệu Quả

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng quy trình sản xuất vắc xin dịch tả lợn bằng công nghệ microcarrier tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Vắc xin được sản xuất có độc lực thấp, tính sinh miễn dịch cao và khả năng bảo vệ tốt. Các thử nghiệm in vivo trên lợn cho thấy vắc xin an toàn và có khả năng bảo vệ đàn lợn khỏi sự lây nhiễm virus dịch tả lợn. Kết quả này mở ra triển vọng lớn cho việc sản xuất vắc xin dịch tả lợn quy mô công nghiệp, góp phần bảo vệ ngành chăn nuôi lợn khỏi dịch bệnh nguy hiểm này. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các loại vắc xin khác bằng công nghệ microcarrier.

5.1. Quy Trình Sản Xuất Vắc Xin Dịch Tả Lợn Tối Ưu Hóa

Nghiên cứu đã xác định được quy trình sản xuất vắc xin dịch tả lợn tối ưu hóa bằng công nghệ microcarrier. Quy trình này bao gồm các bước như chuẩn bị tế bào PK-15, cấy tế bào lên microcarrier, nuôi cấy trong hệ thống bioreactor, thu hoạch virus, tinh chế vắc xin và kiểm tra chất lượng. Các thông số như tốc độ khuấy, lưu lượng khí, pH, nhiệt độ và môi trường nuôi cấy đã được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất sản xuất vắc xin cao nhất. Quy trình này có thể được áp dụng để sản xuất vắc xin dịch tả lợn quy mô công nghiệp.

5.2. Khả Năng Ứng Dụng Thực Tế Của Vắc Xin Dịch Tả Lợn

Vắc xin dịch tả lợn được sản xuất bằng công nghệ microcarrier có tiềm năng ứng dụng thực tế rất lớn. Vắc xin có thể được sử dụng để tiêm phòng cho lợn ở các trang trại và hộ gia đình, giúp bảo vệ đàn lợn khỏi sự lây nhiễm virus dịch tả lợn. Vắc xin cũng có thể được sử dụng để kiểm soát dịch bệnh trong trường hợp có ổ dịch xảy ra. Việc sản xuất vắc xin trong nước sẽ giúp giảm giá thành và tăng khả năng tiếp cận vắc xin cho người chăn nuôi. Điều này sẽ góp phần bảo vệ ngành chăn nuôi lợn và đảm bảo an ninh lương thực.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vắc Xin Dịch Tả Lợn

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc sản xuất vắc xin dịch tả lợn bằng công nghệ microcarrier. Vắc xin được sản xuất có chất lượng tốt, an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất vắc xin dịch tả lợn quy mô công nghiệp. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải tiến quy trình sản xuất, giảm giá thành và nâng cao hiệu quả bảo vệ của vắc xin. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các loại vắc xin mới có khả năng chống lại các chủng virus dịch tả lợn biến đổi. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và người chăn nuôi là rất quan trọng để đạt được những thành công trong việc phòng chống dịch tả lợn.

6.1. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vắc Xin Dịch Tả Lợn

Để tiếp tục cải tiến và phát triển vắc xin dịch tả lợn, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu sau: Nghiên cứu về các chủng virus dịch tả lợn biến đổi để phát triển các loại vắc xin có khả năng chống lại các chủng virus này. Nghiên cứu về các phương pháp tăng cường tính sinh miễn dịch của vắc xin để kéo dài thời gian bảo vệ. Nghiên cứu về các phương pháp giảm giá thành sản xuất vắc xin để tăng khả năng tiếp cận vắc xin cho người chăn nuôi. Nghiên cứu về các phương pháp bảo quản vắc xin để đảm bảo chất lượng vắc xin trong quá trình vận chuyển và sử dụng.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Trong Nghiên Cứu Vắc Xin

Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và người chăn nuôi là rất quan trọng để đạt được những thành công trong việc phòng chống dịch tả lợn. Các nhà khoa học cần cung cấp kiến thức khoa học và công nghệ mới. Các nhà sản xuất cần áp dụng các công nghệ tiên tiến để sản xuất vắc xin chất lượng cao. Người chăn nuôi cần cung cấp thông tin về tình hình dịch bệnh và nhu cầu sử dụng vắc xin. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên sẽ giúp phát triển các loại vắc xin dịch tả lợn hiệu quả, an toàn và phù hợp với thực tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sản xuất vắc xin nhược độc dịch tả lợn trên tế bào bằng công nghệ microcarrier tại công ty hanvet

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh dịch tả lợn là bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chỉ xảy ra ở loài lợn, đặc trưng bởi tỷ lệ mắc bệnh cao và gây xuất huyết ở nhiều cơ quan. Trong trường hợp cấp tính, bệnh gây chết hàng loạt lợn với tỷ lệ rất cao, gây tổn thất lớn về kinh tế và nguy hiểm cho ngành chăn nuôi lợn. Bệnh xuất hiện trên thế giới cách đây hơn một trăm năm và tồn tại ở nhiều quốc gia châu Á và một số quốc gia châu Âu, châu Mỹ. Đã có rất nhiều thành tựu khoa học kỹ thuật đóng góp vào việc tìm hiểu về bệnh dịch tả lợn (DTL) cũng như các phương pháp phòng chống bệnh.

Tuy nhiên cho tới nay, bệnh DTL vẫn tiếp tục được coi là bệnh nguy hiểm và gây thiệt hại nhất cho ngành chăn nuôi lợn. Ở Việt Nam, bệnh được phát hiện vào năm 1923 và gây nhiều đợt dịch nghiêm trọng. Hiện nay, nhiều biện pháp kỹ thuật đã được áp dụng để phòng bệnh. Nhưng do nhiều nguyên nhân khác nhau: điều kiện thời tiết khí hậu, chất lượng vắc xin, kỹ thuật tiêm phòng.

làm cho bệnh DTL xảy ra lẻ tẻ, ít thành ổ dịch lớn. Do diễn biến phức tạp của bệnh nên yêu cầu sản xuất vắc xin phòng và trị bệnh là rất cấp thiết. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại vắc xin DTL nhập khẩu cũng như sản xuất trong nước song giá thành còn cao, các vắc xin giá rẻ thì chất lượng và hiệu quả sử dụng vắc xin chưa ổn định. Tại Hanvet vắc xin DTL nhược độc tế bào được sản xuất trên tế bào PK 15, nuôi cấy chai phẳng T-flask, quy mô nhỏ, độ ổn định và đồng đều giữa các lô mẻ thấp, số lượng vi rút thu hoạch được hạn chế, không đủ phục vụ sản xuất nếu nhu cầu thị trường gia tăng.

Để phục vụ cho quá trình mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao độ ổn định và chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ sản xuất vắc xin DTL bằng công nghệ nuôi cấy tế bào trên chất mang Microcarrier, chúng tôi thực hiện đề tài:“Nghiên cứu sản xuất vắc xin nhược độc Dịch tả lợn trên tế bào bằng công nghệ Microcarrier tại công ty Hanvet”. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Đề tài được thực hiện nhằm mục đích: 1 c Xây dựng được quy trình chuẩn nuôi cấy và sản xuất vi rút Dịch tả lợn nhược độc trên Microcarrier. Từ đó, đáp ứng được yêu cầu sản xuất vắc xin DTL trên quy mô công nghiệp. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

TÌNH HÌNH DỊCH BỆNH TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC 2. Tình hình dịch bệnh trên thế giới Bệnh dịch tả lợn là bệnh lây lan rất nhanh, tỷ lệ chết cao (có thể từ 60 - 90%). Bệnh thường ghép với phó thương hàn, tụ huyết trùng. Lợn mắc bệnh thường có triệu chứng bại huyết, xuất huyết ở nhiều cơ quan, bộ phận, hoại tử, loét niêm mạc đường tiêu hoá.

Bệnh tiến triển ở nhiều thể khác nhau: quá cấp, cấp tính, mạn tính và thể tiềm ẩn (Nguyễn Bá Hiên & Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2012). Cho đến nay nguồn gốc của bệnh dịch tả lợn chưa được xác minh chính xác, hiện vẫn còn hai quan điểm song song tồn tại: Bệnh xuất hiện đầu tiên ở Anh vào năm 1862, sau đó lây lan sang các nước châu Âu khác là Đan Mạch, Thụy Điển vào năm 1887. Các nhà khoa học Mỹ cho rằng bệnh xuất phát từ châu Âu và lan sang khắp các nước trên thế giới, ở Nam Mỹ năm 1899, Nam Phi năm 1900 (Fuchs, 1968). Hiện nay bệnh DTL vẫn tồn tại ở nhiều nước trên thế giới, thiệt hại về kinh tế do dịch tả lợn gây ra vẫn rất lớn.

Năm 1997, các nước: Đức, Hà Lan, Italia, Tây Ban Nha, Bỉ có hơn 10 triệu con lợn bị giết hủy. Ở Hà Lan tính đến ngày 31 tháng 12 năm 1997 có 424 ổ dịch trong một năm. Cộng hòa liên bang Đức từ tháng 11 năm 1982 đến 9 năm 1984 có 1457 ổ dịch xảy ra ở 248 đàn lợn giống, 777 đàn lợn thịt và 412 đàn hỗn hợp, với 395000 lợn bị xử lý (Oleksiewicz & cs. Theo OIE (1998), năm 1984 ở Mexico có 179 ổ dịch, Malaysia có 5 ổ dịch, Hàn Quốc có 45 ổ dịch.

Trong một thập kỷ từ năm 1999 đến năm 2009, người ta chỉ ghi nhận được một số ổ dịch xảy ra lẻ tẻ ở khu vực phía Đông của EU. Trong các năm 2011, năm 2012 đến năm 2015 vẫn phát hiện ra một số ổ dịch Dịch tả lợn tại một số nước như: Lithuania, Latvia… (Postel & cs. Từ năm 2014 tình hình dịch bệnh Dịch tả lợn vẫn xảy ra ở một số vùng Caribê (Cuba, Cộng hòa Dominic và Haiti) cũng như từ Bolivia, Columbia, Ecuador và Peru. Tuy nhiên, riêng lục địa châu Phi không phát hiện thấy ổ dịch nào (Oie, 2016).

Báo cáo mới nhất của OIE (tính đến tháng 1 năm 2017) cho thấy: tại châu Mỹ không phát hiện thấy ổ dịch Dịch tả lợn, bao gồm: Canada, Chile, Guiana 3 c thuộc Pháp, Mexico, Mỹ và một số tỉnh của Brazil (miền Trung và miền Nam) (Oie, 2017). Về địa dư bệnh lý, bệnh dịch tả lợn có tính chất phân bố toàn cầu. Theo Edwards (1998), bệnh xảy ra ở tất cả các nước có chăn nuôi lợn. Riêng các nước: Australia, Canada, Newzelva, Irelva, Thụy Sỹ và các nước thuộc bán đảo Scadinavia được coi là không có bệnh dịch tả lợn.

Tình hình dịch bệnh ở Việt Nam Ở Việt Nam, bệnh DTL được phát hiện vào các năm 1923 - 1924 bởi Houdenner (Đào Trọng Đạt & cs., 1985) và đến nay bệnh DTL vẫn là một trong “4 bệnh đỏ” gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi lợn ở nước ta. Năm 1960, bệnh DTL xảy ra ở các tỉnh Nghệ An, Phú Thọ do việc vận chuyển lợn bệnh từ tỉnh ngoài vào. Năm 1973, bệnh DTL xảy ra ở 11 trại lợn xung quanh thành phố Hồ Chí Minh. Năm 1974 dịch xảy ra ở 17 tỉnh phía Bắc, làm thiệt hại trên 4 vạn lợn, 15 tỉnh Nam bộ có dịch, gây chết 145078 con lợn (Trần Thị Tố Liên &Đào Trọng Đạt, 1985), năm 1983 dịch xảy ra ở Hải Hưng.

Trong những năm 1972 - 1973 dịch kéo dài ở Nghệ An, Hà Tĩnh do nhân dân mua lợn bệnh về trong dịp ăn tết cổ truyền làm lây lan dịch bệnh. Tại các tỉnh Trung bộ dịch xảy ra mạnh vào những năm 1976 - 1978; năm 1976 có 17 ổ dịch, 1977 có 36 ổ dịch, năm 1978 có 18 ổ dịch (Đào Trọng Đạt & cs. Từ những năm 1980, do việc tiêm phòng đã triển khai đồng bộ nên các ổ dịch lớn không xảy ra, nhưng bệnh vẫn tồn tại và diễn biến ngày càng phức tạp, có nhiều thay đổi về triệu chứng lâm sàng, bệnh tích cũng như về độ tuổi mẫn cảm. Nghiên cứu về bệnh lý lâm sàng, triệu chứng, bệnh tích của bệnh DTL ở lợn các lứa tuổi khác nhau có những biến đổi phức tạp, bệnh diễn ra ở thể mạn tính, không điển hình do các chủng vi rút giảm độc lực thường xảy ra đối với lợn nái chưa tiêm phòng, lợn con theo mẹ và gây chết nhiều nhất là lợn con (Trần Tố Liên & Đào Trọng Đạt, 1985).

Bệnh DTL ở nước ta xảy ra quanh năm, tuy nhiên do thời tiết thay đổi (thể hiện rõ ở miền Bắc) và do biến động của đàn lợn trong năm nên bệnh có lúc tăng lúc giảm. Ngoài ra, bệnh dịch tả lợn còn phụ thuộc rất nhiều vào tỷ lệ tiêm phòng, lợn lớn đã có miễn dịch bị giết mổ, lợn con thay đàn bổ sung vào chưa kịp tiêm phòng làm cho tỷ lệ lợn mẫn cảm trong đàn tăng lên. Việc tiêm phòng theo mùa vụ 4 c và tiêm phòng bổ sung thường xuyên góp phần ổn định và hạn chế dịch bệnh rất nhiều, nhưng trong thực tế sản xuất có nhiều lý do nên việc tiêm phòng chưa thực hiện đúng quy định, vì vậy dịch tả lợn vẫn xảy ra vào các tháng trong năm (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2011). Theo nghiên cứu của Nguyễn Phục Hưng, 2019 về “điều tra dịch tễ học của bệnh dịch tả lợn cổ điển ở lợn tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2014-2017” cho thấy : trong giai đoạn điều tra, hầu hết các tỉnh miền bắc đều có hai năm dịch hệ số năm dịch >1, chỉ có tỉnh thái bình 3 năm có dịch, còn Sơn La, Nam Định là 1 năm có hệ số mùa dịch > 1.

BỆNH DỊCH TẢ LỢN 2. Vi rút dịch tả lợn 2. Nguồn gốc vi rút Dịch Tả Lợn Theo Salmon & Smith (1885), bệnh gây ra bởi một loại vi khuẩn, hai ông đặt tên là Bacillus cholera suis (tức Salmonella suis). Nhưng đến năm 1903, Schweinitz và Dorset đã xác định tác nhân gây bệnh DTL là một loài vi rút còn vi khuẩn Bacillus cholerae suis chỉ đóng vai trò phụ.

Năm 1947 Holmes đặt tên cho vi rút gây bệnh DTL là Tortor vi rút. Trước đây, người ta coi vi rút gây bệnh DTL là thành viên của họ Togavirideae, giống Pestivi rút cùng với vi rút gây bệnh tiêu chảy ở bò (Bovine Viral Diarhea Vi rút – BVDV) và vi rút gây bệnh Border ở cừu (Border Diseease Vi rút – BDV). Nhưng gây đây, qua những nghiêm cứu về cấu trúc phân tử của Pestivirrus cho thấy bộ gen của chúng (genome) tương ứng với vi rút thuộc họ Flaviviridaenên giống Pestivi rút được xếp vào họ Flaviviridae. (Nguyễn Văn Thanh & cs.

Hình thái cấu trúc của vi rút Vi rút DTL thuộc loại ARN vi rút, có vỏ bọc là Lipoprotein. Quan sát dưới kính hiển vi điện tử, vi rút có dạng cấu trúc hình cầu với nucleocapside đối xứng hình khối bao bọc bởi lớp màng ngoài. Virion có đường kính 40-50 nm, đường kính của một khối nucleocapside là 29 nm bao bọc sợi ARN của vi rút. Bề mặt của virion có những gai lồi 6-8 nm, là thành phần có tính chất bảo vệ hạt vi rút.

Bộ gen của vi rút là một chuỗi đơn ARN có độ dài 12KB. Vi rút có 2 glycoprotein E155 và E146 KD ở trên bề mặt và một nucleocapside protein 36KD. Hệ số sa lắng là 140s – 180s (Nguyễn Bá Hiên & Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2012). Cấu trúc vi rút DTL Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải (2007) 2.

Phân loại vi rút Năm 1939, Geiger đã kết luận rằng không có sự khác nhau cơ bản nào về tính kháng nguyên để sắp xếp các chủng vi rút DTL vào nhiều type vi rút khác nhau. Nhưng từ những năm 1950, một số tác giả đã phát hiện được hiện tượng biến chủng của vi rút DTL và cũng nhận thấy độc lực của vi rút biến chủng thường thấp hơn độc lực của vi rút ban đầu (Trần Đình Từ, 1990).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sản Xuất Vắc Xin Dịch Tả Lợn Bằng Công Nghệ Microcarrier Tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vắc xin chống dịch tả lợn thông qua công nghệ microcarrier. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất vắc xin mà còn góp phần bảo vệ ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, một lĩnh vực đang đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh. Bằng cách áp dụng công nghệ tiên tiến, tài liệu này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất vắc xin, từ đó giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp và công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận án chọn tạo giống lúa hàm lượng amylose thấp bằng chỉ thị phân tử ssr trên quần thể lai hồi giao, nơi nghiên cứu về giống lúa có giá trị dinh dưỡng cao. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát tác động của oligochitosan lên khả năng chịu mặn của cây mạ lúa oryza sativa l cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc cải thiện khả năng sinh trưởng của cây trồng trong điều kiện khắc nghiệt. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học hoạt tính xâm nhiễm và đặc điểm bộ gene của thực khuẩn thể nhằm kiểm soát vi khuẩn xanthomonas oryzae pv oryzae gây bệnh cháy bìa lá lúa để hiểu rõ hơn về các biện pháp kiểm soát dịch bệnh trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học.