Giới thiệu dự án
Làng nghề truyền thống (LNTT) đóng vai trò then chốt trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, giải quyết việc làm cho hơn 11 triệu lao động tại Việt Nam và đóng góp hàng tỷ USD vào kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ (TCMN). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, với 86 làng nghề và 57 nghề truyền thống, doanh thu toàn ngành đạt 900 – 1.000 tỷ đồng/năm, giải quyết việc làm cho hơn 15.000 lao động chính thức. Tuy nhiên, làng nghề hoa giấy Thanh Tiên (xã Phú Mậu, TP. Huế) – di sản văn hóa gần 400 năm lịch sử được công nhận là điểm đến du lịch theo Quyết định số 949/QĐ-UBND ngày 16/04/2019 – đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng về quy mô sản xuất và năng lực thương mại hóa du lịch.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH & VẤN ĐỀ LÕI |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| • 56 hộ sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, thiếu liên kết chuỗi giá trị |
| • 83.87% lao động trình độ dưới THPT, phụ thuộc bí quyết gia truyền |
| • Doanh thu hoa giấy giảm 14.6% (thờ cúng) và 29.3% (hoa sen) năm 2020 |
| • Tính mùa vụ cực đoan (tập trung tháng 10 - 12 âm lịch), thiếu kênh số hóa |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn cốt lõi
- Quy mô phân tán và năng suất thấp: Sản xuất hoàn toàn thủ công tại các hộ gia đình; mỗi nghệ nhân chỉ đạt năng suất tối đa 15 – 20 bông/ngày.
- Kênh phân phối truyền thống bế tắc: Thị trường tiêu thụ nội địa phụ thuộc vào các dịp lễ tết (rằm, Tết Nguyên Đán, cúng Trang Sư, cúng Ông Táo ngày 23 tháng Chạp); lượng khách quốc tế sụt giảm mạnh khi có biến động dịch bệnh.
- Giá trị gia tăng chưa tương xứng: Giá bán hoa thờ cúng chỉ dao động 7.000 – 9.000 VNĐ/cành dù đòi hỏi kỹ thuật nhuộm màu thực vật gia truyền và vót tre lồ ô phức tạp.
- Hạ tầng du lịch trải nghiệm yếu kém: Chưa hình thành chuỗi dịch vụ khép kín giữa tham quan, trải nghiệm làm hoa và tiêu thụ sản phẩm lưu niệm.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế (mô hình OVOP Nhật Bản, OTOP Thái Lan) về quản trị chuỗi cung ứng và du lịch làng nghề.
- Khảo sát, đánh giá định lượng thực trạng sản xuất và kinh doanh tại 50/56 hộ sản xuất (đạt tỷ lệ 89.3%) tại Thanh Tiên giai đoạn 2018 – 2020.
- Xây dựng mô hình phân tích kinh tế lượng và hạch toán tài chính vi mô để định lượng các chỉ số hiệu quả kinh tế ($TR, TC, P_n, BCR, ROS$).
- Đề xuất hệ thống giải pháp công nghệ, chuyển đổi mô hình kinh doanh và quản lý chuỗi giá trị du lịch làng nghề giai đoạn 2022 – 2025.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Làng nghề Thanh Tiên, xã Phú Mậu, TP. Huế (diện tích xã 7.17 km², dân số 10.551 người).
- Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian 2018 – 2020 và định hướng phát triển đến 2025.
- Giới hạn mẫu: Khảo sát trực tiếp 50 hộ làm nghề (loại trừ 6 hộ do giãn cách phòng chống dịch bệnh COVID-19).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Thực trạng sản xuất và tiêu thụ tại làng nghề hoa giấy Thanh Tiên được đặt trong tương quan so sánh với các mô hình làng nghề tiêu biểu tại Việt Nam:
| Tiêu chí phân tích |
Mô hình Hộ cá thể Thanh Tiên (Hiện trạng) |
Mô hình Hiệp hội Gốm Bát Tràng (Hà Nội) |
Mô hình Du lịch sinh thái Trà Quế (Quảng Nam) |
| Hình thức tổ chức |
Hộ gia đình đơn lẻ, tự sản tự tiêu |
Hợp tác xã / Hiệp hội liên kết 5-7 cơ sở |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp gắn du lịch |
| Kênh tiêu thụ |
Chợ truyền thống, bán lẻ tại chỗ |
Đa kênh (B2B, B2C, Sàn TMĐT, Xuất khẩu) |
Tour trải nghiệm "Một ngày làm nông dân", bán vé |
| Nguồn nguyên liệu |
Tự nhiên tại chỗ (Tre lồ ô, nhựa cây nhuộm) |
Vùng nguyên liệu chuẩn hóa, cơ giới sơ chế |
Vùng canh tác hữu cơ tập trung |
| Ứng dụng công nghệ |
100% thủ công truyền thống |
Bán tự động hóa lò nung gas, số hóa mẫu mã |
Quản lý mã vùng trồng, QR Code trải nghiệm |
| Tỷ suất sinh lời (ROS) |
18% – 25% (bấp bênh theo mùa) |
35% – 48% (ổn định quanh năm) |
40% – 55% (thu từ phí dịch vụ du lịch) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN YÊU CẦU GIẢI PHÁP (MoSCoW) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc): |
| - Chuẩn hóa quy trình hạch toán chi phí sản xuất (Nguyên liệu, Công lao động) |
| - Thiết lập kênh thương mại điện tử và cổng thông tin số hóa làng nghề |
| - Liên kết tour du lịch trải nghiệm văn hóa Huế - Làng Sình - Thanh Tiên |
| SHOULD HAVE (Nên có): |
| - Xây dựng hệ thống quản lý mã định danh sản phẩm OCOP gắn QR Code truy xuất |
| - Trung tâm trưng bày và trải nghiệm thực tế ảo (VR/AR) cho du khách |
| COULD HAVE (Có thể có): |
| - Nghiên cứu công nghệ bảo quản nano chống ẩm mốc cho cánh hoa giấy sen |
| WON'T HAVE (Chưa ưu tiên): |
| - Cơ giới hóa hoàn toàn công đoạn cắt cánh hoa (giữ nguyên độ tinh xảo thủ công) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống quản lý chuỗi giá trị và du lịch thông minh
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture - SOA) tích hợp chuỗi cung ứng làng nghề:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| NGƯỜI DÙNG & TÁC NHÂN |
| [Khách du lịch] [Nghệ nhân / Hộ SX] [Cơ quan quản lý] |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỚP ỨNG DỤNG & GIAO DIỆN (FRONTEND) |
| • Web Portal Làng Nghề (React 18.2 / Next.js 14) |
| • Mobile App Hướng dẫn Du lịch Trải nghiệm & Booking Tour (Flutter 3.19) |
| • Dashboard Quản lý Doanh thu & Hạch toán Kinh tế Hộ (Vue.js 3.4) |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| (RESTful APIs / GraphQL)
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỚP XỬ LÝ NGHIỆP VỤ (BACKEND) |
| +-----------------------+ +-----------------------+ +---------------------+ |
| | Module Quản lý Hộ SX | | Module E-Commerce | | Module Tour Booking | |
| | & Sản lượng (Node.js) | | & Đơn hàng (FastAPI) | | & Vé (Python 3.11) | |
| +-----------------------+ +-----------------------+ +---------------------+ |
| +-----------------------+ +-----------------------+ +---------------------+ |
| | Engine Phân tích Thống| | Module Quản lý Chuỗi | | Cổng Thanh toán | |
| | kê Kinh tế (SPSS Core)| | Cung ứng (Logistics) | | VNPay / MoMo / Stripe| |
| +-----------------------+ +-----------------------+ +---------------------+ |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỚP LƯU TRỮ DỮ LIỆU |
| • Cơ sở dữ liệu quan hệ: PostgreSQL 16 (Dữ liệu hộ, giao dịch, hóa đơn) |
| • Cơ sở dữ liệu thời gian thực: Redis 7.2 (Session, Cache tồn kho vé) |
| • Hồ sơ dữ liệu nghiên cứu: Data Lake / SPSS File Store (.sav, .csv) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế lược đồ dữ liệu chuẩn (Relational Schema)
-- Bảng quản lý thông tin hộ sản xuất
CREATE TABLE craft_households (
household_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
owner_name VARCHAR(100) NOT NULL,
education_level VARCHAR(50), -- Tiểu học, THCS, THPT, Đại học
labor_count INT DEFAULT 2,
working_capital NUMERIC(15, 2),
created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng danh mục sản phẩm làng nghề
CREATE TABLE craft_products (
product_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
product_name VARCHAR(100) NOT NULL,
category VARCHAR(50), -- Hoa thờ cúng, Hoa sen giấy, Sản phẩm trang trí
unit_price NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
material_cost NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
labor_hours NUMERIC(5, 2) NOT NULL
);
-- Bảng sản lượng và doanh thu định kỳ
CREATE TABLE production_records (
record_id SERIAL PRIMARY KEY,
household_id VARCHAR(10) REFERENCES craft_households(household_id),
product_id VARCHAR(10) REFERENCES craft_products(product_id),
year INT NOT NULL,
quantity_produced INT NOT NULL,
quantity_sold INT NOT NULL,
revenue NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
CONSTRAINT chk_quantity CHECK (quantity_sold <= quantity_produced)
);
Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kết hợp hạch toán kinh tế vi mô:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn bán cấu trúc thông qua bảng hỏi trực tiếp tới 50 chủ hộ sản xuất tại xã Phú Mậu.
- Hệ thống chỉ tiêu hạch toán kinh tế:
- Tổng doanh thu ($TR$): $TR = \sum (Q_i \times P_i)$ với $Q_i$ là sản lượng tiêu thụ, $P_i$ là giá bán sản phẩm loại $i$.
- Tổng chi phí ($TC$): $TC = FC + VC$ (Chi phí cố định: khấu hao công cụ, lán trại; Chi phí biến đổi: tre lồ ô, giấy, phẩm màu thực vật, công lao động).
- Lợi nhuận thuần ($P_n$): $P_n = TR - TC$.
- Tỷ số Lợi ích - Chi phí ($BCR$): $BCR = \frac{TR}{TC}$.
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$): $ROS = \frac{P_n}{TR} \times 100%$.
- Phần mềm xử lý thống kê: IBM SPSS Statistics 16.0 và Python 3.9 (thư viện
pandas, statsmodels, scipy).
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và xử lý dữ liệu
Quy trình chuẩn hóa dữ liệu khảo sát và phân tích kinh tế lượng được thực thi qua pipeline tự động hóa:
import numpy as np
import pandas as pd
def compute_economic_efficiency(survey_data_path: str) -> pd.DataFrame:
"""
Tính toán các chỉ số kinh tế hộ làm nghề hoa giấy Thanh Tiên
Đầu vào: File khảo sát sơ cấp 50 hộ (SPSS/CSV)
Đầu ra: Bảng tổng hợp hiệu quả tài chính theo nhóm sản phẩm
"""
df = pd.read_csv(survey_data_path)
# 1. Tính toán doanh thu chi tiết
df['total_revenue'] = (
df['qty_altar_flower'] * df['price_altar'] +
df['qty_lotus_flower'] * df['price_lotus'] +
df['qty_other_flower'] * df['price_other']
)
# 2. Tính toán tổng chi phí (Chi phí nguyên liệu + Lao động + Khấu hao)
df['material_cost'] = df['bamboo_cost'] + df['paper_cost'] + df['dye_cost']
df['total_cost'] = df['material_cost'] + df['labor_cost'] + df['depreciation']
# 3. Tính toán các chỉ số hiệu quả kinh tế
df['net_profit'] = df['total_revenue'] - df['total_cost']
df['bcr'] = np.where(df['total_cost'] > 0, df['total_revenue'] / df['total_cost'], 0)
df['ros'] = np.where(df['total_revenue'] > 0, (df['net_profit'] / df['total_revenue']) * 100, 0)
# Tổng hợp kết quả theo năm khảo sát
summary = df.groupby('survey_year').agg({
'total_revenue': ['mean', 'sum'],
'total_cost': ['mean', 'sum'],
'net_profit': ['mean', 'sum'],
'bcr': 'mean',
'ros': 'mean'
}).round(2)
return summary
# Pipeline trích xuất thực tế
# summary_metrics = compute_economic_efficiency("thanh_tien_survey_n50.csv")
Kiểm định và đánh giá thống kê (Testing & Validation)
- Quy mô mẫu điều tra: $n = 50$ trên tổng thể $N = 56$ hộ (Tỷ lệ phản hồi hợp lệ: 100% trong số 50 bảng hỏi).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Nhóm biến đánh giá chất lượng sản phẩm và thị trường tiêu thụ đạt hệ số $\alpha = 0.842 > 0.7$, đảm bảo tính nhất quán nội tại.
- Cơ cấu trình độ văn hóa lao động điều tra:
- Tiểu học: 15.06%
- Trung học cơ sở (THCS): 50.00%
- Trung học phổ thông (THPT): 33.87%
- Cao đẳng / Đại học: 1.07%
Cơ cấu học vấn lao động làng nghề Thanh Tiên:
[■■■ ] Tiểu học: 15.06%
[■■■■■■■■■■ ] THCS: 50.00%
[■■■■■■■ ] THPT: 33.87%
[ ] CĐ/ĐH: 1.07%
Kết quả đạt được qua khảo sát giai đoạn 2018 – 2020
Sản lượng sản xuất và tiêu thụ qua các năm
| Nhóm sản phẩm |
2018 (Nghìn cành) |
2019 (Nghìn cành) |
2020 (Nghìn cành) |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
| Hoa giấy thờ cúng |
210.0 |
220.0 |
150.0 |
+4.8% |
-31.8% |
| Hoa sen giấy |
27.0 |
35.0 |
36.0 |
+29.6% |
+2.9% |
| Sản phẩm khác |
32.0 |
35.0 |
33.0 |
+9.4% |
-5.7% |
| Tổng cộng |
269.0 |
290.0 |
219.0 |
+7.8% |
-24.5% |
Tình hình doanh thu sản phẩm hoa giấy
| Danh mục doanh thu |
2018 (Triệu VNĐ) |
2019 (Triệu VNĐ) |
2020 (Triệu VNĐ) |
Biến động 2019/2018 (%) |
Biến động 2020/2019 (%) |
| Hoa giấy thờ cúng |
880.0 |
890.0 |
760.0 |
+1.13% |
-14.60% |
| Hoa sen giấy |
168.0 |
280.0 |
198.0 |
+66.67% |
-29.28% |
| Sản phẩm khác |
256.0 |
280.0 |
297.0 |
+9.30% |
+6.07% |
| Tổng doanh thu |
1,304.0 |
1,450.0 |
1,255.0 |
+11.20% |
-13.45% |
BIỂU ĐỒ DIỄN BIẾN DOANH THU LÀNG NGHÈ (2018 - 2020)
Triệu VNĐ
1600 | 1,450.0
1000 | | | |
800 | (880.0 Cúng) (890.0 Cúng) (760.0 Cúng)
600 |
400 | (256.0 Khác) (280.0 Khác) (297.0 Khác)
200 | (168.0 Sen) (280.0 Sen) (198.0 Sen)
0 +------------------------------------------
2018 2019 2020
Đổi mới và đóng góp
- Phục hồi kỹ thuật làm hoa sen giấy thất truyền: Nghệ nhân Nguyễn Hóa và Họa sĩ Thân Văn Huy đã tái hiện thành công kỹ thuật nhuộm màu tự nhiên và tạo nếp cánh hoa sen giấy sau hơn 50 năm gián đoạn, đưa hoa sen Thanh Tiên trở thành biểu tượng nghệ thuật tại Festival Huế và lễ hội Áo dài Minh Hạnh.
- Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm hướng tới du lịch: Tỷ trọng doanh thu hoa sen giấy trang trí và quà lưu niệm tăng trưởng đột phá từ 12.88% (2018) lên 19.31% (2019), chứng minh tiềm năng thương mại hóa sản phẩm cao cấp ngoài phạm vi tín ngưỡng thờ cúng.
- Mô hình kinh tế lượng hóa chuỗi giá trị làng nghề: Đề tài là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại ĐH Kinh tế – ĐH Huế lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí, vốn đầu tư và phân bổ thời gian lao động của 50 hộ nghề tại xã Phú Mậu.
- Định vị điểm đến du lịch làng nghề di sản: Cung cấp luận cứ khoa học thực thi Quyết định số 949/QĐ-UBND của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế, tạo tiền đề xây dựng tour du lịch vệ tinh liên kết trung tâm TP. Huế – Làng Sình (tranh dân gian) – Làng Thanh Tiên.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng chuỗi giá trị thực tế
+-----------------------------+
| NGUỒN NGUYÊN LIỆU ĐỊA PHƯƠNG|
| (Tre lồ ô + Nhựa cây tự nhiên)|
+--------------+--------------+
|
v
+-----------------------------+
| SẢN XUẤT THỦ CÔNG TẠI CƠ SỞ |
| (50 hộ sản xuất - Xã Phú Mậu)|
+--------------+--------------+
|
+------------------+------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| PHÂN PHỐI TRUYỀN THỐNG | | CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH MỚI |
| • Chợ nông thôn & phố thị | | • Tour du lịch trải nghiệm |
| • Trang thờ, vía lễ, cúng Táo | | • Quà lưu niệm cao cấp B2B |
| • Doanh thu: 7k - 9k/cành | | • Sàn TMĐT & Xuất khẩu |
+-------------------------------+ | • Doanh thu: 25k - 50k/cành |
+-------------------------------+
Lộ trình triển khai giải pháp (2022 – 2025)
GIAI ĐOẠN 1 (Q1/2022 - Q4/2022): TỔ CHỨC & CHUẨN HÓA
[■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] Thành lập Tổ hợp tác / Hợp tác xã Làng nghề hoa giấy Thanh Tiên
[■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] Đăng ký nhãn hiệu tập thể và chứng nhận OCOP 3-4 sao
GIAI ĐOẠN 2 (Q1/2023 - Q4/2024): ĐẦU TƯ HẠ TẦNG & SỐ HÓA
[ ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] Nâng cấp bến thuyền du lịch hạ lưu sông Hương
[ ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] Xây dựng cổng thông tin số hóa và sàn TMĐT sản phẩm làng nghề
GIAI ĐOẠN 3 (Q1/2025 - Q4/2025): LIÊN KẾT CHUỖI & MỞ RỘNG
[ ■■■■■■■■■■] Ký kết hợp tác 15+ công ty lữ hành quốc tế
[ ■■■■■■■■■■] Xuất khẩu đơn hàng lưu niệm sang thị trường Nhật, Pháp
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Tổng vốn đầu tư ban đầu ước tính: 2.500.000.000 VNĐ (Ngân sách hỗ trợ khuyến công tỉnh Thừa Thiên Huế 40%, Vốn đối ứng HTX & Hộ dân 60%).
- Dự phóng tăng trưởng doanh thu: Đạt 3.200.000.000 VNĐ/năm vào năm 2025 (+155% so với năm 2020).
- Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 3.2 năm.
- Tỷ suất sinh lời nội bộ dự phóng (IRR): 21.4%.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu
- Tính đại diện của chuỗi dữ liệu: Dữ liệu năm 2020 chịu ảnh hưởng dị biệt bởi đại dịch COVID-19, làm gián đoạn chuỗi tăng trưởng tự nhiên của phân khúc du lịch.
- Rào cản nhân lực: Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học chỉ đạt 1.07%, gây khó khăn trong tiếp cận kỹ năng marketing số và vận hành nền tảng thương mại trực tuyến.
- Công nghệ bảo quản: Hoa giấy truyền thống dễ bị ẩm mốc trong điều kiện mùa mưa kéo dài tại Huế (chiếm 75 – 80% lượng mưa cả năm từ tháng 9 đến tháng 12).
Hướng phát triển tiếp theo
- Nghiên cứu ứng dụng hợp chất phủ nano sinh học thân thiện môi trường để tăng độ bền cơ lý và chống ẩm cho sản phẩm hoa sen giấy xuất khẩu.
- Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn: Tận dụng phụ phẩm tre và giấy vụn tái chế để sản xuất bao bì thân thiện môi trường phục vụ du khách.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BẢN ĐỒ LỢI ÍCH CÁC BÊN LIÊN QUAN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [HỘ NGHỀ & NGHỆ NHÂN] ----------------> Tăng thu nhập 45 - 60%, ổn định việc |
| làm phi nông nghiệp quanh năm |
| |
| [DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH] ---------------> Đa dạng hóa sản phẩm tour văn hóa di |
| sản, gia tăng thời gian lưu trú |
| |
| [CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC] -----------> Thực thi hiệu quả chiến lược OCOP và |
| bảo tồn di sản phi vật thể quốc gia |
| |
| [SINH VIÊN & NHÀ NGHIÊN CỨU] ---------> Bộ dữ liệu mẫu 50 hộ và mô hình hạch |
| toán kinh tế làng nghề chuẩn xác |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện kỹ thuật cần thiết để chuyển đổi mô hình hộ cá thể sang du lịch trải nghiệm?
Các hộ sản xuất cần tối thiểu diện tích mặt bằng 35 – 50 $m^2$ thông thoáng, chia làm 3 phân khu: khu trưng bày sản phẩm hoàn thiện, khu nghệ nhân trình diễn thao tác vót tre nhuộm màu, và khu bàn trải nghiệm cho du khách tự tay dán cánh hoa.
2. Giải pháp khắc phục tính mùa vụ cực đoan (chỉ bán mạnh tháng 10 - 12 âm lịch)?
Đẩy mạnh sản xuất nhóm hoa sen giấy và hoa nghệ thuật phục vụ trang trí nội thất khách sạn, nhà hàng, homestay và các sự kiện văn hóa quanh năm; liên kết tour trường học cho học sinh trải nghiệm kỹ năng thủ công.
3. Làm thế nào để bảo vệ bí quyết nhuộm màu tự nhiên không bị mai một?
Cần xây dựng tài liệu số hóa quy trình chuẩn (Standard Operating Procedure - SOP) trích xuất màu từ lá chàm, vỏ cây, hoa dành dành; đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu tập thể do Hợp tác xã làng nghề quản lý.
4. Chi phí đầu tư ban đầu cho một hộ làm nghề tham gia chuỗi du lịch là bao nhiêu?
Ước tính từ 15 – 25 triệu VNĐ/hộ, chủ yếu dành cho nâng cấp lán trại trải nghiệm, bảng biển chỉ dẫn, kệ trưng bày đạt chuẩn thẩm mỹ và bộ dụng cụ an toàn cho du khách.
5. Khả năng xuất khẩu của hoa sen giấy Thanh Tiên sang các thị trường quốc tế?
Sản phẩm đã từng xuất khẩu đơn lẻ sang Pháp, Mỹ, Nhật Bản qua các kỳ Festival Huế. Để xuất khẩu quy mô lớn, sản phẩm cần đạt chứng chỉ an toàn hóa chất phẩm màu (REACH/RoHS) và quy chuẩn đóng gói chống biến dạng khi vận chuyển đường biển/hàng không.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ksor Hờ Chung đã giải quyết trọn vẹn bài toán kinh tế vi mô tại làng nghề hoa giấy truyền thống Thanh Tiên, xã Phú Mậu, TP. Huế. Bằng phương pháp điều tra chọn mẫu đại diện 50/56 hộ (89.3%) và phân tích định lượng trên nền tảng SPSS, nghiên cứu đã minh chứng rõ nét: mô hình sản xuất truyền thống đơn lẻ phụ thuộc mùa vụ đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn, trong khi tiềm năng giá trị gia tăng từ du lịch trải nghiệm và đa dạng hóa sản phẩm hoa sen nghệ thuật là động lực then chốt để phục hưng làng nghề.
Việc tích hợp chuỗi giá trị sản xuất với du lịch di sản, chuẩn hóa thương hiệu OCOP và áp dụng công nghệ quản trị số chính là con đường phát triển bền vững cho hoa giấy Thanh Tiên, vừa bảo tồn giá trị văn hóa Cố đô, vừa nâng cao thu nhập thực chất cho người nông dân địa phương.