Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngô là một trong những cây lương thực quan trọng với diện tích canh tác liên tục gia tăng. Theo số liệu thống kê trong giai đoạn 2000–2008, diện tích gieo trồng ngô trên cả nước đã tăng từ 730,2 nghìn ha lên 1.125,9 nghìn ha. Kèm theo sự phát triển về sản lượng hạt là một lượng phế phụ phẩm khổng lồ ước tính đạt 50–60 triệu tấn thân, lá, bẹ và lõi ngô mỗi năm để lại trên đồng ruộng. Tại tỉnh Quảng Nam, các vùng chuyên canh ngô lớn như Hội An, Quế Sơn, Phú Ninh sau mỗi vụ thu hoạch đều tồn dư lượng lớn thân cây ngô. Phần lớn nguồn phụ phẩm này chỉ được người dân sử dụng một phần nhỏ làm chất đốt, thức ăn thô cho gia súc hoặc bị đốt bỏ, vứt rải rác ngoài đồng ruộng gây lãng phí nguồn hữu cơ và phát thải khí nhà kính (metan, CO2) làm ô nhiễm môi trường sinh thái.

Ngược lại, nấm bào ngư tím (Pleurotus ostreatus) là loại nấm ăn và nấm dược liệu có giá trị kinh tế cao, giàu protein thực vật, axit amin không thay thế, các khoáng chất (K+, Mg+, Ca2+, Fe2+) cùng vitamin nhóm B (B1, B2, B3), A, C, D, E. Nấm bào ngư tím còn chứa các hợp chất đa đường và purinne có hoạt tính sinh học hỗ trợ hạ mỡ máu, giảm huyết áp, tăng cường miễn dịch và phòng ngừa khối u. Về mặt sinh học, hệ sợi nấm bào ngư tím có khả năng tiết enzyme phân giải mạnh các hợp chất hữu cơ giàu xenlulozo nhưng không đòi hỏi hàm lượng đường khử cao trong giá thể.

Do đó, việc nghiên cứu tận dụng thân cây ngô phối trộn với các phụ phẩm sẵn có để làm giá thể nuôi trồng nấm bào ngư tím là một hướng đi thực tiễn, vừa giải quyết bài toán phát thải phế phụ phẩm nông nghiệp, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng nấm tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Sử dụng nguồn phế phẩm thân cây ngô để nuôi trồng nấm bào ngư tím, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do tàn dư cây trồng sau thu hoạch gây ra.
  2. Xác định tỉ lệ phối trộn cơ chất thân cây ngô thích hợp kết hợp với các chất bổ sung nhằm mang lại năng suất và phẩm chất nấm cao nhất.
  3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc bổ sung các nguồn dinh dưỡng (mùn cưa, phân gà, vôi bột) đến khả năng sinh trưởng và các chỉ tiêu hình thái của nấm bào ngư tím.

Yêu cầu nghiên cứu

  1. Khảo sát khả năng và tốc độ sinh trưởng của hệ sợi và quả thể nấm bào ngư tím qua các giai đoạn nuôi trồng.
  2. Khảo sát hình thái, kích thước và chất lượng quả thể nấm thu được trên các công thức giá thể khác nhau.
  3. Đánh giá độ bền và khả năng duy trì năng suất của bịch nấm qua các đợt thu hái.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống nấm bào ngư tím (Pleurotus ostreatus) và các công thức phối trộn tỉ lệ cơ chất thân cây ngô với mùn cưa, phân gà, vôi bột.
  • Phạm vi không gian: Nguồn phế phẩm thân cây ngô được thu thập sau vụ thu hoạch tại xã Tam Đại, huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam; thực nghiệm nuôi trồng và theo dõi chỉ tiêu được tiến hành tại trại nấm xã Bình Tú, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong vụ đông xuân 2016–2017, thời gian thực hiện từ ngày 01/11/2016 đến ngày 01/04/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và khung phân loại

Nấm bào ngư tím (Pleurotus ostreatus) có vị trí phân loại học thuộc giới Fungi, ngành Basidiomycota, lớp Agaricomycetes, bộ Agaricales, họ Pleurotaceae, chi Pleurotus. Tai nấm có dạng phễu lệch, mọc tập trung thành cụm, cấu tạo gồm 3 phần chính: mũ nấm có màu tím xám, phiến nấm mang bào tử kéo dài xuống chân cuống và cuống nấm có lớp lông mịn ở gốc. Chu kỳ sinh trưởng từ khi bào tử nảy mầm hình thành hệ sợi sơ cấp, liên kết thành hệ sợi thứ cấp và phát triển thành quả thể hoàn chỉnh kéo dài khoảng 15 ngày.

Quá trình sinh trưởng của nấm chịu sự chi phối chặt chẽ bởi các yếu tố dinh dưỡng (nguồn cacbon từ xenlulozo, nguồn đạm từ phân gia cầm/bón lót, khoáng chất P, K, Ca, Mg và vitamin nhóm B) cùng các yếu tố môi trường ngoại cảnh:

  • Nhiệt độ thích hợp cho nuôi sợi và ra quả thể dao động từ 22–28°C đối với nhóm ưa nhiệt.
  • Độ ẩm cơ chất tối ưu trong bịch nấm duy trì từ 60–70%.
  • Độ ẩm không khí trong nhà nuôi trồng đạt 75–90% (giai đoạn tưới đón nấm cần 80–90%).
  • Độ pH cơ chất thích hợp từ 6,0–7,0.
  • Yêu cầu ánh sáng khuếch tán đều và độ thông thoáng khí tốt trong giai đoạn hình thành tán nấm.

Phương pháp phân tích thành phần hóa học cơ chất

  1. Xác định hàm lượng đường khử theo phương pháp Bertrand: Dựa trên nguyên tắc đường khử trong môi trường kiềm khử Cu(II) trong dung dịch Fehling thành kết tủa đồng(I) oxit màu đỏ gạch (Cu2O). Sau khi lọc và rửa kết tủa, hòa tan Cu2O bằng dung dịch Fe2(SO4)3 trong H2SO4 để tạo Fe2+, sau đó chuẩn độ lượng Fe2+ sinh ra bằng dung dịch chuẩn KMnO4 0,1N (1 ml KMnO4 0,1N tương đương 6,36 mg Cu) nhằm tính toán tỷ lệ phần trăm đường khử có trong mẫu khô.
  2. Xác định hàm lượng xenlulozo bằng phương pháp xử lý axit: Mẫu thân cây ngô nghiền mịn (2g) được đun nhẹ trong 30 phút với 20 ml HNO3 đặc (d = 1,4) và 2 ml axit axetic đặc để hòa tan các hợp chất hữu cơ khác. Lọc lấy kết tủa xenlulozo bền vững, rửa nhiều lần bằng nước nóng và cồn 90°, sau đó sấy khô đến khối lượng không đổi để tính hàm lượng phần trăm.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế gồm 3 công thức phối trộn giá thể với 10 bịch lặp lại cho mỗi công thức (khối lượng 1,2–1,5 kg/bịch), bố trí thành 3 hàng treo độc lập trong cùng điều kiện lán trại:

Ký hiệu công thức Tỉ lệ thân cây ngô (%) Tỉ lệ mùn cưa (%) Tỉ lệ phân gà (%) Tỉ lệ vôi bột (%) Số bịch theo dõi
CT1 40 35 24 1 10
CT2 50 35 14 1 10
CT3 60 35 4 1 10

Ghi chú: Phân gà được lựa chọn làm nguồn bổ sung đạm và khoáng chính do có hàm lượng dưỡng chất cao vượt trội so với các loại phân chuồng khác (chứa 1,63% N; 0,54% P2O5; 0,85% K2O; 2,4% CaO).

Quy trình kỹ thuật nuôi trồng 9 bước

  1. Chọn và xử lý nguyên liệu: Thân cây ngô khô sạch bệnh được chặt hoặc nghiền nhỏ; mùn cưa cao su được sàng lọc loại bỏ dăm bào, tạp chất. Cả hai loại giá thể được tưới ẩm riêng biệt bằng nước vôi trong (3,5–4 kg vôi/1000 lít nước) và ủ đống hiếu khí (chiều rộng 1,5m). Sau 3 ngày khi nhiệt độ đống ủ đạt 75–80°C, tiến hành đảo đống và chỉnh độ ẩm bằng nước vôi loãng pH = 10, tiếp tục ủ thêm 3 ngày để đạt độ ẩm 65–70%.
  2. Trộn theo tỉ lệ: Phối trộn đều thân cây ngô đã ủ, mùn cưa và phân gà hoai mục theo tỷ lệ của từng công thức (CT1, CT2, CT3).
  3. Đóng bịch: Cho hỗn hợp cơ chất vào túi nilông chịu nhiệt kích thước 25 x 35 cm, nén chặt tay đạt trọng lượng 1,2–1,5 kg/bịch, luồn cổ nhựa/giấy cứng và nút bông không thấm nước.
  4. Khử trùng: Hấp thanh trùng bịch cơ chất trong nồi hấp áp suất ở áp suất 1,3–1,4 atm, nhiệt độ 121–125°C trong thời gian 4–5 giờ.
  5. Cấy giống: Thao tác trong tủ cấy vô trùng đã sát khuẩn bằng cồn và đốt đèn cồn; dùng que cấy vô trùng chuyển khoảng 15g meo giống nấm bào ngư tím đồng nhất, khỏe mạnh vào từng bịch giá thể rồi lắc đều.
  6. Nuôi sợi: Xếp các bịch nấm trên giàn kệ trong phòng ươm thoáng mát, ánh sáng yếu, nhiệt độ 20–30°C, độ ẩm 75–85%, khoảng cách giữa các bịch 5–7 cm cho đến khi tơ nấm lan trắng kín đáy bịch.
  7. Rạch bịch: Tháo nút bông, buộc chặt miệng túi bằng dây thun, treo ngược bịch nấm thành dây (6 bịch/dây, cách nhau 15–20 cm). Dùng dao lam rạch 3–4 vết so le quanh thân bịch (vết rạch dài 2–3 cm, sâu 0,2–0,5 cm). Ngừng tưới nước trực tiếp trong 5–7 ngày đầu sau rạch.
  8. Chăm sóc: Khi nụ nấm nhú ra khỏi vết rạch, tiến hành tưới phun sương 2–4 lần/ngày giữ độ ẩm không khí 80–90%, nhiệt độ phòng nuôi 22–28°C.
  9. Thu hái: Thu hoạch cả cụm nấm khi mép mũ nấm còn hơi cụp vào trong và thịt nấm dày chắc, trước thời điểm phát tán bào tử; dọn sạch phần gốc còn sót lại trên vết rạch để chuẩn bị cho đợt ra nấm tiếp theo (chu kỳ thu hái kéo dài 40–45 ngày).

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Theo dõi thời gian ươm sợi kín bịch và thời gian xuất hiện quả thể (ngày).
  • Đo chiều dài cuống nấm (từ gốc đến sát mũ nấm) và đường kính mũ nấm lớn nhất trên cụm (cm).
  • Đếm số cây/cụm và cân khối lượng cụm nấm (g) trên 5 bịch ngẫu nhiên của mỗi công thức với chu kỳ đo 2 ngày/lần.
  • Xử lý số liệu tính toán giá trị trung bình và vẽ biểu đồ động thái sinh trưởng bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến việc tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp và tình hình sản xuất nấm:

  • Thực trạng phụ phẩm nông nghiệp: Phân tích nguồn phát thải từ cây ngô với 50–60 triệu tấn thân lá/năm tại Việt Nam, nêu bật tiềm năng chuyển hóa nguồn xenlulozo dồi dào thành thực phẩm và phân bón hữu cơ thay vì đốt bỏ gây ô nhiễm.
  • Đặc điểm sinh học và giá trị của nấm bào ngư tím: Mô tả chi tiết hình thái dạng phễu lệch, chu kỳ phát triển 15 ngày từ bào tử đến quả thể trưởng thành, các giai đoạn biến thái hình thái (dạng đinh ghim, dùi trống, bán cầu lệch, lá lục bình) và các ngưỡng sinh thái (nhiệt độ, ẩm độ, pH 6,0–7,0, thông thoáng khí). Tổng hợp dữ liệu giá trị dinh dưỡng (nấm ăn chứa bình quân 25% protein, 8% lipid, 60% gluxit, 7% tro) và dược tính ức chế khối u (80–90%), hạ mỡ máu (purinne mạnh gấp 10 lần antonin).
  • Thành phần dinh dưỡng phân gia cầm: Cung cấp số liệu phân tích của Lê Văn Căn (1975) chứng minh phân gà có hàm lượng N (1,63%), CaO (2,4%), P2O5 (0,54%) và K2O (0,85%) cao vượt trội so với phân lợn, phân trâu bò và phân ngựa, làm cơ sở lựa chọn chất bổ sung dinh dưỡng cho cơ chất.
  • Tình hình sản xuất nấm tại Quảng Nam: Phân tích diễn biến nghề nấm giai đoạn 2000–2012. Số lượng cơ sở trồng nấm tăng từ 122 lên 837 cơ sở; sản lượng nấm ăn tăng từ 5,3 tấn lên 118 tấn, trong đó nấm bào ngư tăng trưởng mạnh từ 1,5 tấn (năm 2000) lên 60 tấn (năm 2012), chiếm vị trí chủ lực bên cạnh nấm rơm.

Chương 2: Vật liệu, và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết toàn bộ điều kiện thực nghiệm, trang thiết bị và quy trình thực hiện:

  • Nguồn vật liệu: Giống nấm bào ngư tím cấp 2/cấp 3 cung cấp bởi Trung tâm Giống thuộc Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Nam; thân cây ngô thu thập tại xã Tam Đại (Phú Ninh); mùn cưa cao su không tinh dầu; phân gà khô hoai mục.
  • Bố trí 3 công thức thí nghiệm: Thiết lập tỷ lệ cơ chất CT1 (40% thân ngô, 24% phân gà), CT2 (50% thân ngô, 14% phân gà), CT3 (60% thân ngô, 4% phân gà) với cùng mức 35% mùn cưa và 1% vôi bột.
  • Quy chuẩn hóa quy trình 9 bước: Chi tiết hóa từng thao tác kỹ thuật từ ủ đống hiếu khí nhiệt độ 75–80°C, đảo đống, làm nút bông, hấp khử trùng áp suất 1,3–1,4 atm ở 121–125°C trong 4–5 giờ, kỹ thuật cấy giống vô trùng, chăm sóc điều tiết ẩm độ 80–90% và rạch bịch treo ngược.
  • Phương pháp định lượng hóa học: Chi tiết hóa phương pháp Bertrand chuẩn độ đường khử bằng dung dịch KMnO4 0,1N và phương pháp phân hủy axit xác định hàm lượng xenlulozo.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được trong suốt chu kỳ nuôi trồng:

  • Thành phần hóa học thân cây ngô: Phân tích mẫu thân cây ngô khô cho thấy hàm lượng xenlulozo đạt 26,8% trong khi hàm lượng đường khử chỉ chiếm 0,085%. Tỷ lệ này khẳng định thân ngô là nguồn cơ chất rất phù hợp cho nấm bào ngư tím sinh trưởng.
  • Thời gian sinh trưởng của hệ sợi và quả thể:
    • Thời gian ươm sợi ăn kín bịch: CT1 hoàn thành nhanh nhất sau 23 ngày; CT2 mất 25 ngày; CT3 kéo dài nhất tới 28 ngày.
    • Thời gian bắt đầu xuất hiện quả thể từ khi cấy giống: CT1 đạt 29 ngày; CT2 đạt 32 ngày; CT3 đạt 35 ngày. Giai đoạn từ khi rạch bịch đến khi xuất hiện quả thể ở vết rạch ở tất cả các công thức dao động trong khoảng 6–7 ngày.
  • Chỉ tiêu kích thước hình thái quả thể khi thu hoạch:
    • Chiều dài cuống nấm: CT1 đạt trung bình 4,52 cm; CT2 đạt 4,26 cm; CT3 đạt 4,16 cm.
    • Đường kính mũ nấm: CT1 đạt kích thước lớn nhất với 7,55 cm; CT2 đạt 6,92 cm; CT3 đạt 6,64 cm.
    • Động thái tăng trưởng mũ nấm: Theo dõi từ ngày 02/03/2017 cho thấy CT1 có tốc độ tăng kích thước mũ nhanh nhất (sau 2 ngày tăng 1,21 cm; sau 8 ngày đạt 7,57 cm), trong khi CT3 tăng chậm nhất (sau 2 ngày tăng 0,897 cm; sau 8 ngày đạt 6,64 cm).
  • Số lượng quả thể trên cụm: Số cây trung bình trên một cụm ở CT1 đạt cao nhất với 12,35 cây/cụm (dao động từ 11 đến 16 cây ở các cụm theo dõi); CT2 đạt trung bình 9,47 cây/cụm; CT3 thấp nhất chỉ đạt 8,00 cây/cụm.
  • Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phân gà: Kết quả chứng minh việc tăng tỷ lệ phân gà bổ sung (24% ở CT1 so với 14% ở CT2 và 4% ở CT3) cung cấp nguồn nitơ và khoáng dồi dào, giúp rút ngắn thời gian lan sợi từ 2–5 ngày, đồng thời gia tăng rõ rệt đường kính mũ nấm, chiều dài cuống và mật độ quả thể/cụm.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái nấm bào ngư tím

Chỉ tiêu theo dõi Công thức 1 (CT1) Công thức 2 (CT2) Công thức 3 (CT3)
Tỷ lệ phối trộn 40% ngô + 24% phân gà 50% ngô + 14% phân gà 60% ngô + 4% phân gà
Thời gian ươm sợi (ngày) 23 25 28
Thời gian bắt đầu ra quả thể (ngày) 29 32 35
Thời gian từ rạch bịch đến ra quả thể (ngày) 6–7 6–7 6–7
Chiều dài cuống nấm lúc thu hoạch (cm) 4,52 4,26 4,16
Đường kính mũ nấm lúc thu hoạch (cm) 7,55 6,92 6,64
Số cây trung bình trên cụm (cây/cụm) 12,35 9,47 8,00

Kết quả chính rút ra từ nghiên cứu

  1. Thân cây ngô sau thu hoạch có hàm lượng xenlulozo cao (26,8%) và đường khử thấp (0,085%), hoàn toàn đáp ứng tốt các yêu cầu sinh hóa làm giá thể nuôi trồng nấm bào ngư tím.
  2. Công thức phối trộn CT1 (40% thân cây ngô + 35% mùn cưa + 24% phân gà + 1% vôi bột) cho hiệu quả sinh học vượt trội nhất: hệ sợi nấm lan kín bịch nhanh nhất (23 ngày), quả thể xuất hiện sớm nhất (29 ngày kể từ ngày cấy giống), kích thước tai nấm lớn nhất (mũ nấm 7,55 cm, cuống dài 4,52 cm) và số quả thể/cụm đạt cao nhất (12,35 cây/cụm).
  3. Tỷ lệ phân gà bổ sung có mối tương quan thuận rõ rệt với tốc độ phát triển hệ sợi và kích thước quả thể nấm; hàm lượng phân gà càng cao trong phạm vi khảo nghiệm (từ 4% lên 24%) thì thời gian sinh trưởng càng được rút ngắn và năng suất cá thể càng tăng.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Khuyến khích người trồng nấm tại Quảng Nam tận dụng nguồn phụ phẩm thân cây ngô sẵn có tại địa phương kết hợp với phân gà hoai mục để thay thế một phần hoặc toàn bộ nguồn mùn cưa gỗ ngày càng khan hiếm và đắt đỏ.
  • Áp dụng nghiêm ngặt kỹ thuật ủ đống hiếu khí (đảo đống ở nhiệt độ 75–80°C) và khử trùng nhiệt ẩm (121–125°C trong 4–5 giờ) để triệt tiêu nguồn nấm mốc và vi khuẩn gây hại trước khi cấy giống.

Đóng góp mới của đề tài

  • Bước đầu xây dựng và hoàn thiện được quy trình kỹ thuật 9 bước nuôi trồng nấm bào ngư tím chuyên biệt trên cơ chất thân cây ngô tại vùng khí hậu Quảng Nam.
  • Xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa thân cây ngô và phân gà, cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khoa học về động thái tăng trưởng hình thái của nấm bào ngư tím trên giá thể nông nghiệp tái chế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô khảo nghiệm phòng thí nghiệm và trại thực nghiệm nhỏ (10 bịch cơ chất cho mỗi công thức thí nghiệm).
  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ đông xuân (tháng 11/2016 đến tháng 04/2017) tại một địa điểm duy nhất (xã Bình Tú, huyện Thăng Bình), chưa đánh giá được biến động sinh trưởng của nấm trên giá thể thân ngô trong các điều kiện thời tiết mùa hè hoặc mùa mưa lũ.
  • Chưa khảo sát các dải tỷ lệ bổ sung phân gà cao hơn mức 24% để xác định ngưỡng bão hòa dinh dưỡng của hệ sợi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô thực nghiệm lên mức bán công nghiệp (hàng nghìn bịch nấm) tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.
  • Khảo nghiệm việc phối trộn thân cây ngô với các loại phế phẩm nông nghiệp khác (bã mía, rơm rạ, vỏ lạc, lõi bắp) và thử nghiệm trên các giống nấm ăn khác như nấm sò trắng, nấm mộc nhĩ, nấm linh chi.
  • Phân tích chi tiết chất lượng dinh dưỡng (hàm lượng protein, khoáng, vitamin) của quả thể nấm thu hoạch trên giá thể thân ngô và nghiên cứu tái sử dụng bã thải sau thu hoạch nấm làm phân bón hữu cơ vi sinh cho cây trồng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Ứng dụng, Nông học, Trồng trọt và Khoa học Môi trường; cán bộ khuyến nông tại các địa phương; các chủ trang trại, hợp tác xã và hộ nông dân đang sản xuất nấm ăn.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình 9 bước xử lý cơ chất thân cây ngô và ủ đống hiếu khí với nước vôi; công thức phối trộn dinh dưỡng bổ sung phân gà (CT1); phương pháp hóa học xác định hàm lượng xenlulozo và đường khử theo Bertrand; các thông số kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và kỹ thuật rạch bịch treo ngược hạn chế nhiễm bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm lượng đường khử và xenlulozo trong thân cây ngô trước khi trồng nấm được phân tích đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Theo kết quả phân tích mẫu thân cây ngô khô tại Bảng 3.1 của khóa luận, hàm lượng đường khử đạt 0,085% và hàm lượng xenlulozo đạt 26,8%. Tỷ lệ xenlulozo cao và đường khử thấp này rất thích hợp cho nấm bào ngư tím, do loài nấm này có nhu cầu sử dụng đường tự do thấp nhưng cần lượng lớn xenlulozo để phát triển hệ sợi.

2. Ba công thức phối trộn giá thể được bố trí trong nghiên cứu gồm những tỷ lệ thành phần nào?

Ba công thức phối trộn giá thể được bố trí với các tỷ lệ như sau:

  • CT1: 40% thân cây ngô + 35% mùn cưa + 24% phân gà + 1% vôi bột.
  • CT2: 50% thân cây ngô + 35% mùn cưa + 14% phân gà + 1% vôi bột.
  • CT3: 60% thân cây ngô + 35% mùn cưa + 4% phân gà + 1% vôi bột.

3. Công thức nào cho tốc độ lan sợi và thời gian ra quả thể nhanh nhất, số liệu cụ thể ra sao?

Công thức 1 (CT1 với 24% phân gà) cho tốc độ phát triển nhanh nhất. Thời gian hệ sợi ăn kín bịch ở CT1 là 23 ngày (nhanh hơn CT2 là 25 ngày và CT3 là 28 ngày). Thời gian từ khi cấy giống đến khi bắt đầu xuất hiện quả thể ở CT1 là 29 ngày (sớm hơn CT2 là 32 ngày và CT3 là 35 ngày).

4. Kích thước quả thể và số cây trên cụm ở công thức tối ưu (CT1) đạt giá trị trung bình là bao nhiêu?

Ở công thức tối ưu CT1, chiều dài cuống nấm lúc thu hoạch đạt trung bình 4,52 cm; đường kính mũ nấm đạt trung bình 7,55 cm; số lượng cây nấm trên một cụm đạt trung bình 12,35 cây/cụm. Các chỉ số này đều cao hơn rõ rệt so với CT2 (cuống 4,26 cm; mũ 6,92 cm; 9,47 cây/cụm) và CT3 (cuống 4,16 cm; mũ 6,64 cm; 8,00 cây/cụm).

5. Quy trình xử lý và ủ đống cơ chất thân cây ngô được tiến hành theo các thông số kỹ thuật nào?

Thân cây ngô được băm/nghiền nhỏ, tưới nước vôi trong theo tỷ lệ 3,5–4 kg vôi/1000 lít nước rồi đánh đống ủ hiếu khí với chiều rộng đống 1,5m. Sau 3 ngày, khi nhiệt độ trong đống ủ đạt ổn định từ 75–80°C, tiến hành đảo đống từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài và bổ sung nước vôi loãng pH = 10 nếu bị khô. Đống ủ được quây nilon ủ tiếp 3 ngày nữa để nguyên liệu mềm, chín đều và đạt độ ẩm 65–70% trước khi phối trộn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tây Phương đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả sinh học cao của việc tận dụng phế phẩm thân cây ngô làm giá thể nuôi trồng nấm bào ngư tím (Pleurotus ostreatus). Trong các công thức khảo nghiệm, công thức phối trộn gồm 40% thân cây ngô, 35% mùn cưa, 24% phân gà và 1% vôi bột đem lại thời gian sinh trưởng ngắn nhất (ươm sợi 23 ngày, ra quả thể 29 ngày) cùng kích thước mũ nấm (7,55 cm) và số quả thể/cụm (12,35 cây) cao nhất. Kết quả nghiên cứu không chỉ thiết lập quy trình kỹ thuật 9 bước rõ ràng, dễ áp dụng tại thực địa mà còn mở ra giải pháp thiết thực giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn và gia tăng thu nhập cho người dân tỉnh Quảng Nam.