Tổng quan nghiên cứu

Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm, đặc biệt là sự tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật trên nông sản tươi sống, đang là mối quan ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế xã hội. Theo thống kê từ Cục Bảo vệ thực vật thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tại Việt Nam hiện có khoảng 1.700 hoạt chất với hơn 4.000 sản phẩm thương mại được lưu hành. Chỉ tính riêng trong tháng 4 năm 2019, kim ngạch nhập khẩu thuốc trừ sâu và nguyên liệu nông dược của nước ta đã đạt gần 82 triệu USD. Báo cáo khảo sát định kỳ của tổ chức Field Alliance chỉ ra rằng lượng thuốc bảo vệ thực vật đã pha được phun trên đồng ruộng tại Việt Nam lên tới 2.762 lít/ha/năm, cao hơn gấp đôi mức 1.200 lít/ha/năm tại Thái Lan. Tính chung giai đoạn 2010–2019, toàn quốc ghi nhận 1.556 vụ ngộ độc thực phẩm với 47.400 người mắc và 271 ca tử vong. Đáng chú ý, một nghiên cứu gần đây từ Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường ghi nhận 31 trên 67 người dân ngoại thành Hà Nội có tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật trong máu dù nhiều người không trực tiếp tham gia sản xuất nông nghiệp.

Thuốc trừ sâu nhóm cúc tổng hợp (pyrethroid) được sử dụng phổ biến trên các loại rau màu nhờ hoạt lực diệt sâu hại cao. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoạt chất này dẫn đến nguy cơ tích lũy độc chất mạn tính trong cơ thể người. Xuất phát từ thực tiễn trên, luận văn thạc sĩ dược học chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc – Độc chất tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tiến hành đề tài nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích đồng thời 5 hoạt chất pyrethroid gồm cyhalothrin, cypermethrin, deltamethrin, permethrin và cyfluthrin trên rau ăn lá và rau ăn quả bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ ba lần tứ cực (LC-MS/MS). Đề tài được triển khai trong giai đoạn 2019–2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang và thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi thiết lập phương pháp kiểm nghiệm có độ nhạy siêu vết ở mức phần tỷ (ppb), giúp kiểm soát chặt chẽ giới hạn dư lượng tối đa (MRL) theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết chuyên sâu về độc chất học và hóa phân tích hiện đại:

  • Độc tính học của thuốc trừ sâu nhóm cúc tổng hợp (Pyrethroid): Pyrethroid là dẫn xuất este carboxylat bán tổng hợp từ pyrethrin tự nhiên. Nhóm hóa chất này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và ngoại vi bằng cách gây rối loạn sự dẫn truyền xung động dọc kênh natri của sợi trục tế bào thần kinh. Độc tính cấp tính qua đường uống xác định bởi chỉ số LD50 trên chuột của 5 hoạt chất nghiên cứu dao động từ 52 mg/kg đến 800 mg/kg, với liều dung nạp hàng ngày chấp nhận được (ADI) rất thấp: cyhalothrin (0,02 mg/kg), cypermethrin (0,05 mg/kg), deltamethrin (0,01 mg/kg/ngày), permethrin (0,05 mg/kg/ngày) và cyfluthrin (0,02 mg/kg).
  • Kỹ thuật chiết QuEChERS (Quick, Easy, Cheap, Effective, Rugged, Safe): Phương pháp chuẩn bị mẫu do Anastassiades và Lehotay phát triển từ năm 2003, được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn AOAC 2007.01 và EN 15662. QuEChERS kết hợp chiết lỏng - lỏng bằng acetonitril với sự hỗ trợ của muối magnesi sulfat khan (MgSO4), sau đó làm sạch dịch chiết bằng kỹ thuật chiết phân tán pha rắn (d-SPE) với chất hấp phụ amin bậc hai sơ cấp (PSA) và than hoạt tính (GCB) nhằm loại bỏ acid hữu cơ, đường và sắc tố quang hợp.
  • Nguyên lý sắc ký lỏng ghép nối khối phổ ba lần tứ cực (LC-MS/MS): Sử dụng nguồn ion hóa phun mù điện tử ESI ở chế độ ion dương (ES+) kết hợp với hệ ba tứ cực (Q1-Q2-Q3) vận hành ở chế độ giám sát đa phản ứng (MRM). Kỹ thuật này cho phép chọn lọc ion phân tử ban đầu tại Q1, phân mảnh đặc trưng tại buồng va chạm Q2 và phát hiện các ion sản phẩm tại Q3 với độ chọn lọc và độ nhạy picomolar.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm phân tích độc chất, tập trung tối ưu hóa các thông số vận hành thiết bị khối phổ và sắc ký, thẩm định quy trình định lượng và ứng dụng phân tích mẫu thực địa.
  • Cỡ mẫu thực nghiệm: Nghiên cứu đã thực hiện tổng cộng 517 lượt phân tích mẫu, bao gồm 8 mẫu trắng nền đại diện (khổ qua, cà chua, dưa leo, bí đao, rau muống, cải ngọt, xà lách, hành lá), 32 mẫu phục vụ xây dựng quy trình, 196 mẫu dùng cho quá trình thẩm định phương pháp theo hướng dẫn EC-657/2002, và 71 mẫu rau thực tế thu thập tại các kênh phân phối (mỗi mẫu được phân tích lặp lại 3 lần, tương đương 213 lượt đo).
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5139:2008 tại 6 siêu thị lớn và 5 chợ đầu mối tại thành phố Rạch Giá (tỉnh Kiên Giang) và thành phố Cần Thơ vào các thời điểm đầu và cuối phiên chợ.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Kỹ thuật LC-MS/MS được lựa chọn vì các hoạt chất nhóm pyrethroid có điểm sôi cao, kém bền nhiệt khi phân tích bằng sắc ký khí (GC) và khả năng hấp thụ quang học yếu trên đầu dò tử ngoại của sắc ký lỏng thông thường (HPLC-UV). LC-MS/MS cho phép phát hiện đồng thời 5 hoạt chất ở nồng độ siêu vết, loại trừ triệt để ảnh hưởng của nền mẫu phức tạp và đảm bảo tính khẳng định tuyệt đối theo tiêu chuẩn quốc tế. Toàn bộ nghiên cứu được thực hiện trong 14 tháng, từ tháng 06/2019 đến tháng 08/2020 tại Phòng nghiên cứu Liên bộ môn Hóa Phân tích - Kiểm nghiệm - Độc chất của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Tối ưu hóa điều kiện khối phổ và xử lý mẫu: Hệ thống khối phổ ba lần tứ cực vận hành ở chế độ ESI dương đã xác định chính xác các ion phân tử tiền thân dạng cộng amoni [M+NH4]+ của 5 chất: deltamethrin (m/z 523,1), cyhalothrin (m/z 467,1), cyfluthrin (m/z 451,1), cypermethrin (m/z 433,1) và permethrin (m/z 408,1). Mỗi hoạt chất được xác lập 2 cặp ion chuyển tiếp đặc trưng (1 ion định lượng và 1 ion định tính). Trong 5 quy trình QuEChERS khảo sát, quy trình sử dụng acetonitril chứa 1% acid acetic kết hợp muối natri acetat, làm sạch bằng 100 mg PSA, 15 mg GCB và 300 mg MgSO4 cho hiệu suất thu hồi tối ưu đạt từ 82,4% đến 104,6%, với hệ số biến thiên RSD dưới 7,8%.
  • Thẩm định quy trình theo hướng dẫn EC-657/2002: Phương pháp đạt độ tuyến tính cao trong dải nồng độ từ 0,5 ppb đến 1000 ppb với hệ số tương quan R2 ≥ 0,9985 cho cả 5 chất. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt từ 0,001 mg/kg đến 0,003 mg/kg và giới hạn định lượng (LOQ) đạt từ 0,003 mg/kg đến 0,010 mg/kg, thấp hơn từ 20 đến 50 lần so với giới hạn dư lượng tối đa quy định tại Thông tư 50/2016/TT-BYT (MRL từ 0,2 mg/kg đến 5,0 mg/kg). Độ đúng trên mẫu thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ đạt hiệu suất thu hồi 85,2% - 102,1%, độ lặp lại trong ngày và liên ngày đều có RSD dưới 8,5%.
  • Thực trạng tồn dư trên 71 mẫu rau thực tế: Ghi nhận 27 trên 71 mẫu (tỷ lệ 38,0%) phát hiện dương tính với ít nhất một loại thuốc bảo vệ thực vật nhóm cúc tổng hợp. Trong đó, cypermethrin và permethrin xuất hiện nhiều nhất, tập trung cao ở các loại rau ăn lá như cải ngọt (chiếm 45,8% số mẫu nhiễm) và xà lách (chiếm 37,5%). Tổng cộng có 7 mẫu rau (chiếm 9,9% tổng số mẫu) có hàm lượng vượt ngưỡng MRL cho phép, tập trung chủ yếu tại các chợ truyền thống với tỷ lệ vi phạm 14,6%, trong khi tại hệ thống siêu thị chỉ ghi nhận 3,4%.

Thảo luận kết quả

  • Phân tích nguyên nhân: Nhóm cúc tổng hợp có đặc tính kỵ nước mạnh (hệ số phân bố log Kow > 5,5), dễ dàng bám dính và tích tụ trong lớp sáp cutin trên bề mặt biểu bì của rau ăn lá, khiến chúng khó bị rửa trôi bởi nước tưới hoặc nước mưa. Tỷ lệ mẫu vượt ngưỡng MRL tại các chợ truyền thống cao hơn đáng kể so với siêu thị xuất phát từ việc nông dân tại các vùng canh tác nhỏ lẻ chưa tuân thủ thời gian cách ly (PHI) từ 7 đến 14 ngày trước khi thu hoạch.
  • Mô tả trình bày dữ liệu: Kết quả phân tích được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh hiệu suất chiết giữa 5 quy trình QuEChERS và bảng đối chiếu tỷ lệ ion định lượng/định tính với mức sai lệch dưới 15%, hoàn toàn đáp ứng hướng dẫn EC-657/2002. Sắc ký đồ MRM hiển thị các pic sắc ký tách biệt hoàn toàn, đối xứng đẹp, thời gian lưu ổn định (RSD < 0,5%) và không có tín hiệu nhiễu nền tại vùng thời gian lưu của chất phân tích (mức ảnh hưởng nền ME < 12%).
  • So sánh khoa học: Quy trình LC-MS/MS xây dựng trong nghiên cứu này rút ngắn thời gian phân tích xuống còn 12 phút cho mỗi lần tiêm mẫu, nhanh hơn 60% so với phương pháp GC-ECD truyền thống, đồng thời nâng cao độ nhạy lên gấp 10 lần so với các phương pháp HPLC-DAD từng được công bố trong nước.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Ứng dụng quy trình LC-MS/MS vào kiểm nghiệm thường quy: Các Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm và Chi cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long cần đưa quy trình phân tích này vào hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm định kỳ, đặt mục tiêu giám sát tối thiểu 500 mẫu rau quả mỗi quý bắt đầu từ năm 2021.
  • Thắt chặt công tác thanh tra tại các chợ đầu mối: Ban Quản lý An toàn thực phẩm các địa phương cần đẩy mạnh kiểm tra đột xuất tại các chợ đầu mối nông sản, xử lý nghiêm 100% cơ sở kinh doanh có mẫu rau quả vượt ngưỡng MRL theo quy định pháp luật, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ mẫu rau tồn dư vượt mức cho phép xuống dưới 3% trong giai đoạn 2021–2025.
  • Chuyển giao quy trình canh tác an toàn VietGAP cho nông dân: Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phối hợp với Hội Nông dân tổ chức 20 lớp tập huấn hàng năm tại Kiên Giang và Cần Thơ, hướng dẫn người dân kỹ thuật sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc "4 đúng" và cam kết tuân thủ thời gian cách ly tối thiểu 10 ngày trước khi thu hoạch.
  • Số hóa hệ thống cơ sở dữ liệu cảnh báo an toàn nông sản: Sở Khoa học và Công nghệ cùng Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cần xây dựng phần mềm quản lý và truy xuất nguồn gốc nông sản trực tuyến, cập nhật định kỳ 1 tháng/lần kết quả kiểm nghiệm dư lượng hóa chất để người tiêu dùng và các doanh nghiệp thu mua dễ dàng tra cứu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Kiểm nghiệm viên và nghiên cứu viên hóa phân tích: Cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật khối phổ ba lần tứ cực và quy trình chiết QuEChERS chuẩn hóa để triển khai trực tiếp vào các phòng kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn vệ sinh thực phẩm: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật tại khu vực Tây Nam Bộ, phục vụ công tác xây dựng chính sách kiểm soát và thanh tra an toàn thực phẩm.
  • Doanh nghiệp phân phối và hợp tác xã nông nghiệp: Giúp các đơn vị nắm vững các ngưỡng MRL theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, từ đó hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng nông sản đầu vào đạt chuẩn VietGAP và GlobalGAP phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Dược học, Hóa học: Tài liệu tham khảo chuyên sâu mẫu mực về phương pháp thẩm định quy trình định lượng đa dư lượng trên thiết bị sắc ký khối phổ hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế EC-657/2002.

Câu hỏi thường gặp

  • Phương pháp LC-MS/MS có ưu điểm gì vượt trội so với GC-MS khi phân tích nhóm pyrethroid? LC-MS/MS sử dụng nguồn ion hóa ESI ở nhiệt độ thấp hơn, giúp các hoạt chất pyrethroid không bị phân hủy bởi nhiệt độ cao như trên GC-MS. Kỹ thuật MRM của LC-MS/MS đem lại độ nhạy cao ở mức 0,001 mg/kg và loại bỏ triệt để tín hiệu nhiễu từ nền mẫu rau củ quả.
  • Kỹ thuật QuEChERS hỗ trợ việc xử lý mẫu rau quả như thế nào? Phương pháp QuEChERS kết hợp chiết bằng dung môi acetonitril và làm sạch dịch chiết bằng chất hấp phụ PSA và GCB, giúp loại bỏ nhanh chóng đường, acid hữu cơ và sắc tố diệp lục trong mẫu mà không cần qua nhiều bước chiết phức tạp, rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu xuống dưới 15 phút.
  • Tiêu chuẩn EC-657/2002 quy định số điểm nhận dạng (IP) trong phân tích khối phổ ra sao? Theo hướng dẫn của Ủy ban Châu Âu EC-657/2002, phương pháp LC-MS/MS cần đạt tối thiểu 4 điểm nhận dạng (IP) để khẳng định hoạt chất, bao gồm 1 ion phân tử ban đầu (tính 1 điểm) và 2 ion phân mảnh sản phẩm (mỗi ion tính 1,5 điểm), kèm theo sai lệch tỷ lệ ion không vượt quá ±20% đến ±30%.
  • Tồn dư thuốc trừ sâu pyrethroid vượt ngưỡng MRL gây ra những mối nguy sức khỏe nào? Pyrethroid tích lũy lâu ngày trong cơ thể có thể gây nhiễm độc thần kinh mạn tính, rối loạn hệ thống miễn dịch, suy giảm chức năng gan, thận và làm tăng nguy cơ tổn thương não bộ. Phơi nhiễm kéo dài ở trẻ em có thể gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển trí tuệ và hành vi.
  • Vì sao mẫu rau thu thập tại siêu thị vẫn có thể phát hiện dư lượng thuốc BVTV? Một số sản phẩm tại siêu thị vẫn có thể chứa dư lượng hoạt chất ở mức vết do thuốc chưa phân hủy hoàn toàn, nhưng phần lớn các mẫu này đều nằm trong ngưỡng an toàn dưới mức MRL cho phép (tỷ lệ vi phạm chỉ 3,4%), thấp hơn nhiều so với rau trôi nổi ngoài chợ truyền thống.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời 5 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật nhóm cúc tổng hợp (cyhalothrin, cypermethrin, deltamethrin, permethrin, cyfluthrin) trên rau ăn lá và rau ăn quả bằng phương pháp LC-MS/MS kết hợp chiết QuEChERS.
  • Quy trình được thẩm định toàn diện theo tiêu chuẩn quốc tế EC-657/2002, đạt độ tuyến tính từ 0,5 đến 1000 ppb với R2 ≥ 0,9985, giới hạn phát hiện LOD từ 0,001 đến 0,003 mg/kg và hiệu suất thu hồi đạt 82,4%–104,6%.
  • Đánh giá thực trạng trên 71 mẫu rau tại Kiên Giang và Cần Thơ, ghi nhận 38,0% số mẫu có tồn dư pyrethroid và 9,9% số mẫu vượt ngưỡng MRL quy định.
  • Cung cấp phương pháp phân tích có độ chọn lọc và độ chính xác cao, giúp rút ngắn 60% thời gian phân tích và giảm đáng kể lượng dung môi độc hại so với các quy trình kiểm nghiệm truyền thống.
  • Đề xuất mở rộng nghiên cứu phân tích đa dư lượng trên 20 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật phổ biến tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2021–2023. Các đơn vị kiểm nghiệm và cơ quan quản lý cần chủ động ứng dụng quy trình này để kiểm soát chặt chẽ an toàn vệ sinh thực phẩm cho cộng đồng.