Tổng quan nghiên cứu

Dioxin và Furan (PCDD/PCDF) thuộc nhóm 21 hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) nguy hại nhất theo Công ước Stockholm, đặc trưng bởi độc tính sinh học cao và khả năng tồn lưu lâu dài trong môi trường. Theo các báo cáo dịch tễ học quốc tế, hơn 90% lượng phơi nhiễm dioxin ở cơ thể người bắt nguồn từ con đường thực phẩm, trong đó các sản phẩm giàu lipid như thịt, cá và sữa đóng vai trò là vector truyền dẫn chính. Do có tính chất kỵ nước cao với hệ số phân bố octanol-nước (log Kow) dao động từ 6,0 đến 8,8, các hợp chất này dễ dàng tích tụ vào mô mỡ của động vật ăn cỏ và bài tiết qua tuyến sữa. Tại Việt Nam, sự thiếu vắng các quy chuẩn kỹ thuật cụ thể về ngưỡng giới hạn dioxin trong nền mẫu sữa tươi thương phẩm đặt ra yêu cầu cấp thiết về một công cụ phân tích chuẩn hóa.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng, tối ưu hóa và thẩm định quy trình phân tích 17 đồng phân thế clo độc hại ở vị trí 2,3,7,8 của PCDD/PCDF trong sữa bò tươi dựa trên phương pháp tiêu chuẩn US EPA 1613B. Nghiên cứu kết hợp kỹ thuật chiết nhanh áp suất cao với hệ thống sắc ký khí ghép nối khối phổ phân giải cao (HRGC-HRMS). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên 8 mẫu sữa tươi thương phẩm thu thập tại các hệ thống siêu thị lớn ở Hà Nội vào tháng 4 năm 2018.

Ý nghĩa của luận văn thể hiện qua việc nâng cao năng lực kiểm nghiệm vi lượng độc chất với độ phân giải khối phổ đạt trên 10.000, cho phép phát hiện hàm lượng ở mức picogram (pg). Kết quả này đóng góp dữ liệu thực nghiệm quan trọng nhằm đánh giá mức độ phơi nhiễm hàng ngày (TDI) theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO: 1–4 pg WHO-TEQ/kg thể trọng/ngày) và đối chiếu với ngưỡng kiểm soát an toàn của Ủy ban Châu Âu (EU: 2,5 pg TEQ/g chất béo).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết về hóa học phân tích môi trường và độc chất học phân tử:

  • Cơ chế gây độc qua thụ thể nhân thơm (AhR): Dioxin xâm nhập tế bào chất, liên kết ái lực cao với phức hợp thụ thể Aryl Hydrocarbon Receptor (AhR) và nhân tố chuyển vị ARNT (Aryl Hydrocarbon Receptor Nuclear Translocator). Phức hợp chuyển dịch vào nhân tế bào, tương tác chọn lọc với trình tự ADN mang yếu tố đáp ứng DRE/AHRE, kích hoạt biểu hiện quá mức của các gen đích và dẫn đến rối loạn tổng hợp protein, đột biến gen và suy giảm miễn dịch.
  • Độc tính tương đương (TEF/TEQ): Trong tổng số 210 đồng loại PCDD/PCDF (75 PCDD và 135 PCDF), chỉ có 17 đồng phân chứa clo ở vị trí 2,3,7,8 mang độc tính cao. Mức độ nguy hại được định lượng bằng hệ số độc tương đương (WHO-TEF), quy ước 2,3,7,8-TCDD có hệ số TEF = 1,0; các đồng phân khác có hệ số từ 0,0001 đến 1,0. Tổng độ độc TEQ được tính bằng tổng tích số giữa nồng độ từng chất và hệ số TEF tương ứng.
  • Nguyên lý pha loãng đồng vị (Isotope Dilution): Sử dụng các đồng phân đánh dấu đồng vị bền 13C12 cho 17 chất phân tích làm chất đồng hành xuyên suốt quá trình xử lý mẫu, giúp hiệu chỉnh tự động sai số do thất thoát khi chiết tách và làm sạch dịch mẫu phức tạp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập và xử lý sơ bộ mẫu: Cỡ mẫu gồm 8 mẫu sữa bò tươi đóng hộp 1 lít (ký hiệu M1 đến M8) đại diện cho các thương hiệu tiêu dùng phổ biến trên thị trường. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên tại các siêu thị lớn ở quận Cầu Giấy, Hà Nội vào tháng 4 năm 2018. Mẫu được bảo quản lạnh ở 4°C, sau đó tiến hành đông khô toàn bộ thể tích để xác định hàm ẩm và nghiền mịn bột sữa.
  • Kỹ thuật chiết mẫu: Sử dụng thiết bị chiết nhanh áp suất cao Buchi E916 với lượng mẫu 1,5 g bột sữa khô trộn đều với cát sạch. Quá trình chiết thực hiện ở áp suất 100 bar, nhiệt độ 100°C qua 3 chu kỳ: chu kỳ 1 sử dụng 100% toluene, chu kỳ 2 và 3 sử dụng hỗn hợp toluene:ethanol (90:10, v/v). Lựa chọn phương pháp này giúp rút ngắn thời gian chiết từ 24 giờ (chiết Soxhlet truyền thống) xuống còn 2 giờ, tiết kiệm 70% lượng dung môi hữu cơ. Dịch chiết được làm bay hơi để xác định hàm lượng chất béo theo phương pháp cân khối lượng.
  • Quy trình làm sạch dịch chiết: Dịch chất béo hòa tan trong 5 mL n-hexane, bổ sung chất chuẩn làm sạch 37Cl4-2,3,7,8-TCDD. Mẫu được tinh chế liên hoàn qua cột ghép nối gồm cột silica gel đa lớp (loại bỏ lipid, hợp chất phân cực) và cột than hoạt tính Supelco (giữ chọn lọc dioxin/furan phẳng). Cột silica gel được rửa giải bằng 100 mL hỗn hợp DCM:n-hexane (5:95, v/v), sau đó đảo ngược cột than hoạt tính và rửa giải giải hấp phụ các PCDD/F bằng 40 mL toluene.
  • Phân tích thiết bị: Hệ thống sắc ký khí phân giải cao HRGC TRACE 1310 ghép nối khối phổ phân giải cao DFS (Thermo Scientific). Cột tách mao quản TG-Dioxin (60 m × 0,25 mm × 0,25 µm), khí mang Heli tinh khiết 99,999% với tốc độ 1,3 mL/phút. Chế độ ion hóa va chạm electron (EI 43 eV), nhiệt độ nguồn ion 250°C, độ phân giải khối phổ R ≥ 10.000 ở chế độ quan sát phản ứng chọn lọc (SRM).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Hiệu năng quy trình xử lý mẫu: Quá trình tối ưu hóa làm sạch trên hệ thống cột kép silica gel và than hoạt tính cho hiệu suất thu hồi của các chất chuẩn đánh dấu đồng vị 13C12 nằm trong khoảng 65% đến 105%. Chất chuẩn làm sạch 37Cl4-2,3,7,8-TCDD đạt hiệu suất thu hồi trung bình trên 80%, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của phương pháp US EPA 1613B (giới hạn cho phép từ 25% đến 130%).
  • Thông số thẩm định phương pháp: Đường chuẩn 5 điểm xây dựng trên dải nồng độ 0,5–2000 pg/µL cho hệ số tương quan tuyến tính R² > 0,999. Giới hạn phát hiện của thiết bị (IDL) đối với 17 đồng loại dao động từ 0,01 đến 0,05 pg. Giới hạn định lượng của phương pháp (MQL) tính trên chất béo sữa đạt từ 0,02 đến 0,15 pg/g lipid. Độ lặp lại và độ tái lặp của phương pháp đều có độ lệch chuẩn tương đối RSD < 15%.
  • Hàm lượng chất béo và dioxin trong mẫu thực: Hàm lượng ẩm trong 8 mẫu sữa dao động từ 86,5% đến 88,2%, hàm lượng chất béo nằm trong khoảng 3,1% đến 3,8%. Tổng nồng độ độc tương đương WHO-PCDD/F-TEQ trong các mẫu sữa thương phẩm tại Hà Nội dao động từ 0,12 đến 0,48 pg TEQ/g chất béo.
  • Đánh giá mức độ phơi nhiễm: Nồng độ TEQ ghi nhận trong toàn bộ 8 mẫu đều thấp hơn khoảng 5 đến 20 lần so với giới hạn tối đa cho phép của Liên minh Châu Âu (2,5 pg TEQ/g chất béo). Giá trị phơi nhiễm hấp thụ hàng ngày (TDI) ước tính cho người trưởng thành tiêu thụ trung bình 300 mL sữa/ngày đạt mức 0,024–0,098 pg TEQ/kg thể trọng/ngày, chỉ chiếm khoảng 2,4%–4,9% ngưỡng dung nạp an toàn dưới của WHO (1–4 pg TEQ/kg thể trọng/ngày).

Thảo luận kết quả

Dữ liệu phân tích sắc ký đồ tổng ion (TIC) và sắc ký đồ ion định lượng (SIM/SRM) cho thấy các pic sắc ký của 17 đồng phân PCDD/F tách rời hoàn toàn khỏi đường nền và các chất gây nhiễu, thời gian lưu duy trì ổn định trong khoảng 30 đến 56 phút. Phổ phân bố đồng loại có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cơ cấu đồng phân, trong đó các đồng phân clo hóa cao như OCDD, 1,2,3,4,6,7,8-HpCDD và 2,3,4,7,8-PeCDF chiếm tỷ trọng đóng góp lớn nhất vào tổng độ độc TEQ.

Nguyên nhân mức tích lũy dioxin trong các mẫu sữa khảo sát ở mức thấp là do các trang trại bò sữa cung cấp nguyên liệu thương phẩm hiện nay chủ yếu áp dụng mô hình nuôi nhốt tập trung, sử dụng nguồn thức ăn thô xanh và thức ăn hỗn hợp được kiểm soát, cách xa các khu công nghiệp luyện kim hoặc bãi chôn lấp rác thải. Khi so sánh với các nghiên cứu tương đồng tại các nước công nghiệp phát triển (mức trung bình từ 0,8 đến 1,6 pg TEQ/g chất béo) và các nước trong khu vực Đông Nam Á (0,3–0,9 pg TEQ/g chất béo), sữa tươi thương phẩm trên thị trường Hà Nội có chỉ số an toàn cao về dư lượng độc chất hữu cơ khó phân hủy.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: Bộ Y tế cùng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần xây dựng và ban hành Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN) trước năm 2026 quy định ngưỡng giới hạn tối đa cho phép của tổng hàm lượng WHO-PCDD/F-TEQ trong sữa và các sản phẩm từ sữa ở mức ≤ 2,5 pg/g chất béo nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ người tiêu dùng.
  • Thiết lập mạng lưới quan trắc an toàn thực phẩm định kỳ: Cục An toàn thực phẩm chủ trì triển khai chương trình giám sát bán niên với quy mô tối thiểu 100 mẫu sữa/năm tại các vùng sản xuất nguyên liệu trọng điểm, duy trì tỷ lệ kiểm soát mẫu đạt chuẩn vệ sinh hóa chất trên 99%.
  • Chuyển giao và chuẩn hóa quy trình phân tích HRGC-HRMS: Bộ Khoa học và Công nghệ đẩy mạnh đầu tư và chuyển giao công nghệ phân tích sắc ký khối phổ phân giải cao theo tiêu chuẩn US EPA 1613B tới 5 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia trước quý IV/2025, đảm bảo độ thu hồi chuẩn > 70% và sai số lặp lại RSD < 15%.
  • Kiểm soát chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi: Các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa cần kiểm định định kỳ 3 tháng/lần đối với nguồn thức ăn ủ chua, đồng cỏ chăn thả và nguồn nước chuồng trại, đảm bảo phát hiện sớm nguy cơ nhiễm chéo dioxin từ khí thải công nghiệp lân cận.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Nghiên cứu viên và kiểm nghiệm viên Hóa học phân tích: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết về điều kiện vận hành HRGC-HRMS, quy trình rửa giải phân đoạn trên cột ghép nối silica gel - than hoạt tính và kỹ thuật pha loãng đồng vị để định lượng siêu vết.
  • Cơ quan quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm và môi trường: Làm căn cứ khoa học và cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác hoạch định chính sách, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát chất POPs trong chuỗi thực phẩm.
  • Kỹ thuật viên tại các nhà máy chế biến sữa và trang trại chăn nuôi: Ứng dụng quy trình đánh giá rủi ro tồn dư hóa chất độc hại trong nguyên liệu sữa đầu vào, hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Hóa học, Môi trường, Công nghệ sinh học: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về kỹ thuật sắc ký khí khối phổ phân giải cao và cơ chế tích lũy sinh học của độc chất môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao dioxin và furan lại có xu hướng tích lũy chọn lọc trong chất béo của sữa?
Dioxin và furan là các hợp chất có độ phân cực cực thấp và tính kỵ nước rất cao, thể hiện qua hệ số phân bố log Kow từ 6,0 đến 8,8. Khi gia súc ăn phải cỏ hoặc hít bụi nhiễm dioxin, độc chất không bị chuyển hóa hay đào thải qua nước tiểu mà liên kết bền vững vào mô mỡ và bài tiết trực tiếp theo các hạt cầu chất béo trong sữa.

2. Kỹ thuật HRGC-HRMS mang lại ưu thế gì so với GC-MS thông thường trong phân tích dioxin?
Hệ thống HRGC-HRMS vận hành ở độ phân giải khối phổ cao (R ≥ 10.000), có khả năng phân tách chính xác các ion phân tử có khối lượng danh định gần nhau. Điều này giúp loại bỏ triệt để các tín hiệu nhiễu từ nền mẫu chất béo phức tạp và các hợp chất đa clo khác như PCB, đạt giới hạn phát hiện siêu vết ở mức dưới 0,05 pg.

3. Tại sao phương pháp bắt buộc phải sử dụng chất chuẩn đánh dấu đồng vị 13C12?
Các chất chuẩn đánh dấu đồng vị 13C12 có đặc tính hóa lý và hành vi sắc ký hoàn toàn tương đồng với các chất phân tích tự nhiên (native), nhưng khác biệt về khối lượng phân tử. Việc bổ sung chuẩn 13C12 giúp tự động bù trừ toàn bộ lượng thất thoát qua các bước chiết xuất và làm sạch, đảm bảo độ chính xác định lượng cao nhất.

4. Mức nồng độ dioxin trong 8 mẫu sữa tại Hà Nội có an toàn cho người tiêu dùng không?
Hàm lượng ghi nhận trong nghiên cứu dao động từ 0,12 đến 0,48 pg WHO-TEQ/g chất béo, thấp hơn nhiều so với giới hạn an toàn 2,5 pg/g của Ủy ban Châu Âu. Do đó, các mẫu sữa thương phẩm khảo sát tại Hà Nội hoàn toàn nằm trong ngưỡng an toàn đối với sức khỏe người tiêu dùng.

5. Lượng tiêu thụ dioxin hàng ngày (TDI) từ sữa tươi tại Hà Nội được tính toán dựa trên những tham số nào?
Chỉ số TDI được tính toán dựa trên giả định người Việt Nam trưởng thành có thể trọng trung bình 51,5 kg, mức tiêu thụ sữa 300 mL/ngày (tương đương 309 g), tỷ lệ chất béo trung bình trong mẫu sữa (3,1%–3,8%) và nồng độ TEQ thực nghiệm, cho ra kết quả dao động từ 0,024 đến 0,098 pg TEQ/kg/ngày.

Kết luận

  • Đã tối ưu hóa thành công quy trình chiết nhanh áp suất cao trên thiết bị Buchi E916 kết hợp làm sạch bằng hệ thống cột kép silica gel đa lớp và than hoạt tính cho nền mẫu sữa bò tươi.
  • Thẩm định hoàn chỉnh phương pháp phân tích 17 đồng phân PCDD/F độc hại trên hệ thống HRGC-HRMS đạt độ phân giải R ≥ 10.000, độ thu hồi chất chuẩn đồng vị đạt 65%–105% và độ lặp lại RSD < 15%.
  • Đánh giá thực nghiệm trên 8 mẫu sữa thương phẩm tại Hà Nội ghi nhận hàm lượng chất béo từ 3,1% đến 3,8% và tổng độ độc TEQ từ 0,12 đến 0,48 pg/g chất béo, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn Liên minh Châu Âu (2,5 pg/g).
  • Mức phơi nhiễm dioxin hàng ngày (TDI) từ nguồn sữa tươi thương phẩm tại Hà Nội đạt 0,024–0,098 pg TEQ/kg thể trọng/ngày, đảm bảo an toàn tuyệt đối theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.
  • Quy trình phân tích đã xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, sẵn sàng phục vụ công tác kiểm nghiệm vi lượng độc chất và kiểm soát an toàn chuỗi thực phẩm tại Việt Nam.

Khai thác ngay quy trình phân tích chuẩn hóa này để nâng cao năng lực kiểm nghiệm độc chất vi lượng và xây dựng hệ thống giám sát an toàn thực phẩm hiệu quả cho đơn vị của bạn.