Luận án tiến sĩ quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

331
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Câu hỏi nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Nghiên cứu về nội dung quản trị tài sản ngắn hạn và các yếu tố tác động đến quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

1.3. Nghiên cứu về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp

1.4. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp luận sử dụng trong nghiên cứu

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Khái quát về tài sản ngắn hạn và quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.1.1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản ngắn hạn

2.1.2. Phân loại tài sản ngắn hạn

2.1.3. Khái niệm quản trị tài sản ngắn hạn

2.2. Vai trò của quản trị tài sản ngắn hạn

2.3. Các chính sách đầu tư và tài trợ tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp

2.4. Nội dung quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.4.1. Quản trị tài sản bằng tiền và tương đương tiền

2.4.2. Quản trị hàng tồn kho

2.4.3. Quản trị các khoản phải thu ngắn hạn

2.5. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.5.1. Mục tiêu và kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.5.2. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn

2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn và ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp

2.6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn

2.6.2. Ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp

2.7. Kinh nghiệm thực tiễn về quản trị tài sản ngắn hạn của một số doanh nghiệp trên thế giới và bài học cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

2.7.1. Kinh nghiệm của một số doanh nghiệp nước ngoài

2.7.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về ngành nhựa và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

3.1.1. Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam

3.1.2. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam. Đặc điểm kinh doanh của doanh nghiệp ngành nhựa

3.2. Thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2.1. Thực trạng tài sản ngắn hạn và công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2.2. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.3. Phân tích tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.3.2. Kiểm định mô hình nghiên cứu

3.3.3. Thảo luận kết quả

3.4. Đánh giá chung về thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết

3.4.1. Kết quả đạt được trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn

3.4.2. Hạn chế trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

4.1. Triển vọng tăng trưởng và định hướng phát triển của các doanh nghiệp trong ngành nhựa

4.1.1. Triển vọng tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam

4.1.2. Định hướng phát triển ngành nhựa

4.2. Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.2.1. Áp dụng mô hình EOQ, POQ kết hợp với phân tích phân loại hàng ABC trong quản trị hàng tồn kho

4.2.2. Cải tiến công tác quản trị khoản phải thu ngắn hạn

4.2.3. Ứng dụng mô hình Stone trong xác định lượng tiền dự trữ tối ưu

4.2.4. Doanh nghiệp cần kết hợp các chỉ tiêu cơ bản với các chỉ tiêu tổng hợp trong đánh giá hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn

4.2.5. Lựa chọn chính sách đầu tư và tài trợ tối ưu bằng mô hình lập trình mục tiêu

4.2.6. Sử dụng phần mềm quản trị hiện đại trong quản trị tài sản ngắn hạn

4.2.7. Giảm thiểu rủi ro trong công tác quản trị ngân quỹ bằng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá

4.2.8. Hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp ngành nhựa

4.2.9. Một số giải pháp khác

4.3. Một số kiến nghị

4.3.1. Kiến nghị đối với Bộ Công Thương

4.3.2. Kiến nghị đối với Cục xúc tiến thương mại

4.3.3. Kiến nghị đối với Hiệp hội Nhựa Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị tài sản ngắn hạn

Quản trị tài sản ngắn hạn là một phần quan trọng trong quản lý tài chính của doanh nghiệp. Tài sản ngắn hạn bao gồm các khoản mục như tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu. Việc quản lý hiệu quả các tài sản này không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và rủi ro. Theo nghiên cứu, quản lý tài chính tốt sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính. Các công ty cổ phần trong ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cần chú trọng đến việc xây dựng các chính sách quản lý tài sản ngắn hạn phù hợp với đặc thù của ngành. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của tài sản ngắn hạn

Tài sản ngắn hạn được định nghĩa là các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm. Vai trò của tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp là rất lớn, vì nó đảm bảo tính thanh khoản và khả năng chi trả của doanh nghiệp. Việc quản lý tài sản ngắn hạn không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động mà còn tạo điều kiện cho việc đầu tư và phát triển. Theo các chuyên gia, việc quản lý tài sản ngắn hạn hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, các công ty cổ phần ngành nhựa cần có chiến lược rõ ràng trong việc quản lý các khoản mục này.

II. Thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa

Thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết cho thấy nhiều vấn đề cần được cải thiện. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng các phương pháp quản lý lạc hậu, dẫn đến việc không tối ưu hóa được dòng tiền. Báo cáo tài chính cho thấy rằng tỷ lệ hàng tồn kho cao có thể gây ra áp lực tài chính lớn cho doanh nghiệp. Hơn nữa, việc quản lý các khoản phải thu cũng chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tình trạng nợ xấu gia tăng. Các công ty cần áp dụng các phương pháp hiện đại trong quản lý tài sản ngắn hạn để cải thiện hiệu quả hoạt động. Việc này không chỉ giúp tăng cường khả năng sinh lời mà còn giảm thiểu rủi ro tài chính.

2.1. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn

Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn cho thấy rằng nhiều công ty cổ phần ngành nhựa chưa đạt được hiệu quả tối ưu. Các chỉ tiêu như hiệu quả tài chính và khả năng thanh toán vẫn còn thấp so với mức trung bình của ngành. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì dòng tiền ổn định, dẫn đến việc không thể đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính. Việc áp dụng các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn là cần thiết để các công ty có thể nhận diện được những điểm yếu trong quản lý và từ đó có các biện pháp khắc phục kịp thời.

III. Giải pháp hoàn thiện quản trị tài sản ngắn hạn

Để hoàn thiện công tác quản trị tài sản ngắn hạn, các công ty cổ phần ngành nhựa cần áp dụng một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, việc áp dụng các mô hình quản lý hiện đại như mô hình EOQmô hình Stone trong quản lý hàng tồn kho và tiền mặt sẽ giúp tối ưu hóa quy trình quản lý. Thứ hai, các công ty cần cải tiến quy trình đánh giá khách hàng để giảm thiểu rủi ro trong quản lý khoản phải thu. Cuối cùng, việc sử dụng phần mềm quản lý hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp theo dõi và phân tích tình hình tài chính một cách hiệu quả hơn. Những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

3.1. Áp dụng công nghệ trong quản trị tài sản

Việc áp dụng công nghệ trong quản trị tài sản ngắn hạn là một xu hướng tất yếu. Các công ty cổ phần ngành nhựa cần đầu tư vào các phần mềm quản lý tài chính để theo dõi và phân tích tình hình tài chính một cách chính xác. Công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao độ chính xác trong việc quản lý tài sản. Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc dự đoán và lập kế hoạch tài chính, từ đó đưa ra các quyết định kịp thời và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về hàng tồn kho trong bài viết “Giải quyết hàng tồn kho: Cần giải pháp nào?”. Tác giả cho rằng hai vấn đề hàng tồn kho và nợ xấu của DN là những nguyên nhân chính làm tắc nghẽn dòng vốn phục vụ SXKD của DN, dẫn đến làm cạn kiệt vốn lưu động. Do đó cần phải đưa ra giải pháp để giải quyết hàng tồn kho. luan an 8 * Quản trị khoản phải thu Nội dung tiếp theo được thảo luận trong các nghiên cứu về quản trị TSNH là quản trị các khoản phải thu.

Với chủ đề nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành tìm hiểu các khía cạnh khác nhau của quả trị khoản phải thu trong DN như: chính sách tín dụng thương mại của DN, mối quan hệ giữa quản trị khoản phải thu và hiệu quả hoạt động của DN. Dưới đây là tóm lược nội dung của một số công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến quản trị khoản phải thu trong DN: Shehzad L. Mian và cộng sự (1992) trong nghiên cứu “Chính sách quản trị khoản phải thu - lý thuyết và thực tiễn” đã phát triển và kiểm định các giả thuyết về sự lựa chọn các chính sách quản trị khoản phải thu. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô, sự tập trung, tiêu chuẩn tín dụng thương mại của DN là những yếu tố quan trọng giải thích quy mô khoản phải thu của DN.

Anastasia Nwakaego Duru; Michael Chidiebere Ekwe và Innocent Ikechukwu Okpe trong nghiên cứu “Quản trị khoản phải thu và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống: bằng chứng từ Nigeria” đã xem xét tác động của việc quản lý các khoản phải thu đối với lợi nhuận của các công ty sản xuất thực phẩm và đồ uống ở Nigeria. Kết quả nghiên cứu cho thấy các khoản phải thu có mối quan hệ ngược chiều và không có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời, trong khi nợ có mối quan hệ thuận chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời của thực phẩm và đồ uống ở Nigeria. Ngoài ra tăng trưởng doanh số có mối quan hệ thuận chiều và không có ý nghĩa thống kê với lợi nhuận của doanh nghiệp. Francis Kakeeto, Timbirimu Micheal và cộng sự (2016) đã thực hiện nghiên cứu “Quản trị khoản phải thu và khả năng sinh lời của Công ty cà phê Gumutindo (GCCE), quận Mbale Uganda” (2016).

Nghiên cứu này nhằm khám phá ảnh hưởng của quản trị khoản phải thu đối với khả năng sinh lời của tổ chức. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc quản trị các khoản phải thu ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của tổ chức. Nghiên cứu kết luận rằng, việc quản lý các khoản phải thu tại công ty GCCE là phù hợp. Thêm vào đó, tác giả đề xuất các khuyến nghị để tăng cường quản lý tốt hơn các khoản phải thu tại công ty GCCE.

Waititu và Geoffrey M. Gekara (2014) trong nghiên cứu “Các tác động của chính sách tín dụng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất tại Kenya” đã xem xét tác động của chính sách tín dụng đối với lợi nhuận của các công ty sản xuất ở Kenya. Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố cấu thành chính sách tín dụng như: thời hạn tín dụng, nỗ lực thu nợ và tiêu chuẩn tín dụng. Kết quả cho thấy có mối quan hệ thuận chiều giữa lợi nhuận và chính sách tín dụng trong các doanh nghiệp sản xuất ở Kenya.

Từ đó, nhóm tác giả đưa ra khuyến nghị các nhà quản lý luan an 9 tài chính của các công ty sản xuất nên thường xuyên xem xét lại chính sách tín dụng để đảm bảo các chính sách này là hợp lý để đạt được mục tiêu gia tăng lợi nhuận. Thứ hai, các nghiên cứu đa biến về các yếu tố quyết định đến quản trị TSNH Bên cạnh việc nghiên cứu nội dung quản trị từng khoản mục TS trong TSNH, các nhà nghiên cứu cũng đã xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị TSNH bằng cách sử dụng kết hợp nhiều yếu tố ảnh hưởng, các đặc điểm cụ thể của DN và các điều kiện kinh tế như: dòng tiền, đòn bẩy tài chính, quy mô DN, tuổi DN, tổng TS, GDP, tỷ lệ lãi suất…. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều biến giải thích để kiểm tra tác động của chúng đối với TSNH, các biến giải thích phổ biến nhất là dòng tiền, đòn bẩy, tăng trưởng doanh số và quy mô. Sau đây là tóm tắt một số nghiên cứu nổi bật: Hàng Lê Cẩm Phương và Phạm Ngọc Thúy (2007) trong Bài viết “Quản lý vốn lưu động tại các doanh nghiệp nhựa Thành phố Hồ Chí Minh” đã phân tích hiện trạng quản lý vốn lưu động trên hai phương diện chính: (1) Khảo sát thực trạng về chính sách vốn lưu động của các doanh nghiệp, (2) Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tài sản lưu động của các doanh nghiệp nhựa thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả nghiên cứu trên mẫu 96 doanh nghiệp ngành nhựa cho thấy hiện có 75% doanh nghiệp nhựa có xây dựng chính sách vốn lưu động, thể hiện mức độ quan tâm cần thiết của doanh nghiệp đối với vấn đề quản lý doanh nghiệp. Mức đầu tư tài sản lưu động của những doanh nghiệp được khảo sát chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như: quan điểm nhà quản lý, mục tiêu kinh doanh, tình hình sử dụng vốn, tín dụng khách hàng và chính sách tín dụng của đối thủ cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Guerard và cộng sự (2007) “Tài chính doanh nghiệp định lượng” đã khẳng định lượng vốn lưu động mà một công ty cần có phụ thuộc vào khối lượng bán hàng, nhu cầu về tổng vốn lưu thông của công ty so với khối lượng bán hàng và sự ổn định của hoạt động. Tỷ lệ lợi nhuận của công ty có thể tăng lên bằng cách tiết kiệm chi phí sử dụng vốn lưu động.

Tuy nhiên, điều này sẽ dẫn đến rủi ro gia tăng cho công ty về rủi ro tài chính ngắn hạn. Thêm vào đó, các công ty có dòng tiền mặt ổn định, có thể dự đoán được dòng tiền vào, tài sản ngắn hạn hiện tại có thể bán được ổn định về giá trị sẽ có nhu cầu TSNH thấp hơn. Ngược lại, các công ty có dòng tiền biến động bất thường và không dự đoán được, hàng tồn kho luân chuyển chậm, giá cả thị trường biến động hoặc các công ty do bản chất kinh doanh của họ có rủi ro tín dụng cao có nhu cầu TSNH cao hơn. Tác giả Muhammad Mehtab Azeem và cộng sự (2015) trong nghiên cứu “Các yếu tố quyết định đến quản trị vốn lưu động” đã tiến hành nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động đối với 385 công ty Pakistan được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Karachi, đồng thời tìm hiểu mối quan hệ giữa vốn lưu động và các yếu tố khác nhau như quy mô, đòn bẩy, tăng trưởng kinh tế, v.

Kết quả nghiên cứu cho luan an 10 thấy chu kỳ hoạt động, lợi nhuận trên TS, đòn bẩy, quy mô và mức độ hoạt động kinh tế có ảnh hưởng ngược chiều đến nhu cầu vốn lưu động của DN trong khi dòng tiền hoạt động và tăng trưởng doanh thu có ảnh hưởng thuận chiều đến nhu cầu vốn lưu động. Appuhami (2008) đã thảo luận về vấn đề tác động của chi phí vốn đối với quản trị vốn lưu động trong nghiên cứu “Tác động của chi phí vốn đến quản trị vốn lưu động: nghiên cứu thực nghiệm ở các ngành công nghiệp tại Thái Lan” bằng cách sử dụng dữ liệu trong giai đoạn 2000-2005 của các công ty Thái Lan. Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện thông qua phân tích hồi quy bội và nghiên cứu đã đưa ra kết luận rằng chi tiêu vốn có tác động đáng kể đến quản trị vốn lưu động. Thêm vào đó, tác giả cũng kết luận các dòng tiền hoạt động của công ty có liên quan đáng kể với quản trị vốn lưu động.

Luận án “Thực trạng quản trị vốn lưu động tại Australia” của tác giả Yilang Zhao (2011) đã tiến hành nghiên cứu các khía cạnh trong quản trị TSNH tại các DN Úc. Luận án đã cho thấy các yếu tố cơ bản như quy mô DN, hiệu quả hoạt động của công ty, xếp hạng tín dụng, ngành công nghiệp và giáo dục, giới tính và tuổi của người quản lý vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong quản trị TSNH. Công trình nghiên cứu của tác giả đã có đóng góp lớn trong nghiên cứu khía cạnh hành vi của các nhà quản trị vốn lưu động. Căn cứ vào đó, tác giả đề xuất các đặc điểm cần có của nhà quản trị vốn lưu động hiệu quả.

Nghiên cứu về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp Khám phá mối quan hệ giữa TSNH và khả năng sinh lời và rủi ro của DN là lĩnh vực nghiên cứu phổ biến và quan trọng nhất trong quản trị TSNH. Những nghiên cứu này góp phần giải thích các yếu tố quyết định khả năng sinh lợi và rủi ro của DN từ góc nhìn của quản trị TSNH, từ đó gợi ý cho nhà quản trị có những biện pháp phù hợp tác động đến giá trị DN. Dưới đây là tóm tắt một số nghiên cứu trong và ngoài nước tiêu biểu có liên quan. * Về tác động của quản trị TSNH đến khả năng sinh lợi của DN Deloof (2003) trong nghiên cứu “Liệu quản trị vốn lưu động có ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các DN Bỉ hay không?” đã tìm ra mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa doanh thu từ hoạt động SXKD và kỳ thu tiền, số ngày của hàng tồn kho cũng như kỳ trả tiền của các DN Bỉ.

Eljelly (2004) trong nghiên cứu “Mối quan hệ giữa khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của DN trên thị trường mới nổi” đã tìm ra mối quan hệ ngược chiều giữa khả năng sinh lời của các DN và tính thanh khoản của chúng, được đo lường thông qua hệ số thanh toán ngắn hạn. Mối quan hệ này càng trở nên rõ rệt với những DN có hệ số thanh toán ngắn hạn cao và chu kỳ chuyển hoá tiền mặt dài. luan an 11 Padachi (2006) trong nghiên cứu “Xu hướng trong quản trị TSNH và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động của DN: Nghiên cứu trường hợp các DN nhỏ ở Mauritian” cho thấy khoản phải thu, khoản phải trả, chu kỳ luân chuyển tiền có mối liên hệ ngược chiều với ROA. Tuy nhiên nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ thuận chiều giữa hàng tồn kho và khả năng sinh lợi là không có ý nghĩa đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thu Trang về Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn Tại Các Công Ty Cổ Phần Ngành Nhựa Niêm Yết Trên Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý tài sản ngắn hạn trong ngành nhựa mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các công ty này. Nghiên cứu này có thể giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa tài sản ngắn hạn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý tài chính trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận Văn Về Quản Lý Tài Chính Tại Công Ty Cổ Phần Bibica, nơi phân tích các phương pháp quản lý tài chính tại một công ty cụ thể, hay Hoàn thiện quản lý tài chính tại Bệnh viện Mắt tỉnh Phú Thọ, cung cấp cái nhìn về quản lý tài chính trong lĩnh vực y tế. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu về ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của các chính sách thuế đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích trong lĩnh vực tài chính và quản lý doanh nghiệp.