Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) rừng sến Tam Quy thuộc huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, được thành lập theo Quyết định số 194/CT năm 1986 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, là một trong những khu rừng đặc dụng bảo tồn nguồn gen loài sến mật (Madhuca pasquieri) tự nhiên thuần loài tập trung duy nhất còn lại tại Việt Nam. Rừng sến đóng vai trò quan trọng trong việc phòng hộ đầu nguồn, cung cấp lâm đặc sản, hạt lấy dầu, vỏ cây lấy tanin và lá sến phục vụ y học (chế tạo thuốc chữa bỏng). Tuy nhiên, diện tích rừng sến tự nhiên tại đây đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng qua các giai đoạn: từ 350 ha (năm 1986) giảm xuống còn 308 ha (năm 1992), 292 ha (năm 1995–1996), 272,4 ha (năm 2000) và tính đến thời điểm nghiên cứu chỉ còn 260,5 ha.

Bên cạnh áp lực nhân sinh từ các xã vùng đệm (Hà Lĩnh, Hà Tân, Hà Đông), sự xuất hiện và phá hoại của các loài sâu hại rừng là một trong những nguyên nhân trực tiếp đe dọa đến sức sinh trưởng, khả năng tái sinh tự nhiên và tính đa dạng sinh học của lâm phần. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thực thi các chính sách lâm nghiệp và bảo tồn bao gồm: Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 2004, Luật Bảo vệ môi trường năm 2005, Luật Đa dạng sinh học năm 2008, Kế hoạch phát triển rừng giai đoạn 2011–2020 và Quyết định số 1766/QĐ-UB ngày 13/7/2001 của UBND tỉnh Thanh Hóa.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Góp phần hoàn thiện các biện pháp quản lý sâu hại trong KBTTN rừng sến Tam Quy, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá được hiện trạng các loài sâu hại tại khu vực nghiên cứu.
    2. Xác định được các loài sâu hại chính và đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của chúng.
    3. Đề xuất được các biện pháp quản lý các loài sâu hại chính.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Điều tra xác định thành phần loài sâu hại rừng sến Tam Quy và thiên địch của chúng ở khu vực.
  2. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của một số loài sâu hại và thiên địch chính.
  3. Thử nghiệm và xây dựng hệ thống biện pháp phòng chống loài sâu hại chính.
  4. Đề xuất giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài sâu hại cây sến, quần thể thiên địch, cùng các sinh cảnh môi trường đất, nước, trên cây và không khí tại các điểm điều tra trong rừng sến Tam Quy.
  • Phạm vi không gian: Diện tích KBTTN rừng sến Tam Quy thuộc địa bàn 3 xã vùng đệm gồm Hà Tân, Hà Lĩnh và Hà Đông (huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa), tọa độ địa lý từ 19°57’45” đến 20°07’45” vĩ độ Bắc và từ 105°45’00” đến 105°47’30” kinh độ Đông.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 17/01/2018 đến ngày 13/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu vận dụng cơ sở lý thuyết về côn trùng học lâm nghiệp, sinh thái học quần thể và nguyên lý quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trong lâm nghiệp theo các công trình của Watson & More (1975), Goyer (1991), Xiao Gangrou (1991), Nguyễn Thế Nhã và cộng sự (2001, 2002), và Trần Văn Mão (2002).

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra định lượng và phân tích thống kê sinh thái:

  1. Phương pháp lập tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC): Bố trí 9 OTC tạm thời (kích thước $40\text{ m} \times 25\text{ m} = 1.000\text{ m}^2$) trên 2 tuyến điều tra chính cách nhau 500 m, đại diện cho các điều kiện địa hình (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi), hướng phơi (Tây Bắc, Đông Nam) và trạng thái lâm phần:
  • Tuyến 1: Từ Trạm Kiểm lâm Tam Quy đến đập nước Hà Lĩnh (gồm 5 OTC: O1, O2, O3, O4, O5).
  • Tuyến 2: Từ khu vực Lim Xanh đến đập nước Thọ Lộc (gồm 4 OTC: O6, O7, O8, O9). Xác định góc vuông bằng định lý Pythagoras ($3\text{ m} - 4\text{ m} - 5\text{ m}$), sai số khép góc kỹ thuật cho phép $< 1/200$.
  1. Phương pháp điều tra sâu hại trên cây và mức độ hại lá:
  • Chọn cây tiêu chuẩn: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên cho cây có đường kính ngang ngực $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$. Đối với cây thấp, điều tra toàn bộ tán; đối với cây cao $> 2,5\text{ m}$, lấy mẫu cành phân bố đều tán bằng câu liêm/kéo cắt cành.
  • Phân cấp mức độ hại lá: Lấy mẫu 5 lá/cành (2 lá gốc, 2 lá giữa, 1-2 lá ngọn), chia thành 5 cấp độ: Cấp 0 (không bị hại), Cấp I ($< 25%$ diện tích lá), Cấp II ($26 - 50%$), Cấp III ($51 - 75%$), Cấp IV ($> 75%$).
  1. Phương pháp điều tra sâu hại dưới đất: Trong mỗi OTC, bố trí 5 ô dạng bản (ODB) kích thước $1\text{ m} \times 1\text{ m} = 1\text{ m}^2$ (4 ô tại 4 góc và 1 ô ở trung tâm theo đường chéo). Tiến hành gạt thảm mục, đào từng lớp đất sâu 10 cm, bóp tơi đất để thu thập trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành.

  2. Phương pháp xử lý số liệu toán học:

  • Tỷ lệ xuất hiện của loài sâu hại: $$P% = \frac{n}{N} \times 100$$ (Tiêu chuẩn đánh giá: $P% > 50%$: loài thường gặp; $25% \le P% \le 50%$: loài ít gặp; $P% < 25%$: loài gặp ngẫu nhiên).
  • Mật độ cá thể trung bình trên ô/cây: $$M = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n} S_i$$
  • Sai tiêu chuẩn ($S$) và hệ số biến động ($S%$): $$S = \pm \sqrt{\frac{1}{n-1}\sum_{i=1}^{n} (S_i - M)^2} \quad ; \quad S% = \frac{S}{M} \times 100$$
  • Chỉ số mức độ hại lá: $$R% = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$ (Trong đó: $n_i$ là số lá ở cấp hại $i$; $v_i$ là trị số của cấp hại; $N$ là tổng số lá quan sát; $V = 4$ là cấp hại cao nhất).

Nguồn dữ liệu bao gồm: Dữ liệu sơ cấp qua 3 đợt điều tra thực địa (Đợt 1: 20/02–25/02/2018; Đợt 2: 28/02–05/03/2018; Đợt 3: 10/03–15/03/2018); dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê huyện Hà Trung (2011), Báo cáo Khí tượng Thủy văn Thanh Hóa (2012), tài liệu kiểm kê rừng của KBTTN Tam Quy và các công trình nghiên cứu trước đó (Hoàng Mạnh Tiến 1999, Phạm Quang Vinh 2000, Nguyễn Văn Hạnh 2003, Ngô Văn Đồng 2013).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết lịch sử nghiên cứu côn trùng học và quản lý sâu hại rừng trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt quốc tế, tác giả điểm qua hệ thống phân loại của Carl von Linné, Krepton (1904), Martunov (1928), Weber (1938), Xiao Gangrou (1991), cùng các nguyên lý IPM của Watson & More (1975), Ravlin & Haynes (1987), Goyer (1991). Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp các công trình của Nguyễn Trung Tín (1979) về ong cắn lá mỡ, Lê Nam Hùng (1990) về sâu róm thông, các giáo trình và mô hình dự tính dự báo của Nguyễn Thế Nhã, Trần Công Loanh, Trần Văn Mão (2001, 2002). Đối với KBTTN rừng sến Tam Quy, chương 1 phân tích các công trình nghiên cứu trước đây: Hoàng Mạnh Tiến (1999) ghi nhận 12 loài côn trùng; Phạm Quang Vinh (2000) ghi nhận 19 loài; Nguyễn Văn Trung (2003) phát hiện 39 loài; Nguyễn Văn Hạnh (2003) thống kê 42 loài; Ngô Văn Đồng (2013) điều tra được 9 loài; Đỗ Ngọc Nguyễn ghi nhận 7 loài.

Chương 2: Đặc điểm của khu vực nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội vùng nghiên cứu. Về tự nhiên, khu rừng nằm trên địa hình đồi bóc mòn trầm tích đá phấn sa, độ dốc phổ biến 15°–25°, đỉnh cao nhất 325 m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 23°C (cao tuyệt đối 41°C, thấp tuyệt đối 6°C), lượng mưa trung bình 1.700 mm/năm (tập trung 80% vào tháng 5–10). Thổ nhưỡng chủ yếu là đất Feralit vàng đỏ phát triển trên đá phấn sa. Hệ thực vật có 175 loài thuộc 148 chi và 69 họ, chủ yếu là ưu hợp sến mật và lim xanh với mật độ 400–500 cây/ha, độ tàn che 0,6–0,7. Về kinh tế - xã hội, vùng đệm có 16.000 dân thuộc 2 dân tộc (Kinh chiếm 99,96%, Mường chiếm 0,04%), mật độ dân số 412 người/km², hệ số nhàn rỗi lao động trên 20%, tạo sức ép lớn lên tài nguyên rừng qua việc chăn thả gia súc và lấn chiếm đất rừng đặc dụng.

Chương 3: Mục tiêu, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày hệ thống mục tiêu, đối tượng khảo sát và thiết kế kỹ thuật của đề tài. Chương này mô tả chi tiết phương pháp lập 9 ô tiêu chuẩn theo 2 tuyến điều tra, quy trình chọn mẫu cành tầng tán, phương pháp đào đất 5 ô dạng bản trên mỗi OTC, tiêu chuẩn phân cấp hại lá và toàn bộ hệ thống công thức toán thống kê sinh học phục vụ việc xử lý số liệu ($P%, M, S, S%, R%$).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về hiện trạng thành phần loài, mật độ, tỷ lệ bắt gặp, chỉ số hại lá, phân bố theo sinh cảnh và đặc điểm sinh thái của các loài gây hại chính:

  • Kết quả điều tra sơ bộ tại 9 OTC: Tỷ lệ cây sến bị sâu bệnh trung bình là 42,81%; tỷ lệ lim xanh bị sâu bệnh là 45,19%.
  • Xác định thành phần sâu hại: Thu thập và định danh 8 loài sâu hại thuộc 8 họ, 6 bộ côn trùng.
  • So sánh biến động với dữ liệu năm 2013 (Ngô Văn Đồng): Số loài giảm từ 9 xuống 8 loài; vắng mặt 4 loài cũ (bọ lá vàng, bọ lá xanh, bọ cánh cam, dế mèn đen) và xuất hiện mới 3 loài (sâu róm, bọ hung nâu nhỏ, bọ rùa cánh vàng).
  • Xác định 3 loài gây hại chủ yếu: Sâu cuốn lá sến (Cerace stipatana), rầy chổng cánh (Psylla sp.) trên cây và mối đất lớn (Macrotermes annandalei) dưới đất.
  • Phân tích các yếu tố sinh thái tác động: Thành phần loài giảm dần theo độ cao (chân đồi: 10 loài; sườn đồi: 7 loài; đỉnh đồi: 4 loài); hướng phơi Tây Bắc có số loài phong phú hơn hướng Đông Nam (13 loài so với 9 loài); ghi nhận 5 loài côn trùng thiên địch (bọ ngựa xanh thường, bọ ngựa bụng rộng, bọ xít ăn sâu, ong mắt đỏ, ong đen).
  • Dẫn liệu đặc điểm hình thái và vòng đời chi tiết của sâu cuốn lá sến, sâu róm, mối đất lớn, dế dũi.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý cơ giới, sinh học, hóa học và IPM.

Chương 5: Kết luận – Tồn tại – Kiến nghị

Tổng kết các phát hiện chính của khóa luận, thẳng thắn nêu ra những hạn chế khách quan về thời gian điều tra và đề xuất các kiến nghị kỹ thuật đối với Ban quản lý KBTTN rừng sến Tam Quy và cơ quan kiểm lâm địa phương.

Kết quả và đóng góp

1. Danh lục và cấu trúc thành phần loài sâu hại

Nghiên cứu đã lập danh lục 8 loài sâu hại sến thuộc 8 họ của 6 bộ côn trùng tại khu bảo tồn trong đợt khảo sát năm 2018:

STT Tên Việt Nam Tên khoa học Họ Bộ Bộ phận bị hại
1 Dế dũi Gryllotalpa orientalis Burmeister Gryllotalpidae Orthoptera (Cánh thẳng) Hại rễ
2 Mối đất lớn Macrotermes annandalei Sylvestry Termitidae Isoptera (Cánh bằng) Hại rễ, thân
3 Bọ hung nâu nhỏ Maladera sp. Scarabaeidae Coleoptera (Cánh cứng) Hại rễ
4 Bọ rùa cánh vàng Coccinelli sp. Coccinellidae Coleoptera (Cánh cứng) Hại lá
5 Sâu cuốn lá Cerace stipatana Walker Tortricidae Lepidoptera (Cánh vẩy) Ăn lá
6 Sâu róm Arna pseudoconspersa Strand Erebidae Lepidoptera (Cánh vẩy) Ăn lá
7 Rầy chổng cánh Psylla sp. Psyllidae Homoptera (Cánh đều) Hút dịch
8 Bọ xít xanh Nezara viridula Linne Pentatomidae Hemiptera (Cánh không đều) Hại thân/hút dịch

Phân bố theo bộ: Bộ Cánh cứng (Coleoptera) và Bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) chiếm tỷ lệ cao nhất với 2 họ (25,00%) và 2 loài (25,00%) mỗi bộ; các bộ còn lại (Orthoptera, Isoptera, Homoptera, Hemiptera) mỗi bộ chiếm 1 họ (12,50%) và 1 loài (12,50%).

2. Định lượng các loài sâu hại sống trên cây và dưới đất

Qua 3 đợt điều tra định lượng, tác giả xác định được các chỉ số dịch tễ của nhóm sâu hại sống trên tán cây sến:

Loài sâu hại Tỷ lệ xuất hiện trung bình ($P%$) Mật độ trung bình ($M$ - con/cây) Hệ số biến động trung bình ($S%$) Chỉ số hại lá trung bình ($R%$)
Sâu cuốn lá sến (Cerace stipatana) 25,57% 3,36 215,12% 7,10%
Rầy chổng cánh (Psylla sp.) 8,85% 1,51 345,23% 6,45%
Bọ xít xanh (Nezara viridula) 4,22% 0,28 512,23% —
Sâu róm (Arna pseudoconspersa) 3,36% 0,17 523,45% —

Đối với tầng đất (qua điều tra 5 ODB/OTC), mối đất lớn (Macrotermes annandalei) là loài gây hại nguy hiểm nhất với mật độ đạt 9,12 cá thể/ODB; tiếp theo là dế dũi (Gryllotalpa orientalis) đạt 0,08 cá thể/ODB và bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.) đạt 0,08 cá thể/ODB.

3. Quy luật phân bố sinh thái

  • Theo độ cao địa hình: Số lượng loài sâu hại giảm dần từ chân lên đỉnh đồi: Chân đồi ghi nhận 10 loài ($56%$), sườn đồi ghi nhận 7 loài ($41%$), đỉnh đồi ghi nhận 4 loài ($23%$). Nguyên nhân do chân đồi có tầng đất dày, thảm cây bụi phong phú cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào.
  • Theo hướng phơi: Tuyến hướng Tây Bắc ghi nhận 13 loài ($59%$), tuyến hướng Đông Nam ghi nhận 9 loài ($41%$) do sườn Tây Bắc có vi khí hậu mát mẻ, độ ẩm ổn định hơn.

4. Dẫn liệu sinh học của loài hại chính

  • Sâu cuốn lá sến (Cerace stipatana): Vòng đời kéo dài 50–60 ngày (pha trứng: 5–9 ngày; sâu non 5 tuổi: 15–25 ngày; nhộng: 6–10 ngày; trưởng thành đến đẻ trứng: 5–11 ngày). Sâu non có tập tính nhả tơ dệt gập lá, ăn biểu bì từ ngọn vào cuống. Trưởng thành có tính xu quang mạnh vào ban đêm.
  • Sâu róm (Arna pseudoconspersa): Sâu non 5 tuổi dài 20–60 mm, có 7 đôi chân và râu đuôi dài 5–7 mm, ăn trụi lá non và chồi bánh tẻ. Trưởng thành đẻ 130–150 trứng/cá thể cái.
  • Mối đất lớn (Macrotermes annandalei): Phân hóa đẳng cấp rõ rệt (mối lính to dài 13–14 mm; mối lính nhỏ dài 8–9 mm; mối thợ bụng nâu hồng; mối cánh giao hoan vào tháng 5–6).

5. Hệ thống giải pháp quản lý đề xuất

Tác giả xây dựng giải pháp quản lý tích hợp:

  • Biện pháp cơ giới: Dọn tỉa cành sâu bệnh, làm cỏ xới xáo đất quanh gốc, bắt giết thủ công sâu non/nhộng, dùng bẫy đèn xu quang bẫy trưởng thành sâu cuốn lá.
  • Biện pháp sinh học: Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch bản địa (bọ ngựa xanh, bọ xít ăn sâu, ong mắt đỏ); ứng dụng chế phẩm sinh học vi nấm (Beauveria bassiana, Metarhizium).
  • Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng cục bộ khi sâu bùng phát thành dịch đe dọa làm chết lâm phần, dùng thuốc có tính chọn lọc cao, nguồn gốc sinh học, tránh phun tràn lan làm suy thoái môi trường.
  • Biện pháp IPM: Kết hợp đồng bộ các biện pháp lâm sinh, điều tra dự tính dự báo định kỳ để kiểm soát mật độ sâu dưới ngưỡng gây hại kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu tương đối ngắn (từ tháng 01/2018 đến tháng 05/2018), chỉ tập trung vào giai đoạn mùa xuân chuyển sang đầu mùa hạ nên chưa bao quát đầy đủ sự biến động theo mùa của sâu hại trong cả năm (đặc biệt là mùa mưa lũ tháng 8–10 và mùa khô hanh).
  • Do điều kiện địa hình phức tạp và thời gian có hạn, việc điều tra tại một số lâm phần đỉnh đồi chưa đạt độ bao phủ tuyệt đối, có thể dẫn đến việc chưa ghi nhận hết một số loài côn trùng xuất hiện theo chu kỳ đặc thù.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng thời gian theo dõi định kỳ liên tục qua các mùa trong năm để hoàn thiện biểu đồ biến động số lượng của các loài sâu hại và thiên địch.
  • Triển khai các thử nghiệm thực địa diện hẹp đối với các chế phẩm sinh học phòng trừ sâu cuốn lá và bẫy bả sinh học đối với mối đất lớn trong điều kiện rừng đặc dụng Tam Quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành: Bảo vệ thực vật, Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học và Đa dạng sinh học.
  • Cán bộ kỹ thuật và lực lượng kiểm lâm tại Ban quản lý KBTTN rừng sến Tam Quy trong công tác dự tính, dự báo và triển khai kế hoạch phòng trừ sâu bệnh hại rừng hàng năm.
  • Các nhà quản lý lâm nghiệp tại Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa và Sở Nông nghiệp & PTNT trong việc xây dựng phương án bảo tồn nguồn gen sến mật quý hiếm.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là quy trình bố trí 9 OTC/ODB và hệ thống bảng biểu định lượng sinh thái học côn trùng rừng tự nhiên, cùng các mô tả chi tiết về hình thái học và tập tính của loài sâu cuốn lá sến (Cerace stipatana) và mối đất lớn (Macrotermes annandalei).

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần sâu hại cây sến tại KBTTN Tam Quy năm 2018 gồm bao nhiêu loài và những loài nào gây hại chủ yếu? Nghiên cứu ghi nhận 8 loài sâu hại thuộc 8 họ và 6 bộ côn trùng. Trong đó, có 3 loài gây hại chủ yếu là Sâu cuốn lá sến (Cerace stipatana Walker), Rầy chổng cánh (Psylla sp.) trên tán lá và Mối đất lớn (Macrotermes annandalei Sylvestry) dưới gốc/đất.

2. Mật độ và mức độ hại lá trung bình của sâu cuốn lá sến (Cerace stipatana) được ghi nhận ở mức nào? Sâu cuốn lá sến có tỷ lệ xuất hiện trung bình $P% = 25,57%$, mật độ trung bình $M = 3,36$ con/cây, hệ số biến động $S% = 215,12%$ và mức độ hại lá trung bình $R% = 7,10%$ (ở mức độ hại nhẹ, chưa bùng phát thành dịch lớn).

3. Mật độ của mối đất lớn (Macrotermes annandalei) trong các ô dạng bản là bao nhiêu? Qua điều tra đào đất theo lớp tại các ô dạng bản diện tích $1\text{ m}^2$, mối đất lớn đạt mật độ trung bình 9,12 con/ODB, cao nhất trong các loài sâu hại sống dưới đất.

4. Thành phần loài sâu hại biến động như thế nào theo đai độ cao và hướng phơi? Số lượng loài sâu hại giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi: chân đồi có 10 loài ($56%$), sườn đồi có 7 loài ($41%$), đỉnh đồi có 4 loài ($23%$). Theo hướng phơi, sườn Tây Bắc có 13 loài ($59%$), cao hơn sườn Đông Nam với 9 loài ($41%$).

5. Danh lục sâu hại năm 2018 có điểm gì khác biệt so với kết quả nghiên cứu năm 2013 của Ngô Văn Đồng? Số loài giảm từ 9 loài (năm 2013) xuống 8 loài (năm 2018). Bốn loài không còn bắt gặp gồm bọ lá vàng, bọ lá xanh, bọ cánh cam, dế mèn đen; đồng thời ghi nhận thêm 3 loài mới xuất hiện gồm sâu róm (Arna pseudoconspersa), bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.) và bọ rùa cánh vàng (Coccinelli sp.).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Văn Dũng đã đánh giá hệ thống và chính xác hiện trạng 8 loài sâu hại sến tại KBTTN rừng sến Tam Quy, chỉ ra sâu cuốn lá, rầy chổng cánh và mối đất lớn là các tác nhân gây hại chủ yếu. Nghiên cứu đã làm rõ quy luật phân bố của sâu hại theo độ cao, hướng phơi và đặc tính sinh học của từng loài trong mối tương quan với các loài thiên địch bản địa. Kết quả khảo sát cung cấp cơ sở khoa học tin cậy để xây dựng hệ thống biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), phục vụ thiết thực cho công tác bảo tồn nguồn gen rừng sến đặc dụng duy nhất tại Việt Nam.