Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số: 9.02) với đề tài "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc" do nghiên cứu sinh Phan Thanh Thanh thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ khi bình thường hóa quan hệ vào năm 1991 và thiết lập quan hệ "đối tác hợp tác chiến lược toàn diện" vào năm 2008, quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc đã ghi nhận sự gia tăng về quy mô thương mại. Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng từ mức 32 triệu USD năm 1991 lên gần 180 tỷ USD năm 2022. Trung Quốc giữ vị thế là đối tác thương mại lớn nhất, là thị trường nhập khẩu số một và thị trường xuất khẩu số hai của Việt Nam, đồng thời là thị trường tiêu thụ nông sản lớn.
Tuy nhiên, mối quan hệ thương mại này bộc lộ những thách thức cấu trúc: mức độ phụ thuộc thương mại lớn, tình trạng thâm hụt cán cân thương mại kéo dài, đi kèm các vấn đề về môi trường, nợ công, an ninh và xã hội. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và địa kinh tế gia tăng (căng thẳng từ chiến sự Nga - Ukraine, tranh chấp tiềm tàng ở eo biển Đài Loan, Biển Đông), sự phụ thuộc thương mại sâu sắc đặt ra những rủi ro đối với an ninh kinh tế quốc gia. Đồng thời, việc hai nước cùng thực thi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) từ năm 2022, xu hướng điều chỉnh chuỗi cung ứng toàn cầu, làn sóng giải khu vực hóa và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đòi hỏi phải có một nghiên cứu toàn diện, cập nhật nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp chính sách phát triển thương mại hàng hóa song phương hiệu quả, bền vững.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm cải thiện quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 trên cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng quan hệ giữa hai nước.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm bốn nội dung:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quan hệ thương mại hàng hóa song phương giữa hai nền kinh tế dưới góc độ kinh tế chính trị.
- Tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm của một số quốc gia (Thái Lan, Philippines, Ấn Độ) trong quan hệ thương mại với Trung Quốc để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng, đặc điểm nổi bật, phân tích thành tựu, hạn chế và chỉ ra nguyên nhân trong quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp đối với Việt Nam nhằm cải thiện chất lượng quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ thương mại hàng hóa song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thương mại hàng hóa hai chiều (xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc và nhập khẩu của Việt Nam từ Trung Quốc), cơ cấu mặt hàng, phương thức thương mại (chính ngạch, tiểu ngạch, trao đổi cư dân biên giới), chính sách thương mại và cán cân thương mại. Luận án không nghiên cứu thương mại dịch vụ và chỉ đánh giá các tiêu chí có dữ liệu thống kê trực tiếp.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2011–2020 dựa trên hệ thống dữ liệu thống nhất; cập nhật một số chỉ tiêu đến năm 2022; các giải pháp định hướng đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045.
- Phạm vi không gian: Việt Nam và Trung Quốc đại lục (không bao gồm Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao); mở rộng so sánh có chọn lọc với Thái Lan, Philippines và Ấn Độ.
- Chủ thể nghiên cứu: Ở cấp vĩ mô là Nhà nước, Chính phủ, các bộ, ngành và chính quyền địa phương; ở cấp vi mô là các doanh nghiệp trực tiếp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa hai quốc gia.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung cụ thể:
Các nghiên cứu trong nước
- Lý thuyết và bối cảnh thương mại song phương: Phạm Thái Quốc (2013) nghiên cứu tác động của sự trỗi dậy của Trung Quốc và Ấn Độ đối với Đông Á và gợi mở đối sách cho Việt Nam; Nguyễn Phú Thái phân tích vai trò của ngoại thương đối với phát triển kinh tế Trung Quốc từ góc độ chuyển dịch cơ cấu và phân công lao động quốc tế; Nguyễn Thị Hồng Tâm (2016) phân tích thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 4 nước ASEAN phát triển (Singapore, Thái Lan, Indonesia, Malaysia) dưới góc độ kinh tế chính trị, chỉ ra tính chất cạnh tranh và bổ trợ trong thương mại nội ngành.
- Vấn đề nhập siêu và cơ cấu thương mại Việt - Trung: Phạm Bích Ngọc (2016) nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề nhập siêu của Việt Nam từ Trung Quốc, chỉ ra sự gắn kết giữa việc doanh nghiệp Trung Quốc thắng các gói thầu EPC và tình trạng nhập siêu máy móc, thiết bị (năm 2009, 70% trong số 4,15 tỷ USD máy móc nhập từ Trung Quốc là phục vụ các dự án tổng thầu); Hà Thị Hồng Vân (2016) nghiên cứu quan hệ thương mại hai nước giai đoạn đầu thế kỷ XXI, phân tích khảo sát biên giới và mô hình hồi quy; Lê Xuân Sang (2019) phân tích sự nâng cấp công nghiệp của Việt Nam qua cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giai đoạn 2007-2017, tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và nguy cơ gian lận xuất xứ; Trần Đình Thiên (2016) và Trịnh Thị Thanh Thủy, Nguyễn Anh Sơn (2017) đánh giá mức độ phụ thuộc thương mại và rủi ro của việc lạm dụng hình thức tiểu ngạch.
- Thương mại biên mậu và an ninh phi truyền thống: Nguyễn Minh Hằng (2001) làm rõ lịch sử và thực trạng buôn bán qua 1.350 km đường biên giới đất liền Việt - Trung qua ba hình thức (chính ngạch, tiểu ngạch, buôn bán dân gian); Đàm Thanh Thế (2017) nghiên cứu vấn đề buôn lậu, gian lận thương mại; Nguyễn Thị Phương Hoa (2018) phân tích các thách thức an ninh phi truyền thống tại khu vực biên giới.
- Hàng rào kỹ thuật và thể chế: Xuân Anh (2020) dẫn số liệu từ Văn phòng SPS Việt Nam cho biết từ năm 2015 đến năm 2020 có hơn 2.200 thông báo thay đổi quy định kiểm dịch và an toàn thực phẩm từ 18 đối tác chính, riêng việc Trung Quốc chuyển hình thức kiểm dịch từ kho sang cảng làm tăng tỷ lệ hư hỏng trái cây tươi thêm 5-7%; Nguyễn Anh Tuấn (2021) phân tích tác động của Hiệp định RCEP đối với sức ép cạnh tranh và cơ cấu nhập siêu; Bùi Thanh Tuấn (2021) dự báo 4 yếu tố bất định trong môi trường thương mại quốc tế mới.
Các nghiên cứu nước ngoài
- David N. Balaam và Michael Veseth (2001) trong tác phẩm International Trade phân tích ba cách tiếp cận của kinh tế chính trị quốc tế: chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa trọng thương và chủ nghĩa cấu trúc.
- Michael E. Porter với mô hình "Kim cương" trong The Competitive Advantage of Nations, xác định các yếu tố tạo lập lợi thế cạnh tranh quốc gia.
- Paul Krugman (1980, 1991) với Lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory) giải thích thương mại nội ngành thông qua tính kinh tế của quy mô và Lý thuyết địa lý kinh tế (Geography and Trade) phân tích sự dịch chuyển các cụm sản xuất công nghiệp và mạng lưới sản xuất toàn cầu.
- Thomas Oatley (2019) trong International Political Economy giải thích sự tương tác giữa lợi ích xã hội và thể chế chính trị trong việc định hình chính sách kinh tế đối ngoại, cùng lý thuyết ổn định bá quyền.
- Béla Balassa (1961) đưa ra khung lý thuyết 5 cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế từ Khu vực mậu dịch tự do đến Hợp nhất kinh tế toàn diện.
- Lê Hồng Hiệp (2016) trong Living Next to the Giant: The Political Economy of Vietnam's Relations with China under Doi Moi luận giải các nhân tố kinh tế chính trị chi phối quan hệ song phương từ thời kỳ Đổi mới.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định
- Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các mốc thời gian trước năm 2020, chưa cập nhật bối cảnh mới khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và việc hai nước cùng thực thi RCEP từ năm 2022.
- Các nghiên cứu trước thường tiếp cận thương mại thuần túy theo kinh tế học quốc tế hoặc chỉ xem xét một khía cạnh riêng lẻ (nhập siêu, thương mại biên giới, FDI). Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách tiếp cận trực tiếp và toàn diện dưới góc độ Kinh tế chính trị, tập trung vào mối quan hệ giữa lợi ích (quốc gia, doanh nghiệp, cá nhân), mâu thuẫn lợi ích, và sự tác động qua lại giữa thương mại hàng hóa với các yếu tố địa chính trị, đầu tư, ODA và ngoại giao.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng tổng hợp các trường phái lý thuyết kinh tế chính trị quốc tế và kinh tế quốc tế:
- Khái niệm thương mại và thương mại quốc tế: Phân định rõ thương mại hàng hóa hữu hình với thương mại dịch vụ; làm rõ các hình thức thương mại liên ngành và thương mại nội ngành (thương mại nội ngành ngang về sản phẩm khác biệt hóa và thương mại nội ngành dọc về chuỗi giá trị/linh kiện phụ tùng).
- Phân loại phương thức xuất nhập khẩu: Phân định cụ thể ba hình thức giao thương Việt - Trung gồm thương mại chính ngạch, thương mại tiểu ngạch và trao đổi của cư dân biên giới.
- Bốn trường phái kinh tế chính trị:
- Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism): Nhấn mạnh việc can thiệp của nhà nước, kiểm soát nhập khẩu, tích lũy thặng dư thương mại để gia tăng sức mạnh quốc gia.
- Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Dựa trên lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), lợi thế so sánh (David Ricardo), lý thuyết tỷ lệ các nhân tố sản xuất Heckscher - Ohlin (H-O) và lý thuyết thương mại mới của Paul Krugman về tính kinh tế theo quy mô.
- Chủ nghĩa cấu trúc (Structuralism): Ứng dụng lý thuyết trung tâm - ngoại vi và lý thuyết ổn định bá quyền (Hegemonic Stability Theory) để giải thích sự phụ thuộc kinh tế và bất ổn thương mại khi trật tự quốc tế chuyển dịch.
- Cách tiếp cận theo lợi ích và thể chế: Phân tích cách thức các thể chế chính trị tiếp nhận, dung hòa các xung đột lợi ích của các nhóm xã hội để chuyển hóa thành chính sách thương mại đối ngoại.
- Các khung lý thuyết bổ trợ: Lý thuyết về các cấp độ hội nhập kinh tế của Béla Balassa (5 giai đoạn), lý thuyết thương mại của các nước đang phát triển (Michael Todaro), mô hình trọng lực (Gravity Model), và lý thuyết kiến tạo (Constructivism) trong quan hệ quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Sử dụng phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử của kinh tế chính trị Mác - Lênin, kết hợp với các nguyên lý kinh tế quốc tế hiện đại.
- Phương pháp định tính và xử lý dữ liệu:
- Thống kê mô tả và tổng hợp: Xử lý số liệu chuỗi thời gian về kim ngạch, thị phần, cán cân xuất nhập khẩu theo mặt hàng và nhóm hàng.
- Phương pháp so sánh: So sánh dòng thương mại của Việt Nam với các đối tác khác và đối chiếu với kinh nghiệm của Philippines, Thái Lan, Ấn Độ trong quan hệ với Trung Quốc.
- Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức trong quan hệ thương mại Việt - Trung.
- Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Vận dụng diễn dịch từ lý thuyết kinh tế chính trị để đánh giá thực trạng; sử dụng quy nạp từ dữ liệu thực tiễn và xu thế quốc tế để xây dựng hệ thống giải pháp chính sách.
- Nguồn dữ liệu: Khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp chính thống từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Cơ sở dữ liệu Thống kê Liên hợp quốc (UNSD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), OECD, VCCI và các văn kiện chính sách của hai nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước có chủ đề liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học theo các nhóm chủ đề lớn: lý thuyết quan hệ thương mại quốc tế, thực trạng thương mại Việt - Trung, tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, tác động của các FTA thế hệ mới và RCEP, kinh nghiệm quốc tế, các rào cản phi thuế quan (SPS/TBT), và các vấn đề an ninh biên mậu. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các điểm kế thừa và xây dựng khung phân tích (Biểu đồ 1.1) làm nền tảng cho toàn bộ luận án, gắn kết các yếu tố khách quan (địa lý, chuỗi cung ứng, CMCN 4.0, cạnh tranh nước lớn) và yếu tố chủ quan (chiến lược, thể chế, chính sách của hai nước).
Chương 2: Cơ sở lý luận về quan hệ thương mại hàng hóa song phương giữa hai quốc gia và kinh nghiệm một số nước về phát triển quan hệ thương mại hàng hóa song phương
Chương này làm sáng tỏ các khái niệm bản chất về thương mại hàng hóa, thương mại nội ngành, thương mại liên ngành; luận giải các trường phái kinh tế chính trị quốc tế (trọng thương, tự do, cấu trúc, thể chế và kiến tạo).
Về kinh nghiệm quốc tế, luận án phân tích thực tiễn của ba quốc gia:
- Philippines: Điều chỉnh cơ cấu thương mại để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc (46/93 ngành giảm hoặc giữ nguyên mức độ phụ thuộc); đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang Mỹ, Nhật Bản, Trung Đông sau các biện pháp hạn chế nhập khẩu chuối từ phía Trung Quốc năm 2012.
- Thái Lan: Quá trình xử lý thâm hụt thương mại kéo dài (1981-1995, đỉnh điểm thâm hụt 13,8% năm 1985) thông qua điều chỉnh chính sách công nghiệp và chuyển hướng xuất khẩu, đưa cán cân thương mại sang trạng thái thặng dư (đạt 9 tỷ USD năm 2002).
- Ấn Độ: Các biện pháp tự vệ thương mại, kiểm soát nhập siêu và nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp nội địa.
Từ đó, chương 2 rút ra các bài học về đa dạng hóa thị trường, kiểm soát chất lượng hàng xuất khẩu và nâng cao năng lực đàm phán thương mại song phương.
Chương 3: Thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam với Trung Quốc
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng giao thương giai đoạn 2011–2020 (có cập nhật đến 2022) qua hệ thống 23 bảng biểu thống kê chi tiết:
| Nhóm chỉ tiêu phân tích |
Các bảng thống kê trong luận án |
Luận điểm và số liệu minh chứng chính |
| Quy mô và cán cân thương mại tổng thể |
Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3, Bảng 3.4 |
Kim ngạch hai chiều tăng từ 32 triệu USD (1991) lên gần 180 tỷ USD (2022). Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất và xuất khẩu thứ hai của Việt Nam. Tình trạng nhập siêu của Việt Nam từ Trung Quốc duy trì liên tục và có xu hướng mở rộng về giá trị tuyệt đối. |
| Cơ cấu xuất khẩu theo mức độ gia công |
Bảng 3.5, Bảng 3.6, Bảng 3.7, Bảng 3.12, Bảng 3.16 |
Cơ cấu hàng xuất khẩu chuyển biến từ hàng thô, khoáng sản sang nhóm công nghiệp chế biến và công nghệ cao (điện thoại, máy tính, linh kiện điện tử vượt mốc 1 tỷ USD). Tuy nhiên, xuất khẩu vẫn phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp FDI (như Samsung Vietnam) và nhóm hàng nông lâm thủy sản truyền thống. |
| Cơ cấu nhập khẩu theo mức độ gia công |
Bảng 3.8, Bảng 3.9, Bảng 3.10, Bảng 3.13, Bảng 3.17 |
Nhập khẩu tập trung vào máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu trung gian phục vụ sản xuất. Tỷ trọng nhập khẩu phân bón, thép giảm do năng lực sản xuất nội địa tăng; nhưng nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may, vải, xơ sợi dệt và linh kiện điện tử từ Trung Quốc vẫn chiếm tỷ trọng chi phối. |
| Nhập khẩu theo ngành và dự án EPC |
Bảng 3.18, Bảng 3.19, Bảng 3.20, Bảng 3.21 |
Nhập khẩu máy móc thiết bị gắn liền với các gói thầu EPC do nhà thầu Trung Quốc thực hiện (năm 2009 chiếm 70% tổng kim ngạch máy móc nhập từ Trung Quốc), dẫn đến việc đưa vật tư, thiết bị phụ trợ và lao động từ Trung Quốc sang. |
| Cán cân theo nhóm hàng và năng lực cạnh tranh |
Bảng 3.11, Bảng 3.22, Bảng 3.23, Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3 |
Xuất khẩu nông sản gặp rào cản kỹ thuật ngày càng cao khi Trung Quốc chuyển sang kiểm dịch tại cảng (tăng tỷ lệ hư hỏng 5-7%) và ban hành hàng loạt quy định SPS mới. Thương mại biên mậu (tiểu ngạch, trao đổi cư dân) còn tiềm ẩn rủi ro do tính thiếu ổn định về chính sách biên giới. |
Tác giả đánh giá: Thành tựu là quy mô thương mại tăng nhanh, thúc đẩy tiêu thụ nông sản và cung ứng nguyên liệu đầu vào cho sản xuất xuất khẩu của Việt Nam. Hạn chế là thâm hụt thương mại lớn, giá trị gia tăng nội địa thấp, xuất khẩu tiểu ngạch bấp bênh và rủi ro gian lận xuất xứ trong bối cảnh cọ xát thương mại quốc tế.
Chương 4: Giải pháp thúc đẩy phát triển quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam với Trung Quốc
Chương 4 phân tích bối cảnh mới tác động đến quan hệ kinh tế hai nước trong thời gian tới:
- Tác động đa chiều của Hiệp định RCEP và các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
- Căng thẳng địa chính trị, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng và yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
- Quá trình quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (NDT) và đề xuất mở rộng thanh toán bằng NDT.
Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp cụ thể:
- Định hướng chung: Phát triển thương mại song phương trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, giữ vững an ninh kinh tế và chủ quyền quốc gia; không đặt mục tiêu "thoát Trung" cực đoan mà tập trung giảm thiểu mức độ phụ thuộc và giảm nhập siêu thông qua nâng cao nội lực.
- Chuyển dịch phương thức giao thương: Thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi từ thương mại tiểu ngạch sang thương mại chính ngạch; chuẩn hóa quy trình xuất khẩu nông sản đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch SPS và truy xuất nguồn gốc của Trung Quốc.
- Cải thiện cơ cấu và cán cân thương mại: Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước (đặc biệt là dệt may, da giày, cơ khí, điện tử) để giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu; đa dạng hóa thị trường nhập khẩu máy móc thiết bị; nâng cao chất lượng đấu thầu các dự án công nghiệp, hạn chế các bất cập từ các gói thầu EPC.
- Chính sách thể chế và ngoại giao thương mại: Tăng cường đối thoại chính sách song phương, phối hợp tháo gỡ ách tắc tại các cửa khẩu biên giới; kiểm soát chặt chẽ gian lận thương mại và chuyển tải bất hợp pháp nhằm lẩn tránh xuất xứ hàng hóa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Luận án phân tích quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Trung Quốc dưới góc độ kết hợp giữa Kinh tế quốc tế và Kinh tế chính trị, đặt quan hệ thương mại trong sự tương tác với các yếu tố sở hữu, cấu trúc lợi ích (quốc gia, doanh nghiệp, cá nhân) và xung đột lợi ích.
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn lý luận về thương mại quốc tế song phương trong điều kiện hội nhập các FTA thế hệ mới và RCEP, phân tích thương mại chính ngạch và biên mậu gắn với yếu tố địa kinh tế và địa chính trị khu vực.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa Việt - Trung giai đoạn 2011–2020 và cập nhật đến năm 2022 qua chuỗi số liệu chi tiết về cơ cấu gia công, phân nhóm mặt hàng trên 1 tỷ USD, thương mại biên mậu và thực trạng nhập khẩu từ các gói thầu EPC.
- Chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi gây ra thâm hụt thương mại và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng, từ hạn chế nội tại của mô hình sản xuất gia công của Việt Nam đến tác động từ chính sách quản lý biên mậu và rào cản kỹ thuật của phía Trung Quốc.
- Xây dựng hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ đến năm 2030, tầm nhìn 2045 nhằm cải thiện chất lượng thương mại, chuyển dịch căn bản sang chính ngạch, phát triển công nghiệp hỗ trợ và chủ động ứng phó với các điều chỉnh chính sách thương mại của đối tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về nội dung: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thương mại hàng hóa hữu hình, chưa bao quát mảng thương mại dịch vụ (du lịch, vận tải, logistics, dịch vụ tài chính) giữa hai nước.
- Hạn chế về dữ liệu và tiêu chí: Một số tiêu chí phân tích dòng thương mại trực tiếp chưa được bao quát toàn diện do hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn dữ liệu thống kê đồng bộ giữa hai quốc gia, đặc biệt là dữ liệu thương mại tiểu ngạch và buôn bán cư dân biên giới.
- Hạn chế về không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào Trung Quốc đại lục, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu mối liên kết với các vùng lãnh thổ đặc biệt như Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan trong mạng lưới sản xuất khu vực.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang thương mại dịch vụ và kinh tế số; đánh giá định lượng tác động dài hạn của Hiệp định RCEP và xu hướng thanh toán bằng bản tệ đối với cán cân thanh toán tổng thể giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn cho Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cùng chính quyền các tỉnh biên giới phía Bắc trong việc đàm phán thương mại song phương, quản lý hoạt động xuất nhập khẩu chính ngạch, kiểm soát biên mậu và rà soát chính sách đấu thầu dự án.
- Đối với giới nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu chuyên khảo trong các chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế quốc tế, Quan hệ quốc tế và Kinh tế đối ngoại; cung cấp khung phân tích về tương tác kinh tế chính trị trong thương mại song phương giữa một nền kinh tế đang phát triển với một thị trường quy mô lớn.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội ngành hàng (nông sản, dệt may, da giày, điện tử) và doanh nghiệp xuất nhập khẩu nắm bắt xu hướng rào cản kỹ thuật SPS, các quy định tiêu chuẩn của thị trường Trung Quốc để chủ động chuyển đổi mô hình sản xuất, truy xuất nguồn gốc và phòng tránh rủi ro thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhập siêu lớn từ Trung Quốc là gì?
Tác giả chỉ ra rằng nhập siêu bắt nguồn từ bản chất cơ cấu sản xuất và cơ cấu thương mại của Việt Nam. Việt Nam chủ yếu đóng vai trò gia công, lắp ráp trong chuỗi giá trị toàn cầu nên phải nhập khẩu lượng lớn nguyên nhiên vật liệu, linh phụ kiện (dệt may, điện tử) và máy móc thiết bị từ Trung Quốc để phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu sang các thị trường phát triển như Âu - Mỹ. Ngoài ra, việc các nhà thầu Trung Quốc thắng nhiều gói thầu EPC công nghiệp tại Việt Nam cũng dẫn đến việc nhập khẩu thiết bị, vật tư quy mô lớn từ nước này.
2. Tác động của việc Trung Quốc siết chặt hàng rào phi thuế quan (SPS) đối với nông sản Việt Nam được phản ánh như thế nào?
Văn bản nêu rõ từ năm 2015 đến năm 2020 đã có hơn 2.200 thông báo thay đổi quy định SPS từ các đối tác chính. Riêng phía Trung Quốc, việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, ghi nhãn hàng hóa và đặc biệt là chuyển địa điểm kiểm dịch thực vật từ kho sang cảng từ đầu năm 2020 đã làm tăng chi phí bốc xếp, kéo dài thời gian thông quan và làm tăng tỷ lệ hư hỏng trái cây tươi xuất khẩu (đặc biệt là quả chuối) thêm 5-7%.
3. Kinh nghiệm của Philippines được luận án phân tích nhằm giải quyết vấn đề gì?
Luận án dẫn chứng trường hợp Philippines điều chỉnh quan hệ thương mại với Trung Quốc: khi đối mặt với các căng thẳng chủ quyền và lệnh trừng phạt nhập khẩu chuối từ phía Trung Quốc năm 2012, Philippines đã chủ động điều chỉnh cơ cấu ngành (có 46/93 ngành giảm hoặc không tăng phụ thuộc vào Trung Quốc) và mở rộng thị trường xuất khẩu chuối sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Đông, giúp kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này vẫn duy trì mức tăng trưởng dương.
4. Luận án có quan điểm như thế nào về việc sử dụng đồng Nhân dân tệ (NDT) trong thanh toán thương mại?
Luận án phân tích cả hai mặt: Việc mở rộng sử dụng đồng NDT có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí chênh lệch tỷ giá và thuận tiện hơn trong giao dịch trực tiếp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đồng USD. Tuy nhiên, luận án cảnh báo thách thức lớn đối với an ninh tài chính do quy mô nền kinh tế và thị trường tài chính Việt Nam còn nhỏ; nếu thực hiện hoán đổi tiền tệ quy mô lớn có thể làm gia tăng mức độ lệ thuộc kinh tế vào Trung Quốc.
5. Quan điểm cốt lõi của luận án trong việc định hướng quan hệ thương mại với Trung Quốc thời gian tới là gì?
Luận án khẳng định quan hệ thương mại song phương vẫn mang lại lợi ích kinh tế cho cả hai phía. Do đó, định hướng giải pháp không phải là "thoát Trung" cực đoan mà là giảm mức độ phụ thuộc quá mức, chủ động nguồn cung - cầu hàng hóa, giảm nhập siêu thông qua nâng cao nội lực, phát triển công nghiệp hỗ trợ, kiểm soát chất lượng đấu thầu và kiên quyết chuyển đổi từ thương mại tiểu ngạch sang thương mại chính ngạch.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phan Thanh Thanh là công trình nghiên cứu hệ thống về quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc dưới góc độ chuyên ngành Kinh tế chính trị. Tác giả đã làm rõ bức tranh thương mại song phương trong giai đoạn 2011–2020 (cập nhật đến 2022), phân tích sâu sắc các mặt tích cực về mở rộng quy mô cùng những thách thức cấu trúc về thâm hụt thương mại, rủi ro biên mậu và sự phụ thuộc chuỗi cung ứng. Trên cơ sở tổng hợp lý luận, phân tích dữ liệu thực chứng và bài học kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại Việt - Trung phát triển bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và bảo đảm lợi ích kinh tế quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.