Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016)" của tác giả Lê Minh Giang (Trường Đại học Vinh, 2020; chuyên ngành Lịch sử thế giới, mã số 9229011) là công trình khoa học tiên phong tại Việt Nam khảo cứu toàn diện, có hệ thống tiến trình vận động lịch sử giữa hai quốc gia láng giềng đối đầu gay gắt nhất Tây bán cầu trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh. Khoảng cách địa lý chỉ 150 km ngăn cách qua eo biển Florida từng chứng kiến hơn nửa thế kỷ đóng băng bang giao (1961 - 2015) và sự áp đặt cấm vận toàn diện đơn phương kéo dài nhất lịch sử hiện đại.

Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà luận án chỉ ra là: phần lớn các công trình quốc tế đương đại của các học giả phương Tây như Randal B. Ripley & James M. Lindsay (1997), Bruce W. Jentleson (2000), Eric Hershberg & William M. LeoGrande (2016) thường tiếp cận quan hệ song phương đơn thuần dưới lăng kính lợi ích vị kỷ của chủ nghĩa bá quyền Mỹ, hoặc chỉ tập trung cục bộ vào các báo cáo lập pháp ngắn hạn của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS - Mark P. Sullivan, 2011, 2014). Trong khi đó, tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Bá Thuyên (1997), Nguyễn Thái Yên Hương (2003, 2011) hay Lê Thế Mẫu (2015) chủ yếu tiếp cận theo từng lát cắt chính sách đối ngoại rời rạc, chưa phục dựng được bức tranh chuyển dịch tổng thể cấu trúc quan hệ song phương trên cả hai trục chính trị - ngoại giao và kinh tế thương mại xuyên suốt 25 năm bản lề (1991 - 2016).

Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Những nhân tố lịch sử, địa - chính trị, bối cảnh khu vực và quốc tế nào đã chi phối cấu trúc chính sách đối ngoại của Mỹ và Cuba giai đoạn 1991 - 2016? (H1: Sự biến đổi cấu trúc quyền lực đơn cực thời kỳ hậu Xô viết buộc hai nước phải tái định vị chiến lược thích ứng).
  • RQ2: Thực trạng quan hệ chính trị - ngoại giao và kinh tế diễn biến như thế nào qua hai giai đoạn phân kỳ 1991 - 2008 và 2009 - 2016? (H2: Tiến trình vận động đi từ răn đe, trừng phạt cực đoan đến thỏa hiệp thực dụng và can dự có chọn lọc).
  • RQ3: Bản chất và nguyên nhân cốt lõi nào đã thúc đẩy bước ngoặt bình thường hóa bang giao ngày 17/12/2014? (H3: Sự hội tụ đồng thời giữa nhu cầu tái cơ cấu kinh tế nội tại của Cuba và yêu cầu điều chỉnh chiến lược ngoại giao mềm của Mỹ tại Mỹ Latinh).
  • RQ4: Tác động đa tầng của tiến trình bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba đối với cấu trúc địa chính trị khu vực Tây bán cầu và quan hệ quốc tế là gì? (H4: Sự kiện xác lập cục diện hòa dịu mới nhưng vẫn tiềm ẩn mâu thuẫn ý thức hệ cấu trúc kéo dài).

Nghiên cứu vận hành trên khung lý thuyết quan hệ quốc tế tích hợp (Chủ nghĩa Hiện thực Mới - Neorealism, Chủ nghĩa Thể chế Tự do - Neoliberal Institutionalism, Chủ nghĩa Kiến tạo - Constructivism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Phạm vi nghiên cứu bao hàm toàn bộ chuỗi dữ liệu lịch sử từ khi Liên Xô tan rã năm 1991 đến khi kết thúc nhiệm kỳ hai của Tổng thống Barack Obama năm 2016, xử lý định lượng ngân sách quốc phòng Mỹ (tăng từ 429,45 tỷ USD năm 2000 lên 707,15 tỷ USD năm 2008), phân tích định chế thương mại nông sản (TSRA 2000) và chuỗi 25 nghị quyết lên án cấm vận tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy ba luồng nghiên cứu (streams) chính về quan hệ Mỹ - Cuba:

Luồng thứ nhất - Trường phái Lợi ích An ninh và Bá quyền Địa chính trị: Đại diện bởi Thomas H. Henriksen (2001), Thomas McCormick (1995), Lê Linh Lan (2004) và Hoàng Khắc Nam (2012). Nhóm này nhấn mạnh vị thế vượt trội của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh trong việc duy trì "sân sau" Tây bán cầu. Theo định đề của John Quincy Adams, Cuba được xem như "một phụ thuộc tự nhiên" (a natural appendage), và Thomas Jefferson từng nhận định hòn đảo là "sự bổ sung thú vị nhất trong hệ thống các bang" của Mỹ. Tranh luận nảy sinh khi các học giả chỉ ra rằng sau sự kiện 11/9/2001, khi Mỹ chuyển dịch ngân sách quốc phòng từ 432,94 tỷ USD (2001) lên 631,78 tỷ USD (2005) để tập trung chống khủng bố tại Trung Đông, Mỹ Latinh đã rơi vào tình trạng "khoảng trống quyền lực", tạo điều kiện cho làn sóng cánh tả (Pink Tide) bùng nổ.

Luồng thứ hai - Trường phái Trừng phạt Kinh tế và Chuyển hóa Thể chế: Tiêu biểu với Nguyễn Thái Yên Hương (2003), Tim Lynch, Necati Aydin & Julie Harrington (2004), và nghiên cứu của Đại học Essex (2015). Luồng này mâu thuẫn trực diện về tính hiệu quả của công cụ trừng phạt. Một phía (chính quyền George H.W. Bush, Bill Clinton, George W. Bush) bảo vệ quan điểm thắt chặt cấm vận qua Đạo luật Dân chủ Cuba (Cuban Democracy Act - CDA 1992) và Đạo luật Helms - Burton (1996) nhằm kích động khủng hoảng kinh tế để ép buộc Cuba thay đổi thể chế chính trị. Phía đối lập (Richard E. Feinberg, 2011; Collin Laverty, 2011) chứng minh trừng phạt kinh tế phản tác dụng: mặc dù làm GDP Cuba suy giảm 35% - 50% trong giai đoạn 1989 - 1993 và giảm sản lượng đường từ 8,4 triệu tấn (1990) xuống 1,4 triệu tấn (2012), lệnh cấm vận lại củng cố tính chính danh của chính quyền cách mạng và làm tổn hại chính các tập đoàn nông nghiệp Mỹ (Steven Zahniser et al., 2015).

Luồng thứ ba - Trường phái Tái gắn kết Ngoại giao và Can dự Đa cấp độ: Gồm Ted Piccone (2015), Eric Hershberg & William M. LeoGrande (2016), Alessandro Badella (2014, 2015) và Đỗ Thị Thảo (2016). Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng việc Tổng thống Barack Obama tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngày 17/12/2014 và thiết lập lại đại sứ quán (20/7/2015 tại Washington và 14/8/2015 tại Havana) thực chất là sự chuyển dịch từ "răn đe cưỡng bức" sang "ngoại giao nhân dân" và "quyền lực mềm" nhằm thúc đẩy biến đổi xã hội dân sự từ bên trong.

Luận án định vị vị trí học thuật bằng cách bắc nhịp cầu phân tích giữa hai góc độ: phản ứng đối ngoại chiến lược của Cuba (dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro và Raúl Castro) đối chiếu trực tiếp với các bước lùi/tiến trong chính sách đối ngoại của Mỹ qua 4 đời Tổng thống (G.H.W. Bush, Bill Clinton, G.W. Bush, Barack Obama). So với nghiên cứu của Asa McKercher (2015) về vai trò trung gian của Canada, hay Laura Puccio (2015) tại Nghị viện châu Âu về viễn cảnh kinh tế, luận án cung cấp cái nhìn lịch sử - chính trị toàn diện, khách quan từ vị thế một quốc gia xã hội chủ nghĩa có quan hệ hữu nghị truyền thống đặc biệt với Cuba.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và phát triển các lý thuyết quan hệ quốc tế trong bối cảnh tương tác bất đối xứng giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia xã hội chủ nghĩa quy mô nhỏ:

  1. Bổ sung Lý thuyết Hiện thực Mới (Kenneth Waltz): Chứng minh rằng khoảng cách quyền lực vật chất (ngân sách quân sự, quy mô kinh tế) không hoàn toàn quyết định sự khuất phục của quốc gia yếu thế khi quốc gia đó duy trì được sự kiên định ý thức hệ, nghệ thuật ngoại giao đa phương và khả năng liên minh khu vực (như liên minh Cuba - Venezuela qua thỏa thuận dầu mỏ năm 1999 dưới thời Hugo Chávez và cơ chế ALBA).
  2. Mở rộng Lý thuyết Phân tích Chính sách Đối ngoại đa cấp độ (Graham Allison, David Singer): Luận giải sự tương tác 4 cấp độ (Cá nhân lãnh đạo - Thể chế chính trị nội bộ - Liên kết khu vực Mỹ Latinh - Cấu trúc hệ thống quốc tế đa cực).
  3. Làm sâu sắc Lý thuyết Trừng phạt Kinh tế (Economic Sanctions Theory): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định lệnh bao vây cấm vận đơn phương kéo dài không thể dẫn tới sự sụp đổ chế độ chính trị nếu thiếu sự đồng thuận quốc tế, khi số phiếu phản đối cấm vận tại LHQ tăng đều đặn từ 59 quốc gia (1992), 179 (2004), 182 (2005), 184 (2007) lên 185 quốc gia (2008).
flowchart LR
    subgraph Systemic_Level [Cấp độ Hệ thống Quốc tế]
        A[Trật tự Đơn cực -> Đa cực] <--> B[Toàn cầu hóa & Phong trào phản đối cấm vận tại LHQ]
    end
    subgraph Regional_Level [Cấp độ Khu vực Mỹ Latinh]
        C[Làn sóng Cánh tả Pink Tide: Venezuela, Brazil, Argentina] <--> D[Sự hình thành ALBA, UNASUR, MERCOSUR]
    end
    subgraph Domestic_Level [Cấp độ Quốc gia]
        E[Mỹ: Áp lực nhóm lợi ích nông nghiệp & cộng đồng gốc Cuba] <--> F[Cuba: Chiến lược Cứu Tổ quốc & Cải cách kinh tế thời bình]
    end
    subgraph Individual_Level [Cấp độ Cá nhân Lãnh đạo]
        G[G.H.W. Bush / B. Clinton / G.W. Bush / B. Obama] <--> H[Fidel Castro / Raúl Castro]
    end
    Systemic_Level --> Regional_Level --> Domestic_Level --> Individual_Level
    Individual_Level -->|Quyết sách lịch sử 17/12/2014| I[Tuyên bố Bình thường hóa Quan hệ Mỹ - Cuba]

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:

  • Cấu trúc quyền lực địa chính trị: Xem xét vị trí án ngữ xung yếu của Cuba tại vịnh Mexico và đường hàng hải ra Đại Tây Dương đối với an ninh sinh tử của lục địa Bắc Mỹ.
  • Xung đột thể chế và chuẩn tắc (Normative & Ideological Conflict): Giải mã sự đối kháng giữa mô hình tư bản chủ nghĩa tự do phương Tây và mô hình chủ nghĩa xã hội hiện thực kiên định bảo vệ độc lập dân tộc.
  • Lợi ích kinh tế và ngoại giao nhân dân: Phân tích sự thẩm thấu của dòng kiều hối (ước tính 1,4 đến 2,0 tỷ USD/năm), hợp tác thương mại nông nghiệp có điều kiện, dịch vụ viễn thông và trao đổi học thuật, văn hóa làm tiền đề làm tan biến thế cô lập ngoại giao.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án thiết kế nghiên cứu dựa trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist Epistemological Stance), kết hợp chặt chẽ giữa logic lịch sử và phân tích chính sách quan hệ quốc tế. Đề tài triển khai thiết kế phân tích đa tầng (Multi-level Longitudinal Design) xuyên suốt khung thời gian 1991 - 2016, phân định thành hai giai đoạn bản lề: 1991 - 2008 (thời kỳ đối đầu căng thẳng và duy trì bao vây cấm vận cực đoan) và 2009 - 2016 (thời kỳ điều chỉnh chiến lược, đối thoại thực dụng và tái thiết lập bang giao).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và thẩm định tư liệu tuân thủ nguyên tắc tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation):

  • Văn kiện chính thức (Primary Official Documents): Các đạo luật của Quốc hội Mỹ (CDA 1992, Helms-Burton 1996, TSRA 2000), Tuyên bố 3447 của Tổng thống Mỹ, Đạo luật Hỗ trợ nước ngoài 1961, các tuyên bố giải mật của Nhà Trắng ngày 17/12/2014, diễn văn của Chủ tịch Fidel Castro và Raúl Castro tại các Đại hội Đảng Cộng sản Cuba và hội nghị quốc tế.
  • Biên niên sử và Báo cáo lập pháp: Dữ liệu từ Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS Reports), Báo cáo Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), Niên giám Thống kê Cuba (ONEI), tài liệu từ Trung tâm Phân tích và Dự báo Kinh tế (CEFA), Trung tâm Dân chủ châu Mỹ (CDA).
  • Tư liệu lưu trữ ngoại giao và báo chí chuyên ngành: Nguồn tin tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam, Viện Thông tin Khoa học xã hội, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Châu Mỹ ngày nay.

Data và phân tích

Phương pháp định lượng lịch sử được áp dụng để xử lý chuỗi số liệu kinh tế - chính trị phức hợp:

  • Phân tích tương quan ngân sách quốc phòng Mỹ giai đoạn 2000 - 2008 (tăng trưởng từ 429,45 tỷ USD lên 707,15 tỷ USD) với sự phân bổ trọng tâm chiến lược sang Trung Đông, làm giảm đòn bẩy can thiệp trực tiếp vào Cuba.
  • Xử lý số liệu thương mại song phương và xuất khẩu nông sản Mỹ sang Cuba (giai đoạn 2007 - 2016) theo các ngoại lệ của Luật Cải cách Chế tài Thương mại và Tăng cường Xuất khẩu (TSRA 2000).
  • Phân tích thống kê xu hướng chuyển dịch phiếu bầu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về vấn đề cấm vận Cuba qua 25 năm liên tục.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Quy luật bất biến của địa - chính trị trong chính sách đối ngoại của Mỹ: Luận án chứng minh rằng dù dưới thời kỳ Chiến tranh Lạnh hay sau năm 1991, mục tiêu tối hậu của các đời Tổng thống Mỹ đối với Cuba không thay đổi: duy trì ảnh hưởng chi phối tại vùng biển Caribe và ngăn chặn sự hiện diện của các cường quốc đối trọng (Nga, Trung Quốc). Sự khác biệt giữa các chính quyền Bush (cha, con), Clinton và Obama chỉ nằm ở phương thức công cụ: từ "cấm vận lật đổ trực tiếp" chuyển sang "can dự can thiệp mềm".
  2. Tính tự chủ chiến lược và sức bền thể chế của cách mạng Cuba: Luận án làm sáng tỏ cách Cuba vượt qua "Thời kỳ đặc biệt trong thời bình" (Período especial). Mặc dù mất đi 75% nguồn nhập khẩu từ Liên Xô và nền kinh tế suy thoái nghiêm trọng giai đoạn 1989 - 1993, Cuba đã thực hiện cải cách kinh tế có nguyên tắc: hợp pháp hóa đồng USD (1993), mở cửa du lịch, khai thác niken liên doanh với Canada, phát triển công nghệ sinh học và xuất khẩu dịch vụ y tế, giúp kinh tế phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng 11% (2005) và 12% (2006).
  3. Tác động đòn bẩy từ sự trỗi dậy của Phong trào Cánh tả Mỹ Latinh: Chiến thắng của Hugo Chávez tại Venezuela (1998, 2004), Tabaré Vázquez tại Uruguay (2004), Lula da Silva tại Brazil (2002), Néstor Kirchner tại Argentina (2003) và sự thành lập các tổ chức khu vực như ALBA, UNASUR, MERCOSUR đã phá vỡ hoàn toàn nỗ lực của Mỹ nhằm cô lập Cuba trong Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS), biến việc Mỹ duy trì cấm vận trở thành rào cản cô lập chính nước Mỹ tại Tây bán cầu.
  4. Bản chất của sự kiện 17/12/2014 và giới hạn của bình thường hóa: Bước ngoặt lịch sử nối lại quan hệ ngoại giao và mở lại đại sứ quán năm 2015 là kết quả của sự điều chỉnh thực dụng từ hai phía. Tuy nhiên, việc bình thường hóa chỉ dừng lại ở cấp độ ngoại giao hành pháp; các rào cản nền tảng do Luật Helms - Burton quy định vẫn phụ thuộc vào Quốc hội Mỹ, khiến quá trình này mang tính mong manh và dễ đảo ngược khi chính quyền Washington thay đổi nhân sự.
graph TD
    subgraph Internal_Drivers [Động lực Nội tại]
        A1[Cuba: Nhu cầu tháo gỡ cấm vận, thu hút FDI, hiện đại hóa kinh tế]
        A2[Mỹ: Nhận thức chính sách bao vây 50 năm thất bại, áp lực từ nhóm doanh nghiệp nông nghiệp/viễn thông]
    end
    subgraph External_Pressures [Sức ép Quốc tế & Khu vực]
        B1[Mỹ Latinh: Đồng loạt ủng hộ Cuba, đe dọa tẩy chay Thượng đỉnh châu Mỹ nếu thiếu Cuba]
        B2[Quốc tế: LHQ bỏ phiếu áp đảo lên án cấm vận; vai trò trung gian hòa giải của Vatican & Canada]
    end
    Internal_Drivers --> C[Quyết sách Bình thường hóa 17/12/2014]
    External_Pressures --> C
    C --> D1[Thiết lập lại Quan hệ Ngoại giao 20/7/2015]
    C --> D2[Bắt tay lịch sử tại Hội nghị Panama 11/4/2015]
    C --> D3[Chuyến thăm Havana của B. Obama 20/3/2016]
    C -.->|Rào cản còn lại| E[Luật Helms-Burton, Căn cứ Guantanamo, Bồi thường tài sản]

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Làm phong phú kho tàng lý luận về quá trình chuyển dịch chính sách đối ngoại của các nước xã hội chủ nghĩa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
  • Về phương pháp luận: Xác lập mô hình phân tích quan hệ quốc tế song phương đặt trong mạng lưới tương tác đa phương khu vực.
  • Về thực tiễn chính sách đối ngoại Việt Nam: Cung cấp luận cứ khoa học sâu sắc về bài học kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ, kết hợp linh hoạt giữa đấu tranh và hợp tác, bài học tranh thủ sức mạnh thời đại và vận động hành lang ngoại giao nhân dân trong việc xử lý quan hệ với các nước lớn.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Nguồn tư liệu lưu trữ sơ cấp từ phía chính quyền Cuba còn hạn chế tiếp cận do các quy định bảo mật quốc gia, khiến một số phân tích về quy trình ra quyết định nội bộ của Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Cuba chủ yếu dựa trên văn kiện công khai và phát biểu chính thức.
  2. Chưa thể lượng hóa đầy đủ các dòng chảy tài chính ngầm và giao dịch thương mại phi chính thức giữa cộng đồng người Mỹ gốc Cuba tại Florida và thân nhân tại nội địa Cuba.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung:

  • Đánh giá tác động đảo ngược của chính quyền Tổng thống Donald Trump (giai đoạn 2017 - 2020) khi tái áp đặt trừng phạt và đưa Cuba trở lại danh sách các quốc gia tài trợ khủng bố.
  • Khảo cứu tác động địa kinh tế của sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) của Trung Quốc và sự can dự quân sự - năng lượng của Nga đối với cán cân an ninh Mỹ - Cuba trong kỷ nguyên cạnh tranh chiến lược mới.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình đóng góp nguồn dữ liệu học thuật chuẩn mực, được kỳ vọng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các viện nghiên cứu chiến lược, Học viện Ngoại giao, Hội đồng Lý luận Trung ương và các trường đại học đào tạo chuyên ngành Lịch sử thế giới và Quan hệ quốc tế. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách đối ngoại tại Ban Đối ngoại Trung ương và Bộ Ngoại giao Việt Nam trong việc thúc đẩy quan hệ hợp tác đặc biệt Việt Nam - Cuba, đồng thời nâng cao hiệu quả đối thoại chiến lược Việt Nam - Hoa Kỳ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Quan hệ Quốc tế: Khai thác hệ thống tư liệu lịch sử được biên niên hóa chuẩn xác, hệ thống chỉ số thương mại và khung lý thuyết quan hệ song phương bất đối xứng.
  • Nhà ngoại giao và Cơ quan Quản lý Nhà nước: Tiếp cận các phân tích tình huống thực tiễn về nghệ thuật đàm phán tháo gỡ bao vây cấm vận, xử lý tranh chấp bồi thường tài sản và quyền tài phán lãnh thổ (khu vực Vịnh Guantanamo).
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và xúc tiến thương mại: Nắm bắt môi trường pháp lý, cơ chế thanh toán quốc tế và các rủi ro cấm vận thứ cấp khi giao thương với thị trường Cuba và khu vực Caribe.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hiện thực Mới (Neorealism) bằng việc luận giải thành công "nghịch lý quyền lực bất đối xứng": một quốc gia nhỏ bé nằm sát nách siêu cường vẫn có thể bảo vệ vững chắc thể chế chính trị xã hội chủ nghĩa thông qua nghệ thuật kết hợp giữa thế trận an ninh nhân dân, kiên định ý thức hệ và huy động mặt trận ngoại giao đa phương quốc tế.

2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các công trình thuần túy mô tả lịch sử sự kiện của các tác giả trong nước hoặc các báo cáo chính sách thuần túy định tính của CRS (Mỹ), luận án đã kết hợp phương pháp lịch sử - logic với mô hình phân tích chính sách đối ngoại 4 cấp độ (Individual - Domestic - Regional - Systemic), tích hợp xử lý dữ liệu thống kê thương mại, ngân sách quốc phòng và số liệu bỏ phiếu tại LHQ.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu thực chứng?
Chính các đạo luật tăng cường cấm vận ngặt nghèo nhất của Mỹ (như CDA 1992, Helms-Burton 1996) lại tạo ra hiệu ứng ngược: thúc đẩy các đồng minh thân cận của Mỹ (Canada, EU, Mexico) tăng cường đầu tư trực tiếp vào Cuba để chiếm lĩnh thị trường du lịch và khai khoáng, đồng thời cô lập chính quyền Washington trên các diễn đàn đa phương toàn cầu.

4. Khả năng tái lập và kiểm chứng của quy trình nghiên cứu?
Toàn bộ hệ thống văn kiện chính sách, số liệu ngân sách quân sự, biểu đồ thương mại song phương và danh mục nghị quyết LHQ đều được trích xuất từ nguồn chính thống công khai (SIPRI, USDA, ONEI, UN Digital Library), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Tập trung theo dõi sự chuyển giao thế hệ lãnh đạo tại Cuba (thời kỳ hậu gia đình Castro dưới sự lãnh đạo của Miguel Díaz-Canel), sự trỗi dậy của các công nghệ tài chính số (Fintech/Cryptocurrency) nhằm vượt rào cấm vận, và sự tái cấu trúc liên minh cánh tả Mỹ Latinh thế hệ mới.

Kết luận

  1. Luận án phục dựng một cách khoa học, khách quan và có hệ thống toàn bộ tiến trình 25 năm quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016), phân kỳ chuẩn xác thành hai giai đoạn đối đầu căng thẳng (1991 - 2008) và hòa dịu, bình thường hóa (2009 - 2016).
  2. Làm sáng tỏ nguyên nhân sâu xa dẫn đến bước ngoặt lịch sử ngày 17/12/2014 bắt nguồn từ sự thất bại của chiến lược bao vây cấm vận của Mỹ, áp lực cô lập từ các nước Mỹ Latinh, và nhu cầu cải cách kinh tế nội tại của Cuba.
  3. Khẳng định bản chất phức tạp, đan xen vừa hợp tác vừa đấu tranh của mối quan hệ, chỉ ra các rào cản cấu trúc cốt lõi (Đạo luật Helms-Burton, vấn đề chủ quyền Vịnh Guantanamo) chưa thể giải quyết triệt để trong ngắn hạn.
  4. Đóng góp khung lý thuyết và phương pháp luận liên ngành lịch sử - quan hệ quốc tế, làm giàu nguồn tư liệu học thuật về lịch sử thế giới hiện đại tại Việt Nam.
  5. Cung cấp những bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác đối ngoại của Việt Nam trong việc kiên định đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và xử lý hài hòa mối quan hệ với các nước lớn.