Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong canh tác nông nghiệp, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dẫn đến tình trạng suy thoái, bạc màu đất canh tác, gây ô nhiễm môi trường đất, môi trường nước và để lại dư lượng độc hại trên nông sản. Trước yêu cầu phát triển nền nông nghiệp bền vững, các chế phẩm phân bón hữu cơ sinh học chứa vi sinh vật có ích ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Trong số các loài vi sinh vật hữu ích, Bacillus laterosporus (tên gọi trước đây là Brevibacillus laterosporus) là vi khuẩn hình thành nội bào tử có hoạt tính sinh học đa dạng: khả năng sinh enzyme ngoại bào, tiết kháng sinh ức chế nhiều loại nấm và vi khuẩn gây bệnh thực vật, phân giải chất hữu cơ và kích thích sinh trưởng cây trồng.

Tại thị trường Việt Nam, nhiều sản phẩm phân bón hữu cơ thương mại đã công bố thành phần chứa vi khuẩn Bacillus laterosporus (như phân bón "Nấm đối kháng Trichoderma", Kaito Nano Hữu Cơ, Bio Sun). Tuy nhiên, hệ thống tiêu chuẩn cơ sở và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành ở nước ta chưa có quy trình chuẩn hóa để định tính hoặc định lượng loài vi khuẩn này trong các chế phẩm sinh học phức hợp. Việc nghiên cứu xây dựng một quy trình đồng bộ từ phân lập, kiểm tra đặc tính sinh hóa đến định danh phân tử nhằm phát hiện và định lượng Bacillus laterosporus là vấn đề khoa học và thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng phương pháp phát hiện và định lượng vi khuẩn Bacillus laterosporus trong phân bón hữu cơ.
  2. Các nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Phân lập vi khuẩn Bacillus laterosporus có trong phân bón hữu cơ thông qua khảo sát các điều kiện xử lý mẫu thích hợp.
    • Đánh giá đặc điểm hình thái và sinh hóa của các mẫu vi khuẩn Bacillus laterosporus giả định phân lập được.
    • Định danh vi khuẩn Bacillus laterosporus giả định bằng phương pháp sinh học phân tử: giải trình tự gen 16S rRNA và kỹ thuật PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vi khuẩn Bacillus laterosporus hiện diện trong mẫu phân bón hữu cơ thương phẩm "Nấm đối kháng Trichoderma" do Công ty TNHH Tân Nông Phát sản xuất (sản phẩm công bố phối trộn nhiều loài vi sinh vật gồm các chủng Trichoderma và các loài Bacillus).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực vật, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nghiên cứu phân loại học vi sinh vật của Laubach (1916), Ghazanchyan & cs. (2018) và Ruiu & cs. (2016, 2017). Bacillus laterosporus là trực khuẩn Gram dương, hiếu khí, có khả năng hình thành nội bào tử hình bầu dục nằm lệch tâm làm phồng tế bào. Điểm đặc trưng hình thái học độc nhất của loài này là sự hình thành thể ký sinh hình xuồng (Canoe-Shaped Parasporal Body - CSPB) gắn chặt vào vỏ bào tử (phức hợp SC-CSPB). Nghiên cứu phân tử từ sáng chế quốc tế (Patent WO 2016/135766 A1) chỉ ra rằng phức hợp SC-CSPB chứa các protein đặc hiệu gồm CpbA, CpbB, CHRD và ExsC. Trong đó, gen cpbB (mã hóa protein liên kết kích thước khoảng 14 kDa hoặc phân đoạn 42 kDa theo phân tích SDS-PAGE) là chỉ thị phân tử đặc thù của loài Bacillus laterosporus, không xuất hiện ở các loài vi khuẩn khác thuộc chi Bacillus.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng gồm các kỹ thuật:

  • Phương pháp xử lý nhiệt và phân lập vi sinh vật sinh nội bào tử: Sử dụng dung dịch sinh lý NaCl 0,85% để hòa tan mẫu, gia nhiệt ở các mức nhiệt độ và thời gian khác nhau nhằm tiêu diệt toàn bộ tế bào sinh dưỡng và vi sinh vật không sinh bào tử, nuôi cấy gạt đĩa trên môi trường thạch Luria Bertani (LB). Số lượng khuẩn lạc được đối chiếu theo giới hạn đếm quy định tại tiêu chuẩn TCVN 6404:2016 (10 – 300 khuẩn lạc/đĩa).
  • Phương pháp hình thái và hóa sinh: Quan sát hình thái khuẩn lạc; nhuộm Gram; phản ứng Methyl Red (MR) phát hiện khả năng tạo acid bền từ glucose; phản ứng Voges-Proskauer (VP) phát hiện acetoin; thử nghiệm biến dưỡng citrate trên môi trường thạch Simmons Citrate Agar (SCA); đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào (protease trên thạch gelatin 1% nhuộm Aminoblack 10B; amylase trên thạch tinh bột 1% nhuộm dung dịch Lugol 1%).
  • Phương pháp sinh học phân tử:
    • Tách chiết DNA tổng số theo quy trình CTAB cải tiến (bổ sung 2-mercaptoethanol, SDS 20%, Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol 25:24:1 và kết tủa bằng ethanol lạnh).
    • Khuếch đại đoạn gen 16S rRNA bằng cặp mồi phổ quát 27F (5'-AGAGTTTGATCCTGGCTCAG-3') và 1492R (5'-GGTTACCTTGTTACGACTT-3'), chu kỳ luân nhiệt với nhiệt độ gắn mồi 53°C, gửi giải trình tự tại Công ty Macrogen (Hàn Quốc) và phân tích so sánh bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI GenBank.
    • Phản ứng PCR phát hiện gen đặc hiệu loài cpbB (sản phẩm 600 bp) sử dụng cặp mồi CPBB_F (5'-CTA TTT ACA CGG GCG TAC G-3') và CPBB_R (5'-CAT TCT TTT GAA AGTAGTAAG AAG-3'), nhiệt độ bắt mồi 48°C, sử dụng mẫu DNA của vi khuẩn Bacillus thuringiensis làm đối chứng âm và mẫu không DNA làm đối chứng trắng.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu thu thập từ các thí nghiệm lặp lại 3 lần tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực vật, xử lý thống kê tính giá trị trung bình và độ lệch chuẩn.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc thay thế hóa chất nông nghiệp bằng các chế phẩm sinh học an toàn, phân tích tiềm năng của Bacillus laterosporus trong kiểm soát sinh học nấm bệnh và kích thích cây trồng sinh trưởng. Nội dung khẳng định khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam: các sản phẩm phân bón hữu cơ đã thương mại hóa chứa chủng này nhưng chưa có phương pháp phân tích, kiểm nghiệm tiêu chuẩn. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục tiêu xây dựng phương pháp phát hiện, định danh và định lượng loài vi khuẩn này.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Lịch sử phát hiện từ các công trình của White (1912), Laubach (1916), Donnell (1980) cùng sự phân bố của vi khuẩn trong nhiều hệ sinh thái (đất, nước ngọt, bề mặt lá, phân hữu cơ).
  • Cấu trúc siêu vi thể của thể ký sinh hình xuồng (CSPB), các protein cấu trúc đặc thù (ExsC, CHRD, CpbA, CpbB) và mã số GenBank tương ứng (KY124461 đến KY124464).
  • Các hoạt tính sinh học: kháng nấm gây bệnh thực vật (Fusarium oxysporum, Colletotrichum gloeosporioides), gây độc động vật không xương sống gây hại, phân hủy chất ô nhiễm công nghiệp.
  • So sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp định danh truyền thống (hình thái, thử nghiệm sinh hóa) và phương pháp hiện đại (giải trình tự 16S rRNA, PCR khuếch đại gen đặc hiệu loài).

Phần 3: Vật liệu và phương pháp

Nội dung chi tiết hóa quy trình thí nghiệm:

  • Hóa chất, môi trường nuôi cấy (LB, MR-VP Broth, SCA, thạch thử hoạt tính enzyme, hệ đệm phosphate 0,1 M pH 7,0).
  • Thiết kế 4 thí nghiệm khảo sát phân lập: nồng độ pha loãng ($10^{-2}$ đến $10^{-8}$), tỷ lệ mẫu ban đầu (1:9 đến 1:49 w/v), nhiệt độ xử lý nhiệt (nhiệt độ phòng, 60°C, 80°C, 90°C, 100°C trong 5 phút), thời gian xử lý nhiệt ở 80°C (3, 5, 7, 10 phút).
  • Quy trình chuẩn bị tiêu bản nhuộm Gram và 5 phép thử hóa sinh.
  • Các bước tách chiết DNA bằng CTAB, chương trình luân nhiệt phản ứng PCR cho gen 16S rRNA và gen cpbB, phương pháp điện di trên gel agarose 1%.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả tập trung trình bày số liệu khảo sát và các phân tích định danh:

  • Tối ưu hóa điều kiện phân lập: Xác định tỷ lệ mẫu 1:9 (w/v), xử lý sốc nhiệt ở 80°C trong 5 phút và độ pha loãng $10^{-7}, 10^{-8}$ là điều kiện tối ưu để thu nhận khuẩn lạc đơn lẻ, thỏa mãn TCVN 6404:2016.
  • Phân lập và sàng lọc 20 mẫu khuẩn lạc giả định (ký hiệu Q1 đến Q20): Tất cả đều là trực khuẩn Gram dương. Trong đó, 12 mẫu mang hình thái khuẩn lạc tròn, phẳng, viền ria, màu be hoặc trắng ngà.
  • Phân tích sinh hóa 20 mẫu: 11 mẫu MR(+), 9 mẫu MR(-); 4 mẫu VP(+), 16 mẫu VP(-); 7 mẫu biến dưỡng citrate(+), 13 mẫu citrate(-); 12 mẫu sinh protease; các mẫu thử nghiệm sinh amylase. Tổng hợp cho thấy 3 mẫu Q2, Q6, Q11 đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sinh hóa của B. laterosporus (MR âm tính, VP âm tính, Citrate âm tính, Protease dương tính, Amylase dương tính).
  • Định danh phân tử: Mẫu Q11 giải trình tự 16S rRNA cho thấy độ tương đồng cao với chi Bacillus. Thử nghiệm PCR với cặp mồi CPBB_F/CPBB_R trên cả 3 mẫu Q2, Q6, Q11 đều khuếch đại phân đoạn gen cpbB đặc hiệu 600 bp, trong khi mẫu đối chứng âm Bacillus thuringiensis không xuất hiện băng vạch.
  • Tính toán mật độ: Xác định mật độ tế bào Bacillus laterosporus có trong mẫu phân bón hữu cơ thương phẩm.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các thông số tối ưu của quy trình phân lập, khẳng định sự phối hợp giữa đặc điểm hình thái, sinh hóa và chỉ thị phân tử gen cpbB cho phép định danh chính xác vi khuẩn; kiến nghị tiếp tục ứng dụng quy trình trên nhiều dạng phân bón hữu cơ khác nhau trên thị trường.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các thông số định lượng cụ thể trong quy trình phân lập vi khuẩn Bacillus laterosporus từ phân bón hữu cơ:

Thông số khảo sát Dải giá trị thử nghiệm Kết quả số lượng khuẩn lạc TB/đĩa Điều kiện tối ưu được lựa chọn
Nồng độ pha loãng $10^{-2}$ đến $10^{-8}$ $10^{-2}$: Không đếm được
$10^{-3}$: 430,67 ± 8,39
$10^{-4}$: 379,33 ± 22,74
$10^{-5}$: 341,00 ± 18,33
$10^{-6}$: 248,33 ± 23,97
$10^{-7}$: 72,00 ± 14,80
$10^{-8}$: 53,67 ± 12,22
Độ pha loãng $10^{-7}$ và $10^{-8}$ (phù hợp khoảng 10-300 khuẩn lạc của TCVN 6404:2016)
Tỷ lệ hòa tan mẫu (w/v trong NaCl 0,85%) 1:9 đến 1:49 $10^{-7}$: 84,66 ± 9,60 ($1:9$); 35,66 ± 2,51 ($1:19$); 19,66 ± 1,52 ($1:29$); 10,00 ± 3,60 ($1:39$); 1,33 ± 1,52 ($1:49$)
$10^{-8}$: 49,66 ± 13,42 ($1:9$); 22,00 ± 3,60 ($1:19$); 11,66 ± 2,08 ($1:29$); 7,33 ± 2,08 ($1:39$); 1,00 ± 1,00 ($1:49$)
Tỷ lệ 1:9 (w/v)
Nhiệt độ xử lý mẫu (trong 5 phút) Phòng, 60°C, 80°C, 90°C, 100°C Nhiệt độ phòng: >500
60°C: 426 ± 13,08 ($10^{-7}$); 369 ± 18,03 ($10^{-8}$)
80°C: 197 ± 7,00 ($10^{-7}$); 101,67 ± 13,50 ($10^{-8}$)
90°C: 71,67 ± 3,79 ($10^{-7}$); 32,00 ± 7,00 ($10^{-8}$)
100°C: 26,00 ± 3,61 ($10^{-7}$); 7,67 ± 3,06 ($10^{-8}$)
Nhiệt độ 80°C (loại bỏ triệt để vi khuẩn không sinh bào tử)
Thời gian xử lý ở 80°C 3, 5, 7, 10 phút 3 phút: 295,00 ± 21,38 ($10^{-7}$)
5 phút: 137,67 ± 34,27 ($10^{-7}$)
7 phút: 53,00 ± 7,00 ($10^{-7}$)
10 phút: 15,00 ± 5,00 ($10^{-7}$)
Thời gian 5 phút

Kết quả sàng lọc và định danh chủng:

  • Từ 20 mẫu vi khuẩn giả định tuyển chọn ban đầu, đề tài đã xác định được 3 chủng (Q2, Q6, Q11) mang các đặc điểm sinh học trùng khớp hoàn toàn với mô tả chuẩn của Bacillus laterosporus: khuẩn lạc tròn, phẳng, viền ria, màu be hoặc trắng ngà; tế bào trực khuẩn Gram dương; phản ứng MR âm tính; phản ứng VP âm tính; không sử dụng citrate; sinh enzyme ngoại bào protease và amylase mạnh.
  • Phản ứng PCR khuếch đại thành công phân đoạn gen đặc hiệu cpbB kích thước 600 bp trên cả 3 mẫu Q2, Q6 và Q11. Độ đặc hiệu được kiểm chứng khi đối chứng âm (Bacillus thuringiensis) và đối chứng trắng hoàn toàn không xuất hiện vạch khuếch đại.

Đóng góp của khóa luận:

  • Tác giả đã thiết lập thành công một quy trình hoàn chỉnh, kết hợp có hệ thống giữa phương pháp vi sinh truyền thống (xử lý nhiệt chọn lọc, hình thái, hóa sinh) và kỹ thuật sinh học phân tử (PCR mồi đặc hiệu gen cpbB) để định danh chính xác loài Bacillus laterosporus.
  • Cung cấp cơ sở thực nghiệm để giải quyết sự thiếu hụt phương pháp kiểm tra vi sinh vật này trong các tiêu chuẩn cơ sở hiện nay tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Nghiên cứu mới chỉ tiến hành giải trình tự gen 16S rRNA đại diện trên một chủng vi khuẩn (chủng Q11) do giới hạn về nguồn lực, chưa thực hiện giải trình tự trên toàn bộ các chủng phân lập được.
  • Mẫu phân bón khảo sát thực tế mới dừng lại ở một sản phẩm thương phẩm duy nhất là "Nấm đối kháng Trichoderma" của Công ty TNHH Tân Nông Phát, chưa mở rộng đánh giá độ ổn định của phương pháp trên nhiều nền cơ chất phân bón hữu cơ có thành phần phụ gia khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thử nghiệm và hoàn thiện quy trình kiểm nghiệm trên các chế phẩm phân bón vi sinh và phân bón hữu cơ sinh học khác đang lưu thông trên thị trường (như Kaito Nano Hữu Cơ, Bio Sun).
  • Ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR (qPCR) dựa trên chỉ thị gen cpbB nhằm trực tiếp định lượng số lượng bản sao tế bào vi khuẩn trong mẫu mà không cần qua bước nuôi cấy đếm khuẩn lạc kéo dài.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Bảo vệ thực vật và Khoa học đất đang thực hiện các đề tài về phân lập, định danh vi khuẩn chi Bacillus sinh nội bào tử.
  • Các cán bộ kiểm nghiệm chất lượng vi sinh tại các trung tâm phân tích, phòng kiểm nghiệm phân bón và chế phẩm sinh học phục vụ công tác quản lý chất lượng phân bón hữu cơ.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
    • Bảng thông số kỹ thuật tối ưu hóa xử lý mẫu phân bón (nhiệt độ 80°C trong 5 phút, độ pha loãng $10^{-7}$ đến $10^{-8}$).
    • Quy trình và kết quả đối sánh các phản ứng sinh hóa đặc trưng (MR, VP, Simmons Citrate, Protease, Amylase).
    • Trình tự cặp mồi CPBB_F / CPBB_R và chu trình nhiệt PCR nhân gen cpbB (600 bp) dùng làm công cụ nhận diện phân tử đặc hiệu loài.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu cần xử lý mẫu phân bón ở 80°C trong 5 phút trước khi tiến hành phân lập?
Trong phân bón hữu cơ chứa hệ vi sinh vật phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn và nấm khác nhau. Bacillus laterosporus là vi khuẩn có khả năng hình thành nội bào tử chịu nhiệt. Việc xử lý mẫu ở nhiệt độ 80°C trong thời gian 5 phút có tác dụng tiêu diệt toàn bộ tế bào sinh dưỡng của các vi sinh vật tạp nhiễm không sinh bào tử, tạo điều kiện thuận lợi để nội bào tử B. laterosporus nảy mầm và phát triển chiếm ưu thế trên đĩa thạch LB.

2. Vì sao phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA không đủ để định danh chính xác loài Bacillus laterosporus?
Trình tự gen 16S rRNA là gen chỉ thị phổ biến ở vi khuẩn nhưng có độ tương đồng nucleotide rất cao giữa các loài trong cùng chi Bacillus. Kết quả phân tích BLAST mẫu Q11 cho thấy mức độ đồng nhất cao với nhiều loài Bacillus khác nhau, do đó không thể phân biệt tuyệt đối ở cấp độ loài. Do đó, nghiên cứu bắt buộc phải sử dụng thêm kỹ thuật PCR với cặp mồi đặc hiệu khuếch đại gen cpbB (gen mã hóa protein thể ký sinh CSPB chỉ có ở B. laterosporus) để khẳng định loài.

3. Ba mẫu vi khuẩn Q2, Q6, Q11 có những đặc điểm hình thái và sinh hóa cụ thể nào?
Ba mẫu Q2, Q6, Q11 đều có khuẩn lạc dạng tròn, bề mặt phẳng, viền ria, màu be hoặc trắng ngà; tế bào dạng trực khuẩn, bắt màu Gram dương; phản ứng Methyl Red âm tính (dịch màu vàng); phản ứng Voges-Proskauer âm tính (không tạo phức màu đỏ); không có khả năng sử dụng citrate trên môi trường SCA (môi trường giữ màu xanh lục); có khả năng sinh enzyme ngoại bào protease (tạo vòng phân giải gelatin rõ nét) và enzyme amylase.

4. Cặp mồi đặc hiệu nào được sử dụng để nhận diện Bacillus laterosporus ở cấp độ phân tử và kích thước sản phẩm PCR là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng cặp mồi CPBB_F (5'-CTA TTT ACA CGG GCG TAC G-3') và CPBB_R (5'-CAT TCT TTT GAA AGTAGTAAG AAG-3') với nhiệt độ gắn mồi là 48°C để khuếch đại đoạn gen cpbB. Kích thước sản phẩm khuếch đại PCR đặc hiệu là 600 bp.

5. Mẫu vi sinh vật nào được tác giả sử dụng làm đối chứng âm trong phản ứng PCR mồi đặc hiệu?
Tác giả sử dụng DNA khuôn của loài vi khuẩn Bacillus thuringiensis làm đối chứng âm và ống phản ứng không chứa DNA làm đối chứng trắng. Kết quả điện di gel agarose ghi nhận băng vạch 600 bp chỉ xuất hiện ở các mẫu B. laterosporus (Q2, Q6, Q11) và hoàn toàn vắng mặt ở mẫu Bacillus thuringiensis cũng như mẫu đối chứng trắng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Như Quỳnh đã hoàn thiện quy trình thực nghiệm xác định vi khuẩn Bacillus laterosporus trong phân bón hữu cơ thông qua điều kiện phân lập tối ưu (tỷ lệ mẫu 1:9 w/v, xử lý nhiệt 80°C trong 5 phút, độ pha loãng $10^{-7} - 10^{-8}$). Công trình đã sàng lọc và xác định được 3 chủng vi khuẩn (Q2, Q6, Q11) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn hình thái, đặc tính hóa sinh đặc trưng của loài. Sự kết hợp giữa phương pháp nuôi cấy truyền thống với kỹ thuật PCR mồi đặc hiệu gen cpbB (600 bp) đem lại độ chính xác cao, tạo tiền đề khoa học cho việc xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm vi sinh vật trong phân bón hữu cơ tại Việt Nam.