Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lạc (Arachis hypogaea) là cây công nghiệp ngắn ngày và cây thực phẩm có giá trị kinh tế cao thuộc họ Đậu (Fabaceae). Trên phạm vi toàn cầu, lạc được canh tác tại hơn 100 quốc gia với tổng diện tích vượt trên 25 triệu hecta, giữ vị trí thứ hai sau đậu tương về diện tích và sản lượng trong nhóm cây lấy dầu ngắn ngày. Tại Việt Nam, diện tích gieo trồng lạc đạt khoảng 250 nghìn hecta, tập trung chủ yếu ở các vùng sinh thái trọng điểm như Đồng bằng Bắc Bộ, Duyên hải miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ. Bên cạnh giá trị dinh dưỡng cao (giàu protein, chất béo không bão hòa, khoáng chất) phục vụ chế biến thực phẩm và công nghiệp ép dầu, cây lạc còn đóng vai trò cải tạo độ phì nhiêu của đất thông qua hoạt động cố định nitơ phân tử từ vi khuẩn nốt sần cộng sinh ở vùng rễ.

Tuy nhiên, năng suất lạc bình quân tại Việt Nam vẫn còn thấp và chưa đồng đều giữa các vùng canh tác. Một trong những nguyên nhân sinh học chính gây suy giảm nghiêm trọng năng suất và phẩm chất củ lạc là sự phát sinh của các nhóm bệnh hại có nguồn gốc trong đất, đặc biệt là bệnh thối gốc mốc trắng (còn gọi là bệnh thối trắng thân hoặc héo rũ gốc) do nấm Sclerotium rolfsii (giai đoạn hữu tính là Athelia rolfsii) gây ra. Nấm Sclerotium rolfsii là loài nấm đa thực ký sinh trong đất, có phạm vi ký chủ rộng trên hơn 500 loài thực vật thuộc 100 họ khác nhau. Bệnh thường gây hại nặng từ giai đoạn ra hoa đến hình thành quả, làm tỷ lệ thất thoát năng suất phổ biến từ 10% đến 25%, trong điều kiện thuận lợi thiệt hại có thể lên đến 80%. Nấm có khả năng hình thành hạch nấm (sclerotia) màu nâu bền vững, tồn tại lâu dài trong đất và tàn dư thực vật, khiến các biện pháp canh tác hay luân canh truyền thống đạt hiệu quả kiểm soát hạn chế.

Thực tế sản xuất nông nghiệp trong thời gian dài đã lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học (như Methyl Bromide, Chloropicrin, DiMoncere) để xử lý đất. Việc này dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường đất, nguồn nước, tích lũy tồn dư độc hại trong nông sản và kích thích nấm bệnh phát triển tính kháng thuốc. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng các chủng vi sinh vật đất bản địa có hoạt tính sinh học đối kháng nhằm xây dựng giải pháp phòng trừ sinh học an toàn, bền vững là yêu cầu cấp thiết.

Từ cơ sở thực tiễn trên, đề tài khóa luận thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mục đích nghiên cứu:

    • Tuyển chọn được các chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng mạnh với nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc.
    • Đánh giá và xác định một số đặc tính sinh học, khả năng sinh enzyme ngoại bào của các chủng vi khuẩn tuyển chọn nhằm định hướng ứng dụng trong phòng trừ sinh học.
  2. Nội dung nghiên cứu:

    • Phân lập các chủng vi khuẩn từ các mẫu đất vùng rễ cây lạc tại một số địa phương thuộc Đồng bằng sông Hồng.
    • Sàng lọc và tuyển chọn các chủng vi khuẩn có hiệu lực đối kháng cao đối với nấm Sclerotium rolfsii (hiệu lực ức chế $\ge 30%$).
    • Đánh giá ảnh hưởng của dịch nuôi cấy vi khuẩn đến sự sinh trưởng của nấm sợi.
    • Nghiên cứu các đặc tính hình thái, sinh lý, sinh hóa và khả năng sinh tổng hợp enzyme ngoại bào (cellulase, chitinase) của các chủng vi khuẩn được chọn.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn phân lập từ đất trồng lạc và chủng nấm kiểm định Sclerotium rolfsii (do Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam cung cấp).
    • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu đất tại các vùng chuyên canh lạc ở huyện Hưng Hà (tỉnh Thái Bình) và huyện Ý Yên (tỉnh Nam Định).
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành từ tháng 11/2021 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về hệ vi sinh vật đất và cơ chế kiểm soát sinh học các bệnh hại thực vật có nguồn gốc trong đất. Các vi khuẩn vùng rễ kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) và đối kháng nấm bệnh thuộc các chi Bacillus, Pseudomonas, Burkholderia... có khả năng ức chế nấm gây hại thông qua các cơ chế: cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống, tổng hợp kháng sinh tự nhiên, sản sinh siderophore thu hồi sắt, và đặc biệt là tiết các enzyme ngoại bào phân giải vách tế bào nấm (chitinase, cellulase, glucanase).

Quá trình thực nghiệm đã áp dụng các phương pháp vi sinh vật học chuẩn hóa:

  • Phương pháp thu thập và xử lý mẫu đất: Mẫu đất trồng lạc được thu thập theo phương pháp của Abdulkadir và Waliyu tại độ sâu 10–15 cm từ bề mặt đất, bảo quản lạnh ở 4°C trước khi tiến hành xử lý cơ học (nghiền nhỏ, rây qua lưới 2–3 mm).
  • Phương pháp phân lập, làm thuần và giữ giống: Xử lý huyền phù đất pha loãng theo bậc thập phân từ $10^{-2}$ đến $10^{-5}$ trong nước cất vô trùng, cấy trải 100 $\mu$l dịch mẫu ở nồng độ $10^{-3}$, $10^{-4}$, $10^{-5}$ lên đĩa thạch Luria Bertani (LB), ủ ở 30°C trong 48 giờ. Làm thuần khuẩn lạc bằng phương pháp cấy ria ba pha. Các chủng thuần được giữ giống ngắn hạn trên thạch nghiêng LB ở 4°C (cấy chuyển định kỳ hàng tháng) và bảo quản dài hạn trong dung dịch Glycerol 30% ở nhiệt độ âm.
  • Phương pháp quan sát hình thái: Quan sát mô tả đặc điểm hình thái khuẩn lạc (màu sắc, bề mặt, mép, độ nổi) trên môi trường LB. Xác định hình thái tế bào và cấu trúc vách tế bào bằng phương pháp nhuộm Gram, quan sát dưới kính hiển vi quang học ở vật kính dầu phóng đại $100\times$.
  • Phương pháp kiểm tra hoạt tính đối kháng (in vitro):
    • Phương pháp đồng nuôi cấy (Dual Culture Assay): Cấy khối thạch nấm $d = 5\text{ mm}$ vào tâm đĩa môi trường Potato Dextrose Agar (PDA), cấy vạch chủng vi khuẩn cách tâm 3 cm. Ủ ở 30°C trong 3–4 ngày. Hiệu lực ức chế sinh trưởng ($I%$) được tính theo công thức: $$I = \frac{R - r}{R} \times 100%$$ (Trong đó $R$ là bán kính khuẩn lạc nấm ở đĩa đối chứng, $r$ là bán kính khuẩn lạc nấm về phía vạch vi khuẩn thí nghiệm).
    • Đánh giá khả năng ức chế hình thành hạch nấm: Theo dõi thời gian xuất hiện hạch non và quá trình hóa nâu của hạch nấm S. rolfsii sau 8 ngày đồng nuôi cấy.
    • Đánh giá ảnh hưởng của dịch nuôi cấy không tế bào: Thu hồi dịch nuôi cấy vi khuẩn sau 1–2 ngày ủ lắc (120 vòng/phút), ly tâm ở 6.000 vòng/phút tại 4°C trong 15 phút. Bổ sung dịch ly tâm vào môi trường PDA theo các tỷ lệ thể tích 1:10, 1:20, 1:30, 1:40, 1:50 để đánh giá sự phát triển của nấm sau 3 ngày.
  • Phương pháp xác định đặc điểm sinh lý, hóa sinh: Áp dụng hệ thống định danh vi sinh vật theo Nguyễn Lân Dũng (2010):
    • Khả năng di động: Cấy đâm sâu vào môi trường thạch mềm LB chứa 0,5% agar.
    • Phản ứng Catalase: Nhỏ dung dịch $\text{H}_2\text{O}_2$ 3% lên sinh khối vi khuẩn trên lam kính sạch, quan sát hiện tượng sủi bọt khí $\text{O}_2$.
    • Thử nghiệm Methyl Red (MR) và Voges-Proskauer (VP): Nuôi cấy trong môi trường MR-VP broth ở 30°C trong 48 giờ; sử dụng thuốc thử đỏ methyl để phát hiện quá trình lên men tạo acid bền và hỗn hợp $\alpha$-naphthol + NaOH 40% để phát hiện acetoin.
    • Khả năng sử dụng Citrate: Nuôi cấy trên thạch nghiêng Simmon’s Citrate Agar (SCA) chứa chỉ thị Bromothymol blue, quan sát sự chuyển màu từ xanh lục sang xanh da trời do kiềm hóa môi trường.
    • Khả năng khử Nitrate: Nuôi cấy trong môi trường Nitrate broth trong 48 giờ, bổ sung thuốc thử Grien A (acid sulfanilic) và Grien B ($\alpha$-naphthylamine) để phát hiện sự tạo thành nitrit ($\text{NO}_2^-$).
  • Phương pháp khảo sát enzyme ngoại bào: Đánh giá hoạt tính cellulase và chitinase bằng kỹ thuật khuếch tán giếng thạch. Bổ sung 100 $\mu$l dịch enzyme thô sau ly tâm vào giếng thạch trên môi trường chứa đệm phosphate + 1% Carboxymethyl Cellulose (CMC) hoặc 1% Chitin; giữ ở 4°C trong 4 giờ sau đó ủ ở 30°C trong 24 giờ để ghi nhận đường kính vòng phân giải sáng.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Tác giả trình bày tổng quan về vị trí chiến lược của cây lạc trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp và cải tạo đất, phân tích tác hại của nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc mốc trắng dẫn đến thiệt hại năng suất nghiêm trọng (từ 10% đến 80%). Đồng thời, tác giả chỉ ra mặt trái của các biện pháp phòng trừ hóa học và nhấn mạnh tính tất yếu của việc tìm kiếm các chủng vi khuẩn đối kháng sinh học bản địa. Từ đó xác định mục tiêu và 3 nội dung nghiên cứu thực nghiệm cụ thể.

PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Nội dung chương tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến:

  • Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng, phân bố kinh tế của cây lạc và các bệnh hại thực vật phổ biến (bệnh thối gốc do S. rolfsii, bệnh thối đen cổ rễ do Aspergillus niger, bệnh héo xanh do Ralstonia solanacearum, bệnh đốm lá do Cercospora arachidicola và Cercospora personata).
  • Đặc điểm sinh học, chu kỳ phát triển và cơ chế tồn tại dạng hạch nấm của S. rolfsii.
  • Tổng quan hệ vi sinh vật đất, đặc biệt là các nhóm vi khuẩn vùng rễ có tiềm năng đối kháng như Bacillus, Pseudomonas, Burkholderia, cùng các dẫn liệu nghiên cứu của Nguyễn Văn Giang và cs. (2018), Trần Thùy Trang và cs. (2020), Manjunatha và cs., Xiaohui Wang và cs. (2019).

PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam), thời gian thực hiện (11/2021 - 05/2022), nguồn gốc mẫu đất và chủng nấm kiểm định. Mô tả quy trình kỹ thuật phân lập, làm thuần, lưu trữ mẫu, các công thức môi trường chuyên dụng (LB, PDA, SCA, MR-VP broth, Nitrate broth), phương pháp bố trí thí nghiệm đồng nuôi cấy, khảo sát dịch chiết ly tâm, hệ thống các phản ứng sinh hóa và thử nghiệm enzyme ngoại bào có lặp lại 3 lần.

PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương này công bố chi tiết toàn bộ số liệu thu được từ các đợt thực nghiệm:

1. Kết quả phân lập vi khuẩn

Từ 3 mẫu đất thu thập tại Thái Bình và Nam Định, tác giả phân lập được 57 chủng vi khuẩn thuần nhất trên môi trường LB thạch:

  • Mẫu đất Hưng Hà (Thái Bình): phân lập được 29 chủng vi khuẩn.
  • Mẫu đất Ý Yên (Nam Định): phân lập được 28 chủng vi khuẩn.
  • Đa dạng về màu sắc khuẩn lạc: Khuẩn lạc màu trắng chiếm tỷ lệ ưu thế với 56,14% (32 chủng), màu vàng chiếm 33,34% (19 chủng), các sắc thái khác chiếm tỷ lệ nhỏ.

2. Tuyển chọn chủng vi khuẩn đối kháng nấm Sclerotium rolfsii

Thực hiện thử nghiệm trên tổng số 72 chủng (57 chủng mới phân lập và 15 chủng có sẵn tại bộ môn). Kết quả ghi nhận 12 chủng có biểu hiện ức chế nấm kiểm định. Trong đó, 3 chủng thể hiện hoạt tính đối kháng mạnh nhất được tuyển chọn là CG1, H5 và H14:

Chủng vi khuẩn Hiệu lực đối kháng $I%$ (sau 3 ngày) Đặc điểm tác động ức chế sinh trưởng và tạo hạch
H5 40,78% Làm chậm hình thành hạch nấm đến ngày thứ 6 (hóa nâu ở ngày thứ 8).
CG1 46,28% Làm chậm hình thành hạch nấm đến ngày thứ 6 (hóa nâu ở ngày thứ 8).
H14 52,77% Ức chế mạnh nhất; kéo dài thời gian tạo hạch nấm đến ngày thứ 8.

3. Ảnh hưởng của dịch nuôi cấy chủng H14

Thử nghiệm dịch nuôi cấy không tế bào của chủng H14 trộn vào môi trường PDA ở các tỷ lệ khác nhau cho thấy hiệu lực ức chế nấm dao động từ 68,89% (tỷ lệ 1:50) đến 81,11% (tỷ lệ 1:10) sau 3 ngày. Sợi nấm thí nghiệm bị ức chế phát triển theo chiều ngang, có hiện tượng co quắp (sun) và phát triển bông xốp hướng thẳng đứng.

4. Đặc điểm hình thái, sinh lý, hóa sinh của 3 chủng tuyển chọn

Cả 3 chủng CG1, H5, H14 đều là trực khuẩn ngắn, Gram dương và có khả năng di động trong môi trường thạch mềm.

Đặc điểm kiểm tra Chủng CG1 Chủng H5 Chủng H14
Hình thái khuẩn lạc Trắng ngà, mép nguyên, lồi, tâm nhăn nhẹ, hình tròn Trắng đục, mép nguyên, lồi, hình tròn Trắng trong, tâm trắng đục, mép nguyên, phẳng, hình tròn
Hình thái tế bào Trực khuẩn ngắn, Gram (+) Trực khuẩn ngắn, Gram (+) Trực khuẩn ngắn, Gram (+)
Khả năng di động Dương tính (+) Dương tính (+) Dương tính (+)
Phản ứng Catalase Dương tính (+) Dương tính (+) Dương tính (+)
Phản ứng MR (Methyl Red) Dương tính (+) Dương tính (+) Dương tính (+)
Phản ứng VP (Voges-Proskauer) Dương tính (+) Dương tính (+) Dương tính (+)
Sử dụng Citrate (SCA) Dương tính (+) Âm tính (-) Dương tính (+)
Khả năng khử Nitrate Âm tính (-) Âm tính (-) Dương tính (+)
Sinh Cellulase Âm tính (-) Âm tính (-) Dương tính (+)
Sinh Chitinase Âm tính (-) Âm tính (-) Dương tính (+)

5. Khảo sát khả năng sinh enzyme ngoại bào

Chỉ có duy nhất chủng H14 xuất hiện vòng phân giải sáng rõ trên cả môi trường bổ sung 1% CMC và 1% Chitin, chứng minh chủng H14 có khả năng tiết đồng thời enzyme cellulase và chitinase ra môi trường ngoại bào với hoạt lực mạnh.

PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tác giả đúc kết các kết quả đạt được về số lượng chủng phân lập, hiệu lực của các chủng tuyển chọn (đặc biệt là chủng H14) và đưa ra các kiến nghị nghiên cứu tiếp nối về giải trình tự gen định danh phân loại cũng như thử nghiệm thực địa.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Phân lập thành công 57 chủng vi khuẩn đất từ vùng rễ cây lạc tại Thái Bình (29 chủng) và Nam Định (28 chủng).
  • Sàng lọc từ 72 chủng vi khuẩn thí nghiệm, xác định được 12 chủng có hoạt tính đối kháng và tuyển chọn được 3 chủng vi khuẩn triển vọng: H5, CG1, H14 có hiệu lực ức chế sợi nấm S. rolfsii đạt trên 40% sau 3 ngày đồng nuôi cấy (chủng H14 đạt 52,77%).
  • Chứng minh dịch nuôi cấy không tế bào của chủng H14 có khả năng ức chế sinh trưởng nấm bệnh từ 68,89% đến 81,11%, làm biến dạng hệ sợi nấm và kéo dài thời gian hình thành hạch nấm từ 4 ngày (đối chứng) lên 8 ngày.
  • Xác định đầy đủ các đặc tính sinh hóa chuẩn hóa của 3 chủng tuyển chọn; đặc biệt phát hiện chủng H14 có hoạt tính sinh enzyme chitinase và cellulase ngoại bào.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục nghiên cứu định danh chính xác các chủng vi khuẩn tuyển chọn (đặc biệt là chủng H14) bằng phương pháp sinh học phân tử thông qua giải trình tự đoạn gen mã hóa 16S rRNA.
  • Tiến hành các thử nghiệm đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh thối gốc mốc trắng in vivo trên cây lạc trồng trong điều kiện chậu cát, nhà lưới và trên đồng ruộng thực tế.
  • Khảo sát tối ưu hóa điều kiện lên men nhằm nâng cao mật độ sinh khối và hoạt tính enzyme ngoại bào của chủng H14 phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học.

3. Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Bổ sung nguồn chủng giống vi khuẩn bản địa có hoạt tính sinh học đối kháng nấm Sclerotium rolfsii vào bộ sưu tập vi sinh vật phục vụ nghiên cứu nông nghiệp sinh thái.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm về mối liên hệ giữa khả năng sinh enzyme phân giải vách tế bào nấm (chitinase, cellulase) của vi khuẩn với hiệu lực ức chế nấm gây bệnh thực vật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các đánh giá hiệu lực đối kháng và ức chế hạch nấm mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro trong phòng thí nghiệm; chưa tiến hành định danh chủng vi khuẩn H14 tới cấp độ loài bằng giải trình tự 16S rRNA do giới hạn về thời gian và phạm vi đề tài tốt nghiệp đại học.
  • Hướng mở:
    • Thực hiện định danh phân tử đối với chủng vi khuẩn H14.
    • Nghiên cứu cơ chế chiết xuất các hợp chất kháng sinh tự nhiên thứ cấp trong dịch nuôi cấy.
    • Đánh giá khả năng sống sót, khả năng định cư vùng rễ và hiệu lực đối kháng của chủng vi khuẩn H14 khi thử nghiệm trực tiếp trên đất nhiễm nấm bệnh trong điều kiện nhà kính và đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Bảo vệ Thực vật, Khoa học Cây trồng và Nông nghiệp Bền vững.
    • Các nhóm nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học (Bio-fungicides) phòng ngừa nấm bệnh hại cây trồng cạn.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình phân lập, sàng lọc và đánh giá đối kháng nấm bằng phương pháp đồng nuôi cấy và phương pháp sử dụng dịch nuôi cấy ly tâm.
    • Hệ thống các bước kiểm tra đặc tính sinh hóa vi sinh vật (nhuộm Gram, Catalase, MR-VP, Citrate, Nitrate) và thử nghiệm định tính hoạt tính enzyme phân giải cơ chất (CMC, Chitin) bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Sclerotium rolfsii gây hại cây lạc thông qua triệu chứng và cơ chế nào?

Nấm Sclerotium rolfsii tấn công vào phần gốc thân sát mặt đất, tạo vết thâm dài từ 2–4 cm, xé rách biểu bì thân cây. Bao quanh vết bệnh xuất hiện hệ sợi nấm trắng xốp, bông lan trên mặt đất, sau đó hình thành các hạch nấm non màu trắng rồi chuyển sang màu nâu đậm như hạt cải (kích thước 1–2 mm). Bệnh làm tắc nghẽn quá trình vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, khiến lá vàng úa, cây héo rũ và thối rữa phần gốc rễ.

2. Chủng vi khuẩn nào thể hiện hoạt tính đối kháng mạnh nhất trong nghiên cứu?

Chủng vi khuẩn H14 thể hiện hoạt tính mạnh nhất với hiệu lực ức chế nấm S. rolfsii đạt 52,77% sau 3 ngày đồng nuôi cấy. Dịch nuôi cấy của chủng H14 ức chế sinh trưởng sợi nấm từ 68,89% (nồng độ 1:50) đến 81,11% (nồng độ 1:10) và kéo dài thời gian hình thành hạch nấm lên đến 8 ngày so với 4 ngày ở mẫu đối chứng.

3. Các đặc điểm sinh học và sinh hóa nổi bật của chủng vi khuẩn H14 là gì?

Chủng H14 là trực khuẩn ngắn, Gram dương (+), có khả năng di động; khuẩn lạc màu trắng trong, tâm màu trắng đục, phẳng, mép nguyên. Về đặc tính sinh hóa, H14 cho phản ứng dương tính (+) với thử nghiệm Catalase, Methyl Red (MR), Voges-Proskauer (VP), có khả năng sử dụng Citrate làm nguồn carbon duy nhất và có khả năng khử Nitrate thành Nitrit.

4. Trong 3 chủng vi khuẩn tuyển chọn, chủng nào có khả năng sinh enzyme ngoại bào phân giải vách tế bào nấm?

Chỉ có duy nhất chủng H14 có khả năng sinh tổng hợp và tiết ra môi trường cả hai loại enzyme ngoại bào là cellulase (phân giải CMC) và chitinase (phân giải chitin), thể hiện qua các vòng phân giải sáng rõ quanh giếng thạch. Hai chủng CG1 và H5 không thể hiện hoạt tính này trong thí nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phân lập thành công 57 chủng vi khuẩn đất tại Thái Bình và Nam Định, qua đó tuyển chọn được 3 chủng vi khuẩn (CG1, H5, H14) có hiệu lực ức chế nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc từ 40,78% đến 52,77%. Trong đó, chủng H14 thể hiện tiềm năng ứng dụng cao nhất nhờ khả năng ức chế mạnh sự phát triển của hệ sợi nấm và cản trở hình thành hạch nấm, đồng thời sở hữu khả năng sinh enzyme ngoại bào chitinase và cellulase phân giải vách tế bào nấm. Công trình cung cấp nguồn vật liệu sinh học bản địa và dữ liệu thực nghiệm giá trị, tạo tiền đề cho các nghiên cứu định danh phân tử và phát triển chế phẩm sinh học bảo vệ cây trồng an toàn sinh thái.