Phân Lập và Nghiên Cứu Vi Khuẩn Đối Kháng Nấm Sclerotium Rolfsii Gây Bệnh Thối Gốc Lạc

Nghiên cứu phân lập và đặc tính sinh học các vi khuẩn kháng nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc, góp phần bảo vệ cây trồng.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

63
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cây lạc

2.2. Nguồn gốc, vị trí của cây lạc

2.3. Vai trò, ứng dụng của lạc trong đời sống

2.4. Một số bệnh hại phổ biến trên cây lạc

2.5. Bệnh thối gốc lạc

2.6. Một số bệnh hại khác

2.7. Khái quát về vi khuẩn

2.7.1. Vi sinh vật đất

2.7.2. Vi khuẩn đối kháng nấm bệnh trên cây trồng

2.7.3. Một số nghiên cứu trong nước và thế giới về vi khuẩn đối kháng nấm

2.7.3.1. Nghiên cứu trong nước
2.7.3.2. Nghiên cứu trên thế giới

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

3.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Thiết bị và hoá chất

3.5. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp thu thập mẫu

3.6.2. Phương pháp phân lập, làm thuần, giữ giống vi khuẩn

3.6.3. Phương pháp xác định hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào của chủng vi khuẩn phân lập

3.6.4. Khảo sát khả năng đối kháng nấm của các chủng vi khuẩn đã phân lập

3.6.5. Đánh giá ảnh hưởng dịch nuôi cấy vi khuẩn đến sự phát triển của nấm

3.6.6. Xác định một số đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn (Nguyễn Lân Dũng, 2010)

3.6.7. Khảo sát khả năng sinh enzyme ngoại bào

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân lập vi khuẩn

4.2. Tuyển chọn chủng vi khuẩn có khả năng kháng nấm gây bệnh thối gốc lạc

4.3. Đánh giá ảnh hưởng dịch nuôi cấy chủng vi khuẩn H14 đến sự phát triển của nấm

4.4. Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn tuyển chọn

4.4.1. Đặc điểm hình thái

4.4.2. Thử khả năng di động

4.4.3. Phản ứng catalase

4.4.4. Phản ứng MR (Methyl Red)

4.4.5. Phản ứng VP (Voges-Proskauer)

4.4.6. Khả năng sử dụng citrate

4.4.7. Khả năng khử nitrate

4.4.8. Khảo sát khả năng sinh enzyme ngoại bào

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vi Khuẩn Đối Kháng Nấm Gây Bệnh

Nghiên cứu về vi khuẩn đối kháng nấm gây bệnh, đặc biệt là nấm gây bệnh thối gốc lạc, đang thu hút sự quan tâm lớn. Cây lạc (đậu phộng) là một cây trồng quan trọng trên toàn thế giới và ở Việt Nam, nhưng năng suất bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi nhiều loại bệnh, trong đó có bệnh thối gốc lạc. Các biện pháp phòng trừ truyền thống dựa vào thuốc hóa học ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế, từ ảnh hưởng đến môi trường, sức khỏe con người đến sự phát triển tính kháng thuốc của nấm bệnh. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp biện pháp sinh học thay thế, đặc biệt là sử dụng vi khuẩn đối kháng, trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu đặc tính sinh học của các chủng vi khuẩn đối kháng tiềm năng, nhằm phát triển các giải pháp phòng trừ bệnh thối gốc lạc bền vững và thân thiện với môi trường. Trích dẫn: 'Hiện nay, các biện pháp phòng trừ sinh học đang được coi là giải pháp cần thiết để thay thế việc sử dụng thuốc hóa học.'

1.1. Tầm quan trọng của lạc đậu phộng trong nông nghiệp

Lạc (đậu phộng) là cây trồng quan trọng, được gieo trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia. Ngoài giá trị kinh tế, lạc còn là cây trồng cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm. Năng suất lạc của Việt Nam ngày càng tăng, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác do nhiều yếu tố, trong đó có sâu bệnh hại.

1.2. Thiệt hại do bệnh thối gốc lạc gây ra

Bệnh thối gốc lạc là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất lạc. Nấm Sclerotium rolfsii là tác nhân gây bệnh phổ biến, có thể gây thiệt hại nặng nề, đặc biệt là ở các vùng trồng lạc thâm canh. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.

II. Thách Thức Bệnh Thối Gốc Lạc Gây Ra Cho Nông Dân

Bệnh thối gốc lạc do nấm Sclerotium rolfsii gây ra là một thách thức lớn đối với người trồng lạc. Nấm có phạm vi ký chủ rộng, khả năng sinh tồn cao trong đất và lây lan nhanh chóng. Các biện pháp phòng trừ truyền thống, như sử dụng thuốc hóa học, không phải lúc nào cũng hiệu quả và có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn là một nhu cầu cấp thiết. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), bao gồm sử dụng vi khuẩn đối kháng, là một hướng đi đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các giải pháp nông nghiệp bền vững để đối phó với bệnh thối gốc lạc. Trích dẫn: 'Tại Hoa Kỳ, hàng năm nấm S. rolfsii gây thiệt hại chiếm 5-10 năng suất (Mehan & cs. Ở một 1 số vùng trồng lạc ở Miền trung Việt nam, tỷ lệ nhiễm bệnh có thể lên đến 25% (Le & cs.'

2.1. Đặc điểm gây hại của nấm Sclerotium rolfsii

Nấm Sclerotium rolfsii có khả năng tồn tại lâu dài trong đất dưới dạng hạch nấm. Hạch nấm nảy mầm và tấn công cây lạc khi điều kiện môi trường thuận lợi. Nấm gây hại ở phần gốc và thân cây, làm thối rữa và gây chết cây.

2.2. Hạn chế của các biện pháp phòng trừ hóa học

Việc sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ bệnh thối gốc lạc có thể gây ra nhiều vấn đề. Thuốc hóa học có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm suy giảm đa dạng sinh học. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc hóa học kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển tính kháng thuốc của nấm bệnh.

III. Vi Khuẩn Đối Kháng Giải Pháp Sinh Học Cho Bệnh Thối Gốc

Sử dụng vi khuẩn đối kháng là một biện pháp sinh học đầy triển vọng để phòng trừ bệnh thối gốc lạc. Vi khuẩn đối kháng có khả năng ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh thông qua nhiều cơ chế đối kháng, như cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất chất kháng sinh, ký sinh trực tiếp hoặc kích thích hệ thống phòng thủ của cây trồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn đối kháng có hiệu quả cao trong việc ức chế nấm Sclerotium rolfsii. Các chủng vi khuẩn được phân lập từ đất trồng lạc khỏe mạnh, nơi chúng có thể đã phát triển khả năng đối kháng sinh học tự nhiên. Trích dẫn: 'Với mục đìch tạo ra các các nguồn vật liệu sinh học tiềm năng có khả năng kháng nấm bệnh trên cây trồng, đề tài nghiên cứu: ―Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng với nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc‖ đã được tiến hành.'

3.1. Cơ chế đối kháng của vi khuẩn đối kháng

Vi khuẩn đối kháng có nhiều cơ chế đối kháng khác nhau. Một số vi khuẩn cạnh tranh dinh dưỡng với nấm gây bệnh, làm hạn chế sự phát triển của chúng. Một số khác sản xuất các chất kháng sinh có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt nấm. Ngoài ra, một số vi khuẩn có khả năng ký sinh trực tiếp lên nấm hoặc kích thích hệ thống phòng thủ của cây trồng.

3.2. Các chi vi khuẩn tiềm năng cho đối kháng sinh học

Một số chi vi khuẩn được biết đến với khả năng đối kháng sinh học mạnh mẽ, bao gồm Bacillus, Pseudomonas, và Trichoderma (Trichoderma thực chất là nấm, nhưng thường được sử dụng như tác nhân đối kháng sinh học). Các chủng vi khuẩn thuộc các chi này đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc phòng trừ nhiều loại bệnh cây trồng, bao gồm cả bệnh thối gốc lạc.

IV. Cách Phân Lập Tuyển Chọn Vi Khuẩn Đối Kháng Hiệu Quả

Quá trính phân lập và tuyển chọn vi khuẩn đối kháng hiệu quả bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, mẫu đất được thu thập từ các vùng trồng lạc có lịch sử ít bị bệnh thối gốc. Sau đó, vi khuẩn được phân lập từ đất bằng các kỹ thuật nuôi cấy thích hợp. Các chủng vi khuẩn phân lập được sau đó được kiểm tra khả năng đối kháng với nấm Sclerotium rolfsii trong điều kiện in vitro. Các chủng có khả năng đối kháng mạnh nhất được chọn lọc để thử nghiệm trong điều kiện in vivo, trên cây lạc trong nhà kính hoặc ngoài đồng. Trích dẫn: 'Kết quả nghiên cứu cho thấy từ 3 mẫu đất thu thập được từ các địa phương: Thái Bính và Nam Định đã phân lập được 57 chủng vi khuẩn khác nhau, trong đó có 12 chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng với nấm S. Qua thì nghiệm khảo sát khả năng đối kháng trên, tuyển chọn được 3 chủng vi khuẩn H5, CG1, H14 có khả năng đối kháng mạnh với chủng nấm kiểm định (>30%).'

4.1. Phương pháp phân lập vi khuẩn từ mẫu đất

Các phương pháp phân lập vi khuẩn thường bao gồm pha loãng mẫu đất, nuôi cấy trên môi trường chọn lọc và phân lập các khuẩn lạc riêng lẻ. Môi trường chọn lọc có thể được bổ sung các chất ức chế sự phát triển của các vi sinh vật không mong muốn, giúp tăng khả năng phân lập vi khuẩn đối kháng.

4.2. Khảo nghiệm in vitro khả năng đối kháng

Khảo nghiệm in vitro được thực hiện bằng cách đối kháng vi khuẩnnấm trên đĩa thạch. Khả năng đối kháng được đánh giá dựa trên kích thước vùng ức chế sự phát triển của nấm xung quanh khuẩn lạc vi khuẩn. Các chủng vi khuẩn có vùng ức chế lớn được coi là có khả năng đối kháng mạnh mẽ.

4.3. Khảo nghiệm in vivo trên cây lạc

Khảo nghiệm in vivo được thực hiện bằng cách gây nhiễm nấm cho cây lạc và sau đó xử lý bằng vi khuẩn đối kháng. Hiệu quả đối kháng được đánh giá dựa trên tỷ lệ cây sống sót, mức độ nhiễm bệnh và năng suất lạc.

V. Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Các Chủng Vi Khuẩn Đối Kháng

Sau khi tuyển chọn được các chủng vi khuẩn đối kháng tiềm năng, việc nghiên cứu đặc tính sinh học của chúng là rất quan trọng. Nghiên cứu này bao gồm việc xác định hình thái, khả năng sinh trưởng trong các điều kiện khác nhau, khả năng sinh các enzyme ngoại bào và khả năng sử dụng các nguồn dinh dưỡng khác nhau. Các thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế đối kháng của vi khuẩn và lựa chọn các chủng phù hợp cho việc phát triển sản phẩm sinh học. Trích dẫn: 'Các chủng vi khuẩn tuyển chọn được tiến hành thử nghiệm các phản ứng hóa sinh và cho thấy cả 3 chủng đều có khả năng sinh catalase, MR, VP, di động, sử dụng citrate, khử nitrate. Ngoài ra khi khảo sát khả năng sinh enzyme ngoại bào, chủng H14 có khả năng phân giải cellulose và chitin.'

5.1. Đặc điểm hình thái và sinh lý của vi khuẩn

Việc mô tả đặc điểm hình thái và sinh lý của vi khuẩn giúp xác định và phân loại chúng. Các đặc điểm này bao gồm hình dạng tế bào, kích thước, khả năng di động, khả năng sinh bào tử và khả năng sử dụng các nguồn dinh dưỡng khác nhau.

5.2. Khả năng sinh enzyme ngoại bào liên quan đến đối kháng

Một số vi khuẩn đối kháng có khả năng sinh các enzyme ngoại bào, như chitinase và cellulase, có thể phân hủy thành tế bào của nấm, góp phần vào cơ chế đối kháng. Việc xác định khả năng sinh các enzyme này giúp đánh giá tiềm năng đối kháng sinh học của vi khuẩn.

VI. Ứng Dụng Triển Vọng Của Vi Khuẩn Đối Kháng Trong Nông Nghiệp

Việc ứng dụng vi khuẩn đối kháng trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Các sản phẩm sinh học chứa vi khuẩn đối kháng có thể được sử dụng để xử lý đất, hạt giống hoặc phun lên cây trồng để phòng trừ bệnh thối gốc lạc và các bệnh khác. Việc sử dụng vi khuẩn đối kháng giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học, bảo vệ môi trường và nâng cao sức khỏe cây trồng. Nghiên cứu này mở ra triển vọng phát triển các giải pháp nông nghiệp hữu cơnông nghiệp bền vững để đối phó với bệnh thối gốc lạc. Việc tích hợp với các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cũng là hướng đi tiềm năng.

6.1. Phát triển sản phẩm sinh học từ vi khuẩn đối kháng

Các chủng vi khuẩn đối kháng tiềm năng có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm sinh học thương mại. Các sản phẩm này có thể ở dạng lỏng, bột hoặc hạt, và được sử dụng để xử lý đất, hạt giống hoặc phun lên cây trồng.

6.2. Tích hợp vi khuẩn đối kháng vào hệ thống IPM

Việc sử dụng vi khuẩn đối kháng nên được tích hợp vào hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Hệ thống IPM kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, quản lý dinh dưỡng và sử dụng các biện pháp sinh học, để phòng trừ dịch hại một cách bền vững.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ở nước ta cũng như nhiều nước trên thế giới, cây lạc (Arachis hypogaea) là một loại cây họ đậu được gieo trồng phổ biến ở hơn 100 quốc gia với diện tìch trên 25 triệu ha. Tại Việt Nam, lạc được trồng nhiều ở đồng bằng Bắc Bộ, Duyên hải miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ. Hiện nay, diện tìch trồng lạc ở Việt Nam khoảng 250. Ngoài mục đìch kinh tế, lạc còn là cây trồng cải tạo đất rất tốt, do vi khuẩn nốt sần ở rễ cộng sinh với lạc có khả năng cố định đạm từ nguồn N2 trong không khì, làm tăng hàm lượng đạm trong đất, tăng độ phí nhiêu cho đất.

Lạc thìch hợp với đất cát pha, đất thịt nhẹ và các loại đất khác có thành phần cơ giới nhẹ, thoát nước tốt. Cây lạc còn là cây phân xanh, có thể sử dụng trực tiếp toàn bộ rễ, thân, lá của cây lạc làm phân bón đất. Ngoài ra, lạc còn có nhiều ứng dụng trong đời sống như sản xuất dầu thực vật, thực phẩm…. Trong những năm gần đây, sản lượng lạc của Việt Nam không ngừng tăng lên.

Tuy nhiên, so với tiềm năng tăng năng suất của giống này thí năng suất trên đơn vị còn thấp và có sự khác biệt lớn giữa các vùng trong cả nước. Nguyên nhân khiến năng suất lạc trong vùng thấp là do điều kiện đất đai, kỹ thuật canh tác và sự phá hại của sâu bệnh. Trong số đó, có nhóm bệnh héo rũ gốc, đã và đang gây thiệt hại nặng nề cho bà con. Triệu chứng cây lạc héo và chết trên đồng ruộng là triệu chứng thường gặp của cây lạc bị nhiều mầm bệnh gây hại trong đất gây hại cho rễ và thân.

Trong số các mầm bệnh gây héo, các mầm bệnh phổ biến như nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc mốc trắng; nấm Fusarium spp. gây bệnh héo vàng;. Trong các nhóm nguyên nhân gây bệnh héo chết cây lạc, nấm S. rolfsii là loại gây hại phổ biến và có thể gây thiệt hại 10- 25 năng suất, cá biệt có thể lên đến 80 năng suất.

Tại Hoa Kỳ, hàng năm nấm S. rolfsii gây thiệt hại chiếm 5-10 năng suất (Mehan & cs. Ở một 1 số vùng trồng lạc ở Miền trung Việt nam, tỷ lệ nhiễm bệnh có thể lên đến 25% (Le & cs. Để hạn chế bệnh hại, một số biện pháp được nghiên cứu và áp dụng như biện pháp canh tác, sử dụng giống kháng bệnh, biện pháp hoá học và sinh học.

Tuy nhiên, lạm dụng sử dụng thuốc hóa học trong thời gian dài có thể ảnh hưởng rất lớn đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Xuất phát từ thực tế này, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài ― Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu đặc tính sinh học của các chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng với nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh thối gốc lạc‖. Mục đích nghiên cứu - Tuyển chọn được chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng chủng nấm Sclerotium rolfsii - Đánh giá một số đặc tình sinh học của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Nội dung nghiên cứu - Phân lập các chủng vi khuẩn từ các mẫu đất trồng lạc bị bệnh thối gốc lạc thu thập ở các địa phương.

- Tuyển chọn các chủng vi khuẩn có khả năng đối kháng mạnh nấm Sclerotium rolfsii (≥ 30%). - Nghiên cứu một số đặc tình sinh học của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. 2 PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về cây lạc 2.

Nguồn gốc, vị trí của cây lạc Lạc (tên khoa học là Arachis hypogaea) thuộc họ Leguminiseae, họ phụ Papilionaceae, giống Arachis, là một cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ còn có tên gọi khác là đậu phộng. Loài cây này được khai hoang đầu tiên bởi cư dân vùng sông Paraguay và Parama ở vùng Chaco của Paraguay và Bolivia. Cây lạc (đậu phộng) (Nguồn: https://npkdinhvu.vn/vi/tin-tuc-su-kien/phan-bon-va-ky-thuat-trong-cay/64-quy- trinh-gieo-trong-va-cham-soc-cay-lac) Trên thế giới, trong số các loại cây có dầu ngắn ngày thí lạc được xếp thứ 2 sau đậu tương về diện tìch và sản lượng, xếp thứ 13 trong các loại cây thực phẩm quan trọng, xếp thứ 4 về nguồn dầu thực vật và xếp thứ 3 về nguồn protein quan trọng cung cấp cho người. Hạt lạc là mặt hàng nông sản xuất khẩu đem lại kim ngạch cao cho nhiều nước.

Giá trị của lạc hiện chiếm gần một phần tư thu nhập ở Senegal và 80 xuất khẩu ở Senegal, và chiếm khoảng 60 giá trị xuất khẩu ở Nigeria. Theo FAO năm 2019-2020 các nước xuất khẩu lạc lớn có thể kể đến là Trung Quốc 259.569 tấn, Hoa Kỳ 330.396 tấn và 3 Việt Nam 40. Thị trường xuất khẩu dầu lạc đạt 2,68 triệu tấn, trong đó 3 nước xuất khẩu lớn nhất là Nigeria với 321.000 tấn, Senegal với 142.000 tấn và Sudan đạt 138. Theo FAOSTAT, trước năm 1990 cây lạc vẫn chưa được quan tâm ở nước ta nên diện tìch và sản lượng rất khiêm tốn.

Năm 1987 là đỉnh cao của sản xuất lạc trong thời gian này với diện tìch đạt 237.000 ha nhưng năng suất chỉ đạt 0.97 tấn/ha và sản lượng xấp xỉ 231. Diện tích, năng suất và sản lƣợng lạc ở Việt Nam 2016 2017 2018 2019 2020 Diện tích (nghìn ha) 184.4 Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam,2020 2. Vai trò, ứng dụng của lạc trong đời sống Tất cả các bộ phận trên cây lạc đều có giá trị sử dụng. Sản phẩm chình của cây lạc là hạt lạc, thành phần chứa trong cây lạc chủ yếu là chất béo và các acid amin, bao gồm: acid oleic, acid lauric, arginine, carbohydrate,.

Do hạt lạc có giá trị dinh dưỡng như vậy nên từ lâu người ta đã sử dụng lạc như một nguồn thực phẩm quan trọng. Trên thế giới, có khoảng 80 số lạc sản xuất ra được dùng làm dầu ăn, khoảng 12 được dùng chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau như bánh, mứt, kẹo, bơ… khoảng 6 dùng cho chăn nuôi, 2 dành cho xuất khẩu (Nguyễn Minh Hiếu, 2003). Ngoài ra, dầu lạc là nguồn bổ sung chất đạm và chất béo quan trọng trong chế biến thức ăn gia súc tổng hợp. Lạc sau khi ép dầu có khoảng 10 nước, 45 protein, 8 lipit, 4,8 cellulose, 25% gluxit và 6,5 các loại muối khoáng.

Thân lá lạc sau khi thu hoạch có thể sử dụng làm thức ăn cho trâu bò hoặc làm phân bón bằng cách ủ hoại mục với các loại phân khác hoặc cày vùi luôn tại ruộng. 4 Lạc là cây họ đậu, bộ rễ của nó mang nhiều nốt sần nên có tác dụng làm giàu nguồn đạm cho đất ví vậy lạc được xem là cây trồng lý tưởng trong công tác cải tạo, bồi dưỡng đất tốt trên các loại đất xám bạc màu, đất phù sa cổ, đất bị rửa trôi và thoái hóa nhanh, đất có hàm lượng mùn và dinh dưỡng thấp (Tạ Quốc Tuấn & Trần Quang Lợi, 2006). Cụ thể hơn phải kể đến một số ứng dụng của lạc như: - Trong công nghiệp, hạt lạc là một trong những nguyên liệu được dùng trong công nghiệp ép dầu. Dầu lạc làm nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm như làm bánh kẹo, làm bơ, nước chấm, sữa hộp đặc và làm nguyên liệu trong công nghiệp chế biến xà phòng, chất tẩy rửa.

- Dầu lạc tinh chiết dùng trong y học và trong nghề tiểu thủ công nghiệp, trong mỹ nghệ (Đ Tấn Dũng, 2000). Ngoài ra trong y tế thí dầu lạc được dùng để làm xà phòng trong dân dụng và y tế. Ở Mỹ theo nghiên cứu của George Wahington Carver, dầu lạc có thể dùng như một loại dầu massage để làm đẹp cho da phụ nữ. Tại Việt Nam, theo Đông y, các bộ phận của cây lạc như thân, cành, lá, quả, hạt và màng bọc ngoài của hạt lạc, dầu lạc.

đều là những vị thuốc phổ biến được sử dụng lâu đời trong dân gian. Hạt lạc có vị ngọt, bùi, béo; có tác dụng bổ tỳ, dưỡng vị, nhuận phế, lợi tràng, tiêu đờm, điều hòa huyết khì, tiêu sưng, cầm máu, lợi tiểu, mát họng, giảm cholesterol, chống lão hóa. Ngoài ra lạc được dùng để chữa bệnh suy nhược, làm dịu cơn đau bụng, khi kết hợp với quế, gừng, làm dịu các cơn đau bụng kinh. Thân và lá dùng để chữa bệnh trướng khì ruột kết.

Theo Tây y, các nghiên cứu của y học hiện đại cho thấy hạt lạc có những tác dụng tăng lực, bồi bổ cơ thể, hạ huyết áp và cầm máu. Vỏ lụa có tác dụng cầm máu, chữa xuất huyết và kìch thìch tủy sống tạo ra tiểu cầu. Vỏ lạc có tác dụng hạ huyết áp và giảm mỡ máu. Cành, lá cây lạc ngoài tác dụng hạ huyết áp và giảm mỡ máu, còn có tác dụng an thần, chống mất ngủ.

- Trong nông nghiệp, lạc là cây bảo vệ đất và làm tăng độ phí nhiêu của đất, nó có thể để lại cho đất một lượng đạm khá cao nên lạc là cây trồng rất lý tưởng 5 trong công tác cải tạo đất. Nó có vị trì quan trọng trong chế độ luân canh với nhiều loại cây trồng khác, cũng như việc chống xói mòn, phủ xanh đất trống đồi trọc. Cây lạc không chỉ có khả năng chống xói mòn và cải tạo đất nhờ vi khuẩn nốt sần mà còn có thời gian sinh trưởng ngắn (từ 90-125 ngày) nên cây lạc có thể xen canh, gối vụ với các cây trồng khác làm tăng giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tìch trồng. Ngoài những vai trò thiết thực như vậy thí sản phẩm phụ của lạc được sử dụng khá nhiều nên đã góp phần nâng cao giá trị về nhiều mặt khi sản xuất lạc.

Thân lá có tỷ lệ đường trên 24 , protein trên 10 làm thức ăn xanh cho gia súc. Trong chế biến thực phẩm, vỏ quả lạc chiếm 25-30 trọng lượng quả nên người ta thường tách hạt khỏi vỏ quả, vỏ quả trở thành sản phẩm phụ được nghiền thành cám dùng cho chăn nuôi. Cám vỏ củ lạc có thành phần dinh dưỡng tương đương với cám gạo dùng để nuôi lợn, gà vịt công nghiệp rất tốt (Tài Liệu Đào Tạo Nghề, 2012). Thân lá lạc sau khi thu hoạch ngoài việc có thể làm thức ăn cho chăn nuôi còn có thể dùng làm phân bón bằng cách ủ mục với các loại phân bón khác hoặc vùi xuống ruộng ví trong thân lá lạc cũng có chứa một lượng chất khoáng N, P, K.

Do đó, thân lá lạc được xem là loại phân xanh có giá trị cả về chất lượng và khối lượng (Hiếu & Ctv, 2003). Một số bệnh hại phổ biến trên cây lạc 2. Bệnh thối gốc lạc Bệnh thối gốc lạc hay còn gọi là bệnh héo rũ gốc mốc trắng. Tên bệnh được đặt theo triệu chứng mà nấm gây ra cho cây trồng.

Theo danh mục bệnh hại lạc, nó còn được đặt là bệnh thối trắng thân lạc (Ngô Thế Dân, 2000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vi Khuẩn Đối Kháng Nấm Gây Bệnh Thối Gốc Lạc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại vi khuẩn có khả năng chống lại nấm gây bệnh thối gốc trên cây lạc. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các vi khuẩn này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các biện pháp sinh học để bảo vệ cây trồng. Những thông tin trong tài liệu sẽ rất hữu ích cho nông dân, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp sinh học trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn sản xuất trichoderma spp làm thuốc trừ nấm bệnh cây trồng, nơi nghiên cứu về việc sản xuất một loại nấm có khả năng tiêu diệt nấm bệnh. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tuyển chọn các chủng bacillus thuringiensis có khả năng kiểm soát rệp sáp planococcus citri cũng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về việc sử dụng vi khuẩn trong kiểm soát sâu bệnh. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng nano kẽm oxid zno để phòng trừ bệnh đốm lá cercospora sp trên cây lan dendrobium sẽ giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng công nghệ nano trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp sinh học trong việc bảo vệ cây trồng.