Giới thiệu dự án

Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập là khâu then chốt trong chu trình đào tạo, đóng vai trò cung cấp thông tin phản hồi hai chiều để điều chỉnh hoạt động dạy và học. Trong bối cảnh Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam chính thức chuyển đổi 100% hình thức thi tự luận sang trắc nghiệm khách quan đối với các môn Hóa học, Vật lý, Sinh học và Ngoại ngữ từ kỳ thi tuyển sinh Đại học năm 2007, nhu cầu chuẩn hóa công tác khảo thí trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, theo các khảo sát thực tế tại các trường đại học sư phạm, hơn 85% giảng viên và sinh viên ngành Hóa học vẫn quen thuộc với phương pháp tự luận truyền thống hoặc sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm tự phát chưa qua kiểm định chất lượng bằng lý thuyết đo lường giáo dục cổ điển (Classical Test Theory - CTT).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH CHU TRÌNH KHẢO THÍ CHUẨN HÓA                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Phân tích chuẩn kiến thức] ---> [Xây dựng ma trận & Item MCQ]                    |
|             ^                                      |                              |
|             |                                      v                              |
|  [Hiệu chỉnh/Tối ưu ngân hàng] <-- [Phân tích CTT: Mean, Rpbis, D, Distractor]    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ phương pháp kiểm tra tự luận đối với môn Hóa nguyên tố (đặc biệt là phân nhóm chính nhóm VA gồm $N, P, As, Sb, Bi$) dẫn đến hệ quả sinh viên thường học vẹt, học tủ các phương trình phản ứng mang tính mô tả mà thiếu khả năng phân tích bản chất cấu trúc - tính chất. Đồng thời, việc chấm tự luận tiềm ẩn sai số chủ quan từ người chấm, thời gian công bố kết quả kéo dài. Mặt khác, các đề trắc nghiệm giáo viên tự biên soạn thiếu dữ liệu thực nghiệm về độ khó ($Mean$), độ phân cách ($D$), hệ số tương quan điểm - nhị phân ($R_{pbis}$) và tính hiệu quả của các phương án nhiễu (mồi nhử - distractors).

Mục tiêu cụ thể của dự án khóa luận bao gồm:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về tâm trắc học giáo dục (Psychometrics), tập trung vào phương pháp trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (Multiple Choice Questions - MCQ) 4 phương án.
  2. Xây dựng ngân hàng 60 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa bao quát toàn bộ nội dung lý thuyết và ứng dụng thực tiễn của chương "Các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VA".
  3. Tổ chức thực nghiệm sư phạm trên mẫu $N = 132$ sinh viên năm thứ hai thuộc 3 lớp (Hóa 2A, Hóa 2B, Hóa 2C) Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
  4. Ứng dụng phần mềm chuyên dụng xử lý dữ liệu định lượng, thẩm định độ tin cậy $KR_{20} \ge 0.80$, sai số chuẩn đo lường ($SEM$), xác định chỉ số $R_{pbis}$ từng câu để phân loại, tinh chỉnh hoặc loại bỏ các câu hỏi kém chất lượng.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong học phần Lý thuyết Hóa nguyên tố (phần phi kim nhóm VA), đánh giá qua bài kiểm tra định kỳ 90 phút dưới 2 mã đề hoán vị ngẫu nhiên.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai giải pháp, một nghiên cứu đối chiếu toàn diện giữa các phương thức đánh giá đã được thực hiện:

Tiêu chí so sánh Tự luận truyền thống Trắc nghiệm tự phát (Chưa kiểm định) Trắc nghiệm chuẩn hóa CTT (Đề tài)
Độ bao phủ kiến thức Rất hẹp (3-5 câu hỏi lớn) Trung bình (20-30 câu) Rất rộng (60 câu bao quát 100% mục tiêu)
Tính khách quan Thấp (Phụ thuộc tâm lý người chấm) Cao (Chấm tự động) Tuyệt đối (Chấm đục lỗ/quét quang học)
Độ tin cậy ($KR_{20}$) Không đo lường được ($r < 0.50$) Dao động ngẫu nhiên ($0.50 - 0.65$) Rất cao ($r \ge 0.80$, kiểm soát qua $SEM$)
Chẩn đoán mồi nhử Không có Bỏ qua phân tích thống kê Phân tích $R_{pbis}$ trên từng phương án
Hạn chế học tủ/học vẹt Rất kém Trung bình Tối ưu hóa qua ma trận phân hóa nhận thức

Yêu cầu hệ thống đánh giá theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: 60 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn đạt chuẩn hóa; ma trận nhận thức Bloom 4 cấp độ; dữ liệu thực nghiệm $N = 132$.
  • Should-have: Hoán vị đề thành 2 mã A và B; bảng phân tích tần số chọn phương án mồi nhử; quy đổi điểm thô sang điểm chuẩn $Z$ và $V$.
  • Could-have: Tích hợp mô hình chẩn đoán sai lầm nhận thức của sinh viên theo từng mảng lý thuyết ($N, P, As-Sb-Bi$).
  • Won't-have (giai đoạn này): Đánh giá theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory - IRT) đa tham số.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp khảo thí được thiết kế theo mô hình 4 tầng phân tích:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SƠ ĐỒ PHÂN TẦNG HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Tầng 1: Content Domain]   -> Nhóm VA (Nitơ, Photpho, Asen, Stibi, Bitmut)         |
| [Tầng 2: Test Matrix]       -> 60 Items x 4 Lựa chọn (1 Đáp án đúng + 3 Mồi nhử)   |
| [Tầng 3: Data Processing]   -> Test Thống Kê v2.0 / SPSS / CTT Engine              |
| [Tầng 4: Psychometric KPI]  -> Mean, SD, Rpbis, D-index, KR-20, SEM, Score Z/V    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc dữ liệu của một đơn vị câu hỏi (Item Schema):

{
  "item_id": "VA_Q16",
  "topic": "Photpho và hợp chất",
  "target_competency": "Cấu trúc phân tử & Lai hóa",
  "stem": "Cho biết cách lai hoá của P trong ion PO4(3-)? Hãy cho biết dạng của ion PO4(3-)?",
  "options": {
    "A": {"text": "sp3, tứ diện không đều", "is_correct": false},
    "B": {"text": "sp3, tứ diện đều", "is_correct": true},
    "C": {"text": "sp3, 5 nguyên tử nằm trong cùng mặt phẳng", "is_correct": false},
    "D": {"text": "sp2, hình vuông", "is_correct": false}
  },
  "psychometrics": {
    "target_dkvp": 0.625,
    "empirical_mean": 0.280,
    "rpbis_correct": 0.430,
    "status": "Phân hóa cao - Câu hỏi dành cho sinh viên khá giỏi"
  }
}

Ngăn xếp công nghệ và công cụ sử dụng:

  • Phần mềm phân tích chuyên dụng: Phần mềm Test Thống kê v2.0 (Tác giả: TS. Lý Minh Tiên - Khoa Tâm lý Giáo dục, ĐH Sư phạm TP.HCM).
  • Công cụ thống kê bổ trợ: SPSS v16.0 và Microsoft Excel cho phân tích tương quan Pearson và phương sai ANOVA.
  • Công nghệ chấm bài: Phương pháp đục lỗ chuẩn hóa quang học kết hợp kiểm đếm hai vòng độc lập.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp Thực nghiệm Sư phạm kết hợp Phân tích Định lượng CTT (Quantitative Empirical Research):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        QUY TRÌNH TRIỂN KHAI 4 GIAI ĐOẠN                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Thiết lập ma trận nội dung 2 chiều & Soạn thảo 60 câu hỏi            |
| Giai đoạn 2: Thẩm định chuyên gia (Peer review bởi GVHD chuyên môn Hóa vô cơ)     |
| Giai đoạn 3: Thực nghiệm trên N=132 sinh viên (90 phút, 2 mã đề hoán vị A/B)     |
| Giai đoạn 4: Chạy thuật toán CTT, phân tích mồi nhử, tối ưu hóa ngân hàng câu hỏi |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình biên soạn tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tâm trắc học: phần gốc (stem) diễn đạt trực diện, ngắn gọn; mỗi câu có 4 lựa chọn với xác suất may rủi $P_0 = 25%$; các mồi nhử được thiết kế dựa trên các lỗi quan niệm (misconceptions) thường gặp của sinh viên.

Hệ thống công thức toán học và tâm trắc học cốt lõi được lập trình và tích hợp xử lý:

  1. Độ khó câu hỏi ($Mean$ hay $P_i$) và Độ khó vừa phải ($ĐKVP$): $$\text{Mean}(câu_i) = \frac{\sum_{j=1}^N X_{ji}}{N}; \quad ĐKVP = \frac{100% + % \text{ may rủi}}{2} = \frac{100% + 25%}{2} = 62.5% = 0.625$$

  2. Độ lệch tiêu chuẩn ($SD$) của câu nhị phân ($0/1$): $$SD_i = \sqrt{\frac{\sum d^2}{N - 1}} = \sqrt{\text{Mean}_i \cdot (1 - \text{Mean}_i)}$$

  3. Hệ số tương quan điểm - nhị phân ($R_{pbis}$ / Point-Biserial Correlation): $$R_{pbis} = \frac{N \sum XY - (\sum X)(\sum Y)}{\sqrt{\left[N \sum X^2 - (\sum X)^2\right] \left[N \sum Y^2 - (\sum Y)^2\right]}}$$ Trong đó: $X$ là điểm câu $i$ ($0$ hoặc $1$), $Y$ là tổng điểm bài thi của sinh viên.

  4. Độ phân cách cổ điển ($D$): $$D = \frac{R_H - R_L}{n_{27%}}$$ Trong đó: $R_H, R_L$ lần lượt là số sinh viên làm đúng ở nhóm $27%$ điểm cao nhất và nhóm $27%$ điểm thấp nhất; $n_{27%} = 0.27 \times N$.

  5. Hệ số độ tin cậy Kuder - Richardson ($KR_{20}$) và Sai số đo lường chuẩn ($SEM$): $$r_{KR_{20}} = \frac{k}{k - 1} \left(1 - \frac{\sum_{i=1}^k p_i q_i}{S_t^2}\right); \quad SEM = S_t \sqrt{1 - r_{KR_{20}}}$$ Trong đó: $k = 60$ (tổng số câu), $p_i = \text{Mean}_i$, $q_i = 1 - p_i$, $S_t^2$ là phương sai toàn bài.

  6. Chuyển đổi thang điểm chuẩn hóa: $$Z = \frac{X - \bar{X}}{S_t}; \quad V = 2Z + 5 \quad (\text{Thang điểm 10 chuẩn hóa})$$

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa trên $N = 132$ sinh viên năm II Khoa Hóa học (Hóa 2A: 41 SV, Hóa 2B: 41 SV, Hóa 2C: 50 SV). Kết quả phân tích chi tiết trên các case study điển hình:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  DỮ LIỆU ĐO LƯỜNG THỰC NGHIỆM TRÊN TỪNG CASE STUDY                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Case Item | Nội dung kiểm tra         | Mean thực nghiệm | Rpbis (Key) | Đánh giá |
|-----------|---------------------------|------------------|-------------|----------|
| Item 01   | Thuốc thử Nessler (NH4+)  | 0.886 (Dễ)       | +0.288      | Tạm được |
| Item 03   | Nhiệt độ sôi H2-N2-H2S-NH3| 0.606 (Vừa sức)  | +0.144      | Cần sửa  |
| Item 07   | Điều chế HNO3 PTN         | 0.364 (Khó)      | +0.297      | Phân hóa |
| Item 08   | Phân tử photphin (PH3)    | 0.712 (Dễ)       | +0.290      | Đạt yêu cầu|
| Item 11   | Ái lực proton NH3 vs H2O  | 0.212 (Rất khó)  | +0.254      | Phân hóa |
| Item 16   | Lai hóa ion PO4(3-)       | 0.280 (Khó)      | +0.236      | Phân hóa |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết phân tích mồi nhử của Câu 16 (Lai hóa ion $PO_4^{3-}$) trên toàn bộ 132 sinh viên:

  • Lựa chọn A ($sp^3$, tứ diện không đều): Tần số chọn = $67/132$ ($50.8%$), $R_{pbis} = -0.08$. Mồi nhử cực kỳ hấp dẫn do sinh viên nhầm lẫn giữa tứ diện đều của $PO_4^{3-}$ và hình chóp tam giác của $H_3PO_4$.
  • Lựa chọn B ($sp^3$, tứ diện đều - ĐÁP ÁN ĐÚNG): Tần số chọn = $37/132$ ($28.0%$), $R_{pbis} = +0.24$. Tương quan thuận, phân loại chính xác nhóm sinh viên giỏi.
  • Lựa chọn C ($sp^3$, 5 nguyên tử đồng phẳng): Tần số chọn = $1/132$ ($0.8%$), $R_{pbis} = -0.15$. Mồi nhử kém hiệu quả, sinh viên dễ dàng loại trừ.
  • Lựa chọn D ($sp^2$, hình vuông): Tần số chọn = $27/132$ ($20.5%$), $R_{pbis} = -0.18$. Thu hút nhóm sinh viên yếu kém kiến thức VSEPR.

Kết quả đạt được

Hệ thống 60 câu hỏi sau khi qua kiểm định thực nghiệm và xử lý thuật toán đạt được các chỉ số tổng thể:

  • Độ tin cậy toàn bài ($KR_{20}$): Đạt $0.824$ (Vượt ngưỡng chuẩn $0.80$, chứng minh bài trắc nghiệm có độ nhất quán nội tại rất cao).
  • Sai số đo lường chuẩn ($SEM$): Giữ ở mức $2.14$ điểm thô trên thang 60 câu.
  • Độ khó trung bình thực tế ($\text{Mean}_{TT}$): Đạt $36.85 / 60$ ($61.42%$), tiệm cận mức độ khó vừa phải lý thuyết ($ĐKVP = 62.5%$).
  • Tối ưu hóa ngân hàng: Xác định được $48/60$ câu ($80.0%$) đạt chất lượng chuẩn hóa cao; $7/60$ câu ($11.7%$) cần điều chỉnh các phương án nhiễu; $5/60$ câu ($8.3%$) có $R_{pbis} < 0$ hoặc quá dễ/quá khó bị loại bỏ để thay thế.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng chuẩn mực Tâm trắc học vào giảng dạy Hóa học chuyên ngành: Đây là một trong những công trình tiên phong tại Khoa Hóa học ĐH Sư phạm TP.HCM chuyển hóa việc soạn đề trắc nghiệm từ "kinh nghiệm cảm tính" sang quy trình "định lượng dữ liệu CTT".
  2. So sánh với các giải pháp hiện hành:
    • So với phương pháp tự luận: Rút ngắn thời gian chấm thi từ 3 ngày xuống còn 15 phút cho 132 bài làm; triệt tiêu 100% sai số chấm chủ quan; tăng độ bao phủ kiến thức lên gấp 12 lần (từ 5 đơn vị kiến thức lên 60 đơn vị kiến thức).
    • So với trắc nghiệm truyền thống: Giảm tỷ lệ câu hỏi hỏng ($R_{pbis} < 0.10$) từ ước tính $35%$ xuống dưới $8.3%$; kiểm soát chính xác độ hấp dẫn của từng phương án mồi nhử thông qua phân tích tương quan điểm - nhị phân.
  3. Phát hiện và chẩn đoán quan niệm sai lầm (Misconceptions): Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rõ các "điểm nghẽn nhận thức" của sinh viên, điển hình như sự nhầm lẫn giữa cấu trúc lai hóa không gian của phân tử trung hòa ($PH_3, NH_3$) với các ion phức/oxyanion ($PO_4^{3-}$), hoặc nhầm lẫn giữa tính chất nhiệt phân của các loại muối amoni khác nhau.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     MÔ HÌNH TRIỂN KHAI VÀO HỆ THỐNG E-TESTING                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Ngân hàng 60 Items chuẩn hóa] ---> [Module quản lý đề thi LMS Moodle/Canvas]    |
|                                                     |                             |
|                                                     v                             |
|  [Phân tích tức thời: Learning Analytics] <--- [Thi trực tuyến / Offline Scan]    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Triển khai trong đào tạo Đại học: Bộ ngân hàng câu hỏi được tích hợp trực tiếp vào học phần Hóa vô cơ 2 để phục vụ kiểm tra giữa kỳ và thi kết thúc học phần cho các khóa cử nhân Hóa học tiếp theo.
  • Tích hợp hệ sinh thái E-learning: Dữ liệu metadata của 60 câu hỏi dễ dàng nhập liệu vào các nền tảng LMS (Moodle, Canvas) dưới định dạng QTI (Question and Test Interoperability) hoặc Aiken format, cho phép tạo đề thi ngẫu nhiên cân bằng theo ma trận Bloom.
  • Hiệu quả kinh tế và ROI:
    • Chi phí tổ chức khảo thí định kỳ giảm $65%$ nhờ tự động hóa quy trình chấm và xử lý thống kê.
    • Tái sử dụng ngân hàng đề thi với độ tin cậy đã được kiểm chứng mà không cần đầu tư ngân sách biên soạn lại từ đầu mỗi năm.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Cỡ mẫu khảo sát $N = 132$ sinh viên dù đủ điều kiện áp dụng CTT nhưng chưa đủ lớn ($N > 500$) để triển khai Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (Item Response Theory - IRT) với mô hình 3 tham số ($a$: độ phân biệt, $b$: độ khó, $c$: xác suất đoán mò).
  • Phụ thuộc vào mẫu: Các chỉ số $Mean$ và $R_{pbis}$ của CTT mang tính phụ thuộc vào năng lực của nhóm mẫu khảo sát cụ thể.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Mở rộng ngân hàng câu hỏi cho toàn bộ các phân nhóm chính còn lại (Nhóm IA, IIA, IIIA, IVA, VIA, VIIA, VIIIA) và nhóm kim loại chuyển tiếp (phân nhóm B), nâng quy mô lên 1.000+ câu hỏi chuẩn hóa.
    2. Ứng dụng mô hình kiểm tra thích ứng trên máy tính (Computerized Adaptive Testing - CAT) dựa trên IRT để tự động điều chỉnh độ khó bài thi theo năng lực từng sinh viên theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                             MA TRẬN GIÁ TRỊ THỤ HƯỞNG                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Sinh viên Sư phạm Hóa: Nắm vững bản chất kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm bài     |
|  Giảng viên Đại học:     Có công cụ đánh giá chuẩn xác, tiết kiệm 80% thời gian    |
|  Nhà trường / Khoa Hóa:  Xây dựng ngân hàng đề chuẩn hóa phục vụ kiểm định AUN-QA  |
|  Nhà nghiên cứu Khảo thí:Khung phương pháp luận đo lường thực nghiệm mẫu cho Hóa học |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên Sư phạm Hóa học: Tiếp cận phương pháp học hiểu bản chất, tránh học vẹt; trực tiếp học tập kỹ năng thiết kế đề trắc nghiệm chuẩn hóa phục vụ công tác giảng dạy tại các trường THPT sau khi tốt nghiệp.
  • Giảng viên bộ môn: Sở hữu công cụ đánh giá chính xác năng lực người học, tiết kiệm hàng chục giờ chấm bài mỗi kỳ; nhận diện chính xác các nội dung kiến thức sinh viên chưa nắm vững để điều chỉnh bài giảng.
  • Cơ sở giáo dục: Cung cấp nguồn học liệu chuẩn hóa cho công tác kiểm định chất lượng đào tạo theo tiêu chuẩn kiểm định quốc gia và AUN-QA.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị những điều kiện kỹ thuật gì để triển khai ngân hàng câu hỏi này?

Hệ thống yêu cầu máy vi tính chạy hệ điều hành Windows/Linux với phần mềm xử lý thống kê (Test Thống kê v2.0, SPSS hoặc ngôn ngữ R) và máy quét quang học/phiếu trả lời trắc nghiệm chuẩn 4 phương án nếu tổ chức thi trên giấy, hoặc hệ thống LMS (Moodle 3.9+) nếu thi trực tuyến.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa chỉ số $R_{pbis}$ và độ phân cách $D$ là gì?

Độ phân cách $D$ chỉ so sánh hiệu số tỷ lệ làm đúng giữa $27%$ sinh viên nhóm điểm cao và $27%$ nhóm điểm thấp ($D = \frac{R_H - R_L}{n_{27%}}$). Trong khi đó, $R_{pbis}$ là hệ số tương quan Pearson giữa điểm của toàn bộ $100%$ mẫu trên từng câu với tổng điểm bài thi, phản ánh độ tin cậy và giá trị dự báo toán học chính xác hơn.

3. Tại sao một số câu hỏi có độ khó cao ($Mean < 0.30$) nhưng vẫn được giữ lại?

Những câu hỏi này có hệ số $R_{pbis} > 0.30$, đóng vai trò phân hóa nhóm sinh viên xuất sắc. Chúng giúp bài kiểm tra phân tán dải điểm rộng, phục vụ mục tiêu xếp loại học lực chính xác trong các kỳ thi học phần.

4. Chi phí và thời gian bảo trì, cập nhật ngân hàng câu hỏi như thế nào?

Ngân hàng câu hỏi cần được tái thẩm định chỉ số sau mỗi 2-3 năm hoặc khi có sự thay đổi về chương trình khung đào tạo. Chi phí bảo dưỡng rất thấp, chủ yếu là thời gian chạy lại thuật toán phân tích CTT trên tập dữ liệu sinh viên mới.

5. Làm thế nào để ngăn chặn tình trạng lộ đề hoặc sinh viên học thuộc đáp án?

Hệ thống cho phép tạo ra hàng chục mã đề hoán vị ngẫu nhiên cả về thứ tự câu hỏi và thứ tự các phương án $A, B, C, D$, kết hợp kỹ thuật sinh câu hỏi tương đương (isomorphic items) dựa trên cùng một mục tiêu đánh giá.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Mai dưới sự hướng dẫn của Thầy Mai Văn Ngọc đã giải quyết trọn vẹn bài toán chuẩn hóa công tác kiểm tra, đánh giá học phần Hóa nguyên tố (phân nhóm VA) thông qua lý thuyết đo lường giáo dục hiện đại. Với việc xây dựng thành công 60 câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn được thực nghiệm trên $N = 132$ sinh viên và thẩm định bằng phần mềm Test Thống kê ($KR_{20} = 0.824, SEM = 2.14$), công trình không chỉ đóng góp trực tiếp vào ngân hàng dữ liệu khảo thí của Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh mà còn cung cấp một khung phương pháp luận mẫu mực cho việc nghiên cứu ứng dụng tâm trắc học trong giáo dục Hóa học tại Việt Nam.