Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động sư phạm, kiểm tra và đánh giá là khâu thiết yếu nhằm thu nhận tín hiệu phản hồi từ người học về khả năng tiếp thu và tái hiện tri thức. Theo phương thức đánh giá truyền thống bằng hình thức tự luận, giảng viên nắm toàn quyền chấm điểm, dẫn đến việc đánh giá đôi khi còn mang tính chủ quan và phiến diện. Đồng thời, đối với môn Lý thuyết Hóa nguyên tố (phần phi kim), phần lớn sinh viên có xu hướng học thuộc lòng, học vẹt để chép lại vào bài thi thay vì hiểu sâu bản chất hóa học.
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam và hội nhập quốc tế vào giai đoạn 2007–2008, phương pháp trắc nghiệm khách quan đã được áp dụng 100% trong kỳ thi tuyển sinh Đại học cho các môn Vật lí, Hóa học, Sinh học và Ngoại ngữ. Tuy nhiên, ở bậc đại học—cụ thể là tại Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh—sinh viên còn ít có cơ hội tiếp cận và làm quen với các đề thi trắc nghiệm chuẩn hóa. Việc thiếu trải nghiệm này gây khó khăn cho sinh viên sư phạm trong việc phát triển kỹ năng biên soạn đề kiểm tra trắc nghiệm phục vụ công tác giảng dạy tại trường phổ thông sau này.
Nhằm thay đổi phương pháp học tập của sinh viên theo hướng học hiểu, tránh học tủ, đồng thời nâng cao tính khách quan trong đánh giá kết quả học tập và đóng góp vào ngân hàng đề thi của bộ môn, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Mai (dưới sự hướng dẫn của Thầy Mai Văn Ngọc) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài: "Xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn chương các nguyên tố phân nhóm VA cho sinh viên khoa Hóa trường Đại học Sư Phạm thành phố Hồ Chí Minh".
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về đo lường, đánh giá trong giáo dục và phương pháp trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn.
- Dựa trên các nguyên tắc biên soạn câu trắc nghiệm và nội dung lý thuyết chương "Các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VA", tiến hành xây dựng hệ thống 60 câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn và tổ chức khảo sát thực nghiệm trên sinh viên năm thứ hai Khoa Hóa học.
- Phân tích, đánh giá định lượng các thông số thống kê của bài kiểm tra và từng câu trắc nghiệm nhằm chỉnh sửa, hoàn thiện hệ thống câu hỏi, nâng cao độ tin cậy và độ phân cách.
- Đối tượng nghiên cứu: 132 sinh viên năm thứ hai (Hóa 2) thuộc 3 lớp (Hóa 2A, Hóa 2B, Hóa 2C) Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy và học môn Lý thuyết Hóa nguyên tố, phần phi kim, chương "Các nguyên tố phân nhóm VA".
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn thuộc nội dung chương "Các nguyên tố phân nhóm VA" trong chương trình đào tạo cử nhân Hóa học.
- Giả thuyết khoa học: Nếu xây dựng được hệ thống câu hỏi trắc nghiệm đạt chuẩn về độ phân cách, hệ số tin cậy, bao quát kiến thức trọng tâm và gắn liền với thực tiễn thì sẽ nâng cao tính chính xác, khách quan trong kiểm tra đánh giá, giúp sinh viên cải thiện phương pháp học tập và nâng cao chất lượng đào tạo bộ môn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết về đo lường giáo dục, tập trung vào hình thức trắc nghiệm thành tích học tập dạng nhiều lựa chọn (Multiple Choice Questions), bao gồm phần gốc (câu hỏi hoặc câu bỏ lửng) và phần lựa chọn (1 đáp án đúng và 3–4 mồi nhử/phương án nhiễu). Tác giả thiết lập ma trận quy hoạch bài trắc nghiệm và áp dụng các mô hình toán thống kê để phân tích chất lượng câu hỏi cũng như toàn bài kiểm tra:
- Hệ thống chuyển đổi điểm số: Chuyển đổi từ điểm thô sang điểm phần trăm đúng ($X = 100 \cdot \frac{D}{T}$), điểm chữ (A, B, C), điểm tiêu chuẩn $Z = \frac{X - \bar{X}}{s}$, và điểm tiêu chuẩn $V = 2Z + 5$ (với trung bình bằng 5, độ lệch chuẩn bằng 2, tương thích thang điểm 10 tại Việt Nam), cùng các thang điểm tham chiếu như điểm $T$, AGTC, CEEB, IQ.
- Các chỉ số phân tích từng câu hỏi:
- Độ khó của câu: $\text{Mean}(\text{câu } i) = \frac{\text{Số người trả lời đúng câu } i}{\text{Tổng số người làm bài}}$.
- Độ khó vừa phải ($\text{ĐKVP}$): Đối với câu hỏi 4 lựa chọn, $\text{ĐKVP} = \frac{100% + 25%}{2} = 62,5%$. Câu có $\text{Mean} > \text{ĐKVP}$ là câu dễ; $\text{Mean} < \text{ĐKVP}$ là câu khó; $\text{Mean} \approx \text{ĐKVP}$ là câu vừa sức.
- Độ lệch tiêu chuẩn của câu ($SD$): Phản ánh mức độ phân tán điểm số xung quanh giá trị trung bình.
- Điểm trung bình của nhóm làm đúng ($M_p$) và nhóm làm sai ($M_q$).
- Hệ số tương quan điểm - nhị phân ($R_{pbis}$): Hệ số tương quan Pearson giữa điểm số của câu hỏi (1 hoặc 0) với tổng điểm toàn bài của sinh viên.
- Độ phân cách ($D$): Tính toán dựa trên hiệu số giữa 27% nhóm sinh viên có tổng điểm cao nhất và 27% nhóm sinh viên có tổng điểm thấp nhất: $D = \frac{\text{Đúng (cao)} - \text{Đúng (thấp)}}{27% N}$. Tiêu chuẩn đánh giá: $D > 0,40$ (rất tốt); $0,30 \le D \le 0,39$ (khá tốt); $0,20 \le D \le 0,29$ (tạm được, cần điều chỉnh); $D < 0,19$ (kém, cần loại bỏ hoặc sửa chữa lớn).
- Chất lượng mồi nhử: Phân tích tần số lựa chọn và tính tương quan âm (người thuộc nhóm điểm thấp chọn nhiều hơn nhóm điểm cao).
- Các chỉ số phân tích toàn bài trắc nghiệm:
- Trung bình lý thuyết: $\text{Mean}_{LT} = \frac{\text{Số câu} + \frac{1}{4}\text{Số câu}}{2}$.
- Trung bình thực tế ($\text{Mean}_{TT}$) và Độ khó toàn bài: $\text{Độ khó bài Test} = \frac{\text{Mean}_{TT}}{k} \cdot 100%$ (với $k = 60$ câu).
- Khoảng tin cậy đánh giá độ khó: Khoảng giới hạn $[A, B] = \text{Mean}_{TT} \pm Z \cdot \frac{SD}{\sqrt{N}}$ (với $Z = 1,96$ ở mức tin cậy 95% hoặc $Z = 2,58$ ở mức tin cậy 99%).
- Hệ số tin cậy Kuder - Richardson ($r_{tt}$ / KR-20): $r_{tt} = \frac{k}{k - 1} \left( 1 - \frac{\sum \sigma_i^2}{\sigma^2} \right)$.
- Sai số tiêu chuẩn đo lường ($SEM$): $SEM = S_x \sqrt{1 - r_{tt}}$.
Về phương pháp thực nghiệm và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức bài kiểm tra giữa kỳ thời lượng 90 phút gồm 60 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn, đảo thành 2 mã đề A và B, khảo sát trên 132 sinh viên thuộc 3 lớp Hóa 2A, Hóa 2B, Hóa 2C. Bài thi được chấm bằng phương pháp đục lỗ.
- Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu điểm số được nhập và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng "Test thống kê" do Thầy Lý Minh Tiên (Khoa Tâm lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh) phát triển.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Cơ sở lí luận của việc kiểm tra, đánh giá kết quả học tập bằng phương pháp trắc nghiệm khách quan
Chương I: Tổng quan về phương pháp trắc nghiệm
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về trắc nghiệm trong giáo dục; phân biệt trắc nghiệm tâm lý và trắc nghiệm giáo dục, trắc nghiệm chuẩn mực và trắc nghiệm tiêu chí, trắc nghiệm do giáo viên biên soạn và trắc nghiệm tiêu chuẩn hóa. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu ưu - nhược điểm giữa hình thức tự luận (luận đề) và trắc nghiệm khách quan; phân tích 4 dạng câu hỏi trắc nghiệm phổ biến (đúng - sai, đối chiếu cặp đôi, điền khuyết, nhiều lựa chọn). Chương I cũng xác lập quy trình quy hoạch bài kiểm tra gồm các bước phân tích nội dung môn học, lập dàn bài hai chiều, xác định số lượng câu hỏi phù hợp với thời gian thi (kiểm tra 1 tiết từ 40–50 câu, kiểm tra 2 giờ trên 100 câu), và phương pháp chuyển đổi điểm thô sang các thang điểm tiêu chuẩn $Z$, $V$, $T$, AGTC, CEEB, IQ.
Chương II: Các thông số phân tích, đánh giá kết quả trắc nghiệm
Nội dung chương II đi sâu vào các công thức giải tích và tiêu chuẩn thống kê dùng trong đánh giá trắc nghiệm. Về cấp độ câu hỏi, tác giả định nghĩa chi tiết cách tính tổng số người làm đúng ($TD$), độ khó ($\text{Mean}$), độ lệch chuẩn ($SD$), trung bình nhóm đúng ($M_p$), trung bình nhóm sai ($M_q$), hệ số tương quan điểm - nhị phân ($R_{pbis}$), và chỉ số phân cách ($D$). Về cấp độ toàn bài, chương này đưa ra công thức tính trung bình lý thuyết ($\text{Mean}{LT}$), trung bình thực tế ($\text{Mean}{TT}$), công thức Kuder - Richardson tính hệ số tin cậy ($r_{tt}$), và sai số chuẩn đo lường ($SEM$). Chương này thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn câu hỏi tốt: không chọn câu có độ phân cách quá thấp hoặc âm, không chọn câu quá dễ hoặc quá khó, đáp án đúng phải thu hút nhóm điểm cao và các mồi nhử phải thu hút nhóm điểm thấp.
Phần II: Thực nghiệm sư phạm
Chương I: Soạn đề trắc nghiệm
Tác giả trình bày nội dung kiến thức được chọn lọc từ chương "Các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VA" kết hợp kiến thức ứng dụng thực tiễn và sản xuất. Hệ thống 60 câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn được biên soạn và phân chia theo 4 mạch kiến thức chính:
- Tổng hợp phân nhóm chính nhóm VA (cấu hình electron, bán kính nguyên tử, độ âm điện, góc hóa trị, độ bền nhiệt hidrua, tính chất axit - bazơ của oxit và hidroxit).
- Nitơ và hợp chất của Nitơ (tính chất vật lý, hóa học của $N_2$, amoniac $NH_3$, muối amoni, các oxit nitơ, axit nitric $HNO_3$, muối nitrat, hidrazin $N_2H_4$, thuốc nổ đen).
- Photpho và hợp chất của Photpho (dạng thù hình photpho trắng - đỏ - đen, photphin $PH_3$, oxit photpho, các axit photphoric $H_3PO_4$, $HPO_3$, $H_4P_2O_7$, muối photphat, phân bón superphotphat).
- Phân nhóm Asen - Stibi - Bitmut (màu sắc, tính kim loại, tính khử của hidroxit, tính độc, phản ứng phát hiện ngộ độc asen).
Hệ thống câu hỏi được thẩm định bởi giáo viên hướng dẫn, xáo trộn thành 2 mã đề A và B, tổ chức kiểm tra cho 132 sinh viên trong 90 phút.
Chương II: Kết quả phân tích
Chương II trình bày bảng số liệu chi tiết và phân tích định lượng từng câu hỏi trên từng lớp riêng biệt (Hóa 2A, Hóa 2B, Hóa 2C) và trên toàn thể 132 sinh viên.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thống kê tiêu biểu của một số câu hỏi trắc nghiệm qua khảo sát trên toàn bộ 132 sinh viên:
| Câu số |
Nội dung vắn tắt |
Số người đúng ($TD$) |
Độ khó ($\text{Mean}$) |
Điểm TB nhóm đúng ($M_p$) |
Điểm TB nhóm sai ($M_q$) |
Hệ số tương quan ($R_{pbis}$) |
Đánh giá và Hướng xử lý |
| Câu 1 |
Thuốc thử phát hiện vết $NH_4^+$ |
117 |
0,886 |
36,612 |
33,067 |
0,288 |
Quá dễ, độ phân cách tạm được; mồi nhử lộ rõ; đề xuất loại bỏ hoặc chỉnh sửa mồi nhử. |
| Câu 2 |
Tính trơ hóa học của khí nitơ |
114 |
0,864 |
36,654 |
33,056 |
0,302 |
Khá dễ, độ phân cách khá tốt; trùng lặp nội dung với câu 26 nên đề xuất gộp câu. |
| Câu 3 |
Sắp xếp nhiệt độ sôi ($H_2, N_2, H_2S, NH_3$) |
75 |
0,568 |
37,284 |
34,684 |
0,285 |
Vừa sức ($\text{Mean} \approx \text{ĐKVP}$), phân cách tạm được; chỉnh sửa lại thứ tự các mồi nhử. |
| Câu 4 |
Cho clo qua photpho nóng chảy |
115 |
0,871 |
36,710 |
32,824 |
0,223 |
Dễ so với sinh viên, phân cách tạm được; cần điều chỉnh để tăng độ phân cách. |
| Câu 6 |
Phát biểu đúng về muối nitrat |
118 |
0,894 |
36,973 |
34,474 |
0,165 |
Dễ, độ phân cách kém ($R_{pbis} < 0,19$); mồi nhử C có tương quan dương nên cần sửa mồi nhử C. |
| Câu 7 |
Hóa chất điều chế $HNO_3$ trong PTN |
48 |
0,364 |
38,708 |
35,417 |
0,429 |
Câu khó, độ phân cách rất tốt ($R_{pbis} > 0,40$); giữ nguyên câu hỏi. |
| Câu 8 |
Tính chất vật lý, hóa học của $PH_3$ |
94 |
0,712 |
37,277 |
33,763 |
0,344 |
Khá dễ, phân cách khá tốt; mồi nhử C ít người chọn nên sửa lại mồi nhử C. |
| Câu 9 |
Thành phần hỗn hợp thuốc nổ đen |
100 |
0,758 |
37,260 |
33,656 |
0,358 |
Khá dễ, phân cách khá tốt; sửa đổi mồi nhử B để tăng tính hấp dẫn. |
| Câu 10 |
Xử lý dụng cụ sau thí nghiệm với P trắng |
90 |
0,682 |
36,933 |
34,571 |
0,223 |
Vừa sức, phân cách tạm được; sửa đổi các mồi nhử C và D để bẫy tốt hơn. |
| Câu 11 |
So sánh orbital và tính bazơ $NH_3$ và $H_2O$ |
28 |
0,212 |
39,286 |
35,404 |
0,317 |
Câu khó, nhiều sinh viên nhầm lẫn bản chất; biên tập lại phương án lựa chọn. |
| Câu 12 |
Điều kiện thu phân tử $NH_4$ |
44 |
0,333 |
35,773 |
36,443 |
-0,064 |
Độ phân cách âm ($R_{pbis} < 0$); sinh viên chọn ngẫu nhiên do ghi nhớ máy móc. |
| Câu 16 |
Lai hóa và dạng hình học của $PO_4^{3-}$ |
28 |
0,212 |
39,393 |
35,423 |
0,327 |
Khó so với sinh viên; sinh viên nhầm lẫn giữa tứ diện đều và không đều; giữ làm câu phân loại giỏi. |
| Câu 17 |
Màu sắc dạng kim loại của bitmut (Bi) |
73 |
0,553 |
37,137 |
35,085 |
0,208 |
Vừa sức, phân cách tạm được; giữ nguyên để khảo sát thêm. |
| Câu 18 |
So sánh muối amoni và kim loại kiềm |
77 |
0,583 |
37,156 |
35,236 |
0,172 |
Vừa sức nhưng phân cách kém; đề xuất bổ sung cấu trúc tinh thể đẳng hình vào mồi nhử C. |
| Câu 20 |
Phát biểu sai về tính chất nhóm VA |
100 |
0,758 |
37,140 |
33,344 |
0,373 |
Khá dễ, độ phân cách khá tốt; hoàn thiện các mồi nhử A, B để nâng cao chất lượng câu. |
Dựa trên kết quả phân tích từng câu và toàn bài, tác giả đã tiến hành rà soát, loại bỏ các câu trùng lặp, viết lại các phương án nhiễu không hiệu quả (mồi nhử có tương quan dương hoặc không có người chọn) và hoàn thiện hệ thống câu hỏi đạt chuẩn đo lường.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống 60 câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn bao quát 4 phần kiến thức của chương "Các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VA".
- Khảo sát thực nghiệm trên 132 sinh viên của 3 lớp (Hóa 2A, Hóa 2B, Hóa 2C) thuộc Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, thu thập dữ liệu định lượng đầy đủ về độ khó ($\text{Mean}$), độ lệch chuẩn ($SD$), điểm trung bình nhóm đúng/sai ($M_p, M_q$), hệ số tương quan ($R_{pbis}$), chỉ số phân cách ($D$), và ma trận lựa chọn phương án A, B, C, D.
- Phân loại rõ ràng chất lượng từng câu hỏi: xác định các câu hỏi đạt chuẩn chất lượng cao ($R_{pbis} > 0,40$ như Câu 7), các câu hỏi vừa sức có độ phân cách khá, các câu hỏi khó mang tính phân loại sinh viên giỏi (như Câu 11, Câu 16), và các câu hỏi có độ phân cách kém hoặc âm cần loại bỏ/chỉnh sửa mồi nhử (như Câu 1, Câu 6, Câu 12).
Giải pháp và kiến nghị
- Đề xuất quy trình chuẩn hóa câu hỏi trắc nghiệm cho giảng viên bộ môn Hóa học thông qua việc thử nghiệm thực tế và sử dụng phần mềm phân tích thống kê.
- Chỉnh sửa cụ thể nội dung phần gốc và các mồi nhử cho từng câu trắc nghiệm chưa đạt yêu cầu nhằm đảm bảo tính phân hóa, loại bỏ các bẫy sai logic hoặc quá lộ liễu.
- Kiến nghị đưa hệ thống câu hỏi đã qua chỉnh sửa vào ngân hàng câu hỏi phục vụ kiểm tra đánh giá định kỳ và thi kết thúc học phần môn Lý thuyết Hóa nguyên tố.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan chuẩn hóa đầu tiên cho chương Phân nhóm chính nhóm VA của Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
- Cung cấp minh chứng thực nghiệm về việc ứng dụng lý thuyết đo lường giáo dục và phần mềm "Test thống kê" vào đánh giá kết quả học tập ở bậc đại học ngành Sư phạm Hóa học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm mới thực hiện trên 132 sinh viên thuộc 3 lớp năm thứ hai của Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh trong một học kỳ.
- Nội dung nghiên cứu mới tập trung vào một chương duy nhất ("Các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VA") trong phần phi kim của học phần Lý thuyết Hóa nguyên tố.
- Thời gian thực hiện khóa luận tương đối ngắn, tác giả là sinh viên lần đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học sư phạm.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục tổ chức thử nghiệm hệ thống câu hỏi đã chỉnh sửa trên các khóa sinh viên tiếp theo để thẩm định lại các chỉ số tin cậy và độ phân cách.
- Mở rộng xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan chuẩn hóa cho toàn bộ các chương còn lại của môn Lý thuyết Hóa nguyên tố (cả phần kim loại và phi kim) nhằm hoàn thiện ngân hàng câu hỏi cho toàn bộ môn học.
Giá trị tham khảo
-
Đối tượng tham khảo:
- Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Hóa học, Cử nhân Hóa học tại các trường đại học sư phạm và các trường đại học có đào tạo chuyên ngành Hóa học.
- Giáo viên Hóa học tại các trường trung học phổ thông đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về kỹ thuật biên soạn và phân tích câu hỏi trắc nghiệm khách quan.
- Người nghiên cứu trong lĩnh vực Đo lường và Đánh giá trong giáo dục (Testing and Assessment).
-
Nội dung giá trị nhất:
- Hệ thống công thức, tiêu chuẩn định lượng và quy trình xử lý dữ liệu trắc nghiệm (tính toán $\text{Mean}$, $SD$, $R_{pbis}$, $D$, $\text{ĐKVP}$, $SEM$, Kuder - Richardson) trình bày chi tiết ở Chương II Phần I.
- Bộ 60 câu hỏi trắc nghiệm chuyên sâu về Hóa học vô cơ nhóm VA (đầy đủ các phản ứng, cơ chế lai hóa, cấu trúc hình học, số oxi hóa, tính chất đặc thù của $N, P, As, Sb, Bi$) và phương pháp phân tích chất lượng từng mồi nhử ở Chương I và Chương II Phần II.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng phần mềm nào để xử lý các thông số thống kê của bài trắc nghiệm?
Khóa luận sử dụng phần mềm "Test thống kê" do Thầy Lý Minh Tiên thuộc Khoa Tâm lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh biên soạn để tính toán các thông số độ khó, độ phân cách, hệ số tương quan điểm - nhị phân và độ tin cậy.
2. Mẫu khảo sát thực nghiệm sư phạm gồm bao nhiêu người và thuộc đối tượng nào?
Mẫu khảo sát gồm 132 sinh viên năm thứ hai (Hóa 2) thuộc 3 lớp Hóa 2A, Hóa 2B và Hóa 2C của Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Tiêu chuẩn đánh giá độ phân cách ($D$) của câu hỏi trắc nghiệm được quy định như thế nào trong khóa luận?
Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận:
- $D > 0,40$: Câu hỏi có độ phân cách rất tốt.
- $0,30 \le D \le 0,39$: Câu hỏi có độ phân cách khá tốt.
- $0,20 \le D \le 0,29$: Câu hỏi có độ phân cách tạm được, cần điều chỉnh.
- $D < 0,19$: Câu hỏi có độ phân cách kém, cần loại bỏ hoặc sửa chữa nhiều.
4. Giá trị độ khó vừa phải ($\text{ĐKVP}$) của câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn trong đề tài là bao nhiêu?
Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm 4 lựa chọn được xác định theo công thức $\text{ĐKVP} = \frac{100% + 25%}{2} = 62,5%$. Nếu $\text{Mean} > 62,5%$ là câu dễ, $\text{Mean} < 62,5%$ là câu khó, và $\text{Mean} \approx 62,5%$ là câu vừa sức.
5. Bài kiểm tra thực nghiệm gồm bao nhiêu câu hỏi và thời gian làm bài là bao lâu?
Đề kiểm tra thực nghiệm gồm 60 câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (4 phương án A, B, C, D), thời gian làm bài là 90 phút (không kể thời gian hướng dẫn trước khi làm bài), được chia thành 2 mã đề A và B và chấm điểm bằng phương pháp đục lỗ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Mai đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về việc ứng dụng lý thuyết đo lường giáo dục vào xây dựng hệ thống 60 câu hỏi trắc nghiệm khách quan chương Phân nhóm chính nhóm VA cho sinh viên ngành Hóa. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 132 sinh viên và phân tích định lượng bằng phần mềm Test thống kê, công trình đã xác định chính xác các chỉ số độ khó, độ phân cách và chất lượng mồi nhử của từng câu hỏi. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao tính khách quan trong đánh giá học phần Hóa nguyên tố mà còn cung cấp nguồn học liệu chuẩn hóa, có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy và nghiên cứu sư phạm Hóa học.