Nghiên Cứu Sử Dụng Các Phương Pháp Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất ở việt nam, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

217
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài

1.2. Công trình nghiên cứu về việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị

1.3. Công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị

1.4. Công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

1.5. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước

1.6. Công trình nghiên cứu việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị

1.7. Công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị

1.8. Công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

1.9. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình liên quan đến đề tài

1.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT

2.1. Kế toán quản trị và hệ thống phương pháp kế toán quản trị

2.2. Khái quát chung về kế toán quản trị

2.3. Hệ thống phương pháp kế toán quản trị

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị

2.4.1. Nhóm nhân tố môi trường bên ngoài

2.4.2. Nhóm nhân tố thuộc về doanh nghiệp

2.5. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tác động của việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị tới hiệu quả hoạt động

2.5.1. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2.5.2. Tác động việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị tới hiệu quả hoạt động

2.6. Một số lý thuyết nền tảng có liên quan đến vấn đề nghiên cứu

2.6.1. Lý thuyết bất định

2.6.2. Lý thuyết xã hội học

2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5. Phương pháp lựa chọn mẫu

3.6. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.7. Xây dựng thang đo

3.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm

4.2. Thủ tục mẫu và thu thập dữ liệu

4.3. Phân tích dữ liệu

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu thử nghiệm

4.5. Kết luận và ý nghĩa cho nghiên cứu chính thức

4.6. Kết quả nghiên cứu chính thức

4.7. Kết quả phản hồi

4.8. Kết quả việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

4.9. Kết quả kiểm định thang đo

4.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GIẢI PHÁP NHẰM VẬN DỤNG PHÙ HỢP CÁC PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.2. Thảo luận kết quả về thực trạng sử dụng phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

5.3. Thảo luận kết quả về các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

5.4. Thảo luận kết quả về việc sử dụng phương pháp kế toán quản trị tác động đến hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

5.5. Kiến nghị một số giải pháp nhằm vận dụng phù hợp các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

5.5.1. Vận dụng các phương pháp kế toán quản trị phù hợp

5.5.2. Giải pháp từ các nhân tố tác động đến việc sử dụng MAPs

5.5.3. Điều kiện thực hiện giải pháp

5.6. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất

Kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin cho các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp Việt Nam cần trang bị kiến thức quản trị hiện đại và công cụ hỗ trợ ra quyết định. KTQT là một trong những công cụ hữu hiệu, giúp doanh nghiệp tăng cường biện pháp thúc đẩy sản xuất kinh doanh bền vững, giảm chi phí, hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hệ thống KTQT cung cấp thông tin hữu ích, giúp doanh nghiệp lựa chọn và sử dụng các phương pháp kế toán phù hợp, đảm bảo hiệu quả kinh tế cao và đạt được mục tiêu chiến lược. Việc nghiên cứu và ứng dụng KTQT trong doanh nghiệp sản xuất Việt Nam là vô cùng quan trọng.

1.1. Vai trò của kế toán quản trị trong quản lý sản xuất

Kế toán quản trị cung cấp thông tin chi tiết về chi phí sản xuất, giúp nhà quản lý kiểm soát và tối ưu hóa chi phí. Thông tin này bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Phân tích chi phí giúp xác định các khu vực có thể cắt giảm chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo Tổng cục Thống kê, ngành công nghiệp sản xuất có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp lớn vào GDP, đòi hỏi KTQT phải phát huy vai trò trong việc quản lý và nâng cao hiệu quả.

1.2. Sự cần thiết của kế toán quản trị trong bối cảnh cạnh tranh

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp cần thông tin chính xác và kịp thời để đưa ra quyết định chiến lược. Kế toán quản trị cung cấp thông tin về giá thành sản phẩm, giúp doanh nghiệp định giá cạnh tranh và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các mối quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp trở nên đa dạng và phức tạp, đòi hỏi KTQT phải được trang bị những kiến thức quản trị hiện đại.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Kế Toán Quản Trị Sản Xuất

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc áp dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam còn gặp nhiều thách thức. Các doanh nghiệp phải đối mặt với những khó khăn về năng lực cạnh tranh, sử dụng nguồn lực chưa hợp lý và nguồn nguyên liệu cung ứng còn hạn chế. Việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp kế toán quản trị (MAPs) phù hợp với đặc điểm của từng doanh nghiệp là một vấn đề cấp thiết. Hệ thống MAPs ở mỗi quốc gia, mỗi doanh nghiệp là rất đa dạng, chịu sự tác động của nhiều yếu tố như trình độ phát triển kinh tế, công nghệ sản xuất và văn hóa doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ trong kế toán quản trị

Nhiều doanh nghiệp sản xuất Việt Nam còn hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ để đầu tư vào hệ thống kế toán quản trị hiện đại. Điều này dẫn đến việc thiếu thông tin chính xác và kịp thời để đưa ra quyết định quản lý hiệu quả. Việc chuyển đổi số kế toán và tự động hóa quy trình kế toán còn chậm, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.2. Thiếu hụt nhân lực kế toán quản trị có trình độ cao

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu hụt nhân lực kế toán quản trị có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế. Các chuyên gia kế toán quản trị cần có khả năng phân tích dữ liệu, đưa ra dự báo và tư vấn cho nhà quản lý. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán quản trị là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

2.3. Nhận thức hạn chế về vai trò của kế toán quản trị chiến lược

Nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của kế toán quản trị chiến lược trong việc hỗ trợ ra quyết định dài hạn. Kế toán quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp xác định lợi thế cạnh tranh, phân bổ nguồn lực hiệu quả và đạt được mục tiêu chiến lược. Việc tích hợp kế toán quản trị vào quá trình lập kế hoạch chiến lược là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Kế Toán Quản Trị Chi Phí Trong Sản Xuất

Việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất. Các phương pháp này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, định giá sản phẩm cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận. Các phương pháp kế toán chi phí bao gồm: tính giá thành sản phẩm, phân tích biến động chi phí, và kiểm soát chi phí.

3.1. Phương pháp tính giá thành sản phẩm theo công đoạn

Phương pháp tính giá thành theo công đoạn phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, trong đó sản phẩm trải qua nhiều công đoạn sản xuất khác nhau. Phương pháp này giúp xác định chi phí của từng công đoạn, từ đó kiểm soát và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Việc áp dụng phương pháp này đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống theo dõi chi phí chi tiết và chính xác.

3.2. Phân tích biến động chi phí và kiểm soát chi phí hiệu quả

Phân tích biến động chi phí giúp doanh nghiệp xác định nguyên nhân gây ra sự khác biệt giữa chi phí thực tế và chi phí dự kiến. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các biện pháp khắc phục và kiểm soát chi phí hiệu quả. Việc kiểm soát chi phí là rất quan trọng để duy trì lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.3. Ứng dụng kế toán chi phí mục tiêu Target Costing trong sản xuất

Kế toán chi phí mục tiêu (Target Costing) là phương pháp xác định chi phí mục tiêu của sản phẩm dựa trên giá bán dự kiến và lợi nhuận mong muốn. Phương pháp này giúp doanh nghiệp thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất sao cho đạt được chi phí mục tiêu. Việc áp dụng Target Costing đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận thiết kế, sản xuất và marketing.

IV. Ứng Dụng Kế Toán Quản Trị Ra Quyết Định Sản Xuất

Kế toán quản trị cung cấp thông tin quan trọng để hỗ trợ các quyết định sản xuất, từ việc lựa chọn phương án sản xuất đến việc quản lý hàng tồn kho. Các phương pháp như phân tích điểm hòa vốn, phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP) và phân tích quyết định giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu. Thông tin từ báo cáo kế toán quản trị giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả của các quyết định.

4.1. Phân tích điểm hòa vốn Break even Point trong sản xuất

Phân tích điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp xác định mức sản lượng cần thiết để bù đắp chi phí và bắt đầu tạo ra lợi nhuận. Thông tin này rất quan trọng để lập kế hoạch sản xuất và định giá sản phẩm. Việc phân tích điểm hòa vốn cần xem xét cả chi phí cố định và chi phí biến đổi.

4.2. Phân tích CVP Cost Volume Profit trong quản lý sản xuất

Phân tích CVP giúp doanh nghiệp đánh giá tác động của sự thay đổi về chi phí, khối lượng và giá bán đến lợi nhuận. Thông tin này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định về sản lượng, giá bán và chi phí quảng cáo. Việc phân tích CVP cần xem xét các yếu tố như độ nhạy của lợi nhuận và rủi ro kinh doanh.

4.3. Sử dụng thông tin kế toán quản trị để quản lý hàng tồn kho

Kế toán quản trị cung cấp thông tin về chi phí tồn kho, giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp giảm chi phí lưu trữ, tránh tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho quá nhiều. Các phương pháp như JIT (Just-In-Time) và ABC (Activity-Based Costing) có thể được sử dụng để quản lý hàng tồn kho.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Ứng Dụng Kế Toán Quản Trị Tại Việt Nam

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy việc ứng dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, các doanh nghiệp đã bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của kế toán quản trị và đang dần áp dụng các phương pháp hiện đại. Các nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng sử dụng MAPs, xác định các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá tác động của MAPs đến hiệu quả hoạt động.

5.1. Đánh giá thực trạng sử dụng MAPs trong doanh nghiệp Việt Nam

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ áp dụng MAPs trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam còn thấp so với các nước phát triển. Tuy nhiên, các doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng các phương pháp như tính giá thành theo công đoạn, phân tích biến động chi phí và lập dự toán. Việc nâng cao nhận thức và đào tạo nhân lực là rất quan trọng để tăng cường ứng dụng MAPs.

5.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng MAPs trong sản xuất

Các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, trình độ công nghệ, văn hóa doanh nghiệp và áp lực cạnh tranh ảnh hưởng đến việc sử dụng MAPs. Các doanh nghiệp lớn, có trình độ công nghệ cao và văn hóa quản lý hiện đại thường áp dụng MAPs nhiều hơn. Việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và khuyến khích đổi mới công nghệ là rất quan trọng.

5.3. Tác động của MAPs đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng MAPs có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp áp dụng MAPs thường có chi phí sản xuất thấp hơn, lợi nhuận cao hơn và khả năng cạnh tranh tốt hơn. Việc đo lường và đánh giá hiệu quả của MAPs là rất quan trọng để khuyến khích ứng dụng rộng rãi.

VI. Giải Pháp Tương Lai Kế Toán Quản Trị Sản Xuất Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Các giải pháp bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng đào tạo, khuyến khích đổi mới công nghệ và tăng cường hợp tác quốc tế. Tương lai của kế toán quản trị sản xuất Việt Nam gắn liền với quá trình chuyển đổi số và tự động hóa.

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn kế toán quản trị

Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn kế toán quản trị để tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Các tiêu chuẩn kế toán quản trị cần phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp Việt Nam và hài hòa với thông lệ quốc tế. Việc tăng cường kiểm tra và giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn là rất quan trọng.

6.2. Nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nhân lực

Các trường đại học và cao đẳng cần nâng cao chất lượng đào tạo kế toán quản trị, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực kế toán quản trị, khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học và chứng chỉ chuyên nghiệp. Việc hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp là rất quan trọng.

6.3. Khuyến khích đổi mới công nghệ và chuyển đổi số kế toán

Nhà nước cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ và chuyển đổi số kế toán. Các giải pháp như hỗ trợ tài chính, giảm thuế và tạo điều kiện tiếp cận công nghệ mới có thể được áp dụng. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng các công nghệ mới như AI, Big Data và Blockchain vào kế toán quản trị.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài Cho đến nay đã có nhiều công trình nước ngoài liên quan đến KTQT nói chung, MAPs nói riêng cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Mỗi công trình nghiên cứu ở một góc độ khác nhau nhằm đạt được mục đích của nghiên cứu, dưới đây là tổng quan một số công trình tiêu biểu liên quan đến đề tài nghiên cứu: 1. Công trình nghiên cứu về việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị Chủ đề nghiên cứu về việc sử dụng MAPs trong một tổ chức có vị trí quan trọng trong việc thảo luận của nhiều nhà nghiên cứu và chuyên gia quản lý.

Trong các thập kỷ qua nhiều nghiên cứu trên thế giới đã khám phá nhiều MAPs. Tuy nhiên, mỗi nghiên cứu lại đề cập đến số lượng sử dụng các phương pháp theo hướng khác nhau. Tại Úc, trong nghiên cứu của Chenhall và Langfield-Smith (1998) đã giới thiệu về MAPs chia theo ba nhóm: phương pháp đánh giá hiệu quả (tài chính và phi tài chính); phương pháp lập dự toán và kỹ thuật tập trung vào chiến lược. Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi tiến hành điều tra ở 140 DN sản xuất ở Úc và nhận được phản hồi của 78 DN sản xuất lớn.

Kết quả là hầu hết các phương pháp khảo sát đều được áp dụng trong các DN. Tuy nhiên, tỷ lệ áp dụng MAPs truyền thống cao hơn so với các phương pháp mới được phát triển. Nhiều DN cho biết họ dự định tập trung vào các phương pháp mới hơn trong tương lai đặc biệt là phương pháp chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) và phương pháp so sánh đối chuẩn (Benchmarking). Đóng góp của nghiên cứu đã tạo ra một phương pháp tiếp cận nghiên cứu mới bằng cách điều tra MAPs trong các DN sản xuất của Úc.

Nhiều nghiên cứu đã sử dụng cách tiếp cận này để điều tra việc áp dụng MAPs trong các nước phát triển (Szychta, 2002; Hyvonen, 2005; Abdel-Kader và Luther, 2006) và đang phát triển khác (Joshi, 2001; Ahmad và Leftesi, 2014; Biswas và cộng sự, 2014). Tại các nước Châu Âu, Szychta (2002) đã tiến hành một điều tra để xác định phạm vi của MAPs ở BaLan trong các DN sản xuất, thương mại, dịch vụ (63,4% là DN sản xuất) - nơi có nền kinh tế chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Trong nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phỏng vấn kết hợp bảng hỏi gửi đến 290 DN và nhận được 60 phản hồi. Kết quả cho thấy rằng, các DN đã áp dụng kỹ thuật KTQT hoạt động từ đầu những năm 1990, một phương pháp phổ biến để quản lý nguồn lực kinh tế 7 và giảm chi phí được sử dụng là dự toán ngắn hạn trong điều kiện dự toán tổng thể và dự toán cho trung tâm trách nhiệm nội bộ.

Tác giả Hyvonen (2005) đã sử dụng các phương pháp tương tự như trong nghiên cứu của Chenhall và Langfield-Smith (1998) để điều tra việc áp dụng MAPs trong các DN sản xuất ở Phần Lan. Nghiên cứu tiến hành điều tra thử nghiệm ở tám DN trước khi tiến hành điều tra rộng rãi ở 132 DN và nhận được 51 phản hồi. Kết quả nghiên cứu đã ghi nhận việc áp dụng MAPs, các lợi ích nhận được từ việc sử dụng MAPs và dự tính chắc chắn cho sự phát triển trong tương lai các phương pháp này. Đồng thời chỉ ra rằng đo lường tài chính như phân tích tỷ suất lợi nhuận, lập dự toán để kiểm soát chi phí sẽ là kỹ thuật quan trọng trong tương lai, tuy nhiên nhấn mạnh hơn vào các phương pháp phi tài chính mới như khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và điều tra thái độ nhân viên trong tương lai.

Kết quả cũng chỉ ra rằng phương pháp phát triển gần đây đã được áp dụng phổ biến trong các DN Phần Lan hơn so với Úc. Tại Anh, Abdel-Kader và Luther (2006) sử dụng một danh sách 38 MAPs để điều tra việc sử dụng hiện tại MAPs trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm và đồ uống ở Anh. Tuy nhiên, nhiều phương pháp trong danh sách này là khác với danh sách sử dụng trong nghiên cứu của Chenhall và Langfield-Smith (1998). Danh sách của Abdel-Kader và Luther (2006) phân thành năm nhóm, cụ thể: hệ thống chi phí, dự toán, đánh giá hiệu quả, thông tin cho quá trình ra quyết định và phân tích chiến lược.

Nghiên cứu điều tra bằng bảng hỏi gửi tới 650 DN và nhận được 122 phản hồi (18,8%), kết quả cho thấy các MAPs như phân tích mối quan hệ giữa chi phí khối lượng lợi nhuận (Cost Volume Profit analysis - CVP), chi phí trực tiếp, dự toán thông thường, phân tích lợi nhuận theo sản phẩm được áp dụng rộng rãi trong các DN còn MAPs như ABC, chu kỳ sống của sản phẩm, đo lường hiệu quả phi tài chính… được cho là quan trọng nhưng ít được sử dụng trong các DN. Tại Ấn Độ, Joshi (2001) bổ sung thêm ba phương pháp vào danh sách trong nghiên cứu của Chenhall và Langfield-Smith (1998) phân theo nhóm: ABC; Chi phí mục tiêu (Target Costing-TC); Phương pháp đánh giá hiệu quả; Các kỹ thuật tập trung vào chiến lược; Lập kế hoạch dự toán và giá thành định mức. Nghiên cứu tiến hành khảo sát thử nghiệm ở bốn DN, sau đó hoàn thiện bảng hỏi và gửi bảng hỏi đến 246 DN sản xuất, kết quả phản hồi từ 60 DN sản xuất có quy mô vừa và lớn (24,4%), chỉ ra rằng việc sử dụng MAPs truyền thống cao hơn so với phương pháp mới phát triển sau đó. Đặc biệt, phương pháp liên quan đến dự toán và hệ thống đánh giá hiệu quả được áp dụng rộng rãi hơn, trong khi mức độ áp dụng phương pháp hiện đại phát triển gần đây (như TC, khảo sát sự hài lòng của khách hàng, ABC, phân tích lợi nhuận sản 8 phẩm) lại thấp hơn và tăng chậm hơn.

Hơn nữa, nhiều DN chỉ ra tầm quan trọng của MAPs, áp dụng MAPs truyền thống nhiều hơn các phương pháp hiện đại. Kết quả này cũng tương đồng với kết quả của Chenhall và Langfield-Smith (1998) như sự phụ thuộc vào lập dự toán và kiểm soát. Tại Ả rập, El-Ebaishi và công sự (2003) đưa ra danh sách 15 MAPs để đánh giá thực tế sử dụng MAPs trong lĩnh vực sản xuất ở DN có quy mô vừa và lớn. Các phương pháp bao gồm phân bổ chi phí phòng ban, phân bổ chi phí chung, giá thành định mức, sử dụng dự toán tổng thể, dự toán sản xuất, dự toán tiền mặt, dự toán doanh thu, dự toán các chi phí (Nguyên vật liệu trực tiếp, sản xuất chung, nhân công trực tiếp), dự toán vốn, chu kỳ sống của sản phẩm, hệ thống sản xuất tức thời (Just In Time - JIT), ABC và sử dụng phương trình tuyến tính.

Đây là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên ở Ả rập, kết quả điều tra dựa trên 121 DN sản xuất, cho biết hầu hết các DN đều sử dụng MAPs đưa ra. Trong số đó, phương pháp được xem là quan trọng và đã được sử dụng nhiều trong quá trình phát triển phương pháp hiện tại như ABC, còn JIT lại được sử dụng hạn chế ở một số DN được khảo sát. Tại Iran, Reza.G và cộng sự (2015) nghiên cứu về sự phổ biến của MAPs trong các DN sản xuất điều tra dựa trên khảo sát 127 DN sản xuất (78% tỷ lệ phản hồi) bằng phiếu điều tra, với 42 phương pháp đưa ra theo ba nhóm: Phương pháp tập trung vào chiến lược; phương pháp kế hoạch; phương pháp đánh giá hiệu quả. Kết quả, cho thấy rằng tỷ lệ áp dụng các phương pháp truyền thống là rất cao so với các phương pháp hiện đại, ngoài ra họ tin rằng những lợi ích thu được từ áp dụng phương pháp truyền thống cũng cao hơn so với phương pháp mới, điều này là phù hợp với một môi trường bất ổn và nền kinh tế không ổn định ở Iran.

Tuy nhiên, kết quả cũng cho thấy một số DN ở Iran thỏa mãn về lợi ích thu được từ việc sử dụng các phương pháp mới, trong đó cho thấy họ đang nhận ra lợi ích và bắt đầu thực hiện nhiều hơn các phương pháp mới trong tương lai. Tại Bangladesh, Yeshmin và Hossan (2011), Biswas và cộng sự (2014) cùng đưa ra một cái nhìn tổng quan về MAPs trong các DN sản xuất ở Bangladesh. Phân tích của các nghiên cứu này cho thấy rằng thất bại trong việc phát triển phương pháp mới và khám phá kỹ thuật mới của KTQT như JIT, Quản trị chất lượng tổng thể (Total Quality Management - TQM), ABC, TC, lý thuyết hạn chế và quá trình tái cấu trúc không được sử dụng trong một số DN sản xuất. Họ đã đề nghị cải thiện MAPs.

Ở Thái Lan, Nuatip.S và cộng sự (2012) sử dụng một danh sách gồm 58 MAPs khám phá các phương pháp được được sử dụng trong suốt thời kỳ 2002-2012 và điều tra lý do về sự thay đổi phương pháp trong thời kỳ đó. Với kết quả điều tra online 456 9 DN niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Thái Lan năm 2012 (trong đó các DN sản xuất chiếm phần lớn) cho thấy, các DN tin cậy các phương pháp truyền thống hơn là phương pháp hiện đại, cũng đưa ra kết quả so sánh chéo giữa các ngành ở ba quốc gia khác (Hy Lạp, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ) là có sự khác nhau. Tại Malaysia, Ahmad (2012) nghiên cứu danh sách gồm 46 MAPs ở các DN sản xuất vừa và nhỏ tại Malaysia nhóm theo năm nội dung: Chi phí; Lập dự toán; Đánh giá hiệu quả; Hệ thống hỗ trợ ra quyết định; Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA). Nghiên cứu tiến hành điều tra bằng bảng hỏi đến 1000DN và nhận được 160 phản hồi.

Kết quả chỉ ra rằng MAPs truyền thống theo định hướng tài chính có mức độ sử dụng cao trong đó việc áp dụng MAPs mới đang phát triển duy trì khá nhiều. Đó là do các nhà hoạch định chính sách của Malaysia đã cung cấp chương trình đào tạo về MAPs đến các DN và sinh viên. Tại Singapore, nghiên cứu của Ghosh và Kai Chan (1997) xem xét danh sách 12 MAPs ở các DN lớn Singapore hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp (trong đó sản xuất chiếm 35,8%). Nghiên cứu tiến hành điều tra bằng bảng hỏi đến 650 DN, kết quả nhận được 109 DN.

Kết quả cho thấy phương pháp lập dự toán được áp dụng phổ biến nhất (hơn 80%), sử dụng mức độ vừa phải từ 56-80% cho các công cụ lập dự toán dài hạn (75%), phân tích CVP (66%), lợi tức đầu tư và giá thành định mức (56%) và phương pháp ABC khá khiêm tốn (13%). Có một số công trình nghiên cứu MAPs trên cơ sở tiếp cận mô hình International Federation of Accountants (IFAC).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp kế toán quản trị, giúp doanh nghiệp sản xuất tối ưu hóa quy trình quản lý tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tài liệu này không chỉ phân tích các phương pháp hiện có mà còn đưa ra những lợi ích thiết thực cho các nhà quản lý trong việc ra quyết định chiến lược, từ đó cải thiện hiệu suất và giảm thiểu chi phí.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công ty tnhh tư vấn xây dựng và thương mại anh phong, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về phân tích chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, Luận văn phân tích tình hình tài chính tại công ty cp cơ khí và xây dựng bình triệu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình tài chính trong doanh nghiệp sản xuất. Cuối cùng, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành vận tải hàng hóa đường bộ trên địa bàn thành phố hải phòng cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến việc cải thiện tổ chức kế toán trong doanh nghiệp.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả các phương pháp kế toán quản trị trong doanh nghiệp của mình.