Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đỗ Thị Hương Thanh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Năng Phúc và TS. Phạm Xuân Kiên. Công trình thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (mã số: 9340301).

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đóng vai trò chủ lực trong tăng trưởng kinh tế (năm 2017, lĩnh vực công nghiệp và xây dựng đóng góp 33,34% vào GDP, riêng công nghiệp chế biến - chế tạo đạt tốc độ tăng trưởng 14,5%). Tuy nhiên, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, rủi ro biến động thị trường và yêu cầu tối ưu hóa nguồn lực. Hệ thống kế toán quản trị (KTQT), đặc biệt là việc lựa chọn và vận dụng các phương pháp kế toán quản trị (Management Accounting Practices - MAPs), là công cụ cung cấp thông tin phục vụ kiểm soát và ra quyết định chiến lược. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi tại Việt Nam còn thiếu vắng các công trình đánh giá hệ thống, toàn diện về mức độ sử dụng MAPs kết hợp kiểm định định lượng mô hình tác động của các nhân tố tiền đề cũng như ảnh hưởng của MAPs đến hiệu quả hoạt động trong ngành sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ thực trạng, các nhân tố ảnh hưởng và tác động của việc sử dụng MAPs đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp vận dụng phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng việc sử dụng MAPs hiện hành trong việc quản lý và cung cấp thông tin KTQT trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.
  2. Xây dựng mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng MAPs và kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc sử dụng MAPs trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.
  3. Xác định sự tác động của việc sử dụng MAPs đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.
  4. Xác định một số giải pháp nhằm sử dụng phù hợp MAPs trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng việc sử dụng MAPs trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc sử dụng MAPs trong doanh nghiệp sản xuất Việt Nam? Chiều hướng và mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đó?
  3. Việc sử dụng MAPs có tác động đến hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất Việt Nam không?
  4. Có những khuyến nghị giải pháp gì để khuyến khích sử dụng MAPs phù hợp trong doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống MAPs, các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng MAPs và sự tác động của việc sử dụng MAPs đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về nội dung: Hệ thống hóa MAPs theo 5 nhóm chức năng (phân loại chi phí, xây dựng dự toán, hỗ trợ ra quyết định, đánh giá hiệu quả, phân tích chiến lược); tập trung vào 4 nhân tố ảnh hưởng (mức độ cạnh tranh, công nghệ sản xuất, văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc doanh nghiệp) và mối quan hệ với hiệu quả hoạt động.
  • Về không gian: Các doanh nghiệp sản xuất có quy mô vừa và lớn thuộc ngành công nghiệp chế biến - chế tạo, sở hữu 100% vốn Việt Nam, tập trung tại Hà Nội, Quảng Nam, TP. Hồ Chí Minh và 13 tỉnh lân cận.
  • Về thời gian: Thu thập dữ liệu thực nghiệm phản ánh giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch nội dung chính:

Thứ nhất, về việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị: Nghiên cứu quốc tế của Chenhall và Langfield-Smith (1998) tại Úc đã phân loại MAPs thành ba nhóm và chỉ ra xu hướng ưa chuộng kỹ thuật truyền thống so với kỹ thuật hiện đại. Cách tiếp cận này được kế thừa và mở rộng ở nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển: Szychta (2002) tại Ba Lan, Hyvonen (2005) tại Phần Lan, Abdel-Kader và Luther (2006) tại Anh với danh mục 38 phương pháp chia làm 5 nhóm, Joshi (2001) tại Ấn Độ, El-Ebaishi và cộng sự (2003) tại Ả Rập Xê Út, Reza.G và cộng sự (2015) tại Iran, Biswas và cộng sự (2014) tại Bangladesh, Nuatip.S và cộng sự (2012) tại Thái Lan, Ahmad (2012) tại Malaysia, Ghosh và Kai Chan (1997) tại Singapore. Ngoài ra, Waweru và cộng sự (2005) và Ahmad và Leftesi (2014) khảo sát MAPs theo khung 4 giai đoạn tiến hóa của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC, 1998). Ở Việt Nam, các tác giả Huỳnh Lợi (2008), Đoàn Ngọc Phi Anh (2005), Nguyễn Thị Phương Dung (2014, 2015), Nguyễn Thị Minh Phương (2013, 2017), Đào Thúy Hà (2015), Bùi Tiến Dũng và Phạm Đức Hiếu (2017) đã khảo sát hoặc mô tả việc vận dụng các kỹ thuật như ABC, chi phí mục tiêu (TC), thẻ điểm cân bằng (BSC), dự toán. Hầu hết các nghiên cứu trong nước dừng lại ở thống kê mô tả hoặc xem xét kỹ thuật đơn lẻ.

Thứ hai, về các nhân tố ảnh hưởng đến MAPs: Nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận vai trò của mức độ cạnh tranh (Libby và Waterhouse, 1996; Mia và Clarke, 1999; Haldma và Laats, 2002; Al-Omiri và Drury, 2007), quy mô doanh nghiệp (Firth, 1996; Joshi, 2001; Abdel-Kader và Luther, 2008), cấu trúc tổ chức và mức độ phân cấp (Williams và Seaman, 2001; TuanMat, 2010), hình thức sở hữu (Macias, 2002; O’Connor và cộng sự, 2004), văn hóa tổ chức (Hofstede, 1980; Gosselin, 1997; Chia và Koh, 2007), công nghệ sản xuất (Otley, 1980; Merchant, 1984; Choe, 2004; Huang và cộng sự, 2010). Tại Việt Nam, Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) khảo sát cạnh tranh và phân cấp ở 3 nhóm ngành; Trần Trung Tuấn (2015) nghiên cứu kế toán trách nhiệm trong ngành xi măng; Trần Ngọc Hùng (2016) nghiên cứu doanh nghiệp vừa và nhỏ; Nguyễn Văn Vũ An và cộng sự (2016), Lê Thị Tâm (2017), Hoàng Khánh Vân (2017), Nguyễn Thị Nga (2018) nghiên cứu các nhân tố trong các ngành hẹp như thức ăn chăn nuôi, gạch, thép.

Thứ ba, về mối quan hệ giữa MAPs và hiệu quả hoạt động: Nhiều công trình quốc tế khẳng định tác động tích cực của việc áp dụng dự toán, ABC, BSC, đo lường phi tài chính đến hiệu quả tài chính và hoạt động (Merchant, 1981; Shields, 1995; Ittner và cộng sự, 2002; Maiga và Jacobs, 2003; Jusoh và cộng sự, 2008; Hall, 2008). Ngược lại, một số nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa hoặc ghi nhận kết quả phụ thuộc bối cảnh (Klammer, 1973; Perera và cộng sự, 1997; Banker và cộng sự, 2000). Tại Việt Nam, Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) và Trần Trung Tuấn (2015) bước đầu kiểm định mối liên hệ này nhưng còn giới hạn về phạm vi mẫu hoặc chỉ tập trung vào một kỹ thuật riêng lẻ.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định và giải quyết:

  • Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam hệ thống hóa toàn diện danh mục MAPs thành 5 nhóm chức năng và khảo sát đồng bộ trên diện rộng trong các doanh nghiệp sản xuất chế biến - chế tạo.
  • Thiếu mô hình định lượng tích hợp xem xét đồng thời tác động của 4 nhân tố (mức độ cạnh tranh, công nghệ sản xuất, văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc doanh nghiệp) đến MAPs và từ MAPs tác động đến hiệu quả hoạt động.
  • Chưa có công trình sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và phân tích đa nhóm để kiểm tra tính bất biến của mô hình đo lường theo quy mô, tuổi đời và phân ngành sản xuất tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên hai lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Cho rằng không có một hệ thống kế toán quản trị duy nhất nào tối ưu cho mọi tổ chức trong mọi hoàn cảnh. Thiết kế và hiệu quả của hệ thống MAPs phụ thuộc vào sự tương thích giữa hệ thống kiểm soát nội bộ với các yếu tố bối cảnh bên ngoài (mức độ cạnh tranh thị trường) và đặc điểm tổ chức bên trong (công nghệ sản xuất, văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc doanh nghiệp).
  • Lý thuyết xã hội học (Sociological Theory / Institutional Theory / Innovation Diffusion): Giải thích cách thức các quy chuẩn xã hội, văn hóa doanh nghiệp, áp lực thể chế và quá trình phổ biến đổi mới tác động đến hành vi lựa chọn và duy trì các công cụ quản trị trong tổ chức.

Hệ thống MAPs trong luận án được phân loại theo 5 nhóm chức năng dựa trên sự kế thừa từ Chenhall và Langfield-Smith (1998), Abdel-Kader và Luther (2006), Ahmad (2012):

  1. Hệ thống phân loại chi phí: Chi phí theo công việc (Job Costing), chi phí theo quá trình (Process Costing), giá thành toàn bộ (Absorption Costing), chi phí biến đổi (Variable Costing), chi phí dựa trên hoạt động (ABC).
  2. Hệ thống xây dựng dự toán: Dự toán tiêu thụ, dự toán lợi nhuận, dự toán chi phí sản xuất, dự toán sản lượng, dự toán dòng tiền, dự toán tình trạng tài chính, dự toán năm, dự toán linh hoạt.
  3. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định: Phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP), phân tích lợi nhuận sản phẩm, phương pháp giá trị hiện tại thuần (NPV), quản trị chất lượng tổng thể (TQM).
  4. Hệ thống đánh giá hiệu quả: Giá trị kinh tế tăng thêm (EVA), tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI), phân tích biến động chi phí thực tế và kế hoạch (Variance Analysis), lợi tức dòng tiền đầu tư, khảo sát sự thỏa mãn của khách hàng, điều tra thái độ nhân viên.
  5. Hệ thống phân tích chiến lược: Chi phí mục tiêu (Target Costing - TC), phân tích chu kỳ sống sản phẩm, phân tích chuỗi giá trị, thẻ điểm cân bằng (BSC), hệ thống sản xuất tức thời (Just-In-Time - JIT).

Quy trình nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp đa phương pháp (kết hợp định tính và định lượng):

Giai đoạn Phương pháp thực hiện Mục đích và công cụ Quy mô mẫu / Đối tượng
Nghiên cứu định tính Phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm Hoàn thiện khung lý thuyết, hiệu chỉnh các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp thực tiễn Việt Nam 10 chuyên gia (giảng viên KTQT, kế toán trưởng, giám đốc tài chính DN sản xuất)
Nghiên cứu thử nghiệm Khảo sát bằng bảng hỏi thử nghiệm, xử lý dữ liệu sơ bộ Đánh giá độ rõ ràng của từ ngữ, kiểm tra sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị thang đo 38 doanh nghiệp sản xuất
Nghiên cứu chính thức Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc (thang đo Likert 5 mức độ) Thu thập dữ liệu định lượng chính thức phục vụ kiểm định mô hình lý thuyết Phát 650 phiếu; thu về 245 phiếu; 228 phiếu hợp lệ dùng để phân tích

Kỹ thuật phân tích dữ liệu:

  • Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS.
  • Thống kê mô tả: Tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn nhằm đánh giá thực trạng sử dụng MAPs và đặc điểm mẫu khảo sát.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge$ 0,6 hoặc 0,7).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt với tiêu chuẩn KMO $\ge$ 0,5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge$ 0,5 và tổng phương sai trích $\ge$ 50%.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ phù hợp của mô hình đo lường thông qua các chỉ số: CMIN/DF $\le$ 3, GFI $\ge$ 0,85, TLI $\ge$ 0,9, CFI $\ge$ 0,9, RMSEA $\le$ 0,08; tính toán độ tin cậy tổng hợp (CR) và phương sai trích trung bình (AVE).
  • Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa 4 biến độc lập (Cạnh tranh, Công nghệ, Văn hóa, Cấu trúc), biến trung gian (MAPs) và biến phụ thuộc (Hiệu quả hoạt động).
  • Phân tích đa nhóm (Invariance Analysis): Kiểm tra tính bất biến của mô hình cấu trúc qua các nhóm quy mô doanh nghiệp, thời gian hoạt động và phân ngành sản xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về kế toán quản trị và MAPs. Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu theo ba chủ đề: tình hình áp dụng MAPs, các yếu tố tác động đến việc lựa chọn công cụ KTQT, và mối liên hệ giữa MAPs với kết quả hoạt động kinh doanh. Tổng quan chỉ ra rằng ở các quốc gia phát triển, MAPs hiện đại (như ABC, BSC, SMA) được nghiên cứu sâu rộng, trong khi tại các quốc gia đang phát triển và nền kinh tế chuyển đổi, các doanh nghiệp chủ yếu vẫn dựa vào MAPs truyền thống (như lập dự toán, phân bổ chi phí truyền thống). Tại Việt Nam, đa số nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở khảo sát mô tả, nghiên cứu tình huống riêng lẻ hoặc khảo sát trong phạm vi địa lý hẹp. Từ đó, chương 1 xác định rõ khoảng trống học thuật và sự cần thiết phải thực hiện một nghiên cứu tổng thể, định lượng hóa tác động của các nhân tố tiền đề đến MAPs và hiệu quả hoạt động trong ngành sản xuất.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hệ thống phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả làm rõ các khái niệm bản chất về kế toán quản trị và định nghĩa MAPs là hệ thống công cụ quản trị cung cấp thông tin hữu ích phục vụ việc ra quyết định nội bộ. Luận án phân loại chi tiết 5 nhóm MAPs với 26 kỹ thuật cụ thể bao gồm cả phương pháp truyền thống và phương pháp hiện đại. Tiếp đó, chương này phân tích cơ chế tác động của hai nhóm nhân tố: nhóm môi trường bên ngoài (mức độ cạnh tranh) và nhóm thuộc về nội bộ doanh nghiệp (công nghệ sản xuất, văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc doanh nghiệp). Về hiệu quả hoạt động, chương 2 phân tích việc kết hợp các chỉ tiêu tài chính (lợi nhuận, doanh thu, ROA) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, hiệu quả vận hành nội bộ). Cuối cùng, chương 2 luận giải việc áp dụng Lý thuyết bất định và Lý thuyết xã hội học để xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết và phát triển 5 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1: Mức độ cạnh tranh có tác động tích cực cùng chiều đến việc sử dụng MAPs.
  • H2: Công nghệ sản xuất có tác động tích cực cùng chiều đến việc sử dụng MAPs.
  • H3: Văn hóa doanh nghiệp có tác động tích cực cùng chiều đến việc sử dụng MAPs.
  • H4: Cấu trúc doanh nghiệp có tác động tích cực cùng chiều đến việc sử dụng MAPs.
  • H5: Việc sử dụng MAPs có tác động tích cực cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả cụ thể hóa thiết kế hỗn hợp với quy trình định tính (phỏng vấn chuyên gia) nhằm điều chỉnh thang đo gốc sang bối cảnh Việt Nam, tiếp nối bằng quy trình định lượng. Các thang đo biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc được kế thừa từ các học giả quốc tế có uy tín (như Chenhall và Langfield-Smith, Abdel-Kader và Luther, Gordon và Narayanan, Hofstede, Daft) và được đo lường bằng thang Likert 5 điểm. Chương này trình bày chi tiết phương pháp chọn mẫu theo hạn ngạch kết hợp ngẫu nhiên tại các vùng kinh tế trọng điểm, quy trình thu thập dữ liệu (trực tiếp và qua thư điện tử) và chiến lược xử lý dữ liệu tuần tự: kiểm định sơ bộ mẫu thử nghiệm ($N=38$), kiểm định thang đo chính thức ($N=228$) bằng Cronbach's Alpha, EFA, CFA, phân tích đường dẫn SEM và kiểm tra đa nhóm.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ các kết quả xử lý số liệu thực nghiệm. Về mẫu khảo sát chính thức ($N=228$), cơ cấu doanh nghiệp phản hồi gồm: chế biến lương thực thực phẩm, dệt may - da giày, cơ khí - chế tạo máy, hóa chất - cao su - nhựa, vật liệu xây dựng và sản xuất khác; trong đó doanh nghiệp quy mô lớn chiếm 41,2%, quy mô vừa chiếm 58,8%.

Thực trạng áp dụng MAPs: Kết quả thống kê mô tả chỉ ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm phương pháp:

Nhóm phương pháp kế toán quản trị Tỷ lệ áp dụng trung bình Đặc điểm áp dụng cụ thể
1. Hệ thống phân loại chi phí 78,5% Phương pháp truyền thống như chi phí biến đổi, giá thành toàn bộ, chi phí theo công việc được sử dụng rất phổ biến; trong khi phương pháp ABC có tỷ lệ áp dụng thấp (dưới 20%).
2. Hệ thống xây dựng dự toán 84,2% Đạt tỷ lệ áp dụng cao nhất trong toàn bộ 5 nhóm. Các doanh nghiệp tập trung mạnh vào dự toán chi phí sản xuất, dự toán tiêu thụ và dự toán năm; dự toán linh hoạt ít được dùng hơn.
3. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định 62,8% Phân tích CVP và phân tích lợi nhuận sản phẩm được áp dụng tương đối nhiều; các mô hình chiết khấu dòng tiền phức tạp (NPV) và TQM áp dụng ở mức độ trung bình.
4. Hệ thống đánh giá hiệu quả 65,4% Doanh nghiệp chủ yếu dựa vào phân tích biến động thực tế so với định mức/dự toán và chỉ tiêu ROI truyền thống; các chỉ tiêu đo lường hiện đại như EVA áp dụng rất hạn chế.
5. Hệ thống phân tích chiến lược 41,6% Có tỷ lệ sử dụng thấp nhất trong 5 nhóm. Chi phí mục tiêu (TC) và BSC chỉ mới bắt đầu được tiếp cận ở một số ít doanh nghiệp quy mô lớn; JIT có mức áp dụng khiêm tốn.

Kết quả kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc:

  • Kiểm định thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$. Phân tích EFA và CFA cho thấy các thang đo đạt giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và độ tin cậy tổng hợp (CR $> 0,7$; AVE $> 0,5$).
  • Phân tích mô hình cấu trúc SEM: Mô hình đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường (CMIN/DF = 1,428; GFI = 0,912; TLI = 0,945; CFI = 0,953; RMSEA = 0,043).
  • Kết quả kiểm định giả thuyết: Tất cả 5 giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$ hoặc $p < 0,001$:
    • Mức độ cạnh tranh tác động tích cực đến việc sử dụng MAPs ($\beta = 0,214; p < 0,01$).
    • Công nghệ sản xuất tác động tích cực đến việc sử dụng MAPs ($\beta = 0,286; p < 0,001$).
    • Văn hóa doanh nghiệp tác động tích cực đến việc sử dụng MAPs ($\beta = 0,195; p < 0,01$).
    • Cấu trúc doanh nghiệp tác động tích cực đến việc sử dụng MAPs ($\beta = 0,238; p < 0,01$).
    • Việc sử dụng MAPs tác động tích cực trực tiếp đến Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ($\beta = 0,462; p < 0,001$).
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm: Mô hình có tính bất biến từng phần theo quy mô doanh nghiệp, thời gian hoạt động và lĩnh vực hoạt động sản xuất.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và giải pháp nhằm vận dụng phù hợp các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

Chương 5 đối chiếu kết quả nghiên cứu thực nghiệm với các công trình trước đây trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả thảo luận nguyên nhân khiến các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam còn thiên về MAPs truyền thống (do tính dễ hiểu, chi phí triển khai thấp, thói quen quản lý) và rào cản khiến MAPs hiện đại chưa phổ biến (thiếu nhân sự đào tạo chuyên sâu, hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, nhận thức của lãnh đạo). Trên cơ sở đó, chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp thực tế theo hai nhóm: giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng MAPs theo từng nhóm chức năng và giải pháp tác động từ các yếu tố môi trường nội bộ/bên ngoài. Cuối chương là phân tích về các điều kiện cần thiết để thực thi giải pháp, chỉ ra hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp nối.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại những đóng góp mới cụ thể trên cả hai phương diện học thuật và ứng dụng thực tiễn:

Những đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và phân loại toàn diện hệ thống MAPs thành 5 nhóm chức năng (phân loại chi phí, xây dựng dự toán, hỗ trợ ra quyết định, đánh giá hiệu quả, phân tích chiến lược), làm rõ nội hàm lý thuyết của từng kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất.
  • Vận dụng thành công Lý thuyết bất định và Lý thuyết xã hội học để xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp, chứng minh cơ chế tác động đồng thời của 4 nhân tố (môi trường cạnh tranh, công nghệ sản xuất, văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc doanh nghiệp) tới việc sử dụng MAPs.
  • Cung cấp bằng chứng học thuật khẳng định việc gia tăng sử dụng MAPs có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê làm gia tăng hiệu quả hoạt động (cả tài chính và phi tài chính) của các doanh nghiệp sản xuất.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bức tranh thực trạng có độ tin cậy cao về mức độ phổ biến của từng kỹ thuật KTQT trong các doanh nghiệp chế biến - chế tạo tại Việt Nam giai đoạn 2015-2017.
  • Xác định rõ trọng số tác động của từng nhân tố tiền đề, trong đó công nghệ sản xuất ($\beta = 0,286$) và cấu trúc phân cấp ($\beta = 0,238$) là hai nhân tố nội bộ có sức ảnh hưởng mạnh nhất tới mức độ vận dụng MAPs.

Hệ thống kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  1. Đối với các doanh nghiệp sản xuất:
    • Từng bước chuyển đổi và kết hợp hài hòa giữa MAPs truyền thống và MAPs hiện đại; ưu tiên triển khai phân tích chi phí dựa trên hoạt động (ABC) tại các phân xưởng có chi phí chung lớn, áp dụng thẻ điểm cân bằng (BSC) và chi phí mục tiêu (TC).
    • Tăng cường đầu tư hiện đại hóa công nghệ sản xuất, dây chuyền tự động hóa và hệ thống phần mềm quản trị tích hợp (ERP) nhằm bảo đảm dữ liệu đầu vào cho KTQT.
    • Hoàn thiện cấu trúc tổ chức theo hướng phân quyền rõ ràng, gắn trách nhiệm của các trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu và trung tâm lợi nhuận.
    • Xây dựng văn hóa tổ chức khuyến khích đổi mới, đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân viên kế toán quản trị.
  2. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức nghề nghiệp:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết về thực hành kế toán quản trị trong doanh nghiệp.
    • Đẩy mạnh vai trò của các hội nghề nghiệp (như Hội đồng Kế toán, Kiểm toán) trong việc tổ chức các chương trình đào tạo, cấp chứng chỉ chuyên nghiệp về KTQT và chuyển giao phương pháp quản trị chuẩn quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự nhận định một số giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi chọn mẫu: Mẫu khảo sát gồm 228 doanh nghiệp chỉ tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn có 100% vốn Việt Nam tại ba khu vực kinh tế trọng điểm (Hà Nội, Quảng Nam, TP. Hồ Chí Minh và lân cận), chưa bao quát khối doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
  • Giới hạn nhân tố: Mô hình mới chỉ tập trung kiểm định 4 nhân tố chính (cạnh tranh, công nghệ, văn hóa, cấu trúc), chưa mở rộng kiểm tra các yếu tố khác như trình độ đào tạo của kế toán trưởng, chiến lược kinh doanh hay sự hỗ trợ của ban giám đốc.
  • Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) trong giai đoạn 2015-2017 dựa trên phương pháp đánh giá cảm nhận của người trả lời qua bảng hỏi, chưa kết hợp theo dõi chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại hình doanh nghiệp khác như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), doanh nghiệp thương mại, dịch vụ hoặc mở rộng địa bàn toàn quốc.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như sự gắn kết chiến lược, mức độ ứng dụng hệ thống ERP, năng lực nhân sự) vào mô hình tác động giữa MAPs và hiệu quả hoạt động.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu tình huống sâu (in-depth case study) tại các doanh nghiệp điển hình đã áp dụng thành công các công cụ MAPs hiện đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Công trình cung cấp hệ thống thang đo đã qua kiểm định CFA/SEM hoàn chỉnh, khung lý thuyết bất định áp dụng trong kế toán quản trị và danh mục tổng quan tài liệu trong nước - quốc tế.
  • Đối với nhà quản trị, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng trong doanh nghiệp sản xuất: Luận án cung cấp căn cứ thực tiễn để lựa chọn, thiết kế và triển khai các công cụ phân loại chi phí, lập dự toán linh hoạt, định giá mục tiêu và đo lường thành quả hoạt động phù hợp với quy mô và công nghệ của đơn vị.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính và các tổ chức nghề nghiệp kế toán: Luận án cung cấp cứ liệu thực tế về mức độ sẵn sàng và khoảng cách ứng dụng KTQT tại Việt Nam, phục vụ việc xây dựng thông tư hướng dẫn và chương trình đào tạo chuẩn hóa kế toán quản trị.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án phân chia hệ thống phương pháp kế toán quản trị (MAPs) thành bao nhiêu nhóm chức năng chính? Luận án kế thừa các nghiên cứu quốc tế và phân chia MAPs thành 5 nhóm chức năng chính gồm: (1) Hệ thống phương pháp phân loại chi phí, (2) Hệ thống phương pháp xây dựng dự toán, (3) Hệ thống phương pháp hỗ trợ ra quyết định, (4) Hệ thống phương pháp đánh giá hiệu quả, và (5) Hệ thống phương pháp phân tích chiến lược.

  2. Nhóm phương pháp kế toán quản trị nào được các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam áp dụng phổ biến nhất và ít phổ biến nhất? Kết quả khảo sát thực nghiệm 228 doanh nghiệp cho thấy nhóm phương pháp xây dựng dự toán có tỷ lệ áp dụng cao nhất (84,2%), tiếp theo là hệ thống phân loại chi phí (78,5%). Ngược lại, nhóm phương pháp phân tích chiến lược có tỷ lệ áp dụng thấp nhất (41,6%), trong đó các kỹ thuật hiện đại như ABC, BSC, JIT còn rất hạn chế.

  3. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc sử dụng MAPs trong các doanh nghiệp sản xuất và nhân tố nào tác động mạnh nhất? Mô hình cấu trúc SEM chỉ ra 4 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc sử dụng MAPs gồm: Công nghệ sản xuất ($\beta = 0,286$), Cấu trúc doanh nghiệp ($\beta = 0,238$), Mức độ cạnh tranh ($\beta = 0,214$) và Văn hóa doanh nghiệp ($\beta = 0,195$). Trong đó, công nghệ sản xuất là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.

  4. Việc sử dụng MAPs có thực sự nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất không? Có. Luận án đã kiểm định và xác nhận giả thuyết H5 với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,462$ ($p < 0,001$), chứng minh rằng việc áp dụng toàn diện và phù hợp các phương pháp kế toán quản trị có tác động thuận chiều trực tiếp đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp sản xuất.

  5. Dữ liệu định lượng chính thức của luận án được thu thập từ bao nhiêu doanh nghiệp và xử lý bằng các công cụ gì? Dữ liệu chính thức được thu thập từ 228 doanh nghiệp sản xuất công nghiệp chế biến - chế tạo có quy mô vừa và lớn (100% vốn Việt Nam) trong giai đoạn 2015-2017. Dữ liệu được xử lý định lượng trên phần mềm SPSS và AMOS thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, CFA, phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Hương Thanh đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đánh giá thực trạng sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Công trình khẳng định vai trò then chốt của công nghệ sản xuất, cấu trúc tổ chức, môi trường cạnh tranh và văn hóa doanh nghiệp trong việc thúc đẩy vận dụng MAPs, đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm mối quan hệ tác động tích cực của MAPs đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các phát hiện và đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp sản xuất nâng cao năng lực quản trị nội bộ trong bối cảnh hội nhập kinh tế.