Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục phổ thông tại Việt Nam, chương trình tăng cường và song ngữ tiếng Pháp cấp trung học cơ sở sử dụng bộ giáo trình Ici et ailleurs từ lớp 6 đến lớp 9 làm tài liệu giảng dạy chính khóa. Bộ sách này được biên soạn theo định hướng tiếp cận kiểu loại văn bản, trong đó các trích đoạn tác phẩm văn học chiếm một tỷ trọng rất lớn trong các phân môn đọc hiểu (chiếm trung bình 57,5% tổng số ngữ liệu đọc). Điều này đòi hỏi sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Pháp phải làm chủ năng lực phân tích và phương pháp giảng dạy văn bản văn học trước khi bước vào môi trường thực tế tại các trường phổ thông.

Tuy nhiên, qua quan sát thực tế trong đợt Thực tập sư phạm 1 năm 2022 tại Trường THCS Ngô Sĩ Liên (TP. Hồ Chí Minh), tác giả nhận thấy phần lớn sinh viên thực tập có tâm lý né tránh lựa chọn giảng dạy kỹ năng Đọc hiểu (Compréhension écrite - CE) nhằm tránh phải xử lý các văn bản văn học. Phần lớn giáo sinh năm thứ ba ngành Sư phạm tiếng Pháp thuộc Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh (UPHCMV) gặp nhiều lúng túng trong việc xác định mục tiêu bài học và lựa chọn chiến lược tiếp cận phù hợp đối với loại hình ngữ liệu này.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp đại học được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Những khó khăn, rào cản cụ thể mà sinh viên - giáo sinh gặp phải khi giảng dạy văn bản văn học trong các tiết đọc hiểu môn tiếng Pháp là gì?
    • Tiến trình sư phạm (démarche didactique) nào có thể giúp giáo sinh và giáo viên tương lai khai thác hiệu quả các văn bản văn học trong sách giáo khoa tiếng Pháp?
  2. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Khảo sát, nhận diện và phân tích các khó khăn của giáo sinh khi tiếp cận và khai thác văn bản văn học trong giờ đọc hiểu tại kỳ thực tập sư phạm.
    • Đề xuất quy trình và phương pháp sư phạm phù hợp giúp giáo sinh khai thác hiệu quả các bài đọc có ngữ liệu văn học trong bộ sách giáo khoa Ici et ailleurs (từ lớp 6 đến lớp 9).
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác văn bản văn học trong giờ đọc hiểu môn tiếng Pháp và những khó khăn của sinh viên thực tập sư phạm.
    • Khách thể khảo sát: Sinh viên khóa 44 và khóa 45 ngành Sư phạm Tiếng Pháp thuộc Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi ngữ liệu: 4 tập của bộ giáo trình tiếng Pháp song ngữ Ici et ailleurs từ lớp 6 đến lớp 9 (ấn bản năm 1999 và ấn bản năm 2005 của AUF/Hachette-EDICEF).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và lý thuyết giáo học pháp tiếng Pháp (Didactique du FLE/FLS):

  • Khái niệm văn bản và văn bản văn học: Dựa trên Dictionnaire de didactique du français của Jean-Pierre Cuq (2013), văn bản được định nghĩa thông qua tính ngữ pháp, cấu trúc hình thức, đảm bảo tính liên kết (cohésion) và tính mạch lạc diễn ngôn (cohérence discursive). Văn bản văn học là tập hợp các tác phẩm viết mang dấu ấn thẩm mỹ rõ nét, được phân loại qua 7 kiểu văn bản (tự sự, miêu tả, thông tin, giải thích, nghị luận, khoa học, văn học) và 5 thể loại chính (tự sự, thơ, kịch, nghị luận, thư tín).
  • Bản chất kỹ năng đọc hiểu: Theo quan điểm của H.G. Widdowson (1991) và Jean-Pierre Cuq & Isabella Gruca (2005), đọc hiểu là một quá trình tương tác giữa văn bản và độc giả nhằm kiến tạo ý nghĩa thông qua suy luận.
  • Tiến trình dạy đọc hiểu và khai thác văn bản văn học: Áp dụng mô hình 4 giai đoạn của Cuq & Gruca:
    1. Prélecture (Tiền đọc hiểu): Khai thác yếu tố cận văn bản (tiêu đề, tranh ảnh, bố cục) để tạo chân trời đón đợi.
    2. Premier niveau de lecture (Đọc hiểu sơ bộ): Khai thác tình huống giao tiếp cơ bản (Ai, làm gì, ở đâu, khi nào).
    3. Deuxième niveau de lecture (Đọc hiểu cấu trúc - thể loại): Khai thác tính bất biến về thể loại và loại hình văn bản thông qua lưới đọc, trắc nghiệm, câu hỏi mở.
    4. Lecture approfondie (Đọc hiểu chuyên sâu): Phân tích đặc thù văn phong, biện pháp tu từ, ký hiệu học và tri thức văn hóa - xã hội.
  • Đặc trưng dạy đọc trong môi trường FLS (Tiếng Pháp ngôn ngữ 2): Dựa trên Khung định hướng và nội dung giảng dạy tiếng Pháp FLS của AUF (2000), việc đọc hiểu văn bản văn học không chỉ nhằm phát triển năng lực giao tiếp mà còn giúp học sinh hình thành ngữ pháp văn bản để phục vụ kỹ năng viết (production écrite).

Tác giả đã triển khai các phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu khung chương trình đào tạo cử nhân Sư phạm Tiếng Pháp khóa 2018 (135 tín chỉ) và quy chế thực tập sư phạm (Quyết định năm 2014 và Quyết định số 136/QĐ-ĐHSP năm 2019 của UPHCMV).
  • Phương pháp thống kê định lượng: Thống kê tỷ lệ ngữ liệu văn bản trong giáo trình Ici et ailleurs và phân tích định lượng dữ liệu từ 6 nhật ký thực tập sư phạm của 11 giáo sinh khóa 44 năm 2021.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế bảng khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm 6 phần với các câu hỏi đóng, câu hỏi mở và câu hỏi phân nhánh.
  • Nguồn dữ liệu khảo sát: Thu thập phản hồi từ 14 sinh viên ngành Sư phạm tiếng Pháp (khóa 41, 43, 44, 45; trong đó 85,71% đã hoàn thành cả 2 kỳ thực tập sư phạm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phân tích bối cảnh đào tạo và thực tập sư phạm (Analyse du contexte)

Chương 1 tập trung phân tích chương trình đào tạo cử nhân ngành Sư phạm Tiếng Pháp tại UPHCMV theo khung chương trình năm 2018 (tổng cộng 135 tín chỉ). Chương trình được cấu trúc thành các khối: kiến thức giáo dục đại cương, kiến thức chuyên ngành (thực hành tiếng, ngôn ngữ chuyên sâu) và khối kiến thức nghề nghiệp sư phạm (phương pháp giảng dạy, thiết kế bài dạy, thực tập tại trường phổ thông).

Quy chế thực tập sư phạm quy định rõ:

  • Thực tập sư phạm 1: Thực hiện ở đầu học kỳ 6 (thời lượng 5 tuần, 2 tín chỉ), yêu cầu dự giờ 5 tiết (1 tiết chủ nhiệm, 4 tiết chuyên môn), soạn 4 giáo án chủ nhiệm, 2 giáo án chuyên môn và thực hiện giảng dạy trực tiếp 1 tiết.
  • Thực tập sư phạm 2: Thực hiện ở đầu học kỳ 8 (thời lượng 10 tuần, 6 tín chỉ), yêu cầu dự giờ 8 tiết của giáo viên hướng dẫn, soạn ít nhất 10 giáo án và trực tiếp giảng dạy từ 10 đến 12 tiết.

Qua xử lý số liệu từ 6 nhật ký thực tập của 11 giáo sinh khóa 44 (năm 2021) tại Trường THCS Ngô Sĩ Liên và THCS Trần Văn Ơn, tác giả tổng hợp cơ cấu các phân môn được giáo sinh lựa chọn giảng dạy:

Kỹ năng / Phân môn giảng dạy Tỷ lệ lựa chọn (%)
Ngữ pháp (Grammaire) 31,8%
Nghe hiểu (Compréhension orale - CO) 27,3%
Từ vựng (Lexique) 13,6%
Đọc hiểu (Compréhension écrite - CE) 13,6%
Nói (Production orale - PO) 9,1%
Viết (Production écrite - PE) 4,5%

Số liệu phản ánh xu hướng né tránh dạy đọc hiểu của giáo sinh. Đáng chú ý, trong số 3 sinh viên chọn dạy Đọc hiểu (sinh viên D, F, H), chỉ có sinh viên F sử dụng văn bản văn học có sẵn trong sách (Le tailleur fou), trong khi sinh viên D chủ động thay thế trích đoạn văn học (Voyage au Canada) bằng văn bản thông tin (De Québec aux chutes du Niagara trích từ giáo trình Édito A2).

Chương 2: Phân tích bộ sách giáo khoa « Ici et ailleurs » (Présentation de l'ensemble du manuel « Ici et ailleurs »)

Chương 2 trình bày cấu trúc sư phạm của bộ giáo trình Ici et ailleurs cấp THCS gồm hai giai đoạn:

  • Sách lớp 6 và lớp 7 (giai đoạn củng cố, xuất bản năm 1999 tại Pháp): Gồm 4 chủ đề (thèmes), mỗi chủ đề gồm 5 bài học. Bài đọc (Texte à lire) được bố trí sau các trang cung cấp công cụ ngôn ngữ (Les outils du texte, Les outils de la phrase, Les mots comme outils), đóng vai trò làm ngữ liệu để học sinh ứng dụng kiến thức ngôn ngữ đã học.
  • Sách lớp 8 và lớp 9 (giai đoạn chuyên sâu, xuất bản năm 2005 tại Việt Nam): Gồm 6 lộ trình (parcours). Mỗi lộ trình chia bài đọc thành 3 hình thức: Đọc khám phá (Lecture découverte), Đọc sâu (Lecture approfondie) và Đọc mở rộng (Lecture extensive). Bài đọc được xếp trước các trang công cụ ngôn ngữ, giữ vai trò là ngữ liệu kích hoạt (documents déclencheurs) giúp học sinh nhận diện đặc trưng thể loại văn bản.

Phân tích định lượng ngữ liệu trong toàn bộ bộ giáo trình cho thấy:

  • Tài liệu thực (documents authentiques) chiếm 92%, trong khi tài liệu biên soạn phục vụ học tập (documents fabriqués) chỉ chiếm 8%.
  • Tỷ lệ xuất hiện của văn bản văn học:
    • Lớp 6: 40,0%
    • Lớp 7: 68,2%
    • Lớp 8: 73,8%
    • Lớp 9: 46,3%
    • Tỷ lệ trung bình toàn bộ sách: 57,5%

Chương 3: Khung lý thuyết và xác lập vấn đề nghiên cứu (Cadre théorique et Problématique)

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về văn bản văn học, các kiểu loại văn bản, mô hình đọc hiểu tương tác và tiến trình 4 giai đoạn khai thác văn bản văn học theo giáo học pháp FLE/FLS của Cuq & Gruca.

Từ sự đối lập giữa tỷ lệ văn bản văn học rất cao trong sách giáo khoa và xu hướng né tránh giảng dạy của giáo sinh, tác giả xây dựng 3 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Giáo sinh chưa làm chủ năng lực phân tích văn bản văn học để vận dụng vào thực tế giảng dạy do ảnh hưởng từ việc học các học phần Phân tích văn bản văn họcVăn học Pháp.
  • Giả thuyết 2: Các đặc trưng ngôn ngữ và thi pháp của văn bản văn học tạo ra rào cản đối với giáo sinh.
  • Giả thuyết 3: Đa số giáo sinh thiếu phương pháp luận và chiến lược sư phạm cần thiết để khai thác văn bản văn học trong lớp học ngoại ngữ.

Chương 4: Phương pháp luận nghiên cứu (Méthodologie de recherche)

Chương này mô tả chi tiết công cụ khảo sát bảng hỏi trực tuyến bằng tiếng Việt gửi tới sinh viên khóa 44 và khóa 45. Bảng hỏi gồm 6 phần:

  1. Giới thiệu mục đích nghiên cứu.
  2. Thông tin cá nhân và tiền kiến thức của người tham gia.
  3. Tiêu chí lựa chọn bài dạy (dành cho nhóm được chủ động chọn bài).
  4. Yêu cầu của giáo viên hướng dẫn (dành cho nhóm dạy theo chỉ định).
  5. Khó khăn khi tiếp nhận và đọc hiểu văn bản văn học.
  6. Khó khăn khi khai thác văn bản văn học trong tiết đọc hiểu.

Quy trình xử lý dữ liệu sử dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng trên 14 mẫu phiếu thu về hợp lệ (được mã hóa từ R-1 đến R-14).

Chương 5: Phân tích dữ liệu khảo sát (Analyse des données)

Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát chỉ ra các phát hiện:

  • Về tiền kiến thức: Hơn 50% giáo sinh đã hoàn thành các học phần Phân tích văn bản văn họcVăn học Pháp trước kỳ Thực tập sư phạm 1.
  • Về khó khăn tiếp nhận: 13/14 người (92,86%) khẳng định gặp khó khăn khi đọc hiểu và phân tích văn bản văn học (chỉ duy nhất mẫu R-14 không gặp trở ngại).
  • Thể loại văn học gây khó khăn nhất:
Thể loại văn học Số lượng lựa chọn Tỷ lệ (%)
Thơ (Genre poétique) 11 78,57%
Văn nghị luận (Genre argumentatif) 2 14,29%
Kịch (Genre théâtral) 1 7,14%
  • Các yếu tố cản trở tiếp nhận văn bản: Biện pháp tu từ (9 người chọn), trường từ vựng nâng cao/trang trọng - langage soutenu (6 người chọn), cách diễn đạt độc đáo của tác giả (5 người chọn), cấu trúc văn bản và dụng học.
  • Thực tế giảng dạy: 100% giáo sinh từng dạy Đọc hiểu đều chọn văn bản phi văn học. 90% ưu tiên văn bản phi văn học vì lý do phân phối chương trình (11 người), trình độ học sinh (9 người) và yêu cầu của giáo viên hướng dẫn (8 người). 100% giáo sinh nhận định văn bản văn học phức tạp hơn nhiều so với văn bản phi văn học khi xây dựng kế hoạch bài dạy.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu:

    • Giả thuyết 1: Không được khẳng định rõ ràng. Việc hơn 50% sinh viên đã hoàn thành các học phần văn học trước kỳ thực tập nhưng vẫn gặp trở ngại cho thấy việc tích lũy kiến thức học phần chưa đồng nghĩa với việc chuyển hóa thành kỹ năng sư phạm trên lớp.
    • Giả thuyết 2: Được xác nhận hoàn toàn. Các yếu tố như biện pháp tu từ, từ vựng trang trọng và cấu trúc diễn đạt phức tạp của tác phẩm văn học là rào cản trực tiếp đối với giáo sinh và học sinh.
    • Giả thuyết 3: Không đủ dữ liệu định lượng để kiểm chứng do lỗi thiết kế bộ lọc khảo sát, nhưng dữ liệu định tính cho thấy giáo sinh bị chi phối bởi cách tiếp cận phân tích văn chương truyền thống, thiếu chiến lược sư phạm theo đường hướng giao tiếp.
  2. Đề xuất giải pháp và quy trình sư phạm:

    • Thay đổi tiếp cận mục tiêu bài dạy: Không biến giờ đọc hiểu thành tiết ngữ pháp chi tiết hay tiết bình giảng văn học bác học; không bắt buộc phải giảng giải toàn bộ biện pháp tu từ hay từ mới.
    • Xác lập hài hòa 3 nhóm mục tiêu: Mục tiêu ngôn ngữ (objectifs linguistiques), mục tiêu giao tiếp (objectifs communicatifs) và mục tiêu văn hóa - xã hội (objectifs socio-culturels) tương thích với trình độ học sinh THCS.
    • Vận dụng cấu trúc xoắn ốc của giáo trình: Khai thác mối liên kết giữa các trang công cụ ngôn ngữ có sẵn trong sách Ici et ailleurs để hỗ trợ học sinh giải mã văn bản. Sử dụng bộ câu hỏi truyền thống (Ai, cái gì, ở đâu, khi nào, như thế nào) để nắm bắt mạch tự sự, sau đó chuyển giao sang hoạt động sản sinh ngôn ngữ (nói/viết).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ cấu ngữ liệu văn học trong bộ sách giáo khoa Ici et ailleurs và phản ánh bức tranh thực chứng về năng lực sư phạm thực tế của giáo sinh tiếng Pháp, tạo cơ sở để hoàn thiện phương pháp giảng dạy đọc hiểu văn bản văn học trong chương trình FLS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế (14 sinh viên tham gia trả lời phiếu hỏi).
    • Lỗi kỹ thuật trong thiết kế bảng hỏi trực tuyến: Phần phân nhánh ở Mục 3 và Mục 4 bị lỗi điều hướng khiến 7 sinh viên trả lời nhầm mục; hệ thống Google Forms không lưu câu trả lời của mẫu R-3 ở Mục 6; có 3 sinh viên trả lời không đúng quy tắc logic tại Câu 12. Do đó, nghiên cứu thiếu dữ liệu định lượng đầy đủ để kiểm chứng giả thuyết thứ ba.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát trên quy mô toàn thể sinh viên ngành Sư phạm tiếng Pháp và đội ngũ giáo viên đang trực tiếp giảng dạy tại các trường THCS có lớp song ngữ tiếng Pháp.
    • Tiến hành thực nghiệm sư phạm bằng cách thiết kế các giáo án mẫu và áp dụng giảng dạy thực tế để đánh giá định lượng hiệu quả của tiến trình đề xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Pháp: Tham khảo cơ cấu tổ chức các đợt thực tập sư phạm 1 và 2, nhận diện các khó khăn thường gặp và nắm bắt quy trình 4 bước khai thác bài đọc văn học trong giờ thực hành tiếng.
  • Giáo viên tiếng Pháp THCS (chương trình song ngữ/tăng cường): Tham khảo dữ liệu đối chiếu cấu trúc bài học của bộ giáo trình Ici et ailleurs các khối 6, 7, 8, 9 và các gợi ý phân bổ mục tiêu bài đọc hiểu.
  • Nhà phát triển chương trình đào tạo sư phạm: Tham khảo thực trạng phân bổ thời lượng giữa các học phần lý thuyết phân tích văn học và học phần phương pháp giảng dạy chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ xuất hiện của văn bản văn học trong bộ giáo trình « Ici et ailleurs » từ lớp 6 đến lớp 9 là bao nhiêu?

Theo kết quả thống kê định lượng của tác giả, tỷ lệ văn bản văn học chiếm lần lượt là: 40% ở sách lớp 6, 68,2% ở sách lớp 7, 73,8% ở sách lớp 8 và 46,3% ở sách lớp 9. Tỷ lệ trung bình toàn bộ 4 tập sách là 57,5% tổng số ngữ liệu dùng cho phân môn đọc hiểu.

2. Thể loại văn học nào gây khó khăn nhiều nhất cho giáo sinh khi tiếp cận và phân tích?

Thể loại thơ (genre poétique) gây khó khăn lớn nhất cho giáo sinh với 78,57% người được khảo sát lựa chọn (11/14 sinh viên). Thể loại nghị luận chiếm 14,29% (2 sinh viên) và thể loại kịch chiếm 7,14% (1 sinh viên).

3. Trong kỳ Thực tập sư phạm 1 năm 2021, kỹ năng nào được giáo sinh chọn dạy nhiều nhất và ít nhất?

Dựa trên phân tích 6 nhật ký thực tập của 11 giáo sinh khóa 44:

  • Kỹ năng được chọn dạy nhiều nhất là Ngữ pháp (Grammaire) chiếm 31,8%.
  • Kỹ năng được chọn dạy ít nhất là Viết (Production écrite - PE) chỉ chiếm 4,5%. Phân môn Đọc hiểu (Compréhension écrite - CE) chỉ chiếm 13,6%.

4. Vì sao nghiên cứu chưa đủ dữ liệu định lượng để kiểm chứng Giả thuyết 3?

Do lỗi kỹ thuật trong thiết kế bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms: chỉ dẫn phân nhánh ở Mục 3 và Mục 4 không hoạt động đúng khiến 7 sinh viên trả lời chệch mục, đồng thời hệ thống không lưu phản hồi của mẫu R-3 và có 3 phiếu trả lời không hợp lệ ở Câu 12.

5. Tác giả đề xuất giáo viên cần tập trung vào điều gì khi dạy văn bản văn học trong giờ đọc hiểu FLS?

Tác giả đề xuất giáo viên không nên cố gắng giải thích toàn bộ các biện pháp tu từ hay mọi từ vựng mới trong tác phẩm. Thay vào đó, giáo viên cần xác định rõ ràng mục tiêu giao tiếp, mục tiêu ngôn ngữ trọng tâm và kiến thức văn hóa phù hợp với trình độ học sinh, tận dụng các trang công cụ ngôn ngữ đi kèm trong giáo trình để dẫn dắt học sinh giải mã văn bản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã làm rõ bức tranh thực tế về năng lực và tâm lý e ngại của giáo sinh Sư phạm Tiếng Pháp khi khai thác các văn bản văn học trong giờ đọc hiểu chương trình THCS song ngữ. Thông qua việc phân tích cấu trúc bộ sách giáo khoa Ici et ailleurs và khảo sát thực chứng, nghiên cứu đã chỉ ra những rào cản cốt lõi xuất phát từ đặc thù ngôn ngữ - phong cách của ngữ liệu văn học. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng giao tiếp, chú trọng xác định mục tiêu trọng tâm và tích hợp kiến thức ngôn ngữ nhằm nâng cao chất lượng dạy học môn tiếng Pháp.