Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Pháp (chuyên ngành Du lịch) của tác giả Đỗ Khánh Thi, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Thúc Thanh Tín, tập trung phân tích thực trạng cung - cầu du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế hàng đầu của Việt Nam, sở hữu tài nguyên du lịch đa dạng với sự giao thoa văn hóa của hơn 9,1 triệu dân cùng hệ thống di tích kiến trúc thuộc địa Pháp và lịch sử phong phú. Giai đoạn 2018–2019, lượng khách quốc tế đến thành phố tăng trưởng liên tục từ 7 triệu lên hơn 8,5 triệu lượt. Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 đã làm suy giảm nghiêm trọng hoạt động du lịch (năm 2020 lượt khách quốc tế giảm hơn 80%, doanh thu du lịch năm 2021 giảm hơn 90% so với năm 2020).

Khi du lịch mở cửa trở lại từ năm 2022, các doanh nghiệp lữ hành đẩy mạnh phát triển sản phẩm mới để thu hút khách quốc tế. Dù vậy, số liệu thống kê năm 2019 cho thấy có tới 69% trong tổng số 8,5 triệu lượt khách quốc tế lựa chọn hình thức du lịch tự túc thay vì mua tour trọn gói qua các công ty lữ hành. Thực tế này đặt ra vấn đề về mức độ đáp ứng và tính tương thích giữa các sản phẩm du lịch do doanh nghiệp cung cấp và nhu cầu thực tế của du khách quốc tế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận đặt mục tiêu khảo sát, đối chiếu thực trạng cung ứng tour du lịch của các doanh nghiệp lữ hành với nhu cầu, kỳ vọng thực tế của du khách quốc tế đối với điểm đến Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực phục vụ và sức hút du lịch của thành phố.

Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi chính:

  1. Du khách nước ngoài tìm kiếm điều gì khi đến du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh? (Que recherchent les étrangers à Ho Chi Minh-ville dans le cadre d’un voyage ?)
  2. Các công ty lữ hành đang cung cấp những chương trình, dịch vụ gì cho du khách nước ngoài tham quan Thành phố Hồ Chí Minh? (Que proposent les agences de voyages aux touristes étrangers en visite à Ho Chi Minh-ville ?)
  3. Cung và cầu du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh tương thích với nhau ở mức độ nào? (A quelles mesures les offres et les demandes se joignent-elles ?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm tour du lịch (phía cung) và nhu cầu, hành vi, đánh giá của du khách quốc tế (phía cầu) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Điểm đến Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm khu vực trung tâm thành phố, huyện Củ Chi và huyện Cần Giờ).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thị trường và thống kê tour được thu thập trong giai đoạn 2022–2023 (khảo sát du khách triển khai từ ngày 27/10/2023 đến 27/12/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và tài liệu chuyên ngành du lịch học:

  • Nhu cầu du lịch (Besoin de voyager): Khái niệm nhu cầu du lịch của Nguyễn Văn Lưu (1998) và Trần Thị Mai (2009); mô hình phân cấp 5 bậc nhu cầu của Abraham Maslow (McLeod, 2018) xếp nhu cầu du lịch vào nhóm nhu cầu bậc cao; phân loại 3 nhóm nhu cầu của Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hoa (2006) gồm: Nhóm I (di chuyển, ăn uống, lưu trú), Nhóm II (nghỉ ngơi, giải trí), Nhóm III (thẩm mỹ, làm đẹp).
  • Động cơ du lịch (Motivation du voyage): Lý thuyết về động cơ du lịch của Abraham, Yoram & Arie (1979), Trần Thị Mai (2009) và Dann (1981) xác định động cơ là yếu tố tâm lý cốt lõi thúc đẩy hành vi lựa chọn điểm đến.
  • Điểm hấp dẫn du lịch (Attraction touristique): Định nghĩa của Brown & Stange; mô hình cấu thành điểm hấp dẫn của Gunn (1972), Leiper (1990) và De Grandpré (2007) gồm 3 yếu tố: Đối tượng/Hạt nhân (Objet), Chỉ dấu/Quảng bá (Marqueur), và Du khách (Touriste), kết nối thông qua bên xúc tiến (Promoteur).
  • Cung và Cầu du lịch (Offre et demande touristiques): Định nghĩa cung du lịch của Pongas & Sforza (1998), Stafford (1999), Lê Văn Tỵ (2020); khái niệm cầu du lịch của Stafford (1999), Song, Li, Witt & Fei (2010), Lê Văn Tỵ (2020). Phân tích mối quan hệ cung - cầu theo Nguyễn Văn Lưu (1998), Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hoa (2006), Trần Thị Mai (2009) chỉ ra tính cố định, không thể lưu kho của cung du lịch đối lập với tính biến động, phụ thuộc thời vụ của cầu du lịch.
  • Phân biệt đại lý lữ hành (Agence de voyages) và nhà điều hành tour (Tour-opérateur): Lý luận của Trần Thị Mai (2006), Syratt & Archer (2003), Chueng & Lam (2009), Shekhawat (2020) về vai trò bán buôn/thiết kế tour của tour-opérateur và phân phối/bán lẻ của travel agency.
  • Phân loại du khách (Touriste): Mô hình phân loại của Magnien (2012) và Trần Thị Mai (2009) chia người đi lại (voyageurs) thành du khách (visiteurs) và người đi lại thông thường; trong đó du khách gồm khách tham quan trong ngày dưới 24h (excursionnistes) và khách du lịch lưu trú trên 24h (touristes).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng:

  1. Phương pháp phân tích định tính (nghiên cứu phía cung): Thu thập và phân loại 60 chương trình tour có lộ trình tại Thành phố Hồ Chí Minh từ website chính thức của 16 doanh nghiệp lữ hành (15 công ty Việt Nam và 1 doanh nghiệp có vốn nước ngoài - Exotravel). Các tiêu chí phân tích gồm: hoạt động tham quan, công trình kiến trúc, bảo tàng, di tích lịch sử, địa điểm tôn giáo, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa, thể thao - mạo hiểm, phương tiện vận chuyển.
  2. Phương pháp khảo sát định lượng (nghiên cứu phía cầu): Khảo sát bằng bảng câu hỏi song ngữ (Anh - Pháp) qua Google Form trong 2 tháng (27/10/2023 – 27/12/2023), tiếp cận đối tượng qua mạng xã hội Twitter và 6 hội nhóm du lịch Facebook (như Vietnam Travel Group, Voyage au Vietnam, Les amoureux du Vietnam, Tourdumondiste.com). Thu về $N = 75$ mẫu hợp lệ (56 bản tiếng Pháp, 19 bản tiếng Anh).
  3. Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối sánh tỷ lệ % giữa các yếu tố được cung cấp trong 60 chương trình tour và tỷ lệ % lựa chọn/kỳ vọng của 75 khách quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hiện trạng du lịch (État des lieux)

Chương này phác họa bức tranh toàn cảnh về sự phát triển và suy thoái do dịch bệnh của ngành du lịch ở 3 cấp độ:

  • Thế giới: Tăng trưởng từ 1,3 lên 1,4 tỷ lượt khách quốc tế giai đoạn 2017–2019; tạo ra 319 triệu việc làm năm 2019 (theo WTTC). Năm 2020 giảm hơn 70% lượng khách quốc tế và đe dọa hơn 100 triệu việc làm. Giai đoạn 2021–2022 bắt đầu phục hồi một phần.
  • Việt Nam: Năm 2017 đạt gần 13 triệu lượt khách, thu hơn 500.000 tỷ VND; năm 2018 đạt hơn 15 triệu lượt khách, thu 637.000 tỷ VND; năm 2019 đạt kỷ lục hơn 18 triệu lượt khách. Năm 2020 giảm còn hơn 3,5 triệu lượt khách quốc tế (-80%), doanh thu giảm gần 60% (đạt 17.900 tỷ VND). Năm 2021 có 95% công ty lữ hành dừng hoạt động (35% phá sản), 90% cơ sở lưu trú đóng cửa. Bảy tháng đầu năm 2022 đón hơn 950.000 lượt khách quốc tế và cả năm 2022 đạt hơn 3,66 triệu lượt.
  • Thành phố Hồ Chí Minh: Giai đoạn 2018–2019 đón 7 đến 8,5 triệu lượt khách quốc tế. Năm 2020 lượng khách giảm còn hơn 17 triệu lượt (khách nội địa giảm hơn 65%, khách quốc tế giảm hơn 80%). Tác giả phân tích các thế mạnh của thành phố: kiến trúc Pháp - Hoa đan xen, di tích lịch sử, lễ hội - sự kiện (Lễ hội Áo dài 2022, ITE HCMC 2022), ẩm thực đường phố phong phú (xếp thứ 4 trong top 50 thành phố ẩm thực đường phố theo Tạp chí CEOWORLD 2019), kinh tế đêm (phố đi bộ Nguyễn Huệ, Bùi Viện, chợ đêm Bến Thành, Tân Định) và vai trò đầu mối giao thông kết nối Đồng bằng sông Cửu Long, Đà Lạt, Nha Trang.

Chương 2: Vấn đề nghiên cứu (Problématique de la recherche)

Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ hiện tượng 69% du khách quốc tế đến TP.HCM năm 2019 tự tổ chức chuyến đi. Chương này xác lập các câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu (du khách quan tâm đến ẩm thực, đời sống bản địa, kiến trúc cổ nhưng doanh nghiệp chưa khai thác hết tiềm năng; sản phẩm tour còn thiếu tính cá nhân hóa và chưa chú trọng đúng mức đến yếu tố môi trường) cùng phương pháp luận và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Chương 3: Khung lý thuyết (Cadre théorique)

Hệ thống hóa toàn bộ các khái niệm nền tảng: nhu cầu du lịch, động cơ du lịch, cấu trúc điểm hấp dẫn du lịch, quy luật quan hệ cung - cầu trong kinh tế du lịch, phân định chức năng giữa travel agency và tour operator, cũng như các tiêu chí phân loại du khách theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO/OMT).

Chương 4: Cung du lịch tại TP.HCM qua khảo sát doanh nghiệp lữ hành (Offres de visites à HoChiMinh-ville)

Khảo sát 60 chương trình tour của 16 công ty lữ hành (Saigontourist, Vietravel, BenThanh Tourist, Vietluxtour, Exotravel, Daily Travel Saigon Tours, Viet Fun Travel, BestPrice Travel, Saigon Adventure, Saigon Back Alley Tours, VietCharm Tour, Vietnam Adventure Tours, VietSpace Travel, Vietourist, Dat Viet Tour...):

  • Hoạt động trong tour: 100% tour có tham quan điểm đến (60/60); 43,3% có thời gian tự do (26/60); 38,3% có trải nghiệm ẩm thực (23/60); 31,7% có du lịch mạo hiểm/khám phá (19/60); 26,7% có mua sắm (16/60); 25% tham quan làng nghề/đời sống người dân (15/60); 20% xem biểu diễn nghệ thuật (12/60); 5% hoạt động thể thao (3/60).
  • Công trình kiến trúc & di tích tiêu biểu: Nhà thờ Đức Bà xuất hiện nhiều nhất (20/60 tour), Dinh Độc Lập (17/60), Bưu điện Trung tâm (15/60), Chợ Bến Thành (10/60), Nhà hát Thành phố (7/60), Trụ sở UBND Thành phố (5/60), Khách sạn Continental (2/60). Địa đạo Củ Chi là di tích lịch sử đứng thứ hai về độ phổ biến.
  • Bảo tàng & Tôn giáo: 4 bảo tàng xuất hiện trong tour (Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh phổ biến nhất với 14 tour; Bảo tàng Lịch sử, Bảo tàng Biệt động Sài Gòn chỉ có 2–3 tour). Điểm tôn giáo gồm Chùa Thiên Hậu (8 tour), Chùa Ngọc Hoàng (4 tour), Tượng Bồ tát Thích Quảng Đức (1), Chùa Liên Trì (1), Nhà thờ Cha Tam (1), Thánh đường Hồi giáo Đông Du (2).
  • Kiến trúc hiện đại & Công viên sinh thái: Landmark 81 và Bitexco chỉ có 2/60 tour nhắc tới (chủ yếu ngắm nhìn từ bên ngoài). Rừng Sác Cần Giờ xuất hiện trong 5/60 tour.
  • Ẩm thực & Vận chuyển: 55/60 tour phục vụ món Việt, 12 tour có món Á, 10 tour có món Âu. Nhà hàng tầm trung chiếm ưu thế (26 tour), nhà hàng cao cấp (10 tour), quán bình dân/đường phố (13 tour). Vận chuyển chủ yếu bằng xe khách/ô tô (51/60 tour), tàu/thuyền/cano (23/60), đi bộ (17/60), xe máy/xích lô (10/60).

Chương 5: Cầu du lịch tại TP.HCM - Nghiên cứu khám phá (Demandes de visites à HoChiMinh-ville)

Phân tích kết quả khảo sát từ 75 du khách quốc tế:

  • Đặc điểm mẫu: 35 nam, 40 nữ. Độ tuổi từ 50–65 tuổi chiếm đa số; 26–35 tuổi (14 người), 36–50 tuổi (16 người), trên 65 tuổi (17 người), 18–25 tuổi (9 người). Khách đến từ 15 quốc gia, trong đó Pháp chiếm 64% (48 người), Canada 8% (6 người). Về nghề nghiệp: nhóm nghỉ hưu/không việc làm chiếm 24% (18 người), kinh tế - dịch vụ chiếm 23% (17 người), khoa học - kỹ thuật chiếm 16% (12 người).
  • Thói quen du lịch: 64% đi du lịch 1–2 lần/năm; 96% tự tổ chức chuyến đi (72/75 người), chỉ 4% đi tour trọn gói (3/75 người). 42 người đi cùng gia đình, 13 người đi cùng bạn bè/đồng nghiệp. Nguồn tìm kiếm thông tin chính: Internet (66/75 lựa chọn), bạn bè/người thân (22 lựa chọn), đại lý lữ hành (12 lựa chọn).
  • Đánh giá trải nghiệm (nhóm 64 người đã từng đến TP.HCM): 59% (38 người) đã đến TP.HCM trên 2 lần; hơn 96% đi với mục đích nghỉ ngơi, giải trí. Điểm đánh giá mức độ hài lòng trung bình đạt 8,5/10 (22 người chấm 8/10; 13 người chấm 9/10; 7 người chấm 10/10; chỉ 6 người chấm dưới 5/10).
  • Yếu tố được đánh giá cao: Ẩm thực (55 ý kiến), kiến trúc truyền thống Việt Nam (52 ý kiến), đời sống người dân địa phương, lòng hiếu khách, kiến trúc Pháp, phố đi bộ.
  • Hạn chế của thành phố: Tình trạng giao thông ùn tắc, tiếng còi xe, xe máy lấn chiếm vỉa hè (24 ý kiến); ô nhiễm môi trường, mùi hôi, rác thải trên kênh rạch (17 ý kiến); tệ nạn xã hội như trộm cắp, chèo kéo, trẻ em biểu diễn xiếc lửa đường phố (5 ý kiến).
  • Kỳ vọng cho chuyến đi tiếp theo: 68% (44 người) khẳng định sẽ quay lại TP.HCM. Hoạt động mong muốn: tự do đi dạo (84%), gặp gỡ người dân bản địa (65,3%), thưởng thức ẩm thực (64%), tham quan di tích (42,7%). Điểm đến mong đợi: kiến trúc truyền thống (>70%), khu dân cư lao động bình dân (69%), kiến trúc Pháp (56%), phố đi bộ (56%), công viên (49,3%), kiến trúc hiện đại (29%), bảo tàng (26%). Phương tiện ưa thích: đi bộ (80%), xe khách (36%), xe máy (35%), thuyền (30,7%), xe đạp (22,7%). Nhu cầu ẩm thực: món Việt (92%), món Á (32%), món Âu (10%); ăn tại quán bình dân (76%), ẩm thực đường phố (70%), nhà hàng tầm trung (44%), nhà hàng cao cấp (17%).

Chương 6: So sánh Cung và Cầu (Comparaison de l’offre et la demande)

Tác giả đối chiếu các nhóm tiêu chí để chỉ ra mức độ tương thích và những điểm lệch pha giữa cung và cầu:

Tiêu chí đối sánh Phía Cung (Khảo sát 60 tour lữ hành) Phía Cầu (Khảo sát 75 du khách quốc tế) Mức độ tương thích
Kiến trúc & Di tích Pháp Chiếm ưu thế lớn (Nhà thờ Đức Bà 20 tour, Dinh Độc Lập 17 tour, Bưu điện 15 tour) 56% du khách quan tâm và đánh giá cao Tương thích cao
Bảo tàng 35% chương trình tour có điểm đến bảo tàng 26% - 36% du khách mong muốn tham quan Tương thích tốt
Kiến trúc hiện đại Rất hạn chế (chỉ 2/60 tour, chỉ nhìn ngắm từ ngoài) 29% du khách có nhu cầu chiêm ngưỡng Cung chưa đáp ứng cầu
Khu phố lao động bình dân Rất ít tour đưa vào lịch trình chính thức 69% du khách muốn khám phá Lệch pha lớn
Công viên cây xanh Dưới 10% tour khai thác 49,3% du khách có nhu cầu Cung thiếu hụt
Di tích lịch sử (Củ Chi) / Thể thao Chiếm tỷ lệ cao trong tour (Củ Chi đứng thứ 2, có tour golf) Nhu cầu du khách ở mức thấp/không ưu tiên Cung vượt cầu
Trải nghiệm nghệ thuật / Mua sắm 20% tour nghệ thuật, 26,7% tour mua sắm, 31,7% mạo hiểm Rất ít du khách tự đề xuất nhu cầu này Cung vượt cầu
Địa điểm ăn uống Chủ yếu nhà hàng tầm trung (26 tour) và cao cấp (10 tour) 76% chọn quán bình dân, 70% chọn ẩm thực đường phố Lệch pha nghiêm trọng
Loại hình ẩm thực Món Việt (55 tour), món Âu (10 tour), món Á (12 tour) Món Việt (92%), món Á (32%), món Âu (10%) Món Việt/Âu tương thích tốt; thiếu món Á
Phương tiện di chuyển Áp đảo bằng xe khách/ô tô (51/60 tour); xe máy (10 tour) 80% thích đi bộ, 35% thích xe máy, 22,7% thích xe đạp Cung thiếu linh hoạt
Tự do đi dạo & Tiếp xúc dân cư Chỉ 43,3% tour có tự do; 25% tour tiếp xúc dân cư 84% thích tự do đi dạo; 65,3% muốn gặp gỡ người dân bản địa Cung chưa đáp ứng đủ

Chương 7 & Kết luận tổng thể (Recommandations et Conclusion)

Đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  1. Đối với công ty lữ hành: Mở rộng tour ra ngoài phạm vi Quận 1; tăng cường các hoạt động giao lưu với cư dân địa phương; đưa trải nghiệm ẩm thực đường phố, quán bình dân vào chương trình có kiểm soát vệ sinh; đa dạng hóa phương tiện (xe đạp, xe máy, tour đi bộ); bổ sung lựa chọn món Á, món chay, bữa sáng; cung cấp bản đồ và hướng dẫn giao thông an toàn bằng nhiều thứ tiếng.
  2. Đối với cơ quan quản lý du lịch TP.HCM: Xử lý tình trạng lấn chiếm vỉa hè, cải thiện giao thông công cộng, giảm ô nhiễm tiếng ồn (hạn chế còi xe), vệ sinh môi trường kênh rạch và đường phố du lịch, kiểm soát tệ nạn trộm cắp và chèo kéo, bảo tồn tính nguyên bản của các di tích.
  3. Đối với Nhà nước: Cân bằng giữa du lịch đại chúng và du lịch bền vững; nới lỏng chính sách thị thực (mở rộng diện miễn visa, đơn giản hóa thủ tục và rút ngắn thời gian xử lý); gắn phát triển du lịch với sinh kế cộng đồng địa phương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định được mức độ hài lòng tổng thể của du khách quốc tế đối với du lịch Thành phố Hồ Chí Minh ở mức khá cao (điểm trung bình 8,5/10), trong đó ẩm thực (55/64 lượt đánh giá) và kiến trúc truyền thống (52/64 lượt đánh giá) là hai nhân tố thu hút mạnh mẽ nhất.
  • Phát hiện các điểm nghẽn lớn trong trải nghiệm của du khách quốc tế tại TP.HCM: giao thông đông đúc, còi xe, lấn chiếm vỉa hè (24 ý kiến), ô nhiễm môi trường và rác thải (17 ý kiến), cùng các tệ nạn xã hội (trộm cắp, lừa đảo, trẻ em lao động đường phố).
  • Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm sự mất cân đối giữa sản phẩm tour của 16 công ty lữ hành và thị hiếu thực tế của du khách quốc tế: các doanh nghiệp tập trung quá mức vào xe khách đóng kín, nhà hàng sang trọng/tầm trung, di tích chiến tranh và các điểm mua sắm, trong khi du khách phương Tây có xu hướng chuộng du lịch tự do, đi bộ, trải nghiệm ngõ hẻm bình dân, thưởng thức ẩm thực đường phố và tương tác trực tiếp với đời sống cư dân bản địa.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng cập nhật (năm 2023) về sự lệch pha giữa cung và cầu du lịch tại TP.HCM sau giai đoạn mở cửa hậu Covid-19.
  • Đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho các nhà thiết kế sản phẩm tour tại các doanh nghiệp lữ hành trong việc tái cấu trúc lịch trình, tăng cường tính trải nghiệm thực tế và cá nhân hóa sản phẩm cho thị trường khách quốc tế (đặc biệt là khối Pháp ngữ và phương Tây).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai:

  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Quy mô mẫu khảo sát cầu du lịch còn khiêm tốn ($N = 75$), tập trung chủ yếu vào du khách nói tiếng Pháp (chiếm 64% là người Pháp) do việc phân phối khảo sát thực hiện qua các diễn đàn Pháp ngữ, dẫn đến thiên kiến về tâm lý và thói quen du lịch phương Tây, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ thị trường khách quốc tế (như khách châu Á).
  • Hạn chế trong thu thập dữ liệu cung: Nghiên cứu chỉ khảo sát các thông tin công khai trên website của 16 công ty lữ hành với 60 tour; không thể so sánh giá tour và thời lượng chi tiết do cấu trúc sản phẩm giữa tour chuyên biệt TP.HCM và tour xuyên Việt có chặng dừng TP.HCM có sự khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát định lượng trên nhiều phân khúc thị trường khách quốc tế khác nhau (khách châu Á, Bắc Mỹ); tiếp cận trực tiếp du khách tại thực địa (sân bay, điểm tham quan) thay vì chỉ qua khảo sát trực tuyến; nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi tài chính và quy chuẩn an toàn vệ sinh khi đưa ẩm thực đường phố vào tour trọn gói.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Ngôn ngữ Pháp ứng dụng du lịch: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu so sánh cung - cầu, cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Pháp chuẩn học thuật, và hệ thống thuật ngữ chuyên ngành du lịch học.
  • Doanh nghiệp lữ hành và nhà điều hành tour: Nắm bắt tâm lý, thị hiếu và những điểm phàn nàn của du khách quốc tế đối với TP.HCM để điều chỉnh sản phẩm tour linh hoạt, đưa vào các trải nghiệm đi bộ (walking tour), khám phá ngõ phố, quán ăn bản địa và bổ sung thông tin chỉ dẫn an toàn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch: Cung cấp thêm cơ sở thực tiễn để quy hoạch không gian cho người đi bộ, quản lý trật tự vỉa hè, cải thiện môi trường đô thị và triển khai các chương trình xúc tiến du lịch có trọng tâm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu dữ liệu từ bao nhiêu công ty lữ hành và bao nhiêu du khách?
Nghiên cứu phân tích phía cung từ 60 chương trình tour của 16 công ty lữ hành (gồm 15 công ty Việt Nam và 1 công ty nước ngoài là Exotravel). Phía cầu được khảo sát từ 75 du khách quốc tế đến từ 15 quốc gia (trong đó 64 người đã từng đến TP.HCM và 11 người có dự định đến).

2. Điểm đến và hoạt động nào được du khách quốc tế ưa chuộng nhất tại TP.HCM theo kết quả khảo sát?
Về điểm đến, kiến trúc truyền thống Việt Nam (>70% bình chọn) và khu dân cư lao động bình dân (69%) đứng đầu danh sách mong muốn. Về hoạt động, 84% du khách muốn tự do đi dạo, 65,3% muốn gặp gỡ, giao lưu với người dân bản địa và 64% muốn thưởng thức ẩm thực địa phương.

3. Sự lệch pha lớn nhất giữa tour lữ hành và nhu cầu của du khách tại TP.HCM là gì?
Sự lệch pha thể hiện rõ nhất ở 3 khía cạnh:

  • Ăn uống: 76% khách thích quán bình dân và 70% thích ẩm thực đường phố, nhưng tour chủ yếu bố trí nhà hàng tầm trung và cao cấp.
  • Phương tiện: 80% khách thích đi bộ và 35% thích đi xe máy/xe đạp, nhưng tour chủ yếu dùng ô tô/xe khách khép kín (51/60 tour).
  • Điểm đến: Khách muốn khám phá khu dân cư bình dân và công viên, nhưng tour lại tập trung nhiều vào di tích lịch sử chiến tranh (Củ Chi), điểm tôn giáo và mua sắm.

4. Du khách quốc tế đánh giá mức độ hài lòng về TP.HCM đạt bao nhiêu điểm và đâu là điểm trừ lớn nhất?
Điểm hài lòng trung bình đạt 8,5/10 (hơn 81% du khách cho điểm từ 7/10 trở lên). Điểm trừ lớn nhất bị du khách phàn nàn nhiều nhất là giao thông đông đúc, tiếng còi xe, xe máy lấn chiếm vỉa hè (24 ý kiến) và ô nhiễm môi trường, rác thải (17 ý kiến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Khánh Thi đã làm rõ thực trạng cung - cầu du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua việc đối chiếu 60 chương trình tour của 16 công ty lữ hành với kết quả khảo sát 75 du khách quốc tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù điểm đến TP.HCM nhận được mức độ hài lòng cao (8,5/10) nhờ ẩm thực và di sản kiến trúc, các sản phẩm tour hiện nay vẫn chưa đáp ứng tối ưu nhu cầu trải nghiệm đời sống bình dân, tự do đi bộ và ẩm thực đường phố của du khách. Các kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ thiết kế sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành, quản lý đô thị của chính quyền thành phố cho đến chính sách visa và phát triển du lịch bền vững của Nhà nước.