Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, việc làm chủ ngoại ngữ đóng vai trò thiết yếu đối với sinh viên trong quá trình tìm kiếm việc làm, phát triển sự nghiệp và theo đuổi các bậc học cao hơn. Hầu hết các chương trình đào tạo thạc sĩ hoặc tiến sĩ quốc tế đều đòi hỏi người học đạt trình độ ngoại ngữ từ B2 trở lên, trong khi chuẩn đầu ra cử nhân ngành tiếng Pháp tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh hướng tới bậc C1 (tương đương Bậc 5 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam). Để đạt được năng lực này, bên cạnh thời gian học tập trên lớp, sinh viên bắt buộc phải duy trì việc tự rèn luyện thường xuyên ngoài giờ giảng dạy chính khóa.

Khoa Tiếng Pháp thuộc Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tiền thân thuộc Khoa Ngoại ngữ, sau đó là Bộ môn Nga - Pháp, tách ra độc lập từ năm 1989) hiện triển khai đào tạo 3 định hướng chuyên ngành: Sư phạm tiếng Pháp, Biên - Phiên dịch tiếng Pháp và Tiếng Pháp Du lịch. Theo khung chương trình đào tạo áp dụng năm 2018 và 2020, khối kiến thức thực hành tiếng bao gồm 14 học phần: 7 học phần kỹ năng nghe - nói (22 tín chỉ bắt buộc) và 7 học phần kỹ năng đọc - viết (16 tín chỉ bắt buộc). Sự chuyển đổi sang hình thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ đã cắt giảm đáng kể số giờ thực hành trực tiếp trên giảng đường, buộc sinh viên phải nâng cao tính tự chủ.

Khác với kỹ năng sản sinh (nói và viết) vốn đòi hỏi sự phản hồi và chỉnh sửa trực tiếp từ giảng viên, kỹ năng tiếp nhận – đặc biệt là đọc hiểu (compréhension écrite - CE) – cho phép người học chủ động tự rèn luyện ngoài môi trường lớp học nhờ sự hỗ trợ của Internet và các thiết bị công nghệ. Mặc dù các tài nguyên trực tuyến (bao gồm tài liệu thực tế và bài tập thiết kế sẵn) rất phong phú, việc sinh viên nhận thức, lựa chọn và khai thác các nguồn tài liệu này sao cho hiệu quả vẫn còn là một thách thức thực tế.

Khóa luận tốt nghiệp đại học của tác giả Dương Nguyễn Ái Thương, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Viên Thế Khánh Toàn (bảo vệ tháng 5/2022 tại Khoa Tiếng Pháp – Ngành Du lịch), tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và làm rõ thực trạng sử dụng các tài nguyên trực tuyến phục vụ việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu của sinh viên Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  2. Tổng hợp ý kiến từ giảng viên phụ trách học phần đọc hiểu để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên tài liệu trực tuyến cho sinh viên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên Khoa Tiếng Pháp – Trường Đại học Sư phạm TP.HCM sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến để luyện tập kỹ năng đọc hiểu như thế nào?
  2. Việc khai thác hiệu quả tài nguyên trực tuyến phục vụ rèn luyện kỹ năng đọc hiểu ở sinh viên Khoa Tiếng Pháp bao gồm những yếu tố nào?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Sinh viên Khoa Tiếng Pháp thường xuyên sử dụng các tài nguyên trực tuyến do bản thân tự tìm kiếm hoặc được giảng viên giới thiệu để luyện tập đọc hiểu sau giờ học và áp dụng các chiến lược đọc phù hợp.
  • Giả thuyết 2: Sinh viên cần duy trì thói quen luyện tập đều đặn, lựa chọn tài liệu phù hợp với nhu cầu và trình độ, đồng thời áp dụng phương pháp làm việc và chiến lược đọc thích hợp để nâng cao hiệu quả đọc hiểu trực tuyến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi, tần suất, phương pháp và chiến lược khai thác tài nguyên tài liệu trực tuyến nhằm rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc cả 3 chuyên ngành (Sư phạm, Biên - Phiên dịch, Du lịch) và giảng viên giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tại Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian và bối cảnh: Khóa luận hoàn thành vào tháng 5/2022, trong giai đoạn việc dạy và học chịu tác động bởi dịch bệnh Covid-19, các hoạt động giảng dạy và khảo sát được thực hiện chủ yếu qua môi trường trực tuyến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành về tiếp thu ngôn ngữ và giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE):

  1. Bản chất của hoạt động đọc hiểu (Compréhension écrite): Đọc hiểu là một quá trình nhận thức phức hợp. Sprenger-Charolles (1986) mô tả chuyển động của mắt qua các khoảng dừng và bước nhảy; Eric Jamet (1998) định nghĩa đọc là quá trình nhận diện ký hiệu, tri giác chính tả, chuyển đổi ngữ âm, xử lý cú pháp và xác định ngữ nghĩa. Michel Fayol (2003) phân định hai thành phần cốt lõi của hoạt động đọc: xử lý các dấu hiệu ngôn ngữ và xây dựng diễn giải ý nghĩa văn bản. Daniel Dubois (1991, trích dẫn bởi Bouhezam, 2015) nhấn mạnh đọc hiểu là sự đối sánh, kết nối thông tin mới với hệ thống tri thức đã lưu trữ trong trí nhớ dài hạn.
  2. Các giai đoạn đọc hiểu: Áp dụng mô hình 3 giai đoạn của Bộ Giáo dục Saskatchewan (1999):
    • Trước khi đọc (Prélecture): Xác định mục đích đọc, dự đoán nội dung qua nhan đề, tác giả, thể loại và kích hoạt kiến thức nền.
    • Trong khi đọc (Lecture): Tương tác trực tiếp với văn bản, kiểm chứng các giả thuyết, xử lý ngữ nghĩa theo chu kỳ tiếp nhận và so sánh.
    • Sau khi đọc (Postlecture): Phản ánh, đánh giá toàn bộ quá trình đọc, nhận diện khó khăn và tổng kết thông điệp.
  3. Chiến lược đọc hiểu (Stratégies de lecture): Tiếp cận định nghĩa của van Dijk & Kintsch (1983) và Afflerbach, Pearson & Paris (2008). Khóa luận sử dụng khung phân loại của Lecavalier, Préfontaine & Brassard (1991) gồm 6 chiến lược trong giai đoạn đọc chính (đọc tuyến tính, gạch chân, chú thích bên lề, ghi chép riêng, sử dụng dấu chỉ cấu trúc vĩ mô và dấu chỉ cấu trúc vi mô) cùng các chiến lược đọc lại (relecture immédiate và relecture subséquente).
  4. Tài nguyên kỹ thuật số và Web 2.0 trong dạy học tiếng Pháp: Phân loại tài nguyên của Louveau & Mangenot (2006) và lý thuyết về Web 2.0 của Ollivier & Puren (2011), Siham Sail (2020). Tài nguyên trực tuyến được chia thành hai nhóm chính: tài liệu thực tế (documents authentiques) như báo chí (Le Monde, Le Figaro, 20minutes), blog, mạng xã hội; và tài liệu sư phạm (documents fabriqués/pédagogiques) được biên soạn cho mục đích giảng dạy có kiểm duyệt (Le Point du FLE, TV5 Monde, Bonjour de France).
  5. Tính tự chủ (Autonomie) và tự học (Auto-apprentissage): Lý thuyết tự chủ của Henri Holec (1982) – năng lực tự chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình học tập; kết hợp quan điểm của Nguyễn Minh Thắng (2016) về năng lực tự học bao gồm quản lý thời gian, xác định mục tiêu và lựa chọn công cụ học tập thích hợp trong môi trường số.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Phương pháp phân tích tài liệu: Khảo sát khung chương trình đào tạo (2018, 2020) của Khoa Tiếng Pháp, phân tích đề cương chi tiết các học phần Đọc - Viết 1 đến 7, đối chiếu danh mục giáo trình (Édito 1, Édito 2) và danh mục liên kết mạng (sitographie) được đề xuất.
  • Phương pháp định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến gồm 12 câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở, thu thập ý kiến từ $n = 62$ sinh viên thuộc cả 4 khóa và 3 chuyên ngành tại Khoa Tiếng Pháp.
  • Phương pháp định tính (Phỏng vấn sâu): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 5 giảng viên phụ trách giảng dạy kỹ năng đọc hiểu (ký hiệu từ E1 đến E5) nhằm đối chiếu thực trạng và tìm giải pháp nâng cao chất lượng tự học.

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1: Contextualisation et problématisation (Bối cảnh hóa và xác định vấn đề)

Chương 1 phân tích cơ cấu tổ chức của Khoa Tiếng Pháp và chương trình giảng dạy thực hành tiếng. Khung chương trình đào tạo chia các học phần thành 2 nhóm: kỹ năng nói và kỹ năng viết. Trong đó, các học phần Đọc hiểu - Viết (từ module 1 đến module 7) giữ vai trò chủ chốt. Giáo trình Édito 1 và Édito 2 được áp dụng bắt buộc cho các module 1 và 2; từ module 3 đến 7, giảng viên được quyền chủ động lựa chọn tài liệu giảng dạy bổ trợ từ các nguồn trực tuyến.

Qua rà soát đề cương môn học, tác giả nhận thấy các trang web học tiếng Pháp được khuyến nghị gồm: Bonjourdefrance.com, TV5monde.com/apprendre, Edufle.fr/apprendre-francais, Savoirs.fr/fr, Apprendre.com/fr/apprendre-francais, Didirefle-delf.fr, 1jour1actu.fr, lepointdufle.com và các báo mạng như lemonde.fr. Dựa trên phân loại của Louveau & Mangenot (2006), các trang này cung cấp cả tài liệu thô (báo chí, phóng sự) lẫn tài nguyên sư phạm có sẵn bài tập. Từ quan sát thực tế cho thấy sinh viên có biết đến các trang web này nhưng gặp khó khăn trong việc duy trì tần suất luyện tập và vận dụng chiến lược đọc phù hợp, tác giả xác lập hai câu hỏi nghiên cứu và hai giả thuyết khoa học của đề tài.

Chapitre 2: Cadre théorique (Khung lý thuyết)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng đọc hiểu trong dạy học ngoại ngữ. Tác giả trình bày chi tiết các mô hình tiếp nhận văn bản của Jamet, Fayol và Dubois; làm rõ ba giai đoạn đọc (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc) theo khuyến nghị của Bộ Giáo dục Saskatchewan (1999). Tiếp đó, chương này phân tích hệ thống chiến lược đọc của Lecavalier và cộng sự (1991), chỉ ra vai trò của việc gạch chân, chú thích, đánh dấu và đọc lại đối với việc ghi nhớ và xử lý ngữ nghĩa.

Chương này cũng phân tích sự chuyển dịch của việc học đọc hiểu sang môi trường số (Web 2.0). Tác giả so sánh ưu thế và hạn chế giữa tài liệu thực tế (tính cập nhật, ngôn ngữ tự nhiên nhưng thiếu kiểm soát độ khó) và tài liệu sư phạm (được biên soạn chuẩn hóa theo trình độ nhưng ít tính thời sự). Cuối cùng, tác giả phân tích khái niệm tự chủ của Holec (1982) và năng lực tự học theo Nguyễn Minh Thắng (2016), khẳng định tự học trên nền tảng số là yếu tố sống còn khi sinh viên học chế tín chỉ bị giảm giờ học trực tiếp trên lớp.

Chapitre 3: Analyse des enquêtes et propositions (Phân tích kết quả khảo sát và đề xuất giải pháp)

Chương 3 trình bày chi tiết số liệu từ khảo sát định lượng 62 sinh viên và phỏng vấn định tính 5 giảng viên, sau đó thực hiện đối chiếu chéo (croisement des résultats) để đưa ra các đề xuất cụ thể:

Cơ cấu mẫu khảo sát sinh viên ($n = 62$):

  • Phân bố theo năm học: Năm 4 có 23 sinh viên (37,1%), Năm 2 có 18 sinh viên (29,0%), Năm 3 có 13 sinh viên (21,0%), Năm 1 có 8 sinh viên (12,9%).
  • Phân bố theo chuyên ngành: Du lịch có 39 sinh viên (62,9%), Biên - Phiên dịch có 19 sinh viên (30,6%), Sư phạm có 4 sinh viên (6,5%).

Kết quả phân tích hành vi và thói quen tự học:

  • Sự giới thiệu từ giảng viên: 51 sinh viên (82,3%) cho biết giảng viên có giới thiệu các trang web luyện đọc hiểu; 11 sinh viên (17,7%) trả lời không nhận được giới thiệu.
  • Ý định chủ động tìm kiếm: 33 sinh viên (53,2%) chủ động tìm thêm các nguồn tài liệu khác ngoài trang giảng viên cung cấp; 29 sinh viên (46,8%) không có ý định tìm kiếm thêm do thiếu động lực, thời gian hoặc tính tự chủ.
  • Các nguồn tài nguyên sinh viên tự tìm:
    • Báo chí tiếng Pháp: Le Monde, Le Figaro, 20minutes, Le Parisien, Ouest-France, L'Express, L'Obs, Huffpost, France24, Franceinfo, Europe1, Phapfr, Le Courrier du Vietnam...
    • Trang web học tiếng Pháp: Le Point du FLE, TV5 Monde, Bonjour de France, Partajon, 1jour1actu...
    • Mạng xã hội: Các trang/nhóm trên Facebook, Instagram.
  • Thực tế tham gia rèn luyện trực tuyến: 46 sinh viên (74,2%) có truy cập mạng để luyện đọc hiểu ngoài giờ học; 16 sinh viên (25,8%) không thực hiện.
  • Tần suất và thời lượng luyện tập (tính trên 46 sinh viên có tự học):
    • Tần suất: Chỉ 17 sinh viên (37,0%) luyện tập thường xuyên (souvent); 29 sinh viên (63,0%) chỉ luyện tập thỉnh thoảng/hiếm khi (rarement); 0% chọn không bao giờ.
    • Thời lượng hàng tuần: 19 sinh viên (41,3%) chỉ học 1 giờ/tuần; 17 sinh viên (37,0%) học 2 giờ/tuần; 4 sinh viên (8,7%) học 3 giờ/tuần; 6 sinh viên (13,0%) học từ 4 giờ trở lên (trong đó có 3 sinh viên học trên 4 giờ/tuần, chiếm 6,5%). Như vậy, có tới 78,3% sinh viên chỉ dành tối đa 2 giờ mỗi tuần cho việc tự luyện đọc hiểu trực tuyến.
  • Thời điểm rèn luyện: 25 sinh viên (54,3%) chọn ngày không có lịch học ở trường; 24 sinh viên (52,2%) chọn ngày không có môn đọc hiểu; 14 sinh viên (30,4%) học trước buổi học đọc hiểu trên lớp; 13 sinh viên (28,3%) học sau buổi học.
  • Loại tài nguyên ưa chuộng: 28 sinh viên (60,9%) lựa chọn kết hợp cả tài liệu thực tế và bài tập thiết kế sẵn; 11 sinh viên (23,9%) chỉ thích bài tập thiết kế sẵn; 7 sinh viên (15,2%) chỉ chọn tài liệu thực tế.

Qua đối chiếu kết quả phỏng vấn 5 giảng viên (E1 đến E5), tác giả chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa nhận thức và hành động của sinh viên: dù phần lớn sinh viên có ý thức về kho tài nguyên trực tuyến, thời lượng tự học thực tế còn quá ít (dưới 2 giờ/tuần), tính tự giác chưa cao và việc áp dụng các chiến lược đọc có hệ thống còn hạn chế.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực trạng sinh viên

Chỉ số khảo sát Phân loại / Lựa chọn Số lượng sinh viên ($n=62$) Tỷ lệ (%)
Phân bố theo khóa học Năm thứ nhất
Năm thứ hai
Năm thứ ba
Năm thứ tư
8
18
13
23
12,9%
29,0%
21,0%
37,1%
Phân bố theo chuyên ngành Du lịch
Biên - Phiên dịch
Sư phạm
39
19
4
62,9%
30,6%
6,5%
Nhận giới thiệu nguồn từ GV Có
Không
51
11
82,3%
17,7%
Ý định chủ động tìm web khác Có
Không
33
29
53,2%
46,8%
Thực tế có tự luyện tập online Có
Không
46
16
74,2%
25,8%
Tần suất luyện tập ($n=46$) Thường xuyên (Souvent)
Thỉnh thoảng/Hiếm khi (Rarement)
Không bao giờ (Jamais)
17
29
0
37,0%
63,0%
0,0%
Thời lượng tự học/tuần ($n=46$) 1 giờ/tuần
2 giờ/tuần
3 giờ/tuần
$\ge$ 4 giờ/tuần (trong đó >4h: 3 SV - 6,5%)
19
17
4
6
41,3%
37,0%
8,7%
13,0%
Loại tài nguyên lựa chọn ($n=46$) Kết hợp bài tập sẵn & tài liệu thực tế
Chỉ bài tập thiết kế sẵn
Chỉ tài liệu thực tế (báo chí, blog)
28
11
7
60,9%
23,9%
15,2%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát và phỏng vấn giảng viên, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  1. Đối với sinh viên:
    • Xây dựng kế hoạch tự học có kỷ luật, tăng thời lượng rèn luyện hàng tuần (vượt mức trung bình 1–2 giờ hiện tại).
    • Vận dụng linh hoạt quy trình đọc 3 giai đoạn (trước, trong và sau khi đọc) và phối hợp nhiều chiến lược đọc: ghi chú, gạch chân từ khóa, đọc lướt xác định cấu trúc và tra cứu tài liệu hỗ trợ khi cần thiết.
    • Chủ động cân bằng giữa việc đọc tài liệu thực tế (báo chí như Le Monde, 20minutes) để cập nhật ngôn ngữ tự nhiên và làm bài tập trên các trang chuyên ngành (Le Point du FLE, TV5 Monde) để củng cố ngữ pháp, từ vựng.
  2. Đối với giảng viên và tổ bộ môn:
    • Cập nhật và đa dạng hóa danh mục sitographie trong đề cương môn học, giới thiệu chi tiết ưu - nhược điểm của từng trang web theo từng cấp độ kỹ năng.
    • Hướng dẫn trực tiếp cho sinh viên các phương pháp khai thác văn bản mạng, kỹ năng sàng lọc thông tin và kiểm tra tính xác thực/chất lượng của tài liệu trực tuyến.
    • Giao nhiệm vụ tự học có hướng dẫn kèm cơ chế kiểm tra định kỳ nhằm thúc đẩy tính tự chủ của sinh viên.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã phản ánh thực tế về thói quen học tập của sinh viên ngoại ngữ trong thời kỳ chuyển đổi số và phương thức đào tạo tín chỉ. Công trình đóng góp bức tranh dữ liệu cụ thể về mức độ sẵn sàng, những hạn chế về mặt thời gian và kỹ năng tự học của sinh viên Khoa Tiếng Pháp – ĐH Sư phạm TP.HCM, cung cấp cơ sở thực chứng phục vụ việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Quy mô mẫu khảo sát: Số lượng mẫu khảo sát dừng lại ở 62 sinh viên, trong đó tỷ lệ giữa các chuyên ngành có sự chênh lệch lớn (chuyên ngành Du lịch chiếm 62,9%, trong khi ngành Sư phạm chỉ chiếm 6,5%).
  • Điều kiện thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, toàn bộ hoạt động khảo sát phải tiến hành trực tuyến, phụ thuộc vào sự tự nguyện của sinh viên, không thể triển khai phát phiếu trực tiếp trên lớp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên Khoa Tiếng Pháp thuộc một trường đại học duy nhất (ĐH Sư phạm TP.HCM), chưa mở rộng so sánh với các cơ sở đào tạo tiếng Pháp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên số lượng sinh viên lớn hơn và cân bằng tỷ lệ giữa các chuyên ngành (Sư phạm, Biên - Phiên dịch, Du lịch).
  • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (recherche expérimentale) để đo lường cụ thể mức độ tiến bộ về điểm số bài thi đọc hiểu chuẩn hóa (theo định dạng DELF B2/DALF C1) của nhóm sinh viên được áp dụng quy trình khai thác tài nguyên trực tuyến bài bản so với nhóm đối chứng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp (Sư phạm, Ngôn ngữ, Du lịch, Biên - Phiên dịch): Tham khảo danh mục các trang web học tiếng Pháp uy tín (Le Point du FLE, TV5 Monde, Bonjour de France, 1jour1actu...), các đầu báo chí chính thống và hệ thống chiến lược đọc 3 giai đoạn để xây dựng lộ trình tự học cá nhân.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Pháp (FLE): Sử dụng các số liệu thực chứng về thói quen, thời gian và khó khăn của người học để thiết kế hoạt động hướng dẫn tự học, xây dựng đề cương môn học và lựa chọn nguồn ngữ liệu bổ trợ phù hợp.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ ứng dụng công nghệ (TICE): Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp về đọc hiểu (Jamet, Fayol, Dubois), chiến lược đọc (Lecavalier et al.) và mô hình phân loại tài nguyên số (Louveau & Mangenot, Ollivier & Puren).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những chuyên ngành nào và tỷ lệ phân bố mẫu khảo sát ra sao?

Khóa luận khảo sát 62 sinh viên thuộc 3 chuyên ngành của Khoa Tiếng Pháp – Trường ĐH Sư phạm TP.HCM, gồm:

  • Ngành Tiếng Pháp Du lịch: 39 sinh viên (62,9%).
  • Ngành Biên - Phiên dịch tiếng Pháp: 19 sinh viên (30,6%).
  • Ngành Sư phạm tiếng Pháp: 4 sinh viên (6,5%). Về năm học, mẫu gồm 23 sinh viên năm 4 (37,1%), 18 sinh viên năm 2 (29,0%), 13 sinh viên năm 3 (21,0%) và 8 sinh viên năm 1 (12,9%).

2. Sinh viên Khoa Tiếng Pháp thường tự học đọc hiểu trực tuyến với thời lượng bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Theo kết quả khảo sát trên 46 sinh viên có thực hiện tự học trực tuyến:

  • 19 sinh viên (41,3%) chỉ dành 1 giờ/tuần.
  • 17 sinh viên (37,0%) dành 2 giờ/tuần.
  • 4 sinh viên (8,7%) dành 3 giờ/tuần.
  • 6 sinh viên (13,0%) dành từ 4 giờ trở lên mỗi tuần (trong đó nhóm trên 4 giờ là 3 sinh viên, chiếm 6,5%). Như vậy, có đến 78,3% sinh viên tự học dưới 2 giờ mỗi tuần.

3. Sinh viên ưu tiên sử dụng loại tài nguyên trực tuyến nào khi rèn luyện kỹ năng đọc hiểu?

Có 60,9% sinh viên (28 người) lựa chọn kết hợp cả tài liệu thực tế (documents authentiques như báo Le Monde, Le Figaro, 20minutes, blog) và bài tập sư phạm thiết kế sẵn (documents fabriqués trên các trang Le Point du FLE, TV5 Monde, Bonjour de France). Nhóm chỉ chọn bài tập thiết kế sẵn chiếm 23,9% (11 người) và nhóm chỉ chọn tài liệu thực tế chiếm 15,2% (7 người).

4. Các trang web học tiếng Pháp nào được đề cập trong chương trình đào tạo của Khoa Tiếng Pháp?

Trong đề cương các học phần Đọc - Viết, các trang web được giới thiệu bao gồm: Bonjourdefrance.com, TV5monde.com/apprendre, Edufle.fr/apprendre-francais, Savoirs.fr/fr, Apprendre.com/fr/apprendre-francais, Didirefle-delf.fr, 1jour1actu.fr, lepointdufle.com cùng trang báo chí lemonde.fr.

5. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân loại các chiến lược đọc hiểu?

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết của Lecavalier, Préfontaine & Brassard (1991) chia thành 6 chiến lược trong giai đoạn đọc chính (gạch chân, đọc tuyến tính, chú thích, ghi chép, dấu chỉ vĩ mô, dấu chỉ vi mô) và hệ thống chiến lược đọc lại (đọc lại định vị thông tin, đọc lại tuyến tính, đọc lại có gạch chân/chú thích/ghi chép, tra cứu công cụ hỗ trợ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Nguyễn Ái Thương đã phân tích toàn diện thực trạng sử dụng tài nguyên tài liệu trực tuyến trong rèn luyện kỹ năng đọc hiểu của sinh viên Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Công trình làm sáng tỏ khoảng cách giữa khả năng tiếp cận công nghệ và thời lượng rèn luyện thực tế của người học, khi phần lớn sinh viên chỉ dành dưới 2 giờ mỗi tuần cho việc tự học đọc hiểu. Bằng việc tổng hợp cơ sở lý luận về phương pháp giảng dạy FLE kết hợp dữ liệu định lượng và phỏng vấn giảng viên, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm giúp sinh viên và giảng viên tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên trực tuyến trong môi trường đào tạo theo hệ thống tín chỉ.